Khóa luận tốt nghiệp các yếu tố nâng cao hiệu quả truyền thông kỹ thuật số một nghiên cứu định tính với thế hệ gen y và gen z tai thành phố hồ chí minh

Phân tích hiệu quả truyền thông số để tiếp cận Gen Y, Z tại TP.HCM. Khám phá các chiến lược và xu hướng marketing thu hút thế hệ người dùng mới.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa nghiên cứu

1.7.1. Ý nghĩa khoa học

1.7.2. Ý nghĩa thực tế

1.8. Kết cấu của khóa luận

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Lý thuyết nền về truyền thông kỹ thuật số

2.1.1. Lý thuyết về truyền thông

2.1.2. Lý thuyết về truyền thông kỹ thuật số

2.2. Các khái niệm liên quan

2.2.1. Khái niệm về phương tiện truyền thông kỹ thuật số

2.2.2. Khái niệm về thế hệ Gen Y

2.2.3. Khái niệm về thế hệ Gen Z

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan

2.3.1. Bài nghiên cứu của Gurunathan cùng cộng sự về chủ đề “Khám phá nhận thức của các thế hệ X, Y và Z về nền tảng trực tuyến và các hoạt động truyền thông kỹ thuật số - Một nghiên cứu thảo luận dựa trên nhóm tập trung”.

2.3.2. Bài nghiên cứu của Alison Munsch về chủ đề “Hiệu quả của truyền thông tiếp thị kỹ thuật số và quảng cáo đối với thế hệ Millenials và thế hệ Z: Một nghiên cứu khám phá định tính”.

2.3.3. Bài nghiên cứu của Mui Joo Tang và Chan về chủ đề “Tác động của quảng cáo trực tuyến đối với ý định mua hàng của thế hệ Y tại Malaysia”

2.3.4. Bài nghiên cứu của Golab-Andrzejak về chủ đề “ Đo lường hiệu quả của truyền thông kỹ thuật số - hiệu suất truyền thông xã hội: Một ví dụ về vai trò của các công cụ hỗ trợ AI tại trường đại học.

2.3.5. Bài nghiên cứu của Childers và Boatwright về chủ đề “Người bản địa kỹ thuật số có nhận ra ảnh hưởng của kỹ thuật số không? Sự khác biệt giữa các thế hệ và sự hiểu biết về những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.

2.3.6. Bài nghiên cứu của Sahni cùng cộng sự về chủ đề: “Cá nhân hóa trong tiếp thị qua email: Vai trò của nội dung quảng cáo không mang tính thông tin.

2.4. Khoảng trống nghiên cứu

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Tiến hành phỏng vấn và thu thập dữ liệu định tính

3.3.1. Cách thức xây dựng bảng câu hỏi

3.3.2. Hình thức phỏng vấn

3.3.3. Phương pháp lựa chọn mẫu

3.3.4. Quy trình phỏng vấn

3.3.5. Tiến hành phỏng vấn

3.4. Phân tích dữ liệu định tính

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về thực trạng vấn đề nghiên cứu

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.2.1. Yếu tố về chất lượng nội dung

4.2.2. Yếu tố cá nhân hóa

4.2.3. Yếu tố đa dạng nền tảng

4.2.4. Yếu tố thời điểm

4.2.5. Yếu tố tận dụng công nghệ mới

5. HÀM Ý VÀ KẾT LUẬN

5.1. Thảo luận và đề xuất hàm ý nghiên cứu

5.1.1. Đề xuất hàm ý quản trị

5.2. Giới hạn nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai

5.2.1. Giới hạn nghiên cứu

5.2.2. Hướng nghiên cứu tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Truyền Thông Số Gen Y Z tại TP

Truyền thông số đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược marketing hiện đại, đặc biệt khi tiếp cận các thế hệ Gen Y và Gen Z. Tại TP.HCM, sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội đã tạo ra một môi trường truyền thông số sôi động, nhưng cũng đầy cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc điểm và hành vi của từng thế hệ để có thể xây dựng các chiến dịch truyền thông hiệu quả. Theo thống kê, phần lớn Gen Y và Gen Z sử dụng mạng xã hội hàng ngày, nhưng cách họ tương tác và tiếp nhận thông tin lại có sự khác biệt đáng kể. Gen Y, lớn lên cùng với sự phát triển của Internet, thường tìm kiếm thông tin chi tiết và đáng tin cậy. Trong khi đó, Gen Z, thế hệ lớn lên trong thời đại số, lại ưa thích nội dung ngắn gọn, trực quan và mang tính giải trí cao. Hiệu quả truyền thông số không chỉ đo lường bằng số lượng người tiếp cận, mà còn bằng mức độ tương tác và chuyển đổi thành hành động mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Các yếu tố như chất lượng nội dung, tính cá nhân hóa, thời điểm truyền tải và đa dạng nền tảng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân sự chú ý của Gen Y và Gen Z. Doanh nghiệp cần liên tục thử nghiệm và điều chỉnh chiến lược để phù hợp với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường truyền thông số.

