Luận văn: Hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở tại huyện Châu Thành, Bến Tre

Luận văn phân tích thực trạng hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở tại Bến Tre, chỉ ra bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật liên quan.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2019

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở Bến Tre

Hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở là một cơ chế pháp lý quan trọng, được xem như bước đệm thiết yếu trong chuỗi xử lý mâu thuẫn về quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Tại Bến Tre, cũng như trên cả nước, hoạt động này không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống Tòa án mà còn góp phần duy trì sự đoàn kết trong cộng đồng. Về bản chất, hòa giải cơ sở là quá trình thuyết phục, hướng dẫn các bên tự nguyện thỏa thuận giải quyết mâu thuẫn với sự hỗ trợ của bên thứ ba trung lập, thường là hòa giải viên tại thôn, ấp. Theo quy định của Luật Đất đai 2024 và các văn bản pháp luật liên quan, đây là thủ tục bắt buộc trước khi một vụ tranh chấp đất đai được đưa ra giải quyết tại Tòa án hoặc cơ quan hành chính. Ý nghĩa của công tác hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nó giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí so với việc theo đuổi một vụ kiện phức tạp. Thứ hai, quá trình hòa giải giữ gìn được mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên, đặc biệt là trong các kinh nghiệm hòa giải ở nông thôn, nơi tình làng nghĩa xóm được đề cao. Thứ ba, nó nâng cao ý thức pháp luật của người dân, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Các tranh chấp ranh giới đất, tranh chấp lối đi chung hay mâu thuẫn liên quan đến đất thờ cúng là những đối tượng phổ biến của hoạt động này. Một kết quả hòa giải thành công không chỉ giải quyết dứt điểm vụ việc mà còn củng cố trật tự, an toàn xã hội tại địa phương.

1.1. Định nghĩa và đặc trưng của hòa giải tranh chấp đất đai

Hòa giải tranh chấp đất đai được định nghĩa là biện pháp pháp lý nhằm giải quyết các mâu thuẫn liên quan đến quyền sử dụng đất. Trong đó, một bên thứ ba độc lập giữ vai trò trung gian, giúp các bên thương lượng để tìm ra giải pháp chung. Hoạt động này có những đặc trưng riêng biệt. Thứ nhất, nó không chỉ dựa vào quy định pháp luật mà còn vận dụng các phong tục, tập quán, quy ước của địa phương để thuyết phục các bên. Thứ hai, chủ thể tiến hành hòa giải, tức hòa giải viên hoặc Hội đồng hòa giải xã, phải là người am hiểu pháp luật đất đai và nắm rõ nguồn gốc, quá trình sử dụng đất tranh chấp. Thứ ba, quá trình hòa giải phải tôn trọng tuyệt đối quyền tự định đoạt của các bên; mọi thỏa thuận phải xuất phát từ sự tự nguyện, không bị ép buộc. Cuối cùng, việc hòa giải cần được tiến hành kịp thời, nhanh chóng để ngăn mâu thuẫn leo thang, giữ gìn sự đoàn kết trong cộng đồng.

1.2. Các loại tranh chấp đất đai phổ biến được hòa giải

Đối tượng của hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở rất đa dạng, tập trung vào các mâu thuẫn phát sinh trong đời sống hàng ngày. Các loại tranh chấp phổ biến bao gồm: Tranh chấp ranh giới đất giữa các chủ sử dụng đất liền kề, thường xảy ra do ranh giới không rõ ràng hoặc có sai sót trong quá trình đo đạc, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Loại thứ hai là tranh chấp liên quan đến quyền đối với bất động sản liền kề, điển hình là tranh chấp lối đi chung hoặc quyền cấp, thoát nước. Những mâu thuẫn này thường xuất phát từ thỏa thuận miệng, không có văn bản pháp lý rõ ràng. Loại thứ ba là tranh chấp liên quan đến đất thờ cúng, đất tôn giáo, phát sinh từ việc quản lý, sử dụng hoặc thừa kế di sản dùng vào việc thờ cúng. Việc giải quyết các loại tranh chấp này đòi hỏi sự am hiểu không chỉ về pháp luật mà còn cả về văn hóa, tín ngưỡng địa phương.

