Hệ Thống Quản Lý Điểm Sinh Viên Tại Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội

Chuyên khảo phân tích Phân t0ch và thi3t k3 hê thống 6 qu9n l điểm sinh viên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

2.1. Khảo sát hệ thống

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

3.1. Xây dựng biểu đồ use case

3.1.1. Xác định các tác nhân của hệ thống

3.1.2. Xác định các use case của hệ thống

3.2. Use Case của hệ thống

3.3. Phân tích biểu đồ Use Case

3.3.1. Use-case đăng nhập

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống quản lý điểm sinh viên ĐH LĐXH

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học, Hệ Thống Quản Lý Điểm Sinh Viên Tại Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (ULSA) đóng vai trò là một nền tảng công nghệ cốt lõi, mang lại sự thay đổi căn bản trong công tác quản lý đào tạo và học vụ. Hệ thống này không chỉ là một công cụ lưu trữ điểm số đơn thuần mà còn là một môi trường tương tác số toàn diện, kết nối sinh viên, giảng viên và phòng đào tạo. Mục tiêu chính của hệ thống là tự động hóa các quy trình thủ công, giảm thiểu sai sót, và cung cấp thông tin học tập một cách nhanh chóng, minh bạch. Dựa trên phân tích từ các tài liệu nghiên cứu, việc tin học hóa công tác quản lý điểm là yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp. Hệ thống được xây dựng để xử lý khối lượng dữ liệu lớn của hàng ngàn sinh viên mỗi khóa, đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, bảo mật cao và giao diện thân thiện. Thông qua cổng thông tin sinh viên ULSA, mỗi cá nhân được cấp một tài khoản sinh viên ĐH LĐXH riêng biệt để truy cập vào một hệ sinh thái học tập số. Tại đây, việc tra cứu kết quả học tập ULSA trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Sinh viên có thể chủ động theo dõi tiến trình học tập của mình, từ điểm thành phần cho đến điểm trung bình tích lũy (GPA) ULSA, giúp định hướng kế hoạch học tập và cải thiện kết quả. Đồng thời, giảng viên cũng có thể sử dụng phần mềm quản lý điểm ĐH LĐXH để cập nhật điểm số, quản lý lớp học và xuất báo cáo một cách hiệu quả, thay thế hoàn toàn cho phương pháp sổ sách truyền thống. Nền tảng này cũng là kênh giao tiếp chính thức giữa nhà trường và sinh viên, nơi các thông báo quan trọng từ phòng đào tạo ULSA được truyền tải kịp thời.

1.1. Vai trò của cổng thông tin sinh viên ULSA trong học vụ

Cổng thông tin sinh viên ULSA, hay còn gọi là ULSA student portal, là giao diện chính để sinh viên tương tác với hệ thống quản lý của nhà trường. Đây không chỉ là nơi để xem điểm thi trực tuyến mà còn tích hợp nhiều chức năng học vụ quan trọng khác. Sinh viên có thể đăng ký học phần, xem lịch học, lịch thi, theo dõi tình trạng học phí và cập nhật các thông báo mới nhất. Vai trò của cổng thông tin là tạo ra một điểm truy cập duy nhất, tập trung hóa mọi thông tin liên quan đến quá trình học tập của sinh viên, giúp giảm tải công việc cho các phòng ban và tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người học.

1.2. Các đối tượng chính sử dụng hệ thống thông tin ULSA

Hệ thống được thiết kế để phục vụ ba nhóm đối tượng chính. Thứ nhất là sinh viên, người sử dụng hệ thống để theo dõi kết quả học tập và thực hiện các thủ tục hành chính online. Thứ hai là giảng viên, người có trách nhiệm nhập và quản lý điểm số của các lớp mình phụ trách. Thứ ba là ban quản lý và cán bộ phòng đào tạo ULSA, người có quyền quản trị cao nhất, thực hiện các tác vụ như quản lý người dùng, thống kê toàn trường, và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Mỗi nhóm đối tượng có các quyền truy cập và chức năng khác nhau, được phân quyền chặt chẽ để đảm bảo an toàn thông tin.

