Luận văn: Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Vinatex Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Vinatex Đà Nẵng. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý vốn, đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả sử dụng vốn tại Vinatex Đà Nẵng

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tại Vinatex Đà Nẵng là một nhiệm vụ cốt lõi trong công tác quản trị tài chính. Đây là thước đo phản ánh trình độ khai thác và quản lý các nguồn lực tài chính của doanh nghiệp. Một đồng vốn được sử dụng hiệu quả sẽ tạo ra giá trị gia tăng, đảm bảo khả năng sinh lời và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Giai đoạn 2009-2012 là một thời kỳ đầy biến động đối với ngành dệt may Việt Nam nói chung và Vinatex Đà Nẵng nói riêng. Bối cảnh kinh tế vĩ mô khó khăn đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục tìm cách tối ưu hóa nguồn vốn để duy trì năng lực cạnh tranh. Việc phân tích sâu các chỉ số tài chính không chỉ giúp nhận diện những thành tựu đã đạt được mà còn chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính, từ cơ cấu vốn, khả năng thanh toán đến hiệu suất hoạt động của tài sản. Thông qua đó, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định chiến lược chính xác, từ việc huy động vốn, đầu tư vào quản lý tài sản cố định ngành dệt may, cho đến việc điều chỉnh chính sách bán hàng và quản lý công nợ. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn một cách khoa học và thực tiễn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là gia tăng giá trị cho cổ đông và đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho công ty.

1.1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng

Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng (Vinatex Danang) có tiền thân là doanh nghiệp nhà nước, được cổ phần hóa vào năm 2005 với vốn điều lệ ban đầu là 10 tỷ đồng và tăng lên 20 tỷ đồng vào năm 2006. Tính đến cuối năm 2012, vốn nhà nước (do Tập đoàn Dệt may Việt Nam nắm giữ) chiếm 30%. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc theo hình thức gia công và FOB. Các sản phẩm chủ lực bao gồm áo jacket, sơ mi, quần áo thể thao. Thị trường chính của Vinatex Đà Nẵng là các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU. Giai đoạn 2009-2012, tình hình kinh doanh Vinatex Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức từ bối cảnh kinh tế chung nhưng vẫn duy trì được hoạt động sản xuất ổn định, tạo việc làm cho hàng ngàn lao động. Việc phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng để đánh giá khả năng chống chịu và thích ứng của doanh nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của phân tích hiệu quả sử dụng vốn

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, phân tích hiệu quả sử dụng vốn không chỉ là công việc của bộ phận tài chính mà còn là mối quan tâm hàng đầu của nhà quản trị. Việc phân tích này giúp doanh nghiệp xác định mức độ sinh lời của từng đồng vốn đầu tư, dù là vốn chủ sở hữu hay vốn vay. Nó giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: Liệu tài sản hiện có đang được khai thác tối đa? Vòng quay vốn lưu động có nhanh không? Cơ cấu vốn của Vinatex Đà Nẵng đã hợp lý chưa? Thông qua việc phân tích các chỉ số tài chính, doanh nghiệp có thể nhận diện các rủi ro tiềm ẩn như mất khả năng thanh toán, phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay, hoặc tồn kho quá lớn gây ứ đọng vốn. Từ đó, các nhà quản trị có thể đưa ra những điều chỉnh kịp thời, góp phần vào công tác quản trị tài chính doanh nghiệp một cách chủ động và hiệu quả, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

