Luận văn: Hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel

Luận văn thạc sĩ: Hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel. Phân tích, đánh giá và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại Tập đoàn Viettel

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại Viettel là một nhiệm vụ quan trọng, phản ánh không chỉ sức khỏe tài chính của một trong những doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hàng đầu mà còn là hình mẫu về quản lý vốn nhà nước. Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) là doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế, tiên phong trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao và có đóng góp quan trọng cho nhiệm vụ an ninh quốc phòng. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Viettel không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính, mà còn phải xem xét đến vai trò của Viettel trong nền kinh tế, đặc biệt là trong công cuộc chuyển đổi số quốc gia. Nguồn vốn nhà nước, khi được đầu tư vào một doanh nghiệp như Viettel, được kỳ vọng sẽ không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế mà còn tạo ra các giá trị xã hội bền vững. Quá trình hoạt động của Viettel cho thấy một mô hình điển hình về bảo toàn và phát triển vốn, liên tục tăng trưởng và mở rộng quy mô. Hiệu quả này được thể hiện qua các báo cáo tài chính Viettel hàng năm, với các chỉ số ấn tượng về doanh thu, lợi nhuận và đóng góp ngân sách nhà nước. Việc nghiên cứu sâu về mô hình này giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực DNNN, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.1. Vai trò chiến lược của vốn nhà nước tại các doanh nghiệp trụ cột

Vốn nhà nước đóng vai trò nền tảng, là nguồn lực cốt lõi giúp các doanh nghiệp như Viettel thực hiện các nhiệm vụ kinh tế - xã hội quan trọng. Nguồn vốn này không chỉ là tiền đề cho hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là công cụ để Nhà nước điều tiết nền kinh tế, đầu tư vào các lĩnh vực then chốt, công nghệ cao và các dự án có tầm ảnh hưởng lớn đến an ninh, quốc phòng. Tại Viettel, vốn nhà nước được xem là bệ phóng để thực hiện các chiến lược dài hạn, từ việc xây dựng hạ tầng viễn thông phủ sóng toàn quốc đến việc đầu tư ra nước ngoài của Viettel và tiên phong nghiên cứu, sản xuất thiết bị công nghệ cao. Sự hiện diện của vốn nhà nước đảm bảo doanh nghiệp hoạt động vì lợi ích quốc gia, cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội.

1.2. Tổng quan về mô hình kinh doanh và cơ cấu vốn của Viettel

Viettel hoạt động theo mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước đa ngành, với các lĩnh vực cốt lõi bao gồm viễn thông, công nghiệp công nghệ cao, và dịch vụ số. Mô hình kinh doanh Viettel được xây dựng trên nền tảng kết hợp chặt chẽ giữa kinh doanh và nhiệm vụ quốc phòng. Về cơ cấu vốn của Viettel, phần lớn là vốn chủ sở hữu do nhà nước đầu tư. Bên cạnh đó, Viettel cũng chủ động huy động các nguồn vốn khác để phục vụ cho các dự án đầu tư quy mô lớn. Luận văn của Nguyễn Bá Sơn (2019) cho thấy trong giai đoạn 2015-2017, Viettel luôn duy trì một cơ cấu vốn tương đối ổn định, đảm bảo quyền tự chủ về tài chính và giảm thiểu rủi ro từ các khoản nợ vay. Cơ cấu này là yếu tố quan trọng giúp Tập đoàn triển khai thành công các chiến lược đầu tư của Viettel một cách bền vững.

