Nghiên cứu hiệu quả giảm đau Lidocain IV trên bệnh nhân cắt dạ dày nội soi

Luận văn phân tích hiệu quả giảm đau của lidocain truyền tĩnh mạch trong phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, giúp giảm morphin và phục hồi sớm.

Chuyên ngành

Gây Mê Hồi Sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2023

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đau sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi

Đau sau phẫu thuật là một trong những biến chứng phổ biến và đáng quan tâm trong các cuộc phẫu thuật cắt dạ dày nội soi. Mặc dù phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở, nhưng đau sau mổ vẫn ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phục hồi của bệnh nhân. Theo các nghiên cứu y khoa, đau cấp tính sau phẫu thuật có thể kéo dài thời gian nằm viện, làm chậm quá trình phục hồi chức năng tiêu hóa, và tăng nguy cơ biến chứng. Việc quản lý đau hiệu quả không chỉ cải thiện trải nghiệm bệnh nhân mà còn giúp giảm tỷ lệ morbidity và mortality. Đặc biệt, khi điều trị đau không hiệu quả, bệnh nhân có nguy cơ phát triển thành đau mạn tính sau phẫu thuật, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống.

1.1. Cơ chế gây đau sau phẫu thuật nội soi

Cơ chế đau sau phẫu thuật nội soi dạ dày liên quan đến tổn thương mô, phản ứng viêm và kích thích đường thần kinh. Việc sử dụng khí CO2 để tạo không gian làm việc trong ổ bụng có thể gây kích ứng phúc mạc. Ngoài ra, các đường dẫn đau neuropathic được kích hoạt từ vùng phẫu thuật, dẫn đến cảm giác đau ở các thời điểm khác nhau sau mổ.

1.2. Ảnh hưởng của đau đến phục hồi sau phẫu thuật

Đau không được kiểm soát có thể gây ra sự lo lắng, căng thẳng và mất ngủ cho bệnh nhân. Điều này làm chậm quá trình phục hồi chức năng ruột, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể không thể thực hiện các bài tập phục hồi cần thiết, dẫn đến các biến chứng như huyết khối tĩnh mạch hoặc viêm phổi.

II. Vai trò của Lidocain trong giảm đau sau phẫu thuật

Lidocain là một thuốc gây tê cục bộ thuộc nhóm amide, được sử dụng rộng rãi trong gây mê và giảm đau. Trong những năm gần đây, lidocain truyền tĩnh mạch đã được chứng minh là một công cụ hữu ích trong chiến lược giảm đau đa mô thức. Cơ chế tác động của lidocain bao gồm việc ức chế các ion Na+ trong các sợi thần kinh, làm giảm tính kích thích của hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, lidocain còn có tác dụng chống viêmmiễn dịch điều hòa, giúp giảm phản ứng viêm sau phẫu thuật. Việc sử dụng lidocain đường tĩnh mạch trong chu kỳ chu phẫu giúp giảm nhu cầu sử dụng opioids và các thuốc gây mê, từ đó giảm các tác dụng phụ liên quan.

2.1. Cơ chế tác động giảm đau của Lidocain

Lidocain tĩnh mạch hoạt động bằng cách ức chế các kênh Na+ voltage-gated trên các tế bào thần kinh, giảm tính kích thích của hệ thần kinh trung ươngngoại vi. Thuốc còn tăng nồng độ adenosine trong máu, có tác dụng an thần và giảm đau. Lidocain cũng ức chế phát hành cytokine viêm từ các tế bào miễn dịch, giúp giảm phản ứng viêm toàn thân sau phẫu thuật.

2.2. Lợi ích sử dụng Lidocain trong ERAS

Sử dụng lidocain trong chương trình ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) giúp giảm nhu cầu opioids lên đến 30-50%, giảm buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV), và cải thiện chức năng tiêu hóa. Lidocain còn giúp tăng độ bão hoà oxy mạchổn định huyết áp, góp phần vào hồi phục sớmgiảm thời gian nằm viện.

