Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, hoạt động marketing đóng vai trò then chốt giúp các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành tạo lập vị thế và duy trì năng lực cạnh tranh. Marketing-mix (marketing hỗn hợp) là công cụ cơ bản bao gồm các quyết định mang tính chiến lược và chiến thuật về sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến và các yếu tố dịch vụ bổ trợ, giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt với các biến động của môi trường kinh doanh.

Tuy nhiên, tại nhiều doanh nghiệp du lịch ở Việt Nam, việc hoạch định và triển khai các quyết định marketing-mix vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Hoạt động tiếp thị chủ yếu vận hành dựa trên kinh nghiệm chủ quan thay vì nghiên cứu thị trường bài bản, dẫn đến việc phân bổ ngân sách chưa đạt hiệu quả tối ưu và gây lãng phí nguồn lực. Đối với Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ (Vietmytravel) – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lữ hành nội địa và quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh, áp lực cạnh tranh cùng các biến cố từ thị trường, đặc biệt là tác động nặng nề của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2019–2021, đòi hỏi doanh nghiệp phải rà soát, đánh giá và hoàn thiện toàn diện hệ thống marketing-mix.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về marketing-mix trong lĩnh vực kinh doanh du lịch.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing-mix tại Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing-mix, nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix trong kinh doanh du lịch tại Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ (địa chỉ: 85/31 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết quản trị tiếp thị dịch vụ và mô hình phối thức marketing hỗn hợp đặc thù cho ngành lữ hành:

  • Khung pháp lý và khái niệm nền tảng:

    • Luật Du lịch năm 2017: Khái niệm về du lịch (Khoản 1 Điều 3), khách du lịch (Khoản 2 Điều 3), và kinh doanh du lịch (Khoản 9 Điều 3).
    • Lý thuyết Marketing và Marketing du lịch: Định nghĩa của Philip Kotler (1994) về marketing xã hội, marketing-mix và marketing du lịch; quan điểm quản trị marketing hiện đại trong việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu để đạt mục tiêu doanh nghiệp.
    • Lý thuyết hành vi khách du lịch: Đặc điểm hành vi mua, động cơ chuyến đi, tính mùa vụ, thói quen tiếp nhận thông tin và 5 bước trong quá trình quyết định mua (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các giải pháp $\rightarrow$ Quyết định mua sắm $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua) theo giáo trình của tác giả Vũ Đức Minh (2008).
    • Khung Marketing-mix 7P trong lữ hành: Vận dụng lý thuyết của các học giả Nguyễn Văn Mạnh, Nguyễn Đình Hòa và Phạm Hồng Chương (2017) với 7 thành phần chuyên biệt: Chính sách sản phẩm (Product), Chính sách giá cả (Price), Chính sách phân phối (Place), Chính sách xúc tiến (Promotion), Chính sách con người (People), Chính sách tạo sản phẩm trọn gói & lập chương trình (Packaging & Programming), và Chính sách quan hệ đối tác (Partnership).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác các báo cáo nội bộ từ Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Hành chính – Nhân sự của Vietmytravel (báo cáo doanh thu, lợi nhuận, thống kê cơ cấu tổ chức, nhân sự, danh mục tour), kết hợp cùng tài liệu chuyên ngành, luật, niên giám thống kê và dữ liệu từ Tổng cục Du lịch.
    • Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi quy trình tư vấn, bán hàng, tiếp nhận thông tin và điều hành tour trong quá trình thực tập tại văn phòng doanh nghiệp.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân loại, nhóm dữ liệu và đối chiếu các chỉ số kinh doanh, số lượt khách giữa các năm để khái quát hóa thực trạng.
    • Phương pháp thống kê, so sánh: Phân tích định lượng biến động doanh thu, lợi nhuận, cơ cấu lượt khách du lịch nội địa và quốc tế giai đoạn 2019–2021 qua các bảng biểu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing-mix trong kinh doanh du lịch

Chương này tập trung làm rõ bản chất của marketing dịch vụ lữ hành thông qua việc hệ thống hóa các định nghĩa từ cơ bản đến chuyên sâu:

  • Phân tích bản chất của sản phẩm du lịch mang tính vô hình, không thể lưu kho, tính tổng hợp và chịu ảnh hưởng mạnh bởi tính mùa vụ.
  • Hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua của khách du lịch, chia thành hai nhóm chính: nhân tố giao tiếp/văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội, gia đình) và nhân tố cá nhân/tâm lý (độ tuổi, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, nhận thức).
  • Trình bày chi tiết nội dung 7 chính sách trong phối thức marketing-mix của doanh nghiệp du lịch lữ hành:
    • Chính sách sản phẩm: Quản trị danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều sâu, chiều dài, tính đồng nhất) và quy trình 7 bước phát triển tour du lịch mới.
    • Chính sách giá cả: Xác định các mục tiêu định giá (tối đa hóa lợi nhuận, mở rộng thị phần, dẫn đầu chất lượng, mục tiêu tồn tại) và 4 phương pháp định giá căn bản.
    • Chính sách phân phối: Thiết lập kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp nhằm đáp ứng tiêu chuẩn "5 đúng" (quy mô, thời gian chờ đợi, địa điểm thuận tiện, sản phẩm đa dạng, dịch vụ hỗ trợ).
    • Chính sách xúc tiến: Quy trình truyền thông và các công cụ chủ lực như quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng (PR) và bán hàng trực tiếp.
    • Chính sách con người, sản phẩm trọn gói & lập chương trình, quan hệ đối tác: Nhấn mạnh yếu tố nhân viên tiếp xúc, kỹ thuật đóng gói dịch vụ từ nhiều nhà cung ứng thành chương trình tổng thể và việc liên kết chuỗi giá trị lữ hành.
  • Phân tích các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến marketing-mix gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, văn hóa - xã hội, công nghệ), vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian, sản phẩm thay thế) và nội bộ doanh nghiệp (tài chính, cơ sở vật chất, nhân lực).

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing-mix trong kinh doanh du lịch tại Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ

Chương này đi sâu vào bức tranh thực tế tại doanh nghiệp thông qua hệ thống dữ liệu cụ thể:

  • Thông tin doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức: Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ thành lập ngày 22/09/2016 (Mã số thuế: 0314025372). Cơ cấu quản trị gồm Ban Giám đốc quản lý trực tiếp 5 phòng ban: Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Marketing, Phòng Điều hành, Phòng Hướng dẫn và Phòng Kế toán. Tổng số nhân sự chính thức là 51 người (trong đó trình độ đại học/cao đẳng chiếm tỷ lệ lớn; 40 người sử dụng thành thạo ít nhất một ngoại ngữ, chiếm 80,95%; 100% thành thạo tin học văn phòng), cùng mạng lưới cộng tác viên khoảng 50 hướng dẫn viên.
  • Quy trình tổ chức tour gồm 4 giai đoạn: (1) Thỏa thuận với khách $\rightarrow$ (2) Chuẩn bị thực hiện (đặt dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển, bàn giao tài liệu cho hướng dẫn viên) $\rightarrow$ (3) Thực hiện chương trình (đón khách, kiểm soát dịch vụ, xử lý tình huống phát sinh) $\rightarrow$ (4) Kết thúc chương trình (tặng quà, phát phiếu trưng cầu ý kiến).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021: Đại dịch COVID-19 đã tác động trực tiếp đến toàn bộ các chỉ tiêu kinh doanh của doanh nghiệp qua 3 năm:
Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Doanh thu khách quốc tế (triệu đồng) 6.000 5.050 4.440 -15,84 -11,48
Doanh thu khách nội địa (triệu đồng) 5.062 4.022 3.300 -20,53 -17,56
Doanh thu dịch vụ khác (triệu đồng) 1.172 940 796 -19,80 -15,32
Tổng doanh thu (triệu đồng) 12.658 10.364 8.888 -18,12 -14,24
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 2.972 2.418 1.705 -18,58 -13,34
  • Thống kê lượt khách phục vụ:
Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Khách quốc tế (lượt) 3.515 3.171 2.949 -11,17 -8,11
Khách nội địa (lượt) 1.012 874 705 -13,64 -19,30
Tổng lượt khách (lượt) 4.527 4.055 3.591 -10,58 -11,63
  • Đặc điểm thị trường mục tiêu và cơ sở vật chất: Khách hàng mục tiêu tập trung vào độ tuổi 22–55, bao gồm nhân viên văn phòng, giáo viên, giới kinh doanh tại 3 miền (chủ yếu tại Hà Nội và TP.HCM), cùng các tổ chức/doanh nghiệp có nhu cầu du lịch kết hợp sự kiện/hội nghị (MICE). Cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty bao gồm: 20 bộ bàn ghế, 10 máy tính, 2 máy in, 3 máy đếm tiền, 4 máy quẹt thẻ tín dụng POS, 8 máy điều hòa, 5 tủ lạnh, 6 màn hình 3D, 10 điện thoại bàn, 4 kho ấn phẩm/quà tặng và 1 máy pha cà phê.
  • Phân tích chi tiết phối thức 7P thực tế:
    • Sản phẩm: Đa dạng hóa các dòng tour theo mùa/chủ đề (Tour hoa anh đào Nhật Bản/Hàn Quốc; Tour lễ hội du xuân Miền Bắc như Yên Tử, Bái Đính - Tràng An, Đền Trần, Tây Thiên; Tour mùa chung đôi tại Phú Quốc, Đà Lạt, Bali, Phuket; Tour nội địa tại Nha Trang, Quy Nhơn, Đà Nẵng, Côn Đảo) và dịch vụ đặt phòng khách sạn trực tuyến từ 1 đến 5 sao.
    • Phân phối & Xúc tiến: Kết hợp bán trực tiếp tại văn phòng và phân phối trực tuyến qua website công ty, mạng xã hội; triển khai quảng bá trực tuyến và chấp nhận các hình thức thanh toán thẻ POS, chuyển khoản ngân hàng.

