Luận văn thạc sĩ: Hiệu quả hoạt động tín dụng DNVVN tại các NHTM TP.HCM

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích hiệu quả hoạt động tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tín dụng DNVVN tại NHTM TP

Tín dụng ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN). Tại một trung tâm kinh tế năng động như TP.HCM, vai trò của tín dụng ngân hàng đối với DNVVN càng trở nên quan trọng. Hoạt động này không chỉ cung cấp nguồn vốn thiết yếu cho sản xuất kinh doanh mà còn là đòn bẩy giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM đã có những bước phát triển vượt bậc, trở thành kênh cung cấp vốn chủ yếu, gắn liền sự lớn mạnh của mình với hiệu quả của công tác tín dụng. Luận văn năm 2024 tập trung phân tích sâu về hiệu quả tín dụng DNVVN tại NHTM TP.HCM, một chủ đề mang tính cấp thiết trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của hoạt động này là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp, góp phần vào sự phát triển bền vững của cả ngân hàng và doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với sự phát triển DNVVN

Vốn tín dụng ngân hàng đóng vai trò then chốt đối với DNVVN trên nhiều phương diện. Thứ nhất, tín dụng đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh được liên tục. Trong môi trường cạnh tranh, doanh nghiệp luôn cần vốn để đầu tư, cải tiến kỹ thuật, và tín dụng ngân hàng chính là nguồn lực kịp thời. Thứ hai, tín dụng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Khi vay vốn, doanh nghiệp buộc phải xây dựng phương án kinh doanh khả thi, tính toán để tỷ suất lợi nhuận cao hơn lãi suất, từ đó tối ưu hóa vòng quay vốn. Thứ ba, tín dụng giúp hình thành cơ cấu vốn tối ưu. Việc kết hợp hợp lý giữa vốn tự có và vốn vay là công cụ đòn bẩy tài chính quan trọng, giúp tối đa hóa lợi nhuận. Cuối cùng, tín dụng ngân hàng giúp tập trung vốn, nâng cao khả năng cạnh tranh. Nhờ nguồn vốn này, DNVVN có thể thực hiện các dự án đầu tư lớn, mở rộng sản xuất, điều mà vốn tự có hạn hẹp khó có thể thực hiện được.

1.2. Đặc điểm hệ thống ngân hàng thương mại TP.HCM hiện nay

TP.HCM là trung tâm tài chính lớn nhất cả nước, tập trung một mạng lưới dày đặc các ngân hàng thương mại (NHTM), bao gồm cả ngân hàng nhà nước, ngân hàng cổ phần và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Đặc điểm nổi bật của hệ thống này là sự cạnh tranh gay gắt. Các NHTM cạnh tranh quyết liệt về mạng lưới, sản phẩm, chất lượng dịch vụ và thị phần, đặc biệt trong phân khúc hoạt động cho vay DNVVN tại TP.HCM. Sự cạnh tranh này một mặt thúc đẩy các ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm, cải thiện dịch vụ, nhưng mặt khác cũng có thể dẫn đến các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như “vượt rào” lãi suất huy động. Theo nghiên cứu, trong giai đoạn phân tích, hệ thống NHTM tại TP.HCM chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các chính sách tiền tệ vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước, như điều chỉnh lãi suất cơ bản, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và các quy định về cho vay ngoại tệ, tác động trực tiếp đến hiệu quả tín dụng DNVVN.

II. Thách thức lớn nhất trong hoạt động cho vay DNVVN tại TP

Bên cạnh vai trò quan trọng, hoạt động cho vay DNVVN tại TP.HCM cũng đối mặt với vô số thách thức. Bản chất của DNVVN với quy mô nhỏ, vốn tự có thấp, trình độ quản lý hạn chế và hệ thống báo cáo tài chính thiếu minh bạch đã tạo ra một môi trường tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các NHTM thường có tâm lý thận trọng hơn khi cấp tín dụng cho phân khúc khách hàng này. Các vấn đề cốt lõi bao gồm rủi ro tín dụng DNVVN ở mức cao, tình trạng nợ xấu DNVVN có xu hướng gia tăng, và những rào cản cố hữu khiến khả năng tiếp cận vốn của DNVVN bị hạn chế. Những thách thức này không chỉ gây thiệt hại cho ngân hàng mà còn kìm hãm sự phát triển của chính các doanh nghiệp. Việc nhận diện và phân tích đúng các nguyên nhân, từ khách quan do biến động thị trường đến chủ quan từ quy trình nội bộ của ngân hàng và năng lực của doanh nghiệp, là bước đi tiên quyết để tìm kiếm giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Phân tích các rủi ro tín dụng DNVVN thường gặp phải

