Luận văn: Hiệu quả cho vay đối với hộ nghèo của Ngân hàng Chính sách Lào

Luận văn đánh giá hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách Lào, phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2024

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích vai trò tín dụng cho vay hộ nghèo tại Lào

Tín dụng chính sách xã hội là công cụ đòn bẩy kinh tế quan trọng, đóng vai trò then chốt trong chiến lược giảm nghèo bền vững tại Lào. Hoạt động cho vay hộ nghèo không chỉ cung cấp nguồn vốn sản xuất mà còn là giải pháp toàn diện giúp cải thiện an sinh xã hội tại Lào. Ngân hàng Chính sách Lào (NBB) được thành lập với sứ mệnh thực hiện các chính sách tín dụng ưu đãi của Chính phủ, hướng đến các đối tượng thụ hưởng chính sách là hộ nghèo, hộ cận nghèo và các nhóm yếu thế khác. Thông qua việc cung cấp nguồn vốn cho vay ưu đãi, NBB giúp người dân có cơ hội đầu tư vào sản xuất, chăn nuôi, kinh doanh nhỏ, từ đó tạo ra thu nhập ổn định và từng bước nâng cao đời sống người dân. Hoạt động này có ý nghĩa sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế Lào đối mặt với nhiều thách thức sau đại dịch COVID-19 và tình trạng lạm phát gia tăng. Việc tiếp cận vốn chính thức từ NBB cũng góp phần đẩy lùi tín dụng đen, một vấn nạn gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực tại các vùng nông thôn. Luận văn của Vatsana Phommarath (2024) khẳng định, tác động của tín dụng chính sách không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế mà còn lan tỏa đến các khía cạnh xã hội, giúp củng cố niềm tin của người dân vào chính sách của Nhà nước và thúc đẩy sự phát triển toàn diện tại các địa phương, đặc biệt là khu vực nông thôn, miền núi.

1.1. Bối cảnh và thực trạng đói nghèo ở Lào hiện nay

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), thực trạng đói nghèo ở Lào vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt sau những tác động nặng nề của đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế vĩ mô. Tỷ lệ lạm phát cao và sự mất giá của đồng Kíp đã làm giảm sức mua của các hộ gia đình, đẩy nhiều người vào tình trạng khó khăn. Các hộ nghèo, chủ yếu sinh sống ở khu vực nông thôn, miền núi, là những người chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Nguồn thu nhập chính của họ phụ thuộc vào nông nghiệp quy mô nhỏ, dễ bị tổn thương bởi thiên tai và biến đổi khí hậu. Việc thiếu vốn để tái đầu tư, mở rộng sản xuất là rào cản lớn khiến họ khó thoát khỏi vòng luẩn quẩn của đói nghèo. Chính sách giảm nghèo của chính phủ Lào xác định tín dụng ưu đãi là một trong những giải pháp trọng tâm để hỗ trợ các hộ gia đình này, tạo điều kiện cho họ tự vươn lên.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Chính sách Lào trong giảm nghèo

Vai trò của Ngân hàng Chính sách Lào được thể hiện rõ nét qua việc triển khai các chương trình tín dụng chính sách xã hội đến tận tay người nghèo. NBB không hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận mà tập trung vào sứ mệnh an sinh xã hội, trở thành cầu nối đưa chính sách của Chính phủ vào cuộc sống. Bằng cách cung cấp các khoản vay với lãi suất cho vay ưu đãi và thủ tục đơn giản, NBB đã mở ra cơ hội tiếp cận vốn cho hàng triệu hộ gia đình mà trước đây họ không đủ điều kiện vay tại các ngân hàng thương mại. Nguồn vốn này giúp họ mua sắm tư liệu sản xuất, con giống, cây trồng, phát triển các ngành nghề phụ, góp phần vào công cuộc phát triển kinh tế nông thôn Lào và ổn định xã hội. NBB đóng vai trò như một công cụ điều tiết vĩ mô, giúp giảm khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

