Luận văn: Hiệu quả sử dụng vốn tại CTCP Tổng công ty Công trình Đường sắt

Chuyên khảo Hiệu quả sử dụng vốn tại công ty đường sắt phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về hiệu quả sử dụng vốn tại công ty đường sắt

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, vốn là yếu tố nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty trong ngành đường sắt. Hiệu quả sử dụng vốn không chỉ là một chỉ số tài chính, mà còn là thước đo năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng bền vững. Đối với một ngành có quy mô đầu tư lớn như đường sắt, việc tối ưu hóa nguồn vốn trở thành bài toán chiến lược. Vốn kinh doanh, bao gồm cả vốn cố định và vốn lưu động, cần được phân bổ và luân chuyển một cách hợp lý để tạo ra giá trị tối đa. Một năng lực tài chính doanh nghiệp mạnh mẽ, thể hiện qua khả năng sinh lời từ đồng vốn bỏ ra, sẽ giúp công ty đứng vững trước áp lực cạnh tranh, nắm bắt cơ hội đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường sắt và công nghệ mới. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ đảm bảo an toàn tài chính mà còn thúc đẩy doanh thu vận tải đường sắt và gia tăng lợi ích cho các cổ đông. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích tài chính công ty đường sắt, làm rõ các thách thức và đề xuất giải pháp thực tiễn để cải thiện hiệu suất vốn.

1.1. Vai trò của quản lý vốn kinh doanh trong ngành đường sắt

Quản lý vốn kinh doanh là hoạt động cốt lõi, đảm bảo cho các công ty đường sắt vận hành liên tục và hiệu quả. Vốn được coi là "mạch máu" của doanh nghiệp, là điều kiện tiên quyết để đầu tư vào tài sản cố định (như đầu máy, toa xe, hệ thống đường ray) và duy trì tài sản lưu động (như nhiên liệu, vật tư, các khoản phải thu). Vai trò của vốn thể hiện rõ qua việc: (1) Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra thuận lợi, không bị gián đoạn; (2) Là đòn bẩy tài chính giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, nâng cấp công nghệ, tạo lợi thế cạnh tranh; (3) Là công cụ để đánh giá và giám sát hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ số tài chính. Trong ngành đường sắt, nơi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn và chu kỳ kinh doanh dài, việc quản lý vốn hiệu quả càng trở nên quan trọng. Nó không chỉ giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn mà còn phản ánh trình độ quản trị tài chính ngành đường sắt, quyết định trực tiếp đến sự thành bại của doanh nghiệp.

1.2. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu suất sử dụng vốn hiện nay

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao hiệu suất sử dụng vốn là yêu cầu mang tính sống còn. Áp lực không chỉ đến từ các đối thủ trong ngành mà còn từ các phương thức vận tải khác. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn giúp doanh nghiệp: (1) Tăng lợi nhuận: Với cùng một lượng vốn, doanh nghiệp có thể tạo ra doanh thu và lợi nhuận cao hơn. (2) Cải thiện khả năng thanh toán và giảm rủi ro tài chính: Quản lý tốt vòng quay vốn lưu động và các khoản nợ giúp doanh nghiệp tránh được nguy cơ mất khả năng thanh toán. (3) Tăng uy tín và thu hút đầu tư: Các chỉ số sinh lời cao như ROAROE là minh chứng cho một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, hấp dẫn các nhà đầu tư. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp nhà nước như Tổng công ty Đường sắt Việt Nam (VNR), việc sử dụng hiệu quả đồng vốn của nhà nước còn là trách nhiệm xã hội, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

II. Thực trạng và thách thức trong quản trị tài chính đường sắt

Ngành đường sắt Việt Nam, dù có vai trò chiến lược, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Thực trạng sử dụng vốn tại nhiều đơn vị cho thấy còn tồn tại những bất cập nhất định. Quy mô vốn lớn, chủ yếu tập trung vào tài sản cố định có vòng đời dài, dẫn đến vòng quay vốn cố định thường thấp. Tình trạng hao mòn tài sản, công nghệ lạc hậu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hoạt động. Bên cạnh đó, công tác quản trị tài chính ngành đường sắt còn gặp khó khăn do cơ chế quản lý, sự biến động của thị trường và áp lực cạnh tranh. Việc xác định một cơ cấu vốn tối ưu giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay là bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí và rủi ro. Những hạn chế này, nếu không được khắc phục kịp thời, sẽ kìm hãm năng lực tài chính doanh nghiệp, giảm khả năng tái đầu tư và mở rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển dài hạn của toàn ngành. Việc nhận diện đúng các thách thức là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng vốn tại VNR và các công ty con

