Hiệu quả của phá thai nội khoa ≤ 49 ngày vô kinh ở phụ nữ có vết mổ cũ lấy thai tại bệnh viện đa khoa khu vực củ chi

Tài liệu Hiệu quả phá thai nội khoa dưới 49 ngày ở phụ nữ có vết mổ cũ tại bệnh tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

121
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. MỤC TIÊU CHÍNH

2.2. MỤC TIÊU PHỤ

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC MIFEPRISTONE

3.1.1. Giới thiệu về mifepristone

3.1.2. Dược lý của mifepristone

3.1.3. Tác dụng trong phá thai nội khoa

3.1.4. Tác dụng phụ

3.2. TỔNG QUAN VỀ THUỐC MISOPROSTOL

3.2.1. Giới thiệu về misoprostol

3.2.2. Dược lý của misoprostol

3.2.3. Dược động học

3.2.4. Tác dụng trong phá thai nội khoa ba tháng đầu thai kỳ

4. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

4.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.3. PHÁC ĐỒ PHÁ THAI NỘI KHOA DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU

4.4. PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU

4.5. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU

4.6. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP PHÁ THAI NỘI KHOA

4.7. CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU

4.8. QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

5.2. ĐẶC ĐIỂM VỀ TIỀN CĂN PHỤ KHOA

5.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ TIỀN CĂN SẢN KHOA

5.4. ĐẶC ĐIỂM CỦA LẦN PHÁ THAI NỘI KHOA NÀY

5.5. HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ NGHIÊN CỨU

5.6. PHÂN TÍCH CÁC TRƯỜNG HỢP THẤT BẠI

5.7. CÁC TÁC DỤNG PHỤ CỦA PHÁC ĐỒ PHÁ THAI NỘI KHOA

6. BÀN LUẬN

6.1. BÀN LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.2. BÀN LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

6.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ TIỀN CĂN SẢN KHOA

6.4. ĐẶC ĐIỂM CỦA LẦN PHÁ THAI NỘI KHOA NÀY

6.5. HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ NGHIÊN CỨU

6.6. CÁC TÁC DỤNG PHỤ CỦA PHÁC ĐỒ PHÁ THAI NỘI KHOA

6.7. NHỮNG ƯU ĐIỂM VÀ GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU

Phụ lục 2. BẢNG ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Phụ lục 3. PHIẾU THEO DÕI TẠI NHÀ

Phụ lục 4. BẢN ĐỒ HÀNH CHÁNH HUYỆN CỦ CHI

Phụ lục 5. DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phá Thai Nội Khoa Giải Pháp An Toàn Tại Củ Chi

Trong bối cảnh tỷ lệ mổ lấy thai ngày càng tăng, việc phá thai nội khoa trở thành một lựa chọn quan trọng cho phụ nữ có vết mổ cũ tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi. Phương pháp này, sử dụng mifepristonemisoprostol, mang lại nhiều ưu điểm so với hút thai chân không, đặc biệt là giảm thiểu nguy cơ tổn thương cổ tử cung, nhiễm trùng và các biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả phá thai và tính an toàn của phương pháp này, cung cấp thêm thông tin hữu ích cho cả bác sĩ và bệnh nhân. Theo AFP năm 2015, số ca mổ lấy thai trên toàn cầu tăng gần gấp đôi, chiếm 21% tổng số ca sinh. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng tăng cao, trung bình 40% cho cả nước, thậm chí có khu vực lên đến 60% [12].

1.1. Lợi Ích Của Phá Thai Bằng Thuốc So Với Thủ Thuật Ngoại Khoa

Phá thai bằng thuốc mang lại nhiều lợi ích so với các phương pháp ngoại khoa như hút thai. Phương pháp này không xâm lấn, giảm nguy cơ tổn thương cổ tử cung, nhiễm trùng và các biến chứng khác. Đặc biệt, đối với phụ nữ có vết mổ cũ, việc tránh can thiệp ngoại khoa giúp giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến tử cung và các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản sau này. Ngoài ra, phá thai nội khoa thường ít gây ám ảnh tâm lý hơn so với thủ thuật, giúp người phụ nữ dễ dàng vượt qua giai đoạn khó khăn này. Tư vấn phá thai kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

