Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Ba Vì, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng, hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Ba Vì, Hà Nội, đề xuất các giải pháp quản lý đất đai bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Ba Vì

Huyện Ba Vì, nằm ở phía Tây Bắc thủ đô Hà Nội, sở hữu vị trí địa lý bán sơn địa đặc thù với tổng diện tích tự nhiên 42.402,69 ha. Đây là khu vực có tiềm năng to lớn cho phát triển kinh tế nông nghiệp đa dạng, từ trồng trọt, chăn nuôi đến du lịch sinh thái. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Vì, Hà Nội là nhiệm vụ cấp thiết nhằm khai thác tối đa lợi thế, định hướng phát triển bền vững và nâng cao đời sống người dân. Theo nghiên cứu của Phùng Văn Nam (2019), Ba Vì có thể chia thành hai tiểu vùng chính: vùng đồi núi và vùng đồng bằng ven sông Hồng, mỗi vùng có đặc điểm thổ nhưỡng và khí hậu riêng biệt, quyết định đến cơ cấu cây trồng và hiệu quả sản xuất. Hiện trạng cho thấy, đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sử dụng đất, nhưng hình thức canh tác phần lớn vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp đồng bộ từ quy hoạch đến ứng dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp và xây dựng nền nông nghiệp hàng hóa theo hướng hiện đại, gắn liền với định hướng phát triển nông thôn mới của thành phố Hà Nội.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội Ba Vì

Ba Vì có địa hình thấp dần từ Tây Nam sang Đông Bắc, được thiên nhiên ưu đãi với hệ thống sông Hồng, sông Đà cung cấp nguồn nước và phù sa màu mỡ. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho việc đa dạng hóa cây trồng. Dân số huyện năm 2018 là 252,91 nghìn người, với lực lượng lao động dồi dào, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp (84,8%). Tuy nhiên, thu nhập bình quân đầu người còn ở mức tương đối, đặt ra thách thức về việc tạo ra các mô hình kinh tế nông nghiệp Ba Vì có giá trị cao để cải thiện mức sống. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, đã được đầu tư đáng kể trong những năm gần đây, tạo tiền đề cho việc cơ giới hóa và thương mại hóa nông sản.

1.2. Vai trò chiến lược trong chính sách đất đai Hà Nội

Trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ, Ba Vì được xem là "lá phổi xanh" và vành đai nông nghiệp quan trọng của thủ đô. Các chính sách đất đai Hà Nội luôn nhấn mạnh vai trò của Ba Vì trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp sinh thái. Huyện không chỉ là nơi cung cấp nông sản sạch cho thị trường nội đô mà còn là điểm đến du lịch nông nghiệp sinh thái hấp dẫn. Do đó, việc sử dụng đất nông nghiệp tại đây không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có giá trị về môi trường và xã hội, đòi hỏi một chiến lược sử dụng đất thông minh và bền vững.

II. Những thách thức trong sử dụng đất nông nghiệp tại Ba Vì

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Vì vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Theo luận văn của Phùng Văn Nam (2019), tình trạng sản xuất còn ở trình độ thấp, canh tác manh mún, đầu tư nhỏ lẻ và công cụ sản xuất phần lớn là thủ công dẫn đến năng suất lao động và hiệu quả kinh tế chưa cao. Tư tưởng trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước, ngại thay đổi và hạn chế trong nhận thức về sản xuất hàng hóa của một bộ phận người dân là rào cản đáng kể. Thêm vào đó, áp lực từ quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa khiến quỹ đất nông nghiệp có xu hướng bị thu hẹp, đặt ra bài toán cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Việc thiếu các mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ nông sản mạnh mẽ khiến đầu ra cho sản phẩm còn bấp bênh, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và động lực tái đầu tư của nông dân. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến ứng dụng kỹ thuật tại từng nông hộ.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp manh mún

Tình trạng ruộng đất phân tán, nhỏ lẻ là đặc điểm cố hữu của nền nông nghiệp Ba Vì. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp cho thấy quy mô thửa ruộng trung bình thấp, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại. Tình trạng này làm tăng chi phí sản xuất, giảm hiệu quả đầu tư và cản trở quá trình tích tụ ruộng đất để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Canh tác nhỏ lẻ cũng khiến việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu nông sản trở nên khó khăn hơn.

