Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam, đưa quốc gia vào nhóm ba nước xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới. Theo số liệu từ Tạp chí Cộng sản (công bố ngày 30/12/2024) được trích dẫn trong khóa luận, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 39 tỷ USD vào năm 2021 và tăng lên 44 tỷ USD vào năm 2022, vượt mốc thời điểm trước đại dịch năm 2019. Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của ngành gắn liền với quy mô dân số dự báo đạt 105 triệu người vào năm 2030, trong đó tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động chiếm khoảng 60%, có tay nghề khéo léo và khả năng tiếp thu công nghệ nhanh. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng các nhà máy và dự án công nghiệp trên cùng địa bàn đã gây ra tình trạng phân tán nguồn lao động, tạo sức ép cạnh tranh gay gắt trong công tác thu hút nhân lực.
Công ty Scavi Huế là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực may mặc xuất khẩu tại Thừa Thiên Huế. Xuất phát từ nhu cầu mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp đối mặt với bài toán thiếu hụt nhân sự gia tăng hằng năm. Số lượng lao động trực tiếp tuyển dụng vào nhà máy chưa đáp ứng đủ định biên cần thiết, trong khi quy trình tổ chức tuyển dụng hiện tại còn bộc lộ nhiều điểm chưa hợp lý. Nhằm giải quyết các bất cập thực tế này, tác giả Nguyễn Thị Hà My đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Nhân lực với mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thực trạng công tác tuyển dụng lao động trực tiếp tại Công ty Scavi Huế như thế nào?
- Câu hỏi 2: Đề xuất các giải pháp nào nhằm giúp công ty hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động trực tiếp?
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng lao động trực tiếp tại Công ty Scavi Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng, góp phần đáp ứng tốt hơn nhu cầu lao động trực tiếp của doanh nghiệp trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác tuyển dụng lao động trực tiếp của doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng lao động trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động trực tiếp tại doanh nghiệp trong thời gian tới.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng lao động trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm lao động trực tiếp đã tham gia quy trình tuyển dụng và đang làm việc tại công ty trong vòng 2 năm trở lại đây. Khóa luận loại trừ nhóm lao động tuyển dụng trước năm 2021 do phương thức tuyển dụng của doanh nghiệp đã thay đổi căn bản sau đại dịch COVID-19.
- Phạm vi không gian: Công ty Scavi Huế, Khu Công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Thu, Thị xã Phong Điền, Thành phố Huế, Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tài chính, tài sản, nhân lực và kết quả tuyển dụng được thu thập trong giai đoạn 2021–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết quản trị nguồn nhân lực dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại: quan điểm về hệ thống thực hành nhân sự tích hợp của Debra Patterson (2023), Boxall và Purcell (2016), PGS. Trần Kim Dung (2011), TS. Nguyễn Hữu Thân (2008), ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS. Nguyễn Ngọc Quân (2010). Về nội dung tuyển dụng, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Cascio (1985), Phạm Đức Thành (2006) và Nguyễn Minh Ngọc cùng cộng sự (2021), xem tuyển dụng là tiến trình phức hợp gồm hai giai đoạn hữu cơ: tuyển mộ (thu hút ứng viên) và tuyển chọn (sàng lọc, đánh giá và ra quyết định tiếp nhận).
Các nhân tố tác động đến hoạt động tuyển dụng được phân định rõ thành hai nhóm:
- Nhân tố bên ngoài (theo Nguyễn Thanh Hội, 2007): Kinh tế - chính trị, văn hóa - xã hội, hệ thống pháp luật và chính sách nhà nước, môi trường cạnh tranh, quan hệ cung cầu trên thị trường lao động, và trình độ khoa học kỹ thuật.
- Nhân tố bên trong (theo Trần Kim Dung, 2011): Mục tiêu phát triển của doanh nghiệp, hình ảnh và uy tín thương hiệu, tiềm lực tài chính, năng lực của bộ máy tuyển dụng, và quan hệ lao động nội bộ.
Hệ thống đánh giá hiệu quả tuyển dụng kế thừa mô hình quyết định tuyển chọn 4 khả năng của Carrell, Elbert, Hatfield (1995) cùng các chỉ tiêu định lượng của Dettlaff và Nguyễn Thị Hậu (2023), bao gồm: tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng, tỷ lệ lao động mới cần đào tạo bổ sung, tỷ lệ hoàn thành công việc, chi phí tuyển dụng trung bình cho một ứng viên, thời gian đáp ứng nhu cầu, tỷ lệ nghỉ việc (luân chuyển) và tính công bằng trong quy trình. Khung thang đo khảo sát đánh giá của người lao động được xây dựng dựa trên mô hình quy trình tuyển dụng của T. van der Waldt (2014), phân định thành các nhóm nhân tố: tuyển mộ, tuyển chọn, tập sự và bố trí công việc.
