Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển cùng sự chuyển dịch mạnh mẽ của công nghệ và khoa học kỹ thuật, các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Hoạt động mua hàng giữ vai trò mở đầu và là tiền đề quyết định sự liên tục của chu chuyển hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hậu cần và chất lượng cung ứng đầu ra. Việc đảm bảo nguồn hàng ổn định về số lượng, cơ cấu, chủng loại, chất lượng với giá cả hợp lý là bài toán tác nghiệp trọng tâm của các doanh nghiệp thương mại tại Việt Nam.

Công ty Cổ phần Thương mại và Truyền thông Doanh Nhân Việt (Viet D&T., JSC) hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, phân phối và lắp đặt thiết bị an ninh, camera giám sát. Thực tế vận hành tại công ty cho thấy khâu tổ chức mua hàng chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng, dẫn tới các tồn tại như: quy trình mua hàng mang tính rập khuôn, thiếu linh hoạt; phương pháp lựa chọn nhà cung cấp chưa tối ưu; công tác thương lượng, giao nhận và thanh toán phát sinh bất cập, gây ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết yêu cầu hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện mua hàng đối với mặt hàng camera tại doanh nghiệp.

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về công tác tổ chức thực hiện mua hàng trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá khách quan thực trạng công tác tổ chức thực hiện mua hàng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Truyền thông Doanh Nhân Việt qua dữ liệu điều tra thực tế giai đoạn 2012–2014.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện mua hàng tại doanh nghiệp trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tổ chức thực hiện mua hàng tại doanh nghiệp thương mại, cụ thể là mặt hàng camera giám sát.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại và Truyền thông Doanh Nhân Việt, trọng tâm tại Phòng Kinh doanh và Bộ phận Kho; đồng thời tiến hành thu thập thông tin phối hợp tại Phòng Kỹ thuật và Phòng Tài chính - Kế toán.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, thực trạng mua hàng và các số liệu thứ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2012 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mại dựa trên các giáo trình chuyên ngành: Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mại (Lê Quân & Hoàng Văn Hải, 2010, NXB Thống kê), Quản trị doanh nghiệp thương mại (Phạm Vũ Luận, 2005, NXB Thống kê) và Quản trị doanh nghiệp (Đồng Thị Thanh Phương, 2010, NXB Thống kê). Tác giả làm rõ các khái niệm cốt lõi: mua hàng, quản trị mua hàng, nhà cung cấp, quy trình tổ chức mua hàng gồm ba giai đoạn tác nghiệp:

  1. Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp (phân loại nhà cung cấp, khai thác nguồn thông tin, xây dựng tiêu chuẩn và thực hiện quy trình đánh giá 6 bước).
  2. Thương lượng và đặt hàng (xác định mục tiêu đàm phán về giá cả, quy cách, thanh toán, giao hàng; thiết lập hợp đồng mua bán ngoại thương hoặc nội địa).
  3. Giao nhận hàng và thanh toán tiền mua hàng (thúc giục giao hàng, kiểm tra số lượng, chất lượng, quy cách, đối chiếu chứng từ và thực hiện các điều kiện chiết khấu thương mại, phương thức thanh toán).

Hệ thống lý thuyết cũng phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng: nhân tố bên trong (chiến lược kinh doanh, chính sách sản phẩm, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực) và nhân tố bên ngoài (nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, tiến bộ công nghệ, môi trường pháp lý, tỷ giá hối đoái). Cơ sở pháp lý tham chiếu gồm Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế, Luật Dân sự, Luật Thương mại và các quy định quản lý xuất nhập khẩu sau khi Việt Nam gia nhập WTO.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập, xử lý dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra trắc nghiệm: Thiết kế bảng câu hỏi gồm 10 câu hỏi đóng nhiều lựa chọn nhằm đánh giá khó khăn, kỹ năng nhân sự và các yếu tố tác động đến khâu mua hàng. Mẫu khảo sát thu về hợp lệ là $n = 38$ phiếu từ cán bộ quản lý và nhân viên công ty. Dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm (%).
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý cấp cao (Giám đốc, Phó Giám đốc, Trưởng phòng Tài chính - Nhân sự) bằng bảng câu hỏi bán cấu trúc gồm 5 nhóm nội dung trọng tâm (triển khai từ 10–15 câu hỏi cụ thể) về chính sách nguồn hàng, phương thức đàm phán và thủ tục thanh toán quốc tế.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất nhập tồn kho, danh mục hợp đồng mua hàng, kế hoạch cung ứng và báo cáo nhân sự giai đoạn 2012–2014 của Công ty Cổ phần Thương mại và Truyền thông Doanh Nhân Việt.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu, phương pháp phân tích - tổng hợp logic để rút ra nhận xét thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận cơ bản về công tác tổ chức thực hiện mua hàng của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm và bản chất của hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp thương mại. Tác giả nhấn mạnh mua hàng là hành vi thương mại mở đầu nhằm chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ nhà cung cấp sang doanh nghiệp, tạo nền tảng vật chất cho toàn bộ hệ thống logistics.