1.1. Bối Cảnh Mạng Xã Hội và Internet tại TP.HCM

TP.HCM là một trong những trung tâm kinh tế và văn hóa lớn nhất Việt Nam, với tỷ lệ người dùng Internet và mạng xã hội cao. Theo báo cáo gần đây, phần lớn dân số trẻ tại TP.HCM sử dụng smartphone và truy cập Internet hàng ngày. Mạng xã hội như Facebook, Zalo, Instagram và TikTok là những nền tảng phổ biến nhất. Tuy nhiên, mỗi nền tảng lại có đặc điểm riêng và thu hút những nhóm đối tượng khác nhau. Facebook vẫn là nền tảng được Gen Y ưa chuộng để kết nối với bạn bè và gia đình, cũng như cập nhật tin tức. Trong khi đó, Gen Z lại dành nhiều thời gian hơn trên Instagram và TikTok, nơi họ tìm kiếm nội dung sáng tạo, mang tính giải trí và thể hiện cá tính. Các doanh nghiệp cần lựa chọn nền tảng phù hợp với đối tượng mục tiêu để tối ưu hóa hiệu quả truyền thông.

1.2. Sự Khác Biệt trong Hành Vi Truyền Thông của Gen Y và Gen Z

Mặc dù cả Gen Y và Gen Z đều sử dụng truyền thông số, nhưng hành vi và kỳ vọng của họ lại có sự khác biệt. Gen Y thường tìm kiếm thông tin chi tiết, đánh giá từ người dùng khác và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Họ quan tâm đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cũng như trải nghiệm khách hàng. Trong khi đó, Gen Z lại chú trọng đến tính xác thực, sự sáng tạo và giá trị mà thương hiệu mang lại. Họ dễ bị thu hút bởi nội dung trực quan, video ngắn và các chiến dịch truyền thông mang tính tương tác cao. Gen Z cũng có xu hướng tìm kiếm thông tin trên nhiều kênh khác nhau và so sánh giá cả trước khi đưa ra quyết định mua hàng.

II. Vấn Đề Thách Thức Truyền Thông Số với Gen Y Z Tại HCM

Mặc dù truyền thông số mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phân mảnh của thị trường truyền thông. Với vô số nền tảng và kênh truyền thông khác nhau, việc tiếp cận đúng đối tượng và truyền tải thông điệp hiệu quả trở nên khó khăn hơn. Sự bão hòa thông tin cũng là một thách thức đáng kể. Gen Y và Gen Z liên tục tiếp xúc với hàng ngàn thông điệp quảng cáo mỗi ngày, khiến họ trở nên khó tính hơn trong việc lựa chọn và tiếp nhận thông tin. Các doanh nghiệp cần tạo ra nội dung độc đáo, hấp dẫn và có giá trị để có thể thu hút và giữ chân sự chú ý của họ. Một thách thức khác là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xu hướng truyền thông. Các nền tảng và công cụ truyền thông mới liên tục xuất hiện, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược để không bị tụt hậu. Cuối cùng, việc đo lường hiệu quả truyền thông số cũng là một vấn đề phức tạp. Các chỉ số như số lượng người tiếp cận, lượt tương tác và chuyển đổi cần được theo dõi và phân tích kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả của chiến dịch và đưa ra các điều chỉnh phù hợp.

2.1. Sự Bão Hòa Thông Tin và Khả Năng Chú Ý Ngắn Hạn

Cả Gen Y và Gen Z đều liên tục tiếp xúc với một lượng lớn thông tin mỗi ngày. Điều này dẫn đến tình trạng bão hòa thông tin và khả năng chú ý ngắn hạn. Các doanh nghiệp cần tạo ra nội dung ngắn gọn, hấp dẫn và có giá trị để có thể thu hút sự chú ý của họ. Sử dụng hình ảnh, video và các định dạng nội dung trực quan khác có thể giúp truyền tải thông điệp hiệu quả hơn. Đồng thời, việc tập trung vào những thông điệp chính và tránh gây nhiễu thông tin cũng rất quan trọng.