II. Thách thức trong quản lý và sử dụng vốn tại Vinatex

Giai đoạn 2009-2012, Vinatex Đà Nẵng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Một trong những vấn đề nổi cộm là cấu trúc tài chính chưa thực sự tối ưu. Tỷ trọng nợ phải trả, đặc biệt là nợ ngắn hạn, chiếm một phần đáng kể trong tổng nguồn vốn. Điều này tạo ra áp lực lớn về khả năng thanh toán và làm tăng rủi ro tài chính khi lãi suất biến động. Đòn bẩy tài chính cao có thể khuếch đại lợi nhuận khi kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng là con dao hai lưỡi khi thị trường gặp khó khăn. Bên cạnh đó, việc quản lý tài sản cũng bộc lộ một số hạn chế. Hiệu suất sử dụng tài sản cố định chưa đạt mức kỳ vọng, cho thấy máy móc thiết bị có thể chưa được khai thác hết công suất. Đồng thời, việc quản lý vốn lưu động cũng là một bài toán khó. Lượng hàng tồn kho và các khoản phải thu ở mức cao có thể làm chậm vòng quay tổng tài sản, gây ứ đọng vốn và giảm hiệu quả chung. Việc phân tích báo cáo tài chính Vinatex Đà Nẵng cho thấy sự cần thiết phải có những chiến lược quyết liệt hơn để tái cơ cấu nguồn vốn và tài sản, nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng sinh lời của Vinatex.

2.1. Thực trạng cơ cấu vốn và tài sản của Vinatex Đà Nẵng

Phân tích cơ cấu vốn của Vinatex Đà Nẵng trong giai đoạn 2009-2012 cho thấy sự phụ thuộc tương đối lớn vào nguồn vốn nợ, đặc biệt là các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng để tài trợ cho tài sản lưu động. Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản duy trì ở mức cao, tiềm ẩn rủi ro về tự chủ tài chính. Về phía tài sản, cơ cấu tài sản của công ty khá đặc thù với ngành sản xuất dệt may. Tài sản cố định, chủ yếu là nhà xưởng và máy móc thiết bị, chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, tài sản ngắn hạn, bao gồm hàng tồn kho và các khoản phải thu, cũng chiếm một phần không nhỏ. Sự mất cân đối khi dùng vốn ngắn hạn tài trợ cho một phần tài sản dài hạn có thể đẩy công ty vào tình trạng rủi ro thanh khoản, đặc biệt khi chu kỳ kinh doanh kéo dài hoặc thị trường tiêu thụ gặp khó khăn.

2.2. Hạn chế trong quản lý vốn lưu động và tài sản cố định

Công tác quản lý vốn lưu động tại Vinatex Đà Nẵng còn một số điểm cần cải thiện. Vòng quay các khoản phải thu còn chậm, cho thấy chính sách tín dụng thương mại có thể chưa chặt chẽ, dẫn đến bị chiếm dụng vốn. Lượng hàng tồn kho duy trì ở mức cao cũng làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro giảm giá, đồng thời làm chậm vòng quay vốn lưu động. Đối với tài sản cố định, hiệu suất sử dụng chưa được tối ưu. Việc đầu tư vào máy móc, công nghệ là cần thiết, nhưng nếu không khai thác hết công suất sẽ dẫn đến lãng phí. Việc quản lý tài sản cố định ngành dệt may đòi hỏi không chỉ đầu tư mà còn phải có kế hoạch sản xuất, bảo trì hợp lý để tối đa hóa hiệu quả trên từng đồng vốn đầu tư.

III. Phương pháp phân tích hiệu quả sử dụng vốn Vinatex

Để có cái nhìn toàn diện và khoa học về hiệu quả sử dụng vốn tại Vinatex Đà Nẵng, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống các chỉ tiêu tài chính đa chiều. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc xem xét các con số riêng lẻ mà còn tập trung vào mối quan hệ tương quan giữa chúng. Nền tảng của việc phân tích là các báo cáo tài chính Vinatex Đà Nẵng từ năm 2009 đến 2012, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các chỉ số được chia thành các nhóm chính để đánh giá từng khía cạnh của sức khỏe tài chính. Nhóm chỉ số về khả năng sinh lời, tiêu biểu là ROA và ROE, được sử dụng để đo lường kết quả cuối cùng của hoạt động quản lý vốn. Nhóm chỉ số về năng lực hoạt động, như vòng quay tổng tài sản và vòng quay hàng tồn kho, phản ánh hiệu suất khai thác tài sản. Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán và cơ cấu nợ giúp đánh giá mức độ an toàn và rủi ro tài chính. Việc kết hợp phân tích theo chiều ngang (so sánh qua các năm) và phân tích theo chiều dọc (so sánh tỷ trọng) giúp nhận diện xu hướng và những thay đổi bất thường. Phương pháp phân tích Dupont cũng được vận dụng để bóc tách các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE, qua đó tìm ra gốc rễ của vấn đề.