II. Vướng mắc trong công tác hòa giải tranh chấp đất đai

Mặc dù có vai trò quan trọng, thực tiễn hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở tại Bến Tre vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vướng mắc trong công tác hòa giải lớn nhất là tình trạng một bên đương sự cố tình không hợp tác. Nhiều trường hợp, UBND cấp xã hoặc tổ hòa giải gửi giấy mời nhiều lần nhưng một bên vẫn vắng mặt, khiến quá trình hòa giải không thể diễn ra. Pháp luật hiện hành chưa có chế tài đủ mạnh để xử lý những trường hợp này, dẫn đến việc tranh chấp bị kéo dài, gây bức xúc cho bên còn lại và làm giảm hiệu quả của thiết chế hòa giải. Một khó khăn khác liên quan đến giá trị pháp lý của kết quả hòa giải. Dù đã có quy định về việc yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành, thủ tục này vẫn còn phức tạp và chưa được áp dụng rộng rãi. Nhiều người dân e ngại các thủ tục hành chính tại Tòa án, dẫn đến việc biên bản hòa giải thành chỉ mang tính thỏa thuận dân sự, thiếu tính cưỡng chế thi hành. Hơn nữa, năng lực của một số hòa giải viên còn hạn chế, chưa được đào tạo bài bản về cả kiến thức pháp luật lẫn kỹ năng hòa giải chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các buổi hòa giải, đặc biệt với những vụ việc phức tạp liên quan đến nguồn gốc đất đai hoặc có nhiều bên liên quan. Những bất cập này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để tháo gỡ.

2.1. Thách thức khi một bên đương sự không hợp tác hòa giải

Thực tiễn tại huyện Châu Thành cho thấy, nhiều vụ việc không thể tiến hành hòa giải do một bên cố tình trốn tránh. Khi tổ hòa giải hoặc UBND cấp xã mời, họ không đến mà không có lý do chính đáng. Điều này đẩy vụ việc vào bế tắc, vì theo quy định, hòa giải là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện ra tòa. Tòa án có thể trả lại đơn khởi kiện với lý do "chưa đủ điều kiện khởi kiện" vì chưa qua bước hòa giải tại xã. Vấn đề này tạo ra một vòng luẩn quẩn: không thể hòa giải vì một bên vắng mặt, và cũng không thể kiện vì chưa hòa giải. Hiện nay, chưa có chế tài cụ thể nào để xử lý hành vi bất hợp tác này, làm cho quyền lợi hợp pháp của bên có thiện chí bị ảnh hưởng nghiêm trọng và làm suy giảm niềm tin vào hiệu quả của quy trình giải quyết tranh chấp đất đai.

2.2. Bất cập về hiệu lực của biên bản hòa giải thành

Một trong những vướng mắc trong công tác hòa giải là giá trị pháp lý của kết quả hòa giải. Khi các bên đạt được thỏa thuận, một biên bản hòa giải thành sẽ được lập. Tuy nhiên, hiệu lực của biên bản hòa giải này chủ yếu dựa trên sự tự nguyện thi hành của các bên. Nếu một bên sau đó đổi ý và không thực hiện, bên còn lại gặp khó khăn trong việc yêu cầu thi hành. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 đã có quy định về thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành để có giá trị thi hành án, thực tế tại Bến Tre cho thấy rất ít trường hợp áp dụng. Nguyên nhân là do người dân ngại thủ tục phức tạp, tốn kém lệ phí và chưa được tuyên truyền, hướng dẫn đầy đủ về lợi ích của quy định này. Do đó, nhiều kết quả hòa giải không được thực thi trên thực tế.