2.2. Tính Xác Thực và Sự Hoài Nghi với Quảng Cáo

Gen Y và Gen Z ngày càng hoài nghi với quảng cáo truyền thống. Họ tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy hơn, như đánh giá từ người dùng khác, chia sẻ từ bạn bè và gia đình, hoặc nội dung từ những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội. Các doanh nghiệp cần xây dựng lòng tin bằng cách cung cấp thông tin minh bạch, trung thực và có giá trị. Sử dụng nội dung do người dùng tạo (user-generated content) và hợp tác với những người có ảnh hưởng uy tín có thể giúp tăng tính xác thực và hiệu quả của chiến dịch truyền thông.

2.3. Khó Khăn Trong Việc Đo Lường ROI Truyền Thông Số

Việc đo lường hiệu quả truyền thông số (ROI) là một thách thức lớn. Các chỉ số như số lượng người tiếp cận, lượt tương tác và chuyển đổi cần được theo dõi và phân tích kỹ lưỡng. Tuy nhiên, việc liên kết các chỉ số này với doanh số bán hàng hoặc tăng trưởng doanh thu không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ phân tích phù hợp và xây dựng các mô hình đo lường hiệu quả để đánh giá ROI của chiến dịch và đưa ra các điều chỉnh phù hợp.

III. Cách Nâng Cao Hiệu Quả Chất Lượng Nội Dung Số cho Gen Y Z

Chất lượng nội dung là yếu tố quan trọng nhất để thu hút và giữ chân sự chú ý của Gen Y và Gen Z. Nội dung cần phải độc đáo, hấp dẫn, có giá trị và phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng đối tượng. Sử dụng hình ảnh, video và các định dạng nội dung trực quan khác có thể giúp truyền tải thông điệp hiệu quả hơn. Nội dung cũng cần phải được tối ưu hóa cho các thiết bị di động và các nền tảng truyền thông khác nhau. Quan trọng hơn, nội dung cần phải mang tính xác thực và tạo ra sự kết nối cảm xúc với người xem. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc tạo ra nội dung chất lượng cao để có thể cạnh tranh trong môi trường truyền thông số ngày càng khốc liệt.

3.1. Tạo Nội Dung Hấp Dẫn Phù Hợp Sở Thích Gen Y Z

Nội dung cần phải phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng đối tượng. Nghiên cứu kỹ lưỡng về hành vi và sở thích của Gen Y và Gen Z có thể giúp tạo ra nội dung hấp dẫn hơn. Ví dụ, Gen Z thường quan tâm đến các vấn đề xã hội, môi trường và sức khỏe tinh thần. Tạo ra nội dung liên quan đến các chủ đề này có thể giúp thu hút sự chú ý của họ.

3.2. Tối Ưu Hóa Định Dạng Nội Dung cho Các Nền Tảng

Nội dung cần phải được tối ưu hóa cho các thiết bị di động và các nền tảng truyền thông khác nhau. Sử dụng hình ảnh và video có độ phân giải cao, định dạng phù hợp với từng nền tảng và kích thước màn hình. Tối ưu hóa tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động cũng rất quan trọng.

3.3. Kể Chuyện Thương Hiệu và Tạo Kết Nối Cảm Xúc

Kể chuyện thương hiệu là một cách hiệu quả để tạo kết nối cảm xúc với người xem. Chia sẻ câu chuyện về nguồn gốc, giá trị và sứ mệnh của thương hiệu có thể giúp xây dựng lòng tin và tạo ra sự khác biệt. Sử dụng ngôn ngữ gần gũi, chân thật và tạo ra nội dung mang tính cá nhân hóa có thể giúp tăng cường sự kết nối với người xem.

IV. Phương Pháp Cá Nhân Hóa Truyền Thông Số Tiếp Cận Gen Y Z

Cá nhân hóa là một yếu tố quan trọng khác để nâng cao hiệu quả truyền thông số. Gen Y và Gen Z mong muốn nhận được những thông điệp phù hợp với sở thích và nhu cầu của họ. Sử dụng dữ liệu khách hàng để tạo ra những trải nghiệm cá nhân hóa trên các kênh truyền thông khác nhau có thể giúp tăng cường sự tương tác và chuyển đổi. Cá nhân hóa có thể bao gồm việc gửi email với nội dung phù hợp với sở thích của từng người, hiển thị quảng cáo sản phẩm mà họ đã xem trước đó, hoặc tạo ra các chương trình khuyến mãi dành riêng cho từng nhóm khách hàng.

