Hiệu Lực Của Hợp Đồng Theo Quy Định Của Pháp Luật Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu hiệu lực của hợp đồng theo qui định của pháp luật việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Luật Học

2010

256
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG

1.1. Khái niệm, bản chất của hợp đồng

1.2. Khái niệm hiệu lực hợp đồng, hiệu lực tương đối của hợp đồng

1.3. Cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG

2.1. Các điều kiện bắt buộc để hợp đồng có hiệu lực

2.2. Hình thức hợp đồng – điều kiện có hiệu lực của hợp đồng trong trường hợp pháp luật có qui định

2.3. Một số bất cập trong các qui định pháp luật hiện hành về hình thức hợp đồng và định hướng hoàn thiện

3. CHƯƠNG 3: THỜI ĐIỂM CÓ HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG

3.1. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng: khái niệm và qui định chung

3.2. Một số bất cập trong pháp luật và thực tiễn áp dụng các qui định về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng

3.3. Kiến nghị hoàn thiện các qui định pháp luật về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng

4. CHƯƠNG 4: HIỆU LỰC RÀNG BUỘC CỦA HỢP ĐỒNG

4.1. Hiệu lực ràng buộc của hợp đồng: khái niệm và các qui định

4.2. Một số bất cập trong pháp luật và thực tiễn áp dụng các qui định về hiệu lực ràng buộc của hợp đồng. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hiệu lực ràng buộc của hợp đồng

5. CHƯƠNG 5: HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI

5.1. Điều khoản sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi: khái niệm và nội dung cơ bản

5.2. Điều khoản sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi (hardship clause) trong pháp luật các nước và trong tập quán thương mại quốc tế

5.3. Thực trạng pháp luật và thực tiễn pháp lý Việt Nam về điều khoản sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi

5.4. Kiến nghị xây dựng và hoàn thiện các qui định của pháp luật hiện hành về sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi

NHỮNG CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Lực Hợp Đồng Khái Niệm Bản Chất

Hợp đồng đóng vai trò then chốt trong việc trao đổi lợi ích giữa các chủ thể, là hình thức pháp lý cơ bản của giao dịch hàng hóa. Chế định hợp đồng và hiệu lực hợp đồng là yếu tố quan trọng trong hệ thống pháp luật hợp đồng Việt Nam. Hiệu lực hợp đồng tạo ra quyền và nghĩa vụ ràng buộc các bên. Nếu hợp đồng không có hiệu lực, nó không thể tạo ra quyền và nghĩa vụ, và pháp luật không can thiệp vào cách xử sự của các bên theo hợp đồng. Do đó, các bên cần hiểu rõ về hợp đồng và các quy định pháp luật liên quan đến hiệu lực trước khi giao kết và trong quá trình thực hiện. Pháp luật về hợp đồng và hiệu lực của hợp đồng càng hoàn thiện, việc giao kết và thực hiện hợp đồng càng thuận lợi. Tuy nhiên, vấn đề hiệu lực của hợp đồng là một vấn đề pháp lý phức tạp cả về lý luận và thực tiễn.

1.1. Định Nghĩa Hợp Đồng Dân Sự Theo Pháp Luật Việt Nam

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Hợp đồng dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Điều quan trọng là sự thỏa thuận phải dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, trung thực và không trái với quy định của pháp luật, đạo đức xã hội. Các bên tham gia hợp đồng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và hoàn toàn tự nguyện khi giao kết hợp đồng.

1.2. Bản Chất Pháp Lý Của Hợp Đồng Quyền và Nghĩa Vụ

Bản chất của hợp đồng là sự thể hiện ý chí của các bên nhằm đạt được một mục đích nhất định. Hợp đồng tạo ra các quyền và nghĩa vụ pháp lý ràng buộc các bên phải thực hiện. Việc vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý như bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm hoặc các biện pháp cưỡng chế khác theo quy định của pháp luật. Nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng phải được thực hiện một cách trung thực, đúng theo thỏa thuận và không gây thiệt hại cho bên kia.

II. Điều Kiện Có Hiệu Lực Hợp Đồng Hướng Dẫn Chi Tiết 2024

Để một hợp đồnghiệu lực theo quy định của pháp luật Việt Nam, cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện nhất định. Các điều kiện này bao gồm: chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp, mục đích và nội dung của hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, các bên hoàn toàn tự nguyện khi giao kết hợp đồng, và hình thức của hợp đồng phải phù hợp với quy định của pháp luật (nếu pháp luật có quy định). Việc thiếu một trong các điều kiện này có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu.