1.2. Tình Hình Phá Thai An Toàn Tại Bệnh Viện Đa Khoa Củ Chi

Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi đã triển khai phá thai nội khoa từ năm 2011 cho bệnh nhân không có vết mổ cũ, đạt tỷ lệ thành công trên 95% [3]. Tuy nhiên, phương pháp này chưa được áp dụng rộng rãi cho phụ nữ có vết mổ cũ. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá hiệu quả phá thai và tính an toàn của phương pháp này tại bệnh viện, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng và cung cấp thêm lựa chọn cho bệnh nhân. Việc phá thai an toàn là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.

II. Thách Thức Phá Thai Nội Khoa Với Vết Mổ Cũ Nguy Cơ Tiềm Ẩn

Mặc dù phá thai nội khoa mang lại nhiều ưu điểm, việc thực hiện trên phụ nữ có vết mổ cũ vẫn tiềm ẩn những thách thức nhất định. Nguy cơ lớn nhất là vỡ tử cung, mặc dù hiếm gặp, nhưng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng tiền sử sản khoa, tình trạng vết mổ cũ và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phá thai là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này sẽ tập trung xác định tỷ lệ thành công và các biến chứng phá thai có thể xảy ra, từ đó đưa ra khuyến cáo phù hợp. Theo Lê Thị Giáng Châu (2010), tỷ lệ thành công của phá thai nội khoa ở tuổi thai ≤ 49 ngày vô kinh trên 170 phụ nữ có vết mổ cũ lấy thai tại Sóc Trăng là 90%, không có tai biến vỡ tử cung [6].

2.1. Đánh Giá Nguy Cơ Vỡ Tử Cung Khi Phá Thai Bằng Thuốc

Nguy cơ vỡ tử cung là một trong những lo ngại lớn nhất khi thực hiện phá thai nội khoa trên phụ nữ có vết mổ cũ. Mặc dù tỷ lệ này rất thấp, việc đánh giá kỹ lưỡng tình trạng vết mổ cũ, số lần mổ lấy thai và thời gian mang thai là vô cùng quan trọng. Các bác sĩ cần có kinh nghiệm và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phá thai để giảm thiểu nguy cơ này. Nguy cơ phá thai khi có vết mổ cũ cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định phương pháp phá thai.

2.2. Biến Chứng Ra Huyết Âm Đạo Nhiều Và Nhiễm Trùng Sau Phá Thai

Ngoài nguy cơ vỡ tử cung, biến chứng phá thai khác cần được quan tâm là ra huyết âm đạo nhiều và nhiễm trùng. Ra huyết âm đạo nhiều có thể dẫn đến thiếu máu, ảnh hưởng đến sức khỏe của người phụ nữ. Nhiễm trùng có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng hơn, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng sinh sản sau này. Việc theo dõi sát sao sau phá thai nội khoa và điều trị kịp thời các biến chứng phá thai là rất quan trọng. Chăm sóc sau phá thai đúng cách giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Quả Phá Thai Nội Khoa Tại Củ Chi

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi với mục tiêu xác định tỷ lệ thành công của phá thai nội khoa ở phụ nữ có vết mổ cũ dưới 49 ngày. Phác đồ sử dụng mifepristone 200mg, sau đó 36-48 giờ uống misoprostol 400mcg. Các đối tượng tham gia được theo dõi sát sao về các tác dụng phụbiến chứng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để đánh giá tính khả thi và an toàn của phương pháp này. Theo Nguyễn Thị Kiều Loan (2013), tỷ lệ thành công của phá thai nội khoa trong chấm dứt thai kỳ từ 50 – 63 ngày vô kinh trên bệnh nhân có vết mổ cũ lấy thai tại bệnh viện Từ Dũ là 93,6% [7].

