Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, có vị trí cố định và số lượng hữu hạn, đồng thời là hàng hóa ngày càng có giá trị trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại Việt Nam. Đấu giá quyền sử dụng đất (QSDĐ) là công cụ kinh tế quan trọng giúp Nhà nước khai thác tối đa tiềm năng đất đai, điều tiết cung–cầu, tăng tính công khai–minh bạch và huy động nguồn thu ngân sách.
Thành phố Lào Cai — cửa khẩu quốc tế, cầu nối hành lang kinh tế Côn Minh–Lào Cai–Hải Phòng–Quảng Ninh — là địa bàn có tốc độ phát triển kinh tế–xã hội cao, dẫn đến nhu cầu đấu giá QSDĐ ngày càng lớn. Trong giai đoạn 2013–2020, Lào Cai đã tổ chức đấu giá với tổng diện tích 54.832,44 m² và thu về 300 tỷ đồng nộp ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, hoạt động này còn tồn tại nhiều hạn chế: giá khởi điểm không sát giá thị trường, tiến độ hoàn thiện cơ sở kỹ thuật chậm, tình trạng thông đồng dìm giá, thủ tục hành chính phức tạp, và công tác thanh tra–kiểm tra chưa thường xuyên.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý về đấu giá QSDĐ.
- Đánh giá thực trạng công tác tổ chức đấu giá QSDĐ tại Công ty Đấu giá hợp danh DVL, nghiên cứu tình huống cụ thể tại thành phố Lào Cai.
- Đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đấu giá QSDĐ tại công ty DVL trên địa bàn thành phố Lào Cai.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động đấu giá QSDĐ tại Công ty Đấu giá hợp danh DVL, tập trung vào hai dự án cụ thể: Tiểu khu đô thị số 20 phường Xuân Tăng và Tiểu khu đô thị số 23 phường Pom Hán, thành phố Lào Cai.
Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Công tác đấu giá QSDĐ tại tổ chức cung cấp dịch vụ đấu giá tài sản.
- Không gian: Địa bàn thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai.
- Thời gian: Số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2022; số liệu sơ cấp thu thập năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và lý thuyết
Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên hệ thống văn bản pháp luật hiện hành, bao gồm:
- Luật Đất đai 2013 (Điều 3, 4, 54, 112, 113, 114, 167) — quy định về quyền sử dụng đất, giá đất, nguyên tắc định giá.
- Luật Đấu giá tài sản 2016 (Điều 5, 6, 10, 22, 23, 24) — quy định về tổ chức đấu giá, điều kiện hoạt động, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp đấu giá.
- Thông tư 48/2012/TT-BTC và Thông tư 02/2015/TT-BTC — hướng dẫn xác định giá khởi điểm đấu giá QSDĐ.
- Thông tư liên tịch 14/2015/TTLT-BTNMT-BTP — quy trình tổ chức thực hiện đấu giá QSDĐ.
- Nghị định 10/2023/NĐ-CP — sửa đổi, bổ sung quy trình đấu giá.
- Thông tư 02/2022/TT-BTP — tiêu chí lựa chọn tổ chức đấu giá tài sản.
- Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 105, 115, 189) — định nghĩa tài sản và quyền tài sản.
Các khái niệm trung tâm được hệ thống hóa bao gồm: đất đai, quyền sử dụng đất, giá đất nhà nước và giá đất thị trường, đấu giá tài sản, tổ chức đấu giá, đấu giá viên.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng ba nhóm phương pháp chính:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Làm rõ cơ sở lý luận và pháp lý thông qua phân tích tổng hợp tài liệu, văn bản pháp quy.
- Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu: Điều tra thu thập tài liệu liên quan đến các dự án đấu giá, cơ sở pháp lý, kết quả tổ chức tại DVL chi nhánh Lào Cai; điều tra điều kiện tự nhiên, kinh tế–xã hội của các dự án cụ thể.
- Phương pháp so sánh: Kết hợp các yếu tố định tính và số liệu cụ thể để so sánh hai dự án đấu giá Tiểu khu 20 và Tiểu khu 23 tại thành phố Lào Cai.
Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ hồ sơ dự án và báo cáo tài chính nội bộ của DVL giai đoạn 2021–2022; số liệu sơ cấp từ khảo sát thực địa năm 2023 trong 12 tuần thực tập tại công ty DVL chi nhánh Lào Cai.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về đấu giá quyền sử dụng đất và cung cấp dịch vụ đấu giá quyền sử dụng đất
Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận và pháp lý của đề tài. Tác giả lần lượt làm rõ:
- Khái niệm đất đai và quyền sử dụng đất: Truy xuất từ Khoản 2 Điều 4 Thông tư 14/2012/TT-BTNMT, Điều 53–54 Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 1987, 2003, 2013, Bộ luật Dân sự 2015. Phân tích ba tính chất pháp lý của QSDĐ: quyền của chủ sở hữu nhà nước, quyền của người sử dụng đất, và quyền tài sản có thể chuyển giao trên thị trường.
- Giá đất và đấu giá QSDĐ: Phân biệt giá đất nhà nước quy định và giá đất thị trường; nêu công thức xác định giá khởi điểm theo Thông tư 02/2015/TT-BTC: Giá khởi điểm = Diện tích đất (m²) × Giá đất cụ thể (đồng/m²) do UBND tỉnh quyết định.
- Quy trình tổ chức đấu giá QSDĐ: Trình bày 9 bước theo Thông tư liên tịch 14/2015/TTLT-BTNMT-BTP và Nghị định 10/2023/NĐ-CP, từ lập phương án đến cấp giấy chứng nhận QSDĐ.
- Quy trình nội bộ tổ chức đấu giá: 13 bước thực tế mà doanh nghiệp đấu giá thực hiện, từ tiếp nhận hồ sơ đến thanh lý hợp đồng.
- Vai trò của đấu giá QSDĐ: Tác giả nêu chín vai trò cụ thể, bao gồm tạo công bằng trong tiếp cận đất đai, hạn chế khiếu kiện bồi thường, hình thành giá thị trường minh bạch, chống cơ chế "xin–cho", và tối đa hóa thu ngân sách nhà nước.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đấu giá: chính sách pháp luật, năng lực tổ chức đấu giá, trình độ đấu giá viên, đặc điểm lô đất (vị trí, địa hình, hạ tầng), nhu cầu người tham gia, thủ tục hành chính và môi trường.
Bảng chi phí dịch vụ đấu giá được trình bày dựa trên Thông tư 48/2017/TT-BTC:
| Giá trị QSDĐ theo giá khởi điểm |
Mức chi phí |
| Từ 1 tỷ đồng trở xuống |
15 triệu đồng + 1% phần chênh lệch |
| Từ trên 1 tỷ đến 5 tỷ đồng |
25 triệu đồng + 1% phần chênh lệch |
| Từ trên 5 tỷ đến 10 tỷ đồng |
35 triệu đồng + 1% phần chênh lệch |
| Từ trên 10 tỷ đến 50 tỷ đồng |
55 triệu đồng + 1% phần chênh lệch |
| Từ trên 50 tỷ đồng |
65 triệu đồng + 1% phần chênh lệch |
Tổng mức chi phí tối đa cho một hợp đồng bán đấu giá thành không quá 300 triệu đồng.
Chương 2: Thực trạng đấu giá quyền sử dụng đất tại Công ty hợp danh DVL — Nghiên cứu tình huống cụ thể tại thành phố Lào Cai
Chương này kết hợp giới thiệu doanh nghiệp và phân tích thực trạng hoạt động.
Giới thiệu DVL: Công ty Đấu giá hợp danh DVL (DVL AUTION) thuộc DVL GROUP, thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0109249161, được Sở Tư pháp Hà Nội cấp phép ngày 29/06/2020. Trụ sở tại tầng 10, tòa nhà A3 Ecolife Capital, 58 Tố Hữu, Hà Nội; Chi nhánh Lào Cai tại số 006A Lê Thị Hồng Gấm, phường Lào Cai (MST 0109249161-002, cấp ngày 19/02/2021). Công ty có thêm chi nhánh tại Thanh Hóa (cấp 22/09/2021) và TP. Hồ Chí Minh (cấp 22/12/2020). Đứng đầu chi nhánh Lào Cai là ông Nguyễn Văn Mạnh với 10 năm kinh nghiệm. Đội ngũ gồm trên 10 người, trong đó có 4 đấu giá viên tiêu biểu với chứng chỉ hành nghề được cấp từ năm 2011 đến 2022.