2.2. Biến động quỹ đất và áp lực từ quy hoạch sử dụng đất

Giai đoạn 2015-2018 chứng kiến sự biến động trong cơ cấu đất đai tại Ba Vì. Bảng 3.2 của nghiên cứu cho thấy diện tích đất trồng lúa có xu hướng giảm nhẹ (-78,6 ha), trong khi đất phi nông nghiệp ngày càng mở rộng. Áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất cho các dự án công nghiệp, dịch vụ, du lịch và phát triển hạ tầng là rất lớn. Điều này đòi hỏi công tác quy hoạch sử dụng đất Ba Vì phải được thực hiện một cách khoa học, chặt chẽ, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các ngành kinh tế và giữ vững quỹ đất nông nghiệp chất lượng cao, đặc biệt là đất lúa.

III. Phương pháp quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng Ba Vì

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, các giải pháp về quy hoạch và tái cơ cấu sản xuất đóng vai trò then chốt. Cần xây dựng một chiến lược sử dụng đất dựa trên lợi thế so sánh của từng tiểu vùng sinh thái. Vùng đồng bằng ven sông Hồng có thể tập trung phát triển các loại cây lương thực, rau màu an toàn và mô hình lúa - cá. Trong khi đó, vùng đồi gò miền núi lại là nơi lý tưởng để phát triển các loại cây ăn quả, cây công nghiệp dài ngày như chè, và chăn nuôi gia súc quy mô lớn. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng Ba Vì phải gắn liền với nhu cầu thị trường, ưu tiên các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu tốt với biến đổi khí hậu. Theo nghiên cứu, việc chuyển đổi từ các mô hình độc canh lúa sang các mô hình xen canh, luân canh hoặc kết hợp nông nghiệp với thủy sản đã cho thấy hiệu quả kinh tế vượt trội, góp phần tăng giá trị sản xuất nông nghiệp trên cùng một đơn vị diện tích. Đây là hướng đi cần được khuyến khích và nhân rộng.

3.1. Tối ưu quy hoạch sử dụng đất Ba Vì theo từng vùng

Việc quy hoạch sử dụng đất Ba Vì không nên dàn trải mà cần tập trung vào việc hình thành các vùng sản xuất chuyên canh, quy mô lớn. Dựa trên đặc điểm thổ nhưỡng, nguồn nước và điều kiện canh tác, cần xác định rõ: vùng chuyên lúa chất lượng cao, vùng rau an toàn, vùng cây ăn quả đặc sản, và vùng chăn nuôi tập trung. Quy hoạch này phải được tích hợp với kế hoạch xây dựng hạ tầng giao thông nội đồng và hệ thống thủy lợi, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và tiêu thụ nông sản, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững.

3.2. Bí quyết chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi hiệu quả

Thành công của việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng Ba Vì phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng đối tượng và áp dụng đúng kỹ thuật. Các mô hình như trồng bưởi Diễn, cam Canh ở vùng đồi, trồng rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP ở xã Chu Minh, hay chăn nuôi bò sữa ở xã Vân Hòa, Tản Lĩnh là những ví dụ điển hình. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về giống, vốn, và tập huấn kỹ thuật để nông dân mạnh dạn đầu tư, thay đổi tập quán canh tác cũ, từ đó nâng cao năng suất cây trồng vật nuôi và tăng thu nhập một cách bền vững.

