Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong xu thế đổi mới và nâng cao chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam, việc phát triển các kỹ năng mềm song hành cùng kiến thức chuyên môn đóng vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh của sinh viên khi gia nhập thị trường lao động. Tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), chương trình đào tạo đòi hỏi tính năng động cao và tích hợp nhiều hoạt động học tập tương tác, trong đó kỹ năng làm việc nhóm (teamwork skills) là một yêu cầu bắt buộc xuyên suốt phần lớn các học phần.

Tuy nhiên, sự chuyển tiếp từ môi trường học tập phổ thông lên đại học tạo ra nhiều trở ngại thích ứng cho sinh viên. Nhiều người học chưa nhận thức đầy đủ về bản chất và hiệu quả của làm việc nhóm, thiếu tinh thần cộng tác, chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng phối hợp và xử lý xung đột. Thực tế cho thấy một bộ phận sinh viên tham gia làm việc nhóm nhưng không tìm thấy hứng thú, không tạo ra năng suất chung, dẫn đến tình trạng suy giảm hiệu quả học tập cá nhân và tập thể. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Văn Ngọc Bảo Trân (lớp DHAV13B, khóa 2017–2021) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "The effectiveness classroom of teamwork skills of English-majored Sophomores at IUH" dưới sự hướng dẫn của ThS. Đoàn Minh Huệ nhằm đánh giá thực trạng, phân tích hiệu quả cũng như các rào cản trong hoạt động làm việc nhóm của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu chính:

  1. Khảo sát, đo lường mức độ hiệu quả của kỹ năng làm việc nhóm trong lớp học thông qua phân tích dữ liệu thu thập từ người học.
  2. Nhận diện các khó khăn, thách thức phát sinh trong quá trình hợp tác nhóm, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả làm việc nhóm cho sinh viên.

Từ các mục tiêu trên, tác giả thiết lập hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi 1: Mức độ hiệu quả của các kỹ năng làm việc nhóm đối với sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại IUH được thể hiện như thế nào? (What is the effectiveness of teamwork skills for English-majored sophomores?)
  • Câu hỏi 2: Những vấn đề, trở ngại nào nảy sinh trong quá trình làm việc nhóm và những giải pháp nào có thể cải thiện kỹ năng làm việc nhóm cho người học? (What are the problems of teamwork and some solutions to improve learners’ teamwork skills?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng làm việc nhóm, mức độ nhận thức về tính hiệu quả, các khó khăn gặp phải và các biện pháp phát triển kỹ năng làm việc nhóm trong môi trường lớp học.
  • Khách thể khảo sát: 100 sinh viên năm hai (Sophomores) chuyên ngành Tiếng Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, hoàn thành và nộp báo cáo vào tháng 6 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận đa chiều về làm việc nhóm và học tập hợp tác (cooperative learning):

  1. Khái niệm về nhóm và làm việc nhóm:

    • Kozlowski & Ilgen (2006) xác định 5 đặc trưng cấu thành nhóm: có bản sắc tập thể chung (shared collective identity), có mục tiêu chung (common goals), phụ thuộc lẫn nhau về nhiệm vụ và kết quả (interdependent tasks/outcomes), có vai trò phân định rõ ràng (distinctive roles) và nằm trong một bối cảnh tổ chức rộng lớn hơn.
    • Kozlowski & Bell (2003) định nghĩa nhóm là các tập thể tồn tại để thực hiện các nhiệm vụ có liên quan về mặt tổ chức, chia sẻ mục tiêu, tương tác xã hội và duy trì ranh giới nhiệm vụ.
    • Katzenbach & Smith (1993) nhấn mạnh nhóm là một số lượng nhỏ các cá nhân có kỹ năng bổ trợ lẫn nhau, cùng cam kết thực hiện mục đích chung, mục tiêu hiệu suất và phương pháp làm việc mà họ cùng chịu trách nhiệm tương hỗ.
    • David Johnson & Roger Johnson (1994) khẳng định học tập hợp tác là việc sử dụng các nhóm nhỏ trong giảng dạy để sinh viên tối đa hóa việc học tập của chính mình và của bạn học, cùng tìm kiếm kết quả có lợi cho toàn thể thành viên.
  2. Các khía cạnh về tính hiệu quả của làm việc nhóm:

    • Paris S. Strom & Robert D. Strom: Kỹ năng tìm kiếm và chia sẻ thông tin (seek and share information), giao tiếp, tư duy phản biện và sáng tạo.
    • Daniel Goleman (2011): Trải nghiệm học tập hợp tác tại trường học là tài sản phát triển trí tuệ cảm xúc và tương tác xã hội.
    • Moore & Parker (2008), Myers & Anderson (2008), Ken Robinson (2011): Tư duy phản biện, tư duy phân kỳ (divergent thinking) và đổi mới sáng tạo nảy sinh từ sự cọ xát ý kiến trong nhóm.
    • Chen & Wang (2013): Cải thiện mối quan hệ xã hội và tạo dựng sự phụ thuộc lẫn nhau tích cực (positive interdependence).
    • Jeremy Harmer (2001), Spencer Kagan (1994): Gia tăng thời lượng nói cá nhân (amount of talking), rèn luyện kỹ năng đàm phán, tổ chức, phân quyền, lãnh đạo và phát triển tính tự chủ của người học (learner autonomy).
  3. Các rào cản và nhược điểm của làm việc nhóm:

    • Beebe & Masterson (2003, 2011): Hiện tượng cá nhân thao túng, áp đảo thảo luận (discussion dominance), thành viên ỷ lại, phân chia công việc không đều (unequal workload), nói chuyện ngoài lề làm lãng phí thời gian (talking off-topic).
    • Alison Burke (2011): Tâm lý né tránh xung đột dẫn đến sự thụ động, im lặng của một số thành viên.
    • Michael H. Long (1977): Nguy cơ người học bắt chước và tiếp nhận lỗi sai ngôn ngữ của bạn học (imitation of partner's mistakes).
    • Linda Martine (2001): Giảng viên đối mặt với nguy cơ mất kiểm soát trật tự lớp học khi chia nhóm nhỏ.
    • Feichtner & Davis (1984): Tác động tiêu cực khi thiếu vắng cơ chế đánh giá đồng cấp (peer evaluation) và thiếu sự can thiệp sư phạm hợp lý.
Tác giả / Năm Trọng tâm lý thuyết Đóng góp vào khung phân tích của khóa luận
Kozlowski & Ilgen (2006) 5 thuộc tính cấu thành nhóm Khung định danh cấu trúc nhóm làm việc
Katzenbach & Smith (1993) Kỹ năng bổ trợ và trách nhiệm tương hỗ Cơ sở xác định tính cam kết mục tiêu chung
Johnson & Johnson (1994) Học tập hợp tác (Cooperative learning) Cơ sở đánh giá lợi ích học tập tương hỗ
Strom & Strom (2011) Đánh giá kỹ năng làm việc nhóm Tiêu chí đo lường hiệu quả chia sẻ, tư duy, giao tiếp
Harmer (2001) Tương tác ngôn ngữ và tự chủ người học Khung đánh giá phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh
Beebe & Masterson (2003) Hạn chế trong giao tiếp nhóm nhỏ Cơ sở nhận diện vấn đề áp đảo thảo luận, ỷ lại

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu định lượng (Quantitative research).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire) được thiết kế nhằm đo lường tần suất tham gia, thái độ, mức độ đóng góp, đánh giá hiệu quả kỹ năng nhóm, các rào cản gặp phải và các giải pháp cải thiện.
  • Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 100 sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh (English-majored sophomores) tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Introduction)

Chương I trình bày lý do chọn đề tài dựa trên yêu cầu đổi mới phương pháp giáo dục đại học và thực trạng kỹ năng làm việc nhóm của sinh viên ngoại ngữ tại IUH. Tác giả chỉ ra rằng dù môi trường học tập đòi hỏi sự tương tác liên tục, nhiều sinh viên vẫn gặp khó khăn trong việc thích ứng, dẫn đến năng suất học tập chưa cao. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi khảo sát (100 sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH) và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về nhóm, làm việc nhóm và học tập hợp tác từ các nhà nghiên cứu kinh điển. Tác giả phân tích các phương diện tạo nên tính hiệu quả của làm việc nhóm:

  • Kỹ năng tìm kiếm và chia sẻ thông tin.
  • Kỹ năng giao tiếp và tăng cường phản xạ ngôn ngữ.
  • Kỹ năng tư duy phản biện và tư duy sáng tạo.
  • Xây dựng mối quan hệ hòa đồng và giải quyết xung đột.
  • Nâng cao tính tự chủ của người học.

