Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế, đặc biệt từ sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước vừa đón nhận những điều kiện thuận lợi vừa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Hoạt động sản xuất kinh doanh ngày càng đa dạng cùng với tốc độ phát triển của khoa học công nghệ khiến rủi ro phát sinh ngày càng nhiều về số lượng và phức tạp về tính chất. Do đó, công tác quản trị rủi ro trở thành một hoạt động thiết yếu nhằm bảo đảm sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Qua quá trình thực tập tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng, tác giả nhận thấy công tác quản trị rủi ro tại đơn vị còn nhiều hạn chế, chưa được chú trọng đúng mức hoặc triển khai nhưng chưa đạt hiệu quả cao; nguồn lực tài chính còn mỏng và kỹ năng nhận diện rủi ro của ban lãnh đạo còn thiếu tính hệ thống. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH đầu tư thương mại Phượng Hoàng" được lựa chọn thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nhiệm vụ chính:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng trong giai đoạn 2015 – 2017 (kết hợp chuỗi số liệu thứ cấp từ 2013 đến 2016).
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quản trị rủi ro doanh nghiệp và thực tiễn hoạt động quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng (địa chỉ: Số 3, ngõ 110, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh và quản trị rủi ro thu thập trong các năm từ 2013 đến 2016 và giai đoạn đánh giá trọng tâm 2015 – 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và chuẩn mực học thuật:
- Khái niệm rủi ro: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Kiểm toán Nội bộ Quốc tế (IIA) — rủi ro là khả năng một sự kiện có thể xảy ra và sẽ có ảnh hưởng đến việc đạt được các mục tiêu, được đánh giá dựa trên sự tác động và khả năng xảy ra; kết hợp quan điểm từ điển tiếng Việt, từ điển Oxford, góc nhìn nhà đầu tư tài chính (dựa trên giá trị hiện giá ròng NPV và tỷ suất hoàn vốn nội tại IRR), xác suất thống kê và quan điểm hiện đại (rủi ro là khả năng xuất hiện kết quả có lợi hoặc không có lợi từ mối nguy hiểm hiện hữu).
- Phân loại rủi ro: Phân chia theo các cặp phạm trù: rủi ro căn bản và rủi ro cá biệt; rủi ro thuần túy (rủi ro cá nhân, tài sản, pháp lý, phá sản đối tác) và rủi ro suy đoán (do cạnh tranh, thị hiếu, lạm phát, chính trị); rủi ro có thể phân tán và không thể phân tán; rủi ro theo môi trường kinh doanh (kinh tế, chính trị, pháp lý).
- Nội dung và tiến trình quản trị rủi ro: Quy trình quản trị bao gồm nhận dạng rủi ro (phân tích nguồn rủi ro và nhóm đối tượng nguy cơ: tài sản, pháp lý, nhân lực), phân tích rủi ro (hiểm họa, nguyên nhân, tổn thất), đo lường rủi ro (ma trận tần suất và biên độ xuất hiện), kiểm soát rủi ro (phòng ngừa, né tránh, giảm thiểu) và tài trợ rủi ro (lưu giữ: không bảo hiểm, tự bảo hiểm; chuyển giao: trả chậm, bảo hiểm).