IV. Top các mô hình kinh tế nông nghiệp Ba Vì hiệu quả nhất

Việc xác định và nhân rộng các mô hình kinh tế nông nghiệp Ba Vì hiệu quả là chìa khóa để tạo ra bước đột phá trong sản xuất. Dựa trên phân tích thực tiễn, có hai hướng đi chính đang mang lại giá trị cao. Thứ nhất là phát triển nông nghiệp công nghệ cao Ba Vì, ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật để tạo ra sản phẩm chất lượng, an toàn và có giá trị thương mại lớn. Các mô hình nhà lưới, nhà kính trồng rau, hoa, hoặc hệ thống tưới tiết kiệm cho cây ăn quả đang dần được áp dụng. Hướng đi này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm sự phụ thuộc vào thời tiết, kiểm soát tốt sâu bệnh và tạo ra các sản phẩm OCOP Ba Vì đặc trưng như chè Ba Trại, sữa Ba Vì. Thứ hai là mô hình kết hợp nông nghiệp với dịch vụ, đặc biệt là du lịch nông nghiệp sinh thái. Với lợi thế cảnh quan thiên nhiên và văn hóa đa dạng, Ba Vì có thể phát triển các trang trại du lịch, nơi du khách có thể trải nghiệm cuộc sống nhà nông, tham gia thu hoạch và thưởng thức nông sản tại chỗ.

4.1. Hướng đi nông nghiệp công nghệ cao và sản phẩm OCOP Ba Vì

Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Ba Vì là xu thế tất yếu. Việc này bao gồm việc sử dụng giống mới, phân bón hữu cơ, chế phẩm sinh học và các quy trình canh tác tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm sạch, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường và xây dựng thương hiệu mạnh. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là đòn bẩy quan trọng. Việc phát triển các sản phẩm OCOP Ba Vì không chỉ nâng cao giá trị nông sản mà còn quảng bá hình ảnh, văn hóa của địa phương, góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.

4.2. Mô hình du lịch nông nghiệp và liên kết sản xuất nông sản

Mô hình du lịch nông nghiệp sinh thái tận dụng được cả giá trị sản xuất và giá trị cảnh quan của đất nông nghiệp. Các trang trại bò sữa, vườn chè, vườn cây ăn quả có thể trở thành điểm tham quan hấp dẫn. Để thành công, mô hình này cần có sự liên kết sản xuất tiêu thụ nông sản chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương. Việc liên kết này đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm, tạo thêm việc làm và đa dạng hóa nguồn thu cho người nông dân, hiện thực hóa các giải pháp sử dụng đất hiệu quả.

V. Phân tích kết quả kinh tế xã hội sử dụng đất nông nghiệp

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Vì, Hà Nội không chỉ dừng lại ở năng suất mà còn phải xem xét trên cả phương diện kinh tế và xã hội. Luận văn của Phùng Văn Nam (2019) đã tiến hành phân tích chi tiết hiệu quả của các Loại hình sử dụng đất (LUT) khác nhau tại các vùng nghiên cứu. Kết quả cho thấy, các mô hình chuyển đổi, thâm canh và ứng dụng kỹ thuật mới mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn rõ rệt so với các mô hình canh tác truyền thống. Các chỉ số như Giá trị sản xuất (GTSX), Giá trị gia tăng (GTGT) và hiệu quả đồng vốn ở các mô hình trồng cây ăn quả, rau màu chuyên canh, hay kết hợp lúa - cá đều vượt trội. Về mặt xã hội, việc đa dạng hóa các loại hình sản xuất nông nghiệp đã góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm tại chỗ, đặc biệt là lao động thời vụ, giúp tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho các hộ nông dân, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới.

5.1. So sánh giá trị sản xuất nông nghiệp giữa các loại hình

Các số liệu phân tích trong nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch lớn về giá trị sản xuất nông nghiệp giữa các LUT. Ví dụ, LUT chuyên màu hoặc trồng cây ăn quả lâu năm có thể cho thu nhập cao gấp nhiều lần so với LUT độc canh hai vụ lúa trên cùng một đơn vị diện tích. Việc đánh giá này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để nông dân và chính quyền địa phương đưa ra quyết định lựa chọn mô hình sản xuất phù hợp nhất với điều kiện thực tế, tối ưu hóa lợi ích kinh tế từ tài nguyên đất.

