Hoãn chấp hành hình phạt tù: Cơ sở lý luận và thực tiễn tại tỉnh Ninh Bình

Tài liệu nghiên cứu Hoãn chấp hành hình phạt tù trong luật hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh ninh bình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật

2023

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về hoãn chấp hành hình phạt tù trong luật hình sự

Chế định hoãn chấp hành hình phạt tù là một trong những quy định thể hiện rõ chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam. Về bản chất, đây không phải là việc miễn trừ trách nhiệm hình sự, mà là sự điều chỉnh thời điểm thi hành án phạt tù, cho phép người bị kết án tạm thời chưa phải vào cơ sở giam giữ vì những lý do đặc biệt về sức khỏe, gia đình hoặc công vụ. Quy định này nhằm cân bằng giữa tính nghiêm minh của pháp luật và giá trị nhân văn, bảo vệ quyền con người, đặc biệt là đối với các đối tượng yếu thế như phụ nữ có thai, người mắc bệnh hiểm nghèo. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển và hoàn thiện không ngừng của chế định này. Từ những quy định ban đầu còn sơ khai trong Bộ luật Hình sự năm 1985, chỉ áp dụng cho quân nhân, đến nay, Bộ luật Hình sự 2015 đã mở rộng đối tượng và quy định chi tiết các điều kiện, thủ tục áp dụng. Việc nghiên cứu sâu về khái niệm, bản chất pháp lý và ý nghĩa của hoãn chấp hành hình phạt tù giúp các cơ quan tư pháp có cơ sở vững chắc để áp dụng thống nhất, đúng đắn, tránh lạm dụng. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị kết án mà còn góp phần củng cố nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, tăng cường hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh mới.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của hoãn chấp hành án phạt tù

Hoãn chấp hành hình phạt tù được hiểu là việc Tòa án có thẩm quyền ra quyết định tạm dừng việc thi hành hình phạt tù trong một thời hạn nhất định đối với người đã bị kết án nhưng chưa bắt đầu chấp hành hình phạt. Quyết định này phải dựa trên các điều kiện cụ thể do Bộ luật Hình sự quy định. Bản chất pháp lý của chế định này là một biện pháp mang tính nhân đạo, tạm thời thay đổi thời điểm chấp hành án chứ không làm thay đổi nội dung và tính chất của hình phạt đã tuyên. Nó thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước, cho phép người phạm tội có cơ hội giải quyết các vấn đề cá nhân cấp bách trước khi thi hành án. Đây là sự khác biệt cơ bản so với các chế định khác như tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù (áp dụng khi đang thi hành án) hay miễn chấp hành hình phạt (chấm dứt hoàn toàn nghĩa vụ thi hành án).

1.2. Mục đích và ý nghĩa nhân đạo của chế định pháp luật này

Mục đích chính của hoãn chấp hành hình phạt tù là đảm bảo các giá trị nhân đạo và bảo vệ quyền con người. Chế định này giúp người bị bệnh nặng có điều kiện chữa trị, bảo vệ sức khỏe và tính mạng. Nó cũng tạo điều kiện cho phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi thực hiện thiên chức làm mẹ, đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho trẻ nhỏ. Về mặt xã hội, quy định này giúp ổn định gia đình của người bị kết án khi họ là lao động duy nhất, tránh đẩy gia đình vào hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Về ý nghĩa pháp lý, chế định này góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật thi hành án hình sự, thể hiện sự linh hoạt và công bằng, phù hợp với các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên. Nó khẳng định rằng pháp luật không chỉ trừng trị mà còn giáo dục và mang tính nhân văn sâu sắc.

1.3. Lịch sử phát triển của quy định hoãn thi hành án tại Việt Nam

Chế định hoãn chấp hành hình phạt tù đã có một quá trình phát triển lâu dài trong lịch sử lập pháp Việt Nam. Giai đoạn trước năm 1985, các văn bản pháp luật chưa có quy định cụ thể về vấn đề này. Bộ luật Hình sự năm 1985 lần đầu tiên ghi nhận chế định này nhưng chỉ giới hạn trong một trường hợp duy nhất dành cho quân nhân vì nhu cầu chiến đấu. Bước phát triển quan trọng đến với Bộ luật Tố tụng Hình sự 1988, mở rộng ra 04 trường hợp. Tuy nhiên, phải đến Bộ luật Hình sự 1999 và đặc biệt là Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cùng với Luật Thi hành án hình sự, chế định này mới thực sự được hoàn thiện một cách toàn diện, chi tiết về điều kiện, thẩm quyền, trình tự và thủ tục, đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.