Phương pháp nghiên cứu thực chứng của khóa luận kết hợp đồng bộ giữa nghiên cứu tài liệu thứ cấp và điều tra thực địa sơ cấp:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, biến động tài sản, nguồn vốn và lao động (2021–2023); báo cáo nhu cầu, chi phí và kết quả tuyển dụng (2022–2024) do phòng Nhân sự và phòng Kế toán – Tài chính của Công ty Scavi Huế cung cấp.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu, quan sát trực tiếp quy trình đón tiếp ứng viên, hỗ trợ thử việc tại phòng Nhân sự; điều tra bằng phiếu khảo sát thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").
- Quy mô mẫu: Tính đến tháng 12/2024, tổng thể lao động trực tiếp có thâm niên dưới 2 năm tại công ty là $N = 1013$ người. Theo công thức tính kích thước mẫu của Yamane Taro (1967):
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
Với sai số cho phép $e = 0{,}05$, kích thước mẫu tối thiểu xác định là $n = 287$ người. Tác giả phát ra 300 bảng hỏi nhằm bù đắp sai số phiếu không hợp lệ.
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo tỷ lệ số lao động thực tế tại 6 bộ phận sản xuất trực tiếp.
| STT |
Bộ phận / Vị trí |
Số lao động thâm niên dưới 2 năm ($N_i$) |
Số lượng cần khảo sát ($n_i$) |
| 1 |
Bộ phận Giám định |
19 |
5 |
| 2 |
Phân xưởng Cắt |
89 |
25 |
| 3 |
Phân xưởng May |
781 |
221 |
| 4 |
Bộ phận Chất lượng |
57 |
16 |
| 5 |
Bộ phận Hoàn thành |
37 |
11 |
| 6 |
Kho |
30 |
9 |
| Tổng |
Toàn công ty |
1.013 |
287 |
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 27.0 thông qua: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean); kiểm định giá trị trung bình tổng thể (One Sample T-Test) so sánh với giá trị kiểm định (Test Value) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$; kiểm định sự khác biệt giữa hai mẫu độc lập (Independent Samples T-Test) kết hợp kiểm định Levene; kiểm định phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai và kiểm định Welch để so sánh đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề tuyển dụng lao động
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về quản trị nguồn nhân lực và tuyển dụng trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích cụ thể vai trò của hoạt động tuyển dụng đối với ba chủ thể: tổ chức (đáp ứng định biên nhân sự, tối ưu hóa chi phí đào tạo lại, kiến tạo văn hóa), người lao động (tạo cơ hội việc làm, tính minh bạch, sự gắn bó và phát triển sự nghiệp ổn định) và xã hội (giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng tay nghề xã hội).
Về tiến trình nghiệp vụ, chương này chi tiết hóa quy trình tuyển mộ 4 bước (xây dựng chiến lược, tìm kiếm ứng viên, đánh giá tuyển mộ, các giải pháp thay thế như làm thêm giờ, thầu lại, thuê lao động tạm thời) và quy trình tuyển chọn chuẩn hóa 9 bước (tiếp đón sơ bộ, sàng lọc hồ sơ, trắc nghiệm nhân sự, phỏng vấn tuyển chọn, khám sức khỏe, phỏng vấn bởi quản lý trực tiếp, thẩm tra lý lịch, tham quan nơi làm việc và ra quyết định tuyển dụng). Tiếp đó, tác giả phân tích ma trận 4 quyết định tuyển chọn của Carrell et al. (1995) để nhận diện hai loại sai lầm điển hình của người tuyển dụng: đánh giá quá thấp dẫn đến loại bỏ ứng viên tiềm năng và đánh giá quá cao dẫn đến tiếp nhận lao động không đạt yêu cầu.
| Năng lực hoàn thành công việc của ứng viên |
Quyết định loại bỏ |
Quyết định tuyển dụng |
| Tốt |
Sai lầm (Đánh giá quá thấp) |
Chính xác |
| Không tốt |
Chính xác |
Sai lầm (Đánh giá quá cao) |
Đồng thời, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm thực tế trong công tác tuyển mộ lao động trực tiếp tại hai doanh nghiệp dệt may trên địa bàn Thành phố Huế: Công ty TNHH Hanesbrands Inc Việt Nam Huế (HBI) và Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An, qua đó rút ra các bài học về đa dạng hóa kênh truyền thông cơ sở, chính sách chăm sóc phúc lợi và rút ngắn thời gian phỏng vấn thực hành tay nghề cho Scavi Huế.
Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng lao động trực tiếp tại Công ty Scavi Huế
Nội dung chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và thực trạng công tác tuyển dụng tại nhà máy. Khóa luận cung cấp bức tranh tài chính và tổ chức của Scavi Huế trong giai đoạn 2021–2023, phản ánh quy mô tài sản, nguồn vốn và biến động lực lượng lao động qua các năm. Tiếp đó, tác giả mổ xẻ sơ đồ quy trình tuyển dụng thực tế đang áp dụng tại công ty và tiến hành đo lường kết quả thực hiện tuyển dụng lao động trực tiếp giai đoạn 2022–2024. Các chỉ tiêu quản trị được tính toán chi tiết gồm: nhu cầu tuyển dụng hằng năm, số lượng hồ sơ tiếp nhận, tỷ lệ hồ sơ đạt yêu cầu, mức độ đáp ứng định biên sản xuất, tổng chi phí tuyển dụng và hiệu quả phân bổ ngân sách trên các kênh quảng bá.
Phần trọng tâm của chương 2 là kết quả xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp ($n = 287$ lao động trực tiếp) bằng phần mềm SPSS 27.0:
- Phân tích hành vi ứng tuyển: Thống kê tỷ lệ tiếp nhận thông tin việc làm của công nhân qua các kênh (mạng xã hội, người thân/bạn bè giới thiệu, thông báo tại địa phương, áp phích/tờ rơi, trung tâm giới thiệu việc làm) và phương thức nộp đơn xin việc phổ biến.
- Kiểm định One Sample T-Test: Đánh giá mức độ đồng thuận của người lao động đối với từng khâu tác nghiệp, bao gồm: công tác tuyển mộ (tính rõ ràng của thông tin tuyển dụng, chế độ đãi ngộ mô tả), công tác tuyển chọn (thái độ tiếp đón của cán bộ tuyển dụng, tính minh bạch của bài kiểm tra tay nghề, thời gian phỏng vấn), công tác tập sự và bố trí công việc (hướng dẫn ban đầu, môi trường làm quen phân xưởng, sự hỗ trợ của chuyền trưởng/tổ trưởng) và mức độ hài lòng chung.
- Kiểm định khác biệt thống kê: Sử dụng Independent Samples T-Test và One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt trong cảm nhận của công nhân theo các biến nhân khẩu học: giới tính, thâm niên công tác, nhóm độ tuổi, trình độ học vấn (THCS, THPT, sơ cấp nghề) và bộ phận sản xuất (May, Cắt, Hoàn thành, Chất lượng, Kho, Giám định).
Kết thúc chương 2, tác giả tổng hợp các thành tựu đạt được (bộ máy tuyển dụng thích ứng nhanh, tổ chức tiếp nhận hồ sơ trực tiếp liên tục) và chỉ ra các hạn chế cố hữu: tỷ lệ tuyển dụng không đạt kế hoạch đề ra, chi phí tuyển dụng trên một đầu mối công nhân có xu hướng tăng, kênh truyền thông chưa khai thác hiệu quả ứng dụng số, và giai đoạn kèm cặp tập sự tại một số xưởng may còn lúng túng khiến tỷ lệ công nhân bỏ việc sớm còn hiện hữu.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động trực tiếp tại Công ty Scavi Huế
Dựa trên phân tích thực trạng và định hướng mở rộng dây chuyền sản xuất của Scavi Huế, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển dụng theo ba khâu nghiệp vụ chính:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện công tác tuyển mộ: Tái cơ cấu hệ thống truyền thông tuyển dụng; thiết lập kênh liên kết chặt chẽ với chính quyền các xã, thị trấn tại huyện Phong Điền, Quảng Điền và các khu vực lân cận; nâng cao chính sách thưởng cho công nhân hiện hữu khi giới thiệu lao động mới vào làm việc; số hóa thông tin tuyển mộ qua mạng xã hội và mã QR nhằm tối ưu hóa chi phí quảng cáo.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện công tác tuyển chọn: Chuẩn hóa bảng mô tả công việc và tiêu chuẩn thực hành nghề cho từng vị trí trực tiếp (thợ may, thợ cắt, công nhân hoàn thiện); cải tiến nội dung trắc nghiệm thao tác may mẫu nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi của ứng viên; nâng cao kỹ năng phỏng vấn, giao tiếp thân thiện cho nhân viên phòng nhân sự để tránh đánh giá cảm tính.