3.1. Phân tích các chỉ số tài chính qua báo cáo tài chính

Việc phân tích báo cáo tài chính Vinatex Đà Nẵng là bước đầu tiên và cơ bản nhất. Dữ liệu từ các báo cáo được sử dụng để tính toán một loạt các chỉ số quan trọng. Các chỉ số này bao gồm: Hệ số thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh để đánh giá khả năng trả nợ ngắn hạn. Hệ số nợ trên tổng tài sản và nợ trên vốn chủ sở hữu để xem xét mức độ đòn bẩy tài chính. Tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận ròng để đánh giá hiệu quả kiểm soát chi phí ở từng giai đoạn. Các chỉ số này được so sánh qua các năm để thấy rõ xu hướng biến động, từ đó đưa ra những nhận định ban đầu về tình hình tài chính của công ty.

3.2. Đánh giá năng lực hoạt động qua vòng quay vốn lưu động

Năng lực hoạt động của tài sản là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả sử dụng vốn. Các chỉ số vòng quay được sử dụng để đo lường tốc độ luân chuyển vốn. Vòng quay vốn lưu động cho biết một đồng vốn lưu động tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu trong kỳ. Vòng quay hàng tồn kho phản ánh tốc độ bán hàng, trong khi kỳ thu tiền bình quân cho thấy hiệu quả của công tác thu hồi công nợ. Một vòng quay nhanh hơn đồng nghĩa với việc vốn được giải phóng và tái đầu tư nhanh hơn, góp phần nâng cao hiệu quả chung. Phân tích các chỉ số này giúp xác định các điểm nghẽn trong chu kỳ kinh doanh, chẳng hạn như hàng tồn kho quá nhiều hay công nợ khó đòi, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục.

IV. Kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng vốn Vinatex Đà Nẵng

Kết quả phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Vinatex Đà Nẵng giai đoạn 2009-2012 cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những điểm sáng và những mặt hạn chế. Về mặt tích cực, công ty đã duy trì được hoạt động kinh doanh có lãi trong suốt giai đoạn khó khăn, doanh thu có sự tăng trưởng qua các năm, thể hiện nỗ lực lớn trong việc tìm kiếm đơn hàng và giữ vững thị trường. Tuy nhiên, khi đi sâu vào các chỉ số hiệu quả, có thể thấy khả năng sinh lời của Vinatex còn chưa tương xứng với quy mô tài sản và nguồn vốn đã đầu tư. Các chỉ số ROA và ROE có sự biến động và duy trì ở mức tương đối thấp so với trung bình ngành. Điều này cho thấy mỗi đồng vốn bỏ ra chưa tạo ra được mức lợi nhuận kỳ vọng. Nguyên nhân chính đến từ hiệu suất sử dụng tài sản chưa cao và áp lực từ chi phí lãi vay do cơ cấu vốn phụ thuộc nhiều vào nợ. Vòng quay tổng tài sản ở mức vừa phải, cho thấy cần có thêm các biện pháp để đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng để công ty nhìn nhận lại chiến lược tài chính và đề ra các giải pháp cải thiện trong giai đoạn tiếp theo.

4.1. Phân tích khả năng sinh lời qua chỉ số ROA và ROE

Khả năng sinh lời là chỉ tiêu cuối cùng phản ánh hiệu quả hoạt động. Tại Vinatex Đà Nẵng, chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) dao động và ở mức thấp, cho thấy hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận còn hạn chế. Tương tự, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE cũng chưa thực sự hấp dẫn đối với các cổ đông. Mặc dù công ty sử dụng đòn bẩy tài chính khá cao, nhưng ROE không được khuếch đại tương xứng, chứng tỏ lợi nhuận tạo ra từ hoạt động kinh doanh chưa đủ lớn để bù đắp chi phí lãi vay và tạo ra giá trị thặng dư đáng kể cho chủ sở hữu. Điều này đòi hỏi công ty phải tập trung vào việc cải thiện biên lợi nhuận và tăng hiệu suất sử dụng tài sản.