II. Các vướng mắc khi áp dụng hoãn chấp hành hình phạt tù

Mặc dù các quy định về hoãn chấp hành hình phạt tù đã ngày càng hoàn thiện, thực tiễn áp dụng tại các địa phương, đơn cử như tại tỉnh Ninh Bình, vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn và vướng mắc, bất cập. Những thách thức này xuất phát từ cả sự chưa rõ ràng trong một số quy định pháp luật và những hạn chế trong quá trình tổ chức thực thi. Ví dụ, các khái niệm như “bệnh nặng” hay “sức khỏe hồi phục” chưa được định nghĩa cụ thể, dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất giữa các Tòa án. Bên cạnh đó, công tác xác minh điều kiện của người xin hoãn, như tình trạng “lao động duy nhất” hay hoàn cảnh gia đình “khó khăn đặc biệt”, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ quan nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Việc quản lý người được hoãn trong thời gian tại ngoại cũng là một thách thức, tiềm ẩn nguy cơ người bị kết án bỏ trốn hoặc tái phạm. Việc xác định và làm rõ các nguyên nhân khách quan và chủ quan gây ra những hạn chế này là bước đi cần thiết để đề ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi chế định nhân đạo này.

2.1. Bất cập trong quy định pháp luật về điều kiện hoãn thi hành án

Một trong những vướng mắc, bất cập lớn nhất là sự thiếu rõ ràng của một số thuật ngữ pháp lý. Luận văn chỉ ra rằng, khái niệm “bị bệnh nặng” dù được hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2007/NQ-HĐTP nhưng danh mục bệnh chưa đầy đủ, gây khó cho việc xác định. Tương tự, tiêu chí “sức khỏe được hồi phục” để chấm dứt việc hoãn cũng mang tính định tính cao, thiếu cơ sở khoa học để đánh giá. Đối với trường hợp phụ nữ mang thai, pháp luật chưa dự liệu các rủi ro như sảy thai hoặc thai chết lưu, dẫn đến lúng túng trong việc xử lý tiếp theo. Những khoảng trống pháp lý này có thể tạo kẽ hở cho việc lạm dụng chính sách hoặc ngược lại, làm ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của người bị kết án.

2.2. Khó khăn trong thực tiễn xác minh và quản lý người được hoãn

Công tác xác minh điều kiện để cho hoãn chấp hành hình phạt tù trên thực tế gặp nhiều trở ngại. Việc xác định một người có phải là “lao động duy nhất” và gia đình họ có “gặp khó khăn đặc biệt” hay không đòi hỏi cán bộ phải điều tra, thẩm định kỹ lưỡng tại địa phương, nhưng đôi khi thông tin không đầy đủ hoặc thiếu khách quan. Thêm vào đó, việc quản lý người được hoãn tại nơi cư trú thuộc trách nhiệm của chính quyền địa phương, nhưng sự phối hợp với cơ quan công an và Tòa án nhân dân đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng người được hoãn đi khỏi nơi cư trú không xin phép hoặc có hành vi vi phạm pháp luật mới mà không được phát hiện kịp thời.

2.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến những hạn chế

Nguyên nhân của những hạn chế trong việc áp dụng hoãn chấp hành hình phạt tù bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật vẫn còn những điểm chưa đồng bộ, chưa theo kịp thực tiễn. Về chủ quan, năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ làm công tác này còn hạn chế. Đôi khi, việc tham mưu cho Chánh án trong việc xem xét hoãn chưa dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về chế định này còn chưa sâu rộng, dẫn đến nhận thức của người dân và cả người bị kết án chưa đầy đủ, dễ dẫn đến việc lợi dụng chính sách.

