Luận văn: Đánh giá hiện trạng & đề xuất sử dụng đất nông nghiệp tại Kim Bôi, Hòa Bình

Phân tích hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Kim Bôi, đề xuất giải pháp hiệu quả nhằm phát triển bền vững, nâng cao giá trị canh tác.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý thuyết về đánh giá hiệu quả sử dụng đất

1.1.1. Khái quát về hiệu quả sử dụng đất

1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp

1.1.3. Đặc điểm việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất canh tác

1.1.4. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả sử dụng đất canh tác

1.1.5. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất canh tác

1.2. Tình hình nông nghiệp trên thế giới

1.3. Tình hình nông nghiệp ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

2.5.1. Vị trí địa lý

2.5.2. Địa hình và khí hậu thủy văn

2.5.3. Tài nguyên rừng

2.6. Đặc điểm kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

2.6.1. Dân số và lao động

2.6.2. Cơ sở hạ tầng

2.6.3. Tình hình sản xuất nông lâm nghiệp và xây dựng nông thôn mới

2.7. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của huyện Kim Bôi ảnh hưởng đến quản lý, sử dụng đất nông lâm nghiệp

2.7.1. Khó khăn, hạn chế

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Cơ cấu đất đai và hiện trạng sản xuất nông lâm nghiệp

3.1.1. Cơ cấu đất đai

3.1.2. Hiện trạng sản xuất nông lâm nghiệp

3.2. Những thuận lợi, khó khăn đối với công tác quản lý, sử dụng đất tại huyện Kim Bôi

3.3. Hiện trạng các loại hình sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn nghiên cứu

3.3.1. Mô hình sử dụng đất chuyên Lúa (Lúa 2 vụ)

3.3.2. Mô hình sử dụng đất chuyên Ngô ngọt

3.3.3. Mô hình sử dụng đất 2 vụ lúa + màu

3.3.4. Mô hình sử dụng đất chuyên rau

3.3.5. Loại hình cây lâu năm (Cam V2 và Chanh dây)

3.4. Mối quan hệ giữa các loại hình canh tác phổ biến với đặc điểm kinh tế - xã hội của các hộ gia đình

3.4.1. Nguồn lực con người

3.5. Hiệu quả sử dụng đất của các loại hình sử dụng đất phổ biến trên các mặt kinh tế, xã hội và môi trường

3.5.1. Hiệu quả kinh tế

3.5.2. Lợi ích xã hội

3.5.3. Lợi ích môi trường sinh thái

3.6. Phân tích SWOT các mô hình canh tác tại địa phương

3.6.1. Mô hình cây ngắn ngày

3.6.2. Mô hình cây lâu năm

3.7. Đề xuất giải pháp sử dụng đất nông nghiệp hợp lý và bền vững

3.7.1. Quan điểm phát triển nền nông nghiệp bền vững

3.7.2. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2020 của huyện Kim Bôi

3.7.3. Đề xuất giải pháp sử dụng đất

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp Kim Bôi

Huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình, là một huyện miền núi với địa hình phức tạp, bị chia cắt bởi các dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Với tổng diện tích tự nhiên là 55.116,24 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 48.361,48 ha (87,74%), có thể thấy vai trò nền tảng của nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế địa phương. Luận văn của tác giả Nguyễn Đình Đắc (2019) chỉ ra rằng, việc sử dụng đất nông nghiệp Kim Bôi được phân chia theo 3 vùng đặc trưng: vùng Đông Bắc, vùng Trung tâm và vùng Dưới, mỗi vùng có những đặc điểm thổ nhưỡng và tập quán canh tác riêng biệt. Hiện trạng sản xuất chủ yếu vẫn tập trung vào các cây lương thực truyền thống như lúa và ngô, tuy nhiên, tiềm năng để phát triển các mô hình cây trồng giá trị cao hơn là rất lớn. Việc phân tích sâu về cơ cấu đất đai và các yếu tố tự nhiên, kinh tế-xã hội là bước đi đầu tiên để xác định các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững và nâng cao đời sống cho người dân.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Điều kiện tự nhiên của Kim Bôi vừa là lợi thế, vừa là thách thức. Huyện nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm 22°C và lượng mưa dồi dào, thuận lợi cho canh tác đa dạng. Tuy nhiên, địa hình dốc và bị chia cắt mạnh dẫn đến nguy cơ xói mòn và cải tạo đất bạc màu trở thành một yêu cầu cấp thiết. Thổ nhưỡng của huyện đa dạng với các nhóm đất chính như đất Feralit, đất đỏ nâu trên đá macma, và đất phù sa ven sông, tạo điều kiện để phát triển nhiều loại cây trồng khác nhau, từ đất trồng lúa nước ở các thung lũng đến đất trồng cây lâu năm trên các sườn đồi. Về kinh tế-xã hội, với dân số khoảng 121.100 người (năm 2018), lực lượng lao động nông nghiệp dồi dào nhưng trình độ kỹ thuật canh tác còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống giao thông và thủy lợi, tuy đã được đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, ảnh hưởng đến việc lưu thông hàng hóa và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật.

