Hoàn thiện chính sách marketing của công ty cổ phần kombo

Hoàn thiện chính sách marketing cho công ty cổ phần Kombo: Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả, tăng trưởng bền vững.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2023

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH MARKETING CỦA CÔNG TY KINH DOANH DỊCH VỤ

1.1. Một số khái niệm về Marketing và lý thuyết cơ sở

1.1.1. Một số khái niệm về Marketing

1.1.2. Một số lý thuyết liên quan đến Marketing của ngành hàng F&B (Food and Berevage Service)

1.1.3. Đặc điểm của doanh nghiệp kinh doanh ngành hàng ăn uống và đặc điểm

1.2. Phân định nội dung chính sách Marketing của doanh nghiệp

1.2.1. Chính sách Marketing mục tiêu

1.2.2. Chính sách Marketing-mix (7P)

1.2.3. Chính sách tổ chức quản trị marketing

1.2.4. Chính sách nguồn lực Marketing

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách Marketing của công ty kinh doanh dịch vụ

1.3.1. Các yếu tố môi trường vĩ mô

1.3.2. Các yếu tố môi trường ngành

1.3.3. Các yếu tố nội tại của doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH MARKETING CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN KOMBO

2.1. Sơ lược về công ty Cổ phần KOMBO

2.1.1. Giới thiệu về công ty

2.1.2. Tổ chức bộ máy của công ty

2.1.3. Kết quả hoạt động chủ yếu của công ty cổ phần KOMBO

2.2. Phân tích thực trạng chính sách Marketing của Công ty Cổ phần KOMBO

2.2.1. Phân tích chính sách Marketing mục tiêu của Công ty Cổ phần KOMBO

2.2.2. Phân tích thực trạng Marketing-mix của Công ty Cổ phần KOMBO (7P)

2.2.3. Thực trạng tổ chức Marketing

2.2.4. Thực trạng nguồn lực Marketing

2.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách Marketing Công ty Cổ phần KOMBO

2.3.1. Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô

2.3.2. Phân tích các yếu tố môi trường ngành

2.4. Đánh giá chung từ thực trạng chính sách Marketing Công ty Cổ phần KOMBO

2.4.1. Nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN KOMBO

3.1. Một số dự báo thay đổi môi trường kinh doanh ngành hàng ăn uống và mục tiêu hoàn thiện chính sách Marketing của Công ty Cổ phần KOMBO

3.1.1. Một số dự báo thay đổi môi trường kinh doanh ngành hàng ăn uống

3.1.2. Định hướng chiến lược và mục tiêu hoàn thiện chính sách Marketing của Công ty Cổ phần KOMBO

3.2. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing của Công ty Cổ phần KOMBO

3.2.1. Hoàn thiện chính sách Marketing mục tiêu của Công ty Cổ phần KOMBO

3.2.2. Hoàn thiện chính sách Marketing-mix của Công ty Cổ phần KOMBO

3.2.3. Hoàn thiện chính sách tổ chức Marketing

3.2.4. Hoàn thiện chính sách về nguồn lực Marketing

3.3. Các giải pháp khác

3.3.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức của công ty, nâng cao năng lực quản lý

3.3.2. Nâng cao quản trị nguồn cung

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá chính sách marketing của công ty cổ phần Kombo

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, ngành F&B tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Các doanh nghiệp không chỉ đối đầu với đối thủ trong nước mà còn cả các thương hiệu quốc tế. Để tồn tại và phát triển, việc hoạch định và triển khai một chính sách marketing hiệu quả là yếu tố then chốt. Một chiến lược được xây dựng bài bản giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội, thu hút và giữ chân khách hàng. Công ty Cổ phần KOMBO, với thương hiệu Cơm niêu Singapore KOMBO, đã nhận thức rõ tầm quan trọng này. Kể từ khi thành lập vào năm 2014, KOMBO đã nỗ lực xây dựng vị thế trên thị trường ẩm thực. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và củng cố lợi thế cạnh tranh, việc liên tục đánh giá và hoàn thiện chính sách marketing của công ty cổ phần kombo là một nhiệm vụ cấp thiết. Chính sách này không chỉ bao gồm các hoạt động quảng bá mà còn là một hệ thống toàn diện từ việc xác định thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm đến việc tối ưu hóa mô hình Marketing-mix (7P). Phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra giải pháp phù hợp sẽ là nền tảng giúp KOMBO phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của marketing trong ngành F B