Phân tích báo cáo tài chính của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) và các đơn vị thành viên trong những năm qua cho thấy một bức tranh đa chiều về thực trạng sử dụng vốn. Cơ cấu vốn thường có tỷ trọng vốn cố định rất cao, phản ánh đặc thù ngành. Tuy nhiên, hiệu suất khai thác các tài sản này chưa thực sự tối ưu. Nhiều tài sản đã cũ, chi phí bảo trì, sửa chữa lớn, trong khi khấu hao tài sản cố định chưa theo kịp tốc độ hao mòn vô hình do công nghệ thay đổi. Về vốn lưu động, tình trạng công nợ phải thu kéo dài và hàng tồn kho lớn làm chậm vòng quay vốn lưu động, gây ứ đọng vốn. Theo luận văn của Võ Hồng Quang (2014) về Công ty CP TCT Công trình Đường sắt, một đơn vị thành viên, các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh đã có cải thiện sau cổ phần hóa nhưng vẫn còn dư địa để tối ưu, đặc biệt trong quản lý công nợ và hàng tồn kho.

2.2. Các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả vốn

Hiệu quả sử dụng vốn chịu tác động của cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, các chính sách vĩ mô của Nhà nước, sự biến động của giá nguyên vật liệu, lãi suất và mức độ cạnh tranh trên thị trường vận tải đều có ảnh hưởng lớn. Sự phát triển của khoa học công nghệ cũng tạo ra áp lực đổi mới, nếu không theo kịp sẽ dẫn đến hao mòn vô hình tài sản. Về chủ quan, đây là nhóm yếu tố mà doanh nghiệp có thể kiểm soát. Nó bao gồm: (1) Trình độ quản lý, đặc biệt là quản trị tài chính; (2) Chiến lược kinh doanh và phương án đầu tư; (3) Việc xây dựng cơ cấu vốn tối ưu; (4) Năng lực quản lý dòng tiền, công nợ và hàng tồn kho; (5) Công tác tổ chức và quản lý lao động. Nâng cao trình độ quản lý và tối ưu hóa các yếu tố chủ quan chính là chìa khóa để doanh nghiệp đường sắt vượt qua thách thức và cải thiện năng lực tài chính.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn qua chỉ số tài chính

Để đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng vốn, các nhà quản trị cần dựa trên một hệ thống các chỉ số tài chính khoa học và toàn diện. Đây là công cụ lượng hóa, giúp "bắt bệnh" sức khỏe tài chính và xác định các điểm nghẽn trong quá trình luân chuyển vốn. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các con số tuyệt đối mà cần so sánh qua các kỳ, so với kế hoạch và so với trung bình ngành để có cái nhìn khách quan. Các nhóm chỉ số chính bao gồm: chỉ số về khả năng sinh lời (ROA, ROE), chỉ số về hiệu suất hoạt động (các vòng quay vốn), và chỉ số về cơ cấu tài chính (tỷ lệ nợ). Thông qua phân tích tài chính công ty đường sắt, ban lãnh đạo có thể xác định được vốn đang được sử dụng hiệu quả ở khâu nào và kém hiệu quả ở đâu. Từ đó, các quyết định quản trị sẽ được đưa ra dựa trên dữ liệu thực tế, hướng tới mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa nguồn vốn và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp.