III. Phương pháp hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã

Để nâng cao hiệu quả hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở, một quy trình chặt chẽ và khoa học là yếu tố then chốt. Thủ tục hòa giải đất đai tại UBND cấp xã ở Bến Tre được thực hiện theo các bước cụ thể, tuân thủ quy định của pháp luật. Quá trình này không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là một nghệ thuật đòi hỏi sự khéo léo của Hội đồng hòa giải xã. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là chuẩn bị trước khi hòa giải. Sau khi tiếp nhận đơn yêu cầu hòa giải, cán bộ địa chính và tư pháp xã có trách nhiệm thu thập thông tin, tài liệu, xác minh thực địa để nắm rõ nguồn gốc đất và nguyên nhân mâu thuẫn. Giai đoạn này giúp Hội đồng hòa giải có cái nhìn khách quan và xây dựng phương án hòa giải phù hợp. Bước tiếp theo là tổ chức phiên hòa giải. Thành phần tham gia bao gồm đại diện UBND, vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể, hòa giải viên và những người có uy tín trong cộng đồng. Tại đây, các bên được trình bày ý kiến, đưa ra bằng chứng. Hội đồng lắng nghe, phân tích đúng sai dựa trên pháp luật và đạo lý, từ đó gợi mở các giải pháp để các bên tự thỏa thuận. Kết thúc phiên hòa giải, một biên bản sẽ được lập, ghi rõ kết quả là hòa giải thành hay không thành. Việc tuân thủ đúng quy trình này đảm bảo tính pháp lý, khách quan và nâng cao tỷ lệ hòa giải thành công.

3.1. Quy trình ba bước trong thủ tục hòa giải đất đai

Quy trình hòa giải được chia thành ba bước chính. Bước 1: Trước khi hòa giải. Hòa giải viên hoặc hội đồng hòa giải tiến hành tìm hiểu nội dung vụ việc, nguyên nhân mâu thuẫn và thu thập các tài liệu liên quan từ các bên và những người biết việc. Bước 2: Tiến hành hòa giải. Đây là giai đoạn trung tâm, nơi các bên gặp gỡ, đối thoại trực tiếp dưới sự chủ trì của người hòa giải. Thành phần tham dự gồm hòa giải viên, các bên tranh chấp và có thể mời thêm người có uy tín. Các bên trình bày quan điểm, sau đó hội đồng phân tích, giải thích pháp luật và gợi ý phương án. Bước 3: Sau khi hòa giải. Nếu các bên đạt được thỏa thuận, một biên bản hòa giải thành được lập và các bên ký tên. Nếu không, biên bản hòa giải không thành sẽ được ghi nhận, làm cơ sở để các bên thực hiện các bước tiếp theo như nộp đơn lên UBND cấp huyện hoặc khởi kiện ra tòa.

3.2. Vai trò của Hội đồng hòa giải và các thành phần tham gia

Thành công của một buổi hòa giải phụ thuộc rất lớn vào thành phần và năng lực của Hội đồng hòa giải xã. Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch UBND xã làm Chủ tịch Hội đồng, thể hiện vai trò quản lý nhà nước. Đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể (Nông dân, Phụ nữ, Cựu chiến binh) phát huy vai trò vận động, thuyết phục quần chúng. Cán bộ địa chính, tư pháp xã cung cấp cơ sở pháp lý, kỹ thuật về đất đai. Đặc biệt, sự tham gia của những người cao tuổi, có uy tín trong cộng đồng, biết rõ lịch sử thửa đất là yếu tố quan trọng, giúp các bên "thấu tình, đạt lý" và dễ dàng đi đến thỏa thuận. Mỗi thành viên đóng một vai trò khác nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp để giải quyết mâu thuẫn.