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị

Chương này đánh giá các ưu thế, điểm nghẽn của doanh nghiệp và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Thành tựu: Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng được thương hiệu, cơ cấu bộ máy tổ chức chuyên môn hóa rõ ràng, danh mục sản phẩm tour tương đối phong phú, ứng dụng nền tảng số trong bán hàng và giữ vững khả năng sinh lời trong giai đoạn khủng hoảng dịch bệnh.
  • Hạn chế: Ngân sách marketing chưa thực sự được phân bổ dựa trên nghiên cứu định lượng; các hoạt động quảng bá còn phụ thuộc nhiều vào tiếp thị truyền thống hoặc kênh cơ bản; sản phẩm tour chuyên biệt còn dễ bị sao chép; việc liên kết đối tác và chăm sóc khách hàng sau tour chưa khai thác hết tiềm năng.
  • Kiến nghị giải pháp hoàn thiện:
    • Chính sách sản phẩm: Đổi mới lịch trình tour, tăng cường trải nghiệm bản địa hóa, nâng cấp chất lượng dịch vụ bổ sung.
    • Chính sách giá: Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ, chiết khấu lũy tiến theo số lượng khách đoàn.
    • Chính sách phân phối: Đẩy mạnh hoàn thiện kênh phân phối điện tử, liên kết đại lý lữ hành vệ tinh.
    • Chính sách xúc tiến: Đa dạng hóa các chiến dịch tiếp thị số, đẩy mạnh tương tác trên các nền tảng trực tuyến, tham gia các hội chợ du lịch xúc tiến thương mại.
    • Chính sách con người: Nâng cao đào tạo chuyên môn định kỳ cho đội ngũ kinh doanh và hướng dẫn viên.
    • Chính sách đóng gói & quan hệ đối tác: Tăng cường liên kết chặt chẽ với các hãng hàng không, chuỗi khách sạn và điểm đến để có mức giá dịch vụ đầu vào ưu đãi.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tế:

    • Cung cấp bức tranh số liệu xác thực về sự sụt giảm của doanh nghiệp lữ hành dưới tác động của dịch COVID-19: Doanh thu giảm từ 12.658 triệu đồng (2019) xuống 10.364 triệu đồng (2020) và 8.888 triệu đồng (2021); Lợi nhuận sau thuế giảm tương ứng từ 2.972 triệu đồng xuống 2.418 triệu đồng và 1.705 triệu đồng; Tổng lượt khách giảm từ 4.527 lượt (2019) xuống còn 3.591 lượt (2021).
    • Mô tả chi tiết thực tế vận hành của bộ máy nhân sự 51 người và quy trình 4 giai đoạn tổ chức tour lữ hành tại doanh nghiệp.
    • Khảo sát thực tế cơ sở vật chất, phân đoạn khách hàng mục tiêu (22–55 tuổi) và các danh mục tour chuyên đề đang vận hành tại Vietmytravel.
  • Giải pháp đề xuất của tác giả:

    • Đưa ra định hướng hoàn thiện đồng bộ 7 chính sách trong phối thức marketing-mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Đóng gói/Lập chương trình, Quan hệ đối tác), bám sát thực trạng nguồn lực tài chính và nhân sự của công ty.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Vận dụng mô hình lý thuyết Marketing-mix 7P vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể (case study) trong phân khúc doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
    • Cung cấp tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ nhằm tái cơ cấu hoạt động kinh doanh lữ hành trong giai đoạn bình thường mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi dữ liệu nghiên cứu bị chi phối lớn bởi yếu tố bất khả kháng (giai đoạn 2019–2021 là cao điểm của các đợt giãn cách xã hội và đóng cửa du lịch quốc tế do đại dịch COVID-19), làm cho các chỉ số doanh thu và lượt khách phản ánh giai đoạn khủng hoảng thay vì chu kỳ vận hành thông thường.
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên tổng hợp dữ liệu thứ cấp và quan sát thực tế tại văn phòng, chưa thực hiện các cuộc điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trên mẫu khách hàng quy mô lớn để đo lường mức độ hài lòng về 7P.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:

    • Khảo sát hành vi và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng du lịch của khách hàng sau đại dịch COVID-19.
    • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến để định lượng mức độ tác động của từng yếu tố trong phối thức 7P đến quyết định chọn tour của du khách.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:

    • Sinh viên các ngành Du lịch, Việt Nam học, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tại các công ty lữ hành.
    • Cán bộ quản trị, chuyên viên phụ trách marketing và điều hành tại các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:

    • Hệ thống hóa khung lý thuyết Marketing-mix 7P gắn với đặc thù ngành lữ hành tại Chương 1.
    • Sơ đồ hóa quy trình 4 giai đoạn tổ chức thực hiện tour du lịch và phương pháp phân tích bảng biểu tài chính - lượt khách thực tế tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng khách hàng mục tiêu chính của Vietmytravel được xác định như thế nào trong khóa luận?

Theo số liệu từ Phòng Marketing của công ty, đối tượng khách hàng mục tiêu là nam và nữ từ 22 đến 55 tuổi (nhân viên văn phòng, giáo viên, người làm kinh doanh) có thu nhập ổn định và nhu cầu du lịch đa dạng tại cả 3 miền Bắc - Trung - Nam (tập trung chính tại khu vực Hà Nội và TP.HCM), cùng với các tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu tổ chức du lịch theo đoàn kết hợp hội nghị, sự kiện.

2. Doanh thu và lợi nhuận của Vietmytravel biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?

Tổng doanh thu giảm liên tục: từ 12.658 triệu đồng (2019) giảm 18,12% xuống 10.364 triệu đồng (2020), và tiếp tục giảm 14,24% xuống còn 8.888 triệu đồng (2021). Lợi nhuận sau thuế giảm từ 2.972 triệu đồng (2019) xuống 2.418 triệu đồng (2020, giảm 18,58%) và đạt 1.705 triệu đồng (2021, giảm 13,34%).

3. Quy trình thực hiện chương trình du lịch tại Vietmytravel bao gồm những giai đoạn nào?

Quy trình tổ chức tour tại công ty gồm 4 giai đoạn liên tiếp:

  1. Thỏa thuận với khách: Tiếp nhận yêu cầu, gửi thông tin chương trình, thống nhất mức giá và dịch vụ.
  2. Chuẩn bị thực hiện: Đặt dịch vụ lưu trú, ăn uống, phương tiện vận chuyển, chuẩn bị phương án phát sinh và giao nhiệm vụ cho hướng dẫn viên.
  3. Thực hiện: Đón tiếp khách, kiểm tra chất lượng dịch vụ, xử lý tình huống bất thường và giám sát hướng dẫn viên.
  4. Kết thúc chương trình du lịch: Tặng quà đặc sản và phát phiếu trưng cầu ý kiến đánh giá của du khách.

4. Cơ cấu nhân sự của Vietmytravel có đặc điểm gì nổi bật?

Doanh nghiệp có 51 cán bộ nhân viên chính thức và 50 hướng dẫn viên cộng tác viên. Về trình độ: nhân sự có trình độ đại học/cao đẳng chiếm tỷ lệ cao (khối kinh tế và quản trị kinh doanh chiếm 67,86%), 100% nhân viên thành thạo tin học văn phòng và 80,95% (40 người) thông thạo ít nhất một ngoại ngữ.

5. Danh mục tour theo chủ đề của công ty được thiết kế gồm những nhóm tour tiêu biểu nào?

Công ty thiết kế 3 nhóm tour chủ đề nổi bật:

  • Tour mùa hoa anh đào: Các tuyến quốc tế đi Nhật Bản (Hà Nội/TP.HCM - Osaka - Kobe - Kyoto - Núi Phú Sỹ - Tokyo) và Hàn Quốc (Seoul - Yeouido Park - Đảo Nami - Everland).
  • Tour lễ hội du xuân: Các tuyến nội địa phía Bắc xuất phát từ Hà Nội đi Bút Tháp - Chùa Dâu - Phật Tích, Yên Tử (Quảng Ninh), Bái Đính - Tràng An (Ninh Bình), Đền Trần - Chùa Phổ Minh - Phủ Giầy (Nam Định), Tây Thiên - Thiền Viện Trúc Lâm.
  • Tour mùa chung đôi: Dành riêng cho các cặp đôi tại các điểm đến như Đà Lạt, Nha Trang, Phú Quốc, Bali (Indonesia) và Phuket (Thái Lan).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phối thức Marketing-mix 7P trong lĩnh vực kinh doanh lữ hành. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế chi tiết về hoạt động kinh doanh, nhân sự và tổ chức tour tại Công ty TNHH Truyền thông Du lịch Việt Mỹ trong giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh COVID-19 (2019–2021). Các giải pháp được đề xuất bám sát thực trạng doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị lữ hành quy mô vừa và nhỏ.