1.2. Thực trạng cơ cấu đất đai và sản xuất nông nghiệp

Theo số liệu điều tra năm 2019, cơ cấu đất đai của Kim Bôi có sự chênh lệch lớn giữa các loại đất. Đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng cao nhất với 38.977,67 ha, tiếp theo là đất nông nghiệp với 9.127,8 ha. Trong nhóm đất nông nghiệp, diện tích đất trồng lúa là 4.114,44 ha và đất trồng cây hàng năm khác là 3.154,21 ha. Điều này cho thấy an ninh lương thực vẫn là ưu tiên hàng đầu trong sản xuất. Tuy nhiên, giá trị sản xuất nông nghiệp từ các loại cây này chưa cao, dẫn đến thu nhập của nông dân còn bấp bênh. Các mô hình canh tác phổ biến bao gồm Lúa 2 vụ, chuyên Ngô, Lúa + màu, chuyên rau và các loại cây ăn quả lâu năm như Cam V2, Chanh dây. Việc đánh giá thực trạng đất nông nghiệp Hòa Bình tại Kim Bôi cho thấy sự cần thiết phải có một chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp để tận dụng tốt hơn quỹ đất hiện có, đặc biệt là diện tích đồi núi phù hợp cho cây công nghiệp và cây ăn quả giá trị cao.

II. Các thách thức chính trong quản lý đất nông nghiệp Kim Bôi

Việc quản lý và sử dụng đất nông nghiệp Kim Bôi đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng manh mún, nhỏ lẻ của ruộng đất, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Bên cạnh đó, tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu và nông nghiệp ngày càng rõ rệt, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ quét, hạn hán, sương muối xảy ra thường xuyên hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng và sự ổn định trong sản xuất. Quá trình canh tác lâu dài thiếu các biện pháp bảo vệ và cải tạo khiến đất đai có nguy cơ bị thoái hóa, bạc màu, thậm chí là ô nhiễm đất nông nghiệp do lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Công tác quản lý nhà nước về đất đai cũng gặp nhiều vướng mắc trong việc triển khai quy hoạch và thực thi chính sách đất đai, cản trở quá trình tích tụ ruộng đất và thu hút đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp

Nghiên cứu tại Kim Bôi cho thấy, biến đổi khí hậu là một trong những yếu tố rủi ro hàng đầu. Mùa mưa thường đi kèm với lũ quét gây xói mòn, rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Ngược lại, mùa khô kéo dài gây thiếu nước tưới, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các vùng trồng lúa và hoa màu phụ thuộc vào nước trời. Các hiện tượng như sương muối vào mùa đông gây hại cho cây trồng, đặc biệt là các loại rau màu và cây ăn quả non. Những tác động này không chỉ làm giảm năng suất, sản lượng mà còn làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận và khiến đời sống nông dân thêm khó khăn. Do đó, việc xây dựng các mô hình nông nghiệp hiệu quả có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu là một yêu cầu sống còn cho sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp địa phương.