Ngành dịch vụ ăn uống (F&B) là một thị trường năng động nhưng đầy thách thức. Sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, cùng với sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra cả cơ hội và áp lực cho các doanh nghiệp. Marketing trong ngành F&B không chỉ dừng lại ở việc quảng cáo món ăn. Nó là quá trình tìm hiểu sâu sắc nhu cầu khách hàng để mang đến trải nghiệm khách hàng toàn diện, từ chất lượng sản phẩm đến dịch vụ tại cửa hàng và trên các nền tảng online. Theo Philip Kotler, marketing là hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người thông qua trao đổi. Áp dụng vào ngành F&B, điều này có nghĩa là việc xây dựng một thương hiệu có bản sắc, tạo ra sản phẩm độc đáo và truyền thông hiệu quả để thu hút đúng khách hàng mục tiêu. Một chiến lược marketing KOMBO hiệu quả sẽ giúp thương hiệu nổi bật giữa vô vàn đối thủ, tăng cường nhận diện và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

1.2. Giới thiệu tổng quan về thương hiệu Cơm niêu Singapore KOMBO

Công ty Cổ phần KOMBO được thành lập vào ngày 04/03/2014, với người đại diện là ông Nguyễn Phương Nam. Thương hiệu vận hành theo mô hình chuỗi nhà hàng fast casual, chuyên cung cấp sản phẩm đặc trưng là cơm niêu theo phong cách Singapore. Đến năm 2022, KOMBO đã phát triển hệ thống với 14 cửa hàng tại Hà Nội và 17 cơ sở tại các tỉnh thành khác. Mục tiêu của KOMBO là xây dựng một thương hiệu ẩm thực Việt có sức cạnh tranh mạnh mẽ với các thương hiệu nước ngoài. Giai đoạn 2020-2022, dù đối mặt với nhiều khó khăn từ đại dịch, hoạt động kinh doanh của công ty vẫn ghi nhận sự phục hồi tích cực. Theo báo cáo tài chính, lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 26% so với năm 2021. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển và sự đúng đắn trong một số định hướng kinh doanh. Tuy nhiên, để bứt phá, việc phân tích marketing KOMBO và đưa ra các giải pháp hoàn thiện là điều không thể thiếu.

II. Phân tích thách thức trong chính sách marketing của Kombo

Mặc dù đạt được những thành công ban đầu, chính sách marketing của KOMBO vẫn còn tồn tại nhiều điểm cần cải thiện. Việc phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất giải pháp phù hợp. Các vấn đề không chỉ nằm ở từng hoạt động riêng lẻ mà còn liên quan đến tính đồng bộ và chiến lược tổng thể. Một trong những thách thức lớn là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trực tiếp như Cơm niêu Hải Sư, Thúy Nga và các thương hiệu F&B khác. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhanh chóng của thị trường và hành vi người tiêu dùng đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt và nhạy bén hơn trong việc hoạch định chiến lược. Việc chưa tối ưu hóa hoàn toàn mô hình marketing-mix của KOMBO cũng là một rào cản. Cụ thể, các hoạt động xúc tiến còn manh mún, chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, trong khi đó, trải nghiệm khách hàng tại một số điểm chạm vẫn chưa nhất quán. Việc nhận diện rõ những tồn tại này sẽ giúp Công ty Cổ phần KOMBO có định hướng đúng đắn để hoàn thiện chính sách marketing.