Kết quả tài chính 2021–2022: Tóm tắt số liệu tài chính hai năm được thể hiện qua bảng tổng hợp trong báo cáo; phí dịch vụ đấu giá tài sản được quy định cụ thể tại bảng trong chương này.
Hai dự án nghiên cứu điển hình tại thành phố Lào Cai:
| Dự án |
Số thửa |
Vị trí |
| Tiểu khu 20 |
51 thửa |
Phường Xuân Tăng |
| Tiểu khu 23 |
48 thửa |
Đường N1, N2, phường Pom Hán |
Chương trình bày thông số chi tiết từng thửa đất, quy trình tổ chức cụ thể và đánh giá so sánh hai dự án về kết quả đấu giá, mức độ tuân thủ quy trình và hiệu quả thu ngân sách.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đấu giá quyền sử dụng đất tại Công ty hợp danh DVL trên địa bàn thành phố Lào Cai
Trên cơ sở đánh giá thành công và hạn chế ở chương 2, tác giả đề xuất:
- Các định hướng hoàn thiện công tác đấu giá QSDĐ tại DVL trên địa bàn Lào Cai.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức đấu giá, trong đó có hoạt động tham dự thầu cung cấp dịch vụ đấu giá.
- Kiến nghị gửi UBND tỉnh Lào Cai nhằm tạo điều kiện pháp lý và hành chính thuận lợi hơn cho hoạt động đấu giá.
Kết quả và đóng góp
Từ nội dung văn bản có thể xác định một số kết quả chính:
- Đề tài trình bày đầy đủ 9 bước quy trình đấu giá QSDĐ theo quy định nhà nước và 13 bước quy trình tổ chức nội bộ của doanh nghiệp đấu giá — đây là đóng góp mô tả chi tiết về phối hợp giữa cơ quan nhà nước và tổ chức đấu giá tư nhân.
- Phân tích song song hai dự án thực tế (51 thửa tại Tiểu khu 20 và 48 thửa tại Tiểu khu 23) tại Lào Cai, với số liệu tài chính giai đoạn 2021–2022, cung cấp góc nhìn so sánh cụ thể về hiệu quả từng dự án.
- Tác giả chỉ ra sáu nhóm yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đấu giá QSDĐ (pháp luật, tổ chức, trình độ đấu giá viên, đặc điểm lô đất, nhu cầu người tham gia, thủ tục hành chính) và đề xuất giải pháp tương ứng cho từng nhóm.
- Kiến nghị cụ thể gửi UBND tỉnh Lào Cai về cải thiện môi trường pháp lý và hành chính trong công tác đấu giá đất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng đề tài "không thể tránh khỏi những thiếu sót" do "kiến thức còn hạn hẹp". Một số hạn chế có thể nhận thấy từ phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian hẹp: Chỉ nghiên cứu một chi nhánh của DVL tại Lào Cai, không đại diện cho toàn bộ hoạt động của công ty hoặc thị trường đấu giá đất tỉnh Lào Cai.
- Thời gian số liệu ngắn: Số liệu thứ cấp giới hạn trong giai đoạn 2021–2022 (hai năm), ảnh hưởng đến khả năng phân tích xu hướng dài hạn.
- Số dự án điển hình ít: Chỉ phân tích hai dự án cụ thể, chưa đủ để khái quát hóa đặc điểm chung của đấu giá đất tại Lào Cai.
- Hướng mở: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi sang nhiều tỉnh/thành phố để so sánh; nghiên cứu định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trúng đấu giá cũng là hướng phù hợp với ngành quản lý đất đai.
Giá trị tham khảo
Đề tài phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản lý đất đai, Bất động sản, Kinh tế tài nguyên tại các trường đại học kinh tế, đặc biệt khi cần mẫu báo cáo thực tập về đấu giá QSDĐ.