2.2. Vấn đề thoái hóa đất và nhu cầu cải tạo đất bạc màu

Địa hình đồi núi dốc là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xói mòn, rửa trôi ở Kim Bôi. Quá trình Feralit hóa mạnh mẽ cũng làm cho đất thường có độ chua cao (pH từ 4,5-5,5), nghèo dinh dưỡng. Theo Nguyễn Đình Đắc (2019), nhiều diện tích đất đồi sau một thời gian canh tác độc canh cây ngắn ngày đã có dấu hiệu thoái hóa rõ rệt. Việc lạm dụng phân bón hóa học mà ít chú trọng đến phân hữu cơ làm mất cân bằng hệ vi sinh vật đất và làm chai cứng đất. Thách thức về cải tạo đất bạc màu là rất lớn, đòi hỏi phải áp dụng đồng bộ các biện pháp như trồng cây che phủ, bón phân hữu cơ, xây dựng các công trình chống xói mòn trên đất dốc và thực hiện các công thức luân canh hợp lý để phục hồi độ phì nhiêu cho đất.

III. Phương pháp tái cơ cấu ngành nông nghiệp Kim Bôi hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, tái cơ cấu ngành nông nghiệp là giải pháp then chốt cho Kim Bôi. Quá trình này cần được thực hiện một cách khoa học, bài bản, dựa trên nền tảng quy hoạch chi tiết và sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy sản xuất. Thay vì tập trung vào số lượng, mục tiêu cần hướng tới là nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch từ các cây trồng truyền thống, năng suất thấp sang các loại cây có giá trị kinh tế cao, phù hợp với lợi thế so sánh của từng vùng sinh thái. Trọng tâm của việc tái cơ cấu là xây dựng một nền nông nghiệp hàng hóa, liên kết theo chuỗi giá trị, từ đó nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp và cải thiện bền vững thu nhập của nông dân. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc lớn vào việc thực hiện hiệu quả công tác quy hoạch và các chính sách hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách hợp lý và đồng bộ.

3.1. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất Kim Bôi theo hướng bền vững

Công tác quy hoạch sử dụng đất Kim Bôi phải đi trước một bước, đóng vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình tái cơ cấu. Quy hoạch cần được xây dựng dựa trên kết quả điều tra, đánh giá chi tiết về thổ nhưỡng, khí hậu, nguồn nước và các điều kiện kinh tế-xã hội. Mục tiêu là phân định rõ các vùng sản xuất chuyên canh: vùng đất trồng lúa nước cần được bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo an ninh lương thực; vùng đồi thấp có thể quy hoạch cho đất trồng cây lâu năm như cây ăn quả đặc sản; các vùng đất bãi ven sông phù hợp phát triển rau màu an toàn. Quy hoạch cũng cần tích hợp các yếu tố về bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và gắn kết với kế hoạch phát triển hạ tầng, công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Một bản quy hoạch khoa học và khả thi sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc cho quản lý nhà nước về đất đai và là công cụ để thu hút đầu tư.

3.2. Chiến lược chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp thực tiễn

Trên cơ sở quy hoạch, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng là bước đi cụ thể để nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Chiến lược này cần tập trung vào các loại cây có lợi thế cạnh tranh và nhu cầu thị trường lớn. Luận văn của Nguyễn Đình Đắc (2019) đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của các mô hình trồng Cam V2, Chanh dây so với trồng ngô, lúa truyền thống trên cùng một loại đất. Do đó, cần có chính sách khuyến khích nông dân chuyển đổi một phần diện tích đất đồi, đất vườn tạp sang trồng các loại cây ăn quả đặc sản, cây dược liệu. Đối với vùng đất bằng, có thể phát triển các mô hình luân canh lúa - cá hoặc lúa - rau màu để tăng hệ số sử dụng đất và đa dạng hóa sản phẩm. Quá trình chuyển đổi cần đi đôi với việc cung cấp giống tốt, chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến và hỗ trợ kết nối thị trường để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

IV. Bí quyết phát triển nông nghiệp bền vững toàn diện tại Kim Bôi

Để phát triển nông nghiệp bền vững, Kim Bôi cần một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ tập trung vào cây trồng mà còn phải cải tiến phương thức sản xuất và hoàn thiện thể chế chính sách. Nền tảng của sự phát triển này là việc nhân rộng các mô hình nông nghiệp hiệu quả, áp dụng công nghệ tiên tiến và tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho nông dân và doanh nghiệp. Việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Kim Bôi sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực như đất, nước, phân bón, đồng thời tạo ra sản phẩm an toàn, chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Song song đó, việc tháo gỡ các "nút thắt" về đất đai thông qua các chính sách đất đai linh hoạt, đặc biệt là chính sách khuyến khích tích tụ ruộng đất, sẽ tạo ra tiền đề vật chất cho việc xây dựng các trang trại quy mô lớn, chuyên nghiệp, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ phát triển kinh tế nông thôn.