1.3. Đặc điểm của các gói tín dụng vi mô cho người nghèo

Các gói tín dụng vi mô cho người nghèo do Ngân hàng Chính sách Lào triển khai có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, các khoản vay thường có giá trị không lớn, phù hợp với quy mô sản xuất nhỏ lẻ của hộ gia đình. Thứ hai, điều kiện vay vốn được đơn giản hóa tối đa, không yêu cầu tài sản thế chấp, giúp người nghèo dễ dàng tiếp cận. Thay vào đó, ngân hàng dựa vào sự bảo lãnh, tín chấp của các tổ chức chính trị - xã hội và Tổ Tiết kiệm & Vay vốn (TK&VV) tại địa phương. Thứ ba, thời hạn vay vốn linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp, giúp người vay có đủ thời gian tạo ra lợi nhuận để hoàn trả nợ. Những đặc điểm này cho thấy chính sách tín dụng đã được thiết kế để phù hợp với hoàn cảnh và năng lực của đối tượng thụ hưởng chính sách, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả và đúng mục đích.

II. Top thách thức ảnh hưởng hiệu quả cho vay hộ nghèo Lào

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, hoạt động cho vay hộ nghèo của Ngân hàng Chính sách Lào vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chung của chương trình. Một trong những vấn đề nổi cộm là quản lý rủi ro tín dụng chính sách. Do đặc thù cho vay không cần tài sản đảm bảo, rủi ro nợ xấu, nợ quá hạn luôn ở mức cao. Nguyên nhân có thể đến từ việc người dân gặp rủi ro trong sản xuất (thiên tai, dịch bệnh) hoặc sử dụng vốn sai mục đích. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng vốn vay của một bộ phận người dân chưa cao. Nhiều hộ gia đình còn thiếu kiến thức, kinh nghiệm sản xuất kinh doanh, dẫn đến việc đầu tư không hiệu quả, không tạo ra đủ lợi nhuận để trả nợ và cải thiện cuộc sống. Công tác giám sát sau giải ngân đôi khi chưa được thực hiện chặt chẽ, kịp thời. Ngoài ra, nguồn vốn của ngân hàng vẫn còn hạn chế so với nhu cầu thực tế, quy mô cho vay trên mỗi hộ còn nhỏ, chưa đủ để tạo ra sự đột phá trong sản xuất. Những thách thức này đòi hỏi NBB và các cơ quan liên quan phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả vốn vay một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Vấn đề quản lý rủi ro tín dụng chính sách còn tồn tại

Quản lý rủi ro tín dụng chính sách là bài toán khó đối với NBB. Luận văn chỉ ra rằng, nợ quá hạn và nợ xấu vẫn tồn tại, dù ngân hàng đã có nhiều nỗ lực kiểm soát. Rủi ro đến từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, các hộ nghèo thường sản xuất nông nghiệp, phụ thuộc nhiều vào thời tiết, thị trường, dịch bệnh nên dễ gặp thất bại. Về chủ quan, một số hộ vay còn có tâm lý ỷ lại, xem đây là vốn hỗ trợ của nhà nước và chưa có ý thức trả nợ cao. Công tác thẩm định, xét duyệt cho vay ở một số địa phương đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đánh giá sâu sắc về phương án sản xuất và khả năng trả nợ của người vay. Việc thiếu các biện pháp chế tài đủ mạnh cũng là một hạn chế trong việc thu hồi các khoản nợ khó đòi, ảnh hưởng đến chất lượng danh mục tín dụng của ngân hàng.

2.2. Hiệu quả sử dụng vốn vay của người dân chưa cao

Một trong những rào cản lớn nhất là hiệu quả sử dụng vốn vay ở mức thấp. Khảo sát của Vatsana Phommarath cho thấy nhiều hộ nghèo sau khi nhận vốn vẫn loay hoay trong việc lựa chọn mô hình sản xuất phù hợp. Họ thiếu kiến thức về kỹ thuật canh tác, chăn nuôi tiên tiến, thiếu thông tin về thị trường tiêu thụ sản phẩm. Một số trường hợp sử dụng vốn vay không đúng mục đích, chi tiêu cho sinh hoạt thay vì đầu tư sản xuất. Điều này không những không giúp họ thoát nghèo mà còn tạo thêm gánh nặng nợ nần. Việc lồng ghép các chương trình tín dụng với công tác khuyến nông, khuyến công, đào tạo nghề chưa thực sự hiệu quả. Để cải thiện tình hình, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức chuyên môn để hỗ trợ người dân từ khâu lập kế hoạch đến triển khai sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