- Sinh viên đang chuẩn bị thực tập tại doanh nghiệp đấu giá tài sản — Chương 1 cung cấp bộ khung pháp lý tập trung, tra cứu nhanh các văn bản quy phạm liên quan.
- Người làm đề tài tương tự về đấu giá đất tại các tỉnh có cửa khẩu hoặc tốc độ đô thị hóa cao — có thể tham khảo cấu trúc so sánh hai dự án điển hình và bộ tiêu chí đánh giá thành công/hạn chế.
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình 13 bước tổ chức đấu giá nội bộ (Chương 1), bảng chi phí dịch vụ đấu giá theo Thông tư 48/2017/TT-BTC, và phần đánh giá so sánh hai dự án Tiểu khu 20 và Tiểu khu 23 (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả chọn Công ty Đấu giá hợp danh DVL làm đối tượng nghiên cứu?
Tác giả xác định DVL là "một công ty hàng đầu trong công tác tổ chức đấu giá tài sản" và thực hiện 12 tuần thực tập tại chi nhánh Lào Cai của công ty này, tạo điều kiện tiếp cận trực tiếp hồ sơ dự án và quy trình thực tế.
2. Công ty DVL chi nhánh Lào Cai được thành lập khi nào và có đặc điểm gì về nhân sự?
Chi nhánh Lào Cai được cấp mã số thuế ngày 19/02/2021, trực thuộc trụ sở Hà Nội thành lập từ 29/06/2020. Chi nhánh có trên 10 nhân viên, trong đó có 4 đấu giá viên với chứng chỉ hành nghề, do ông Nguyễn Văn Mạnh (kinh nghiệm 10 năm) đứng đầu.
3. Hai dự án được nghiên cứu điển hình có những điểm khác biệt gì về quy mô?
Dự án Tiểu khu 20 phường Xuân Tăng gồm 51 thửa đất; Dự án Tiểu khu 23 phường Pom Hán gồm 48 thửa đất tại đường N1, N2. Cả hai đều được phân tích chi tiết qua bảng thông số từng thửa và kết quả đấu giá, sau đó đánh giá so sánh ở cuối chương 2.
4. Giá khởi điểm trong đấu giá QSDĐ được xác định theo nguyên tắc nào?
Theo Thông tư 02/2015/TT-BTC, giá khởi điểm bằng diện tích đất nhân với giá đất cụ thể do UBND tỉnh quyết định; giá này phải "sát với giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất thực tế trên thị trường" và không thấp hơn giá đất trong Bảng giá đất của UBND cấp tỉnh. Thẩm quyền quyết định giá khởi điểm thuộc Chủ tịch UBND cấp tỉnh, có thể ủy quyền cho Giám đốc Sở Tài chính hoặc Chủ tịch UBND cấp huyện.
5. Lào Cai đã thu được bao nhiêu từ đấu giá QSDĐ trong giai đoạn 2013–2020?
Theo số liệu tác giả trình bày trong phần tính cấp thiết, Lào Cai tổ chức đấu giá QSDĐ với tổng diện tích 54.832,44 m², thu nộp ngân sách nhà nước tổng cộng 300 tỷ đồng trong giai đoạn 2013–2020.
Kết luận
Đề tài của Nguyễn Thị Dương Giang (Lớp Quản lý đất đai 61, Đại học Kinh tế Quốc dân, hoàn thành tháng 4/2023) là báo cáo thực tập tốt nghiệp có cấu trúc ba chương rõ ràng: hệ thống hóa lý luận–pháp lý, phân tích thực trạng qua hai dự án điển hình, và đề xuất giải pháp. Điểm nổi bật là sự đối chiếu trực tiếp giữa quy trình pháp lý quy định (9 bước nhà nước) và quy trình vận hành thực tế của doanh nghiệp (13 bước nội bộ DVL), cùng với phân tích số liệu hai năm 2021–2022 từ nguồn thực địa. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một chi nhánh trong giai đoạn ngắn, song đây là tài liệu tham khảo hữu ích về mô hình tổ chức đấu giá đất tại đô thị có cửa khẩu phía Bắc Việt Nam.