3.1. Phác Đồ Phá Thai Nội Khoa Sử Dụng Mifepristone Và Misoprostol

Phác đồ phá thai nội khoa được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm việc uống mifepristone 200mg, sau đó 36-48 giờ uống misoprostol 400mcg. Đây là phác đồ phổ biến và được chứng minh là có hiệu quả phá thai cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phác đồ này có thể cần điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Quy trình phá thai cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

3.2. Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Và Biến Chứng Sau Phá Thai

Hiệu quả phá thai được đánh giá dựa trên tỷ lệ tống xuất thai hoàn toàn. Các biến chứng phá thai như vỡ tử cung, ra huyết âm đạo nhiều, nhiễm trùng và các tác dụng phụ như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ớn lạnh, sốt cũng được ghi nhận và phân tích. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp đưa ra kết luận chính xác về tính an toàn và hiệu quả của phương pháp. Theo dõi sau phá thai là yếu tố quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề.

3.3. Phương Pháp Chọn Mẫu Và Thu Thập Dữ Liệu Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, bao gồm tất cả phụ nữ có vết mổ cũ đến Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi có nhu cầu phá thai dưới 49 ngày. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi, hồ sơ bệnh án và theo dõi trực tiếp trong quá trình phá thai. Việc thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Phá Thai Nội Khoa Tại Bệnh Viện Củ Chi

Phần này sẽ trình bày kết quả nghiên cứu về hiệu quả phá thai và các biến chứng trên phụ nữ có vết mổ cũ tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi. Các số liệu thống kê về tỷ lệ thành công, các tác dụng phụ thường gặp và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sẽ được phân tích chi tiết. Kết quả này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá tính khả thi và an toàn của phá thai nội khoa trong điều kiện thực tế. Cần so sánh kết quả này với các nghiên cứu khác để có cái nhìn toàn diện hơn.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công Của Phác Đồ Phá Thai Theo Tuổi Thai

Tỷ lệ thành công của phác đồ phá thai nội khoa có thể khác nhau tùy thuộc vào tuổi thai. Nghiên cứu sẽ phân tích tỷ lệ thành công theo từng khoảng tuổi thai để xác định xem tuổi thai có ảnh hưởng đến hiệu quả phá thai hay không. Thông tin này giúp bác sĩ đưa ra quyết định phù hợp cho từng trường hợp cụ thể. Thai dưới 49 ngày thường có tỷ lệ thành công cao hơn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tiền Căn Mổ Lấy Thai Đến Hiệu Quả Phá Thai

Tiền căn mổ lấy thai có thể ảnh hưởng đến hiệu quả phá thai và nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu sẽ so sánh tỷ lệ thành công và các biến chứng giữa những phụ nữ có tiền căn mổ lấy thai và những người không có tiền căn này. Thông tin này giúp đánh giá mức độ an toàn của phá thai nội khoa trên đối tượng có vết mổ cũ. Số lần mổ lấy thai và thời gian giữa các lần mổ cũng có thể là yếu tố ảnh hưởng.

4.3. Các Tác Dụng Phụ Thường Gặp Sau Khi Uống Thuốc Phá Thai

Các tác dụng phụ như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ớn lạnh, sốt là thường gặp sau khi uống thuốc phá thai. Nghiên cứu sẽ ghi nhận và phân tích tần suất và mức độ của các tác dụng phụ này. Thông tin này giúp bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về những gì có thể xảy ra và cách xử lý các tác dụng phụ này. Mức độ đau bụng và thời gian ra huyết âm đạo cũng là những yếu tố quan trọng.

V. Bàn Luận Về Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Phá Thai Nội Khoa

Phần này sẽ bàn luận về những ưu điểm và hạn chế của phá thai nội khoa trên phụ nữ có vết mổ cũ dựa trên kết quả nghiên cứu và các tài liệu tham khảo. Các ưu điểm như tính không xâm lấn, giảm nguy cơ tổn thương cổ tử cung và các hạn chế như nguy cơ vỡ tử cung, ra huyết âm đạo nhiều sẽ được phân tích chi tiết. So sánh với các phương pháp khác như hút thai chân không cũng sẽ được thực hiện. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

5.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phá Thai Nội Khoa So Với Ngoại Khoa

Phá thai nội khoa có nhiều ưu điểm so với các phương pháp ngoại khoa như hút thai. Phương pháp này không xâm lấn, giảm nguy cơ tổn thương cổ tử cung, nhiễm trùng và các biến chứng khác. Đặc biệt, đối với phụ nữ có vết mổ cũ, việc tránh can thiệp ngoại khoa giúp giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến tử cung và các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản sau này. Ngoài ra, phá thai nội khoa thường ít gây ám ảnh tâm lý hơn so với thủ thuật.