III. Kết quả hiệu quả giảm đau của Lidocain truyền tĩnh mạch

Các nghiên cứu lâm sàng gần đây cho thấy lidocain truyền tĩnh mạch có hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật nội soi cắt dạ dày rõ rệt. Một luận văn chuyên khoa tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (2023) đã chứng minh rằng nhóm bệnh nhân sử dụng lidocainnhu cầu morphin thấp hơn trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật so với nhóm chứng. Điểm đau theo thang VAS (Visual Analogue Scale) ở nhóm lidocain thấp hơn đáng kể tại các thời điểm đo lường. Ngoài ra, thời gian trung tiện (thời gian phục hồi chức năng đi ngoài) cũng được rút ngắn ở nhóm sử dụng lidocain. Những tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nônan thần quá mức đều giảm trong nhóm lidocain so với nhóm đối chứng, cho thấy tính an toàn của phương pháp này.

3.1. Giảm nhu cầu opioids và các tác dụng phụ

Bệnh nhân sử dụng lidocain truyền tĩnh mạchnhu cầu morphin giảm khoảng 30-40% trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật. Điều này dẫn đến giảm buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV), đốt clonus opioid, và kích ứng tiêu hóa. Lidocain giúp bệnh nhân tỉnh táo hơn, có khả năng vận động tốt hơn, và dễ dàng hợp tác trong quá trình phục hồi.

3.2. Cải thiện chuyển hóa và phục hồi chức năng

Lidocain có tác dụng tăng cường chuyển động ruộtrút ngắn thời gian trung tiện. Các nghiên cứu cho thấy bệnh nhân nhóm lidocain quay trở về ăn uống bình thường sớm hơn 1-2 ngày so với nhóm chứng. Tính an toàn của lidocain được xác nhận thông qua việc theo dõi huyết động học liên tục, các giá trị ECG bình thườngkhông có biến cố tim mạch trong quá trình nghiên cứu.

IV. Các cân nhắc lâm sàng và hướng dẫn sử dụng Lidocain

Để sử dụng lidocain truyền tĩnh mạch một cách an toàn và hiệu quả, cần tuân thủ các liều lượng khuyến cáotheo dõi các thông số huyết động. Liều khởi động thường là 1.5 mg/kg, tiếp theo là truyền liên tục với tốc độ 1-2 mg/kg/giờ trong quá trình phẫu thuật và sau mổ. Nồng độ lidocain trong huyết tương cần được kiểm soát để tránh độc tính như tachycardia, hypertension, hoặc độc tính thần kinh trung ương. Contraindication bao gồm bệnh nhân có rối loạn nhịp tim, suy gan nặng, hoặc dị ứng với amide. Monitoring huyết áp, nhịp tim, SpO2 và điện tâm đồ là cần thiết trong suốt quá trình sử dụng.

4.1. Liều lượng và phương pháp truyền Lidocain

Lidocain truyền tĩnh mạch được khởi động trước gây mê với liều bolus 1.5 mg/kg trong 5 phút, sau đó truyền liên tục với tốc độ 1.5-2 mg/kg/giờ cho đến cuối phẫu thuật. Một số phác đồ duy trì liều thấp hơn sau mổ để giảm đau trong 24-48 giờ. Nồng độ lidocain trong huyết tương nên duy trì ở 1-5 μg/mL để đảm bảo hiệu quảtránh độc tính.

4.2. Giám sát an toàn và quản lý tác dụng không mong muốn

Theo dõi huyết động học liên tục bao gồm ECG, huyết áp, nhịp tim, và SpO2 là bắt buộc. Tác dụng phụ có thể bao gồm tachycardia, hypertension, hoặc rối loạn nhịp tim, đặc biệt ở liều cao. Độc tính thần kinh trung ương có thể biểu hiện qua co giật, mê sảng, hoặc hôn mê. Khi có dấu hiệu độc tính, cần dừng infusion ngay lập tức và điều trị hỗ trợ. Contraindication tuyệt đối bao gồm rối loạn nhịp tim không ổn địnhsuy gan Child-Pugh C.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đau sau phẫu thuật nội soi ổ bụng Theo hiệp hội quốc tế nghiên cứu đau13 (IASP: international association for the study of pain): đau là một trải nghiệm không dễ chịu về cảm giác và cảm xúc liên quan với tình trạng tổn thương mô thật sự hay tiềm tàng hoặc được mô tả bằng thuật ngữ tổn thương này. Dựa vào thời gian, đau được chia thành 2 nhóm: đau cấp tính và đau mạn tính. Đau cấp tính là tình trạng mới xuất hiện, cường độ thường mạnh và là một dấu hiệu báo động bảo vệ hữu ích.

