Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hiệu lực của hợp đồng theo qui định của pháp luật Việt Nam" được nghiên cứu và bảo vệ bởi tác giả Lê Minh Hùng tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (năm 2010), chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Huy Hồng và PGS. Nguyễn Như Phát.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hợp đồng giữ vai trò trung tâm và là phương tiện pháp lý chủ yếu để các chủ thể trao đổi lợi ích, vận hành trật tự thị trường và thiết lập chuẩn mực ứng xử xã hội. Một hợp đồng chỉ tạo lập quyền và nghĩa vụ ràng buộc như pháp luật đối với các bên khi có hiệu lực pháp lý. Tuy nhiên, vấn đề hiệu lực hợp đồng tồn tại nhiều phức tạp cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn:
- Về lý luận, giới luật học chưa thống nhất về nội hàm của hiệu lực hợp đồng, phần lớn chỉ mới tiếp cận hạn hẹp ở điều kiện hoặc thời điểm có hiệu lực.
- Về lập pháp và thực tiễn xét xử, các quy định trong Bộ luật Dân sự 2005 (BLDS 2005) và các luật chuyên ngành bộc lộ nhiều điểm bất cập, mâu thuẫn, đặc biệt là điều kiện hình thức và chế tài xử lý hợp đồng vi phạm hình thức, quy định về thời điểm giao kết và thời điểm có hiệu lực chưa khả thi.
- Về hội nhập, pháp luật hợp đồng Việt Nam còn khoảng cách đáng kể so với pháp luật của các quốc gia phát triển (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Nga) và các bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế như Bộ Nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT (PICC) hay Bộ Nguyên tắc Luật Hợp đồng châu Âu (PECL), đặc biệt là việc vắng bóng cơ chế điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi (hardship).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ và làm phong phú cơ sở lý luận, thực tiễn và pháp lý về hiệu lực hợp đồng; đối chiếu với pháp luật nước ngoài và các bộ nguyên tắc quốc tế; từ đó đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm ba nội dung chính:
- Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận chung về hiệu lực hợp đồng: bản chất, khái niệm hiệu lực hợp đồng, xây dựng khái niệm cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng, làm rõ các nội dung về điều kiện có hiệu lực, thời điểm có hiệu lực, hiệu lực ràng buộc và hiệu lực hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi.
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam: xác định các điểm chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu sót giữa phần chung của BLDS 2005 với các luật chuyên ngành và thực tiễn xét xử tranh chấp tại Tòa án và Trọng tài.
- Đề xuất các định hướng, kiến nghị và giải pháp lập pháp cụ thể để sửa đổi, bổ sung các quy định về hiệu lực hợp đồng trong BLDS và các văn bản liên quan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định của pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến hiệu lực của hợp đồng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định trong phần chung về hợp đồng của BLDS 2005 và các văn bản liên quan như Luật Thương mại 2005, Luật Nhà ở 2005, Luật Sở hữu trí tuệ 2005. Luận án nghiên cứu hợp đồng theo nghĩa rộng (hợp đồng dân sự, kinh doanh, thương mại theo Điều 1 BLDS 2005), không đi sâu phân tích hợp đồng lao động. Về chiều sâu, đề tài tập trung vào 4 nhóm vấn đề cốt lõi: điều kiện có hiệu lực, thời điểm có hiệu lực, hiệu lực ràng buộc, và điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp tại Tòa án và Trọng tài Thương mại Việt Nam từ khi ban hành BLDS 1995, đặc biệt là giai đoạn từ khi BLDS 2005 có hiệu lực đến năm 2010.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Vấn đề pháp luật hợp đồng và hiệu lực hợp đồng đã được nhiều học giả trong và ngoài nước tiếp cận dưới các góc độ khác nhau:
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung tiếp cận chính |
| Học giả quốc tế |