5.2. Hạn Chế Cần Lưu Ý Khi Áp Dụng Phá Thai Nội Khoa

Mặc dù có nhiều ưu điểm, phá thai nội khoa cũng có những hạn chế cần lưu ý. Nguy cơ vỡ tử cung, mặc dù hiếm gặp, nhưng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Ra huyết âm đạo nhiều và nhiễm trùng cũng là những biến chứng có thể xảy ra. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng tiền sử sản khoa, tình trạng vết mổ cũ và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phá thai là vô cùng quan trọng. Tư vấn phá thai kỹ lưỡng giúp bệnh nhân hiểu rõ về các rủi ro và lợi ích.

VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Về Phá Thai Nội Khoa Tại Củ Chi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, phần này sẽ đưa ra kết luận về tính khả thi và an toàn của phá thai nội khoa trên phụ nữ có vết mổ cũ tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi. Các kiến nghị về việc cải thiện quy trình phá thai, tăng cường tư vấnchăm sóc sau phá thai cũng sẽ được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo sức khỏe sinh sản cho phụ nữ. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để khẳng định kết quả.

6.1. Đề Xuất Phác Đồ Phá Thai Nội Khoa An Toàn Và Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các tài liệu tham khảo, cần đề xuất một phác đồ phá thai nội khoa an toàn và hiệu quả cho phụ nữ có vết mổ cũ. Phác đồ này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và nâng cao hiệu quả phá thai.

6.2. Tăng Cường Tư Vấn Và Chăm Sóc Sức Khỏe Sau Phá Thai

Tư vấn phá thai kỹ lưỡng và chăm sóc sau phá thai đúng cách là vô cùng quan trọng. Bệnh nhân cần được cung cấp đầy đủ thông tin về các rủi ro và lợi ích của phá thai nội khoa, cũng như cách xử lý các tác dụng phụ có thể xảy ra. Việc theo dõi sát sao sau phá thai và điều trị kịp thời các biến chứng giúp đảm bảo sức khỏe sinh sản cho phụ nữ. Khám phụ khoa sau phá thai là cần thiết để đánh giá tình trạng phục hồi.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong hai thập niên gần đây, số ca mổ lấy thai trên toàn cầu tăng gần gấp đôi ở một số nƣớc. Theo AFP năm 2015 có 29,7 triệu ca mổ lấy thai trên thế giới, chiếm 21% tổng số ca sinh. Tại Việt Nam với sự phát triển kinh tế, yếu tố xã hội, nhu cầu của sản phụ ngày càng tăng, đồng thời tình hình mổ lấy thai đã đƣợc áp dụng rộng rãi ở nhiều cơ sở y tế từ tuyến huyện trở lên. Nên tỉ lệ mổ lấy thai tăng cao trong các năm gần đây, trung bình 40% cho cả nƣớc và có nhiều khu vực lên đến 60% [12].

Tại khoa sản bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi. Năm 2017 tổng số sinh là 5.807 ca, trong đó mổ lấy thai 2. Năm 2018 tổng số sinh là 4.910 ca, trong đó mổ lấy thai 2. Qua đó ta thấy số phụ nữ có vết mổ lấy thai ngày càng nhiều và khi họ không ngừa thai hoặc ngừa thai không hiệu quả sẽ dẫn đến tình trạng có thai ngoài ý muốn.

Vì lý do nào đó, họ không muốn tiếp tục giữ thai mà buộc phải phá thai. Nên việc chọn lựa phƣơng pháp chấm dứt thai kỳ là nội khoa hay ngoại khoa sẽ ảnh hƣởng rất nhiều đến tâm lý, chất lƣợng cuộc sống cũng nhƣ tƣơng lai sản khoa của ngƣời phụ nữ [57],[68]. Hút thai chân không là một phƣơng pháp tiêu chuẩn, phổ biến đã áp dụng hàng chục năm qua để chấm dứt thai kỳ ở tuổi thai ≤ 56 ngày vô kinh. Nhƣng đòi hỏi nơi thực hiện có đầy đủ trang thiết bị, đảm bảo vô trùng tốt, đƣợc thực hiện bởi ngƣời có kĩ năng và kinh nghiệm.