Đau mạn tính là tình trạng đau dai dẳng, tái lại nhiều lần làm cho cơ thể bị phá hủy về thể lực và tâm lý xã hội, thường kéo dài hơn 3 tháng. Nếu tình trạng đau cấp tính không được điều trị hiệu quả sẽ tiến triển thành đau mạn tính. Dựa vào cơ chế, đau được chia thành 3 nhóm: đau bản thể (từ da, cơ, xương), đau nội tạng (từ các cơ quan trong ngực, bụng do tẩm nhuận, chèn ép hay căng nội tạng), đau thần kinh (do tổn thương hay do rối loạn chức năng hệ thần kinh). Dựa vào đặc tính đau được chia thành: đau không liên tục, đau khó trị, đau nhói, đau dị nguyên, đau nóng rát, đau không rõ.

Dựa vào bệnh lý đau được chia thành: đau chi ma, đau do ung thư, đau do mạch máu, đau do viêm, đau do thần kinh, đau cơ, đau mạc cơ, đau xơ cơ, hội chứng đau vùng phức tạp. Dựa vào giải phẫu đau được chia thành: đau đầu, đau lưng, đau cổ, đau mặt, đau chi dưới, đau chi trên, đau bụng…. 4 Dựa vào nguồn gốc đau được chia thành: đau trung ương (khi đau có nguồn gốc từ tủy sống hay não), đau ngoại vi. Dựa vào tâm sinh lý: đau tâm thần.

Khái niệm nhận cảm đau là nói đến sự tiếp nhận và dẫn truyền kích thích gây hại. Thụ thể nhận cảm đau là các đầu tận của các dây thần kinh, chúng có ở trên bề mặt da, cơ, mô liên kết, thành mạch máu, các tạng trong ngực và bụng. Chúng đáp ứng với kích thích do nhiệt, cơ học hoặc hóa chất. Sự đóng mở kênh điện thế Natri và Kali có vai trò chính trong việc kiểm soát tính kích thích của những dây thần kinh.

Những kích thích đau sẽ kích thích đầu tận của những sợi thần kinh hướng tâm giải phóng các chất như chất P, neurokinin A và calcitonin gene-related peptide (CGRP), và chính những chất này lại kích hoạt những tế bào viêm giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm. Các hóa chất trung gian gây viêm chính là tác nhân gây ra hiện tượng nhạy cảm ngoại biên. Các tín hiệu nhận cảm này đi cùng với các sợi trục, hạch rễ lưng chuyển đến sừng sau tủy sống là nơi có vùng nhận cảm đau. Khi bị kích thích liên tục thì đầu tận trung tâm của những dây thần kinh hướng tâm sẽ giải phóng glutamate và kích hoạt thụ thể NMDA, một thụ thể có vai trò trong sự nhạy cảm trung ương gây hiện tượng tăng đau và đau mạn tính.

Đường phẫu thuật và vết thương kích thích phẫu thuật có thể làm tổn thương thần kinh và gây viêm mô, dẫn đến sự nhạy cảm ngoại biên và trung ương. Nếu điều trị đau cấp sau phẫu thuật không tốt thì sẽ gây kích hoạt thụ thể NMDA gây nên hiện tượng đau mạn tính về sau. Tác động của kích thích đau trên não sẽ gây kích thích hệ thần kinh giao cảm. Từ đó hệ này tạo ra các đáp ứng nội tiết (tiết cortisone, adrenaline, renin) và đáp ứng chuyển hóa (tiết glucose, cyclic adenosine, monophotphate, latate…).