- Richard Stone: The Modern Law of Contract (5th ed.) - Hein Kotz & Axel Flessner: European Contract Law (Vol 1) - MacMillan C. Stone: Elements of the Law of Contract - M. Zimmermann: The Oxford Handbook of Comparative Law - Basil Markesinis & tgk: The German Law of Contract – A Comparative Treaties (2nd ed.) - Catherine Kessedjian: bài báo Competing Approaches to Force Majeure and Hardship |
Nghiên cứu tổng quan về sự hình thành, tính hiệu lực, nội dung hợp đồng và các cách tiếp cận đối với bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi theo hệ thống Common Law, Civil Law và luật hợp đồng châu Âu. |
| Luận án trong nước |
- TS. Phạm Hữu Nghị: Chế độ hợp đồng trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay - TS. Lê Thị Bích Thọ: Hợp đồng kinh tế vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu - Luận án về Giao dịch dân sự vô hiệu và việc giải quyết hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu |
Nghiên cứu chế độ hợp đồng kinh tế, giao dịch dân sự vô hiệu hoặc hợp đồng kinh tế vô hiệu dưới góc độ hậu quả pháp lý. |
| Sách chuyên khảo, bài báo trong nước |
- GS. Vũ Văn Mẫu: Việt Nam Dân luật lược khảo - TS. Nguyễn Mạnh Bách: Pháp luật về hợp đồng - TS. Nguyễn Ngọc Khánh: Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam - GS. Nguyễn Thị Mơ: Cẩm nang pháp luật về giao kết hợp đồng thương mại điện tử - TS. Đỗ Văn Đại: Luật Hợp đồng Việt Nam – Bản án và Bình luận bản án - Bài báo của PGS. Đinh Văn Thanh, PGS. Phạm Duy Nghĩa, TS. Phạm Công Lạc |
Điểm luận các khía cạnh lịch sử dân luật, giao kết hợp đồng điện tử, quản lý rủi ro, phân tích án lệ hoặc một số yếu tố cụ thể như thời điểm có hiệu lực. |
Khoảng trống luận án giải quyết
Các công trình nước ngoài không nghiên cứu chuyên biệt về pháp luật thực định Việt Nam; các công trình trong nước trước đó chủ yếu tập trung vào từng mảng riêng biệt (vô hiệu, giao kết, thời điểm) hoặc theo góc độ kinh tế thị trường tổng quát mà chưa nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về chế định hiệu lực hợp đồng và cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng trong pháp luật Việt Nam. Luận án của Lê Minh Hùng lựa chọn lấp đầy khoảng trống này bằng cách thiết kế một nghiên cứu chuyên biệt theo chiều dọc toàn bộ vòng đời hiệu lực của hợp đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Học thuyết về bản chất hợp đồng: Luận án vận dụng lý thuyết tự do ý chí và sự gặp gỡ ý chí trong hệ thống Civil Law (quan niệm của Pothier, Điều 1101 BLDS Pháp, Điều 1378 BLDS Quebec) và học thuyết về lời hứa/nghĩa vụ trong Common Law (định nghĩa trong UCC, Restatement 2nd, học thuyết đối ứng consideration, thuyết ngăn cản rút lại lời hứa promissory estoppel).
- Cặp nguyên tắc điều chỉnh hiệu lực: Luận án dựa trên khung phân tích biện chứng giữa hai nguyên tắc nền tảng của luật tư:
- Nguyên tắc hiệu lực bất biến của hợp đồng (pacta sunt servanda): Giữ vai trò chủ đạo, bảo đảm tính ổn định, tôn nghiêm của cam kết và trật tự thị trường.
- Nguyên tắc nguyên trạng bất biến (rebus sic stantibus): Giữ vai trò bổ sung và là ngoại lệ phòng ngừa sự cực đoan, bảo vệ bên yếu thế và tái lập cân bằng lợi ích khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận chung: Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác-Lênin.
- Phương pháp lô-gích pháp lý: Phân tích mối quan hệ giữa các quy phạm phần chung về hợp đồng trong BLDS 2005 với các quy định về hợp đồng thông dụng và pháp luật chuyên ngành.
- Phương pháp lịch sử pháp lý: Khảo cứu sự tiến triển của thuật ngữ và chế định hợp đồng từ thời La Mã cổ đại (với luật gia Labeo, Hoàng đế Justinian), qua cổ luật Việt Nam (Bộ Quốc triều Hình luật với các khái niệm "văn tự", "văn khế"), thời kỳ thuộc Pháp (Sắc lệnh 21/7/1925, DLB 1931, DLT 1936–1939), giai đoạn Sắc lệnh 97/SL (1950), DLSG 1972, đến BLDS 1995 và BLDS 2005.
- Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của Việt Nam với pháp luật các quốc gia đại diện cho Civil Law (Pháp, Đức, Nga), Common Law (Anh, Mỹ), các nước trong khu vực (Nhật Bản, Trung Quốc) và các văn bản quốc tế (PICC, PECL).
- Phương pháp xã hội học và khảo sát thực tiễn: Phỏng vấn chuyên gia pháp lý và phân tích các bản án, quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), TAND TP. Hồ Chí Minh trong xét xử tranh chấp thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về hiệu lực hợp đồng
Chương này xây dựng nền tảng lý luận xuyên suốt cho toàn bộ công trình:
- Khái niệm và bản chất của hợp đồng: Phân tích lịch sử thuật ngữ từ contractus (bắt nguồn từ contrahere - ràng buộc trong tiếng La-tinh) đến các khái niệm trong cổ luật Việt Nam và luật thực định hiện đại. Tác giả chỉ rõ bản chất hợp đồng được cấu thành từ hai yếu tố cốt lõi: (i) sự thỏa thuận (sự thống nhất giữa ý chí và sự bày tỏ ý chí nhằm đạt được sự đồng thuận), và (ii) sự tạo ra ràng buộc pháp lý (phân biệt hợp đồng với các cam kết danh dự, quan hệ xã giao, hoặc thỏa thuận nội bộ, chính trị - xã hội). Luận án lập luận rằng việc Điều 388 BLDS 2005 gắn thêm từ "dân sự" sau thuật ngữ "hợp đồng" là không cần thiết và dễ gây hiểu nhầm, do đó kiến nghị chỉ sử dụng thuật ngữ chung là "hợp đồng".
- Khái niệm hiệu lực hợp đồng và hiệu lực tương đối: Luận án định nghĩa hiệu lực hợp đồng là giá trị pháp lý của hợp đồng làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, và giá trị pháp lý ràng buộc các bên tham gia hợp đồng phải tôn trọng và phải thi hành nghiêm túc các quyền và nghĩa vụ đó. Về phạm vi chủ thể, luận án làm rõ nguyên tắc hiệu lực tương đối (chỉ ràng buộc các bên tham gia, không ràng buộc người đại diện), đồng thời phân tích các trường hợp mở rộng hoặc chuyển giao hiệu lực đối với người kế vị pháp lý (do thừa kế, sáp nhập/chia tách pháp nhân, chuyển giao quyền/nghĩa vụ), kèm theo các giới hạn luật định (Điều 374, 384, 385, 424, 637 BLDS 2005).
- Cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng: Khẳng định sự tương tác biện chứng giữa nguyên tắc pacta sunt servanda (chủ đạo) và nguyên tắc rebus sic stantibus (bổ sung, ngoại lệ) nhằm bảo vệ lẽ công bằng và bên yếu thế trước các biến động khách quan hoặc sự lạm dụng vị thế kinh tế.
CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG
Nguyên tắc Chủ đạo Nguyên tắc Bổ sung
Pacta Sunt Servanda Rebus Sic Stantibus
(Hiệu lực bất biến của cam kết) (Nguyên trạng bất biến / Ngoại lệ)
Chương 2: Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng
Chương 2 phân tích các yêu cầu pháp lý bắt buộc để một hợp đồng được công nhận giá trị pháp lý:
- Chủ thể có năng lực hành vi dân sự: Phân định điều kiện xác lập của cá nhân theo từng nhóm tuổi và mức độ năng lực hành vi (Điều 19, 20, 21, 22, 23 BLDS 2005); điều kiện đối với pháp nhân (Điều 84, 88), hộ gia đình (Điều 106) và tổ hợp tác (Điều 111) thông qua hành vi của người đại diện trong phạm vi đại diện và phạm vi hoạt động.
- Nội dung và mục đích không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội: Phân tích Điều 122, Điều 123 BLDS 2005 và thực tiễn xét xử (dẫn chứng Quyết định Giám đốc thẩm số 18/2005/DS-GĐT của HĐTP-TANDTC về mua bán nhà ở cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài không thuộc diện được sở hữu). So sánh thuật ngữ "đạo đức xã hội" với "trật tự công cộng" (ordre public), "chính sách công" (public policy) và "trái đạo đức" (immoral - Điều 1133 BLDS Pháp). Luận án đề xuất làm rõ nội hàm hoặc thay thế bằng khái niệm "lợi ích công cộng" bao gồm ba yếu tố: quyền con người, lẽ công bằng/bảo vệ bên yếu thế, và bảo vệ trật tự thị trường/chống cạnh tranh không lành mạnh.
