Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội mở rộng sản xuất kinh doanh nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh gay gắt và nhiều biến động khó dự báo. Đối với các doanh nghiệp hoạt động kết hợp cả sản xuất, thương mại và có giao dịch với đối tác nước ngoài, mức độ rủi ro ngày càng gia tăng. Quản trị rủi ro hiệu quả giúp tổ chức chủ động phòng ngừa, giảm thiểu tổn thất và chuyển hóa thách thức thành cơ hội phát triển.

Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (NAPHARCO) là doanh nghiệp có quy mô lớn, kinh doanh cả hai mảng sản xuất và phân phối dược phẩm, có quan hệ thương mại quốc tế. Tuy nhiên, trong giai đoạn hoạt động thực tế, công ty chưa thực sự quan tâm đúng mức đến công tác quản trị rủi ro, chưa xây dựng chính sách quản trị rủi ro đồng bộ và thiếu sự gắn kết giữa quản trị rủi ro với các hoạt động quản trị chức năng khác. Doanh nghiệp đã phải gánh chịu nhiều tổn thất tài chính do các rủi ro từ nhà cung ứng, vận chuyển, biến động kinh tế và phá sản của đối tác, dẫn đến nhiều trường hợp phải đền bù hợp đồng giá trị lớn. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro và công tác quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro và các yếu tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà giai đoạn 2013–2015, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị tới cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà trong giai đoạn đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà, trụ sở chính tại số 415 phố Hàn Thuyên, thành phố Nam Định, cùng hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Lạng Sơn.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng thu thập trong 3 năm (2013, 2014, 2015); các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khâu trong quy trình quản trị rủi ro (nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát, tài trợ rủi ro) và các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật về rủi ro và quản trị rủi ro:

  • Khái niệm rủi ro: Tiếp cận theo các góc độ khác nhau như quan điểm của Frank Knight ("Rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được"), từ điển Tiếng Việt ("Điều không lành, không tốt, bất ngờ xảy đến"), và tiếp cận của Nguyễn Tuấn Anh (2006) ("Rủi ro là những sự kiện bất lợi, bất ngờ gây ra tổn thất cho con người"). Trong doanh nghiệp, rủi ro là các biến động khách quan bên ngoài gây cản trở mục tiêu, hủy hoại thành quả hoặc làm phát sinh chi phí.
  • Quy trình quản trị rủi ro chuẩn gồm 5 bước:
    1. Nhận dạng rủi ro: Xác định liên tục, có hệ thống các mối hiểm họa, mối nguy hiểm và nguy cơ rủi ro.
    2. Phân tích rủi ro: Phân tích hiểm họa, nguyên nhân và tổn thất tiềm năng.
    3. Đo lường rủi ro: Xác định tần suất (số lần xuất hiện) và biên độ (mức độ nghiêm trọng) qua phương pháp định tính, định lượng, phân tích tổng hợp và dự báo tổn thất.
    4. Kiểm soát rủi ro: Thực hiện né tránh, ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thất.
    5. Tài trợ rủi ro: Bù đắp thiệt hại thông qua tự tài trợ, chuyển giao (bảo hiểm) hoặc kết hợp cả hai.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, môi trường ngành gồm khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh) và nhóm yếu tố bên trong (tình hình tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, đội ngũ nhân viên, nhận thức của nhà quản trị).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát với các câu hỏi trắc nghiệm về hiệu quả quản trị rủi ro, các nhân tố ảnh hưởng, thực trạng từng bước quy trình và nguyên nhân tồn tại. Phát phiếu cho 100 cán bộ nhân viên thuộc 4 bộ phận: Kế toán, Xuất nhập khẩu, Kinh doanh và Kho; thu về và xử lý 85 phiếu hợp lệ bằng phần mềm Excel.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp nhà quản trị cấp cao là ông Nguyễn Thanh Dương – Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà nhằm thu thập đánh giá thực tế về biện pháp ứng phó và nguyên nhân của những tồn tại.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty các năm 2013, 2014, 2015; các văn bản pháp luật, sách báo, giáo trình chuyên ngành và các công trình nghiên cứu đi trước (Đinh Văn Đức, 2009; Nguyễn Thị Hải Linh, 2014; Lê Thị Lan, 2014).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm), phương pháp so sánh số tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về quản trị rủi ro trong doanh nghiệp