2.1. Hạn chế trong việc xác định và tiếp cận thị trường mục tiêu

KOMBO đã thực hiện phân đoạn thị trường dựa trên các tiêu thức nhân khẩu học, tâm lý và địa lý. Khách hàng chính là nhóm tuổi từ 18-60, nhân viên văn phòng và các gia đình. Tuy nhiên, việc triển khai chính sách Marketing mục tiêu chưa thực sự sâu sắc. Dữ liệu từ phòng kinh doanh cho thấy, khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng doanh thu áp đảo (78% năm 2022) so với khách hàng tổ chức (22%). Điều này cho thấy KOMBO chưa khai thác hết tiềm năng từ phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Các chương trình marketing dường như vẫn còn dàn trải, chưa có những thông điệp và ưu đãi được "cá nhân hóa" đủ mạnh để tác động đến từng nhóm phân khúc thị trường cụ thể. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về insight của từng nhóm khách hàng khiến các chiến dịch truyền thông đôi khi chưa chạm đến đúng "nỗi đau" hay mong muốn của họ, làm giảm hiệu quả tiếp cận và chuyển đổi.

2.2. Những điểm yếu trong chiến lược marketing mix 7P hiện tại

Trong mô hình Marketing-mix (7P), KOMBO có điểm mạnh về sản phẩm (Product) với công thức sốt đặc trưng và chất lượng cơm niêu ổn định. Tuy nhiên, các yếu tố khác còn nhiều hạn chế. Về Xúc tiến (Promotion), các hoạt động chủ yếu tập trung vào kênh online như Fanpage Facebook và POSM tại cửa hàng, nhưng ngân sách còn hạn hẹp và thiếu các chiến dịch quy mô lớn để tăng độ phủ thương hiệu. Về Quy trình (Process), khảo sát cho thấy 18.1% khách hàng không hài lòng do thời gian chờ đợi món ăn khá lâu, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng. Về Con người (People), dù đội ngũ nhân viên được đào tạo nhưng đôi khi chưa đảm bảo tính chuyên nghiệp đồng bộ trên toàn hệ thống. Các yếu tố này khi kết hợp lại đã tạo ra những lỗ hổng trong việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán và mạnh mẽ trong tâm trí người tiêu dùng, đòi hỏi phải có sự cải tiến toàn diện trong chính sách marketing.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing mục tiêu Kombo

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đầu tiên cần làm là hoàn thiện chính sách marketing mục tiêu. Đây là nền tảng chiến lược, quyết định hướng đi cho tất cả các hoạt động marketing sau này. Một chính sách mục tiêu rõ ràng giúp Công ty Cổ phần KOMBO tập trung nguồn lực hiệu quả, tránh lãng phí vào những thị trường không tiềm năng. Quá trình này bao gồm ba bước cốt lõi của mô hình S-T-P: Phân đoạn thị trường (Segmentation), Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và Định vị thị trường (Positioning). Thay vì cách tiếp cận chung chung, KOMBO cần đi sâu vào phân tích dữ liệu khách hàng hiện có và nghiên cứu thị trường để xác định các ngách tiềm năng hơn. Việc xây dựng một chiến lược định vị sắc bén, nhấn mạnh vào các giá trị khác biệt sẽ giúp thương hiệu tạo ra một vị thế độc nhất trong tâm trí khách hàng, vượt qua các đối thủ cạnh tranh như Hải SưThúy Nga. Đây là bước đi chiến lược để hoàn thiện chính sách marketing của công ty cổ phần kombo một cách bền vững.

3.1. Tối ưu hóa việc phân đoạn và lựa chọn thị trường tiềm năng

KOMBO cần thực hiện phân đoạn thị trường một cách chi tiết hơn. Ngoài các tiêu thức hiện có, cần bổ sung các tiêu thức về hành vi tiêu dùng trên nền tảng số và lối sống. Ví dụ, phân loại khách hàng thành các nhóm như "nhóm nhân viên văn phòng bận rộn ưu tiên sự tiện lợi", "nhóm gia đình tìm kiếm không gian ăn uống cuối tuần", hay "nhóm người trẻ yêu thích khám phá ẩm thực mới lạ". Đối với thị trường tổ chức, cần tập trung vào các công ty trong bán kính 2-3km quanh các chi nhánh, đề xuất các gói cơm trưa văn phòng với chính sách ưu đãi hấp dẫn. Việc lựa chọn thị trường mục tiêu nên dựa trên hai yếu tố chính: mức độ hấp dẫn của phân khúc (quy mô, tiềm năng tăng trưởng) và năng lực đáp ứng của KOMBO. Thay vì dàn trải, công ty nên tập trung vào 2-3 phân khúc thị trường tiềm năng nhất để tối ưu hóa nguồn lực và hiệu quả.