4.1. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Khách Hàng

Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng là bước đầu tiên để cá nhân hóa truyền thông. Sử dụng các công cụ phân tích web, mạng xã hội và CRM để thu thập thông tin về hành vi, sở thích và nhân khẩu học của khách hàng. Phân tích dữ liệu này có thể giúp tạo ra các phân khúc khách hàng khác nhau và phát triển các chiến dịch truyền thông phù hợp với từng phân khúc.

4.2. Tạo Trải Nghiệm Cá Nhân Hóa trên Các Kênh Truyền Thông

Sử dụng dữ liệu khách hàng để tạo ra những trải nghiệm cá nhân hóa trên các kênh truyền thông khác nhau. Ví dụ, gửi email với nội dung phù hợp với sở thích của từng người, hiển thị quảng cáo sản phẩm mà họ đã xem trước đó, hoặc tạo ra các chương trình khuyến mãi dành riêng cho từng nhóm khách hàng. Cá nhân hóa trang web và ứng dụng di động cũng có thể giúp tăng cường sự tương tác và chuyển đổi.

4.3. Ứng Dụng AI và Machine Learning trong Cá Nhân Hóa

AI và Machine Learning có thể giúp tự động hóa quá trình cá nhân hóa và tạo ra những trải nghiệm cá nhân hóa chính xác hơn. Sử dụng AI để phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán hành vi và tạo ra nội dung phù hợp với từng người. Machine Learning có thể giúp liên tục cải thiện quá trình cá nhân hóa dựa trên phản hồi của khách hàng.

V. Tận Dụng Nền Tảng và Thời Điểm Vàng Tiếp Cận Gen Y Z tại HCM

Lựa chọn nền tảng truyền thông phù hợp và thời điểm truyền tải thông điệp cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả. Gen Y và Gen Z sử dụng nhiều nền tảng truyền thông khác nhau, nhưng mỗi nền tảng lại có đặc điểm riêng và thu hút những nhóm đối tượng khác nhau. Các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng về hành vi và sở thích của từng đối tượng để lựa chọn nền tảng phù hợp. Thời điểm truyền tải thông điệp cũng rất quan trọng. Gửi email hoặc đăng bài trên mạng xã hội vào thời điểm mà đối tượng mục tiêu có khả năng tương tác cao nhất có thể giúp tăng cường sự chú ý và chuyển đổi.

5.1. Nghiên Cứu và Lựa Chọn Nền Tảng Phù Hợp

Nghiên cứu kỹ lưỡng về hành vi và sở thích của từng đối tượng để lựa chọn nền tảng phù hợp. Ví dụ, Gen Y thường sử dụng Facebook để kết nối với bạn bè và gia đình, trong khi Gen Z lại dành nhiều thời gian hơn trên Instagram và TikTok. Các doanh nghiệp cần tập trung vào những nền tảng mà đối tượng mục tiêu sử dụng nhiều nhất.

5.2. Tối Ưu Hóa Thời Điểm Truyền Tải Thông Điệp

Tối ưu hóa thời điểm truyền tải thông điệp để tăng cường sự chú ý và chuyển đổi. Sử dụng các công cụ phân tích để xác định thời điểm mà đối tượng mục tiêu có khả năng tương tác cao nhất. Gửi email hoặc đăng bài trên mạng xã hội vào thời điểm này có thể giúp tăng cường sự chú ý và chuyển đổi.

5.3. Ứng Dụng Các Công Cụ Lên Lịch và Quản Lý Nội Dung

Sử dụng các công cụ lên lịch và quản lý nội dung để đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải đúng thời điểm và trên đúng nền tảng. Các công cụ này có thể giúp tự động hóa quá trình đăng bài và theo dõi hiệu quả của từng bài đăng.