Chương này tổng quan toàn diện các khái niệm nền tảng về rủi ro và quản trị rủi ro trong kinh doanh. Tác giả làm rõ nội dung 5 khâu trong quy trình quản trị rủi ro: nhận dạng (thông qua phân tích báo cáo tài chính, lưu đồ, thanh tra hiện trường, làm việc nội bộ/bên ngoài, phân tích hợp đồng, nghiên cứu tổn thất quá khứ); phân tích (hiểm họa, nguyên nhân, tổn thất); đo lường (xác định tần suất và biên độ rủi ro); kiểm soát (các biện pháp né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu); và tài trợ rủi ro (tự tài trợ, chuyển giao qua bảo hiểm, kết hợp). Đồng thời, chương 1 phân loại chi tiết các nhân tố môi trường bên ngoài và bên trong tác động trực tiếp đến hiệu quả thực thi quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro của Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro tại NAPHARCO giai đoạn 2013–2015:

1. Cơ cấu nhân lực và kết quả sản xuất kinh doanh:

  • Về nhân sự, công ty có quy mô 750 cán bộ công nhân viên (năm 2014), trong đó nữ chiếm 63,5% do tính chất sản xuất dược đòi hỏi sự cẩn thận, tỉ mỉ. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trung học đạt 29,2% (64 dược sĩ đại học/trên đại học, 34 đại học khác, 52 dược sĩ trung học, 25 trung học khác), còn lại 304 dược tá và công nhân kỹ thuật. Về ban lãnh đạo, 100% có trình độ đại học, 76,33% có trên 3 năm kinh nghiệm quản lý.
Chỉ tiêu lao động Tổng số (người) Nữ (người) Nam (người) Tỷ trọng %
Lao động trực tiếp 475 339 136 63,4%
Lao động phục vụ 191 76 115 25,4%
Lao động gián tiếp 84 62 22 11,2%
Tổng cộng 750 477 273 100%
  • Về tài chính, doanh thu thuần và lợi nhuận liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2013–2015. Tổng nguồn vốn giảm 27,94% (từ 452,887 tỷ đồng năm 2013 xuống 326,358 tỷ đồng năm 2015) do công ty chủ động hoàn trả nợ vay đến hạn; tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng từ 16,21% lên 28,68%.
Chỉ tiêu kinh doanh (Triệu đồng) Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
Doanh thu thuần 783.792 825.392 884.594 +5,31% +7,17%
Lợi nhuận gộp 81.586 101.662 120.802 +24,61% +18,83%
Chi phí bán hàng 111.971 117.913 136.091 +5,31% +15,42%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25.284 26.626 29.486 +5,31% +10,74%
Tổng lợi nhuận trước thuế 17.339 40.594 76.488 +134,12% +88,42%
Lợi nhuận sau thuế 12.820 25.392 39.892 +98,07% +57,11%

2. Thực trạng nhận dạng, phân tích và đo lường rủi ro: Kết quả khảo sát 85 nhân viên cho thấy các rủi ro có tần suất xuất hiện và mức độ gây trở ngại lớn nhất tập trung vào nhà cung cấp và khâu kho vận, lưu trữ:

Loại rủi ro Tỷ lệ bắt gặp (phiếu) Tỷ lệ % Mức độ gây trở ngại Thứ tự xếp hạng
Rủi ro từ phía nhà cung cấp 61/85 72% 81/85 (95%) 1
Rủi ro dự trữ và bảo quản hàng hóa 50/85 59% 68/85 (80%) 2
Rủi ro biến động giá cả thị trường 35/85 41% 57/85 (67%) 3
Rủi ro về công nghệ 48/85 56% 20/85 (24%) 5
Rủi ro quá trình vận chuyển 25/85 29% 28/85 (33%) 4
Rủi ro huy động nguồn vốn 22/85 26% 20/85 (24%) 5
Rủi ro trong hoạt động bán hàng 10/85 12% 41/85 (48%) 4

Ma trận đo lường rủi ro của công ty phân định rõ:

  • Tần số cao - Biên độ cao: Rủi ro từ nhà cung cấp, rủi ro hoạt động lưu trữ và bảo quản hàng hóa.
  • Tần số cao - Biên độ thấp: Rủi ro trong hoạt động bán hàng, rủi ro công nghệ.
  • Tần số thấp - Biên độ cao: Rủi ro về biến động giá cả.
  • Tần số thấp - Biên độ thấp: Rủi ro huy động vốn, rủi ro vận chuyển.