- Nguyên tắc quản trị rủi ro: (1) Hướng vào mục tiêu; (2) Gắn liền với trách nhiệm của nhà quản trị; (3) Gắn liền với các hoạt động của tổ chức.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi trắc nghiệm với dung lượng mẫu $n = 30$ phiếu phát cho ban lãnh đạo và cán bộ công nhân viên trong công ty; kết hợp phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên quản lý.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, kế hoạch kinh doanh, bảng phân bổ lao động giai đoạn 2013 – 2017 do Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh - Xuất khẩu và Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty cung cấp; kết hợp các nguồn dữ liệu chuyên ngành trên Internet.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về quản trị rủi ro trong doanh nghiệp
Chương này tổng hợp khung lý thuyết nền tảng về rủi ro và công tác quản trị rủi ro trong tổ chức kinh tế. Tác giả làm rõ bản chất hai mặt của rủi ro (đe dọa gây tổn thất và cơ hội kinh doanh), đồng thời thiết lập ma trận đo lường rủi ro làm cơ sở đánh giá thực nghiệm:
| Biên độ / Mức độ nghiêm trọng |
Tần suất xuất hiện: Cao |
Tần suất xuất hiện: Thấp |
| Cao |
Nhóm 1: Rủi ro nhiều, mức độ nghiêm trọng cao. Nhà quản trị bắt buộc phải quan tâm hàng đầu. |
Nhóm 3: Mức độ nghiêm trọng cao nhưng tần suất thấp. Cần tập trung quản trị nhưng ở mức độ thấp hơn Nhóm 1. |
| Thấp |
Nhóm 2: Tần suất cao, mức độ nghiêm trọng không cao. Cần tập trung xử lý thường xuyên nhiều lần. |
Nhóm 4: Mức độ không lớn, xác suất xảy ra ít. Đòi hỏi mức độ quản trị và phân bổ nguồn lực thấp nhất. |
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro, chia thành:
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế (lạm phát, tỷ giá, cạnh tranh), môi trường văn hóa - xã hội, môi trường chính trị, môi trường pháp lý, môi trường tự nhiên (thiên tai, thời tiết), nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh.
- Nhân tố bên trong: Nguồn nhân lực (trình độ quản lý, chất lượng nhân viên), cơ sở hạ tầng (kho bãi, phương tiện, thiết bị), nguồn lực tài chính và cơ cấu tổ chức bộ máy.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH đầu tư thương mại Phượng Hoàng
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp: thành lập ngày 13/08/2003 (tiền thân từ Trung tâm Dụng cụ Thể thao Việt Hương thành lập năm 1993), hoạt động trong lĩnh vực phân phối bán lẻ thời trang và dụng cụ thể thao (nhà phân phối độc quyền/chính thức của các thương hiệu: Proace, Lining, Reebok, Umbro, Ashaway, Rockport, Everbest, Adidas), quy mô gồm gần 100 cửa hàng bán lẻ và 640 đại lý trên toàn quốc. Cơ cấu quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng chức năng: Kinh doanh, Kế toán, Kinh doanh - Xuất khẩu, Hành chính - Nhân sự, Nghiệp vụ.
Bảng 1: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty (2015 – 2017)
Đơn vị tính: Triệu đồng (trừ các chỉ tiêu lao động, tỷ suất, vòng quay)
| STT |
Chỉ tiêu chủ yếu |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
So sánh 2016/2015 (%) |
So sánh 2017/2016 (%) |
| 1 |
Doanh thu tiêu thụ |
- |
24.467 |
28.198 |
- |
+16,61 |
| 2 |
Tổng số lao động (người) |
32 |
42 |
52 |
+31,25 |
+23,81 |
| 3 |
Lợi nhuận sau thuế |
1.890 |
2.498 |
2.890 |
+25,53 |
+15,69 |
| 4 |
Nộp ngân sách nhà nước |
419 |
437 |
485 |
+4,29 |
+10,98 |
| 5 |
Thu nhập bình quân/lao động (trđ/tháng) |
5,50 |
6,00 |
6,50 |
+9,09 |
+8,33 |
| 6 |
Năng suất lao động bình quân (trđ/năm) |
516,31 |
534,93 |
542,27 |
+3,61 |
+1,37 |
| 7 |
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu |
0,12 |
0,11 |
0,10 |
-8,33 |
-9,09 |
| 8 |
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn kinh doanh |
0,107 |
0,117 |
0,105 |
+9,35 |
-10,26 |
| 9 |
Số vòng quay vốn lưu động (vòng) |
1,30 |
1,73 |
1,78 |
+33,08 |
+2,89 |
Thực trạng nhận diện và tỷ lệ phân bố rủi ro theo kết quả điều tra sơ cấp ($n = 30$):
Bảng 2: Tổng hợp các loại rủi ro thường gặp tại công ty
| STT |
Loại rủi ro |
Số phiếu lựa chọn ($n=30$) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Rủi ro về nhân sự |
15/30 |
50% |
| 2 |
Rủi ro từ môi trường ngành (đối thủ, thị trường) |
15/30 |
50% |
| 3 |
Rủi ro trong công tác bán hàng |
12/30 |
40% |
| 4 |
Rủi ro do môi trường tự nhiên (thời tiết, ngập úng) |
12/30 |
40% |
| 5 |
Rủi ro về công tác mua hàng |
6/30 |
20% |
| 6 |
Rủi ro về công tác dự trữ hàng hóa |
6/30 |
20% |
| 7 |
Rủi ro về cung ứng dịch vụ |
6/30 |
20% |
Bảng 3: Cơ cấu mặt hàng tiêu thụ của công ty năm 2017
| Mặt hàng |
Thiết bị thể thao |
Quần áo thời trang |
Tennis |
Cầu lông |
Bóng bàn |
Sản phẩm khác |
Golf |
| Tỷ lệ (%) |
35% |
25% |
10% |
10% |
10% |
6% |
4% |
Các tổn thất và sự cố rủi ro điển hình ghi nhận trong giai đoạn 2015 – 2017:
- Tháng 6/2015: Hỏa hoạn nhà kho do công nhân bất cẩn và trang thiết bị chữa cháy kém, thiêu rụi lượng hàng hóa trị giá khoảng 300 triệu đồng, 3 công nhân bị thương; tổng tổn thất trên 250 triệu đồng.