3.2. Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu mạnh mẽ và khác biệt

Hiện tại, định vị thương hiệu của KOMBO tập trung vào "chất lượng sản phẩm" với niêu gang và nước sốt 15 loại thảo mộc. Đây là một lợi thế, nhưng chưa đủ để tạo ra sự khác biệt hoàn toàn. Chiến lược định vị mới cần được làm rõ và truyền thông nhất quán. KOMBO có thể định vị mình là "Chuỗi cơm niêu Singapore hiện đại, mang đến bữa ăn ngon và tiện lợi cho người thành thị". Tuyên bố định vị này nhấn mạnh cả chất lượng (ngon), sự độc đáo (Singapore hiện đại) và lợi ích chức năng (tiện lợi). Để củng cố định vị này, mọi điểm chạm với khách hàng, từ thiết kế không gian, bao bì sản phẩm giao đi, cho đến nội dung trên mạng xã hội, đều phải thể hiện được tinh thần này. Việc tạo ra một hình ảnh thương hiệu rõ nét và nhất quán là chìa khóa để chiếm lĩnh một vị trí đặc biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu.

IV. Bí quyết hoàn thiện chính sách marketing mix 7P của Kombo

Sau khi đã xác định rõ thị trường mục tiêu và chiến lược định vị, bước tiếp theo là hoàn thiện chính sách marketing-mix. Đây là tập hợp các công cụ chiến thuật mà Công ty Cổ phần KOMBO sử dụng để thực thi chiến lược định vị của mình. Mỗi yếu tố trong 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) cần được rà soát và tối ưu để tạo ra một trải nghiệm đồng bộ và vượt trội cho khách hàng. Việc cải thiện không chỉ tập trung vào một yếu tố mà cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa tất cả các thành phần. Ví dụ, việc ra mắt sản phẩm mới (Product) phải đi kèm với một chiến dịch truyền thông hiệu quả (Promotion) và quy trình phục vụ nhanh chóng (Process). Tối ưu hóa marketing-mix của KOMBO không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng mà còn gia tăng hiệu quả kinh doanh và củng cố vị thế cạnh tranh của thương hiệu trên thị trường ngành F&B.

4.1. Cải tiến sản phẩm và chiến lược giá cạnh tranh hơn

Về Sản phẩm (Product), bên cạnh việc duy trì chất lượng các món chủ lực, KOMBO nên nghiên cứu và phát triển các món ăn phụ, món tráng miệng và đồ uống mới theo xu hướng thị trường để tăng giá trị trung bình trên mỗi đơn hàng. Việc ra mắt các combo theo mùa hoặc theo sự kiện cũng là một cách làm mới thực đơn. Về Giá (Price), mức giá hiện tại của KOMBO được đánh giá là cạnh tranh. Tuy nhiên, công ty có thể áp dụng chiến lược giá linh hoạt hơn, chẳng hạn như xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết với các mức chiết khấu lũy tiến, hoặc các gói combo ưu đãi cho nhóm khách hàng gia đình và doanh nghiệp. Điều này vừa giúp giữ chân khách hàng cũ, vừa thu hút khách hàng mới.

4.2. Mở rộng kênh phân phối và tối ưu hoạt động xúc tiến

Về Phân phối (Place), KOMBO cần tiếp tục củng cố mối quan hệ với các đối tác giao đồ ăn công nghệ như Shopee Food, Grab. Đồng thời, cần xem xét xây dựng hệ thống đặt hàng và giao hàng riêng qua website hoặc ứng dụng để chủ động hơn trong việc quản lý dữ liệu khách hàng và triển khai các chương trình ưu đãi. Về Xúc tiến (Promotion), cần tăng ngân sách cho các hoạt động marketing. Thay vì chỉ tập trung vào Facebook, KOMBO nên đa dạng hóa các kênh online như Instagram, TikTok để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ. Tổ chức các mini-game, chương trình khuyến mãi, hợp tác với các Food Blogger/KOLs để tăng độ nhận diện thương hiệu. Các chương trình xúc tiến thương mại cần được lên kế hoạch bài bản theo quý, theo năm thay vì các hoạt động nhỏ lẻ.