4.2. Thực trạng vòng quay tổng tài sản và hiệu suất sử dụng vốn

Hiệu suất sử dụng vốn được đo lường qua các chỉ số vòng quay. Vòng quay tổng tài sản của Vinatex Đà Nẵng cho thấy trung bình một đồng tài sản tạo ra được bao nhiêu đồng doanh thu. Chỉ số này ở mức ổn định nhưng chưa có sự đột phá, phản ánh việc khai thác tài sản có thể đã gần tới ngưỡng với quy trình hiện tại. Đặc biệt, vòng quay vốn lưu động bị ảnh hưởng bởi tốc độ quay của hàng tồn kho và các khoản phải thu. Việc cải thiện các chỉ số này sẽ trực tiếp giúp tăng hiệu quả sử dụng vốn tổng thể, giải phóng nguồn vốn bị ứ đọng và giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn, từ đó cải thiện cả khả năng sinh lời.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho Vinatex

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn mang tính chiến lược và khả thi được đề xuất cho Vinatex Đà Nẵng. Mục tiêu tổng thể là cải thiện khả năng sinh lời, đảm bảo an toàn tài chính và tối ưu hóa nguồn vốn. Các giải pháp này tập trung vào ba nhóm chính: quản lý nguồn vốn, quản lý sử dụng vốn và hoàn thiện công tác quản trị. Thứ nhất, cần có chiến lược huy động vốn đa dạng hơn, từng bước giảm sự phụ thuộc vào vay ngắn hạn ngân hàng, xem xét các kênh huy động vốn dài hạn khác để tái cơ cấu nợ một cách hợp lý. Thứ hai, việc quản lý tài sản cần được siết chặt. Đối với vốn cố định, cần xây dựng kế hoạch khai thác tối đa công suất máy móc, thanh lý các tài sản không hiệu quả. Đối với vốn lưu động, cần áp dụng các biện pháp quyết liệt để giảm hàng tồn kho và đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực của bộ phận tài chính, xây dựng hệ thống phân tích và cảnh báo sớm là yếu tố nền tảng để các giải pháp trên được thực thi hiệu quả. Đây là những bước đi cần thiết để Vinatex Đà Nẵng cải thiện hiệu quả tài chính một cách bền vững.

5.1. Giải pháp đảm bảo nguồn vốn và tối ưu hóa cơ cấu vốn

Để tối ưu hóa nguồn vốn, Vinatex Đà Nẵng cần xây dựng một cơ cấu vốn của Vinatex Đà Nẵng cân bằng hơn giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Công ty có thể xem xét phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu hoặc tìm kiếm các đối tác chiến lược để tăng vốn chủ sở hữu. Đối với vốn vay, cần ưu tiên các khoản vay trung và dài hạn với lãi suất ổn định để tài trợ cho tài sản cố định và một phần vốn lưu động thường xuyên. Việc này giúp giảm áp lực trả nợ ngắn hạn và rủi ro lãi suất. Đồng thời, cần tận dụng hiệu quả các nguồn vốn chiếm dụng từ nhà cung cấp nhưng phải đảm bảo uy tín trong thanh toán. Một cơ cấu vốn hợp lý sẽ giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân và tăng cường sự tự chủ tài chính cho doanh nghiệp.

5.2. Biện pháp quản lý vốn lưu động và tài sản cố định hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động, cần xây dựng định mức tồn kho khoa học cho từng loại nguyên vật liệu và thành phẩm, áp dụng các mô hình quản trị tồn kho hiện đại. Bên cạnh đó, cần rà soát lại chính sách tín dụng, thắt chặt điều kiện bán chịu và có biện pháp thu hồi nợ quyết liệt hơn để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân. Đối với quản lý tài sản cố định ngành dệt may, cần thường xuyên đánh giá hiệu suất của từng máy móc, thiết bị. Lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ để tránh hỏng hóc gây gián đoạn sản xuất. Những tài sản cũ, lạc hậu, tiêu tốn nhiều năng lượng và chi phí sửa chữa cần được xem xét thanh lý để thu hồi vốn và đầu tư vào công nghệ mới hiệu quả hơn.