1.3. Mục tiêu tin học hóa công tác quản lý học vụ online

Mục tiêu cốt lõi của việc triển khai quản lý học vụ online là chuyển đổi phương thức làm việc từ thủ công, dựa trên giấy tờ sang một quy trình tự động, dựa trên dữ liệu số. Việc này giúp giải quyết các vấn đề cố hữu như thất lạc hồ sơ, sai sót trong tính toán điểm, và sự chậm trễ trong việc thông báo kết quả. Hơn nữa, một hệ thống online còn giúp nhà trường dễ dàng tổng hợp, phân tích dữ liệu để đưa ra các báo cáo thống kê chính xác về chất lượng đào tạo, làm cơ sở cho việc cải tiến chương trình học và đưa ra các quyết định quản lý kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng với các cơ sở đào tạo lớn như Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở II TPHCMĐại học Lao Động Xã Hội cơ sở Sơn Tây.

II. Thách thức của hệ thống quản lý điểm sinh viên thủ công

Trước khi có Hệ Thống Quản Lý Điểm Sinh Viên Tại Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội, quy trình quản lý điểm truyền thống bằng sổ sách và bảng tính Excel bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức. Theo tài liệu khảo sát, công tác quản lý điểm thủ công là một công việc phức tạp, tốn nhiều thời gian và công sức, nhưng hiệu quả và độ chính xác không cao. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ sai sót do con người. Việc nhập liệu hàng ngàn con điểm cho mỗi học kỳ có thể dẫn đến nhầm lẫn, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và xếp loại của sinh viên. Quá trình tính toán điểm trung bình tích lũy (GPA) ULSA và các điểm tổng kết khác theo công thức phức tạp cũng dễ xảy ra lỗi nếu thực hiện bằng tay. Thách thức thứ hai là sự chậm trễ trong việc cập nhật và phổ biến thông tin. Sinh viên thường phải chờ đợi một thời gian dài sau khi thi mới có thể biết điểm, gây ra tâm lý lo lắng và cản trở việc lên kế hoạch cho các học kỳ tiếp theo. Việc tra cứu kết quả học tập ULSA đòi hỏi sinh viên phải đến trực tiếp văn phòng khoa hoặc xem trên các bảng thông báo, gây mất thời gian và không thuận tiện. Hơn nữa, việc lưu trữ hồ sơ, bảng điểm sinh viên dưới dạng giấy tờ tiềm ẩn rủi ro thất lạc, hư hỏng do các yếu tố bên ngoài. Bảo mật thông tin cũng là một vấn đề lớn, khi dữ liệu điểm số nhạy cảm không được quản lý trong một môi trường an toàn, dễ bị truy cập hoặc thay đổi trái phép. Những thách thức này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải xây dựng một phần mềm quản lý điểm ĐH LĐXH hiện đại và hiệu quả.

2.1. Nguy cơ sai sót và tốn thời gian trong nhập liệu điểm

Quy trình nhập điểm thủ công từ phiếu điểm giấy vào sổ sách hoặc file Excel là công đoạn dễ xảy ra sai sót nhất. Mỗi giảng viên phải xử lý hàng trăm bài thi, sau đó tổng hợp và nộp lại cho phòng đào tạo. Quá trình này lặp đi lặp lại qua nhiều khâu, làm tăng xác suất lỗi "tam sao thất bản". Ngoài ra, việc này tiêu tốn một lượng lớn thời gian và nguồn nhân lực của cả giảng viên và cán bộ học vụ, thời gian đó có thể được dành cho các công việc chuyên môn có giá trị cao hơn như nghiên cứu và giảng dạy.

2.2. Khó khăn khi tra cứu kết quả học tập ULSA tức thời

Đối với sinh viên, việc không thể tra cứu kết quả học tập ULSA một cách nhanh chóng là một trở ngại lớn. Sinh viên không thể tự đánh giá được năng lực học tập của mình ngay sau mỗi kỳ thi để có sự điều chỉnh kịp thời. Việc phải chờ đợi kết quả chính thức được công bố trên bảng tin gây ra sự bị động trong học tập. Hơn nữa, khi cần bảng điểm sinh viên để làm hồ sơ xin học bổng hay các thủ tục khác, quy trình xin cấp và xác nhận cũng rất phức tạp và mất thời gian.