III. Hướng dẫn chi tiết điều kiện hoãn chấp hành hình phạt tù

Để áp dụng chính xác chế định hoãn chấp hành hình phạt tù, việc nắm vững các điều kiện cụ thể được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ quan tiến hành tố tụng. Điều 67 của Bộ luật này đã liệt kê bốn trường hợp có thể được xem xét hoãn thi hành án. Mỗi trường hợp đều có những tiêu chí và thời hạn hoãn riêng biệt, phản ánh mục đích nhân đạo của từng quy định. Trường hợp thứ nhất là người bị bệnh nặng, được hoãn cho đến khi sức khỏe hồi phục. Trường hợp thứ hai dành cho phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Trường hợp thứ ba áp dụng cho người là lao động duy nhất trong gia đình và nếu họ phải thi hành án, gia đình sẽ gặp khó khăn đặc biệt. Cuối cùng là trường hợp người bị kết án về tội ít nghiêm trọng vì nhu cầu công vụ. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các điều kiện này không chỉ đảm bảo quyền con người mà còn ngăn chặn việc lạm dụng chính sách để trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật, giữ vững kỷ cương xã hội.

3.1. Điều kiện hoãn thi hành án đối với người bị bệnh nặng

Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 67 Bộ luật Hình sự 2015, người bị kết án bị bệnh nặng có thể được hoãn cho đến khi sức khỏe hồi phục. Để được xem xét, phải có kết luận của bệnh viện cấp tỉnh trở lên xác nhận tình trạng bệnh tật nghiêm trọng đến mức nếu đi chấp hành án sẽ nguy hiểm đến tính mạng. Các bệnh được xem là “bệnh nặng” ví dụ như ung thư giai đoạn cuối, suy thận độ 4, HIV chuyển sang giai đoạn AIDS có nhiễm trùng cơ hội. Thời hạn hoãn không cố định mà phụ thuộc vào quá trình điều trị và phục hồi của người bệnh. Đây là quy định thể hiện rõ nhất tính nhân đạo, đề cao quyền được sống và chăm sóc sức khỏe của công dân, kể cả khi họ đã phạm tội.

3.2. Quy định hoãn chấp hành án tù cho phụ nữ có thai nuôi con nhỏ

Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi là đối tượng được ưu tiên trong chính sách hoãn chấp hành hình phạt tù. Quy định này áp dụng cho cả con đẻ và con nuôi hợp pháp. Thời hạn hoãn được kéo dài cho đến khi đứa con đủ 36 tháng tuổi. Mục đích là để đảm bảo người mẹ có điều kiện chăm sóc tốt nhất cho con trong giai đoạn phát triển quan trọng đầu đời, đồng thời bảo vệ sức khỏe cho chính người mẹ. Đây là một trong những quy định tiến bộ, phù hợp với Công ước của Liên hợp quốc về quyền trẻ em. Tuy nhiên, trong thời gian được hoãn, nếu người này phạm tội mới thì Tòa án sẽ buộc họ phải chấp hành hình phạt cũ và tổng hợp với hình phạt của bản án mới.

3.3. Các trường hợp đặc biệt lao động duy nhất và lý do công vụ

Hai trường hợp đặc biệt khác được xem xét hoãn chấp hành hình phạt tù là người lao động duy nhất trong gia đình và vì nhu cầu công vụ. Đối với người là lao động duy nhất, họ phải chứng minh được rằng việc họ đi thi hành án sẽ khiến gia đình (gồm những người không có khả năng lao động) rơi vào hoàn cảnh khó khăn đặc biệt. Thời hạn hoãn trong trường hợp này tối đa là 01 năm. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng cho các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng. Đối với trường hợp vì nhu cầu công vụ, người bị kết án phải phạm tội ít nghiêm trọng và sự có mặt của họ là cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng mà chưa có người thay thế. Thời hạn hoãn cũng là tối đa 01 năm.