Luận văn chỉ ra hai loại rủi ro chính. Thứ nhất là rủi ro kinh doanh, bao gồm rủi ro thương mại, quản lý và công nghệ. Do quy mô nhỏ, DNVVN rất nhạy cảm với thay đổi của thị trường và khó cạnh tranh về chi phí. Thứ hai là rủi ro về tài chính, thể hiện qua cấu trúc vốn yếu, vốn tự có thấp, và tình trạng không minh bạch về tài chính. Một khó khăn lớn trong công tác thẩm định tín dụng DNVVN là các báo cáo tài chính thường không phản ánh đầy đủ, thiếu trung thực và không được kiểm toán. Theo nghiên cứu, “tâm lý thận trọng của ngân hàng khi cho vay DNVVN là do các doanh nghiệp này dễ khởi sự và cũng dễ kết thúc, trình độ quản lý của chủ doanh nghiệp thường không cao nên dễ bị thua lỗ hơn.” Điều này làm tăng nguy cơ sai sót trong quyết định cho vay và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các khoản nợ không thu hồi được.

2.2. Nguyên nhân và thực trạng nợ xấu DNVVN gia tăng

Số liệu từ luận văn cho thấy nợ xấu DNVVN là một vấn đề đáng báo động. Tỷ lệ nợ quá hạn của các NHTM trên địa bàn TP.HCM có xu hướng tăng, từ 3.8% năm 2008 lên 4.9% vào 30/06/2012 (Bảng 2.10). Trong đó, dư nợ của DNVVN chiếm tỷ trọng lớn. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, khủng hoảng kinh tế và lạm phát làm tăng chi phí đầu vào, khiến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp gặp khó khăn. Về chủ quan, áp lực cạnh tranh và chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ khiến một số NHTM nới lỏng điều kiện, bỏ qua quy trình thẩm định. Hơn nữa, thị trường bất động sản đóng băng cũng ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng trả nợ của nhiều doanh nghiệp, làm gia tăng nợ quá hạn trong hệ thống.

2.3. Rào cản trong khả năng tiếp cận vốn của DNVVN

Khả năng tiếp cận vốn của DNVVN luôn là một bài toán nan giải. Dù là đối tượng khách hàng mục tiêu, DNVVN vẫn gặp nhiều rào cản. Các nguyên nhân chính được chỉ ra bao gồm: thiếu tài sản thế chấp, hồ sơ tài chính không đủ thuyết phục, và phương án kinh doanh thiếu tính khả thi. Bên cạnh đó, sự không nhất quán trong chính sách tín dụng cho DNVVN và các thủ tục vay vốn còn phức tạp cũng gây khó khăn. Các ngân hàng thường yêu cầu tỷ lệ đảm bảo bằng tài sản cao, trong khi DNVVN lại hạn chế về tài sản có giá trị. Kết quả là, một tỷ lệ lớn DNVVN không thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức, buộc phải tìm đến các kênh phi chính thức với chi phí cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển.

III. Phương pháp đo lường hiệu quả tín dụng ngân hàng tối ưu

Để quản lý và cải thiện, việc đo lường hiệu quả tín dụng ngân hàng một cách chính xác là yêu cầu bắt buộc. Hiệu quả tín dụng là một phạm trù kinh tế tổng hợp, phản ánh mức độ an toàn và khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay. Việc đánh giá không thể chỉ dựa trên cảm tính mà phải thông qua một hệ thống các chỉ tiêu định lượng và định tính cụ thể. Nghiên cứu này tập trung phân tích các chỉ tiêu cốt lõi, giúp các NHTM có cái nhìn toàn diện về chất lượng danh mục cho vay DNVVN của mình. Các chỉ tiêu này không chỉ giúp nhận diện các khoản vay hiệu quả mà còn là công cụ cảnh báo sớm các rủi ro tiềm ẩn. Việc áp dụng nhất quán một hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng sẽ giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác, từ đó xây dựng chiến lược tín dụng phù hợp và bền vững cho phân khúc DNVVN.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng DNVVN cốt lõi