2.3. Vấn đề bảo mật và lưu trữ bảng điểm sinh viên

Lưu trữ bảng điểm sinh viên dưới dạng vật lý hoặc các file không được bảo vệ trên máy tính cá nhân mang lại rủi ro cao về an ninh thông tin. Dữ liệu có thể dễ dàng bị mất, bị đánh cắp hoặc bị sửa đổi với mục đích xấu. Việc phân quyền truy cập gần như không thể thực hiện một cách hiệu quả. Một hệ thống tập trung với cơ chế xác thực và phân quyền nghiêm ngặt là giải pháp duy nhất để đảm bảo rằng chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập và chỉnh sửa thông tin điểm số.

III. Các chức năng cốt lõi của phần mềm quản lý điểm ĐH LĐXH

Để giải quyết các thách thức của phương pháp thủ công, phần mềm quản lý điểm ĐH LĐXH được phát triển với nhiều chức năng toàn diện, đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan. Theo tài liệu phân tích và thiết kế, hệ thống được xây dựng dựa trên mô hình use-case, xác định rõ các tác nhân và hành động tương ứng. Chức năng nền tảng và quan trọng nhất là quản lý người dùng, bao gồm việc tạo và quản lý tài khoản sinh viên ĐH LĐXH và tài khoản giảng viên. Mỗi tài khoản được liên kết với các quyền hạn cụ thể, đảm bảo người dùng chỉ có thể thực hiện các thao tác trong phạm vi cho phép. Chức năng thứ hai là quản lý học vụ. Hệ thống cho phép phòng đào tạo quản lý thông tin về năm học, học kỳ, môn học, và chương trình đào tạo. Giảng viên có thể quản lý danh sách lớp học mình phụ trách, cập nhật điểm thành phần, điểm thi kết thúc học phần trực tiếp trên hệ thống. Quá trình này giúp chuẩn hóa dữ liệu đầu vào và giảm thiểu sai sót. Đối với sinh viên, chức năng chính là tra cứu thông tin. Hệ thống thông tin sinh viên Lao Động Xã Hội cung cấp một giao diện trực quan để sinh viên có thể xem điểm thi trực tuyến, xem lại lịch sử học tập qua các kỳ, và tự động tính toán điểm trung bình tích lũy (GPA) ULSA. Chức năng này giúp sinh viên luôn nắm bắt được tình hình học tập của bản thân. Cuối cùng, chức năng thống kê và báo cáo là một công cụ mạnh mẽ cho ban giám hiệu và phòng đào tạo ULSA, cho phép xuất các báo cáo đa dạng như thống kê sinh viên giỏi, sinh viên cần cảnh báo học vụ, hay phổ điểm của một môn học bất kỳ.

3.1. Chức năng quản lý điểm và quản lý môn học cho giảng viên

Giảng viên sau khi đăng nhập hệ thống ULSA bằng tài khoản được cấp sẽ có quyền truy cập vào các lớp học phần mình đảm nhiệm. Giao diện cho phép nhập điểm theo từng cột điểm (chuyên cần, giữa kỳ, cuối kỳ) một cách thuận tiện, có thể nhập trực tiếp hoặc thông qua import từ file Excel. Hệ thống cũng tự động kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu (ví dụ: điểm phải nằm trong thang điểm 10). Ngoài ra, giảng viên có thể quản lý thông tin môn học, cập nhật đề cương và tài liệu tham khảo cho sinh viên.

3.2. Chức năng xem điểm thi trực tuyến và thông tin cá nhân

Đây là chức năng được sinh viên sử dụng nhiều nhất. Ngay khi giảng viên hoặc phòng đào tạo cập nhật điểm, sinh viên có thể xem điểm thi trực tuyến trên trang web xem điểm ULSA mà không cần chờ đợi. Hệ thống hiển thị chi tiết điểm của từng môn, bao gồm điểm thành phần và điểm tổng kết. Bên cạnh đó, sinh viên cũng có thể xem và chỉnh sửa các thông tin cá nhân cơ bản, đảm bảo hồ sơ lưu trữ của nhà trường luôn được cập nhật chính xác.