IV. Phân tích thực tiễn hoãn chấp hành hình phạt tù ở Ninh Bình

Nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù trên địa bàn tỉnh Ninh Bình trong giai đoạn 2016-2020 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cả những thành tựu và thách thức. Số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Ninh Bình cho thấy chế định này đã được áp dụng một cách tích cực, giải quyết được nhiều trường hợp nhân đạo, phù hợp với chính sách của Đảng và Nhà nước. Việc xem xét, ra quyết định hoãn về cơ bản tuân thủ đúng trình tự, thủ tục pháp luật, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị kết án. Qua đó, công tác thi hành án hình sự tại địa phương đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần bảo vệ công lý và ổn định xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình này cũng bộc lộ không ít hạn chế và vướng mắc, bất cập. Việc phân tích các vụ việc cụ thể và rút ra bài học kinh nghiệm là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả áp dụng chế định này trong thời gian tới.

4.1. Thống kê tình hình áp dụng chế định hoãn thi hành án tại Ninh Bình

Luận văn đã tiến hành thống kê chi tiết số liệu các vụ án hình sự và số lượng người được hoãn chấp hành hình phạt tù tại Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Ninh Bình từ năm 2016 đến 2020. Các bảng số liệu (từ Bảng 2.1 đến 2.5 trong tài liệu gốc) cho thấy tỷ lệ các trường hợp được hoãn theo từng căn cứ: bị bệnh nặng, phụ nữ có thai hoặc nuôi con nhỏ, là lao động duy nhất và theo loại tội danh. Phân tích các con số này cho thấy căn cứ hoãn do bị bệnh nặng và nuôi con dưới 36 tháng tuổi chiếm tỷ lệ cao. Những dữ liệu này là bằng chứng thực tiễn quan trọng, phản ánh chính xác tình hình áp dụng pháp luật tại địa phương và là cơ sở để đánh giá hiệu quả của chính sách.

4.2. Kết quả đạt được trong công tác xét duyệt hoãn án phạt tù

Trong giai đoạn nghiên cứu, công tác xét duyệt hoãn chấp hành hình phạt tù tại Ninh Bình đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Các quyết định hoãn được ban hành kịp thời, đúng đối tượng, đúng pháp luật, thể hiện tính nhân văn sâu sắc. Việc này đã giúp nhiều người bị kết án có điều kiện chữa bệnh, chăm sóc con nhỏ, ổn định cuộc sống gia đình trước khi thi hành án. Hoạt động này đã góp phần giảm bớt áp lực cho các cơ sở giam giữ, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh và nhân đạo của pháp luật, qua đó nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa tội phạm.

4.3. Những vụ việc điển hình và bài học kinh nghiệm rút ra

Thực tiễn tại Ninh Bình cũng ghi nhận những vụ việc phức tạp, đòi hỏi sự vận dụng pháp luật linh hoạt. Ví dụ, trường hợp một bị án xin hoãn vì lý do “bệnh nặng” nhưng kết luận y khoa không rõ ràng, Tòa án đã phải phối hợp chặt chẽ với cơ quan y tế để giám định lại, đảm bảo quyết định đưa ra là khách quan. Hay trường hợp người được hoãn có dấu hiệu bỏ trốn, cơ quan thi hành án đã phối hợp với công an địa phương nhanh chóng hủy quyết định hoãn và ra lệnh bắt thi hành án. Từ những vụ việc này, bài học kinh nghiệm được rút ra là cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, chuẩn hóa quy trình xác minh thông tin và nâng cao tinh thần trách nhiệm của cán bộ thực thi công vụ.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả hoãn chấp hành hình phạt tù

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả áp dụng chế định hoãn chấp hành hình phạt tù, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp hoàn thiện cả về lập pháp và thực thi. Trước hết, việc hoàn thiện các quy định pháp luật là yêu cầu cấp bách. Cần làm rõ các khái niệm còn mơ hồ, bổ sung các quy định để xử lý những tình huống phát sinh trong thực tế. Song song đó, việc tăng cường hiệu quả phối hợp giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan thi hành án và chính quyền địa phương là yếu tố then chốt. Sự phối hợp này phải được thể chế hóa bằng các quy chế cụ thể, rõ ràng về trách nhiệm của từng bên. Cuối cùng, yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định. Do đó, cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tư pháp, đồng thời đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để toàn xã hội hiểu đúng và ủng hộ chính sách nhân đạo này.