2.1. Năng Lực Chủ Thể Yếu Tố Quyết Định Hiệu Lực Giao Dịch Dân Sự

Năng lực chủ thể là một trong những điều kiện tiên quyết để hợp đồnghiệu lực. Chủ thể tham gia hợp đồng phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp. Đối với cá nhân, năng lực hành vi dân sự được xác định dựa trên độ tuổi và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi. Đối với pháp nhân, năng lực pháp luật dân sự phát sinh từ thời điểm thành lập và chấm dứt khi pháp nhân chấm dứt hoạt động. Việc người đại diện theo pháp luật ký kết hợp đồng cũng cần tuân thủ các quy định về thẩm quyền đại diện.

2.2. Mục Đích và Nội Dung Hợp Đồng Không Vi Phạm Điều Cấm

Mục đích và nội dung của hợp đồng phải phù hợp với quy định của pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Mục đích và nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật. Hợp đồng không được nhằm mục đích thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến trật tự công cộng. Nội dung của hợp đồng phải rõ ràng, cụ thể và có thể thực hiện được.

2.3. Tính Tự Nguyện Nguyên Tắc Giao Kết Hợp Đồng Quan Trọng

Các bên tham gia hợp đồng phải hoàn toàn tự nguyện khi giao kết. Sự tự nguyện thể hiện ở việc các bên tự do bày tỏ ý chí, không bị ép buộc, lừa dối hoặc nhầm lẫn. Nếu một bên bị ép buộc, lừa dối hoặc nhầm lẫn khi giao kết hợp đồng, hợp đồng có thể bị tuyên bố là vô hiệu theo yêu cầu của bên bị vi phạm. Nguyên tắc tự nguyện là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng.

III. Thời Điểm Có Hiệu Lực Của Hợp Đồng Quy Định Bất Cập

Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là một yếu tố quan trọng xác định thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên. Theo quy định chung, hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm giao kết hợp đồng trong thực tế có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với các hợp đồng được giao kết bằng phương tiện điện tử hoặc qua đường bưu điện. Một số quy định về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng còn chưa phù hợp với thực tế và gây khó khăn cho việc áp dụng.

3.1. Xác Định Thời Điểm Giao Kết Hợp Đồng Hướng Dẫn Chi Tiết

Thời điểm giao kết hợp đồng là thời điểm các bên đạt được sự thỏa thuận về các điều khoản cơ bản của hợp đồng. Đối với hợp đồng bằng văn bản, thời điểm giao kết là thời điểm bên sau cùng ký vào văn bản đó. Đối với hợp đồng bằng lời nói, thời điểm giao kết là thời điểm các bên đồng ý với nhau về các điều khoản. Đối với hợp đồng được giao kết bằng phương tiện điện tử, thời điểm giao kết được xác định theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.

3.2. Hiệu Lực Hợp Đồng và Các Trường Hợp Ngoại Lệ Cần Lưu Ý

Thông thường, hợp đồng có hiệu lực ngay tại thời điểm giao kết. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ, hiệu lực hợp đồng có thể phát sinh vào một thời điểm khác. Ví dụ, các bên có thể thỏa thuận rằng hợp đồng sẽ có hiệu lực vào một ngày cụ thể trong tương lai, hoặc khi một sự kiện nhất định xảy ra. Ngoài ra, pháp luật cũng có thể quy định hợp đồng phải được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì mới có hiệu lực.

IV. Hợp Đồng Vô Hiệu Nguyên Nhân Hậu Quả Cách Xử Lý

Hợp đồng vô hiệuhợp đồng không có giá trị pháp lý do vi phạm các điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật. Các nguyên nhân dẫn đến hợp đồng vô hiệu bao gồm: chủ thể không có năng lực, mục đích và nội dung vi phạm điều cấm, không tự nguyện, hình thức không phù hợp. Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, khôi phục lại tình trạng ban đầu. Trong một số trường hợp, bên có lỗi gây ra hợp đồng vô hiệu phải bồi thường thiệt hại cho bên kia.