3.3. Chức năng thống kê báo cáo kết quả học tập tự động

Chức năng thống kê cho phép hệ thống tự động xử lý dữ liệu điểm số để tạo ra các báo cáo hữu ích. Ví dụ, hệ thống có thể lập danh sách sinh viên đủ điều kiện nhận học bổng dựa trên GPA, hoặc danh sách sinh viên bị cảnh báo học vụ. Báo cáo có thể được tùy chỉnh theo nhiều tiêu chí khác nhau như theo lớp, theo khoa, hoặc theo năm học. Tính năng này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và chính xác về tình hình học tập toàn trường, phục vụ cho công tác đánh giá và hoạch định chiến lược.

IV. Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý điểm sinh viên ULSA

Việc tiếp cận và sử dụng Hệ Thống Quản Lý Điểm Sinh Viên Tại Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội được thiết kế để trở nên đơn giản và trực quan cho mọi người dùng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là quá trình đăng nhập. Mỗi sinh viên và giảng viên sẽ được nhà trường cấp một tài khoản và mật khẩu ban đầu. Người dùng cần truy cập vào địa chỉ cổng thông tin sinh viên ULSA chính thức và sử dụng thông tin này để đăng nhập. Để đảm bảo an toàn, hệ thống sẽ yêu cầu người dùng đổi mật khẩu trong lần đăng nhập đầu tiên. Trong trường hợp quên mật khẩu, chức năng 'Quên mật khẩu' cho phép người dùng tự khôi phục thông qua email đã đăng ký. Sau khi đăng nhập thành công, giao diện chính sẽ hiển thị các mục chức năng chính. Đối với sinh viên, các mục quan trọng nhất bao gồm 'Kết quả học tập', 'Lịch học', và 'Thông tin cá nhân'. Để tra cứu kết quả học tập ULSA, sinh viên chỉ cần chọn mục tương ứng. Hệ thống sẽ hiển thị bảng điểm sinh viên chi tiết theo từng học kỳ. Người dùng có thể lọc xem theo năm học hoặc học kỳ cụ thể. Tại đây, điểm trung bình tích lũy (GPA) ULSA cũng được hệ thống tự động tính toán và hiển thị. Đối với giảng viên, giao diện sẽ có thêm các mục như 'Quản lý điểm' và 'Danh sách lớp'. Để nhập điểm, giảng viên chọn lớp học phần tương ứng và tiến hành cập nhật điểm cho từng sinh viên. Hệ thống cung cấp các tùy chọn lưu nháp và xác nhận cuối cùng để tránh sai sót.

4.1. Quy trình đăng nhập hệ thống ULSA và lấy lại mật khẩu

Để đăng nhập hệ thống ULSA, người dùng truy cập trang chủ của cổng thông tin và điền Tên đăng nhập (thường là mã sinh viên/mã giảng viên) và Mật khẩu. Nếu nhập sai thông tin, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi. Luồng sự kiện khôi phục mật khẩu được kích hoạt khi người dùng nhấn vào liên kết 'Quên mật khẩu'. Hệ thống sẽ yêu cầu nhập mã sinh viên và email đã đăng ký. Một liên kết đặt lại mật khẩu sẽ được gửi đến email đó, người dùng làm theo hướng dẫn để tạo mật khẩu mới. Quy trình này đảm bảo chỉ chủ tài khoản mới có thể lấy lại quyền truy cập.