5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về hoãn chấp hành án tù

Một trong những giải pháp hoàn thiện hàng đầu là sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan đến hoãn chấp hành hình phạt tù. Cần ban hành thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết về các khái niệm “bệnh nặng”, “sức khỏe hồi phục”, “khó khăn đặc biệt”. Nên xem xét bổ sung quy định về trường hợp người bị kết án đã quá già yếu, không còn khả năng gây nguy hiểm cho xã hội. Ngoài ra, cần quy định rõ cơ chế xử lý khi điều kiện hoãn không còn tồn tại trước khi hết thời hạn (ví dụ, con của người được hoãn qua đời), đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

5.2. Tăng cường phối hợp liên ngành trong thi hành án hình sự

Hiệu quả của việc hoãn chấp hành hình phạt tù phụ thuộc lớn vào sự phối hợp giữa các cơ quan. Cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Cơ quan thi hành án hình sự và chính quyền cấp xã. Quy chế này cần quy định rõ trách nhiệm trong việc xác minh thông tin, quản lý, giám sát người được hoãn và xử lý các vi phạm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu chung về người được hoãn cũng là một giải pháp cần thiết để theo dõi và quản lý hiệu quả hơn.

5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Do đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký, cán bộ thi hành án về kỹ năng thẩm định hồ sơ, xác minh điều kiện hoãn. Cần tăng cường giáo dục về đạo đức công vụ, nâng cao tinh thần trách nhiệm để phòng chống tiêu cực. Đồng thời, phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù trên các phương tiện thông tin đại chúng để người dân hiểu rõ bản chất nhân đạo của chính sách, từ đó đồng tình ủng hộ và tích cực tham gia giám sát việc thực hiện tại cơ sở.

16/07/2025
Hoãn chấp hành hình phạt tù trong luật hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh ninh bình luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I bao gồm các nội dung như sau: (1) Khái niệm và bản chất của hoãn chấp hành hình phạt tù; (2) Căn cứ hoãn chấp hành hình phạt tù; (3) Mục đích và ý nghĩa của việc hoãn chấp hành hình phạt tù; (4) Mối quan hệ giữa hoãn chấp hành hình phạt tù với một số chế định có liên quan;(5) Khái quát sự phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam về chế định hoãn chấp hành hình phạt tù. Khái niệm và bản chất của hoãn chấp hành hình phạt tù 1. Khái niệm hoãn chấp hành hình phạt tà Hình phạt là biện pháp cưỡng chế của nhà nước được quy định trong Luật hình sự, do Tòa án áp dụng đối với người phạm tội hoặc pháp nhân thương mại phạm tội theo trình tự, thủ tục nhất định, để tước bỏ hoặc hạn chế một số quyền hay lợi ích của người bị kết án. Mục đích của hình phạt không chỉ nhằm trừng trị những người có hành vi vi phạm pháp luật mà còn nhằm mục đích cải tạo họ trở thành người có ích cho gia đình và xã hội, giáo dục họ ý thức tuân thủ theo quy định pháp luật, phòng ngừa họ phạm tội mới và phòng ngừa người khác phạm tội, góp phần không nhỏ vào công tác phòng ngừa và đấu tranh phòng chống tội phạm.

Hình phạt mang tính cưỡng chế nhà nước vì vậy nó được Tòa án áp dụng thông qua hoạt động xét xử, dựa trên cơ sở hồ sơ vụ án, kết quả tranh tụng tại phiên tòa, xác định các tình tiết của vụ án, dựa trên nhận thức về các quy định pháp luật hình sự, Hội đồng xét xử sẽ lựa chọn hình phạt đối với người bị kết án phạm tội mà kết quả cuối cùng được Hội đồng xét xử thể hiện trong bản án kết tội. Về nguyên tắc, khi bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật phải được các cơ quan Nhà nước, tô chức, các đơn vị vũ trang nhân dân và mọi công dân tôn trọng, người bị kết án phải chấp hành nghiêm chỉnh đúng 10 các quy định của pháp luật về hình phạt. Các nhà làm luật đã sắp xếp hệ thống hình phạt từ nhẹ đến nặng tương xứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Trong hệ thống hình phạt thì hình phạt tủ là loại hình phạt được áp dụng phổ biến trong thực tế Việt Nam hiện nay.