5.3. Hoàn thiện công tác quản trị tài chính doanh nghiệp

Nền tảng của mọi giải pháp là một hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp chuyên nghiệp. Vinatex Đà Nẵng cần kiện toàn bộ phận phân tích tài chính, không chỉ thực hiện chức năng kế toán mà còn phải có khả năng dự báo, phân tích và tham mưu cho ban lãnh đạo. Cần xây dựng một quy trình phân tích tài chính định kỳ, bao gồm việc lập kế hoạch tài chính, theo dõi thực hiện, phân tích các sai lệch và đề xuất hành động khắc phục. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, phần mềm quản trị sẽ giúp tự động hóa quy trình, cung cấp số liệu chính xác và kịp thời, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định dựa trên dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần vinatex đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp Chương2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phẩn Vinatex Đà Nẵng Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác phân tích và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần Vinatex Đà Nẵng 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SƢ̉ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VỐN, PHÂN LOẠI VỐN 1.1 Khái niệm về vốn Doanh nghiệp để tiến hành sản xuất kinh doanh thì phải có một lƣợng tiền ứng trƣớc dùng để mua sắm những yếu tố vật chất cần thiết nhƣ máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu (yếu tố đầu vào), lƣợng tiền ứng trƣớc này gọi là vốn. Nhƣ vậy vốn luôn luôn gắn liền với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, từ lúc bắt đầu thành lập, trong chu kỳ sản xuất kinh doanh, khi mở rộng quy mô đầu tƣ…nếu không có vốn thì doanh nghiệp không thể tiến hành sản xuất kinh doanh. Có nhiều quan điểm khác nhau về vốn. * Về phƣơng diện kỹ thuật: - Trong phạm vi doanh nghiệp: vốn là hàng hóa tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh cùng với các nhân tố khác (lao động, tài nguyên thiên nhiên.) - Phạm vi nền kinh tế: vốn là hàng hóa để sản xuất ra các hàng hóa khác lớn hơn chính nó về mặt giá trị.

* Về phƣơng diện tài chính: - Phạm vi doanh nghiệp: vốn là tất cả tài sản bỏ ra ban đầu thƣờng đƣợc biểu hiện bằng tiền để sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu lợi nhuận. - Trong phạm vi nền kinh tế: vốn là khối lƣợng tiền tệ đƣa vào lƣu thông nhằm mục đích sinh lời. Bản chất của vốn là luôn vận động, thay đổi hình thái biểu hiện, và tồn tại dƣới các hình thái khác nhau, hình thái tiền tệ, vật tƣ hoặc tài sản vô hình, 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhƣng kết thúc vòng tuần hoàn là biểu hiện dƣới dạng tiền tệ. Vốn vừa là sản phẩm đầu vào vừa là yếu tố đầu ra của quá trình sản xuất.

Nhƣ vậy “vốn của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của các loại vật tƣ hàng hóa đầu tƣ vào quá trình sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu thu lợi nhuận”. Nhƣng tiền không phải là vốn, nó chỉ trở thành vốn khi thỏa mãn các điều kiện: + Tiền phải đại diện cho lƣợng hàng hóa nhất định hay đƣợc đảm bảo bằng một lƣợng hàng hóa có thực. + Tiền phải đƣợc tích tụ và tập trung đến một lƣợng nhất định, đủ để đầu tƣ hoặc đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh. + Tiền phải luôn luôn vận động nhằm mục tiêu sinh lời.

* Đặc điểm của vốn: - Vốn là hàng hóa đặc biệt vì lý do sau: + Vốn là hàng hóa vì nó có giá trị và giá trị sử dụng + Có sự tách biệt rõ ràng giữa quyền sử dụng và quyền sở hữu, khi mua nó thì ta chỉ có quyền sử dụng chứ không có quyền sở hữu và quyền sở hữu vẫn thuộc về chủ sở hữu của nó. + Nó không bị hao mòn hữu hình trong quá trình sử dụng mà nó còn tạo ra giá trị lớn hơn bản thân nó. - Vốn gắn liền với chủ sở hữu nhất định chứ không thể có đồng vốn vô chủ. - Vốn luôn vận động, tạo khả năng sinh lời.