- Ý chí tự nguyện: Đòi hỏi sự thống nhất tuyệt đối giữa ý chí nội tâm và sự bày tỏ ý chí. Phân tích năm trường hợp khiếm khuyết ý chí làm vô hiệu hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng giả tạo với hai biến thể:
- Hợp đồng giả cách: Tạo ra giao dịch giả nhằm che giấu giao dịch thật (dẫn chứng Bản án số 1701/2005/DS-PT của TAND TP.HCM về việc lập hợp đồng mượn nhà công chứng để che đậy hợp đồng thuê nhà nhằm trốn thuế).
- Hợp đồng tưởng tượng: Hợp đồng không có thật được lập để hợp thức hóa thủ tục (dẫn chứng Quyết định Giám đốc thẩm số 06/2006/KDTM-GĐT về việc xuất hóa đơn VAT khống cho hợp đồng mua bán 500 tấn mè vàng trị giá 4,2 tỷ đồng).
- Hình thức hợp đồng: Đánh giá thực trạng quy định bắt buộc về công chứng, chứng thực, đăng ký; chỉ ra các bất cập trong việc tuyên bố hợp đồng vô hiệu do vi phạm hình thức và đề xuất hoàn thiện hướng xử lý bảo đảm tôn trọng ý chí đích thực của các bên (Phụ lục 12).
Chương 3: Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng
- Khái niệm và quy định chung: Phân biệt ranh giới pháp lý giữa thời điểm giao kết hợp đồng và thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng.
- Bất cập thực tiễn: Chỉ ra sự thiếu đồng bộ, mâu thuẫn giữa Điều 405 BLDS 2005 với các quy định về thời điểm chuyển quyền sở hữu, thời điểm công chứng/chứng thực, và thời điểm đăng ký quyền sở hữu trong các đạo luật chuyên ngành (như Luật Nhà ở 2005, Luật Đất đai).
- Giải pháp hoàn thiện: Đề xuất sửa đổi các quy định pháp luật xác định rõ ràng thời điểm có hiệu lực theo hướng tôn trọng thỏa thuận của các bên, đồng thời minh định thời điểm có hiệu lực đối với các giao dịch có điều kiện hoặc giao dịch phải đăng ký (Phụ lục 13).
Chương 4: Hiệu lực ràng buộc của hợp đồng
- Nội hàm hiệu lực ràng buộc: Phân tích nguyên tắc hợp đồng có giá trị như luật đối với các bên, bắt buộc các bên phải nghiêm túc thực hiện nghĩa vụ đã cam kết với tinh thần thiện chí và trung thực.
- Thực trạng và bất cập: Đánh giá các vướng mắc trong việc áp dụng các chế tài thực hiện hợp đồng, tạm hoãn thực hiện hợp đồng, chấm dứt hợp đồng và bồi thường thiệt hại khi có sự vi phạm nghĩa vụ của một bên.
- Kiến nghị: Đề xuất bổ sung nguyên tắc tổng quát và các ngoại lệ về hiệu lực ràng buộc vào BLDS; hoàn thiện hệ thống chế tài và các giải pháp khắc phục khi có vi phạm nghĩa vụ hợp đồng (Phụ lục 14).
Chương 5: Hiệu lực hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi
- Khái niệm điều khoản hoàn cảnh thay đổi: Nghiên cứu bản chất của điều khoản hardship và nguyên tắc rebus sic stantibus trong việc xử lý tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng về nghĩa vụ do những biến động khách quan không thể lường trước sau khi giao kết hợp đồng.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát pháp luật các nước (thuyết imprévision của Pháp, quy định về sụp đổ nền tảng hợp đồng trong BLDS Đức, thực tiễn Anh - Mỹ) và quy định trong PICC, PECL.
- Thực trạng tại Việt Nam: Pháp luật thực định Việt Nam tại thời điểm năm 2010 chưa có quy định chung cho phép Tòa án hoặc các bên điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, dẫn đến sự lúng túng của cơ quan xét xử khi giải quyết tranh chấp do biến động kinh tế lớn.