4.1. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Hợp Đồng Vô Hiệu Theo Luật Dân Sự

Để nhận biết một hợp đồng vô hiệu, cần xem xét kỹ các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng. Nếu một trong các điều kiện này không được đáp ứng, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu. Ví dụ, nếu một bên tham gia hợp đồng không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, hoặc nếu mục đích của hợp đồng là mua bán hàng cấm, thì hợp đồng đó có thể bị tuyên bố là vô hiệu.

4.2. Hậu Quả Pháp Lý Của Hợp Đồng Vô Hiệu Giải Quyết Tranh Chấp

Khi hợp đồng bị tuyên bố là vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật, thì phải hoàn trả bằng tiền. Bên có lỗi gây ra hợp đồng vô hiệu phải bồi thường thiệt hại cho bên kia, nếu có thiệt hại xảy ra. Việc giải quyết tranh chấp về hợp đồng vô hiệu có thể được thực hiện thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại tòa án.

V. Hiệu Lực Ràng Buộc Của Hợp Đồng Giải Pháp Khi Vi Phạm

Hiệu lực ràng buộc của hợp đồng là nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng, theo đó các bên phải thực hiện đầy đủ và trung thực các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng. Việc vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý như bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hoặc các biện pháp cưỡng chế khác. Để đảm bảo hiệu lực ràng buộc của hợp đồng, các bên cần thực hiện hợp đồng một cách nghiêm túc và tuân thủ các quy định của pháp luật.

5.1. Nguyên Tắc Thực Hiện Hợp Đồng Đảm Bảo Quyền Lợi Các Bên

Nguyên tắc thực hiện hợp đồng là các bên phải thực hiện đầy đủ, đúng thời hạn và đúng phương thức các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng. Việc thực hiện hợp đồng phải dựa trên tinh thần hợp tác, thiện chí và trung thực. Nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, bên kia có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng các biện pháp pháp lý khác để bảo vệ quyền lợi của mình.

5.2. Vi Phạm Hợp Đồng Các Biện Pháp Xử Lý Bồi Thường Thiệt Hại

Vi phạm hợp đồng là hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng. Các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng bao gồm: yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ, yêu cầu bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hoặc chấm dứt hợp đồng. Mức bồi thường thiệt hại được xác định dựa trên thiệt hại thực tế mà bên bị vi phạm phải gánh chịu do hành vi vi phạm hợp đồng của bên kia.

VI. Sửa Đổi Hợp Đồng Khi Hoàn Cảnh Thay Đổi Giải Pháp Pháp Lý

Trong quá trình thực hiện hợp đồng, có thể xảy ra những thay đổi lớn về hoàn cảnh khách quan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thực hiện hợp đồng của một bên. Trong những trường hợp này, các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng để đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định cụ thể về việc sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi, nhưng thực tiễn xét xử cho thấy tòa án có xu hướng xem xét đến yếu tố này khi giải quyết tranh chấp.

6.1. Điều Khoản Sửa Đổi Hợp Đồng Nội Dung Cách Áp Dụng

Điều khoản sửa đổi hợp đồng là điều khoản cho phép các bên sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng khi có sự thay đổi lớn về hoàn cảnh khách quan. Điều khoản này thường được sử dụng trong các hợp đồng dài hạn hoặc các hợp đồng có tính chất phức tạp. Nội dung của điều khoản sửa đổi hợp đồng cần quy định rõ các trường hợp được coi là thay đổi hoàn cảnh, quy trình sửa đổi hợp đồng, và hậu quả pháp lý khi không đạt được thỏa thuận sửa đổi.

6.2. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Sửa Đổi Hợp Đồng Khi Khó Khăn Hardship

Pháp luật của nhiều nước trên thế giới và các bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế (như PICC, PECL) đều có quy định về việc sửa đổi hợp đồng khi có sự thay đổi lớn về hoàn cảnh (hardship). Các quy định này thường cho phép tòa án hoặc trọng tài sửa đổi hợp đồng để đảm bảo tính công bằng và hợp lý, hoặc chấm dứt hợp đồng nếu việc sửa đổi là không khả thi. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế có thể giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật về vấn đề này.