II. Phân tích thách thức trong quản lý vốn nhà nước tại Viettel

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, việc quản lý vốn nhà nước tại một tập đoàn quy mô lớn như Viettel vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và thực hiện các nhiệm vụ chính trị, xã hội. Các quyết định đầu tư không chỉ dựa trên hiệu quả đầu tư tài chính mà còn phải xem xét đến các yếu tố an ninh, đối ngoại và phúc lợi xã hội. Thách thức thứ hai đến từ quy mô hoạt động đa ngành, đa lĩnh vực và trên nhiều thị trường quốc tế. Việc đầu tư ra nước ngoài của Viettel tuy mang lại nguồn thu lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về tỷ giá, chính trị và pháp lý, đòi hỏi một cơ chế quản trị doanh nghiệp linh hoạt và chặt chẽ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Bá Sơn (2019), một số công ty thành viên trong các lĩnh vực không phải cốt lõi như xây dựng cơ bản, nhà hàng... có hiệu quả hoạt động chưa cao, ảnh hưởng đến hiệu suất chung của toàn tập đoàn. Thêm vào đó, áp lực từ việc phải liên tục đổi mới công nghệ và cạnh tranh với các đối thủ tư nhân và quốc tế đòi hỏi Viettel phải sử dụng vốn một cách cực kỳ hiệu quả. Việc so sánh hiệu quả sử dụng vốn DNNN khác cho thấy Viettel có nhiều điểm vượt trội, nhưng áp lực duy trì vị thế dẫn đầu là rất lớn.

2.1. Khó khăn trong việc cân bằng mục tiêu kinh tế và an ninh quốc phòng

Là doanh nghiệp quân đội, Viettel phải song hành thực hiện hai nhiệm vụ: phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc phòng. Nhiều dự án đầu tư vào vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo có thể không mang lại hiệu quả kinh tế cao trong ngắn hạn nhưng lại có ý nghĩa chiến lược về an ninh. Việc phân bổ nguồn vốn cho các dự án này đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng để không làm ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số tài chính tổng thể như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Đây là bài toán quản trị phức tạp, yêu cầu sự chỉ đạo sát sao từ các cấp quản lý và cơ quan chủ quản.

2.2. Áp lực cạnh tranh và yêu cầu đổi mới công nghệ liên tục

Ngành viễn thông và công nghệ thông tin có tốc độ thay đổi chóng mặt. Viettel phải liên tục đầu tư những khoản vốn khổng lồ vào nghiên cứu phát triển (R&D), nâng cấp hạ tầng mạng 5G, AI, và các công nghệ mới khác để duy trì năng lực cạnh tranh. Áp lực này đòi hỏi một chiến lược đầu tư của Viettel phải thực sự nhạy bén, vừa đảm bảo đi trước đón đầu xu hướng, vừa phải tối ưu hóa chi phí và bảo toàn và phát triển vốn nhà nước một cách hiệu quả nhất. Bất kỳ quyết định đầu tư sai lầm nào cũng có thể gây ra lãng phí nguồn lực lớn.

III. Bí quyết tối ưu cơ cấu vốn và bảo toàn vốn nhà nước Viettel

Thành công của Viettel trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước đến từ một chiến lược quản lý tài chính bài bản và kỷ luật. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc tối ưu hóa cơ cấu vốn của Viettel và thực thi nghiêm ngặt các nguyên tắc bảo toàn và phát triển vốn. Tập đoàn ưu tiên sử dụng vốn chủ sở hữu cho các hoạt động đầu tư cốt lõi, dài hạn, đồng thời huy động vốn vay một cách có chọn lọc cho các dự án có khả năng sinh lời nhanh và rủi ro thấp. Điều này giúp duy trì hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn, đảm bảo sự tự chủ về tài chính. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Bá Sơn (2019) nhấn mạnh rằng Viettel đã áp dụng các giải pháp quản lý tài sản ngắn hạn và dài hạn hiệu quả. Cụ thể, Viettel chú trọng quản lý công nợ phải thu và hàng tồn kho để tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động. Đối với tài sản dài hạn, Tập đoàn thực hiện khấu hao hợp lý và có kế hoạch tái đầu tư, thay thế các tài sản lạc hậu. Các quyết định đầu tư đều trải qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt, dựa trên phân tích chi tiết về hiệu quả đầu tư và các rủi ro tiềm tàng, đảm bảo mỗi đồng vốn nhà nước được sử dụng một cách minh bạch và sinh lợi tối đa.