4.3. Nâng cao chất lượng quy trình con người và bằng chứng vật chất

Ba chữ P cuối cùng đóng vai trò quyết định đến trải nghiệm khách hàng. Về Quy trình (Process), cần tối ưu hóa quy trình chế biến và phục vụ tại bếp để rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng, giải quyết điểm yếu đã được chỉ ra trong khảo sát. Về Con người (People), cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng phục vụ, xử lý tình huống cho toàn bộ nhân viên, đảm bảo sự chuyên nghiệp và thân thiện đồng đều tại tất cả các chi nhánh. Về Bằng chứng vật chất (Physical Evidence), cần duy trì không gian cửa hàng sạch sẽ, hiện đại và đồng bộ về nhận diện thương hiệu. Bao bì sản phẩm mang đi cần được thiết kế bắt mắt và tiện dụng hơn, góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu Cơm niêu Singapore KOMBO.

V. Hướng dẫn tối ưu tổ chức và nguồn lực marketing cho Kombo

Một chiến lược marketing dù hoàn hảo đến đâu cũng không thể thành công nếu thiếu một cơ cấu tổ chức đủ mạnh và nguồn lực phù hợp để thực thi. Do đó, việc hoàn thiện chính sách marketing của công ty cổ phần kombo phải đi đôi với việc tối ưu hóa bộ máy vận hành. Hiện tại, phòng marketing của Công ty Cổ phần KOMBO được tổ chức theo chức năng, bao gồm các bộ phận như nghiên cứu, truyền thông, media. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của chiến lược mới, cơ cấu này cần được xem xét và điều chỉnh để tăng cường sự linh hoạt và phối hợp. Bên cạnh đó, việc phân bổ ngân sách và phát triển nguồn nhân lực marketing là yếu tố sống còn. Một kế hoạch rõ ràng về việc sử dụng nguồn lực sẽ đảm bảo các hoạt động được triển khai hiệu quả và đo lường được, giúp ban lãnh đạo đưa ra những quyết định chính xác và kịp thời.

5.1. Tái cấu trúc bộ phận marketing để tăng cường hiệu quả

Cơ cấu tổ chức phòng marketing hiện tại cần được bổ sung và chuyên môn hóa hơn. Đề xuất thành lập thêm các vị trí chuyên trách như Chuyên viên Marketing cho khách hàng doanh nghiệp (B2B Marketing) để khai thác phân khúc tiềm năng này. Ngoài ra, cần có một vị trí Chuyên viên Quản lý Quan hệ khách hàng (CRM) để xây dựng và vận hành các chương trình khách hàng thân thiết. Sơ đồ tổ chức nên được điều chỉnh để tăng cường sự phối hợp giữa các nhóm chức năng, ví dụ như nhóm nội dung và nhóm quảng cáo cần làm việc chặt chẽ với nhau để đảm bảo thông điệp nhất quán. Áp dụng các công cụ quản lý dự án hiện đại cũng sẽ giúp tăng hiệu suất làm việc và theo dõi tiến độ các chiến dịch một cách hiệu quả hơn.

5.2. Phân bổ ngân sách và nguồn nhân lực marketing hợp lý

Ngân sách marketing cần được xác định dựa trên phương pháp "mục tiêu và nhiệm vụ", thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ phần trăm trên doanh thu. Điều này có nghĩa là công ty cần xác định rõ các mục tiêu cần đạt (ví dụ: tăng 20% nhận diện thương hiệu, thu hút 5.000 khách hàng mới) và tính toán chi phí cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ đó. Luận văn đề xuất phân bổ ngân sách xúc tiến thương mại tập trung nhiều hơn vào quảng cáo trực tuyến và quan hệ công chúng. Về nhân lực, cần có kế hoạch đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ hiện tại về các công cụ digital marketing mới, phân tích dữ liệu và tư duy chiến lược. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài marketing, đảm bảo nguồn lực con người đủ mạnh để triển khai thành công chiến lược marketing KOMBO.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Hoàn thiện chính sách marketing của công ty cổ phần kombo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về chính sách Marketing trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing của Công ty Cổ phần KOMBO' Chương 3: Quan điểm và một số giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing của Công ty Cổ phần KOMBO. CHUONG I: CO SO LUAN VE CHÍNH SÁCH MARKETINI CÔNG TY KINH DOANH DỊCH VỤ 1. Một số khái niệm về Marketing và lý thuyết cơ sở.