Luận văn đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng quan trọng. Nhóm chỉ tiêu phản ánh quy mô và tăng trưởng bao gồm tổng dư nợ, tốc độ tăng trưởng tín dụng DNVVN. Nhóm chỉ tiêu phản ánh chất lượng và rủi ro bao gồm tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu, trong đó nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) là chỉ số quan trọng nhất cảnh báo khả năng mất vốn. Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động bao gồm hiệu suất sử dụng vốn vay (tổng dư nợ/tổng vốn huy động) và vòng quay vốn tín dụng (doanh số thu nợ/dư nợ bình quân). Cuối cùng, chỉ tiêu lợi nhuận từ hoạt động tín dụng phản ánh khả năng sinh lời. Việc phân tích đồng bộ các nhóm chỉ tiêu này mang lại một bức tranh toàn cảnh và chính xác về chất lượng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa.

3.2. Phân tích hiệu suất sử dụng vốn và vòng quay tín dụng

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy hai chỉ tiêu này bộc lộ nhiều vấn đề. Về hiệu suất sử dụng vốn, tỷ lệ giữa dư nợ cho vay DNVVN trên tổng huy động vốn từ DNVVN liên tục ở mức rất cao, đạt 205.15% vào 30/06/2012 (Bảng 2.8). Điều này cho thấy các NHTM đang phải dùng nguồn vốn huy động từ các đối tượng khác để tài trợ cho DNVVN, tiềm ẩn rủi ro về cân đối vốn. Về vòng quay vốn tín dụng, chỉ số này không tăng đều và có xu hướng giảm nhẹ, từ 1.21 vòng (2009) xuống 1.18 vòng (30/06/2012) (Bảng 2.9). Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn không cao, vốn cho vay thu hồi chậm, làm tăng rủi ro tín dụng DNVVN và ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư của ngân hàng.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng DNVVN từ phía NHTM

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc chủ động đưa ra các giải pháp từ chính các NHTM là yếu tố sống còn. Nâng cao hiệu quả tín dụng DNVVN không chỉ là mục tiêu mà còn là yêu cầu bắt buộc trong môi trường cạnh tranh. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện năng lực nội tại, hoàn thiện quy trình và tăng cường công tác quản trị rủi ro. Thay vì chạy theo tăng trưởng dư nợ bằng mọi giá, các NHTM cần hướng đến sự phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi nhuận và an toàn. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy, từ cấp lãnh đạo đến từng nhân viên tín dụng. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc đặc thù của khách hàng DNVVN, từ đó thiết kế sản phẩm và quy trình phù hợp, vừa đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp, vừa bảo vệ lợi ích của ngân hàng.

4.1. Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng DNVVN chuyên sâu

Quy trình thẩm định tín dụng DNVVN cần được cải tiến để khắc phục điểm yếu về thông tin bất đối xứng. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ dành riêng cho DNVVN, không chỉ dựa vào báo cáo tài chính mà còn kết hợp các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm của ban lãnh đạo, uy tín ngành, và dòng tiền thực tế. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu để có khả năng phân tích, đánh giá thực tế hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa trên hồ sơ giấy tờ. Luận văn đề xuất: “tránh tình trạng thẩm định hồ sơ mang tính chất lý thuyết”. Việc áp dụng các chỉ tiêu phân tích hiện đại như NPV, IRR và phân tích độ nhạy của dự án sẽ giúp đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro.

4.2. Tăng cường quản trị rủi ro cho vay DNVVN hiệu quả

Quản trị rủi ro cho vay DNVVN là nhiệm vụ trọng tâm. Các NHTM cần sớm phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng thông qua công tác giám sát sau cho vay. Cần thường xuyên đánh giá lại các khoản vay theo hạn mức, theo dõi biến động của ngành nghề kinh doanh và thị trường. Việc phân loại nợ phải được thực hiện một cách nghiêm túc, minh bạch, tránh tình trạng che giấu nợ xấu. Luận văn cũng nhấn mạnh bài học kinh nghiệm từ quốc tế về việc thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng, giúp chia sẻ rủi ro với ngân hàng và tăng khả năng tiếp cận vốn của DNVVN. Đồng thời, việc đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá nhiều vào một vài ngành hoặc một nhóm khách hàng cũng là biện pháp quản trị rủi ro hữu hiệu.