3.1. Giải pháp quản lý tài sản ngắn hạn và tối ưu vốn lưu động

Viettel áp dụng các biện pháp quản lý chặt chẽ dòng tiền, công nợ và hàng tồn kho. Bằng cách đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ và tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho, Tập đoàn đã giảm được lượng vốn lưu động bị chiếm dụng, tăng hiệu quả sử dụng vốn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính giúp theo dõi các chỉ số này theo thời gian thực, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Đây là yếu tố then chốt giúp duy trì thanh khoản và đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục, không bị gián đoạn.

3.2. Chiến lược đầu tư và quản lý tài sản dài hạn hiệu quả

Các dự án đầu tư dài hạn, đặc biệt là hạ tầng viễn thông và công nghệ, được Viettel hoạch định với tầm nhìn chiến lược. Tập đoàn tập trung đầu tư vào các công nghệ lõi, có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc quản lý tài sản cố định được thực hiện thông qua các chính sách khấu hao phù hợp, bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và kế hoạch thay thế, nâng cấp kịp thời. Điều này không chỉ giúp bảo toàn và phát triển vốn mà còn đảm bảo năng lực sản xuất kinh doanh luôn ở trạng thái tốt nhất.

IV. Cách Viettel nâng cao quản trị doanh nghiệp và hiệu quả đầu tư

Nền tảng cho hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại Viettel là một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiện đại, minh bạch và có tính kỷ luật cao. Viettel đã xây dựng một mô hình quản trị kết hợp giữa các tiêu chuẩn quốc tế và đặc thù của một doanh nghiệp quân đội. Mọi hoạt động đầu tư, tài chính đều tuân thủ một quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt, dưới sự giám sát của các cơ quan chức năng, đặc biệt là Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Tập đoàn chú trọng vào việc xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý có năng lực, phẩm chất và tư duy đổi mới. Các quyết định đầu tư lớn đều được phân tích, đánh giá đa chiều về rủi ro và hiệu quả đầu tư trước khi được phê duyệt. Viettel cũng là một trong những DNNN tiên phong trong việc áp dụng công nghệ vào quản trị, từ hệ thống ERP đến các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data), giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định chính xác. Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, với tinh thần "dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm" cũng là một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự sáng tạo và tối ưu hóa nguồn lực trong toàn hệ thống.

4.1. Áp dụng mô hình quản trị hiện đại và kiểm soát nội bộ chặt chẽ

Viettel không ngừng học hỏi và áp dụng các thông lệ quản trị tốt nhất trên thế giới. Hệ thống kiểm soát nội bộ được xây dựng đa lớp, từ cấp công ty thành viên đến cấp tập đoàn, đảm bảo mọi giao dịch tài chính đều được ghi nhận, giám sát và báo cáo một cách minh bạch. Điều này giúp ngăn ngừa rủi ro thất thoát, lãng phí vốn nhà nước và nâng cao trách nhiệm giải trình của các cấp quản lý. Sự giám sát của các cơ quan nhà nước, bao gồm Bộ Quốc phòng và Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, cũng là một yếu tố quan trọng đảm bảo tính tuân thủ.

4.2. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp và phát triển nguồn nhân lực

Văn hóa kỷ luật của quân đội kết hợp với tinh thần kinh doanh năng động đã tạo nên một bản sắc riêng cho Viettel. Tập đoàn đặc biệt chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ và tư duy quản trị hiện đại. Chính con người là yếu tố quyết định đến việc các chiến lược, quy trình quản lý vốn có được thực thi hiệu quả hay không. Việc trao quyền đi đôi với yêu cầu trách nhiệm cao đã tạo ra một đội ngũ dám đối mặt với thách thức và luôn tìm cách tối ưu hóa mọi nguồn lực được giao phó.

V. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn Viettel qua các chỉ số tài chính

Hiệu quả sử dụng vốn của Viettel được thể hiện rõ nét qua các chỉ số tài chính then chốt. Dựa trên phân tích các báo cáo tài chính Viettel trong giai đoạn 2015-2017, luận văn của Nguyễn Bá Sơn (2019) đã chỉ ra rằng Tập đoàn duy trì được các chỉ số sinh lời ở mức cao và ổn định. Cụ thể, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Viettel luôn thuộc nhóm dẫn đầu so với các DNNN khác trong cùng thời kỳ. Chỉ số ROE cao cho thấy khả năng sinh lời hiệu quả trên mỗi đồng vốn mà nhà nước đầu tư. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về năng lực hoạt động của tài sản, chẳng hạn như vòng quay tổng tài sản, cũng cho thấy Viettel đã khai thác tối đa nguồn lực của mình để tạo ra doanh thu. Một minh chứng quan trọng khác là mức đóng góp ngân sách nhà nước hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm, khẳng định vai trò trụ cột của Viettel trong nền kinh tế quốc dân. Những con số này không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh xuất sắc mà còn là thước đo chính xác nhất cho hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại tập đoàn, chứng minh rằng đầu tư của nhà nước đã mang lại lợi ích kinh tế - xã hội to lớn.

5.1. Phân tích các chỉ số sinh lời quan trọng ROA và ROE

Chỉ số ROA (Return on Assets) đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản của mình. Chỉ số ROE (Return on Equity) phản ánh mức lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trên vốn chủ sở hữu. Theo các bảng phân tích trong tài liệu nghiên cứu gốc (Bảng 3.7), các chỉ số này của Viettel đều ở mức tốt, cho thấy cả tài sản và vốn chủ sở hữu đều được sử dụng để tạo ra lợi nhuận một cách hiệu quả. Việc duy trì ROE ở mức cao liên tục trong nhiều năm là minh chứng rõ ràng cho chiến lược bảo toàn và phát triển vốn thành công.

5.2. Đánh giá đóng góp ngân sách và vai trò kinh tế vĩ mô

Ngoài các chỉ số tài chính vi mô, đóng góp ngân sách nhà nước là một thước đo vĩ mô quan trọng về hiệu quả của Viettel. Mỗi năm, Tập đoàn nộp ngân sách hàng chục nghìn tỷ đồng, là một trong những doanh nghiệp đóng góp lớn nhất cho quốc gia. Khoản đóng góp này không chỉ giúp tăng nguồn thu cho nhà nước mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và vai trò dẫn dắt của một DNNN hàng đầu. Vai trò của Viettel trong nền kinh tế còn thể hiện qua việc tạo ra hàng chục nghìn việc làm, thúc đẩy phát triển hạ tầng số và tạo ra một hệ sinh thái công nghệ cho các doanh nghiệp khác cùng phát triển.

VI. Định hướng phát triển vốn và vai trò của Viettel trong tương lai

Trong giai đoạn tới, định hướng sử dụng vốn nhà nước tại Viettel sẽ gắn liền với các mục tiêu chiến lược quốc gia. Trọng tâm sẽ là đầu tư mạnh mẽ vào các lĩnh vực công nghệ cao, làm chủ các công nghệ lõi để phục vụ công cuộc chuyển đổi số quốc gia và đảm bảo an ninh mạng. Viettel sẽ tiếp tục đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài của Viettel vào các thị trường tiềm năng, không chỉ để tăng trưởng doanh thu mà còn để nâng cao vị thế và thương hiệu công nghệ Việt Nam trên trường quốc tế. Một định hướng quan trọng khác là quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa Viettel ở một số công ty thành viên. Việc cổ phần hóa có chọn lọc sẽ giúp thu hút thêm nguồn vốn xã hội, nâng cao tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp và tạo động lực phát triển mới. Vốn nhà nước sẽ tiếp tục giữ vai trò chi phối ở các lĩnh vực cốt lõi, liên quan đến an ninh quốc phòng. Với vị thế và nguồn lực hiện có, Viettel được kỳ vọng sẽ tiếp tục là hình mẫu về hiệu quả sử dụng vốn nhà nước, không chỉ là một tập đoàn kinh tế mạnh mà còn là một công cụ đắc lực để Nhà nước thực hiện các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội trong kỷ nguyên số.