Nội dung tổ chức thực hiện mua hàng được cụ thể hóa thành ba khâu nghiệp vụ kế tiếp nhau:

  • Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Phân loại nhà cung cấp theo ba tiêu chí: giá trị hàng mua (nhà cung cấp chính, nhà cung cấp phụ), tính chất quan hệ (nhà cung cấp truyền thống, nhà cung cấp mới), và phạm vi địa lý (trong nước, nước ngoài). Nguồn tìm kiếm gồm thông tin nội bộ, phương tiện truyền thông đại chúng và thông tin tiếp thị từ phía nhà cung cấp. Quy trình lựa chọn chuẩn gồm 6 bước: thu thập thông tin, lập danh sách ban đầu, xác định tiêu chí đánh giá, đánh giá nhà cung cấp, lựa chọn chính thức và lưu trữ hồ sơ. Hai phương pháp lựa chọn được phân tích là phương pháp dựa vào kinh nghiệm và phương pháp thang điểm.
  • Thương lượng và đặt hàng: Phân tích mục tiêu thương lượng (chất lượng kỹ thuật, cơ chế định giá khi thị trường biến động, phương thức thanh toán, địa điểm giao nhận). Hợp đồng mua bán được xác định là văn bản pháp lý cao nhất, ràng buộc trách nhiệm của các bên thông qua các điều khoản về danh mục hàng, bao bì, đơn giá, kiểm tra phẩm chất, giải quyết tranh chấp.
  • Giao nhận hàng và thanh toán: Làm rõ quy trình đôn đốc giao hàng, kiểm tra thực tế (số lượng, bao bì, mẫu mã, chất lượng, hóa đơn) và thanh toán theo hợp đồng. Giải thích các điều kiện thanh toán quốc tế và chiết khấu thương mại điển hình như $p_1/t_1 - p_2/t_2 - n/t_3$, C.O.D (Cash on Delivery), E.O.M (End of Month), R.O.G (Receipt of Goods).

Chương này cũng phân tích hai nhóm nhân tố chi phối hoạt động mua hàng: nhóm nội tại (mục tiêu chiến lược, danh mục sản phẩm, cơ sở kho tàng - logistics, năng lực tài chính, chất lượng lao động) và nhóm môi trường bên ngoài (hành vi nhà cung cấp, cạnh tranh thị trường, biến động nhu cầu người tiêu dùng, thay đổi công nghệ, tỷ giá và chính sách quản lý thương mại của nhà nước).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tổ chức thực hiện mua hàng tại CPTM & TT Doanh Nhân Việt

Chương 2 phân tích thực trạng công tác mua hàng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Truyền thông Doanh Nhân Việt dựa trên số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực chứng.

Công ty được thành lập ngày 08/12/2008 theo giấy phép kinh doanh số 0103028568, trụ sở tại 81 Nguyễn Phong Sắc, Cầu Giấy, Hà Nội. Doanh nghiệp phân phối sản phẩm camera Vantech tại 28 tỉnh miền Bắc từ tháng 12/2012 và là đại diện phân phối độc quyền thương hiệu Abell (Đài Loan) tại Việt Nam từ tháng 03/2013. Cơ cấu bộ máy được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng với quy mô vốn đầu tư hơn 10 tỷ đồng.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2014 cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ sau khi mở rộng phân phối độc quyền hai thương hiệu camera trên:

Chỉ tiêu Năm 2012 (nghìn đồng) Năm 2013 (nghìn đồng) Năm 2014 (nghìn đồng) Tăng trưởng 2013/2012 (%) Tăng trưởng 2014/2013 (%)
Doanh thu thuần 112.267.400 125.654.503 150.673.990 11,92 19,91
Giá vốn hàng bán 55.947.890 63.505.124 73.374.893 13,51 15,54
Doanh thu hoạt động tài chính 9.041 11.046 14.989 22,18 35,70
Chi phí quản lý kinh doanh 53.396.473 58.342.820 66.672.894 9,26 14,28
Tổng lợi nhuận trước thuế 2.913.996 3.795.513 8.613.214 30,25 126,93
Lợi nhuận sau thuế 2.185.497 2.846.635 6.459.910 30,25 126,93

Kết quả điều tra $n = 38$ cán bộ, nhân viên về những rào cản tác nghiệp mua hàng cho thấy: nguồn vốn là trở ngại lớn nhất (28,9%), tiếp theo là giá cả (21,0%), chất lượng sản phẩm (15,8%), thời hạn giao hàng (13,2%), năng lực nhân viên mua hàng (13,2%) và đối thủ cạnh tranh (7,9%). Đánh giá về kỹ năng nhân sự ghi nhận: kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và thu thập/xử lý thông tin đạt tỷ lệ đồng thuận tuyệt đối (100%), kỹ năng đàm phán đạt 97,37%, kỹ năng lập kế hoạch đạt 84,21%, kiểm tra chất lượng đạt 78,95%, trong khi năng lực tiếng Anh theo chuẩn TOEIC 450 chỉ đạt 13,16%.

Phân tích các khâu tác nghiệp mua hàng thực tế:

  • Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Doanh nghiệp phân định cơ cấu gồm nhà cung cấp chính chiếm 70% khối lượng mua (Công ty Vạn Xuân tại Nghệ An, QNAP Security, Abell CCTV) và nhà cung cấp phụ chiếm 30% (Dahua Technology, Genetec). Nguồn thông tin khai thác chủ yếu dựa vào quan hệ truyền thống (100%) và hồ sơ lưu trữ nội bộ (100%), thư chào hàng (80%), internet (70%), trong khi báo chí chuyên ngành và hội chợ triển lãm chỉ chiếm 30%. Quy trình lựa chọn trên thực tế rút gọn còn 4 bước (Thu thập thông tin $\rightarrow$ Lập danh sách $\rightarrow$ Lập tiêu chí $\rightarrow$ Lựa chọn, phê duyệt), chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân của lãnh đạo và bảng điểm cơ bản. Doanh nghiệp đánh giá cao Công ty Vạn Xuân về giá thành và thời hạn giao hàng (đạt điểm 9/10), nhưng năng lực bảo hành kỹ thuật hạn chế (điểm 7/10); ngược lại, Abell CCTV có giá nhập cao hơn nhưng chính sách bảo hành được đánh giá vượt trội (điểm 9/10).
  • Thương lượng và đặt hàng: 100% hình thức mua hàng thực hiện qua hợp đồng mua bán và đơn đặt hàng; 39,47% phản ánh có qua đại lý trung gian. Trách nhiệm thương lượng do Giám đốc và Trưởng bộ phận Kho đảm nhận. Quá trình thương lượng chưa được đầu tư chuyên sâu, các điều khoản thương mại ít được đàm phán lại do thói quen phụ thuộc vào đối tác quen thuộc. Đơn đặt hàng được lập theo định kỳ tháng/quý theo mẫu sẵn, còn mang tính sao chép cơ học, chưa bám sát biến động sức mua thực tế.
  • Giao nhận và thanh toán: Hàng nhập khẩu thanh toán qua phương thức tín dụng chứng từ (L/C) thông qua Ngân hàng Techcombank chi nhánh Cầu Giấy; hàng nội địa trả trực tiếp. Bộ phận kho chịu trách nhiệm đối chiếu quy cách hàng thực tế với hóa đơn, vận đơn gốc, giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và thông báo vận chuyển trước khi lập phiếu nhập kho.