2.3. Hạn chế trong công tác giám sát và tỷ lệ thu hồi nợ

Công tác kiểm tra, giám sát sau khi giải ngân là khâu yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thu hồi nợ. Mạng lưới của NBB còn mỏng, trong khi địa bàn hoạt động lại rộng lớn, địa hình phức tạp, gây khó khăn cho cán bộ tín dụng trong việc tiếp cận và theo dõi từng hộ vay. Vai trò giám sát của các Tổ TK&VV và các tổ chức chính trị - xã hội nhận ủy thác ở một số nơi còn chưa được phát huy tối đa. Việc giám sát lỏng lẻo dẫn đến tình trạng người vay sử dụng vốn sai mục đích không được phát hiện và chấn chỉnh kịp thời. Khi các khoản vay đến hạn, việc đôn đốc thu hồi nợ gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với các hộ gia đình không có khả năng trả nợ do làm ăn thua lỗ. Cải thiện quy trình giám sát và nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan là yếu tố then chốt để bảo toàn nguồn vốn và đảm bảo tính bền vững của chương trình.

III. Phương pháp cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách Lào

Để đưa nguồn vốn cho vay ưu đãi đến đúng đối tượng, Ngân hàng Chính sách Lào đã xây dựng một phương thức cho vay đặc thù, hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế. Trọng tâm của phương pháp này là mô hình cho vay của NBB thông qua mạng lưới ủy thác. Thay vì hoạt động độc lập, NBB phối hợp chặt chẽ với các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên và Hội Cựu chiến binh. Các tổ chức này đóng vai trò là "cánh tay nối dài", giúp ngân hàng thẩm định, giám sát và đôn đốc thu hồi nợ ngay tại cơ sở. Mô hình này tận dụng được sự am hiểu địa bàn và uy tín của các đoàn thể, giúp tiết kiệm chi phí hoạt động và nâng cao hiệu quả quản lý. Quy trình cho vay được thực hiện công khai, minh bạch thông qua các Tổ Tiết kiệm và Vay vốn tại thôn, bản. Tổ TK&VV là nơi bình xét các hộ đủ điều kiện vay vốn, tạo ra cơ chế giám sát chéo giữa các thành viên, đảm bảo vốn vay đến đúng người cần. Đây là một kinh nghiệm cho vay hộ nghèo quý báu, thể hiện sự sáng tạo trong việc xã hội hóa hoạt động tín dụng chính sách.

3.1. Quy trình và điều kiện tiếp cận nguồn vốn ưu đãi

Quy trình cho vay tại NBB được thiết kế đơn giản, thuận tiện. Người dân có nhu cầu vay vốn sẽ viết đơn đề nghị và nộp cho Tổ TK&VV. Tổ sẽ tổ chức họp bình xét công khai, lập danh sách các hộ đủ điều kiện và trình lên UBND cấp xã xác nhận. Hồ sơ sau đó được gửi đến ngân hàng để phê duyệt. Điểm đặc biệt là người vay không cần thế chấp tài sản, chỉ cần là thành viên của Tổ TK&VV và được tập thể tín nhiệm. Việc giải ngân được thực hiện trực tiếp tại các điểm giao dịch lưu động của ngân hàng tại xã, giúp người dân tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Các điều kiện này đã gỡ bỏ những rào cản lớn nhất, giúp các đối tượng thụ hưởng chính sách dễ dàng tiếp cận nguồn vốn cho vay ưu đãi của Chính phủ.