- Nhóm giải pháp đối với công tác tập sự và bố trí công việc: Thiết lập quy trình hội nhập bài bản trong tuần đầu tiên; phân công công nhân bậc cao kèm cặp trực tiếp người mới theo hình thức một kèm một; đánh giá định kỳ sau 30 ngày và 60 ngày thử việc để kịp thời tháo gỡ vướng mắc về định mức kỹ thuật hoặc áp lực tâm lý, giúp người lao động ổn định việc làm lâu dài.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại những phát hiện thực chứng và đóng góp cụ thể cho công tác quản trị nhân lực tại Công ty Scavi Huế:
- Kết quả nghiên cứu thực chứng:
- Hệ thống hóa toàn diện bức tranh nhân lực của 1.013 lao động trực tiếp (thâm niên dưới 2 năm) phân bổ tại 6 bộ phận chuyên trách, trong đó lực lượng may chiếm tỷ trọng áp đảo ($77{,}1%$, tương ứng 781 người), kế đến là phân xưởng Cắt (89 người), Bộ phận Chất lượng (57 người), Bộ phận Hoàn thành (37 người), Kho (30 người) và Giám định (19 người).
- Lượng hóa mức độ hoàn thành chỉ tiêu tuyển dụng giai đoạn 2022–2024, minh chứng cho tình trạng thiếu hụt nguồn lao động trực tiếp so với công suất thiết kế của các dây chuyền sản xuất, chỉ ra nguyên nhân sụt giảm tỷ lệ chuyển đổi từ hồ sơ tiếp nhận sang số lượng nhận việc thực tế.
- Kết quả phân tích SPSS từ 287 phiếu hợp lệ xác lập cơ sở dữ liệu về mức độ hài lòng đối với quy trình tuyển mộ, tuyển chọn và tập sự; chỉ ra các biến số nhân khẩu học (như thâm niên, phân xưởng làm việc) có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với đánh giá về quy trình tiếp nhận và đào tạo ban đầu.
- Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Xây dựng gói giải pháp ba tầng đồng bộ: từ mở rộng nguồn tuyển mộ địa phương, chuẩn hóa thao tác kiểm tra tuyển chọn tay nghề đến hoàn thiện cơ chế người kèm cặp trong giai đoạn tập sự. Đồng thời, khóa luận xây dựng các kiến nghị thiết thực gửi đến chính quyền địa phương (hỗ trợ thông tin thị trường lao động, ngày hội việc làm cấp cơ sở) và Tập đoàn Scavi (cân đối ngân sách tuyển dụng, cải tiến khung lương thưởng cơ bản cho lao động trực tiếp).
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Tác giả đã kết nối lý thuyết quản trị nhân sự hiện đại vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp may mặc FDI lớn tại miền Trung thời kỳ hậu đại dịch. Đề tài khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu thuần túy định tính trước đó bằng cách kết hợp số liệu thống kê quản trị thực tế của doanh nghiệp với phương pháp khảo sát định lượng quy mô mẫu $n = 287$, mang lại góc nhìn khách quan từ chính đối tượng công nhân trực tiếp sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn nêu rõ một số giới hạn nghiên cứu trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về đối tượng và phạm vi khảo sát: Do phương thức tuyển dụng của công ty có sự điều chỉnh lớn sau giai đoạn dịch bệnh, nghiên cứu chỉ tập trung thu thập ý kiến của lao động trực tiếp có thời gian làm việc dưới 2 năm (tuyển dụng trong giai đoạn 2022–2024). Nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát nhóm lao động gián tiếp (nhân viên kỹ thuật, quản lý chuyền, văn phòng) cũng như nhóm công nhân có thâm niên trên 2 năm.
- Hạn chế về khung thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025, trùng với thời điểm cận Tết Nguyên đán – giai đoạn thị trường lao động ngành may mặc có những biến động tâm lý đặc thù về tiền thưởng và chuyển dịch việc làm.