4.1. Nhân rộng các mô hình nông nghiệp hiệu quả đã được kiểm chứng

Nghiên cứu thực địa tại Kim Bôi đã chứng minh hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của một số mô hình canh tác tiên tiến. Ví dụ, mô hình trồng rau theo tiêu chuẩn VietGAP không chỉ mang lại thu nhập cao hơn mà còn giảm thiểu ô nhiễm đất nông nghiệp. Mô hình trồng Cam V2 trên đất đồi không chỉ cho giá trị kinh tế vượt trội mà còn có tác dụng chống xói mòn, cải tạo đất bạc màu hiệu quả. Do đó, chính quyền địa phương cần tổng kết, đánh giá và xây dựng các chính sách cụ thể để nhân rộng các mô hình nông nghiệp hiệu quả này. Các hoạt động hỗ trợ có thể bao gồm tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, xây dựng các mô hình trình diễn, hỗ trợ vốn vay ưu đãi và xúc tiến thương mại để tạo dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của huyện.

4.2. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và sản xuất an toàn

Con đường tất yếu để nâng cao giá trị cho nông sản Kim Bôi là ứng dụng công nghệ. Nông nghiệp công nghệ cao Kim Bôi cần được hiểu một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện địa phương. Đó có thể là việc áp dụng hệ thống tưới tiết kiệm nước cho cây ăn quả, sử dụng nhà màng, nhà lưới để sản xuất rau trái vụ, ứng dụng các chế phẩm sinh học thay thế thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc xây dựng các mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc sản phẩm cũng là một phần quan trọng của nông nghiệp công nghệ cao, giúp sản phẩm của Kim Bôi có thể tiếp cận các thị trường khó tính. Đầu tư vào công nghệ không chỉ làm tăng năng suất, chất lượng mà còn góp phần phát triển nông nghiệp bền vững về mặt môi trường.

4.3. Hoàn thiện chính sách đất đai để khuyến khích tích tụ ruộng đất

Tình trạng ruộng đất manh mún là rào cản lớn nhất cho sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Để khắc phục, cần có những đột phá trong chính sách đất đai. Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý an toàn và minh bạch để khuyến khích các hình thức tích tụ ruộng đất như cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, hoặc dồn điền đổi thửa. Khi có quỹ đất đủ lớn, nông dân và doanh nghiệp mới có thể mạnh dạn đầu tư máy móc, công nghệ và xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh theo quy hoạch. Chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng để chuyển đổi nền nông nghiệp từ quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ sang nền nông nghiệp hiện đại, chuyên nghiệp, có sức cạnh tranh cao.

V. Kết quả phân tích hiệu quả các mô hình sử dụng đất nổi bật

Việc đánh giá và so sánh một cách khoa học hiệu quả sử dụng đất của các mô hình canh tác khác nhau là cơ sở thực tiễn quan trọng để đưa ra các khuyến nghị chính sách. Dựa trên phương pháp phân tích lợi ích - chi phí (CBA) và đánh giá đa tiêu chí, nghiên cứu của Nguyễn Đình Đắc (2019) tại Kim Bôi đã cung cấp những số liệu cụ thể về hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các loại hình sử dụng đất phổ biến. Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các mô hình canh tác truyền thống và các mô hình mới, có đầu tư thâm canh và định hướng thị trường. Các mô hình đất trồng cây lâu năm như Cam V2 hay mô hình chuyên canh rau màu an toàn đều cho thấy tiềm năng vượt trội trong việc nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp. Những phân tích này không chỉ là những con số mà còn là minh chứng thuyết phục cho định hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp và phát triển các chuỗi giá trị mới.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa mô hình cây ngắn và dài ngày