Theo Luật hình sự Việt Nam thì hình phạt tù gồm hình phạt tù có thời hạn và hình phạt tù không có thời hạn (hình phạt tù chung thân). Tuy nhiên, như đã nêu ở phần phạm vi nghiên cứu do đặc thù của hình phạt tù chung thân ít được áp dụng trên địa bản tỉnh Ninh Bình nên trong nghiên cứu của luận văn tác giả chủ yêu nghiên cứu và làm rõ các vấn đề liên quan đến hoãn chấp hành hình phạt tù có thời hạn. Tại khoản I Điều 38 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 có quy định về khái niệm của hình phạt tù có thời hạn cụ thê như sau: “J. Tà có thời hạn là buộc người bị kết án phải chấp hành hình phạt tại cơ sở giam giữ trong một thời hạn nhất định.

Tù có thời hạn đối với người phạm một tội có mức toi thiểu là 03 tháng và mức tối đa là 20 năm. Thời gian tạm giữ, tạm giam được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù, cứ 01 ngày tạm giữ, tạm giam bằng 01 ngày tù. [13] Trong bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật thì người bị kết án biết mình bị xử phạt ở hình thức nào, mức phạt như thế nào và đây cũng là căn cứ để ra quyết định thi hành án nói chung và quyết định thi hành án phạt tù có thời hạn nói riêng. Sau đó, người bị kết án thực hiện các nghĩa vụ thuộc về nội dung của hình phạt được áp dụng đối với họ theo bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật (đây được gọi là chấp hành hình phạt).

Hay như theo khoản 4 Điều 3 Luật thi hành án hình sự năm 2019 có quy dinh “thi hành án phạt tù là việc cơ quan, người có thẩm quyên theo quy định của Luật này buộc người bị kết án phạt tù có thời hạn, tà chung thân phải chịu sự quản lý giam giữ, giáo dục cải tạo. Người chấp hành án là người bị kết án, phải 11 chịu hình phạt theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và đã có quyết định thi hành. ” [19] Tuy nhiên, vì những lý do nhất định thuộc về nhân thân, người thân người bị kết án hoặc do nhu cầu công vụ nên người bị kết án phạt tù chưa thể đi chấp hành hình phạt tù ngay được và người bị kết án có thể được hoãn chấp hành hình phạt tù nếu người bị kết án chưa chấp hành hình phạt tù đó. Nghiên cứu các quy phạm pháp luật hình sự ở nước ta về chế định hoãn chấp hành hình phạt tủ cho thấy, nhà làm luật chỉ đưa ra điều kiện/ căn cứ để được hoãn chấp hành hình phạt tù mà không định nghĩa cụ thê về chế định này.

Vì vậy, khái niệm hoãn chấp hành hình phạt tù hiện nay được đưa ra dưới góc độ nghiên cứu khoa học luật hình sự và thi hành án hình sự. Ở các mức độ khác nhau, trong khoa học Luật hình sự Việt Nam, các nhà nghiên cứu cũng đưa ra cách hiểu khác nhau về khái niệm hoãn chấp hành hình phạt tù. Theo quan điểm của GS.TSKH Lê Cảm: "Hoãn chấp hành hình phạt tà là việc tạm dừng lại trong một thời hạn nhất định việc chấp hành hình phạt tù của người bị kết án nếu người này chưa chấp hành hình phạt tù đó" [2, tr. Nguyễn Ngọc Hòa đưa ra khái niệm khá đơn giản và ngăn gọn: "Hoãn chấp hành hình phạt tù là việc chuyển thi hành hình phạt tù sang thời điểm muộn hơn" [6, tr.