Đồng thời, chương này phân loại các hạn chế cố hữu của làm việc nhóm (sự thống trị thảo luận, sự thụ động của thành viên, nguy cơ lây lan lỗi sai ngôn ngữ, lớp học mất trật tự). Tác giả cũng tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong và ngoài nước:

  • Tạ Nhật Ánh (2018): Khảo sát 400 sinh viên năm 2 và 3 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN, khẳng định hoạt động nhóm giúp nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ.
  • Shelly Marasi (2019): Đánh giá chương trình xây dựng nhóm thông qua hoạt động trải nghiệm cho sinh viên đại học.
  • Shadi Hassanzadeh Khansari (2021): Đo lường các thành tố tạo nên hiệu quả nhóm trong trường học thông qua bộ công cụ DLOQ.
  • E. Kapp: Can thiệp qua hội thảo xây dựng nhóm (workshop 1 giờ) và đánh giá đồng cấp, ghi nhận 85% sinh viên đánh giá tích cực về hiệu suất nhóm và 93% có thái độ tích cực với làm việc nhóm.
  • Muhammad Asrori & Awaluddin Tjalla (2020): Khảo sát 105 học sinh THPT với công cụ Collaborative Teamwork Inventory (chỉ số kiểm định $t = -22$), chứng minh mô hình học tập hợp tác nâng cao rõ rệt năng lực làm việc nhóm.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương III mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu định lượng. Tác giả làm rõ quy trình xây dựng bảng câu hỏi khảo sát, phương thức chọn mẫu (100 sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH) và quy trình thu thập, xử lý số liệu nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương IV trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích dữ liệu bảng hỏi, phản ánh qua hệ thống biểu đồ và bảng số liệu:

  • Tần suất và thái độ: Sinh viên tham gia thường xuyên vào các hoạt động nhóm trong lớp học và nhìn chung có thái độ tích cực đối với phương pháp này (Figure 4.1, Figure 4.2, Table 4.1).
  • Đánh giá hiệu quả: Phần lớn người học đánh giá cao vai trò của làm việc nhóm trong việc cải thiện khả năng giao tiếp, chia sẻ thông tin, kích thích tư duy phản biện/sáng tạo và hỗ trợ học tập lẫn nhau. Tuy nhiên, khía cạnh thúc đẩy tính tự chủ của người học (promoting learner autonomy) không được sinh viên ghi nhận ở mức độ rõ rệt (Figure 4.4, Table 4.2).
  • Các khó khăn tồn tại: Phân tích dữ liệu chỉ ra các trở ngại lớn gồm: bất bình đẳng trong phân chia khối lượng công việc (unequal workload), sự thụ động của một số thành viên, sự áp đảo thảo luận của các cá nhân khá giỏi, tình trạng nói chuyện ngoài lề (talk off-topic), tâm lý e ngại (feeling shame) và bài tập chưa có độ khó phù hợp (Figure 4.5).
  • Chiến lược cải thiện: Thống kê sự đồng thuận của sinh viên đối với các phương thức nâng cao kỹ năng nhóm (Figure 4.6).

Chương V: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion)

Chương V tóm lược các kết quả chính trả lời cho hai câu hỏi nghiên cứu, tự đánh giá đóng góp của khóa luận, thẳng thắn nêu ra các hạn chế về quy mô và công cụ, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả làm việc nhóm cho sinh viên và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ việc phân tích dữ liệu 100 bảng hỏi của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH, nghiên cứu rút ra các kết quả cụ thể:

  1. Về hiệu quả của kỹ năng làm việc nhóm (Câu hỏi nghiên cứu 1):

    • Đa số sinh viên có hiểu biết căn bản và thái độ tích cực về vai trò của làm việc nhóm trong lớp học.
    • Hoạt động nhóm phát huy hiệu quả rõ rệt nhất ở các phương diện: hỗ trợ chia sẻ thông tin (sharing information), tăng cường giao tiếp trực tiếp (communication), kích thích tư duy sáng tạo và phản biện (creative & critical thinking), củng cố tinh thần tương trợ học tập (supportive learning) và nâng cao thành tích cá nhân.
    • Khía cạnh thúc đẩy tính tự chủ của người học (promoting learner autonomy) không ghi nhận sự chuyển biến đáng kể trong kết quả khảo sát.
  2. Về các vấn đề và rào cản trong làm việc nhóm (Câu hỏi nghiên cứu 2):