Đánh giá tổng quát: Doanh nghiệp đã duy trì được nguồn hàng ổn định, vòng quay tồn kho hợp lý, kiểm soát được thủ tục hải quan và chứng từ thanh toán. Tuy nhiên, các hạn chế lớn gồm: phụ thuộc quá mức vào nhà cung cấp truyền thống khiến công ty dễ bị ép giá và đánh mất cơ hội tiếp cận công nghệ mới; nhân viên mua hàng thiếu chuyên môn và ngoại ngữ; kế hoạch mua hàng dập khuôn dẫn đến nguy cơ tồn kho camera lỗi thời; quy trình thanh toán L/C phát sinh thủ tục hành chính rườm rà.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện mua hàng tại CPTM & TT Doanh Nhân Việt

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích hạn chế tại Chương 2. Mục tiêu ngắn hạn của công ty là ổn định mạng lưới phân phối Vantech, Abell và chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật để tự sản xuất, lắp ráp bộ đàm trước năm 2016. Mục tiêu dài hạn là chuẩn hóa đội ngũ thu mua chuyên trách, mở rộng tìm kiếm đối tác công nghệ cao từ Mỹ, Nga, Nhật Bản.

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tác nghiệp và 1 nhóm kiến nghị quản lý vĩ mô:

  • Giải pháp 1: Nâng cao khả năng giữ thế chủ động và đảm bảo tương quan quyền lợi với nhà cung cấp. Thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách nhằm thu thập dữ liệu nguồn cung độc lập. Xóa bỏ tâm lý e ngại rủi ro để chủ động đàm phán với các nhà cung cấp mới bên cạnh đối tác Vạn Xuân. Chuẩn hóa quy trình lựa chọn bằng bảng đánh giá đa tiêu chí có tính hệ số trọng số:
STT Tiêu chuẩn đánh giá Độ quan trọng (Trọng số) Thang điểm Điểm tối đa
1 Chất lượng của sản phẩm 0,3 10 3,0
2 Thời hạn giao hàng 0,2 10 2,0
3 Giá thành mua (giá và chi phí liên quan) 0,2 10 2,0
4 Khả năng sản xuất của nhà cung cấp 0,1 10 1,0
5 Khả năng tài chính của nhà cung cấp 0,1 10 1,0
6 Dịch vụ sau bán và chính sách bảo trì 0,1 10 1,0
Tổng Tổng điểm đánh giá = $\sum (\text{Điểm} \times \text{Hệ số})$ 1,0 -- 10,0
  • Giải pháp 2: Hoàn thiện công tác giao nhận hàng. Tăng cường đôn đốc nhà cung cấp nước ngoài ngay trong quá trình vận chuyển quốc tế. Bố trí nhân sự kỹ thuật có chuyên môn sâu tham gia nghiệm thu kỹ thuật ngay khi dỡ hàng tại kho nhằm phát hiện sớm lỗi linh kiện trước khi phân phối cho khách hàng. Sắp xếp lại hệ thống kho bãi khoa học theo sơ đồ định vị; đầu tư bổ sung phương tiện vận tải chuyên dùng để chủ động vận chuyển, giảm chi phí thuê ngoài và hạn chế va đập gây hỏng hóc thiết bị camera.
  • Giải pháp 3: Hoàn thiện phương thức thanh toán và dự báo biến động tỷ giá. Đối với thanh toán quốc tế bằng L/C, công ty nên ưu tiên lựa chọn L/C không hủy ngang (Irrevocable L/C), mở tại các ngân hàng thương mại uy tín trong nước; hạn chế tối đa việc sử dụng L/C chuyển nhượng để phòng ngừa rủi ro từ đơn vị trung gian không sở hữu hàng hóa. Phối hợp với đối tác nước ngoài soạn thảo dự thảo L/C đảm bảo khớp hoàn toàn với hợp đồng ngoại thương trước khi phát hành chính thức. Thiết lập hoạt động theo dõi, phân tích biến động thị trường ngoại tệ nhằm lựa chọn thời điểm thanh toán có lợi nhất.
  • Giải pháp 4: Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho đội ngũ nhân viên mua hàng. Tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ và cử nhân viên theo học các khóa bồi dưỡng ngắn hạn về kỹ năng đàm phán, phân tích hợp đồng thương mại và ngoại ngữ chuyên ngành. Thực hiện chuyên môn hóa rõ rệt cơ cấu nhân sự: tách biệt hoàn toàn chức năng mua hàng khỏi nhân viên bán hàng và thủ kho, khắc phục triệt để tình trạng nhân viên quản lý kho tự ý liên hệ đặt hàng khi thấy lượng tồn cạn kiệt mà không nắm bắt nhu cầu thị trường.
  • Một số kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan hữu quan: Kiến nghị Nhà nước hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế và pháp luật cạnh tranh nhằm tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch; đơn giản hóa thủ tục hành chính và hải quan trong khâu kiểm hóa nhập khẩu thiết bị an ninh; xem xét điều chỉnh giảm biểu thuế nhập khẩu đối với linh kiện công nghệ; đầu tư hạ tầng giao thông logistics đường bộ và đường biển; các ngân hàng thương mại cần mở rộng hạn mức tín dụng và áp dụng lãi suất ưu đãi cho doanh nghiệp thương mại nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh đầy đủ các phát hiện nghiên cứu và số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa toàn bộ các chỉ tiêu tài chính kinh doanh của Công ty Doanh Nhân Việt giai đoạn 2012–2014, làm rõ sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu (đạt 150,67 tỷ đồng năm 2014) và lợi nhuận sau thuế (tăng 126,93% trong năm 2014) gắn liền với quyết sách trở thành nhà phân phối ủy quyền cho Vantech và Abell.
  • Đo lường định lượng các trở ngại tác nghiệp mua hàng qua mẫu khảo sát $n = 38$, chỉ ra tỷ lệ phụ thuộc lớn vào vốn lưu động (28,9%) và hạn chế năng lực ngoại ngữ của nhân sự thu mua (chỉ 13,16% đạt mức TOEIC 450).
  • Xác lập cơ cấu nhà cung cấp với tỷ trọng 70% thuộc về nhóm nhà cung cấp chính (Vạn Xuân, QNAP, Abell) và 30% thuộc về nhóm phụ (Dahua, Genetec).
  • Xây dựng mô hình thang điểm đánh giá nhà cung cấp có phân bổ trọng số định lượng chi tiết cho 6 tiêu chuẩn, thay thế phương pháp lựa chọn cảm tính trước đây.
  • Đóng góp khoa học: Tác giả đã giải quyết được hạn chế mang tính chủ quan của các công trình đi trước (như nghiên cứu của Nguyễn Hải Bằng năm 2007 hay Trịnh Thị Nhuần năm 2010 vốn thiếu vắng điều tra thực chứng) bằng việc kết hợp cả phiếu điều tra trắc nghiệm số liệu sơ cấp và phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo doanh nghiệp. Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và độc lập về công tác tổ chức mua hàng mặt hàng camera giám sát tại Công ty Cổ phần Thương mại và Truyền thông Doanh Nhân Việt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do tác giả tự nhận định:

  • Năng lực nghiên cứu và điều kiện thời gian thực tập có giới hạn, nên phạm vi phân tích số liệu thứ cấp mới dừng lại ở giai đoạn 2012–2014 tại một doanh nghiệp thương mại có quy mô vốn hơn 10 tỷ đồng.
  • Các phân tích về biến động tỷ giá ngoại hối chi phối thanh toán quốc tế dừng ở mức độ định tính mô tả, chưa lượng hóa được tương quan toán học giữa độ lệch tỷ giá USD/VND với chi phí biên của từng lô hàng nhập khẩu.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát chuỗi cung ứng thiết bị an ninh sang các doanh nghiệp thương mại quy mô lớn trên toàn quốc.
  • Ứng dụng các mô hình quản trị chuỗi cung ứng nâng cao như mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) kết hợp điểm đặt hàng lại (ROP) cho các thiết bị công nghệ có tốc độ hao mòn vô hình nhanh.
  • Thiết kế quy trình mua hàng chuyển tiếp khi công ty hiện thực hóa chiến lược tự sản xuất, lắp ráp thiết bị bộ đàm trong giai đoạn sau năm 2015.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp thương mại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng tại các trường khối kinh tế có thể tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài nghiên cứu tác nghiệp mua hàng, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát nhân sự nội bộ ($n = 38$) và mẫu câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc phục vụ nghiên cứu trường hợp (case study).
  • Cán bộ quản trị và tác nghiệp doanh nghiệp: Các nhà quản lý doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị điện tử, công nghệ giám sát có thể ứng dụng bảng tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp 6 tiêu chí có trọng số (Bảng 3.1) và các lưu ý nghiệp vụ trong kiểm soát thanh toán tín dụng chứng từ L/C không hủy ngang nhằm phòng ngừa rủi ro ngoại thương.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm kinh doanh cốt lõi và các nhà cung cấp chính của Công ty Doanh Nhân Việt trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Sản phẩm kinh doanh cốt lõi chiếm phần lớn doanh thu và lợi nhuận của công ty là thiết bị an ninh, camera quan sát của hai hãng Vantech và Abell. Các nhà cung cấp chính chiếm 70% tổng khối lượng hàng mua của công ty gồm có Công ty Vạn Xuân (trụ sở tại Nghệ An), hãng QNAP Security và hãng Abell CCTV (nhập khẩu nguyên chiếc từ Đài Loan).