3.1. Phân tích vòng quay vốn cố định và vòng quay vốn lưu động

Nhóm chỉ số vòng quay vốn là công cụ đo lường tốc độ luân chuyển vốn trong một kỳ kinh doanh. Vòng quay vốn cố định (Doanh thu thuần / Vốn cố định bình quân) cho biết một đồng vốn cố định tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Với ngành đường sắt, chỉ số này thường thấp do giá trị tài sản cố định rất lớn. Tuy nhiên, việc theo dõi sự thay đổi của nó qua các năm giúp đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng đường sắt. Trong khi đó, vòng quay vốn lưu động (Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân) phản ánh hiệu quả quản lý tài sản ngắn hạn. Một vòng quay nhanh cho thấy doanh nghiệp quản lý tốt công nợ và hàng tồn kho, giảm được lượng vốn bị chiếm dụng. Tăng tốc độ hai chỉ số này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang sử dụng vốn hiệu quả hơn, giải phóng nguồn lực để tái đầu tư.

3.2. Ý nghĩa của ROA và ROE trong quản trị tài chính doanh nghiệp

ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản)ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) là hai chỉ số sinh lời quan trọng nhất. ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ tất cả các nguồn vốn (cả vốn chủ sở hữu và vốn vay). Nó cho thấy hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản tổng thể. ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân) lại tập trung vào khả năng sinh lời trên vốn của các cổ đông. Đây là chỉ số được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Một chỉ số ROE cao và ổn định cho thấy doanh nghiệp không chỉ kinh doanh có lãi mà còn sử dụng hiệu quả vốn của chủ sở hữu. Đối với quản trị tài chính doanh nghiệp, mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận mà còn là tối đa hóa ROE một cách bền vững.

IV. 5 Bí quyết tối ưu hóa nguồn vốn cho công ty đường sắt hiệu quả

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn không phải là một mục tiêu xa vời nếu doanh nghiệp áp dụng đồng bộ các giải pháp chiến lược. Việc tối ưu hóa nguồn vốn đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ khâu huy động, phân bổ đến quản lý và giám sát. Các công ty đường sắt cần tập trung vào việc cải thiện cả hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động. Điều này bao gồm việc thanh lý các tài sản không cần thiết, đầu tư có chọn lọc vào công nghệ mới, và quản lý chặt chẽ dòng tiền. Một quản lý vốn kinh doanh hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu lãng phí, cắt giảm chi phí không cần thiết và tăng cường khả năng sinh lời. Những giải pháp này cần được xây dựng dựa trên sự phân tích tài chính sâu sắc về thực trạng của chính doanh nghiệp, đồng thời phải linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Đây là chìa khóa để tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

4.1. Xây dựng cơ cấu vốn tối ưu giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay

Xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu là nền tảng của quản trị tài chính hiện đại. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa việc sử dụng vốn chủ sở hữu và vốn vay để tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn trung bình (WACC) mà vẫn đảm bảo an toàn tài chính. Vay nợ có thể tạo ra đòn bẩy tài chính, giúp khuếch đại ROE khi kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, vay nợ quá nhiều sẽ làm tăng rủi ro tài chính, đặc biệt khi doanh thu biến động. Doanh nghiệp đường sắt cần phân tích kỹ lưỡng điểm hòa vốn, khả năng trả nợ và các điều kiện thị trường để xác định tỷ lệ nợ hợp lý. Việc phát hành thêm cổ phiếu hoặc trái phiếu cũng là những kênh huy động vốn cần được xem xét để đa dạng hóa nguồn vốn và tối ưu hóa cơ cấu.

4.2. Tăng cường quản lý nâng cao hiệu quả vốn lưu động

Quản lý hiệu quả vốn lưu động là giải pháp mang lại kết quả nhanh chóng. Doanh nghiệp cần tập trung vào ba yếu tố chính: (1) Quản lý khoản phải thu: Xây dựng chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ, đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ để rút ngắn vòng quay các khoản phải thu. (2) Quản lý hàng tồn kho: Áp dụng các mô hình quản trị tồn kho hiện đại để giảm lượng vật tư, phụ tùng tồn kho không cần thiết, tăng vòng quay hàng tồn kho. (3) Quản lý tiền mặt: Lập kế hoạch dòng tiền chi tiết, tối ưu hóa lượng tiền mặt nắm giữ để vừa đảm bảo khả năng thanh toán, vừa có thể đầu tư sinh lời các khoản tiền nhàn rỗi. Tăng tốc vòng quay vốn lưu động sẽ giúp giải phóng một lượng vốn đáng kể, giảm nhu cầu vay ngắn hạn và cải thiện lợi nhuận.