VI. Kết Luận Tương Lai Truyền Thông Số và Gen Y Z tại TP

Truyền thông số sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận Gen Y và Gen Z tại TP.HCM. Các doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược để phù hợp với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xu hướng truyền thông. Đầu tư vào chất lượng nội dung, cá nhân hóa trải nghiệm và tận dụng nền tảng, thời điểm phù hợp có thể giúp tăng cường hiệu quả truyền thông và đạt được kết quả kinh doanh tốt hơn. Quan trọng hơn, các doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng bằng cách cung cấp thông tin minh bạch, trung thực và có giá trị.

6.1. Xu Hướng Truyền Thông Số Mới Nổi

Theo dõi các xu hướng truyền thông số mới nổi để không bị tụt hậu. Ví dụ, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đang trở nên phổ biến hơn và có thể được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm độc đáo và hấp dẫn. Các doanh nghiệp cần thử nghiệm và áp dụng các công nghệ mới để tăng cường hiệu quả truyền thông.

6.2. Vai Trò Của Dữ Liệu và Phân Tích Trong Tương Lai

Dữ liệu và phân tích sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong tương lai của truyền thông số. Sử dụng các công cụ phân tích để hiểu rõ hơn về hành vi và sở thích của khách hàng, dự đoán xu hướng và tạo ra những chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn.

6.3. Xây Dựng Mối Quan Hệ Lâu Dài với Khách Hàng

Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng bằng cách cung cấp thông tin minh bạch, trung thực và có giá trị. Lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải thiện sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Tạo ra một cộng đồng khách hàng trung thành có thể giúp tăng cường hiệu quả truyền thông và đạt được kết quả kinh doanh tốt hơn.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho xu hướng mua sắm trực tuyến sau đó mới đến Gen Z và Gen X, tuy nhiên vẫn còn một số người thuộc thế hệ Gen Y họ bị ảnh hưởng cả 2 cách là truyền thống 13 và truyền thông kỹ thuật số. Vậy nên nhà tiếp thị cần phải nhắm đúng mục tiêu khách hàng để nâng cao hiệu quả bán hàng (Gurunathan & KS, 2023). Bài nghiên cứu của Alison Munsch về chủ đề “Hiệu quả của truyền thông tiếp thị kỹ thuật số và quảng cáo đối với thế hệ Millenials và thế hệ Z: Một nghiên cứu khám phá định tính” Đối với Alison Munsch nghiên cứu về hiệu quả của quảng cáo và truyền thông kỹ thuật số đối với thế hệ Millennial và thế hệ Z ở Hoa Kỳ năm 2021 được nghiên cứu bằng phương pháp nghiên cứu định tính dưới hình thức phỏng vấn theo nhóm và phỏng vấn sâu với đối tượng là thế hệ Millennial (hay còn gọi là Gen Y) và thế hệ Z. Tác giả phân tích kết quả các câu trả lời phỏng vấn dưới dạng phân tích theo chủ đề, danh mục dựa trên lý thuyết có căn cứ hay còn gọi là nền tảng của phương pháp quy nạp.

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra được hiệu quả của quảng cáo truyền thông kỹ thuật số đối với thế hệ Millennials và thế hệ Z sẽ bao gồm vào 5 chủ đề. Chủ đề thứ nhất, thế hệ Millennials và thế hệ Z sẽ dành nhiều thời gian và dành nhiều sự chú ý hơn nếu quảng cáo tiếp thị đó ngắn gọn. Thời lượng được cho là hiệu quả nhất và được người trả lời phỏng vấn đề cập nhiều nhất là 15 giây. Chủ đề thứ 2, họ cho rằng những quảng cáo tiếp thị để thu hút được sự chú ý phải gợi lên cho người xem cảm xúc.

Cảm xúc sẽ thức đẩy họ ngừng lại và chú ý đến nó, đặc biệt sự hài hước của một quảng cáo sẽ là yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự chú ý của họ. Với chủ đề 3 thì các thế hệ này đã đề cập rằng những quảng cáo sử dụng những âm nhạc, những bài hát phổ biến sẽ khiến họ dừng lại và xem ngay cả khi họ đang làm nhiều việc cùng một lúc. Ngoài ra, việc sử dụng những người nổi tiếng, những người mà 2 thế hệ này ngưỡng mộ truyền tải thông điệp qua các quảng cáo tiếp thị được các đối tượng phỏng vấn đề cập trong chủ đề 4. Mặc dù 2 thế hệ Millennials và Gen Z thường không tin vào những lời truyền thông, thông điệp trên các quảng cáo.