Tuy nhiên, những biến chứng từ phƣơng pháp can thiệp này đã để lại các tổn thƣơng cổ tử cung, nhiễm trùng, thủng tử cung, vô kinh, vô sinh không phải là nhỏ. Đặc biệt tai biến sẽ tăng lên rất nhiều nếu thực hiện trên tử cung có vết mổ lấy thai. Mặt khác, thủ thuật đã ảnh hƣởng nhiều đến tâm lý, sự ám ảnh bỏ con và nỗi kinh hoàng khi phải trải qua một thủ thuật phá thai đau đớn. Vì vậy phá thai nội khoa là một biện pháp chấm dứt thai kỳ không xâm lấn, đơn giản, có hiệu quả đáng đƣợc quan tâm.

Các tác giả trong và ngoài nƣớc đã có nhiều nghiên cứu về sự kết hợp giữa mifepristone và misoprostol cho thấy hiệu quả tốt trong việc chấm dứt thai kỳ trong 3 tháng đầu. Hạn chế những biến chứng do quá trình làm thủ thuật gây ra và có nhiều ƣu việt về tính an toàn, kinh tế, dễ bảo quản, dễ sử dụng, có thể theo dõi ngoại trú. Nên ngày càng có nhiều ứng dụng trong điều trị, kể cả trên những phụ nữ có vết mổ cũ lấy thai [46],[60]. Việt Nam đến nay cũng đã có các nghiên cứu về hiệu quả của phá thai nội khoa trên thai phụ có vết mổ lấy thai cho kết quả rất khả quan.

Năm 2010 Lê Thị Giáng Châu thực hiện thử nghiệm lâm sàng không nhóm chứng xác định tỉ lệ thành công của phác đồ phá thai nội khoa ở tuổi thai ≤ 49 ngày vô kinh trên 170 phụ nữ có vết mổ cũ lấy thai tại khoa sản bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng. Tỉ lệ thành công 90%, không có tai biến vỡ tử cung, choáng mất máu, nhiễm trùng [6]. Năm 2013 Nguyễn Thị Kiều Loan nghiên cứu hiệu quả của phá thai nội khoa trong chấm dứt thai kỳ từ 50 – 63 ngày vô kinh trên bệnh nhân có vết mổ cũ lấy thai tại bệnh viện Từ Dũ. Tỉ lệ thành công là 93,6%, tỉ lệ hài lòng của bệnh nhân với phác đồ là 85,2% [7].

Từ đây cho ta thấy phá thai nội khoa trên bệnh nhân có vết mổ cũ lấy thai cũng mang tính hiệu quả và an toàn cao. Tại bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi đã triển khai phá thai nội khoa với phác đồ uống 400 mcg misoprostol sau 36 – 48 giờ uống mifepristone đối với thai ≤ 49 ngày vô kinh trên bệnh nhân không có vết mổ cũ từ năm 2011, đạt đƣợc thành công trên 95% [3]. Nhƣng đối với bệnh nhân có vết mổ cũ thì phƣơng pháp phá thai chính vẫn là hút chân không và phá thai nội khoa trên bệnh nhân có vết mổ cũ đến nay vẫn chƣa đƣợc áp dụng tại bệnh viện. Vì vậy việc tiến hành nghiên cứu đề tài “hiệu quả của phá thai nội khoa ≤ 49 ngày vô kinh ở phụ nữ có vết mổ cũ lấy thai tại bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh” là một vấn đề hết sức cấp thiết, với hi vọng sẽ.