Phân tích kinh tế cho thấy, các mô hình cây ngắn ngày truyền thống như lúa và ngô mang lại thu nhập hỗn hợp và giá trị ngày công ở mức trung bình, chủ yếu đảm bảo an ninh lương thực. Trong khi đó, mô hình chuyên canh rau màu cho thu nhập cao hơn đáng kể do có thể canh tác nhiều vụ trong năm và đáp ứng nhu cầu thị trường. Đặc biệt, các mô hình đất trồng cây lâu năm như Cam V2, dù đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn và thời gian chờ thu hoạch, nhưng khi bước vào giai đoạn kinh doanh ổn định lại mang lại lợi nhuận ròng (NPV) và tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) cao vượt trội. Điều này khẳng định chiến lược chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các loại cây có giá trị kinh tế cao là hoàn toàn đúng đắn để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất.

5.2. Đánh giá lợi ích xã hội và tiềm năng du lịch nông nghiệp

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, các mô hình nông nghiệp còn mang lại lợi ích xã hội quan trọng. Các mô hình thâm canh như trồng rau, cây ăn quả đòi hỏi nhiều lao động hơn, góp phần tạo thêm việc làm và tăng thu nhập của nông dân. Hơn nữa, việc áp dụng các kỹ thuật mới giúp nâng cao trình độ dân trí và kỹ năng sản xuất cho người lao động. Với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp và các vùng cây ăn quả đặc sản, Kim Bôi có tiềm năng lớn để phát triển loại hình du lịch nông nghiệp Kim Bôi. Việc kết hợp sản xuất nông nghiệp với du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm (tham quan vườn cam, tự tay thu hoạch rau sạch) sẽ tạo ra một nguồn thu nhập kép, góp phần đa dạng hóa kinh tế và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng và đề xuất các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện kim bôi tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá và quan trọng bậc nhất với m i quốc gia. Là cơ sở không gian của mọi quá trình sản xuất, là tư liệu sản xuất đặc biệt trong nông nghiệp, là thành phần quan trọng nhất của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc ph ng. Đất đai là nguồn tài nguyên có giới hạn về số lượng, là tư liệu sản xuất không gì có thể thay thế được đặc biệt là trong nông nghiệp. Với sự phát triển mạnh của các ngành kinh tế, sự tăng nhanh của dân số dẫn đến nhu cầu đất đai cho mục đích phi nông nghiệp ngày càng tăng, đi liền với nó, nhu cầu lương thực, thực phẩm đáp ứng cho đời sống và sản xuất của con người không ngừng tăng lên cả về số lượng và chất lượng gây sức ép lớn cho ngành nông nghiệp.

Mặt khác, nông nghiệp là một ngành sản xuất đặc biệt, con người khai thác nguồn lợi tự nhiên từ đất để đảm bảo nhu cầu về thức ăn và vật dụng. Vì vậy, sản xuất nông nghiệp là một hệ thống phức tạp trong mối quan hệ của tự nhiên với kinh tế - xã hội. Những năm qua, việc thu hồi đất sản xuất nông nghiệp để chuyển đổi sang mục đích khác diễn ra quá nhanh, khiến diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Nhiều địa phương "thuần nông", với đất đai màu mỡ, nay cũng sụt giảm đất sản xuất nông nghiệp; diện tích tự nhiên và đất canh tác trên đầu người ngày càng giảm do áp lực tăng dân số, sự phát triển đô thị hóa, công nghiệp hóa và các hạ tầng kỹ thuật.

Bình quân diện tích đất canh tác trên đầu người của thế giới hiện nay chỉ c n 0,23 ha, ở nhiều quốc gia khu vực châu Á, Thái Bình Dương là dưới 0,15 ha, ở Việt Nam chỉ c n 0,11 ha. Theo tính toán của Tổ chức Lương thực thế giới (FAO), với trình độ sản xuất trung bình hiện nay trên thế giới, để có đủ lương thực, thực phẩm, m i người cần có 0,4 ha đất canh tác. 2 Hiện nay, nước ta có khoảng gần 70% dân số sống ở nông thôn, nông nghiệp đang là nguồn sinh kế chính. Vì vậy, nó ảnh hưởng trực tiếp đến hơn 2/3 hộ gia đình làm nông nghiệp.