Nhưng những người mà họ ngưỡng mộ, những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội khi dẫn dắt thông điệp sẽ có khả năng cao thu hút sự chú ý của họ nhất. Và chủ đề cuối cùng được phát hiện là những người nổi tiếng, những người có tầm ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội khi sử dụng họ cho các quảng cáo tiếp thị thì 2 thế hệ này sẽ tin tưởng hơn những người phát ngôn khác của doanh nghiệp (Munsch, 2021). Bài nghiên cứu của Mui Joo Tang và Chan về chủ đề “Tác động của quảng cáo trực tuyến đối với ý định mua hàng của thế hệ Y tại Malaysia” Mui Joo Tang và Chan vào năm 2017 đã sử dụng lý thuyết phụ thuộc vào truyền thông để nghiên cứu về tác động của quảng cáo trực tuyến đến quyết định mua hàng của thế hệ Y ở Malaysia. Mục đích của nghiên cứu này muốn đo lường nhận thức của người tiêu dùng thế hệ Y tại Malaysia đối với quảng cáo trực tuyến ở 2 khía cạnh là khả năng ghi nhớ và thái độ của họ.

Kết quả nghiên cứu đã nhận thấy rằng đây là thế hệ bị ảnh hưởng bởi 2 cách truyền thông đó là truyền thông truyền thống và truyền thông kỹ thuật số. Đối với những quảng cáo trực tuyến thì họ chỉ nhấp vào chúng dựa trên sở thích của họ. Về hiệu quả của quảng cáo thì đa phần người trả lời đều nói rằng họ chỉ nhớ được một phần thông tin của quảng cáo hoặc có những người là sau khi lướt xong sẽ chẳng nhớ gì cả. Những người được phỏng vấn đa số cũng đề cập rằng, họ chỉ nhấp vào những quảng cáo trực tuyến nào mà họ đang quan tâm hoặc quảng cáo ấy hấp dẫn thu hút họ.

Và những quảng cáo hấp dẫn như thế sẽ làm họ nhớ thương hiệu, nhớ sản phẩm tiếp thị đó lâu hơn. Kết quả nghiên cứu cũng chứng minh được rằng, quảng cáo trực tuyến sẽ tác động đến việc thế hệ Y họ sẽ nghiên cứu, so sánh sản phẩm thực tế, nhưng nó không ảnh hưởng đến việc họ sẽ mua sản phẩm đó thông qua quảng cáo. Vì đa phần việc quyết định mua sản phẩm sẽ bị ảnh hưởng nhiều bởi những người thân trong gia đình và bạn bè của họ đã mua trước và đánh giá. Đa phần thế hệ Y họ sử dụng các phương tiện kỹ thuật số chủ yếu cho các mục đích như tìm kiếm thông tin, giải trí và giáo dục.

Mặc dù họ sử dụng, tiếp cận các phương tiện truyền thông nhiều nhưng đa phần chúng cũng chỉ giúp họ tìm hiểu thêm về thông tin chứ không làm ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ (Tang & Chan, 2017). Bài nghiên cứu của Golab-Andrzejak về chủ đề “ Đo lường hiệu quả của truyền thông kỹ thuật số - hiệu suất truyền thông xã hội: Một ví dụ về vai trò của các công cụ hỗ trợ AI tại trường đại học.” Tác giả Golab-Andrzejak vào năm 2023 đã đưa ra một bài báo nhằm mục đích trình bày tác dụng của những công cụ hỗ trợ AI cho hiệu quả của truyền thông kỹ thuật số trên nền tảng mạng xã hội. Qua phương pháp đánh giá tài liệu, tác giả đã chỉ ra được vai trò của AI trong việc đo lường hiệu quả của truyền thông kỹ thuật số. Tác giả đã nghiên cứu phân tích hiệu quả của các chiến dịch truyền thông trên tổ chức giáo dục đại học ở Ba Lan.

Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp phân tích tài liệu, phân tích các nguồn thứ 15 cấp và nghiên cứu dựa trên trường hợp cụ thể. Những nguồn tài liệu được tác giả sử dụng cho nghiên cứu là Wos, Scopus, Google Scholar. Tác giả đã trình bày một nghiên cứu điển hình của một trường đại học ở Ba Lan về việc sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo trong các hoạt động truyền thông kỹ thuật số, để từ đó đo lường hiệu quả của các hoạt động và phát huy chúng. Kết quả nghiên cứu đã thấy rằng, các công cụ trí tuệ nhân tạo đã được sử dụng trong những chương trình phân tích tốt nhất để đo lường hiệu quả của truyền thông kỹ thuật số.