ứng dụng các thành quả của nghiên cứu trong việc cải thiện nâng cao chất lƣợng về điều trị và có thêm sự lựa chọn tốt cho bệnh nhân. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Tỉ lệ tống xuất thai hoàn toàn và các biến chứng của phƣơng pháp phá thai nội khoa ≤ 49 ngày vô kinh ở phụ nữ có vết mổ cũ lấy thai là bao nhiêu ? Để từ đó có thể lựa chọn và đề xuất phác đồ điều trị nội khoa hiệu quả thay thế cho can thiệp ngoại khoa tại bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. MỤC TIÊU CHÍNH Xác định tỉ lệ thành công của phác đồ phá thai nội khoa uống 400 mcg misoprostol sau khi uống 200 mg mifepristone 36 – 48 giờ trong chấm dứt thai kỳ ≤ 49 ngày vô kinh ở phụ nữ có vết mổ lấy thai tại khoa sản bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi.

MỤC TIÊU PHỤ Xác định tỉ lệ các biến chứng (vỡ tử cung, ra huyết âm đạo nhiều, nhiễm trùng) và tác dụng ngoại ý hay gặp (đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ớn lạnh / run, sốt). TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC MIFEPRISTONE 1. Giới thiệu về mifepristone Mifepristone đƣợc phát hiện bởi những nhà nghiên cứu của công ty dƣợc phẩm Roussel Uclaf tại Pháp trong thập niên 1970 và 1980 dƣới sự điều hành của Étienne – Émile Baulieu.

Khi nghiên cứu các chất đối kháng thụ thể glucocorticoid, họ nhận thấy hợp chất này cũng có hoạt tính kháng với thụ thể progesterone rõ rệt do đó có khả năng gây sẩy thai. Sự tinh chế sau đó cho ra đời sản phẩm của RU – 486 với dƣợc phẩm đƣợc biết là mifepristone. Nghiên cứu lâm sàng đầu tiên về mifepristone nhƣ chất gây sẩy thai bắt đầu tại Geneva vào năm 1981. Năm 1985, các nhà nghiên cứu báo cáo mifepristone kết hợp với một dẫn chất của prostaglandin làm tăng hiệu quả của phác đồ phá thai nội khoa [32],[61].

Mifepristone đƣợc phép sử dụng phối hợp với prostaglandin để phá thai nội khoa đầu tiên tại Pháp, Trung Quốc từ năm 1988 và đến nay đƣợc dùng mở rộng ở 37 quốc gia trên khắp toàn cầu [22]. Cơ quan quản lý Thực phẩm và Thuốc Hoa Kỳ (USFDA) sau khi đánh giá cẩn thận các bằng chứng khoa học liên quan đến tính an toàn và hiệu quả của mifepristone đã chấp nhận cho áp dụng phá thai nội khoa chấm dứt thai kỳ sớm tại Hoa Kỳ từ tháng 09 năm 2000 [22],[42]. Bản đồ sau chỉ ra những nƣớc trên thế giới đã đƣợc chấp nhận cho sử dụng thuốc mifepristone và những nƣớc chƣa đƣợc chấp nhận sử dụng thuốc này. Bản đồ các nƣớc chấp nhận mifepristone Nguồn: Ibis Reproductive Health and Cambridge Reproductive Health Consultants 2016 [42] 1.

Dược lý của mifepristone Sự thay đổi cấu trúc ở vị trí carbon thứ 17 của norethindrone, một dẫn xuất progesterone, cho phép phân tử mifepristone gắn kết với thụ thể progesterone và sự kết hợp thêm nhóm bên tại vị trí carbon thứ 11 làm mifepristone có chức năng kháng progestin. Cấu trúc hóa học của mifepristone Nguồn: Karl H. Cấu trúc 3D của mifepristone Nguồn: Karl H. Mifepristone cạnh tranh gắn kết các thụ thể progesterone với ái lực cao hơn progesterone 2 đến 10 lần tại nội mạc tử cung, ức chế tác dụng của progesterone trên nội mạc và màng rụng.

Dẫn đến thoái hóa và bong tróc lớp nội mạc tử cung, từ đó ngăn chặn hay phá vỡ sự làm tổ của thai. Các nguyên bào nuôi bị bóc tách sẽ giảm chế tiết human chorionic gonadotropin dẫn đến hoàng thể giảm tiết progesterone. Progesterone càng giảm càng làm tăng sự phá hủy màng rụng. Ảnh hƣởng trực tiếp của mifepristone lên hợp bào nuôi và tế bào hạt của buồng trứng làm giảm tiết hCG và progesterone.