3.2. Mô hình ủy thác qua các tổ chức chính trị xã hội

Mô hình ủy thác là xương sống trong hoạt động của NBB. Ngân hàng ký hợp đồng ủy thác một số công đoạn trong quy trình tín dụng cho 4 tổ chức chính trị - xã hội. Các tổ chức này chịu trách nhiệm tuyên truyền chính sách, chỉ đạo thành lập và quản lý các Tổ TK&VV, giám sát việc sử dụng vốn vay và đôn đốc thành viên trả nợ đúng hạn. Phương thức này phát huy được sức mạnh của cả hệ thống chính trị trong công cuộc giảm nghèo. Nó không chỉ đảm bảo tính chính xác trong việc xác định đối tượng cho vay mà còn tăng cường trách nhiệm của cộng đồng trong việc quản lý và sử dụng hiệu quả đồng vốn chính sách, góp phần củng cố an sinh xã hội tại Lào một cách bền vững.

3.3. Vai trò của Tổ Tiết kiệm và Vay vốn tại cơ sở

Tổ Tiết kiệm và Vay vốn (TK&VV) là mắt xích quan trọng nhất trong mô hình cho vay của NBB. Được thành lập ở cấp thôn, bản, mỗi tổ gồm các thành viên là những hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác cùng sinh sống trên địa bàn. Tổ TK&VV hoạt động dựa trên nguyên tắc tự nguyện, đoàn kết, tương trợ. Đây là nơi diễn ra việc bình xét cho vay một cách dân chủ, công khai, đảm bảo không có tiêu cực, thiên vị. Ngoài ra, Tổ còn có vai trò quan trọng trong việc đôn đốc trả nợ, thu lãi, thu tiền gửi tiết kiệm của các thành viên. Hoạt động của Tổ TK&VV không chỉ giúp ngân hàng quản lý vốn vay hiệu quả mà còn tạo ra sự gắn kết cộng đồng, giúp các hộ gia đình học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm cho vay hộ nghèo và hỗ trợ nhau trong sản xuất, đời sống.

IV. Kết quả thực tiễn từ tín dụng cho vay hộ nghèo tại Lào

Hoạt động tín dụng chính sách xã hội của Ngân hàng Chính sách Lào đã mang lại những kết quả tích cực và có ý nghĩa sâu sắc, trở thành một điểm sáng trong chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo. Tác động của tín dụng chính sách được thể hiện rõ rệt qua việc hàng trăm nghìn hộ nghèo được tiếp cận vốn, có điều kiện để phát triển sản xuất, tạo việc làm và tăng thu nhập. Số liệu từ NBB cho thấy, dư nợ cho vay liên tục tăng qua các năm, phản ánh nhu cầu và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, đặc biệt là khu vực nông thôn. Quan trọng hơn, một tỷ lệ đáng kể các hộ gia đình sau khi vay vốn đã vươn lên thoát nghèo, cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống. Nguồn vốn ưu đãi đã góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi, hình thành các mô hình kinh tế hiệu quả tại địa phương. Những kết quả này không chỉ có giá trị về mặt kinh tế mà còn góp phần ổn định chính trị, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và xây dựng nông thôn mới, hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững tại Lào.

4.1. Tác động tích cực đến giảm nghèo bền vững tại Lào

Tác động rõ nét nhất của chương trình là góp phần trực tiếp vào công cuộc giảm nghèo bền vững tại Lào. Nguồn vốn chính sách đã giúp các hộ nghèo phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc thiếu vốn, tạo ra "cần câu" thay vì cho "con cá". Khi có vốn, họ có thể mua con giống tốt, phân bón, đầu tư vào các mô hình kinh tế mới có giá trị cao hơn. Theo báo cáo tổng kết của NBB, tỷ lệ hộ thoát nghèo trong số các khách hàng vay vốn luôn duy trì ở mức ổn định. Điều này chứng tỏ chính sách đã đi đúng hướng. Việc nâng cao đời sống người dân không chỉ thể hiện qua thu nhập tăng lên mà còn ở việc con cái họ được đến trường, gia đình được tiếp cận các dịch vụ y tế, nhà ở được cải thiện. Đây là những nền tảng vững chắc cho việc thoát nghèo một cách bền vững, không tái nghèo.