4.3. Nâng cao hiệu quả đầu tư và quản lý tài sản cố định

Đối với ngành đường sắt, quản lý vốn cố định là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp bao gồm: (1) Đánh giá và rà soát lại toàn bộ tài sản, tiến hành thanh lý, nhượng bán các tài sản cũ, lạc hậu, không còn hiệu quả để thu hồi vốn. (2) Lập kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng đường sắt và mua sắm thiết bị mới một cách cẩn trọng, dựa trên phân tích hiệu quả kinh tế - kỹ thuật rõ ràng. (3) Tăng cường công tác bảo trì, bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ và nâng cao hiệu suất khai thác tài sản. (4) Quản lý chặt chẽ công tác khấu hao tài sản cố định, trích lập đầy đủ và sử dụng hiệu quả quỹ khấu hao để tái đầu tư. Việc nâng cao vòng quay vốn cố định sẽ tác động trực tiếp và lâu dài đến hiệu quả sử dụng vốn chung của công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần tổng công ty công trình đường sắt

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục các tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Khái quát chung về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Chƣơng 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần Tổng công ty công trình đƣờng sắt. Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh ở Công ty cổ phần Tổng công ty Công trình Đƣờng sắt. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VỐN KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.

Vốn kinh doanh – Khái niệm và phân loại 1. Khái niệm, đặc trưng và vai trò của vốn kinh doanh. Khái niệm: Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, đƣợc đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh. Nhƣ vậy, DN là tổ chức kinh tế đƣợc hình thành nhằm thực hiện một, một số hay tất cả các công đoạn của quá trình đầu tƣ, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trƣờng nhằm mục đích sinh lợi.

Trong nền kinh tế thị trƣờng, để tiến hành hoạt động SXKD, các doanh nghiệp cần phải có các yếu tố cơ bản sau: sức lao động, đối tƣợng lao động và tƣ liệu lao động. Để có đƣợc các yếu tố này đòi hỏi DN phải ứng ra một số vốn nhất định. Vốn là điều kiện tiên quyết, có ý nghĩa quyết định tới quá trình SXKD của mỗi doanh nghiệp. VKD thƣờng xuyên vận động và tồn tại dƣới nhiều hình thức khác nhau trong các khâu của hoạt động SXKD.

Nó có thể là tiền, máy móc thiết bị, nhà xƣởng, nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm… khi kết thúc một vòng luân chuyển thì VKD lại trở về hình thái tiền tệ. Nhƣ vậy, với số vốn ban đầu, nó không chỉ đƣợc bảo tồn mà còn đƣợc tăng lên do hoạt động SXKD có lãi. Để công tác tạo lập, huy động, sử dụng vốn có hiệu quả, các doanh nghiệp cần thiết phải đi sâu vào nghiên cứu những đặc trƣng của VKD nói chung, từng loại VKD nói riêng cũng nhƣ các chỉ tiêu phân tích, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, các yếu tố ảnh hƣởng và phƣơng hƣớng, biện pháp để bảo toàn, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhƣ vậy có thể hiểu: Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản hữu hình và vô hình đƣợc đầu tƣ vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.

Đặc trưng của vốn kinh doanh: Để quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, ta phải nhận thức đầy đủ về những đặc trƣng cơ bản sau của vốn. Thứ nhất: Vốn phải đại diện cho một lƣợng tài sản nhất định, tức là vốn đƣợc biểu hiện bằng một lƣợng giá trị thực của cả tài sản hữu hình có hình thái vật chất cụ thể và tài sản vô hình không có hình thái vật chất cụ thể dùng trong hoạt động SXKD của doanh nghiệp nhƣ: Nhà xƣởng, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, bằng phát minh sáng chế, bí quyết công nghệ,… Thứ hai: Vốn phải vận động sinh lời, đạt đƣợc mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Vốn phải đƣợc biểu hiện bằng tiền, nhƣng tiền chỉ là dạng tiềm năng của vốn. Để tiền biến thành vốn thì đồng tiền đó phải vận động sinh lời.