IV. Thực tiễn và kinh nghiệm hòa giải đất đai ở Châu Thành

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở tại huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, đồng thời cũng rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Với đặc điểm là một huyện nông thôn, cửa ngõ của tỉnh, các tranh chấp đất đai ở Châu Thành mang đậm nét đặc thù của vùng đồng bằng sông Cửu Long. Các kinh nghiệm hòa giải ở nông thôn cho thấy, yếu tố tình cảm, dòng họ, và uy tín của người lớn tuổi có tác động mạnh mẽ đến quyết định của các bên. Các hòa giải viên thường không chỉ dựa vào luật pháp mà còn vận dụng hương ước, quy ước của địa phương để phân tích, khuyên giải. Số liệu thống kê từ UBND huyện Châu Thành cho thấy tỷ lệ hòa giải thành công luôn ở mức cao, đạt trên 88% trong các năm gần đây. Kết quả này cho thấy sự nỗ lực của hệ thống chính trị cơ sở, từ UBND cấp xã đến các tổ hòa giải tại ấp. Các mô hình hòa giải được củng cố, kiện toàn thường xuyên. Đội ngũ hòa giải viên được tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng nghiệp vụ. Thành công này góp phần quan trọng vào việc giữ vững an ninh chính trị, trật tự xã hội, hạn chế tình trạng khiếu kiện vượt cấp, và xây dựng mối quan hệ đoàn kết trong cộng đồng dân cư.

4.1. Thống kê tỷ lệ hòa giải thành công và các yếu tố ảnh hưởng

Theo báo cáo của Phòng Tư pháp huyện Châu Thành, công tác hòa giải đạt hiệu quả cao. Năm 2017, tỷ lệ hòa giải thành là 91,67% (165/180 vụ). Năm 2018, tỷ lệ này là 88,14% (156/177 vụ). Những con số này phản ánh hiệu quả của hoạt động hòa giải cơ sở. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến thành công bao gồm: sự quan tâm chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền; sự phối hợp chặt chẽ giữa UBND, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể; năng lực và uy tín của đội ngũ hòa giải viên; và sự am hiểu về đặc điểm văn hóa, xã hội của địa phương. Đặc điểm dân cư thẳng thắn, coi trọng tình nghĩa cũng là một thuận lợi trong công tác vận động, thuyết phục.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Bến Tre

Từ thực tiễn huyện Châu Thành, có thể rút ra một số kinh nghiệm hòa giải ở nông thôn. Thứ nhất, cần phát huy tối đa vai trò của những người có uy tín trong cộng đồng (già làng, trưởng họ, cán bộ hưu trí). Lời nói của họ có trọng lượng và dễ được các bên chấp thuận. Thứ hai, quá trình hòa giải phải mềm dẻo, linh hoạt, kết hợp giữa "lý" (quy định pháp luật) và "tình" (đạo lý, tình làng nghĩa xóm). Thứ ba, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai cần được thực hiện thường xuyên để người dân tự nâng cao ý thức, phòng ngừa tranh chấp phát sinh. Cuối cùng, việc bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính, tư pháp và hòa giải viên là nhiệm vụ trọng tâm, quyết định chất lượng của công tác hòa giải.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật hòa giải đất đai ở cơ sở

Để khắc phục những vướng mắc trong công tác hòa giải và nâng cao hiệu quả hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và các giải pháp tổ chức thực thi là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên thực tiễn tại Bến Tre, một số kiến nghị cần được xem xét, đặc biệt trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực toàn diện. Về mặt pháp luật, cần có quy định cụ thể hơn để xử lý trường hợp một bên cố tình vắng mặt trong quá trình hòa giải tại UBND cấp xã. Có thể xem xét quy định rằng nếu đã được mời hợp lệ đến lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không lý do chính đáng thì được coi là hòa giải không thành, tạo điều kiện cho bên còn lại tiếp tục các thủ tục pháp lý khác. Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục hòa giải đất đai, đặc biệt là thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành, giảm lệ phí và tăng cường hướng dẫn để khuyến khích người dân sử dụng. Về tổ chức thực thi, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ hòa giải viên và thành viên Hội đồng hòa giải xã. Cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để động viên, khuyến khích những người làm công tác này. Sở Tài nguyên và Môi trường Bến Tre cần phối hợp với Sở Tư pháp để xây dựng các tài liệu hướng dẫn chuyên sâu, sát với thực tiễn địa phương.