- Hạn chế từ phía tác giả: Tác giả thừa nhận do giới hạn về kinh nghiệm nghiên cứu khoa học thực tế của sinh viên thực tập nên một số phân tích định tính chuyên sâu về chi phí chuyển đổi tuyển dụng chưa được lượng hóa chi tiết theo từng tháng.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ các khối lao động gián tiếp và dịch vụ phụ trợ của Tập đoàn Scavi tại Việt Nam; phát triển mô hình hồi quy đánh giá tác động trực tiếp của hiệu quả tuyển dụng đến tỷ lệ giữ chân nhân viên và năng suất chuyền may trong dài hạn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang giá trị ứng dụng và tham khảo thực chất đối với các nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo quản trị doanh nghiệp) với dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát; cung cấp quy trình bài bản trong việc tính toán cỡ mẫu Yamane Taro, kỹ thuật phân tầng tỷ lệ theo phân xưởng và các bước kiểm định dữ liệu trên SPSS 27.0 (One Sample T-Test, Independent Samples T-Test, One-way ANOVA).
- Đối với cán bộ nhân sự và nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất: Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3, nơi trình bày các công thức tính toán chỉ tiêu tuyển dụng thực tế (tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, chi phí bình quân, tỷ lệ đào tạo lại) và mô hình tổ chức kèm cặp công nhân may mới trong giai đoạn thử việc. Phương pháp tiếp cận đối sánh kinh nghiệm với các công ty cùng ngành trên cùng địa bàn (HBI Huế, Dệt may Phú Hòa An) cung cấp góc nhìn thực tiễn hữu ích cho việc xây dựng chiến lược thu hút lao động tại các khu công nghiệp miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định quy mô tổng thể và cỡ mẫu khảo sát như thế nào?
Tổng thể nghiên cứu là toàn bộ 1.013 lao động trực tiếp có thâm niên dưới 2 năm đang làm việc tại Công ty Scavi Huế tính đến tháng 12/2024. Áp dụng công thức Yamane Taro với sai số $e = 0{,}05$, kích thước mẫu tối thiểu được tính ra là 287 người. Tác giả đã phát ra 300 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại 6 bộ phận để đảm bảo tính đại diện.
2. Tại sao nghiên cứu không khảo sát nhóm lao động được tuyển dụng từ trước năm 2021?
Tác giả lý giải rằng phương thức tuyển dụng của Công ty Scavi Huế đã có sự thay đổi căn bản sau đại dịch COVID-19. Việc mở rộng khảo sát sang nhóm lao động tuyển từ 3–5 năm trước có thể tạo ra dữ liệu không phản ánh đúng quy trình thực tế hiện tại, do đó việc giới hạn mẫu trong 2 năm trở lại đây đảm bảo tính chính xác và khách quan cho đề tài.
3. Khóa luận sử dụng các kiểm định thống kê nào trên phần mềm SPSS 27.0?
Nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, Mean), kiểm định One Sample T-Test để so sánh giá trị trung bình đánh giá từng khâu tuyển dụng với giá trị kiểm định ở độ tin cậy 95%, kiểm định Independent Samples T-Test (kết hợp kiểm định Levene) để so sánh khác biệt theo giới tính, và kiểm định One-way ANOVA (kèm kiểm định Welch khi vi phạm đồng nhất phương sai) để kiểm tra khác biệt theo độ tuổi, thâm niên, học vấn và bộ phận làm việc.
4. Hai doanh nghiệp nào được tác giả lựa chọn để đối sánh kinh nghiệm tuyển dụng trên địa bàn?
Khóa luận đã khảo sát và phân tích bài học kinh nghiệm từ Công ty TNHH Hanesbrands Inc Việt Nam Huế (HBI Huế) và Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An – hai đơn vị dệt may lớn hoạt động cùng thị trường tuyển dụng tại Thừa Thiên Huế.
5. Khóa luận chia công tác tuyển dụng thành các giai đoạn cụ thể nào để phân tích?
Dựa trên cơ sở khoa học và thực tế tại Scavi Huế, công tác tuyển dụng được phân tích thành 3 giai đoạn then chốt: công tác tuyển mộ (thu hút, tìm kiếm nguồn ứng viên), công tác tuyển chọn (tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tay nghề, phỏng vấn, ra quyết định) và công tác tập sự - bố trí công việc (đón tiếp ban đầu, đào tạo thích ứng chuyền may).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà My đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và phản ánh chân thực thực trạng tuyển dụng lao động trực tiếp tại Công ty Scavi Huế giai đoạn 2021–2024. Thông qua việc kết hợp các chỉ tiêu quản trị thứ cấp với phân tích định lượng trên mẫu 287 công nhân bằng phần mềm SPSS 27.0, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các nguyên nhân dẫn đến sự thiếu hụt lao động trực tiếp tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện tuyển mộ, tuyển chọn và tập sự được đề xuất có tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho công tác ổn định nhân sự của nhà máy trong giai đoạn phát triển tiếp theo.