3. Các sự cố rủi ro thực tế điển hình:

  • Rủi ro bán hàng và thu hồi công nợ: Giai đoạn 1999–2001, do quy trình lỏng lẻo, công ty thất thoát trung bình 131,2 triệu đồng/năm do gian lận xét duyệt và chiếm đoạt tiền thu chậm (được khắc phục từ năm 2002 bằng quy trình kế toán doanh thu mới). Tháng 8/2013, khách hàng là Công ty Dược Viễn Đông phá sản làm Napharco mất trắng 46 triệu đồng tiền nợ. Tháng 10/2014, Công ty Dược Sapharco ngừng hoạt động khiến Napharco thiệt hại 20% giá trị hợp đồng 238 triệu đồng đã ký.
  • Rủi ro cung ứng và kho vận: Đặt mua nguyên liệu mất cân đối (khi quá nhiều làm tăng chi phí tồn kho, khi quá ít gây gián đoạn sản xuất); lỗi đóng gói làm xuất thừa cho khách 0,5 tấn thuốc đông dược mà không thu hồi được; cơ sở vật chất kho bãi chưa đạt chuẩn dẫn đến hư hỏng do thời tiết nóng ẩm, mưa bão.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển của Napharco đến năm 2020 và xác lập quan điểm hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro. Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể:

  • Đối với công ty: Xây dựng bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro; hoàn thiện quy trình kiểm soát thu tiền và thẩm định năng lực đối tác trước khi ký kết hợp đồng; nâng cấp hệ thống kho bãi bảo quản đạt chuẩn kỹ thuật ngành dược; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên môn và ý thức trách nhiệm; kết hợp linh hoạt giữa quỹ tự tài trợ và bảo hiểm tài sản, hàng hóa trong vận chuyển.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Y tế, các Bộ ngành liên quan): Ổn định môi trường chính sách, rà soát mức thuế thu nhập doanh nghiệp phù hợp, hoàn thiện khung pháp lý về quản lý giá thuốc, đấu thầu dược phẩm và cải cách thủ tục hành chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp dược trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát rủi ro.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn: Khóa luận phản ánh chính xác số liệu hoạt động của NAPHARCO trong 3 năm (2013–2015), ghi nhận doanh thu thuần tăng từ 783,792 tỷ đồng lên 884,594 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế tăng từ 12,820 tỷ đồng lên 39,892 tỷ đồng. Nghiên cứu đã lượng hóa được 7 nhóm rủi ro điển hình thông qua khảo sát 85 nhân viên, thiết lập bảng ma trận tần suất - biên độ tổn thất và chỉ rõ nguyên nhân các vụ việc thất thoát tài chính cụ thể (thiệt hại 46 triệu đồng từ Dược Viễn Đông, 20% hợp đồng từ Dược Sapharco, thất thoát 0,5 tấn thuốc đông dược do lỗi giao hàng).
  • Hệ thống giải pháp: Đề xuất được mô hình quy trình và các biện pháp kiểm soát rủi ro gắn liền với đặc thù sản xuất, kinh doanh đông tân dược và hệ thống mạng lưới chi nhánh.
  • Đóng góp học thuật/thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà, bổ sung dữ liệu thực tế vào khoảng trống nghiên cứu quản trị rủi ro trong khối doanh nghiệp sản xuất và thương mại dược phẩm tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về không gian điều tra nội bộ tại 4 bộ phận của công ty với quy mô mẫu 85 phiếu; dữ liệu thứ cấp được khảo sát trong phạm vi 3 năm (2013–2015). Do hạn chế về thời gian và kiến thức của tác giả, một số giải pháp tài trợ rủi ro chuyên sâu chưa được mô hình hóa định lượng phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang chuỗi cung ứng quốc tế của ngành dược; nghiên cứu ứng dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế (như khung COSO, ISO 31000) vào toàn bộ hệ thống các nhà máy đạt chuẩn GMP và hệ thống phân phối OTC/ETC trên toàn quốc trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị rủi ro, Kinh tế thương mại và Quản lý dược phẩm; các nhà nghiên cứu, học viên thực hiện đề tài về quản trị chuỗi cung ứng và kiểm soát rủi ro doanh nghiệp.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo giá trị ở phần phân tích quy trình kế toán doanh thu bán hàng nhằm chống thất thoát, hệ thống bảng hỏi khảo sát rủi ro thực tế trong doanh nghiệp dược, và phương pháp xây dựng ma trận đánh giá tần suất - biên độ rủi ro áp dụng cho doanh nghiệp vừa và lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Rủi ro nào được đánh giá là có mức độ ảnh hưởng lớn nhất tại NAPHARCO giai đoạn 2013–2015?
Rủi ro từ phía nhà cung cấp được xếp hạng 1 với 72% số phiếu ghi nhận thường gặp (61/85 phiếu) và 95% nhân viên đánh giá là gây trở ngại lớn (81/85 phiếu), do các nhà cung cấp phụ thiếu tiềm lực tài chính, giao hàng chậm hoặc hàng lỗi kỹ thuật.