- Kiến nghị lập pháp: Đề xuất "Việt hóa" thuật ngữ hardship thành "sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi", đồng thời xây dựng quy định bổ sung vào BLDS với các tiêu chí, điều kiện áp dụng và thẩm quyền can thiệp cụ thể của Tòa án (Phụ lục 15).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Làm sáng tỏ bản chất của hợp đồng, nội hàm của khái niệm "hiệu lực hợp đồng" và "hiệu lực tương đối của hợp đồng"; khẳng định hiệu lực hợp đồng là một cấu trúc pháp lý kép gồm giá trị xác lập quyền/nghĩa vụ và giá trị cưỡng chế thi hành.
- Xây dựng và luận giải khái niệm khoa học mới: "cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng" và "điều khoản điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi" trên cơ sở dung hòa giữa nguyên tắc pacta sunt servanda và rebus sic stantibus.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và lập pháp
Luận án xây dựng hệ thống kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể kèm các dự thảo điều luật tại các phụ lục:
- Kiến nghị về thuật ngữ: Bỏ cụm từ "dân sự" sau từ "hợp đồng" tại Điều 388 BLDS 2005 để xác lập định nghĩa chung cho mọi loại hợp đồng trong hệ thống pháp luật tư.
- Kiến nghị về hình thức và vô hiệu (Phụ lục 12): Hoàn thiện quy định về hình thức hợp đồng và cơ chế xử lý hợp đồng vi phạm điều kiện hình thức theo hướng hạn chế tuyên bố vô hiệu nếu các bên đã thực hiện nghĩa vụ.
- Kiến nghị về thời điểm có hiệu lực (Phụ lục 13): Đồng bộ hóa quy định giữa BLDS và các luật chuyên ngành về thời điểm giao kết và thời điểm phát sinh hiệu lực.
- Kiến nghị về hiệu lực ràng buộc và chế tài (Phụ lục 14): Bổ sung quy định rõ ràng về nguyên tắc hiệu lực ràng buộc và các ngoại lệ, hoàn thiện hệ thống giải pháp khắc phục vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
- Kiến nghị về hoàn cảnh thay đổi (Phụ lục 15): Bổ sung chế định "sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi" vào BLDS với quy trình thương lượng lại và thẩm quyền can thiệp điều chỉnh/chấm dứt của Tòa án/Trọng tài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Đề tài tập trung chủ yếu vào phần chung về hợp đồng trong BLDS 2005 và các hợp đồng dân sự, thương mại thông dụng, không đi sâu phân tích hợp đồng trong lĩnh vực chuyên biệt như hợp đồng lao động.
- Luận án không đi sâu vào tất cả các nhánh phái sinh phức tạp của hợp đồng như giải thích hợp đồng, phân chia rủi ro, hay vấn đề thông tin bất cân xứng mà chỉ khu biệt trong 4 nội dung trọng tâm: điều kiện có hiệu lực, thời điểm, hiệu lực ràng buộc và hoàn cảnh thay đổi.
- Dữ liệu thực tiễn và án lệ khảo sát dừng lại ở mốc thời gian năm 2010 (thời điểm hoàn thành luận án).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng trong thương mại quốc tế, đánh giá tác động thực tiễn sau khi các kiến nghị về điều khoản hoàn cảnh thay đổi được luật hóa trong các lần sửa đổi Bộ luật Dân sự tiếp theo.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và làm chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp và các đề xuất điều khoản chi tiết phục vụ công tác sửa đổi, bổ sung BLDS 2005 và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tại Việt Nam.
- Đối với cơ quan xét xử (Thẩm phán, Trọng tài viên, Luật sư): Cung cấp phương pháp luận giải quyết các tranh chấp phức tạp liên quan đến hợp đồng vô hiệu do hình thức, hợp đồng giả tạo (giả cách, tưởng tượng), xác định thời điểm hiệu lực và xử lý biến động hoàn cảnh thực hiện hợp đồng.
- Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo chuyên sâu cho giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế, Luật So sánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa khái niệm "hiệu lực hợp đồng" như thế nào?