- Tháng 9/2015: Khách hàng nước ngoài hủy hợp đồng giữa chừng khiến công ty chịu thiệt hại 20 triệu đồng do sản phẩm thiết kế chuyên biệt không thể tái phân phối.
- Tháng 5/2016: Nhà cung cấp đơn phương tăng giá ngay trước khi ký kết chính thức, làm phát sinh thêm 15 triệu đồng chi phí ngoài dự tính.
- Tổn thất kho bãi thường xuyên: Hàng hóa tồn kho bị hư hỏng hoặc hết hạn sử dụng chiếm trung bình khoảng 18,7% tổng giá trị hàng lưu kho mỗi năm do nền kho thấp, ẩm mốc mùa mưa và sắp xếp thủ công.
- Biến động nhân sự: Giai đoạn 2015 – 2017 có 15 nhân viên kỹ thuật chuyển sang đối thủ cạnh tranh và 20 nhân viên bán hàng giỏi xin thôi việc vì cơ chế tiền lương cứng nhắc, thiếu lộ trình thăng tiến.
- Tài trợ rủi ro: Quỹ dự phòng chỉ được trích lập ngắn hạn ở mức 2.000 triệu đồng/năm (các năm 2015, 2016), không đủ khả năng bù đắp các tổn thất lớn phát sinh ngoài dự kiến.
Nguyên nhân của các hạn chế: Doanh nghiệp chưa có bộ phận/chuyên viên quản trị rủi ro độc lập; kỹ năng phân tích và đo lường của ban lãnh đạo mang tính trực quan, thiếu công cụ định lượng; quy trình giám sát chắp vá; hệ thống kho bãi và thiết bị PCCC chưa hoàn thiện.
Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH đầu tư thương mại Phượng Hoàng
Tác giả đề ra định hướng phát triển trong thời gian tới của công ty: doanh thu tăng trưởng bình quân 17%/năm, lợi nhuận sau thuế tăng bình quân 13,5%/năm.
Chương 3 xây dựng 4 quan điểm chỉ đạo hoàn thiện:
- Nhận dạng được càng nhiều loại rủi ro càng tốt.
- Theo dõi và kiểm soát thường xuyên chương trình quản trị rủi ro.
- Sử dụng linh hoạt, kết hợp hiệu quả các biện pháp kiểm soát và tài trợ rủi ro.
- Tăng cường sự hợp tác giữa doanh nghiệp với các cơ quan, ban ngành hữu quan.
Hệ thống giải pháp cụ thể gồm hai nhóm:
- Giải pháp hoàn thiện nội dung quy trình quản trị rủi ro:
- Nhận dạng rủi ro: Định kỳ hàng tuần/sau mỗi hợp đồng, người phụ trách bộ phận phải lập báo cáo sự cố; kết hợp phân tích báo cáo tài chính định kỳ theo quý/năm, phân tích điều khoản hợp đồng và tổng hợp thống kê dữ liệu tổn thất trong quá khứ từ các đối thủ trong ngành.