- Vốn đƣợc tích tụ tập trung đến một lƣợng nhất định mới có thể phát huy tác dụng để đầu tƣ vào sản xuất kinh doanh.2 Phân loại vốn 1.1 Dựa vào giác độ chu chuyển của vốn a. Vốn cố định Vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của tài sản cố định, hay vốn cố định 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com là toàn bộ giá trị bỏ ra để đầu tƣ vào tài sản cố định nhằm phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Tài sản cố định là những tƣ liệu lao động chủ yếu, chúng tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh. Tài sản cố định không thay đổi hình thái vật chất ban đầu trong suốt thời gian sử dụng.

Trong quá trình sử dụng chúng hao mòn dần, phần giá trị hao mòn sẽ chuyển dần vào giá trị mới tạo ra của sản phẩm và đƣợc bù đắp lại bằng tiền khi sản phẩm đƣợc tiêu thụ. Tài sản cố định là biểu hiện vật chất của vốn cố định, do vậy vốn cố định có đặc điểm tƣơng tự nhƣ tài sản cố định. * Tài sản cố định là những tƣ liệu dùng trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nó đƣợc phản ánh dựa trên 3 đặc tính sau: Tài sản cố định theo nguyên giá; giá trị hao mòn lũy kế và giá trị còn lại.

Tài sản cố định của doanh nghiệp không chỉ bao gồm tài sản hiện có thuộc sở hữu của doanh nghiệp mà còn là tài sản cố định doanh nghiệp đi thuê dài hạn từ bên ngoài (thuê tài chính). Theo quy định tại Thông tƣ 45/2013/TT-BTC ngày 25/4/2013 của Bộ Tài chính, tài sản cố định phải có đủ 2 điều kiện: - Giá trị : >= 30.000 đồng - Thời gian sử dụng: >= 1 năm * Phân loại tài sản cố định: có nhiều cách phân loại tài sản cố định, theo hình thái biểu hiện gồm có: - Tài sản cố định hữu hình: là những tài sản có tính chất vật chất, có giá trị lớn và thời gian sử dụng lâu dài nhƣ: nhà cửa, máy móc, thiết bị,… Trong tài sản cố định hữu hình đƣợc phân ra thành: + Nhà cửa, vật kiến trúc: đƣợc hình thành sau quá trình thi công xây dựng nhƣ: trụ sở làm việc, nhà kho, đƣờng xá… 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Máy móc thiết bị: là toàn bộ máy móc thiết bị dùng trong hoạt động sản xuất kinh doanh. + Phƣơng tiện vận tải, thiết bị truyền dẫn. + Thiết bị, dụng cụ quản lý: là những dụng cụ dùng trong công tác quản lý kinh doanh.

+ Vƣờn cây lâu năm, súc vật làm việc và các loại tài sản cố định khác. - Tài sản cố định đi thuê dài hạn (thuê tài chính): là những tài sản đi thuê theo hợp đồng thuê, quyền sở hữu tài sản đƣợc chuyển cho bên đi thuê khi hết hạn hợp đồng hoặc bên đi thuê có thể mua đƣợc tài sản cố định với giá trị thấp hơn giá trị tài sản cố định thuê tại một thời điểm nào đó hoặc vào lúc kết thúc hợp đồng. - Tài sản cố định vô hình: là những tài sản cố định không có hình thái vật chất, là những giá trị biểu hiện quyền của doanh nghiệp nhƣ: quyền đặc nhƣợng, quyền sử dụng, giá trị bằng phát minh, sáng chế, lợi thế thƣơng mại,… * Đặc điểm tài sản cố định: Luân chuyển từng phần trong nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh, vòng quay của nó chỉ kết thúc khi hết thời hạn sử dụng theo quy định. Trong doanh nghiệp công tác quản lý vốn cố định rất phức tạp và khó khăn, nhất là những doanh nghiệp có tỷ trọng vốn cổ phần lớn, có phƣơng tiện kỹ thuật tiên tiến.