Trong quá trình vận động, đồng vốn có thể thay đổi hình thái biểu hiện nhƣng điểm xuất phát và điểm cuối cùng của tuần hoàn phải là giá trị, là tiền; đồng thời phải quay về nơi xuất phát với giá trị lớn hơn, đó cũng là nguyên lý đầu tƣ, sử dụng và bảo toàn VKD. Thứ ba: Vốn phải đƣợc tập trung tích tụ đến một lƣợng nhất định mới có thể phát huy tác dụng để đầu tƣ vào quá trình SXKD. Thứ tư: Vốn có giá trị về mặt thời gian vì một đồng vốn ở thời điểm này có giá trị khác với một đồng vốn ở thời điểm khác. Điều này thể hiện rất rõ trong nền kinh tế thị trƣờng nhƣ hiện nay, vốn của doanh nghiệp luôn chịu ảnh hƣởng của các yếu tố nhƣ lạm phát, sự biến động của giá cả, tiến bộ khoa học kỹ thuật,… Thứ năm: Vốn phải đƣợc gắn với chủ sở hữu nhất định và phải đƣợc quản lý sử dụng có hiệu quả.

Ngƣời sử dụng vốn chƣa chắc đã là ngƣời sở 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hữu vốn, do có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn. Vì vậy, để đƣợc quyền sử dụng một nguồn vốn, DN phải trả cho chủ sở hữu nguồn vốn đó một lƣợng giá trị nhất định gọi là chi phí sử dụng vốn. Vốn gắn với chủ sở hữu khác nhau sẽ có chi phí sử dụng vốn khác nhau. Điều này đòi hỏi các DN phải xây dựng đƣợc một cơ cấu vốn tối ƣu trong quá trình SXKD.

Thứ sáu: Vốn phải đƣợc xem xét là một thứ hàng hóa đặc biệt, tức là vốn phải có giá trị và giá trị sử dụng. Nhƣng khác với hàng hóa thông thƣờng, vốn khi bán ra không mất đi quyền sở hữu mà chỉ mất đi quyền sử dụng, ngƣời mua đƣợc quyền sử dụng vốn trong một thời gian nhất định. Vai trò của vốn kinh doanh: Trong cơ chế thị trƣờng VKD có tầm quan trọng đặc biệt. Đồng thời nền kinh tế thị trƣờng thực sự là môi trƣờng để cho VKD bộc lộ và phát huy vai trò của nó.

- Trong quá trình SXKD, vốn đóng vai trò đảm bảo cho hoạt động SXKD đƣợc tiến hành thuận lợi theo mục tiêu đã định. Nó là một trong các yếu tố đầu vào cơ bản của sản xuất: vốn, sức lao động, tài nguyên và kỹ thuật công nghệ. Tuy nhiên khi có vốn, DN có thể sử dụng để mua tài nguyên và công nghệ, thuê lao động. Vì vậy vốn đƣợc coi là yếu tố quan trọng nhất để tiến hành SXKD.

- Vốn kinh doanh giúp các DN hoạt động liên tục, có hiệu quả. Tƣơng ứng với mỗi quy mô SXKD đòi hỏi phải có một lƣợng vốn nhất định. Lƣợng vốn này thể hiện nhu cầu thƣờng xuyên mà DN cần có để đảm bảo cho hoạt động SXKD diễn ra liên tục, tránh gián đoạn. Nếu DN thiếu vốn, quá trình sản xuất sẽ bị đình trệ, không đảm bảo đƣợc hợp đồng đã ký với khách hàng… dẫn đến bị mất thị phần, mất khách hàng, doanh thu và lợi nhuận giảm sút và các mục tiêu khác đề ra không thực hiện đƣợc.