4.2. Cách xem điểm thi trực tuyến và bảng điểm cá nhân

Sau khi đăng nhập, sinh viên điều hướng đến mục 'Kết quả học tập' hoặc 'Xem điểm'. Trang web xem điểm ULSA sẽ hiển thị một bảng tổng hợp điểm của tất cả các môn đã học, sắp xếp theo thứ tự thời gian. Mỗi môn học sẽ có các cột điểm chi tiết như điểm chuyên cần, điểm kiểm tra, điểm thi kết thúc học phần và điểm tổng kết theo thang điểm 10 và thang điểm chữ. Sinh viên có thể lựa chọn in bảng điểm sinh viên không chính thức trực tiếp từ hệ thống để tham khảo.

4.3. Phương pháp tra cứu điểm trung bình tích lũy GPA ULSA

Việc tra cứu điểm trung bình tích lũy (GPA) ULSA được tự động hóa hoàn toàn. Trong mục 'Kết quả học tập', bên cạnh bảng điểm chi tiết, hệ thống sẽ hiển thị các thông tin tổng hợp quan trọng, bao gồm: tổng số tín chỉ đã tích lũy, điểm trung bình học kỳ gần nhất và điểm trung bình tích lũy toàn khóa. Con số này được cập nhật tự động mỗi khi có điểm mới của bất kỳ môn học nào được nhập vào hệ thống, giúp sinh viên theo dõi chính xác xếp loại học lực của mình.

10/07/2025
Phân t0ch và thi3t k3 hê thống 6 qu9n l điểm sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong thời đại ngày nay, tin học đã trở nên phổ biến với mọi người từ mọi cấp học, từ mọi cấp bậc của xã hội. Cùng với sự phát triển đó, mọi phần m&m ứng dụng tương ứng với từng chức năng cụ thể cũng đã ra đời. Song, không thể có được một phần m&m có thể cung cấp hết các chức năng cho mọi công việc, từ công việc kế toán, quản lý nhân viên đến quản lý nhân sự, quản lý bán hàng. Bởi, mỗi chức năng cần có một yêu cầu riêng, có những nét đặc trưng mà không phần m&m nào có thể đáp ứng được.

Do vậy trong việc phát triển phần m&m, sự đòi hỏi không chỉ là chính xác, xử lý được nhi&u nghiệp vụ mà còn phải đáp ứng các yêu cầu khác như: giao diện thân thiện, sử dụng tiện lợi, bảo mật cao, tốc độ xử lý nhanh…. Ví dụ như việc quản lý điểm số của học sinh trong trường THPT. Nếu có sự hỗ trợ của tin học thì việc quản lý từ toàn bộ hồ sơ học sinh, lớp học, giáo viên đến các nghiệp vụ tính điểm trung bình, xếp loại học lực cho học sinh trở nên đơn giản, thuận tiện, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ngược lại các công việc này đòi hỏi rất nhi&u thời gian và công sức mà sự chính xác và hiệu quả không cao, vì hầu hết đ&u làm bằng thủ công khá vất vả.

Quản lý điểm là một công việc tương đối phức tạp, tốn nhi&u thời gian và công sức. Chính vì vậy, tin học hóa trong lonh vực quản lý điểm là một yêu cầu tất yếu. Muốn quản lý tốt cần có được các phần m&m tốt, phần m&m phải đảm bảo được độ bảo mật cao, d# sử dụng và nhi&u tiện ích. KHẢO SÁT HỆ THỐNG 1.

Mô t9 bài toán 1.Tên hệ thống: Hệ thống quản lý điểm của trường THPT Quế Võ số 1.Địa chỉ: Thip trấn Phố Mới – Quế Võ - Bắc Ninh.Nhu cầu tin học hóa: Nhà trường có tổng số 2250 học sinh và 120 cán bộ công nhân viên. Gồm 45 lớp học được chia thành 3 khối 10, 11, 12. Chính vì vậy nhà trường cần có một hệ thống quản lý điểm của học sinh hợp lý, hiệu quả và bảo mật.Mục đích: + Mang tính chuyên nghiệp cho việc quản lý của trường. + Hồ sơ lưu trữ của nhà trường sẽ được tốt hơn.