Bằng việc áp dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo như Content Studio, Hello Woofy hay Sotrender, điều này sẽ cho phép tự động hóa cho các quy trình phân tích các chỉ số đo lượng hiệu quả như phạm vi tiếp cận, mức độ tương tác, nội dung, số lượng người dùng, lượt xem, theo dõi,… Các công cụ trí tuệ nhân tạo đã làm tăng hiệu suất thông qua việc giám sát, theo dõi các số liệu người dùng để phân tích đưa ra chiến lược hiệu quả hơn. So với chi phí thì việc sử dụng những công cụ hỗ trợ này sẽ mang lại lợi ích lớn hơn rất nhiều so với chi phí (Gołąb-Andrzejak, 2023). Bài nghiên cứu của Childers và Boatwright về chủ đề “Người bản địa kỹ thuật số có nhận ra ảnh hưởng của kỹ thuật số không? Sự khác biệt giữa các thế hệ và sự hiểu biết về những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.” Hai tác giả Courtney Childers và Brandon Boatwright vào năm 2021 đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính để khám phá và hiểu rõ hơn sự hiểu biết và nhận thức của những người trưởng thành ở Hoa Kỳ đối với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội. Khám phá đối tượng khảo sát trong độ tuổi từ 18 đến 51 tuổi để nắm bắt được những xu hướng thực tế của người dùng hiện nay khi tiếp xúc với nhiều chiến lược quảng cáo có sử dụng người ảnh hưởng trên mạng xã hội.

Nhóm tác giả đã sử dụng quy trình phỏng vấn định tính để có thể thu thập, khám phá các quan điểm của các đối tượng, những trải nghiệm của họ để xem xét sự khác biệt giữa các thế hệ như thế nào khi tiếp xúc với người ảnh hưởng trên mạng xã hội. Việc thu thập dữ liệu đã diễn ra trong khoảng thời gian ba tháng với số lượng 25 đối tượng tham gia khảo sát thông qua phỏng vấn bán cấu trúc và câu hỏi mở. Các cuộc phỏng vấn đều được ghi âm lại và phân tích quy nạp bằng cách sử dụng lý thuyết có căn cứ. Nhóm tác giả đã phân tích những câu trả lời và tìm ra chủ đề để xây dựng chủ đề đó.

Kết quả phân tích dữ liệu đã rút ra được 2 chủ đề lớn đó là sự khác biệt thế hệ và tầm quan trọng 16 của cộng đồng truyền thông và xã hội. Trong chủ đề sự khác biệt thế hệ sẽ bao gồm 3 chủ đề nhỏ đó là: (1) bản chất kỹ thuật số và ảnh hưởng quảng cáo kỹ thuật số trên mạng xã hội, (2) thách thức trong việc xác định người tiếp thị có ảnh hưởng, (3) tính minh bạch và niềm tin với những người có ảnh hưởng. Những người phỏng vấn thuộc thế hệ Z được thấy rằng họ sẽ dành nhiều thời gian cho các nền tảng mạng xã hội chẳng hạn như Facebook, Instagram, Snapchat và Youtube. Họ sử dụng những trang mạng xã hội này để giao lưu, kết nối, chia sẻ tương tác với những nội dung thu hút sự chú ý và cảm xúc của họ.

Còn đối với những người tham gia thuộc thế hệ X và Y có câu trả lời tương tự nhau. Họ thường sử dụng Facebook, Instagram và Pinterest để kết nối với gia đình, bạn bè, tìm kiếm và xem tin tức. Đối với thế hệ Z, họ thường bỏ quả và phớt lờ những quảng cáo trực tuyến vì họ cho rằng nó gây khó chịu khi họ đang lướt hoặc xem gì đó. Gen Z còn thể hiện sự thờ ơ đối với việc sử dụng người có ảnh hưởng trên mạng xã hội và đặt ra sự ưu tiên hơn trong việc kết nối cộng đồng.

Đối với thế hệ X, Y mặc dù hai thế hệ này có khả năng cao xem những bài đăng của những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội nhưng hầu như không nhận thức được vai trò của những người này (Childers & Boatwright, 2021). Bài nghiên cứu của Sahni cùng cộng sự về chủ đề: “Cá nhân hóa trong tiếp thị qua email: Vai trò của nội dung quảng cáo không mang tính thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