5.1. Kiến nghị sửa đổi quy định đối với bên không hợp tác

Pháp luật cần có một phương án xử lý rõ ràng cho tình huống một bên đương sự không hợp tác. Đề xuất bổ sung quy định vào các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Đất đai 2024: Sau khi UBND cấp xã đã gửi giấy mời hợp lệ hai lần mà một bên vẫn cố tình vắng mặt, Hội đồng hòa giải có quyền lập biên bản hòa giải không thành. Biên bản này cần ghi rõ lý do là "một bên vắng mặt không lý do chính đáng sau khi đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai". Biên bản này sẽ được coi là điều kiện đủ để các bên có quyền khởi kiện ra tòa hoặc yêu cầu UBND cấp cao hơn giải quyết, tháo gỡ nút thắt pháp lý hiện nay và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu lực của biên bản hòa giải

Để nâng cao hiệu lực của biên bản hòa giải, cần đẩy mạnh tuyên truyền về thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành theo Bộ luật Tố tụng Dân sự. Cần xây dựng các quy trình đơn giản, biểu mẫu thống nhất và có thể xem xét miễn, giảm lệ phí cho các vụ việc hòa giải thành tại cơ sở. Khi quyết định của Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành có hiệu lực như một bản án, việc thi hành sẽ được đảm bảo bằng cơ chế cưỡng chế của nhà nước. Điều này không chỉ giải quyết dứt điểm tranh chấp mà còn nâng cao vị thế và tính nghiêm túc của hoạt động hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở.

04/10/2025
Hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở qua thực tiễn tại huyện châu thành tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI Ở CƠ SỞ 1. Khái quát về hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở 1. Khái niệm hòa giải tranh chấp đất đai Từ xa xưa cho đến nay, đất đai luôn có vai trò và vị trí quan trọng đối với con người, góp phần đẩy mạnh sự phát triển kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.của mỗi quốc gia. Khi sự phát triển của sản xuất và đời sống xã hội ngày một thay đổi thì nhu cầu sử dụng đất của con người ngày càng phong phú và đa dạng hơn.

Xuất phát từ lợi ích của các giai tầng trong xã hội và dựa trên đòi hỏi của công cuộc xây dựng và phát triển đất nước, Nhà nước sử dụng pháp luật để điều chỉnh các quan hệ đất đai nhằm tạo lập một môi trường pháp lý lành mạnh cho hoạt động khai thác và sử dụng đất hợp lý và có hiệu quả. Theo đó, quyền sử dụng đất của mỗi cá nhân, cơ quan, tổ chức là một loại tài sản được pháp luật ghi nhận và bảo hộ. Tuy nhiên, trong những năm qua ở nước ta, các tranh chấp về quyền sử dụng đất phát sinh trong đời sống ngày một nhiều hơn, đa dạng và rất phức tạp. Do vậy, việc đa dạng hóa các cơ chế pháp lý phù hợp nhằm giải quyết một cách mềm dẻo, có hiệu quả các tranh chấp, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam là hết sức cần thiết, một trong những cơ chế đó là giải quyết tranh chấp đất đai thông qua phương thức hòa giải.

Theo đó, các kết quả nghiên cứu lý luận cho thấy, tranh chấp đất đai là một hiện tượng xã hội tồn tại phổ biến và xảy ra trong bất kỳ hình thái kinh tế - xã hội nào. Theo nghĩa rộng thì “Tranh chấp đất đai là biểu hiện sự mâu thuẫn, bất đồng trong việc xác định quyền quản lý, quyền chiếm hữu, quyền sử dụng đối với đất đai, phát sinh trực tiếp hoặc gián tiếp trong việc quản lý và sử dụng đất đai” (Trích Giáo trình Luật đất đai, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2003). Theo nghĩa hẹp, tranh chấp đất đai là tranh chấp phát sinh giữa các chủ thể tham gia quan hệ đất đai về quyền và nghĩa vụ trong quá trình 7 quản lý và sử dụng đất đai. 1 Hòa giải tranh chấp đất đai là một thuật ngữ được sử dụng trong các văn bản Pháp Luật Đất đai.