Đồng thời, ngành nông nghiệp hàng năm cũng đóng góp hàng tỷ đô la vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước,. Với vị trí quan trọng như vậy, nông nghiệp là chìa khóa của sự ổn định và phát triển đối với người dân. Trong bối cảnh hội nhập, nông nghiệp nước ta có thể có thêm nhiều cơ hội phát triển, cũng không ít những tác động ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển ổn định của nông nghiệp, ảnh hưởng đến an ninh lương thực của người nông dân, đặc biệt là người nông dân nghèo. Trong những năm gần đây do hiện tượng biến đổi khí hậu, tác động của thị trường dẫn đến năng suất cây trồng nông nghiệp trên địa bàn có chiều hướng giảm.

Một số hộ gia đình nông dân không mặn mà với canh tác nông nghiệp, một số bỏ hoang hoặc tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng đất…Dẫn đến công tác quản lý sử dụng đất trên địa bàn huyện gặp một số khó khăn. Nhằm đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp, hiệu quả các loại hình canh tác hiện tại ở một số xã của huyện Kim Bôi, làm cơ sở đề xuất một số loại hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả, bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu trên địa bàn. Do vậy, việc đề xuất nghiên cứu “Đánh giá hiện trạng và đề xuất các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình” là cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần cung cấp cơ sở dữ liệu ban đầu trong việc xây dựng các giải pháp quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp theo hướng hiệu quả, bền vững, ổn định và nâng cao đời sống người dân và phát triển nông thôn theo chính sách của Đảng & Nhà nước.: 3 Chƣơng1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Lý thuyết về đánh giá hiệu quả sử dụng đất 1. Khái quát về hiệu quả sử dụng đất Theo Các Mác, hiệu quả là việc “Tiết kiệm và phân phối một cách hợp lý”. Bản chất của hiệu quả là sự thực hiện yêu cầu tiết kiệm thời gian, biểu hiện trình độ sử dụng nguồn lực của xã hội. Các Mác cho rằng quy luật tiết kiệm thời gian là quy luật có tầm quan trọng đặc biệt tồn tại trong nhiều phương thức sản xuất.

Mọi hoạt động của con người đều tuân theo quy luật đó, nó quyết định động lực phát triển của lực lượng sản xuất, tạo điều kiện phát triển văn minh xã hội và nâng cao đời sống của con người qua mọi thời đại. Theo các nhà khoa học kinh tế Smuel – Norhuas: “ Hiệu quả không có nghĩa là lãng phí. Nghiên cứu hiệu quả sản xuất phải xét đến chi phí cơ hội. Hiệu quả sản xuất diễn ra khi xã hội không thể tăng số lượng một loại hàng hóa này mà không cắt giảm số lượng một loại hàng hóa khác”.

Tương tự như vậy, trong sản xuất nông lâm nghiệp, đánh giá hiệu quả sử dụng đất cho các vùng sinh thái hoặc các vùng lãnh thổ khác nhau là nhằm tạo ra một sức sản xuất mới, ổn định, bền vững và hợp lý. Trong đó đánh giá hiệu quả sử dụng đất là một nội dung hết sức quan trọng. Sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả cao thông qua việc bố trí cơ cấu cây trồng, vật nuôi là một trong những vấn đề được quan tâm hiện nay của hầu hết các nước trên thế giới. Nó không chỉ thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học, các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh doanh nông nghiệp mà c n là mong muốn của cả nhà nông - những người trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất nông nghiệp.