5.2. Hiệu quả xã hội Tạo việc làm và nâng cao mức sống

Hiệu quả xã hội là một tiêu chí quan trọng của phát triển nông nghiệp bền vững. Các mô hình nông nghiệp mới không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế mà còn có khả năng thu hút một lượng lớn lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực nông thôn. Khi thu nhập được cải thiện, người dân có điều kiện tốt hơn để đầu tư cho giáo dục, y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống, qua đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội tại địa phương.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững tương lai ở Ba Vì

Tương lai của ngành nông nghiệp Ba Vì gắn liền với mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Để đạt được điều này, cần có một lộ trình và các giải pháp chiến lược, đồng bộ. Trọng tâm là tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, gắn sản xuất với bảo quản, chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Cần khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa việc tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại, vùng sản xuất quy mô lớn, tạo điều kiện cho nông nghiệp công nghệ cao Ba Vì phát triển. Song song đó, việc hoàn thiện các chính sách đất đai Hà Nội cho phù hợp với thực tiễn, hỗ trợ nông dân tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường là yếu tố quyết định. Tầm nhìn cho Ba Vì là trở thành một trung tâm nông nghiệp sinh thái, công nghệ cao của thủ đô, nơi các sản phẩm nông nghiệp không chỉ an toàn, chất lượng mà còn mang đậm bản sắc văn hóa địa phương, đóng góp tích cực vào định hướng phát triển nông thôn mới và nâng cao vị thế của nông nghiệp thủ đô.

6.1. Giải pháp chính sách và định hướng phát triển nông thôn mới

Để hiện thực hóa tầm nhìn, chính quyền cần đưa ra các giải pháp sử dụng đất hiệu quả, bao gồm các chính sách khuyến khích liên kết "4 nhà", hỗ trợ xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại cho nông sản. Việc lồng ghép các mục tiêu phát triển nông nghiệp vào chương trình định hướng phát triển nông thôn mới sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp đầu tư đồng bộ cho cả hạ tầng sản xuất và hạ tầng xã hội, tạo ra bộ mặt nông thôn khang trang, hiện đại.

6.2. Tầm nhìn tương lai Nông nghiệp thông minh và kinh tế tuần hoàn

Trong dài hạn, Ba Vì cần hướng tới mô hình nông nghiệp thông minh 4.0, ứng dụng công nghệ số, tự động hóa vào sản xuất và quản lý. Đồng thời, phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp để tái sản xuất, tạo phân bón hữu cơ, giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường. Đây là con đường tất yếu để đảm bảo sự phát triển nông nghiệp bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Ba Vì trong bối cảnh hội nhập.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện ba vì thành phố hà nội luận văn thạc sĩ quản lý đất đai

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và phân loại hiệu quả sử dụng đất. Khái niệm hiệu quả sử dụng đất.

Phân loại hiệu quả sử dụng đất. Đặc điểm và phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Đất nông nghiệp và quan điểm sử dụng đất nông nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

Đặc điểm, tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nôngnghiệp. Những nghiên cứu nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp của Việt Nam.

NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp phân tích, xử lí số liệu .Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dung đất nông nghiệp.

Phương pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Ba Vì. Điều kiện tự nhiên .Đặc điểm kinh tế, xã hội.

Tình hình sản xuất đất nông nghiệp của huyện. Hiện trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp .Biến động diện tích đất nông nghiệp. Tình hình sản xuất nông nghiệp của huyện. Tình hình sản xuất nông nghiệp của đại diện vùng nghiên cứu .Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp.

Đặc điểm một số loại hình sử dụng đất vùng đồng bằng. Đặc điểm một số loại hình sử dụng đất vùng miền núi .Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Lựa chọn các LUT có hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Lựa chọn các loại hình sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả.

Thuận lợi và khó khăn trong quá trình sản xuất nông nghiệp tạiđịa phương. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Giải pháp về thị trường tiêu thụ nông sản. Giải pháp về vốn đầu tư.