4.2. Thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn và an sinh xã hội

Tín dụng chính sách là động lực quan trọng cho phát triển kinh tế nông thôn Lào. Vốn vay đã được đầu tư vào nhiều lĩnh vực như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, phát triển ngành nghề thủ công, dịch vụ nhỏ lẻ. Điều này không chỉ tạo ra việc làm tại chỗ, giảm thiểu tình trạng di cư ra thành thị mà còn góp phần khai thác hiệu quả tiềm năng, thế mạnh của từng địa phương. Bên cạnh đó, các chương trình cho vay còn hướng đến các mục tiêu an sinh xã hội tại Lào như xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh môi trường, hỗ trợ học sinh sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, xây dựng nhà ở... Những hoạt động này đã làm thay đổi bộ mặt nông thôn, cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng.

4.3. Phân tích tỷ lệ thu hồi nợ và chất lượng tín dụng

Mặc dù đối mặt với nhiều rủi ro, chất lượng tín dụng của NBB vẫn được duy trì ở mức chấp nhận được. Tỷ lệ thu hồi nợ là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả sử dụng vốn vay và ý thức trả nợ của người dân. Nhờ mô hình ủy thác và vai trò của các Tổ TK&VV, công tác thu hồi nợ được thực hiện khá tốt. Tỷ lệ nợ quá hạn, mặc dù có tồn tại, nhưng luôn trong tầm kiểm soát. Điều này cho thấy sự tin tưởng và trách nhiệm của người dân đối với nguồn vốn ưu đãi của Chính phủ. Việc duy trì chất lượng tín dụng tốt không chỉ giúp bảo toàn vốn nhà nước để tiếp tục tái đầu tư cho các hộ nghèo khác mà còn khẳng định tính bền vững và hiệu quả của mô hình tín dụng chính sách mà Lào đang theo đuổi.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Lào

Để tối ưu hóa tác động của tín dụng chính sách, việc đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả vốn vay là nhiệm vụ cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm cho vay hộ nghèo quốc tế, đặc biệt là từ Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam (VBSP), có thể rút ra nhiều bài học quý báu. Trước hết, cần tăng cường công tác tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật sau giải ngân. Việc cho vay phải đi đôi với hướng dẫn cách làm ăn, chuyển giao khoa học kỹ thuật để đảm bảo người dân sử dụng vốn đúng mục đích và hiệu quả. Thứ hai, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ cán bộ tín dụng và ban quản lý các Tổ TK&VV. Họ cần được đào tạo bài bản về nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và tinh thần trách nhiệm. Thứ ba, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý để quy trình được minh bạch, nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro. Cuối cùng, Chính phủ Lào cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và bố trí nguồn lực đủ mạnh để NBB mở rộng quy mô, đáp ứng tốt hơn nhu cầu vay vốn của người dân, góp phần thực hiện thành công chính sách giảm nghèo của chính phủ Lào.

5.1. Học hỏi kinh nghiệm từ VBSP của Việt Nam

Một trong những giải pháp quan trọng là học hỏi kinh nghiệm cho vay hộ nghèo từ các mô hình thành công, tiêu biểu là Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam (VBSP). Mô hình của VBSP có nhiều điểm tương đồng với NBB, đặc biệt là phương thức cho vay ủy thác qua các tổ chức chính trị - xã hội. Lào có thể học hỏi kinh nghiệm của Việt Nam trong việc xây dựng hệ thống các điểm giao dịch tại xã, lồng ghép hiệu quả các chương trình tín dụng với chương trình khuyến nông, khuyến công, và xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả chặt chẽ. Việc trao đổi, hợp tác giữa NBB và VBSP sẽ mở ra nhiều cơ hội để hoàn thiện mô hình cho vay của NBB, giúp hoạt động tín dụng chính sách ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

5.2. Tăng cường giám sát và hỗ trợ kỹ thuật sau giải ngân

Giải ngân mới chỉ là bước khởi đầu. Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay, cần đặc biệt chú trọng đến giai đoạn sau giải ngân. Cán bộ ngân hàng cần phối hợp với cán bộ khuyến nông, chính quyền địa phương thường xuyên thăm hỏi, kiểm tra việc sử dụng vốn của các hộ vay. Qua đó, kịp thời phát hiện những khó khăn, vướng mắc để tư vấn, hỗ trợ. Việc tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, tham quan các mô hình sản xuất kinh doanh giỏi sẽ giúp người dân có thêm kiến thức và động lực. Tăng cường giám sát không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro sử dụng vốn sai mục đích mà còn thể hiện sự đồng hành, quan tâm của Nhà nước, tạo sự tin tưởng và khuyến khích người dân nỗ lực vươn lên thoát nghèo.