Căn cứ vào nhu cầu thị trường, thực hiện đa dạng hoá cây trồng vật nuôi trên cơ sở lựa chọn các sản phẩm có ưu thế ở từng địa phương, từ đó nghiên cứu áp dụng công nghệ mới nhằm làm cho sản phẩm có 4 tính cạnh tranh cao, là một trong những điều tiên quyết để phát triển nền nông nghiệp hướng về xuất khẩu có tính ổn định và bền vững. Ngày nay các nhà nghiên cứu cho rằng: việc xác định đúng khái niệm, bản chất của hiệu quả sử dụng đất phải xuất phát từ luận điểm triết học của Các Mác và những lý luận của lý thuyết hệ thống, nghĩa là hiệu quả phải được xem xét trên cả ba mặt: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường. Hiệu quả kinh tế Hiệu quả kinh tế là một phạm trù chung nhất, nó liên quan trực tiếp tới nền sản xuất hàng hoá, tới tất cả các phạm trù và các quy luật kinh tế khác. Hiệu quả kinh tế là phạm trù phản ánh mặt chất lượng của các hoạt động kinh tế bằng quá trình tăng cường lợi dụng các nguồn lực sẵn có phục vụ cho lợi ích của con người.

Do những nhu cầu vật chất của con người ngày càng tăng, vì vậy nâng cao hiệu quả kinh tế là đ i hỏi khách quan của một nền sản xuất xã hội. Vì thế hiệu quả kinh tế phải đáp ứng được 3 vấn đề: (i) mọi hoạt động của con người đều tuân theo quy luật “tiết kiệm thời gian”. (ii) hiệu quả kinh tế phải được xem xét trên quan điểm của lý luận hệ thống. (iii) hiệu quả kinh tế là một phạm trù phản ánh mặt chất lượng của hoạt động kinh tế bằng quá trình tăng cường các nguồn lực sẵn có phục vụ cho lợi ích của con người.

Hiệu quả kinh tế phải được tính bằng tổng giá trị trong một giai đoạn, phải trên mức bình quân của vùng, hiệu quả vốn đầu tư phải lớn hơn lãi xuất tiền cho vay vốn ngân hàng. Chất lượng sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn tiêu thụ trong, ngoài nước, hệ thống phải giảm mức thấp nhất thiệt hại (rủi ro) do thiên tai, sâu bệnh. Hiệu quả kinh tế được hiểu là mối tương quan so sánh giữa lượng kết quả đạt được và lượng chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả đạt được là phần giá trị thu được của sản phẩm đầu ra, lượng chi phí bỏ ra là phần giá trị của các nguồn lực đầu vào.

Mối tương quan đó cần xét cả về 5 phần so sánh tuyệt đối và tương đối cũng như xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa 2 đại lượng. Hiệu quả kinh tế là phạm trù kinh tế mà trong đó sản xuất đạt cả hiệu quả kinh tế và hiệu quả phân bổ. Điều đó có nghĩa là cả hai yếu tố hiện vật và giá trị đều tính đến khi xem xét việc sử dụng các nguồn lực trong nông nghiệp. Nếu đạt được một trong hai yếu tố hiệu quả kỹ thuật hay hiệu quả phân bổ mới có điều kiện cần chứ chưa phải là điều kiện đủ cho đạt hiệu quả kinh tế.

Chỉ khi nào việc sử dụng nguồn lực đạt cả chỉ tiêu hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ thì khi đó mới đạt hiệu quả kinh tế. Từ những vấn đề trên có thể kết luận rằng bản chất của phạm trù kinh tế sử dụng đất là với một diện tích đất đai nhất định sản xuất ra một khối lượng của cải vật chất nhiều nhất với một lượng đầu tư chi phí về vật chất và lao động tiết kiệm nhất nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về vật chất của xã hội. Hiệu quả xã hội Hiệu quả xã hội là mối tương quan so sánh giữa kết quả xét về mặt xã hội và tổng chi phí bỏ ra. Hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội có mối quan hệ mật thiết với nhau, chúng là tiền đề của nhau và là một phạm trù thống nhất.

Hiệu quả xã hội trong sử dụng đất hiện nay là phải thu hút được nhiều lao động, đảm bảo đời sống nhân dân, góp phần thúc đẩy xã hội phát triển, nội lực và nguồn lực của địa phương được phát huy; đáp ứng nhu cầu của hộ nông dân về ăn, mặc, và nhu cầu đời sống khác. Sử dụng đất phù hợp với tập quán, nền văn hoá của địa phương thì việc sử dụng đó bền vững hơn, ngược lại sẽ không được người dân ủng hộ. Theo Nguyễn Duy Tính (1995) hiệu quả về mặt xã hội sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu được xác định bằng khả năng tạo việc làm trên một diện tích đất nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