2. Công ty đã xử lý rủi ro thất thoát tiền bán hàng trong giai đoạn 1999–2001 như thế nào?
Trong giai đoạn 1999–2001, công ty bị thất thoát 131,2 triệu đồng/năm do gian lận xét duyệt và chiếm dụng tiền hàng. Từ năm 2002, công ty đã thiết lập và thực thi quy trình kế toán doanh thu bán hàng mới, siết chặt các khâu từ đặt hàng, phê duyệt tín dụng đến theo dõi công nợ để chấm dứt tình trạng trên.

3. Tình hình tài chính và cơ cấu nguồn vốn của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2013–2015?
Tổng nguồn vốn giảm 27,94% từ 452,887 tỷ đồng (năm 2013) xuống 326,358 tỷ đồng (năm 2015) do trả nợ vay đến hạn. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng tương ứng từ 16,21% lên 28,68%, trong khi lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 12,820 tỷ đồng lên 39,892 tỷ đồng.

4. Cơ cấu lao động của NAPHARCO có đặc điểm gì nổi bật ảnh hưởng đến quản trị rủi ro?
Lao động nữ chiếm 63,5% (477/750 người), phù hợp với công việc chiết xuất và đóng gói thuốc; tỷ lệ có trình độ đại học/trung học là 29,2%, trong khi lực lượng dược tá và công nhân chiếm đa số, phần lớn ở độ tuổi 18–30 còn thiếu kinh nghiệm, dẫn đến nhận thức về rủi ro chưa đồng đều và dễ gây sai sót trong khâu bốc xếp, bảo quản kho.

5. Khóa luận đã sử dụng những phương pháp nào để nhận dạng rủi ro trong doanh nghiệp?
Tác giả đã tổng hợp và chỉ ra 4 phương pháp nhận dạng thực tế mà công ty áp dụng gồm: thanh tra hiện trường (tại xưởng sản xuất, kho bãi), làm việc với các bộ phận nội bộ, phân tích hợp đồng kinh tế và nghiên cứu số liệu tổn thất trong quá khứ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro và đánh giá thực trạng công tác này tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà trong giai đoạn 2013–2015. Bằng phương pháp khảo sát 85 cán bộ nhân viên và phỏng vấn lãnh đạo, tác giả đã chỉ rõ các nhóm rủi ro trọng yếu trong cung ứng, kho vận và bán hàng cùng những tổn thất tài chính cụ thể. Các đề xuất hoàn thiện quy trình kiểm soát, nâng cấp kho bãi và kiến nghị chính sách đến năm 2020 có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả quản trị tại doanh nghiệp.