5.3. Kiến nghị chính sách và định hướng phát triển tương lai

Để chương trình phát huy hiệu quả tối đa, cần có những kiến nghị chính sách đồng bộ. Chính phủ Lào cần xem xét nâng mức cho vay bình quân mỗi hộ để đáp ứng nhu cầu sản xuất trong bối cảnh mới. Đồng thời, cần đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng, phù hợp với từng vùng miền và nhóm đối tượng cụ thể. Cần có chính sách ưu đãi để thu hút thêm các nguồn vốn từ các tổ chức quốc tế, các doanh nghiệp và xã hội cho công cuộc giảm nghèo. Về dài hạn, định hướng phát triển của NBB là trở thành một định chế tài chính vững mạnh, hiện đại, là công cụ chủ lực của Chính phủ trong việc thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững tại Lào và đảm bảo an sinh xã hội tại Lào một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Hiệu quả cho vay đối với hộ nghèo của ngân hàng chính sách lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả cho vay đối với hộ nghèo tại Ngân hàng chính sách xã hội. Chương 2: Thực trạng hiệu quả cho vay đối với hộ nghèo tại Ngân hàng chính sách Lào. Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay đối với hộ nghèo tại Ngân hàng chính sách Lào. 6 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY ĐỐI VỚI HỘ NGHÈO TẠI NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI 1.

Những vấn đề cơ bản về cho vay đối với hộ nghèo tại Ngân hàng chính sách xã hội. Chức năng, nhiệm vụ của Ngân hàng chính sách xã hội. Ngân hàng Chính sách xã hội là một tổ chức tín dụng mà hoạt động chủ yếu là cho vay theo chính sách và kế hoạch của Nhà nước (cho vay chính sách). NHCSXH hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, được nhà nước bảo đảm khả năng thanh toán; tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng 0% (không phần trăm); không phải tham gia bảo hiểm tiền gửi; được miễn thuế và các khoản phải nộp ngân sách nhà nước.

NHCSXH ra đời với mục đích tách hoạt động tín dụng chính sách ra khỏi các NHTM, đồng thời thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xóa đói giảm nghèo, ổn định xã hội, thực hiện tín dụng ưu đãi với người nghèo và các đối tượng chính sách khác, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận. Ngoài ra NHCSXH có các hoạt động khác như: + Tổ chức huy động vốn trong và ngoài nước có trả lãi của mọi tổ chức và tầng lớp dân cư bao gồm: tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn; tổ chức huy động tiết kiệm trong cộng đồng người nghèo. + Phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, chứng chỉ tiền gửi và các giấy tờ có giá khác; vay các tổ chức tài chính, tín dụng trong và ngoài nước; vay tiết kiệm Bưu điện, bảo hiểm Xã hội; vay Ngân hàng Nhà nước. + Được nhận các đồng vốn đóng góp tự nguyện không có lãi hoặc hoàn trả gốc của các cá nhân, các tổ chức kinh tế, tổ chức tài chính, tín dụng và các tổ chức chính trị - xã hội, các Hiệp hội, các tổ chức phi Chính phủ trong nước và nước ngoài.

7 + Mở tài khoản tiền gửi thanh toán cho tất cả các khách hàng trong và ngoài nước. + NHCSXH thực hiện các dịch vụ ngân hàng về thanh toán và ngân quĩ. + Cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn phục vụ cho sản xuất kinh doanh, tạo việc làm, cải thiện đời sống, góp phần thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xoá đói giảm nghèo, ổn định xã hội. + Nhận làm dịch vụ uỷ thác cho vay từ các tổ chức quốc tế, quốc gia, cá nhân trong nước, ngoài nước theo hợp đồng uỷ thác.