+ Đáp ứng nhu cầu xử lý tính toán, tìm kiếm, thống kê, xuất báo cáo thông tin và điểm số của học sinh một cách nhanh chóng, chính xác và có hiệu quả. Xác định và phân t0ch quá trình nghiệp vụ 2.1 Quy trình nghiệp vụ Trong nhà trường, mỗi học sinh bắt đầu nhập trường phải nộp một bộ hồ sơ thông tin cá nhân. Nhân viên văn phòng sẽ kiểm tra hồ sơ. Thiếu thông tin, giấy tờ thì yêu cầu học sinh nộp bổ sung.

Nhân viên văn phòng sẽ nhập thông tin v& học sinh (sơ yếu lý lipch). Sau khi nhà trường tiến hành xếp lơwp cho hoc sinh thì tiến hành làm thẻ học sinh. Mỗi học kỳ, một học sinh có các loại điểm: điểm miệng, điểm 15 phút, điểm một tiết, điểm thi học kỳ do giáo viên bộ môn cho. Mỗi lơwp có một giáo viên chủ nhiệm.

Giáo viên chủ nhiệm có trách nhiệm quản lý kỷ luật của từng học sinh trong lớp. Và cuối mỗi học kỳ giáo viên chủ nhiệm sẽ nhận xét, đánh giá hạnh kiểm. Cuối mỗi học kỳ, giáo viên chủ nhiệm sẽ thông báo kết quả học tập cả học kỳ cho học sinh. Sau mỗi học kỳ, giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn sẽ nhập điểm cho học sinh mình phụ trách dạy.

Các giáo viên có quy&n cập nhật điểm (thêm, sửa, xóa điểm) trong thời gian qui định. Ngoài ra giáo viên có thể thống kê kết 4 quả học kỳ theo lớp, theo môn và kết quả cả năm theo lớp, theo môn. Điểm tổng kết môn học đươpc làm tròn đến chữ số thập phân thứ nhất. 5 Người quản lý sẽ quản lý việc nhập điểm của các giáo viên, quản lý người dùng.

Ngoài ra, người quản lý sẽ tiếp nhận học sinh mơwi, lập bảng phân lớp và lập bảng phân công giáo viên. Hệ thống quản lý học sinh dựa vào họ tên, lớp, ngày sinh, địa chỉ. Mỗi khi có sự luân chuyển v& số lượng học sinh trong lớp thì học sinh mơwi chuyển vào được đưa vào cuối danh sách của lớp mơwi. Trong nhà trường, ban giám hiệu có trách nhiệm cung cấp khen thưởng kỷ luật.

Cuối mỗi học kỳ ban giám hiệu nhận được báo cáo v& tình hình chung của từng lơwp và đưa ra quyết đipnh khen thưởng cho từng tập thể lớp và cá nhân học sinh. Ngoài ra ban giám hiệu còn có nhiệm vụ quản lý người dùng, phục hồi và sao lưu dữ liệu.2 Qui tắc thực hiện  Năm học: Một năm học có 9 tháng.Thông tin lưu trữ: Mã năm học, Tên năm học.  Học kỳ: Một năm học có 2 học kỳ. Thông tin lưu trữ: Mã học kỳ, Tên học kỳ.

 Khối lớp: Một trường có 3 khối lơwp. Thông tin lưu trữ: Mã khối lớp, Tên khối lớp, Hệ số.  Lớp: Một lớp có 1 giáo viên chủ nhiệm. Thông tin lưu trữ: Mã Lớp, Tên lớp, Mã khối lơwp, Mã năm học, Mã giáo viên, Sỉ số.

 Môn học: Môn Văn và Toán hệ số 2, các môn còn lại hệ số 1.  Thông tin lưu trữ: Mã môn học, Tên môn học, Hệ số, Số tiết.  Đi(m: Đi-u 1: Hệ số đi(m môn học khi tham gia tính đi(m trung bình các môn học kỳ và cả năm học.  Ban cơ bản: - Hệ số 2: được tính theo qui định dưới đây: Nếu không học môn nâng cao nào thì tính cho hai môn Toán, Văn.