Giải pháp về ứng dụng cơ giới hóa vào sản xuất và phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn. Giải pháp về môi trường. 94 KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. 99 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đây đủ 1 BVTV Bảo vệ thực vật 2 CPTG Chi phí trung gian 3 GTSX/CLĐ Giá trị sản xuất/ Công lao động 4 GTSX Giá trị sản xuất 5 GTNC Giá trị ngày công 6 GTGT/CLĐ Giá trị gia tăng/ Công lao động 7 HQĐV Hiệu quả đồng vốn 9 LĐ Lao động 10 LUT Loại hình sử dụng đất 11 NTTS Nuôi trồng thủy sản 12 STT Số thứ tự 13 TB Trung bình 14 Tr.

đồng Triệu đồng 15 Phòng NN & PTNT Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Vì tính đến ngày 31/12/2018. Biến động diện tích đất nông nghiệp 2015-2018. Một số cây trồng chính và kiểu sử dụng đất khu B……………. Một số cây trồng chính và kiểu sử dụng đất khu A……………48 Bảng 3.

Một số cây trồng chính và kiểu sử dụng đất vùng núi…………50 Bảng 3. Hiệu quả sử dụng đất của một số cây trồng chính khu B……. Hiệu quả sử dụng đất của một số cây trồng chính khu A.Hiệu quả sử dụng đất của các cây trồng chính Vùng Núi.9: Hiệu quả kinh tế của các LUT Khu B…………………………. Hiệu quả sử dụng đất của các LUT khu A .Tổng hợp hiệu quả sử dụng đất vùng Đồng Bằng.

Hiệu quả sử dụng đất của các LUT tại Vùng Núi…………….Tổng hợp hiệu quả sử dụng đất hai Vùng……………………. Mức độ chấp nhận các LUT của khu B. Mức độ chấp nhận các LUT của khu A. Mức độ chấp nhận các LUT của vùng 2 .Giá trị Công lao động của các LUT tại khu B.

Giá trị Công lao động của các LUT tại Khu A .Giá trị Công lao động của các LUT Vùng Núi. Tổng hợp lợi ích xã hội vùng Đồng Bằng .Tổng hợp lợi ích xã hội giữa các vùng. Các hình thức tiêu thụ sản phẩm .Mức áp dụng cơ giới hóa vào sản xuất của các hộ điều tra .Tổng hợp mức đầu tư phân bón tại các nông hộ điều tra với tiêu chuẩn bón phân cân đối hợp lý .Tính cấp thiết. Trong công tác quản lý, sử dụng đất nhiều năm qua đã có nhiều biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả như tiến hành giao quyền sử dụng đất lâu dài ổn định cho người sử dụng đất, hoàn thiện hệ thống thủy lợi, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đưa các giống cây tốt năng suất cao vào sản xuất, nhờ đó mà năng suất cây trồng, hiệu quả sử dụng đất được nâng lên.

Trong đó, việc thay đổi cơ cấu cây trồng, sử dụng giống mới với năng suất và chất lượng cao, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, có biểu hiện rõ rệt đến hiệu quả sử dụng đất. Khai thác tiềm năng đất đai sao cho đạt hiệu quả cao nhất là việc làm hết sức quan trọng và cần thiết, đảm bảo cho sự phát triển của sản xuất nông nghiệp cũng như của sự phát triển chung của nền kinh tế đất nước. Cần phải có các công trình nghiên cứu khoa học, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, nhằm phát hiện ra các yếu tố tích cực và hạn chế, từ đó làm cơ sở để định hướng phát triển sản xuất nông nghiệp, thiết lập các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Ba Vì là huyện thuộc vùng bán sơn địa, nằm về phía Tây Bắc thủ đô Hà Nội.