    • Khối lượng công việc không đồng đều (Unequal workload): Xuất phát từ việc thiếu phân công vai trò cụ thể và chi tiết giữa các thành viên.
    • Thành viên thụ động và né tránh: Một bộ phận sinh viên ỷ lại, lười suy nghĩ hoặc cảm thấy xấu hổ, e ngại khi trình bày quan điểm cá nhân.
    • Áp đảo thảo luận (Discussion domination): Một số sinh viên khá/năng nổ độc chiếm diễn đàn, làm triệt tiêu cơ hội đóng góp của các bạn học yếu hơn.
    • Lãng phí thời gian do lạc đề (Talk off-topic): Các cuộc thảo luận dễ bị phân tán sang các chủ đề ngoài bài học khi thiếu sự kiểm soát.
    • Thiếu sự định hướng sư phạm: Nhiệm vụ học tập quá khó hoặc quá dễ, cùng với sự thiếu vắng hướng dẫn và cơ chế đánh giá công bằng từ giảng viên làm giảm động lực hợp tác.

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

Nhằm khắc phục các tồn tại trên, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị:

  • Cơ chế lãnh đạo nhóm: Mỗi nhóm cần bầu chọn một nhóm trưởng (leader) nhận được sự đồng thuận của tất cả thành viên để điều phối, xây dựng nội quy hoạt động và xác lập mục tiêu chung.
  • Phân công nhiệm vụ minh bạch: Trưởng nhóm và các thành viên phải phân chia trách nhiệm cụ thể, bình đẳng, khuyến khích từng cá nhân tập trung hoàn thành đúng vai trò được giao.
  • Tối ưu hóa kỹ năng giao tiếp có chủ đích: Sinh viên cần rèn luyện năng lực lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi, thảo luận cởi mở và phản hồi mang tính xây dựng; chủ động phối hợp giải quyết vướng mắc nội bộ trước khi tìm kiếm sự can thiệp của giảng viên.
  • Đánh giá đồng cấp và tổng kết kiến thức: Thực hiện đo lường, đánh giá công việc của từng thành viên sau khi kết thúc nhiệm vụ (peer evaluation) và đúc kết lại toàn bộ khối lượng kiến thức thu nhận được.
  • Đào tạo kỹ năng nền tảng: Nhà trường và giảng viên cần trang bị kiến thức nền tảng về phương pháp và chiến lược làm việc nhóm hiệu quả cho sinh viên trước khi giao bài tập nhóm.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về việc triển khai hoạt động nhóm tại Khoa Ngoại ngữ IUH, chỉ rõ các điểm nghẽn tâm lý và kỹ năng của sinh viên năm hai.
  • Đóng góp sư phạm: Đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tế giúp sinh viên cải thiện kỹ năng xã hội, đồng thời cung cấp thông tin tham khảo cho giảng viên trong việc thiết kế hoạt động nhóm và quản lý lớp học hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Tác giả thẳng thắn chỉ ra ba hạn chế chính trong khóa luận:

  1. Phạm vi khách thể hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại IUH, do đó kết quả khó có thể khái quát hóa cho sinh viên các khóa khác hoặc các chuyên ngành đào tạo khác.
  2. Góc nhìn nghiên cứu đơn chiều: Đề tài chỉ khai thác dữ liệu từ vị trí và nhận thức của sinh viên, chưa khảo sát và đánh giá góc nhìn chuyên môn từ phía giảng viên trực tiếp giảng dạy.
  3. Công cụ thu thập dữ liệu đơn nhất: Nghiên cứu chỉ sử dụng duy nhất bảng câu hỏi khảo sát định lượng (questionnaire), thiếu sự kết hợp của các phương pháp định tính như quan sát lớp học (observation) hoặc phỏng vấn sâu (interview) để kiểm chứng độ tin cậy và đào sâu dữ liệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Để hoàn thiện và mở rộng đề tài, tác giả đề xuất các hướng phát triển:

  • Áp dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm (Pedagogical empirical method): Triển khai nghiên cứu đối chứng kéo dài trong 1 năm học giữa một lớp có áp dụng hoạt động nhóm và một lớp không áp dụng hoạt động nhóm để đo lường chính xác tác động của kỹ năng làm việc nhóm đến kết quả học tập.
  • Bổ sung phương pháp quan sát lớp học (Observation): Nghiên cứu từ góc nhìn của giảng viên trong việc thiết kế giáo án, quan sát tương tác nhóm thực tế nhằm thu thập dữ liệu xác thực, toàn diện hơn.
  • Đo lường mức độ chuyển giao kỹ năng: Khảo sát sự đóng góp của kỹ năng làm việc nhóm đối với thành công học tập lâu dài và khả năng ứng dụng kỹ năng này vào công việc thực tế trong tương lai của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo các chiến lược tổ chức nhóm, phân chia công việc, kỹ năng giao tiếp và cách thức vượt qua rào cản tâm lý khi làm việc nhóm trong môi trường đại học.
  • Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ: Tham khảo các nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của hoạt động nhóm (lạc đề, áp đảo thảo luận, bài tập không cân xứng) để thiết kế nhiệm vụ học tập phù hợp và xây dựng tiêu chí đánh giá đồng cấp hiệu quả.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy (ELT/TESOL): Sử dụng khung lý thuyết tổng hợp về học tập hợp tác (Johnson & Johnson, Strom & Strom, Harmer) và mẫu bảng câu hỏi khảo sát để phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan đến kỹ năng mềm của sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng cụ thể nào và cỡ mẫu là bao nhiêu?

Khóa luận tập trung nghiên cứu kỹ năng làm việc nhóm của 100 sinh viên năm hai (Sophomores) chuyên ngành Tiếng Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH).

2. Theo kết quả khảo sát, khía cạnh nào của làm việc nhóm chưa được sinh viên ghi nhận hiệu quả rõ rệt?

Trong khi các khía cạnh như chia sẻ thông tin, giao tiếp, tư duy phản biện/sáng tạo và hỗ trợ học tập được đánh giá cao, khía cạnh thúc đẩy tính tự chủ của người học (promoting learner autonomy) không được sinh viên ghi nhận ở mức độ đáng kể (not appreciably / not significant).

3. Những nguyên nhân chính nào dẫn đến tình trạng phân chia công việc không đều (unequal workload) trong nhóm?

Tình trạng này xuất phát chủ yếu từ việc thiếu phân công vai trò và nhiệm vụ chi tiết giữa các thành viên, dẫn đến việc một số thành viên ỷ lại, dựa dẫm vào người khác, trong khi các thành viên khá giỏi có xu hướng ôm đồm hoặc áp đảo công việc.

4. Tác giả đề xuất những giải pháp gì để tối ưu hóa khâu ra quyết định và vận hành nhóm?

Mỗi nhóm cần bầu chọn một nhóm trưởng được tập thể tín nhiệm, xây dựng quy chế làm việc chung, phân chia công việc bình đẳng. Nhóm trưởng có trách nhiệm khuyến khích mọi thành viên thảo luận đa chiều trước khi đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên sự đồng thuận; đồng thời cả nhóm cần thực hiện đánh giá chéo và đúc kết kiến thức sau mỗi hoạt động.

5. Những hạn chế về phương pháp luận được chính tác giả nêu ra trong khóa luận là gì?

Tác giả nêu ba hạn chế: mẫu nghiên cứu chỉ gói gọn ở sinh viên năm hai ngành Tiếng Anh IUH; chỉ tiếp cận dưới góc nhìn của người học; và chỉ sử dụng một công cụ thu thập dữ liệu duy nhất là bảng hỏi khảo sát (thiếu phỏng vấn sâu và quan sát thực địa).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Ngọc Bảo Trân đã phân tích có hệ thống về thực trạng và hiệu quả của kỹ năng làm việc nhóm trong lớp học của sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH). Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 100 sinh viên, đề tài đã chỉ ra những mặt tích cực vượt trội về giao tiếp, tư duy sáng tạo và hỗ trợ học tập, đồng thời nhận diện chính xác các bất cập về sự phân chia khối lượng công việc, tính thụ động và sự áp đảo thảo luận. Hệ thống khuyến nghị về vai trò của nhóm trưởng, phân quyền nhiệm vụ và cơ chế đánh giá đồng cấp mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động dạy và học ngoại ngữ tại các cơ sở giáo dục đại học.