- Hệ số 1: các môn còn lại.  Ban nâng cao: - Hệ số 2: Tính cho các môn sau: Toán, Lý, Hóa, Sinh, Văn, Anh (tùy vào lớp nâng cao). - Hệ số 1: các môn còn lại. Đi-u 2: Đi(m trung bình môn học 6 1.

Điểm trung bình môn học kỳ (ĐTBmhk) là trung bình cộng của điểm các bài KTtx, KTđkvà KThk vơwi các hệ số quy định tại Đi&u 7 của Quy chế này: ĐKTtx + 2 x ĐKTđk + 3 x ĐKThk ĐTBmhk= –––––––––––––––––––––––––––– Tổng các hệ số 2. Điểm trung bình môn học cả năm (ĐTBmcn) là trung bình cộng của ĐTBmhkI với ĐTBmhkII, trong đó ĐTBmhkII tính theo hệ số 2: ĐTBmhkI + 2 x ĐTBmhkII ĐTBmcn = –––––––––––– –––– 3 Đi-u 3: Đi(m trung bình các môn học kỳ, cả năm học 1. Điểm trung bình các môn học kỳ (ĐTBhk) là trung bình cộng của điểm trung bình môn học kỳ của tất cả các môn với hệ số (a, b.) của từng môn học: a x ĐTBmhk Toán + b x ĐTBhk = ĐTBmhk Vật lí +. ––––––––––––––––––––––––––––– Tổng các hệ số 2.

Điểm trung bình các môn cả năm (ĐTBcn) là trung bình cộng của điểm trung bình cả năm của tất cả các môn học, vơwi hệ số (a, b.) của từng môn học: a x ĐTBmcn Toán + b x ĐTBcn = ĐTBmcn Vật lí +. ––––––––––––––––––––––––––––– Tổng các hệ số 3. Điểm trung bình các môn học kỳ hoặc cả năm học là số nguyên hoặc số thập phân được lấy đến chữ số thập phân thứ nhất sau khi đã làm tròn số. Đối vơwi các môn chỉ dạy học trong 1 học kỳ thì lấy kết quả đánh giá, xếp loại của học kỳ đó làm kết qủa đánh giá, xếp loại cả năm học.

Chú ý: Khi nhập điểm không được dùng bút tẩy, tẩy xóa, điểm nhập theo hệ số từ trái sang phải, nếu sửa điểm thì lấy bút đỏ gạch đi và ghi lại bên cạnh. Đi-u 4: Tiêu chuẩn xếp loại học kỳ và xếp loại cả năm 1. Loại giỏi, nếu có đủ các tiêu chuẩn dưới đây:  Điểm trung bình các môn học từ 8,0 trở lên, trong đó: đối với học sinh THCS và THPT không chuyên thì có 1 trong 2 môn Toán, Ngữ văn từ 8,0 trở lên; 7  Không có môn học nào điểm trung bình dưới 6,5. Loại khá, nếu có đủ các tiêu chuẩn dưới đây:  Điểm trng bình các môn học từ 6,5 trở lên, trong đó: đối với học sinh THCS và THPT không chuyên thì có 1 trong 2 môn Toán, Ngữ văn từ 6,5 trở lên;  Không có môn học nào điểm trung bình dưới 5,0.

Loại trung bình, nếu có đủ các tiêu chuẩn dưới đây:  Điểm trung bình các môn học từ 5,0 trở lên, trong đó: đối với học sinh THCS và THPT không chuyên thì có 1 trong 2 môn Toán, Ngữ văn từ 5,0 trở lên;  Không có môn học nào điểm trung bình dưới 3,5. Loại yếu: điểm trung bình các môn học từ 3,5 trở lên và không có môn học nào ĐTB dưới 2,0. Loại kém: các trường hợp còn lại. Nếu ĐTBhk hoặc ĐTBcn đạt mức quy định cho từng loại nói tại các khoản 1, 2, 3, 4, 5 Đi&u này, nhưng do ĐTB của 1 môn học thấp hơn mức quy định cho loại đó nên học lực bị xếp thấp xuống thì được đi&u chỉnh như sau:  Nếu ĐTBhk hoặc ĐTBcn đạt mức loại G nhưng do ĐTB của 1 môn học phải xuống loại Tb thì được đi&u chỉnh xếp loại K;  Nếu ĐTBhk hoặc ĐTBcn đạt mức loại G nhưng do ĐTB của 1 môn học phải xuống loại Y hoặc kém thì được đi&u chỉnh xếp loại Tb;  Nếu ĐTBhk hoặc ĐTBcn đạt mức loại K nhưng do ĐTB của 1 môn học phải xuống loại Y thì được đi&u chỉnh xếp loại Tb;  Nếu ĐTBhk hoặc ĐTBcn đạt mức loại K nhưng do ĐTB của 1 môn học phải xuống loại kém thì được đi&u chỉnh xếp loại Y.