- NHCSXH thực hiện tín dụng ưu đãi đối với: Hộ nghèo, Học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn đang học Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp và học nghề, các đối tượng chính sách đi lao động có thời hạn ở nước ngoài. Tại Việt Nam, NHCSXH thực hiện cho vay ưu đã với các tổ chức kinh tế và hộ sản xuất kinh doanh thuộc khu vực II,III, miền núi và thuộc chương trình phát triển kinh tế xã hội, các xã đặc biệt khó khăn (chương trình 135) và các đối tượng khác thực hiện theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. NHCSXH đã thực hiện nhiệm vụ kế hoạch được NHCSXH Việt Nam và UBND các cấp giao, đáp ứng nhu cầu vốn và các dịch vụ ngân hàng góp phần xoá đói giảm nghèo, hỗ trợ việc làm và phát triển kinh tế xã hội trong những năm tiếp theo. Theo quy định của Ngân hàng Trung ương Lào, Ngân hàng chính sách là một tổ chức tài chính được thành lập nhằm mục đích cung cấp các dịch vụ tài chính cho các đối tượng yếu thế, bao gồm các hộ nghèo, các hộ cận nghèo, các hộ dân tộc thiểu số, các hộ lao động nghèo, các hộ nông nghiệp, ngư nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các hợp tác xã, các tổ chức cộng đồng, các tổ chức phi chính phủ.

Cụ thể, Ngân hàng chính sách thực hiện các hoạt động sau: - Cho vay vốn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn với lãi suất ưu đãi cho 8 các đối tượng yếu thế; Huy động vốn từ các nguồn hợp pháp để đáp ứng nhu cầu cho vay của các đối tượng yếu thế; Tư vấn, hỗ trợ các đối tượng yếu thế trong việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính; Mở tài khoản tiết kiệm và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tiết kiệm cho các đối tượng yếu thế; Thực hiện các hoạt động khác phù hợp với quy định của pháp luật. Ngân hàng chính sách là một tổ chức tài chính quan trọng góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội của Lào. Hoạt động cho vay đối với hộ nghèo tại Ngân hàng chính sách xã hội. * Hộ nghèo Theo Ngân hàng Thế giới, biện pháp áp dụng thông dụng nhất để đo lường đói nghèo là dựa trên mức thu nhập hoặc mức chi tiêu.

Một người được coi là nghèo, nếu mức độ chi tiêu hoặc thu nhập của anh ta xuống dưới mức tối thiểu cần thiết để đáp ứng cho các nhu cầu căn bản. Mức tối thiếu này được gọi là “ngưỡng đói nghèo”. Các yếu tố đáp ứng nhu cầu căn bản thay đổi theo thời gian và xã hội. Do đó, ngưỡng đói nghèo khác nhau theo thời gian và địa điểm và mỗi quốc gia sử dụng các ngưỡng thích hợp với mức độ phát triển, chuẩn mực và giá trị xã hội của mình.

Trong quá trình nghiên cứu đói nghèo và thực hiện chương trình XĐGN ở Việt Nam, Ngân hàng thế giới đã đưa ra hai mức chuẩn nghèo đối với Việt Nam: Thứ nhất, là số tiền cần thiết để mua một số lương thực, thực phẩm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng với lượng 2.100 calo/người/ngày, gọi là chuẩn nghèo về lương thực, thực phẩm; 9 Thứ hai, là số tiền cần thiết bao gồm cả chi tiêu cho lương thực, thực phẩm và chi tiêu cho các nhu cầu cần thiết khác, gọi là chuẩn nghèo chung. Tại Việt Nam, ngày 27/01/2021, Chính phủ ban hành Nghị định 07/2021/NĐ-CP quy định chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2021-2025 Theo đó, quy định chuẩn hộ nghèo, cận nghèo, hộ có mức sống trung bình giai đoạn 2022-2025 cụ thể như sau: + Khu vực nông thôn: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 1.000 đồng trở xuống và thiếu hụt tử 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. + Khu vực thành thị: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 2,000,000 đồng trở xuống và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Theo quy định của Pháp lệnh Xóa đói giảm nghèo năm 2015 của Lào vẫn còn hiệu lực, hộ nghèo là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người dưới chuẩn nghèo quốc gia do Chính phủ quy định.