Ngoài ra, kích thích đau còn gây co thắt cơ, đặc biệt là các phẫu thuật có cắt đứt các lớp cơ. 5 điều trị đau trong và sau phẫu thuật không tốt, diễn tiến đau sau phẫu thuật rất phức tạp.1 Sơ đồ đường phẫu thuật tạo ra cảm giác đau cho người bệnh (Nguồn: Wall & Melzack's, Textbook of Pain. 2014, 6th ed 15) Phẫu thuật nội soi (PTNS) đã được hình thành từ những năm 1980. Lợi ích bao gồm giảm đau sau phẫu thuật, kết quả thẫm mỹ tốt hơn và nhanh trở về hoạt động bình thường, rút ngắn thời gian nằm viện.16 Tuy mức độ đau sau PTNS ít hơn so với phẫu thuật mở, nhưng đây vẫn là vấn đề y khoa đáng chú ý và nhiều nghiên cứu về đau sau PTNS lớn vùng bụng đều cho thấy nhu cầu giảm đau là rất lớn và rất cần thiết, đặc biệt là 24 giờ đầu sau phẫu thuật.17 Đau sau PTNS có thể ở các vị trí: bụng trên, bụng dưới, lưng, vai.

Bằng chứng nhiều nhất là đau vùng bụng trên. Đau có thể tạm thời hoặc tồn tại ít nhất 3 ngày. Cơ chế của đau là do sự căng dãn của phúc mạc khi bơm hơi, liên quan với sự căng dãn mạch máu, thần kinh và giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm.18 Lượng khí tồn dư trong ổ bụng là nguyên nhân gây đau vai và đau vùng bụng trên. Lượng khí tồn dư càng nhiều thì mức độ đau càng cao.19 Kiểm soát không hiệu quả trong trường hợp đau cấp tính sau phẫu thuật có thể góp phần gây ra các biến chứng như viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch.

6 sâu, nhiễm trùng, đau mãn tính và trầm cảm. Các biến chứng này làm tăng chi phí điều trị, kéo dài thời gian nằm viện. Ảnh hưởng của đau 1. Đáp ứng sinh lý Các đáp ứng sinh lý đối với chấn thương và stress bao gồm: rối loạn chức năng hệ hô hấp, hệ tim mạch, hệ tiêu hóa và hệ tiết niệu, giảm chuyển hóa và chức năng cơ.

Những thay đổi về thần kinh nội tiết và chuyển hóa như là các thành phần đáp ứng stress. Phần lớn những đáp ứng này có thể loại bỏ hoặc làm giảm bớt bằng các phương pháp giảm đau có sẵn.1 Hệ hô hấp Việc tăng nhu cầu oxy toàn bộ cơ thể và tăng tạo CO2 gây tăng thông khí phút. Tăng thông khí phút làm tăng công hô hấp đặc biệt ở những người bệnh có bệnh phổi nền. Đau do đường phẫu thuật ngực hoặc bụng có thể làm tổn thương chức năng phổi, giảm sự di chuyển thành ngực làm giảm thể tích khí lưu thông và dung tích cặn chức năng dẫn đến xẹp phổi, shunt trong phổi, giảm oxy và ít phổ biến hơn là giảm thông khí, giảm dung tích sống, giảm khả năng ho và làm sạch chất tiết.

Hơn nữa, bất động lâu cũng gây ra thay đổi chức năng hô hấp tương tự.2 Hệ tuần hoàn Ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn thường dễ nhận thấy gồm tăng huyết áp, tăng nhịp tim và tăng khả năng kích thích cơ tim, tăng sức cản mạch máu hệ thống. Cung lượng tim tăng ở hầu hết người bình thường nhưng có thể giảm ở người bệnh có rối loạn chức năng tâm thất. Do đau làm tăng nhu cầu oxy cơ tim, đau làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim.3 Hệ tiêu hóa và tiết niệu Tăng trương lực giao cảm làm tăng trương lực cơ vòng, giảm nhu động ruột và nhu động hệ tiết niệu, dẫn đến liệt ruột và bí tiểu. Tăng tiết dịch vị có thể dẫn đến loét dạ dày do stress và cùng với giảm nhu động ruột, có khả năng gây viêm phổi hít nặng cho người bệnh.