Với tổng diện tích 424km2, dân số hơn 265 nghìn người (bao gồm 3 dân tộc Kinh, Mường, Dao), toàn huyện có 31 xã, thị trấn, trong đó có 7 xã miền núi, một xã giữa sông Hồng. Tình hình phát triển kinh tế còn gặp nhiều khó khăn, về cơ bản là một huyện thuần nông, tình hình phát triển kinh tế nông nghiệp đang còn ở trình độ thấp do hình thức canh tác còn manh mún, đầu tư nhỏ lẻ, công cụ sản xuất phần đa là thủ công dẫn tới năng suất lao động thấp và hiệu quả kinh tế thấp. Hiện nay, mặc dù đã qua nhiều năm đổi mới, song người nông dân vẫn còn có tư tưởng trông chờ sự hỗ trợ của Nhà nước về nhiều nguồn tài chợ 2 khác nhau về: giống, tài chính, hình thức canh tác…, nhận thức của nhân dân về sản xuất hàng hóa trong cơ chế thị trường còn rất hạn chế, ngại thay đổi, ít quan tâm đến những chính sách ưu tiên về phát triển nông nghiệp nông thôn và những mô hình, kiểu sử dụng đất mang lại hiệu quả cao, thân thiện với môi trường sống. Vì vậy, để giúp huyện Ba Vì có hướng đi đúng trong phát triển nền kinh tế nông nghiệp bền vững, giúp người dân lựa chọn được phương thức sản xuất phù hợp trong điều kiện cụ thể của huyện, nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển nền nông nghiệp bền vững là việc làm hết sức quan trọng và cần thiết.Xuất phát từ những vấn đề quan trọng như trên, Tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội”.

Mục tiêu tổng quát Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Mục tiêu cụ thể - Thu thập số liệu về các loại hình sử dụng đất trên địa bàn huyện; - Bằng các phương pháp cụ thể phân tích, so sánh các loại hình sử dụng đất trên địa bàn huyện dựa vào các tiểu vùng điển hình được lựa chọn; - Phát hiện lợi thế và hạn chế trong các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện dựa vào các vùng điển hình được lựa chọn; - Đề xuất giải pháp và hướng sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả hơn. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về không gian: địa bàn huyện Ba Vì thành phố Hà Nội dựa 3 trên cơ sở các xã dại diện cho vùng nghiên cứu là xã Chu Minh, xã Minh Châu và xã Ba Trại; - Phạm vi về thời gian: năm 2018; - Phạm vi về nội dung: do giới hạn thời gian làm luận văn nên Tôi chọn đất sản xuất nông nghiệp gồm: đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, ăn quả và đất nuôi trồng thủy sản trên địa bàn huyện dựa trên 2 đại diện thổ nhưỡng điển hình để điều tra. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn của luận văn 1.

Ý nghĩa khoa học - Giúp học viên củng cố kiến thức đã được tiếp thu trong nhà trường và bước đầu áp dụng trong thực tiễn, phục vụ yêu cầu công việc sau khi ra trường. - Luận văn góp phần nâng cao nhận thức về vị trí và vai trò của vấn đề sử dụng đất để phát triển nông nghiệp trong giai đoạn phát triển kinh tế xã hội ở huyện Ba Vì nói riêng và nước ta nói chung. - Luận văn làm sáng tỏ thực trạng và yêu cầu về vấn đề sử dụng đất để phát triển nông nghiệp của huyện Ba Vì trong giai đoạn hiện nay. Ý nghĩa thực tiễn - Nâng cao khả năng tiếp cận, thu thập số liệu và xử lý thông tin của học viên trong quá trình làm luận văn; - Trên cơ sở đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp từ đó đề xuất được những giải pháp sử dụng đất đạt hiệu quả cao.

- Luận văn có thể dùng làm tài liệu tham khảo phục vụ việc giảng dạy và nghiên cứu về vấn đề sử dụng đất nông nghiệp trong các trường cao đẳng và đại học hay các đối tượng khác có quan tâm đến vấn đề này. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và phân loại hiệu quả sử dụng đất 1. Khái niệm hiệu quả sử dụng đất Sử dụng các nguồn tài nguyên có hiệu quả cao trong sản xuất để đảm bảo phát triển một nền nông nghiệp bền vững là xu thế tất yếu đối với các nước trên thế giới.

Sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả cao thông qua việc bố trí cơ cấu cây trồng, vật nuôi là một trong những vấn đề được chú ý hiện nay của hầu hết các nước trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