SỬ DỤNG KẾT QUÀ ĐÁNH GIÁ, XẾP LOẠI: Đi-u 5: Xét cho lên lớp hoặc không được lên lớp 1. Học sinh có đủ các đi&u kiện dưới đây thì được lên lơwp: a) Hạnh kiểm và học lực từ trung bình trở lên; b) Nghỉ không quá 45 buổi học trong một năm học (nghỉ có phép hoặc không phép, nghỉ liên tục hoặc nghỉ nhi&u lần cộng lại). Học sinh thuộc 1 trong các trường hơpp dưới đây thì không được lên lơwp: a) Nghỉ quá 45 buổi học trong năm học (nghỉ có phép hoặc không phép, nghỉ liên tục hoặc nghỉ nhi&u lần cộng lại); 8 b) Học lực cả năm loại kém hoặc học lực và hạnh kiểm cả năm loại yếu; c) Sau khi đã được kiểm tra lại một số môn học có điểm trung bình dưới 5,0 để xếp loại lại học lực cả năm nhưng vẫn không đạt loại trung bình; d) Hạnh kiểm cả năm xếp loại yếu, nhưng không hoàn thành nhiệm vụ rèn luyện trong kỳ nghỉ hè nên vẫn không được xếp loại lại v& hạnh kiểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hệ Thống Quản Lý Điểm Sinh Viên Tại Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự cần thiết và cấu trúc của một hệ thống quản lý điểm tự động. Trọng tâm của nghiên cứu này là xây dựng một giải pháp hiệu quả, giúp số hóa hoàn toàn quy trình nhập liệu, xử lý và lưu trữ điểm số sinh viên, thay thế các phương pháp thủ công lỗi thời. Hệ thống không chỉ tăng cường tính chính xác, minh bạch trong công tác quản lý học vụ mà còn tối ưu hóa thời gian cho cán bộ giảng viên và cung cấp khả năng tra cứu tức thì cho sinh viên. Độc giả sẽ nắm bắt được lợi ích vượt trội của việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý giáo dục, từ việc nâng cao hiệu quả hoạt động đến việc hỗ trợ ra quyết định chiến lược trong môi trường đại học hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quản lý thông tin và ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau. Nếu bạn quan tâm đến việc tự động hóa các quy trình học thuật phức tạp khác, hãy tìm hiểu Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý xây dựng hệ thống quản lý thông tin và hỗ trợ xếp lịch thi tự động trong trường đại học mở tp hồ chí minh, một nghiên cứu chi tiết về cách xây dựng hệ thống hỗ trợ xếp lịch thi. Đối với những ai muốn khám phá nền tảng công nghệ hiện đại cho các hệ thống quản lý thông tin tại trường học, Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý công nghệ điện toán đám mây trong môi trường đại học sẽ cung cấp kiến thức về việc ứng dụng điện toán đám mây. Đồng thời, việc đảm bảo an toàn cho dữ liệu nhạy cảm như điểm số sinh viên là vô cùng quan trọng, vì vậy bạn đừng bỏ qua Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý đề xuất giải pháp lưu trữ và chia sẻ file an toàn cho trường đại học tài chính marketing để tìm hiểu sâu hơn về các giải pháp bảo mật dữ liệu. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn đào sâu hơn, mở rộng tầm nhìn về quản lý thông tin trong môi trường giáo dục đại học.