06/06/2025
Nghiên cứu hiệu lực của hợp đồng theo qui định của pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG Vấn đề hiệu lực của hợp đồng bao gồm và liên quan tới nhiều nội dung phức tạp của hợp đồng như điều kiện có hiệu lực, thời điểm có hiệu lực, hiệu lực ràng buộc của hợp đồng… Để làm rõ nội dung và ý nghĩa pháp lý của vấn đề hiệu lực hợp đồng, tạo tiền đề lý luận cho việc nghiên cứu tiếp các phần sau của luận án, chương này trình bày khái quát hiệu lực hợp đồng, gồm ba nội dung sau đây: khái niệm và bản chất của hợp đồng, khái niệm hiệu lực hợp đồng và cơ chế điều chỉnh hiệu lực hợp đồng. KHÁI NIỆM, BẢN CHẤT CỦA HỢP ĐỒNG 1. Khái niệm hợp đồng Để có thể tồn tại và phát triển, các chủ thể trong xã hội phải tham gia vào các giao dịch nhất định thông qua việc trao đổi, dịch chuyển các lợi ích do mình tạo ra và nhận lại những lợi ích vật chất cần thiết từ các chủ thể khác nhằm thỏa mãn các nhu cầu chính đáng của mình. Một trong những phương thức cơ bản để thực hiện việc trao đổi lợi ích trong xã hội chính là sự thỏa thuận giữa các bên, dựa trên các nguyên tắc tự do, tự nguyện, bình đẳng và được đặt dưới sự bảo trợ của luật pháp.

Hiện tượng đó được định danh trong luật bằng thuật ngữ pháp lý: ‘Hợp đồng’. Ngày nay, hợp đồng là công cụ pháp lý quan trọng và phổ biến để con người thực hiện các giao dịch nhằm thỏa mãn hầu hết mọi nhu cầu của mình. Tuy vậy, trong lịch sử lập pháp của nhân loại, để tìm ra được một thuật ngữ chính xác, như thuật ngữ “hợp đồng” đang được sử dụng trong pháp luật của hầu hết các quốc gia ngày nay, là việc không dễ dàng. Nhiều luật gia cho rằng thuật ngữ ‘hợp đồng’ (contractus) được hình thành từ động từ ‘contrahere’ trong tiếng La-tinh, có nghĩa là ‘ràng buộc’, và xuất hiện lần đầu tiên ở La Mã vào khoảng thế kỷ V – IV TCN [108, tr.

Ban đầu, người La Mã cũng không có khái niệm chung ‘contractus’ mà sử dụng các thuật ngữ riêng biệt để chỉ các hợp đồng cụ thể phổ biến như mua bán (sponsio), vay mượn (mutuum), gửi giữ (depositum), ủy thác (mandatum)… Mãi đến thời của luật gia La-be-ôn (thế kỷ 1 sau CN), người La Mã mới chính thức sử dụng thuật ngữ ‘contractus’ trong luật, và quan hệ hợp đồng được pháp luật công nhận và bảo vệ dưới thời Justinnian [61, tr. Sau này, pháp luật các nước phương Tây đã kế thừa và phát triển quan niệm pháp lý từ thời La Mã và đã sử dụng chính thức thuật ngữ ‘hợp đồng’, mà trong tiếng Anh được viết là ‘contract’, và trong tiếng Pháp là ‘contrat’. 9 Ở Việt Nam, trong thực tế đời sống, có nhiều thuật ngữ khác nhau được sử dụng để chỉ về hợp đồng: khế ước, giao kèo, văn tự, văn khế, cam kết, tờ giao ước, tờ ưng thuận… Trong cổ luật, dựa vào các cứ liệu lịch sử còn lại cho đến ngày nay, thuật ngữ ‘văn tự’ hay ‘văn khế’[289, Điều 363 và 366], hay mua, bán, cho, cầm đã được sử dụng khá sớm, trong Bộ Quốc triều Hình luật [167, tr. Sau này, thuật ngữ ‘khế ước’ mới được sử dụng chính thức trong Sắc lệnh ngày 21/7/1925 (được sửa đổi bởi Sắc lệnh ngày 23/11/1926 và Sắc lệnh ngày 06/9/1927) ở Nam phần thuộc Pháp, trong Bộ Dân luật Bắc 1931 (sau đây viết là DLB 1931), và trong Bộ Dân luật Trung 1936 – 1939 (DLT 1936 – 1939).