Tuy nhiên, thuật ngữ này lại không được giải thích cụ thể trong LĐĐ 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Căn cứ vào tính chất của hòa giải và khái niệm tranh chấp đất đai, chúng ta có thể đưa ra khái niệm về hòa giải tranh chấp đất đai như sau: “Hòa giải tranh chấp đất đai là biện pháp pháp lý giải quyết các tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất, theo đó bên thứ ba độc lập giữ vai trò trung gian trong việc giúp các bên có tranh chấp tìm kiếm những giải pháp thích hợp cho việc giải quyết các tranh chấp về quyền, lợi ích liên quan đến quyền sử dụng đất và thương lượng với nhau về việc giải quyết quyền lợi của mình”. Khái niệm hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở Hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở là việc động viên, thuyết phục, hướng dẫn, giúp đ các bên đang tranh chấp về đất đai được thỏa thuận, tự nguyện giải quyết với nhau, nhằm tạo sự đoàn kết và giữ vững tình làng nghĩa xóm, duy trì những nét truyền thống tốt đẹp của người Việt Nam; phòng ngừa, hạn chế vi phạm pháp luật, đảm bảo tình hình an ninh chính trị, trật tự an tòa xã hội tại địa phương thông qua tổ chức hòa giải, cụ thể là hòa giải viên. Hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở; khi xảy ra tranh chấp đất đai, mâu thuẩn giữa hộ gia đình, cá nhân và tổ chức nói chung, là những người sử dụng đất nói riêng, tổ chức hòa giải tại cơ sở có nhiệm vụ đảm bảo các quyền lợi hợp pháp của các bên bị xâm hại.

Trong quan hệ pháp luật đất đai, việc hòa giải tranh chấp đất đai là một trong những hình thức giải quyết tiền đề mà Nhà nước quan tâm xem như một công cụ quan trọng, để hệ thống pháp luật quản lý đất đai ngày càng pháp huy được hiệu quả trong đời sống xã hội. Thông qua việc hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở, Nhà nước điều chỉnh các mối quan hệ đất đai cho phù hợp với lợi ích của Nhà nước và nhân dân. Hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở được thực hiện ở tổ hòa giải cơ sở. Tổ hòa 1 Khoản 24, Điều 3, LĐĐ 2013 8 giải cơ sở được thành lập theo Quyết định của UBND cấp xã và được hoạt động trong một thôn, ấp, bản, buôn, phum, sóc, khu phố và cộng đồng dân cư (gọi chung là ấp), nhằm tìm hiểu các giải pháp đúng đắn trên cơ sở pháp luật, nhằm hòa giải bất đồng, mâu thuẩn giữa các bên về tranh chấp đất đai.

Như vậy, hòa giải tranh chấp đất đai ở cơ sở là do tổ hòa giải, hòa giải viên ở ấp thực hiện dựa vào việc vận dụng những thực tế, đạo đức xã hội và phong tục tập quán từ xa xưa còn tồn tại và được áp dụng cho đến ngày nay để bảo vệ tốt nhất các quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Đặc trưng cơ bản của hòa giải tranh chấp đất đai Hòa giải luôn được coi là một trong những phương thức giải quyết tranh chấp dân sự quan trọng và có hiệu quả. Ở Việt Nam, phương thức hòa giải đã được sử dụng, nhưng phạm vi và hiệu quả áp dụng còn ở mức khiêm tốn. Đặc biệt hòa giải với tư cách là một phương thức giải quyết tranh chấp thay thế dường như vẫn được coi là công việc riêng tư của các bên nên cho đến thời điểm hiện tại, hầu như không có văn bản nào quy định cụ thể, hướng dẫn chi tiết về quy trình, thủ tục, nội dung, hiệu lực của phương thức giải quyết tranh chấp này.

Hiện nay trong khi hầu hết với các nước kinh tế phát triển, có nền kinh tế thị trường thì hòa giải được xem như là một giải pháp hiệu quả mang giá trị về kinh tế cao. Tuy nhiên trong bối cảnh ở Việt Nam ta do chịu sự tác động của nhiều yếu tố chủ quan và khách quan làm ảnh hưởng không ít đến đặc điểm hòa giải đó là: Hòa giải không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế, giảm thiểu gánh nặng của các cơ quan chức năng mà hòa giải còn mang tính chính trị sâu sắc. Cụ thể hơn là thông qua việc hòa giải người tiến hành hòa giải và cơ quan tiến hành hòa giải có thể tuyên truyền và phổ biến các quy định pháp luật, đường lối, chính sách của Đảng và nhà nước. Từ đó người dân nói chung và các bên tham gia tranh chấp nói riêng có thể nắm rõ các quy định pháp luật, đường lối, chủ trương của Đảng và nhà nước tiến tới chấp hành tốt các quy định của nhà nước góp phần đẩy mạnh công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