Do đó tài sản cố định phải đƣợc sắp xếp, phân loại, bảo dƣỡng, đánh giá hiệu quả để đem lại kết quả tốt cho hoạt động sản xuất kinh doanh doanh nghiệp. Vốn lưu động Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh ngoài tƣ liệu sản xuất, các doanh nghiệp còn có đối tƣợng lao động. Khác với tƣ liệu sản xuất, các đối tƣợng sản xuất nhƣ nguyên liệu, vật liệu, bán thành phẩm…chỉ tham gia vào 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com một chu kỳ sản xuất và không giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu, giá trị của nó đƣợc chuyển dịch toàn bộ một lần và giá trị sản phẩm. Những đối tƣợng lao động xét về hình thái hiện vật đƣợc gọi là tài sản lƣu động, còn về hình thái giá trị gọi là vốn lƣu động của doanh nghiệp.

Vốn lƣu động đƣợc chuyển hóa qua nhiều hình thái khác nhau, bắt đầu là tiền tệ sang hình thái vật tƣ, hàng hóa dự trữ, khi đƣa vào sản xuất tạo thành bán thành phẩm. Sau khi sản phẩm đi tiêu thụ quay về hình thái tiền tệ ban đầu của nó. Vốn lƣu động bị hao mòn hoàn toàn trong quá trình sản xuất và giá trị của nó chuyển hết một lần vào giá trị sản phẩm. Quá trình sản xuất kinh doanh liên tục không ngừng nên vốn lƣu động tuần hoàn không ngừng.

Tài sản lƣu động là tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp mà thời gian sử dụng, thu hồi, luân chuyển thƣờng là dƣới một năm hoặc trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh. * Phân loại vốn lƣu động: tùy đặc tính công dụng mà có các phân loại khác nhau, nếu phân theo hình thái biểu hiện vốn lƣu động bao gồm: - Vốn bằng tiền: tiền mặt tại quỹ, tiền gởi ngân hàng, tiền đang chuyển. - Các khoản đầu tƣ ngắn hạn: là việc bỏ vốn mua chứng khoán có giá trị hoặc vốn góp liên doanh bằng tiền, hiện vật thu hồi trong 1 chu kỳ sản xuất kinh doanh hoặc trong thời gian không quá một năm (nhƣ: tín phiếu kho bạc, trái phiếu, kỳ phiếu ngân hàng…) và các loại đầu tƣ khác không quá một năm. - Các khoản phải thu, phải trả: gồm có: + Phải thu từ khách hàng + Phải thu nội bộ giữa đơn vị chính và đơn vị phụ thuộc + Dự phòng các khoản phải thu khó đòi + Các khoản phải trả: là các khoản doanh nghiệp thanh toán cho khách hàng, các khoản nộp ngân sách Nhà nƣớc, thanh toán tiền công ngƣời lao động.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Vốn vật tƣ, hàng hóa: là các khoản vốn có hình thái biểu hiện bằng hiện vật nhƣ nguyên, nhiên, vật liệu, sản phẩm dở dang, bán thành phẩm, thành phẩm… - Vốn lƣu động khác: bao gồm casc khoản tạm ứng, chi phí trả truwowsd, cầm cố, ký cƣợc, ký quỹ… * Trong hoạt động của doanh nghiệp, vốn lƣu động là yếu tố không thể thiếu để thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp từ khi hình thành, đến lúc đi vào hoạt động và phát triển có thể có hoặc không có vốn cố định nhƣng nguồn vốn lƣu động là bắt buộc phải có. Vì vậy, quản lý sử dụng vốn lƣu động là nhiệm vụ quan trọng của công tác quản lý tài chính trong doanh nghiệp. Quản lý vốn lƣu động phải đảm bảo sử dụng vốn lƣu động hợp lý tiết kiệm và có hiệu quả.

Doanh nghiệp sử dụng vốn lƣu động càng có hiệu quả thì càng có thể sản xuất ra nhiều sản phẩm, hiệu quả sản xuất kinh doanh càng đạt kết quả tốt.2 Theo quan hệ sở hữu a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