Luận án định nghĩa: Hiệu lực hợp đồng là giá trị pháp lý của hợp đồng làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, và giá trị pháp lý ràng buộc các bên tham gia hợp đồng phải tôn trọng và phải thi hành nghiêm túc các quyền và nghĩa vụ đó. Khái niệm này thể hiện hai dấu hiệu bản chất: giá trị pháp lý xác lập quan hệ nghĩa vụ và hiệu lực cưỡng chế thực hiện.
2. Tại sao tác giả kiến nghị bỏ từ "dân sự" trong cụm từ "hợp đồng dân sự" tại Điều 388 BLDS 2005?
Theo tác giả, từ "dân sự" có thể hiểu theo nghĩa rộng (bao hàm cả thương mại, lao động, hôn nhân gia đình) hoặc nghĩa hẹp (chỉ quan hệ dân sự thuần túy để phân biệt với kinh doanh, thương mại, lao động). Khi nhà làm luật đặt từ "dân sự" sau từ "hợp đồng" tại Điều 388, điều này dễ gây hiểu lầm rằng quy định này chỉ điều chỉnh riêng hợp đồng dân sự theo nghĩa hẹp, trong khi chủ định của điều luật là đưa ra khái niệm chung nhất cho mọi loại hợp đồng. Do đó, việc dùng thuật ngữ "hợp đồng" là chuẩn xác và bao quát hơn.
3. Hợp đồng giả tạo được phân loại thành những dạng nào trong luận án và có ví dụ thực tiễn gì?
Hợp đồng giả tạo được phân thành hai dạng:
- Hợp đồng giả cách: Các bên lập hợp đồng giả nhằm che giấu một hợp đồng thật khác (Ví dụ: Bản án 1701/2005/DS-PT của TAND TP.HCM về việc lập hợp đồng mượn nhà công chứng để che giấu hợp đồng thuê nhà nhằm mục đích trốn thuế).
- Hợp đồng tưởng tượng: Hợp đồng không có thật, lập ra chỉ để hoàn thiện thủ tục hoặc che đậy hành vi trái pháp luật (Ví dụ: Quyết định Giám đốc thẩm 06/2006/KDTM-GĐT về việc lập hợp đồng mua bán khống 500 tấn mè vàng trị giá 4,2 tỷ đồng để mua bán hóa đơn VAT).
4. Cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng được vận hành dựa trên hai nguyên tắc nào?
Cơ chế này vận hành dựa trên mối quan hệ biện chứng giữa hai nguyên tắc:
- Nguyên tắc hiệu lực bất biến của hợp đồng (pacta sunt servanda): Giữ vai trò chủ đạo nhằm đảm bảo sự ổn định của quan hệ pháp luật, bảo vệ trật tự thị trường và giá trị ràng buộc bắt buộc của cam kết.
- Nguyên tắc nguyên trạng bất biến (rebus sic stantibus): Giữ vai trò bổ sung và là ngoại lệ phòng ngừa sự cực đoan, cho phép điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng khi hoàn cảnh kinh tế thay đổi nghiêm trọng nhằm bảo vệ bên yếu thế và tái lập công bằng.
5. Luận án đề xuất tiếp thu điều khoản hardship vào pháp luật Việt Nam dưới tên gọi nào?
Tác giả đề xuất "Việt hóa" khái niệm hardship trong tập quán thương mại quốc tế thành khái niệm "sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi", đồng thời kiến nghị bổ sung vào BLDS các căn cứ, tiêu chí và giải pháp pháp lý cụ thể cho phép sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng khi phát sinh biến động hoàn cảnh khách quan vượt quá dự liệu của các bên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Minh Hùng là một công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về chế định hiệu lực hợp đồng theo pháp luật Việt Nam tại thời điểm năm 2010. Bằng việc kết hợp giữa lý luận luật học, phương pháp so sánh pháp luật quốc tế và thực tiễn xét xử tại Tòa án, luận án đã làm rõ cấu trúc lý luận của hiệu lực hợp đồng và cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng dựa trên cặp nguyên tắc pacta sunt servanda và rebus sic stantibus. Các đóng góp mới về khái niệm, cùng hệ thống kiến nghị sửa đổi quy định về thuật ngữ hợp đồng, điều kiện hình thức, thời điểm có hiệu lực và điều khoản hoàn cảnh thay đổi đã cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác lập pháp và áp dụng pháp luật hợp đồng tại Việt Nam.