V. Bí quyết cải thiện chất lượng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa

Việc cải thiện chất lượng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là trách nhiệm của riêng NHTM mà đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị và bản thân các doanh nghiệp. Một môi trường pháp lý thuận lợi, các chính sách hỗ trợ đồng bộ và sự nỗ lực tự thân của DNVVN là những yếu tố cộng hưởng, tạo nên một hệ sinh thái tín dụng lành mạnh. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mexico cho thấy vai trò của Chính phủ trong việc dẫn dắt và tạo lập cơ chế là cực kỳ quan trọng. Các chính sách này cần được thiết kế để giải quyết các nút thắt cốt lõi như vấn đề tài sản đảm bảo, chi phí vốn và tiếp cận thông tin, từ đó tạo đà cho tăng trưởng tín dụng DNVVN một cách bền vững và an toàn.

5.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng cho DNVVN của Nhà nước

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành và hoàn thiện chính sách tín dụng cho DNVVN. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, đặc biệt là các quy định về kế toán, kiểm toán bắt buộc đối với DNVVN để tăng tính minh bạch của thông tin tài chính. Bài học kinh nghiệm từ các nước cho thấy cần thành lập các tổ chức tài chính chuyên biệt hoặc các quỹ bảo lãnh tín dụng để hỗ trợ DNVVN. Như kinh nghiệm của Hàn Quốc với Quỹ bảo lãnh tín dụng công nghệ, các quỹ này giúp doanh nghiệp có triển vọng nhưng thiếu tài sản thế chấp có thể tiếp cận vốn. Chính sách hỗ trợ lãi suất cũng cần được xem xét áp dụng một cách linh hoạt để giảm áp lực chi phí vốn cho doanh nghiệp trong những giai đoạn kinh tế khó khăn.

5.2. Các chương trình hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Các chương trình hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được triển khai một cách thực chất. Ngoài hỗ trợ về vốn, cần có các chương trình tư vấn, đào tạo về quản trị tài chính, lập phương án kinh doanh cho các chủ DNVVN. Hiệp hội DNVVN cần phát huy vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và ngân hàng, cung cấp thông tin và hỗ trợ các thành viên hoàn thiện hồ sơ vay vốn. Một mô hình đáng học hỏi là NAFIN ở Mexico, cung cấp dịch vụ bao thanh toán ngược, giúp các DNVVN có thể dùng các khoản phải thu từ khách hàng lớn để tài trợ vốn. Việc phát triển các dịch vụ tài chính đa dạng như vậy sẽ mở ra nhiều kênh tiếp cận vốn hiệu quả hơn cho DNVVN, giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào các khoản vay truyền thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả hoạt động tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ HIỆU QUẢ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA CÁC NHTM 1. TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DNNVV 1. Khái niệm và đặc điểm tín dụng ngân hàng đối với DNNVV 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng ngân hàng là hoạt động tín dụng của ngân hàng với các chủ thể trong nền kinh tế.

Như vậy, tín dụng ngân hàng bao gồm cả hoạt động ngân hàng với tư cách người được cấp tín dụng lẫn với tư cách người cấp tín dụng. Song do tính phức tạp và quan trọng của nó mà khi nói tới tín dụng ngân hàng người ta muốn đề cập tới hoạt động ngân hàng với tư cách người cấp tín dụng. Do đó, đứng trên góc độ xem xét tín dụng như một chức năng cơ bản của ngân hàng thì tín dụng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc là hàng hoá) giữa bên cho vay (là ngân hàng hoặc các định chế tài chính) và bên đi vay (là các DN, các cá nhân hoặc các chủ thể khác); trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo sự thỏa thuận của hai bên đồng thời bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi vay cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán. Căn cứ Luật Các Tổ Chức Tín dụng năm 2010 số 47/2010/QH12 do Quốc Hội ban hành thì Cấp Tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Tín dụng ngân hàng bao gồm ba nội dung sau: - Có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang cho người sử dụng. - Sự chuyển nhượng này chỉ mang tính tạm thời, trong một thời gian nhất định được ghi rõ trong hợp đồng tín dụng. Sự chuyển nhượng này có kèm chi phí, thể hiện ở lãi mà người vay vốn phải trả và các loại phí khác (nếu có). Bản chất của tín dụng ngân hàng Tín dụng là quá trình vận động vốn từ chủ thể này sang chủ thể khác, sau một thời gian nhất định nó trở về nơi xuất phát với giá trị lớn hơn.