Người bệnh thường bị buồn nôn, nôn, táo bón. Chướng bụng làm cho tình trạng giảm thể tích phổi và rối loạn chức năng hô hấp càng trầm trọng hơn.4 Hệ nội tiết Stress làm tăng hormon dị hóa (catecholamines, cortisol và glucagon) và làm giảm hormon đồng hóa (insulin và testosterone). Người bệnh tiến triển đến cân bằng nitơ âm, không dung nạp carbohydrate và tăng tiêu lipid. Tăng cortisol kết hợp với tăng renin, aldosteron, angiotensin và hormon chống lợi niệu gây ra giữ natri, giữ nước và phù khoang ngoại bào thứ phát.5 Huyết học và miễn dịch Đau làm tăng độ kết dính tiểu cầu qua trung gian stress, giảm tiêu fibrin và tăng khả năng đông máu.

Đáp ứng stress làm giảm lympho và ức chế hệ thống lưới nội mô. Ức chế hệ thống lưới nội mô làm người bệnh dễ bị nhiễm trùng. Đáp ứng tâm lý Phản ứng phổ biến nhất với đau cấp là lo lắng, rối loạn giấc ngủ cũng thường gặp. Một số người bệnh có phản ứng giận dữ với nhân viên y tế trực tiếp điều trị.

Đánh giá đau Nguyên tắc đánh giá đau: cần thực hiện thường xuyên, cả lúc nghỉ và lúc vận động. Khi đau dữ dội, thì cần đánh giá mỗi 15 phút một lần. 8 cường độ đau giảm thì đánh giá mỗi 1 – 2 giờ. Hiệu quả giảm đau cần được đánh giá trước và sau điều trị.

Theo dõi các chức năng sống cơ bản như mạch, huyết áp, hô hấp, thần kinh … để phát hiện các tác dụng phụ không mong muốn, từ đó có điều trị phù hợp. Lựa chọn thang điểm đánh giá đau đơn giản, dễ thực hiện để áp dụng.22 Phương pháp đánh giá đau: có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá đau, phổ biến nhất là22: - Thang đo mô tả bằng lời nói (VRS). - Thang đo mô tả bằng số (NRS). - Thang điểm đánh giá đau bằng thị giác (VAS) - Thang đo dựa theo biểu hiện gương mặt của Wong Backer: Wong Backer’s faces.

Thang đo mô tả bằng số (Numeric rating scales) Đây là thang đo thường được sử dụng vì tương đối đơn giản. Trên một thang đo bằng số, phổ biến nhất là từ 0 – 10: (0) Không đau. (1) Đau rất nhẹ, hầu như không cảm nhận và nghĩ đến nó, thỉnh thoảng thấy đau nhẹ. (2) Đau nhẹ, thỉnh thoảng đau nhói mạnh.

(3) Đau làm người bệnh chú ý, mất tập trung trong công việc, có thể thích ứng với nó. (4) Đau vừa phải, người bệnh có thể quên cơn đau nếu đang làm việc. (5) Đau nhiều hơn, người bệnh không thể quên đau sau nhiều phút, nhưng vẫn có thể làm việc. (6) Đau vừa phải nhiều hơn, ảnh hưởng đến các sinh hoạt hàng ngày, khó tập trung.

(7) Đau nặng, ảnh hưởng đến các giác quan và hạn chế nhiều đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh, ảnh hưởng đến giấc ngủ. (8) Đau dữ dội, hạn chế nhiều hoạt động, cần phải nổ lực rất nhiều. (9) Đau kinh khủng, kêu khóc, rên rỉ không kiểm soát được. (10) Đau không thể nói chuyện được, nằm liệt giường và có thể mê sảng.

9 Tương tự có thể dùng thang điểm 0 -100, người bệnh chọn một số để mô tả đau. Thuận lợi của thang đo số là tính đơn giản, dễ nhớ và nhạy cảm với sự thay đổi nhỏ của đau. Trẻ em trên 5 tuổi có thể đếm và hiểu một số khái niệm về số (ví dụ số 8 lớn hơn số 4) có thể sử dụng thang đo này.2: Thang điểm đánh giá mức độ đau (Nguồn: British Journal Anesthesia).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