Tác giả Hà Thanh Loan trong Luận văn thạc sỹ của mình cũng đề cập tới khái niệm này như sau: “Hoãn chấp hành hình phạt tà là việc tạm dừng lại trong một thời hạn nhất định việc chấp hành hình phạt tà của người bị kết án nếu người này chưa chấp hành hình phạt tà đó ”.[§] Về vấn đề đưa ra khái niệm về hoãn chấp hành hình phạt tù, trong giới nghiên cứu khoa học luật hình sự nói chung đã tồn tại nhiều quan điểm khác 12 nhau. Các quan điểm đều tập trung vào vấn đề thời điểm chấp hành hình phạt tù được chuyền từ thời điểm này sang thời điểm khác. Theo tác giả, chế định hoãn chấp hành hình phạt tù năm trong hệ thống các chế định về chấp hành hình phạt trong Luật hình sự Việt Nam. Như vậy, để đưa ra định nghĩa về hoãn chấp hành hình phạt tù một cách đầy đủ nhất trước hết cần phân tích và làm rõ các khái niệm có liên quan như: “hoãn”, “chấp hành”, “hình phạt”, “hình phạt tù” từ góc độ Luật hình sự.

Trên cơ sở đó, đưa ra định nghĩa hoãn chấp hành hình phạt tù cần thê hiện được cả bản chất pháp lý, điều kiện, nội dung cũng như giới hạn của hoãn chấp hành hình phạt tù. Khái niệm “oãn” theo Từ điển Tiếng Việt có nghĩa là “chuyển thời điểm định làm việc gì đó sang thời điểm khác muộn hon” [9, tr. Dưới góc độ luật hình sự thì “hoấn ” là tạm dừng, chưa phải chấp hành một quyết định nào đó của cơ quan có thâm quyền mà lẽ ra mình phải bị chấp hành. Khái niệm “Chấp hành ” theo Từ điển Tiếng Việt dùng để chỉ việc “thi hành, thực hiện những điều quy định trong chính sách pháp luật, kế hoạch, mệnh lệnh, phán quyết” [9, tr.

187] hay có cách hiểu tương tự như “Chấp hành là làm theo đúng những điều được đề ra trong văn bản quy phạm pháp luật, văn bản cá biệt hay trong mệnh lệnh của cấp trên ”[38]. Chấp hành pháp luật là một hình thức thực hiện pháp luật, trong đó các chủ thê thực hiện nghĩa vụ do pháp luật quy định cho mình bằng hành động tích cực. Dưới góc độ luật hình sự thì chấp hành là việc thi hành những quyết định có hiệu lực của cơ quan có thâm quyền. Theo đó, những cá nhân bị coi là có tội khi đã có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật.

Trong bản án có hiệu lực đó, người bị kết án phải có nghĩa vụ chấp hành toàn bộ quyết định của bản án đã tuyên đối với mình. Từ việc nghiên cứu các khái niệm và tiếp thu các quan điểm nêu trên, tác giả đưa ra quan điêm của mình vê khái niệm hoãn châp hành hình phạt tù 13 như sau: “Hoãn chấp hành hình phạt tù là việc Tòa án tạm dừng việc chấp hành hình phạt tù trong một thời hạn nhất định nếu người bị kết án chưa chấp hành hình phạt tù đó và có đủ những điễu kiện nhất định theo quy định của Bộ luật hình sự” 1. Bản chất của hoãn chấp hành hình phạt tù Về bản chất pháp lý, hoãn chấp hành hình phạt tù là một chế định phản ánh chính sách nhân đạo, khoan hồng của Nhà nước ta đối với người bị kết án phạt tù khi có những đủ điều kiện luật định, cho phép họ chuyền việc chấp hành án sang một thời điểm khác muộn hơn và đặc biệt, chế định này chỉ dành cho một số đối tượng nhất định. Đối tượng đó chỉ bao gồm: người bị bệnh nặng, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, là người lao động duy nhất mà nếu bắt người này chấp hành hình phạt thì gia đình họ sẽ gặp khó khăn đặc biệt, đối với người bị kết án về tội ít nghiêm trọng và do nhu cầu công vụ.

Từ khái niệm đã được tác giả đưa ra ở mục 1.1, có thể thay một số đặc trưng cơ bản của hoãn chấp hành hình phạt tù bao gồm: Thứ nhất, Hoãn chấp hành hình phạt tù là việc Tòa án tạm dừng việc chấp hành hình phạt tù trong một thời gian nhất định (hay nói cách khác hoãn chấp hành hình phạt tù là việc Tòa án cho phép người bị kết án phạt tù chuyên việc chấp hành án phạt tù sang thời điểm muộn hơn).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