Thuật ngữ ‘khế ước’ cũng được sử dụng trong Sắc lệnh 97/SL của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, được Hồ Chủ tịch ký ban hành ngày 22/5/1950 (Điều 13). Thuật ngữ “khế ước” cũng được sử dụng trong Bộ Dân luật 1972 của chế độ Việt Nam Cộng hòa ở miền Nam trước 30/4/1975 (DLSG 1972) (Điều 653). Ngoài ra, trong DLB 1931, DLT 1936 - 1939 và DLSG 1972 còn sử dụng thuật ngữ ‘hiệp ước’, trong đó nhà làm luật xem ‘khế ước’ là một ‘hiệp ước’ [13, Điều 664; 91, Điều 680] hoặc đồng nhất giữa ‘khế ước’ với ‘hiệp ước’ [14, Điều 653]. Các văn bản pháp luật hiện hành của nhà nước ta không còn sử dụng thuật ngữ ‘khế ước’ hay ‘hiệp ước’ như trước đây mà sử dụng các thuật ngữ có tính “chức năng”, “công cụ” [110, tr.40] như hợp đồng dân sự [15, Điều 388], hợp đồng lao động [23, Điều 26-43], hợp đồng thương mại [154, khoản 1 Điều 3].

Trong pháp luật của nhiều nước (như sẽ trình bày ở các trang 3 – 5 dưới đây) chỉ sử dụng thuật ngữ ‘hợp đồng’, chứ không sử dụng các thuật ngữ hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại, hợp đồng lao động… như luật Việt Nam. Ngoài việc chọn ‘hợp đồng’ làm thuật ngữ pháp lý chính thức trong các văn bản pháp luật, các luật gia cũng quan tâm tới việc làm rõ nội hàm của khái niệm ‘hợp đồng’. Về mặt học thuật và pháp lý, các luật gia cũng đã gặp nhiều khó khăn trong việc đưa ra một định nghĩa về hợp đồng. Đúng như một luật gia đã nhận xét, hợp đồng “dường như là một trong những hiện tượng có thể nhận thức được rất dễ dàng nhưng thật khó khăn để có thể đưa ra được một định nghĩa về nó” [302, tr.

Trên thực tế, sự tiếp cận khái niệm hợp đồng trong các hệ thống pháp luật cũng khác nhau. Quan niệm của các luật gia thuộc hệ thống Civil Law xem hợp đồng như một kết quả phức hợp của ý chí tự do cá nhân cùng nhiều nguyên tắc pháp lý cơ bản của Luật Tư. Theo Geoffrey Samuel, 10 Khái niệm hợp đồng trong hệ thống Civil law bị chi phối bởi ba nguyên tắc. Thứ nhất, hợp đồng được xem là kết quả chung của sự gặp gỡ ý chí của các bên.

Thứ hai, đó là pháp luật do các bên lập ra để ràng buộc chính các bên trong hợp đồng. Vì sự ràng buộc của hợp đồng không chỉ là hiệu lực pháp lý được dự liệu bởi các bên, mà đó còn là hiệu lực được đảm bảo bởi pháp luật, bởi tập quán hoặc bởi yêu cầu của nguyên tắc thiện chí, nhằm xác lập trách nhiệm thực thi hợp đồng phù hợp với bản chất của hợp đồng. Nguyên tắc thứ ba là tự do hợp đồng: các bên được tự do, trong phạm vi giới hạn của luật công và trật tự công cộng, để tạo ra loại hợp đồng mà họ muốn, thậm chí điều đó có thể là vô lý theo cách nhìn nhận của người khác [339, tr. Khác với quan niệm của các nước theo hệ thống Civil Law, trong hệ thống Common Law (Thông luật), ban đầu người ta xem hợp đồng như là kết quả của các cam kết đơn giản, thể hiện bằng những hành vi pháp lý cụ thể của mỗi bên.

Sau này,“các thẩm phán theo chủ nghĩa thực dụng (pragmatic) ở Anh đã xem xét hợp đồng như là một nghĩa vụ được tạo ra bởi sự gặp gỡ ý chí giữa các bên” [339, tr. Có thể nói, thuật ngữ ‘hợp đồng’ là một phạm trù đa nghĩa và có thể được xem xét nhiều góc độ khác nhau. Các luật gia Việt Nam thường hiểu khái niệm ‘hợp đồng’ theo hai nghĩa: nghĩa khách quan và nghĩa chủ quan. Theo nghĩa khách quan, ‘hợp đồng’ là một bộ phận của chế định nghĩa vụ trong Luật Dân sự, bao gồm các “qui phạm pháp luật được qui định cụ thể trong BLDS nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội (chủ yếu là quan hệ tài sản) trong quá trình dịch chuyển các lợi ích vật chất giữa các chủ thể với nhau”.