6.1. Tầm nhìn chiến lược trong cuộc cách mạng chuyển đổi số quốc gia

Viettel được xác định là một trong những doanh nghiệp tiên phong, dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia. Nguồn vốn nhà nước sẽ được ưu tiên đầu tư vào việc xây dựng hạ tầng số (5G, Cloud, IoT), phát triển các nền tảng số cho chính phủ, doanh nghiệp và xã hội. Hiệu quả sử dụng vốn trong tương lai sẽ được đo lường không chỉ bằng lợi nhuận tài chính mà còn bằng mức độ đóng góp vào việc hình thành một xã hội số, một nền kinh tế số phát triển và hiện đại.

6.2. Kế hoạch tái cơ cấu và lộ trình cổ phần hóa tiềm năng

Chủ trương cổ phần hóa Viettel đối với một số đơn vị thành viên là một bước đi chiến lược nhằm tăng cường hiệu quả và sự linh hoạt. Quá trình này sẽ giúp đa dạng hóa nguồn vốn, thu hút nhà đầu tư chiến lược có kinh nghiệm và công nghệ, đồng thời cải thiện cơ chế quản trị theo các tiêu chuẩn thị trường khắt khe hơn. Nhà nước vẫn sẽ nắm giữ tỷ lệ chi phối tại công ty mẹ và các đơn vị trọng yếu, đảm bảo vai trò dẫn dắt và thực hiện nhiệm vụ an ninh quốc phòng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại tập đoàn viễn thông quân đội viettel

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục bảng biểu, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn được kết cấu theo 4 chương: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại các doanh nghiệp. Chƣơng 2: Phương pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn Chƣơng 3: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel. Chƣơng 4: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƢỚC TẠI DOANH NGHIỆP 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Hiệu quả sử dụng vốn là yêu cầu mang tính thường xuyên và bắt buộc đối với doanh nghiệp. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn sẽ giúp ta thấy được hiệu quả hoạt động kinh doanh nói chung và quản lý sử dụng vốn nói riêng. Chính vì vậy, hiệu quả sử dụng vốn là vấn đề mà được rất nhiều nhà nghiên cứu, nhiều doanh nghiệp quan tâm và thực tế đã có rất nhiều đề tài nghiên cứu về vấn đềnày.

Tác giả Nguyễn Thị Lệ Thủy trong luận văn thạc sĩ:“Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Hương Giang”, Học viện Tài chính năm 2012, đã đánh giá thực trạng công tác tổ chức và sử dụng vốn kinh doanh tại công ty trên cơ sở khuôn khổ lý thuyết về vốn và hiệu quả sử dụng vốn đã có sẵn, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại doanh nghiệp này. Tác giả Nguyễn Thị Hằng trong đề tài: “Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần xây dựng Ba Vì”, luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Thương Mại năm 2013, đã nghiên cứu được các chỉ tiêu cơ bản và cần thiết cho hoạt động phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty. Tác giả Võ Thị Thanh Thủy nghiên cứu vốn ngành nghề công nghệ phẩm với đề tài: “Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng”, luận văn thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng năm 2014. Trong đề tài, tác giả đã trình bày lý luận chung về vốn và hiệu quả sử dụng vốn; phân 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tích đánh giá thực trạng sử dụng vốn tại Công ty cổ phần công nghệ phẩm Đà Nẵng;đứng trên giác độ hình thànhvà giác độ chu chuyển vốn để phân loại vốn.