- Phân tích rủi ro: Thiết kế bảng kiểm tra danh mục hiểm họa (checklist); bóc tách riêng nguyên nhân chủ quan (con người, quy trình) và khách quan (thời tiết, nhà cung cấp) để lượng hóa chính xác tỷ lệ tổn thất.
- Kiểm soát rủi ro: Ban hành quy chuẩn kiểm tra chất lượng dịch vụ lắp đặt thiết bị thể thao; rà soát pháp lý điều khoản bồi thường phạt hợp đồng; mở rộng tìm kiếm thêm đối tác cung ứng mới thay vì phụ thuộc vào 3 nhà cung ứng hiện tại.
- Tài trợ rủi ro: Đóng bảo hiểm tai nạn cho lao động kỹ thuật trực tiếp lắp đặt; mua bảo hiểm vận chuyển hàng hóa đường dài; chuyển đổi quỹ dự phòng rủi ro từ ngắn hạn sang quỹ dự phòng tài chính dài hạn trích từ lợi nhuận giữ lại.
- Giải pháp tăng cường các nguyên tắc và kỹ thuật quản trị rủi ro:
- Xây dựng quy trình thu thập dữ liệu tổn thất thống nhất trong toàn bộ các phòng ban.
- Áp dụng kết hợp phương pháp đo lường định tính và định lượng; bắt buộc lưu trữ dữ liệu rủi ro hoạt động tối thiểu 3 năm liên tục.
- Xác định rủi ro trọng yếu thông qua việc thiết lập hệ thống Chỉ số rủi ro chính (KRI) cho từng phòng ban.
- Phân loại mức độ rủi ro theo cấp bậc (lãnh đạo, quản lý, nhân viên) để phân định thẩm quyền báo cáo.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích kịch bản (Scenario Analysis) dựa trên hệ thống câu hỏi định hướng (xác suất, tổn thất xấu nhất, biện pháp giảm thiểu) để phân bổ vốn kinh doanh.
- Xây dựng cơ chế báo cáo rủi ro định kỳ cấp ban điều hành.
- Nâng cao nhận thức quản trị nội bộ đối với các sản phẩm và dịch vụ mới.
- Nâng cao năng lực kế toán/kiểm toán nội bộ trong việc rà soát rủi ro chiến lược và tuân thủ pháp lý.
Kiến nghị vĩ mô:
- Với Nhà nước: Đổi mới và đồng bộ khung văn bản pháp luật điều chỉnh doanh nghiệp; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục hành chính công; duy trì ổn định chính sách tài khóa và tiền tệ (thuế, lãi suất, tỷ giá) nhằm kiềm chế lạm phát.
- Với cơ quan quản lý ngành: Tăng cường kiểm tra, hỗ trợ tháo gỡ khó khăn về thể chế cho doanh nghiệp; tiếp nhận ý kiến đóng góp của cộng đồng doanh nghiệp để trình Quốc hội hoàn thiện luật pháp kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và tổ chức kinh doanh của Công ty Phượng Hoàng (2015 – 2017) với doanh thu năm 2017 đạt 28.198 triệu đồng, lợi nhuận 2.890 triệu đồng, nhân sự 52 người. Công trình chỉ ra các điểm nghẽn rủi ro nội tại: 50% nhân sự khảo sát đánh giá rủi ro con người và môi trường ngành là nguy cơ lớn nhất; 18,7% giá trị hàng hóa kho bãi bị tổn thất mỗi năm; 3 sự cố điển hình giai đoạn 2015 – 2017 gây tổn thất hàng trăm triệu đồng (vụ cháy kho 2015 gây thiệt hại tài sản trên 250 triệu đồng).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với mô hình thương mại thể thao, nổi bật là 8 giải pháp kỹ thuật: thiết lập bộ chỉ số KRI, lưu trữ dữ liệu rủi ro 3 năm phục vụ đo lường định lượng, ứng dụng phân tích kịch bản và lập quỹ dự phòng tài chính dài hạn.