2. Trở ngại lớn nhất đối với hoạt động tổ chức mua hàng tại Công ty Doanh Nhân Việt theo khảo sát thực tế là gì?
Theo kết quả điều tra trắc nghiệm từ 38 cán bộ, nhân viên (Bảng 2.2 của khóa luận), trở ngại lớn nhất của công ty trong công tác mua hàng là nguồn vốn, chiếm tỷ lệ lựa chọn cao nhất với 28,9% (11/38 người chọn). Đứng thứ hai là vấn đề giá cả với 21,0% (8/38 người chọn).

3. Tại sao công tác tổ chức mua hàng mặt hàng camera tại công ty lại chịu áp lực lớn về quản lý hàng tồn kho?
Mặt hàng camera là sản phẩm kỹ thuật chịu ảnh hưởng trực tiếp và nhanh chóng từ sự biến đổi công nghệ. Do kế hoạch đặt hàng của công ty đôi khi còn rập khuôn theo thói quen định kỳ tháng/quý mà chưa bám sát biến động sức mua thực tế, hàng hóa nếu bị tồn trữ lâu sẽ rất dễ bị lỗi mốt, mất giá, buộc công ty phải bán thanh lý ngang giá vốn hoặc thấp hơn giá nhập để thu hồi vốn.

4. Khóa luận đề xuất công cụ định lượng cụ thể nào để công ty lựa chọn nhà cung cấp một cách khách quan?
Tác giả đề xuất áp dụng Bảng đánh giá nhà cung cấp theo thang điểm 10 kết hợp hệ số trọng số tương ứng với 6 tiêu chuẩn (Bảng 3.1): Chất lượng sản phẩm (trọng số 0,3); Thời hạn giao hàng (trọng số 0,2); Giá thành mua (trọng số 0,2); Khả năng sản xuất của nhà cung cấp (trọng số 0,1); Khả năng tài chính của nhà cung cấp (trọng số 0,1); Dịch vụ sau bán và bảo trì (trọng số 0,1). Tổng điểm được tính bằng công thức: $\text{Tổng điểm} = \sum (\text{Điểm} \times \text{Hệ số})$.

5. Khóa luận đưa ra những khuyến nghị gì khi sử dụng phương thức tín dụng chứng từ (L/C) để mua hàng nhập khẩu?
Để hạn chế rủi ro trong thanh toán ngoại thương cho các nhà cung cấp nước ngoài, tác giả khuyến nghị công ty nên lựa chọn hình thức L/C không hủy ngang, mở L/C tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, hạn chế tối đa việc sử dụng L/C chuyển nhượng để tránh trường hợp bên thụ hưởng là bên trung gian không có hàng, đồng thời đề nghị bên bán lập trước bản thảo L/C để kiểm tra tính ăn khớp tuyệt đối với hợp đồng trước khi mở chính thức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Khánh Linh đã giải quyết một cách có hệ thống cơ sở lý luận và phản ánh sát thực bức tranh tác nghiệp mua hàng mặt hàng camera tại Công ty Cổ phần Thương mại và Truyền thông Doanh Nhân Việt trong giai đoạn 2012–2014. Qua việc kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thống kê tài chính và điều tra khảo sát thực chứng, tác giả đã chỉ rõ những mắt xích còn hạn chế trong việc phụ thuộc nhà cung cấp truyền thống, rủi ro công nghệ trong hàng tồn kho và năng lực nhân sự thu mua. Hệ thống 4 giải pháp đề xuất, đặc biệt là bảng thang điểm đa tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp và cơ chế phân định nhân sự mua hàng độc lập, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.