Theo nghĩa chủ quan, hợp đồng “là sự ghi nhận kết quả của việc cam kết, thỏa thuận giữa các chủ thể giao kết hợp đồng” hay “là kết quả của việc thỏa thuận, thống nhất ý chí của các bên, được thể hiện trong các điều khoản cụ thể về quyền và nghĩa vụ mỗi bên để có cơ sở cùng nhau thực hiện” [239, tr. Trong phạm vi mục này, tác giả chỉ bàn về khái niệm hợp đồng hiểu theo nghĩa chủ quan (nghĩa hẹp). Theo đó, ngoài việc được ghi nhận chính thức trong các văn bản pháp luật của nhiều nước trên thế giới, khái niệm hợp đồng còn được nhiều học giả đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau. Một trong những định nghĩa sớm nhất về hợp đồng thường được nhiều học giả ngày nay nhắc đến và chấp nhận, là định nghĩa của học giả người Pháp - Pothier trong tác phẩm “Traité des obligations” năm 1761: “Hợp đồng là sự thỏa thuận theo đó hai hoặc chỉ một bên hứa, cam kết với người khác để chuyển giao một vật, để làm một công việc hoặc không làm một công việc” [321, tr.

Định nghĩa này không khác gì so với định nghĩa hợp đồng trong các BLDS hiện đại ngày 11 nay. BLDS Pháp cũng có định nghĩa hợp đồng giống gần như hoàn toàn định nghĩa của Pothier: “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó một hoặc nhiều người cam kết với một hoặc nhiều người khác về việc chuyển giao một vật, làm hoặc không làm một công việc nào đó” [19, Điều 1101]. Theo qui định tại Điều 1378 BLDS 1994 của Bang Québec (Canada): “Hợp đồng là sự thống nhất ý chí, theo đó một hoặc nhiều chủ thể phải thực hiện những cam kết đã định vì lợi ích của một hoặc nhiều chủ thể khác”. Tuy có tính khái quát hơn, nhưng định nghĩa này cũng không hoàn toàn “thoát ly” khỏi định nghĩa tại Điều 1101 BLDS Pháp.

Cả hai định nghĩa trên đều thể hiện rõ bản chất của hợp đồng là sự “thỏa thuận” hay “thống nhất ý chí” giữa các bên. Tuy nhiên, nội dung định nghĩa chỉ thể hiện chức năng của hợp đồng mà chưa chỉ ra được dấu hiệu đặc trưng thứ hai của hợp đồng: nhằm tạo ra hiệu lực ràng buộc pháp lý về quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Định nghĩa “hợp đồng” cũng được qui định tại Điều 1-201 Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (Uniform Commercial Code of United State of America, viết tắt là UCC): “Hợp đồng là tổng hợp các nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ sự ‘thỏa thuận’ của các bên…”. Văn bản Pháp điển xuất bản lần hai (Restatement 2nd) có nêu một định nghĩa cụ thể hơn: Hợp đồng là “một hay một tập hợp các cam kết mà nếu vi phạm những cam kết này thì bị buộc phải thực hiện bằng sự cưỡng chế cuả pháp luật, hoặc nói cách khác pháp luật công nhận việc thực hiện những cam kết này là một nghĩa vụ”.

Trong Bách Khoa toàn thư về Pháp luật của Hoa Kỳ cũng có định nghĩa hợp đồng: “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa hai thực thể pháp lý, tạo ra một sự ràng buộc nghĩa vụ nhằm để làm một việc, hoặc để không làm một việc, giao một vật xác định” [306, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hiệu Lực Của Hợp Đồng Theo Pháp Luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến hiệu lực của hợp đồng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Tài liệu này nêu rõ các yếu tố quyết định đến tính hợp pháp của hợp đồng, bao gồm sự đồng thuận, đối tượng và hình thức của hợp đồng. Đặc biệt, nó cũng phân tích các trường hợp hợp đồng vô hiệu và hậu quả pháp lý mà các bên phải đối mặt khi hợp đồng không còn hiệu lực.

Đọc tài liệu này, độc giả sẽ hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng, từ đó có thể bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả hơn. Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng kinh tế vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng kinh tế vô hiệu và những tác động của nó. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và nâng cao hiểu biết của mình về lĩnh vực này.