- Bất kỳ DN nào cũng có tiềm năng, lợi thế riêng có của mình. Nhƣng dù có lợi thế nào đi chăng nữa nhƣng không có vốn, thiếu vốn thì DN không 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thể sử dụng và phát huy tối đa tiềm năng lợi thế đó để phục vụ cho việc phát triển sản xuất kinh doanh. Chính vì vậy, VKD có vai trò nhƣ đòn bẩy thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp phát triển, là điều kiện để tạo lợi thế cạnh tranh, khẳng định chỗ đứng của doanh nghiệp trên thị trƣờng. - Vốn kinh doanh còn là công cụ phản ánh và đánh giá quá trình vận động của tài sản, kiểm tra, giám sát quá trình SXKD của DN thông qua các chỉ tiêu tài chính nhƣ hiệu quả sử dụng vốn, hệ số thanh toán, hệ số sinh lời… thông qua đó các nhà quản trị DN biết đƣợc thực trạng của khâu sản xuất, đánh giá hiệu quả SXKD, phát hiện đƣợc các tồn tại, tìm ra nguyên nhân và đƣa ra các biện pháp khắc phục.

Vai trò của vốn chỉ đƣợc phát huy trên cơ sở thực hiện các chức năng tài chính và thực hiện yêu cầu hạch toán kinh doanh. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp sử dụng tiết kiệm vốn, hiệu quả và đảm bảo vốn phải sinh lời. Để hiểu rõ hơn về bản chất và đặc điểm của VKD cũng nhƣ giúp cho việc quản lý và sử dụng vốn có hiệu quả cần phải phân loại VKD. Phân loại vốn kinh doanh.

Để thuận tiện cho công tác quản lý và sử dụng vốn cũng nhƣ giúp doanh nghiệp có biện pháp huy động vốn có hiệu quả cần phải tiến hành phân loại vốn một cách khoa học. Phân loại theo tính chất: Căn cứ vào đặc điểm chu chuyển giá trị của vốn khi tham gia vào quá trình kinh doanh, vốn kinh doanh đƣợc chia thành: Vốn cố định (VCĐ) và vốn lƣu động (VLĐ). * Vốn cố định: Trong nền kinh tế thị trƣờng, để có đƣợc các Tài sản cố định (TSCĐ) cần thiết cho hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp phải đầu tƣ ứng trƣớc một 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lƣợng vốn tiền tệ nhất định. Số vốn doanh nghiệp ứng ra để hình thành nên TSCĐ đƣợc gọi là vốn cố định của doanh nghiệp.

Tài sản cố định là những tƣ liệu lao động chủ yếu. Chúng tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào nhiều chu kỳ của quá trình SXKD của DN. TSCĐ không thay đổi hình thái vật chất ban đầu trong suốt thời gian sử dụng, cho đến lúc hƣ hỏng hoàn toàn. Trong quá trình sử dụng, TSCĐ hao mòn dần, phần giá trị hao mòn sẽ chuyển dần vào giá trị mới tạo ra của sản phẩm và đƣợc bù đắp lại bằng tiền khi sản phẩm đƣợc tiêu thụ.

TSCĐ cũng là một loại hàng hoá có giá trị sử dụng và giá trị. Nó là sản phẩm của lao động và đƣợc mua bán, trao đổi trên thị trƣờng sản xuất. Là số vốn đầu tƣ ứng trƣớc hình thành nên TSCĐ của doanh nghiệp nên quy mô của VCĐ lớn hay nhỏ thƣờng phụ thuộc vào đặc điểm của từng ngành và nó ảnh hƣởng rất lớn đến trình độ trang thiết bị, cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực SXKD của DN. Song đặc điểm kinh tế kỹ thuật của TSCĐ lại quyết định đặc điểm tuần hoàn và chu chuyển giá trị của VCĐ.

Có thể khái quát những đặc điểm chủ yếu chu chuyển của VCĐ thông qua đặc điểm chu chuyển của TSCĐ trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp nhƣ sau: Thứ nhất: VCĐ tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh mới hoàn thành một vòng chu chuyển, có đặc điểm này là do TSCĐ có thời gian sử dụng lâu dài trong nhiều chu kỳ SXKD nhất định. Thứ hai: VCĐ chu chuyển giá trị dần dần từng phần và đƣợc thu hồi giá trị từng phần sau mỗi chu kỳ SXKD. Trong quá trình tham gia hoạt động SXKD, TSCĐ bị hao mòn, giá trị của TSCĐ chuyển dần dần từng phần vào giá trị sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