Khi phân tích hiệu quả sử dụng vốn, tác giả cũng đưa ra một số hệ thống chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng, từ đó đưa ra các nhận xét và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Côngty. Tác giả Hà Thị Thu Phương trong đề tài: “Phân tích tình hình tài chính công ty cổ phần quốc tế Sơn Hà”, luận văn thạc sĩ, Đại học Kinh Tế, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015 đã trình bày hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp. Tác giả đưa ra các chỉ tiêu và sử dụng một số phương pháp phân tích phổ biến, đánh giá tình hình tài chính trong giai đoạn 5 năm gần nhất của Công ty cổ phần quốc tế Sơn Hà; từ đó rút ra được những thành tựu, hạn chế, tiến hành dự báo báo cáo tài chính của công ty trong giai đoạn 2015-2016. Dựa trên những ưu điểm và tồn tại trong tình hình tài chính của công ty, tác giả có đề cập một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của đơn vị.

Có thể thấy rằng, vấn đề nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đã được các đề tài nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau. Mỗi một đề tài nghiên cứu lại có cách tiếp cận và đưa ra các giải pháp khác nhau. Khoảng trống cần nghiên cứu Đến thời điểm này chưa có đề tài nào nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn nhà nước của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel. Với đề tài của mình, ngoài việc tổng hợp cơ sở lý luận về các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tác giả mong muốn với những kinh nghiệm thực tiễn đang có, tìm hiểu kỹ hơn về hiệu quả sử dụng vốn cũng như tìm kiếm giải pháp để phát triển hơn nữa hiệu quả sử dụng vốn; mạnh dạn đi sâu vào phân tích những vấn đề liên quan đề vốn nhà nước tại Tập đoàn Viễn thông Quân Đội Viettel.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn nhà nƣớc tại các doanh nghiệp 1. Khái quát chung về vốn Trong nền kinh tế hội nhập, doanh nghiệp nào muốn tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh cũng cần có vốn, đồng thời để tồn tại và phát triển được, doanh nghiệp cần phải có nguồn vốn đủ vững để phục vụ cho sản xuất kinh doanh nhằm đem về hiệu quả lợi nhuận cao nhất. Câu hỏi được đặt ra ở đây: Vốn là gì? Cần có bao nhiêu vốn để đem lại giá trị thặng dư cao nhất cho doanh nghiệp khi đầu tư vào sản xuất kinh doanh.

Có nhiều quan điểm khác nhau về vốn. Trong doanh nghiệp, vốn là một khối lượng tiền tệ đặc biệt được đưa vào lưu thông giao thương nhằm mục đích kiếm lời. Tiền đó được sử dụng dưới mọi hình thức để mua bán trao đổi, mua sắm tư liệu sản xuất và trả công cho người lao động nhằm hoàn thành công việc sản xuất kinh doanh hay dịch vụ nào đó với mục đích là thu về số tiền lớn hơn số tiền đã đưa ra. Do đó, vốn mang lại giá trị thặng dư cho doanh nghiệp.

Quan điểm này đã chỉ rõ mục tiêu của quản lý là hiệu quả của sử dụng vốn. Vì vậy hạch toán và phân tích quản lý việc sử dụng vốn của doanh nghiệp là rất quan trọng. Theo nghĩa hẹp thì: Vốn là một quỹ tiền tệ của mỗi cá nhân, mỗi doanh nghiệp, mỗi quốc gia.Theo nghĩa rộng thì: Vốn là nội lực, tiềm lực bao gồm toàn bộ các yếu tố kinh tế được bố trí để sản xuất hàng hóa, dịch vụ như tài sản hữu hình, tài sản vô hình, các kiến thức kinh tế, kỹ thuật của doanh nghiệp được tích lũy, sự khéo léo về trình độ quản lý và tác nghiệp của các cán bộđiều hành, cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên trong doanh nghiệp, uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp. Quan điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc khai thác đầy đủ hiệu quả của vốn trong nền kinh tế thị trường hòa nhập mở rộng.