Một số khái niệm về Marketing Theo Philip Kotler (2009), “Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những như cầu, mong muốn thông qua trao đổi ”. Khái niệm này của Marketing dựa trên những khái niệm cốt lõi: nhu cầu, mong muốn và yêu cầu, sản phẩm, giá trị, chỉ phí, và sự hài lòng, trao đổi, giao dịch, các mồi quan hệ, thị trường. Sự khác nhau giữa các định nghĩa nêu trên là ở quan điểm, góc độ nhìn nhận về Marketing. Nhìn chung, Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác.

1 "Một số lý thuyết liên quan đến Marketing cia nganh hang F&B (Food and Berevage Service). Marketing ngành hàng ẩm thực hay còn gọi là Marketing F&B (Food and Berevage Service) là hoạt động quảng bá hình ảnh và thương hiệu, tăng doanh thu cho nhà hàng và quán ăn hay dịch vụ kinh doanh ẩm thực nói chung. Hầu hết các ngành dịch vụ nhà hàng, khách sạn đều không thẻ thiếu bộ phận F&B(Food and Berevage Service) để đáp ứng nhu cầu ăn uống khi khách hàng có nhu cầu. Marketing F&B(Food and Berevage Service) li hoat déng đi tìm cách thỏa mãn nhu cầu của khách hàng cả về chất lượng món ăn đến cảm nhận từ dịch vụ.

Đề kinh doanh được hiệu qủa, hầu như mọi nhà hàng mới, từ quy mô lớn hay nhỏ đều xây. dựng cho mình chiến lược Marketing ngay từ đầu. Marketing không trực tiếp mang lại doanh thu cho cửa hàng nhưng lại gián tiếp định vị thương hiệu của nhà hàng, tạo nên chỗ đứng trong thị trường. Đặc điểm của doanh nghiệp kinh doanh ngành hàng ăn uống và đặc diém.

Doanh nghiệp nhà hàng ăn uống là cơ sở kỉnh doanh chuyên chế biển phục vụ nhiều loại món ăn, đồ uống với bầu không khí thoải mái giúp khách có cảm giác được nghỉ ngơi, thư giãn, mục đích chủ yếu là thu lợi nhuận. Như vậy, nhà hàng chính là một cơ sở kinh doanh về mặt pháp lý nó có thể mang tư cách là một doanh nghiệp độc lập, cũng có thể là một bộ phận trong khách sạn hay các cơ sở kinh doanh du lịch nào đó. Hoạt động của nhà hàng là chế biến và phục vụ các sản phẩm ăn uống. Tủy theo loại hình và điều kiện cụ thể của nhà hàng, có thể có các loại sản phẩm khác nhau.

Căn cứ vào mối quan hệ của nhà hàng ta thấy có sở hữu nhà hàng là một chủ, nhiều chủ, hình thức công ty, liên doanh. Theo tiêu chí này nhà hàng được phân loại như sau: Nhà hàng độc lập: thường được xây dựng ở những nơi đông dân cư, cạnh những đầu mối giao thông, gần các điểm tham quan, du lịch, khu vui chơi giải trí,. Hình thức hoạt động, thực đơn, danh mục đồ uống của các nhà hàng này rất phong. phú, đa dạng và phù hợp với đối tượng khách dự định phục vụ.

Nhà hàng chủ yếu phục vụ khách vãng lai ~ Nhà hàng trong khách sạn: hoạt đông theo sự chỉ đạo chung trong hoạt động kinh doanh của khách sạn. ~ Nhà hàng chuỗi: Các chuỗi nhà hàng đang có những bước phát triển vượt bậc trong những năm gần đây cả về số lượng lẫn chất lượng. Theo ý kiến các chuyên gia, mô hình kinh danh nhà hàng chuỗi thực sự mang lại lợi nhuận và độ ồn định rất cao trên thị trường. Phân định nội dung chính sách Marketing của doanh nghiệp 1.Chính sách Marketing mục tiêu.