Để hiểu rõ bản chất tín dụng cần xem xét mối liên hệ kinh tế trong quá trình vận động của vốn tín dụng, quá trình này trải qua 3 giai đoạn: - Giai đoạn phân phối vốn tín dụng: tương ứng với giai đoạn cho vay, vốn tiền tệ hoặc giá trị hàng hóa được tạm thời chuyển giao từ chủ thể cho vay sang chủ thể đi vay trên cơ sở chủ thể cho vay tin tưởng rằng chủ thể đi vay sẽ thực hiện đúng cam kết của mình. - Giai đoạn sử dụng vốn tín dụng: ở giai đoạn này sau khi nhận được vốn tín dụng chuyển giao, chủ thể đi vay được quyền sử dụng giá trị vốn tín dụng đúng mục đích thỏa thuận và có hiệu quả. Việc sử dụng vốn vay đúng mục đích và có hiệu quả có ý nghĩa rất quan trọng và quyết định đối với việc thực hiện giai đoạn tiếp theo trong quá trình vận động tín dụng. - Giai đoạn hoàn trả vốn tín dụng: đây là giai đoạn kết thúc một vòng tuần hoàn của tín dụng.

Ở giai đoạn này, chủ thể đi vay phải có nghĩa vụ thanh toán cho chủ thể cho vay toàn bộ giá trị vốn tín dụng và phần giá trị tăng thêm gọi là lợi tức tín dụng. Như vậy, bản chất của tín dụng ngân hàng là một giao dịch về tài sản trên cơ sở hoàn trả và có đặc trưng sau: - Quan hệ tín dụng trên cơ sở tin tưởng, tín nhiệm giữa ngân hàng và khách hàng vay: ngân hàng sau khi chuyển giao tài sản cho khách hàng vay sử dụng phải có cơ sở để tin rằng người đi vay sẽ trả đúng hạn. Nhân viên tín dụng khi xét duyệt cho vay phải dựa trên cơ sở đánh giá mức độ tín nhiệm về ngân hàng vay: như dựa vào sự trung thực, khả năng hoạt động nghề nghiệp và quyết tâm trả nợ của người vay. chứ không phải chỉ chú trọng đến giá trị tài sản đảm bảo.

Các đảm bảo chỉ đóng vai trò thứ yếu. Tín nhiệm giữa ngân hàng và khách hàng vay chính là yếu tố cần để thiết lập quan hệ tín dụng. - Quan hệ tín dụng theo nguyên tắc hoàn trả vốn gốc và lãi vay: lượng vốn ngân hàng giao cho khách hàng vay sử dụng phải được hoàn trả sau một thời gian nhất định, giá trị hoàn trả phải đúng thời hạn và lớn hơn giá trị ban đầu. Sự chênh lệch này là lãi suất hay giá cả mua quyền sử dụng lược vốn trên.

Để đảm bảo 7 nguyên tắc này trong điều kiện nền kinh tế có lạm phát thì lãi suất danh nghĩa phải lớn hơn tỷ lệ lạm phát, hay nói cách khác phải xác định lãi suất thực dương (Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – Tỷ lệ lạm phát). Đặc điểm tín dụng của ngân hàng đối với DNNVV - Do hoạt động của DNNVV diễn ra trên quy mô nhỏ nên dễ nắm bắt và bao quát được, vì vậy công tác thẩm định đòi hỏi ít thời gian và ít kỹ năng hơn so với thẩm định một DN lớn; quy trình và thủ tục cho vay cũng đơn giản hơn. - Nhân viên tín dụng thường ít gặp trở ngại trong việc tiếp xúc với DN, trong việc yêu cầu được thẩm tra số liệu tài chính của DN. Tuy nhiên khó khăn trong việc thẩm định cho vay đối với các DNNVV chính là ở chỗ khả năng cung cấp các số liệu kế toán và khả năng lập dự toán và phương án SXKD của các DN này thường rất hạn chế.

Báo cáo tài chính của các DNNVV thường không thể hiện đầy đủ hoạt động SXKD của DN, thiếu trung thực và không được kiểm toán. Đa số DNNVV không lập được dự toán và kế hoạch dài hạn cho hoạt động SXKD của mình; thậm chí phương án SXKD cụ thể trong mỗi hồ sơ vay cũng không chặt chẽ, còn nhiều điểm chưa hợp lý. - Các ngân hàng thường có tâm lý thận trọng hơn khi cho vay các DNNVV, rủi ro tín dụng là cao hơn nhiều so với khi cho vay các DN lớn vì những lý do sau: + Các DN dễ khởi sự và cũng dễ kết thúc, trình độ quản lý SXKD của chủ DN thường không cao nên dễ bị thua lỗ hơn. + Thông tin về các DNNVV trên thị trường rất hạn chế, không phổ biến như thông tin về các DN lớn.