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận cụ thể hóa các lý thuyết quản trị rủi ro chung thành quy trình tác nghiệp thực tế tại một doanh nghiệp phân phối thiết bị thể thao quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội, khắc phục các thiếu sót về tính ứng dụng trong các nghiên cứu tiền nhiệm tại trường Đại học Thương Mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế ($n = 30$ cán bộ nhân viên trong một doanh nghiệp); các công cụ đo lường định lượng chưa đi sâu vào mô hình hóa tài chính phức tạp; phạm vi khảo sát mới dừng lại ở dữ liệu giai đoạn 2015 – 2017 tại một công ty thương mại cụ thể tại địa bàn Hà Nội.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đa doanh nghiệp trong ngành phân phối dụng cụ thể thao trên phạm vi toàn quốc; tích hợp các khung chuẩn quốc tế như COSO ERM hoặc ISO 31000 kết hợp phần mềm quản lý rủi ro tự động hóa trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại, Quản trị doanh nghiệp, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng; các nhà quản lý doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ (SMEs).
- Nội dung giá trị:
- Thiết kế bảng hỏi điều tra thực trạng rủi ro ($n = 30$) và ma trận phân tích rủi ro theo tần suất - biên độ.
- Chuỗi số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, vòng quay vốn, tỷ suất sinh lời và tỷ lệ tổn thất hàng tồn kho (18,7%).
- Khung 8 bước nâng cao nguyên tắc quản trị rủi ro gắn với chỉ số rủi ro KRI và kỹ thuật phân tích kịch bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phượng Hoàng phân phối những thương hiệu thể thao nào và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất năm 2017?
Công ty phân phối các thương hiệu: Proace, Lining, Reebok, Umbro, Ashaway, Rockport, Everbest và Adidas. Trong cơ cấu tiêu thụ năm 2017, nhóm mặt hàng thiết bị thể thao chiếm tỷ lệ cao nhất với 35%, tiếp theo là quần áo thời trang chiếm 25%.
2. Khảo sát 30 cán bộ nhân viên tại công ty chỉ ra những loại rủi ro nào có tỷ lệ xuất hiện cao nhất?
Theo kết quả điều tra sơ cấp ($n = 30$), hai nhóm rủi ro có tỷ lệ lựa chọn cao nhất là rủi ro về nhân sự (15/30 phiếu, chiếm 50%) và rủi ro từ môi trường ngành (15/30 phiếu, chiếm 50%), kế tiếp là rủi ro trong bán hàng và rủi ro môi trường tự nhiên (đều chiếm 40%).
3. Khóa luận ghi nhận sự cố rủi ro nghiêm trọng nhất về cơ sở vật chất của công ty trong giai đoạn 2015 – 2017 là gì?
Sự cố nghiêm trọng nhất là vụ cháy nhà kho vào tháng 6/2015 do sự bất cẩn của công nhân kết hợp hệ thống PCCC yếu kém, làm thiêu rụi lượng hàng hóa trị giá 300 triệu đồng, khiến 3 công nhân bị thương và gây tổng thiệt hại trên 250 triệu đồng.
4. Tác giả đề xuất kỹ thuật gì để công ty đo lường và chủ động ứng phó với các tổn thất rủi ro hoạt động?
Tác giả đề xuất xây dựng hệ thống Chỉ số rủi ro chính (KRI) cho từng mảng kinh doanh, lưu trữ cơ sở dữ liệu tổn thất tối thiểu 3 năm liên tục, và áp dụng phương pháp phân tích kịch bản (Scenario Analysis) dựa trên bộ câu hỏi định hướng để ước tính mức độ tổn thất tối đa.
5. Mục tiêu kinh doanh cụ thể trong thời gian tới của Công ty Phượng Hoàng được nêu trong khóa luận là gì?
Doanh nghiệp đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình mỗi năm đạt 17% và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế trung bình mỗi năm đạt 13,5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH đầu tư thương mại Phượng Hoàng" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2015 – 2017. Thông qua kết hợp khảo sát sơ cấp ($n = 30$) và số liệu kế toán thực tế, tác giả chỉ ra các điểm yếu cốt tử về kho bãi (tổn thất 18,7%), biến động nhân sự và việc thiếu vắng quy trình quản trị rủi ro chuyên trách. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ từ nhận dạng, phân tích đến việc ứng dụng chỉ số KRI và phân tích kịch bản, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp phân phối thương mại vừa và nhỏ tại Việt Nam.