Tuy nhiên, việc xác định vốn theo quan điểm này rất khó khăn phức tạp nhất là khi ở nước ta trình độ quản lý kinh tế còn chưa cao và các văn bản pháp luật chưa được hoàn thiện. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vốn (tư bản) không chỉlà hiện vật mà là tư liệu sản xuất, không phải là phạm trù vĩnh viễn. Tư bản là giá trị mang lại giá trị thặng dư là một đầu vào của quá trình sản xuất. Để tiến hành sản xuất, nhà tư bản ứng tiền ra mua tư liệu sản xuất và sức lao động, nghĩa là tạo ra các yếu tố của quá trình sản xuất.

Các yếu tố này có vai trò khác nhau trong việc tạo ra giá trị thặng dư. Mác chia tư bản thành tư bản bất biến và tư bản khả biến. Tư bản bất biến là bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thức tư liệu sản xuất (máy móc, thiết bị, nhà xưởng) mà giá trị của nó được chuyển nguyên vẹn vào sản phẩm. Còn tư bản khả biến là bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thức lao động, trong quá trình sản xuất thay đổi về lượng, tăng lên do sức lao động của hàng hóa tăng.

“Vốn hiện vật là giá trị của hàng hóa đã sản xuất được sử dụng để tạo ra hàng hóa và dịch vụ khác” (Stenley Ficher, cuốn Kinh tế học). Còn có thuyết “Vốn được phân chia theo hai hình thái là vốn hiện vật và vốn tài chính” (David Begg, cuốn Kinh tế học). Bản thân vốn là một hàng hóa nhưng được tiếp tục sử dụng vào sản xuất kinh doanh tiếp theo. Quan điểm này đã cho thấy nguồn gốc hình thành vốn và trạng thái biểu hiện của vốn, nhưng hạn chế cơ bản là chưa cho thấy mục đích của việc sử dụng vốn.

Một số nhà kinh tế học khác lại cho rằng: Vốn có nghĩa là phần lượng sản phẩm tạm thời phải hy sinh cho tiêu dùng hiện tại của nhà đầu tư để đẩy mạnh sản xuất tiêu dùng trong tương lai. Quan điểm này chủ yếu phản ánh động cơ về đầu tư nhiều hơn là nguồn vốn và biểu hiện của nguồn vốn. Do vậy quan điểm này cũng không đáp ứng được nhu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cũng như phân tích vốn. Có thể thấy, các quan điểm khác nhau về vốn ở trên, một mặt thể hiện được vai trò tác dụng trong điều kiện lịch sử cụ thể với các yêu cầu, mục đích nghiên cứu cụ thể.

Mặt khác, trong cơ chế thị trường hiện nay, đứng trên 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phương diện hạch toán và quản lý, các quan điểm đó chưa đáp ứng được đầy đủ các yêu cầu về quản lý đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Trên cơ sở phân tích các quan điểm về vốn ở trên, khái niệm vốn cần thể hiện được các vấn đề sau đây: - Nguồn gốc sâu xa của vốn kinh doanh là một bộ phận của thu nhập quốc dân được tái đầu tư, để phân biệt với vốn đất đai, vốn nhân lực. - Trạng thái của vốn kinh doanh tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh là tài sản vật chất (tài sản cố định và tài sản dự trữ) và tài sản tài chính (tiền mặt gửi ngân hàng, các tín phiếu, các chứng khoán) là cơ sở để đưa ra các biện pháp quản lý vốn kinh doanh của doanh nghiệp một cách có hiệu quả. - Phải thể hiện được mục đích sử dụng vốn đó là tìm kiếm các lợi ích kinh tế, lợi ích xã hội mà vốn đem lại, vấn đề này sẽ định hướng cho quá trình quản lý kinh tế nói chung, quản lý vốn doanh nghiệp nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