Chuẩn nghèo quốc gia được xác định trên cơ sở nhu cầu tối thiểu về tiêu dùng của một người lao động và gia đình để duy trì cuộc sống. Chuẩn nghèo quốc gia được điều chỉnh hàng năm theo tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Hiện nay, chuẩn nghèo quốc gia của Lào là 650.000 kip/người/năm (tương đương khoảng 1 triệu đồng Việt Nam). Các hộ nghèo được hưởng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước, bao gồm: Hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, đào tạo nghề để phát triển sản xuất; Hỗ trợ về giáo dục, y tế, nhà ở; Hỗ trợ về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế; Hỗ trợ về lao động, việc làm; Hỗ trợ về chính sách đất đai; Hỗ trợ về tư vấn, hỗ trợ pháp lý.

Việc xác định hộ nghèo được thực hiện bởi các cơ quan chức năng cấp tỉnh, huyện, xã. Quá trình xác định hộ nghèo phải đảm bảo công khai, minh bạch và khách quan. 10 * Cho vay ƣu đãi hộ nghèo Cho vay ưu đãi đối với hộ nghèo của NHCSXH là những khoản cho vay chỉ dành riêng cho những người nghèo do NHCSXH cấp, có sức lao động, nhưng thiếu vốn để phát triển sản xuất trong một thời gian nhất định phải hoàn trả số tiền gốc và lãi, tùy theo từng nguồn có thể hưởng theo lãi suất ưu đãi khác nhau nhằm giúp người nghèo mau chóng vượt qua nghèo đói vươn lên hòa nhập cùng cộng đồng. Chính sách cho vay ưu đãi cho hộ nghèo phát triển sản xuất là một cấu phần quan trọng trong chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững của Việt Nam.

Chính sách này đã tạo điều kiện cho người nghèo và các đối tượng chính sách khác tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi của Nhà nước để cải thiện và từng bước nâng cao điều kiện sống, tạo sự chuyển biến mạnh mẽ, toàn diện ở các vùng nghèo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Đặc điểm, yêu cầu đặt ra đối với cho vay đối với hộ nghèo. *Đặc điểm - Hộ nghèo vay vốn NHCSXH là hộ có hộ khẩu thường trú hoặc có đăng ký tạm trú dài hạn tại địa phương nơi cho vay; có tên trong danh sách hộ nghèo ở xã (phường, thị trấn) sở tại theo chuẩn hộ nghèo do Bộ LĐ-TB&XH công bố từng thời kỳ. - Hộ nghèo vay vốn tại NHCSXH không phải thế chấp tài sản và được miễn lệ phí làm thủ tục vay vốn nhưng phải là thành viên tổ tiết kiệm và vay vốn, được tổ bình xét, lập thành danh sách đề nghị vay vốn có xác nhận của UBND cấp xã.

- Vốn vay được sử dụng đầu tư cho hoạt động chăn nuôi, sản xuất kinh doanh, dịch vụ; làm mới và sửa chữa nhà ở; điện sinh hoạt; xây dựng các công trình nước sạch; giải quyết một phần nhu cầu thiết yếu về chi phí học tập cho học sinh. 11 - Lãi suất cho vay ưu đãi đối với hộ nghèo do Thủ tướng Chính phủ quyết định cho từng thời kỳ, thống nhất một mức trong phạm vi cả nước. - Theo quy định của Chính phủ Lào, mức cho vay hộ nghèo của Ngân hàng Chính sách (NHCS) Lào là 100 triệu kip/hộ (tương đương khoảng 153 triệu đồng Việt Nam). Mức cho vay này không cần tài sản bảo đảm và thời hạn cho vay tối đa là 10 năm.

- Thời hạn vay vốn đối với hộ nghèo phù hợp với đối tượng và thời gian luân chuyển của chu kỳ sản xuất, kinh doanh và được cho vay nhiều lần cho đến khi thoát nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