Marketing mục tiêu là quá trình “án định các phân đoạn thị trường trung tâm, đặt mục tiêu vào một hay nhiều phân đoạn đấy và hoạch định các sản phẩm cùng chương trình Marketing thích ứng với mỗi phân đoạn được chọn lựa "[3]. Quy trình thực hiện Marketing mục tiêu gồm 3 giai đoạn, gọi tắt là công thức “S.P: + Bước 1: Phân đoạn thị trường (Segmentation) + Bước 2: Lựa chọn thị trường mục tiêu (Market Targeting) + Bước 3: Định vị thị trường (Positioning) Phân đoạn thị Chọn thị trường Định vị thị trường mục tiêu trường 1. Đánh giá mức 1. Xác định vị thế căn cứ phân đoạn độ hấp dẫn của ở từng đoạn thị và tiến hành phân.

tùng đoạn thị trường mục tiêu đoạn thị trường. Chọn một hoặc chương trình điểm của từng một vài đoạn làm Marketing-mix đoạn thị trường đã thị trường mục cho thị trường được xác định tiêu mmục tiêu Hình 1.1: Quy trình thực hiện Marketing mục tiêu Nguén: Philip Kotler, “Marketing Essentials”, NXB Lao déng — Xã hội ( 2009) Marketing S.P giúp DN lựa chọn đúng thị trường, xây dựng cho doanh nghiệp và sản phẩm của doanh nghiệp một hình ảnh riêng, rõ nét, gây ấn tượng và nhất quán trên những thị trường đã chọn, đề nguồn lực của doanh nghiệp được khai thác một cách có hiệu quả nhất, thỏa mãn được nhu cầu và ước muốn của khách hàng. và có khả năng cạnh tranh. Chính sách phân đoạn thị trưởng Phân đoạn thị trường được định nghĩa như là ột quá trình phân chia thị trường tổng thể thành nhiều nhóm khách hàng khác nhau theo những tiêu thức nhất định sao cho mỗi nhóm gồm những khách hàng có những đặc điểm chung, có nhu cầu và hành vi mua giống nhau.

Kết quả của việc phân đoạn thị trường là nhà quản trị Marketing nhận biết được thị trường sản phẩm của họ có bao nhiêu nhóm khách hàng khác biệt nhau về nhu cầu và mong muốn. Mỗi đoạn thị trường là một nhóm khách hàng có sự đồng nhất về nhu cầu và mong muốn và có phản ứng như nhau trước những tác động của các biện pháp Marketing. Hoạt động tìm kiếm đoạn thị trường có hiệu quả đòi hỏi việc phân đoạn thị trường phải đảm bảo được những yêu cầu cơ bản sau: Đo lường được, có quy mô đủ lớn, có thể phân biệt được, có tính kha thi. + Các tiêu thức phân đoạn thị trường tiêu dùng: 'Về mặt lý thuyết để phân đoạn thị trường tổng thê, bất kỳ một đặc trưng nào.

của người tiêu dùng cũng có thể sử dụng làm tiêu chuẩn. Song để đảm bảo được. các yêu cầu của phân đoạn thị trường, trên thực tế người ta chỉ chọn một số đặc trưng. Từ đó người ta xác định các tiêu thức hay tiêu chuân dùng đê phân đoạn thê hiện.