+ Tình trạng không minh bạch về tài chính. + Vốn tự có thấp. + Thiếu tài sản thế chấp. + Khả năng chống đỡ rủi ro còn thấp.

- Các DNNVV thường có nhu cầu vay vốn ngân hàng để bổ sung vốn lưu động, đầu tư vào các dự án có quy mô nhỏ, vì tiềm lực tài chính cũng như khả năng quản lý chưa thực sự đủ mạnh để đảm nhiệm các dự án có quy mô lớn. - Lãi suất cho vay cao, nhờ đó có thể bù đắp được phần nào rủi ro cao ở loại cho vay này. Đối với các DN lớn, SXKD có hiệu quả, uy tín thì giữa các ngân hàng thường có sự cạnh tranh gay gắt để giữ khách hàng; mà công cụ cạnh tranh phổ biến 8 và dễ thực hiện nhất chính là lãi suất, do vậy lãi suất áp dụng đối với các DN lớn này thường thấp. Trong khi đó, rất ít khi các NH sử dụng công cụ lãi suất để cạnh tranh trong cho vay các DNNVV, mà công cụ được sử dụng chủ yếu trong trường hợp này thường là: đơn giản hóa thủ tục, tăng số tiền cho vay, giảm tỷ lệ đảm bảo bằng tài sản.

- Nhân tố chủ yếu tác động lên quan hệ giữa các DNNVV và các NH nằm ở khối lượng của rủi ro. Rủi ro của các DNNVV được phân thành hai loại: + Rủi ro kinh doanh: là sự nhạy cảm của các hoạt động DN trước những thay đổi đột ngột của môi trường, và sự thiếu khả năng của DN trong việc cung ứng các sản phẩm có chi phí thấp hơn. Gồm có ba loại: rủi ro thương mại, rủi ro quản lý và rủi ro công nghệ/ sản xuất. + Rủi ro về tài chính: các NH xác định rủi ro tài chính của một DN thông qua việc phân tích cấu trúc tài chính của nó, để nhận diện khả năng thực hiện các cam kết cho các nghĩa vụ nợ trong tương lai.

Như khi phân tích các hồ sơ đề nghị vay vốn, các NH quan tâm chủ yếu đến bản chất và số lượng của các khoản nợ thể hiện trên các tài liệu kế toán, nhằm mục đích xác định mức độ mà các NH có thể tài trợ do giữa khối lượng nợ của DN và rủi ro tài chính của DN đó có quan hệ với nhau. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với sự phát triển của DNNVV Trong nền kinh tế thị trường sự tồn tại và phát triển của các DNNVV là một tất yếu khách quan và cũng như các loại hình DN khác trong quá trình hoạt động SXKD, các DN này cũng sử dụng vốn tín dụng ngân hàng để đáp ứng nhu cầu thiếu hụt vốn cũng như để tối ưu hoá hiệu quả sử dụng vốn của mình. Vốn tín dụng ngân hàng đầu tư cho các DNNVV đóng vai trò rất quan trọng, nó chẳng những thúc đẩy sự phát triển khu vực kinh tế này mà thông qua đó tác động trở lại thúc đẩy hệ thống ngân hàng, đổi mới chính sách tiền tệ hoàn thiện các cơ chế chính sách về tín dụng, thanh toán ngoại hối… Để thấy được vai trò của tín dụng ngân hàng trong việc phát triển DNNVV, ta xét một số vai trò sau: - Tín dụng ngân hàng góp phần đảm bảo cho hoạt động của các DNNVV được liên tục. Trong nền kinh tế thị trường đòi hỏi các DN luôn cần phải cải tiến kỹ thuật thay đổi mẫu mã mặt hàng, đổi mới công nghệ máy móc thiết bị để tồn tại đứng vững và phát triển trong cạnh tranh.

Trên thực tế không một DN nào có thể đảm bảo 9 đủ 100% vốn cho nhu cầu SXKD. Vốn tín dụng của ngân hàng đã tạo điều kiện cho các DN đầu tư xây dựng cơ bản, mua sắm máy móc thiết bị cải tiến phương thức kinh doanh. Từ đó góp phần thúc đẩy tạo điều kiện cho quá trình phát triển SXKD đựơc liên tục. - Tín dụng ngân hàng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của DNNVV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