9 Có thể nói, tranh chấp đất đai là một dạng đặc biệt của tranh chấp dân sự, do có đối tượng của tranh chấp là quyền sử dụng đất. Do vậy, bên cạnh những đặc điểm chung của hòa giải tranh chấp dân sự thì việc hòa giải tranh chấp đất đai còn có những đặc trưng riêng như: Thứ nhất, việc hòa giải tranh chấp đất đai không chỉ dựa trên quan điểm, đường lối, chính sách, pháp luật của đảng và nhà nước mà còn áp dụng phong tục, tập quán truyền thống, hương ước, quy ước của địa phương. để vận động, thuyết phục các bên tranh chấp. Như chúng ta đã biết khi tranh chấp đất đai phát sinh và yêu cầu hòa giải được đặt ra lúc này chúng ta không chỉ nói đến việc vận dụng các quan điểm, đường lối, chính sách, pháp luật của Đảng và nhà nước để tiến hành hành hòa giải một cách cứng nhắc, rập khuôn mà còn phải áp dụng từng vụ việc tranh chấp vào phong tục, tập quán, truyền thống, hương ước, quy ước của địa phương bởi một khi quan hệ tranh chấp đất đai phát sinh s kéo theo nguy cơ sụp đổ của các mối quan hệ anh em, họ hàng, dòng họ và bạn bè hàng xóm láng giềng.

Cần lưu ý rằng, pháp luật được thể hiện ở hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Phong tục, tập quán thường được thể hiện hoặc bằng ngôn ngữ như hương ước, quy ước ấp, cụm dân, khu phố, hoặc bằng các thói quen ứng xử dưới dạng các hành động cụ thể. Phong tục, tập quán được áp dụng phải là phong tục tập quán tốt đẹp, không trái với pháp luật và quy tắc xây dựng nếp sống mới. Nếu phong tục, tập quán đã được quy định trong các hương ước, quy ước ấp, khu phố thì phải được Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện phê duyệt thực hiện.

Đối với các hủ tục, tập quán lỗi thời thì tuyệt đối không được vận dụng để hoà giải. Thứ hai, việc hòa giải tranh chấp đất đai đòi hỏi phải do các chủ thể am hiểu pháp luật về đất đai, nắm vững nguồn gốc, quá trình sử dụng đất cũng như nguyên nhân tranh chấp giữa các bên tiến hành. Trên thực tế tranh chấp đất đai được xem là tranh chấp về tài sản có giá trị lớn, quyền sử dụng có thể đã được dịch chuyển qua nhiều chủ thể, có nguồn gốc phức tạp nên mức độ tranh chấp thường quyết liệt. Do vậy, chủ thể trung gian tiến hành hòa giải 10 phải là người am hiểu pháp luật và các ngành luật có liên quan, nắm vững nguồn gốc, quá trình sử dụng đất và nguyên nhân tranh chấp giữa các bên.

Thứ ba, hòa giải tranh chấp đất đai được tiến hành dựa trên những cơ sở như sau: - Hoà giải tranh chấp đất đai phải tôn trọng quyền định đoạt của các đương sự có tranh chấp Mặc dù hòa giải tranh chấp đất đai là một hoạt động do tổ hòa giải hoặc UBND cấp xã hoặc Tòa án tiến hành nhưng về bản chất hòa giải vẫn là sự thỏa thuận của các đương sự. Chỉ có các đương sự có tranh chấp mới có quyền thỏa thuận, thương lượng với nhau về tất cả những vấn đề đang cần giải quyết trong vụ án, bởi đương sự là những người có quyền lợi đang bị xâm hại hoặc tranh chấp. Họ là người hiểu rõ hơn ai hết mâu thuẫn của chính họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