Mifepristone tăng tổng hợp prostaglandin từ tế bào biểu mô màng rụng, giảm chuyển hóa prostaglandin và làm cơ tử cung tăng nhạy cảm với tác dụng gây co thắt của prostaglandin. Mifepristone cũng làm cơ tử cung tăng đáp ứng với prostaglandin ngoại sinh, sử dụng mifepristone vài ngày trƣớc khi dùng prostaglandin thúc đẩy tác dụng hiệp lực những cơn co tử cung tăng cả về trƣơng lực lẫn tần số. Nhiều nghiên cứu cho thấy mifepristone vẫn duy trì tác dụng tăng co cơ tử cung ngay cả khi ức chế sự tổng hợp prostaglandin bằng indomethacin. Một tác dụng khác của mifepristone là làm mềm cổ tử cung không phụ thuộc sự phóng thích prostaglandin tại chỗ, tạo điều kiện thuận lợi để tống xuất phôi thai.

Dược động học [22],[61] Mifepristone chỉ đƣợc dùng theo đƣờng uống, sinh khả dụng đạt khoảng 70% sau uống. Đạt nồng độ đỉnh trong huyết tƣơng từ 1 đến 2 giờ sau một liều uống đơn lẻ. Thời gian bán hủy khoảng 20 đến 30 giờ. Nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng dần sau uống liều từ 50 đến 100 mg, nhƣng không tăng thêm nữa khi tăng liều 100 đến 800 mg, có thể do sự bảo hòa của protein gắn kết với mifepristone trong huyết thanh.

Mifepristone và chất chuyển hóa của nó bài tiết chủ yếu qua phân thông qua hệ thống đƣờng mật, một ít lọc bởi thận. Mifepristone qua đƣợc nhau thai và sữa mẹ. Chƣa có bằng chứng về tác hại của mifepristone cho trẻ bú mẹ, khi sử dụng với liều thấp thuốc đƣợc chuyển hóa nhanh và qua sữa mẹ không nhiều [19]. Tác dụng trong phá thai nội khoa [19] Gây sẩy thai khi sử dụng đơn thuần hoặc kết hợp với prostaglandin.

Dùng mifepristone đơn thuần gây sẩy thai dƣới 49 ngày vô kinh có hiệu quả khoảng 60 – 80%. Khi phá thai nội khoa bằng phác đồ kết hợp mifepristone với misoprostol, dƣới 5% phụ nữ tống xuất thai sau khi uống mifepristone trƣớc khi dùng misoprostol. Tác dụng phụ Chảy máu âm đạo nhiều và kéo dài (trung bình từ 9 đến 16 ngày), đau bụng gồm cả co thắt tử cung, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ớn lạnh và sốt. Chƣa đủ dữ liệu để chứng minh về khả năng mifepristone gây quái thai ở ngƣời vì tỉ lệ phá thai nội khoa thành công sau khi dùng mifepristone cao và tất cả thai phụ đều đƣợc cảnh báo về nguy cơ cho thai nếu vẫn tiếp tục duy trì thai kỳ sau khi dùng thuốc này [40].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hiệu Quả Phá Thai Nội Khoa Dưới 49 Ngày Ở Phụ Nữ Có Vết Mổ Cũ Tại Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Củ Chi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và hiệu quả của phương pháp phá thai nội khoa cho những phụ nữ có tiền sử phẫu thuật. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các chỉ số thành công mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, từ đó giúp các bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn rõ ràng hơn về lựa chọn này.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến chăm sóc sức khỏe và quản lý y tế, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Nguyễn phi long phân tích thực trạng kê đơn thuốc điều trị bảo hiểm y tế ngoại trú tại bệnh viện đa khoa vạn phúc 2 tỉnh bình dương năm 2022 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i, nơi cung cấp thông tin về kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú, hay Luận văn thạc sĩ thực trạng chăm sóc thiết yếu bà mẹ trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ thường tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2020, giúp bạn hiểu rõ hơn về chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề y tế hiện nay.