qua bảng sau: Bang 1.1: Các u thức phân đoạn thị trường tiêu dùng Cae tiêu thức Các ví dụ về chủng loại - Đị lý Miễn (Bắc, Trung, Nam), Vùng (thành thị, nông thôn), Tinh/TP, Quận/Huyện, Phường/Xã ~ Nhân khâu học Tuôi, Giới tính, Thu nhập, Nghề nghiệp, Học vần, Tín ngưỡng, Tình trạng hôn nhân. - Tâm lý Thái độ, Động cơ, Cá tính, Lỗi sông, Giá trị văn hóa, Thói quen. ~ Hành vi tiêu ding Lý do mua, Lợi ích tìm kiểm, Tính trung thành với sản phẩm. (Nguôn: website marketing.vn) + Các tiêu thức phân đoạn thị trường tổ chức: Bảng 1.2: Các tiêu thức phân đoạn thị trường tổ chức Các tiêu thức Các ví dụ về chủng loại - Quy mô INhỏ, vừa, lớn - Mire mua ban binh quan |Nhỏ, vừa, lớn - Mite sir dung Ít, vừa, nhiều ~ Loại hình tổ chức Sản xuất, bán buôn, bán lẻ, các tô chức phi lợi nhuận - Địa lý Miền, vùng, tỉnh - Tinh trạng mua Mua mới, mua thường xuyên, mua không thường xuyên - Sự chung thủy với người bán |Mua từ 1,2, 3 lần hoặc nhiều hơn - Tiêu chuẩn đánh giá người Uy tín của công ty, uy tín của sản phẩm, giá cả, dịch vụ ban (Nguôn: website marketing.

Chính sách lựa chọn thị trường mục tiêu Thị trường mục tiêu có thể nói là nhóm khách hàng có những sở thích, thói quen, nhu cầu sử dụng sản phẩm gần với các sản phẩm, dịch vụ mà một doanh nghiệp đang. Nhu cầu của con người là vô hạn, thị trường người tiêu dùng lại vô cùng rộng lớn và phân tán, bên cạnh đó nguồn lực của doanh nghiệp chỉ có hạn. Tựa chọn các yếu tổ đo lường sức hấp dẫn của đoạn thị trường và vị thể canh. tranh của doanh nghiệp.

"Đánh giá sức mạnh hiện tại và tiếm ân của doanh nghiệp về mức độ thích ứng với các đoạn thị trường tiềm năng `Z “Xác định tâm quan trọng của từng yếu tô đo lường mức độ hấp dẫn của thị trường và vị thể canh tranh của doanh nghiệp Đánh giáTường vị trí hiện tại từng đoạn thị va trường về từng yêu tỏ. Dự báo xu hướng tương lại XZ Quyết định lựa chọn các đoạn thị trường phủ hợp.2: Các bước trong quy trình đánh giá lựa chọn thị trường mục tiêu (Nguôn: website marketing.vn) Thị trường mục tiêu được lựa chọn phải là đoạn thị trường hắp dẫn và phù hợp. với mục tiêu, nguồn lực của doanh nghiệp. Có những đoạn thị trường có tiềm năng phat trié , nhu cầu đa dạng, lượng cầu cao, tuy nhiên doanh nghiệp không có khả năng.

Ngược lại, có những đoạn thi trudng doanh nghig có khả năng đáp ứng tốt nhưng không mang lại lợi nhuận cao, có nhiều rủi ro hoặc không phủ hợp với mục. tiêu dài hạn của công ty. + Các phương án lựa chọn thị trường mục tiêu: - Tập trung vào một phân khúc thị trường: Phương án này các doanh nghiệp chỉ lựa chọn cung cấp một loại sản phâm cho một phân khúc thị trường bằng một phương thức tiếp thị duy nhất. Nhưng sẽ xảy ra rủi ro nếu chỉ tập trung vào một đoạn thị trường duy nhất thì khi có một đối thủ cạnh tranh xuất hiện, doanh nghiệp sẽ bị đe dọa mắt phần lớn thị phần, thậm chí là toàn bộ thị trường nếu đối thủ cạnh tranh mạnh hơn hắn về quy mô và nguồn vốn.

Ngược lại, nếu chọn nhiều hơn một đoạn thị trường. đề phục vụ, một công ty nên chú ý đến những đoạn thị trường có mối tương quan về 10 chỉ phí và công nghệ sản xuất hoặc cung cấp các sản phẩm bé sung. ~ Chuyên môn hóa có chọn lọc: Trong trường hợp này, các doanh nghiệp chọn lọc một số phân khúc thị trường đề hoạt động, mỗi phân khúc thị trường đều có sức hấp dẫn khách quan và phù hợp với những mục tiêu và nguồn tài nguyên của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