Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo Digital Marketing Vietnam 2021, tính đến tháng 6 năm 2021, dân số Việt Nam đạt hơn 96,2 triệu người với hơn 70 triệu tài khoản hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội. Sự chuyển dịch phương thức tương tác và bày tỏ quan điểm của người tiêu dùng sang không gian mạng đã biến dữ liệu truyền thông xã hội thành nguồn thông tin quan trọng đối với các quyết định kinh doanh. Các doanh nghiệp thuộc cả hai mô hình Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C) và Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B) đều đối mặt với nhu cầu cấp thiết trong việc lắng nghe phản hồi của người dùng, phân tích xu hướng thị trường, theo dõi động thái đối thủ cạnh tranh và chủ động ứng phó trước các cuộc khủng hoảng truyền thông.

Công cụ Social Listening (lắng nghe mạng xã hội) được phát triển nhằm hỗ trợ quá trình thu thập, xử lý và phân tích các luồng thảo luận trực tuyến. Nắm bắt xu thế này, Công ty TNHH Phúc Lai – Flix Communications (một doanh nghiệp có vốn đầu tư Nhật Bản hoạt động trong ngành dịch vụ tiếp thị tích hợp tại Việt Nam từ năm 2002) đã nghiên cứu và cho ra mắt DAZIKZAK vào tháng 3 năm 2018. Đây là dịch vụ Social Listening thuần Việt, vận hành chuyên biệt cho ngôn ngữ tiếng Việt. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế, công ty đối mặt với các vấn đề về chuẩn hóa quy trình cung ứng, nâng cao hiệu quả phối hợp nội bộ, kiểm soát chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị tiên phong.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Ngô Thị Xuân đã thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài: "Hệ thống cung ứng dịch vụ Social listening tại Công ty TNHH Phúc Lai - Flix Communications".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu tổng quan về hệ thống cung ứng dịch vụ Social Listening DAZIKZAK tại Công ty TNHH Phúc Lai – Flix Communications.
  2. Phân tích thực trạng hệ thống cung ứng dịch vụ Social Listening DAZIKZAK tại Công ty TNHH Phúc Lai – Flix Communications.
  3. Đưa ra một số giải pháp, kiến nghị nâng cao hiệu quả ứng dụng công cụ và hệ thống cung ứng dịch vụ Social Listening trong quá trình nghiên cứu dữ liệu thị trường khách hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống cung ứng dịch vụ Social Listening DAZIKZAK tại Công ty TNHH Phúc Lai – Flix Communications.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Phúc Lai – Flix Communications (địa chỉ: 12M Nguyễn Thị Minh Khai, phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian và số liệu: Dữ liệu hoạt động kinh doanh tổng hợp trong hai năm 2020 – 2021; số liệu khảo sát, phân tích vận hành hệ thống cung ứng dịch vụ và tập khách hàng được giới hạn khảo sát từ tháng 7 năm 2021 đến tháng 9 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quản trị dịch vụ và công nghệ phân tích dữ liệu truyền thông xã hội:

  • Bản chất và đặc tính dịch vụ: Tác giả dẫn dụng các định nghĩa kinh điển của Philip Kotler và Kellers (2006), Fitzsimmons (2001), Zeithaml và Bitner (2000) nhằm làm rõ tính phi vật chất, quá trình đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng dịch vụ. Bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ được phân tích theo Kotler và Kellers (2003) gồm: Tính vô hình, Tính không thể tách rời, Tính hay thay đổi và Tính dễ bị phá vỡ.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Áp dụng mô hình SERVQUAL và lý thuyết 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model) của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) để định vị các sai lệch: Khoảng cách kiến thức (GAP 1), Khoảng cách tiêu chuẩn (GAP 2), Khoảng cách giao hàng (GAP 3), Khoảng cách truyền thông (GAP 4) và Khoảng cách nhận thức (GAP 5) thông qua 5 chiều kích: Độ tin cậy, Sự đảm bảo, Các yếu tố hữu hình, Sự đồng cảm và Khả năng đáp ứng.
  • Cấu trúc hệ thống cung ứng dịch vụ: Vận dụng mô hình hệ thống cung ứng dịch vụ của Wirtz, Chew và Lovelock (2012) kết hợp lý thuyết của TS. Nguyễn Thượng Thái, bao gồm các thành tố tương tác: Hệ thống tổ chức nội bộ, Cơ sở vật chất kỹ thuật, Nhân viên tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp, Quy trình cung ứng (kịch bản dịch vụ), Dịch vụ đầu ra và Khách hàng (tiếp cận theo phân loại thị trường của Kotler và Armstrong, 2012).
  • Lý thuyết Social Listening: Tiếp cận các khái niệm của Weiguo Fan (2014), Arnold (2017) và Sarah Steimer (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - 2017). Quy trình xử lý dữ liệu mạng xã hội của Margaret C. gồm 4 công đoạn kỹ thuật: Thu thập dữ liệu (thông qua giao thức API), Xử lý và tiền xử lý dữ liệu (làm sạch dữ liệu thô trên Dataframe Python), Phân tích dữ liệu thăm dò (EDA) và Xuất dữ liệu biểu đồ/báo cáo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin thông qua bảng khảo sát đánh giá thực tế của khách hàng đang sử dụng dịch vụ Social Listening DAZIKZAK tại công ty vào tháng 9 năm 2021.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính nội bộ, tài liệu cơ cấu tổ chức của Flix Communications giai đoạn 2020 – 2021; số liệu trích xuất từ phần mềm DAZIKZAK; dữ liệu thị phần ngành từ Brands Vietnam và báo cáo thị trường của Digital Marketing Vietnam 2021.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích – tổng hợp để so sánh chỉ tiêu đối thủ cạnh tranh và phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) đối với hệ thống cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Phúc Lai – Flix Communications

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và kết cấu tổ chức của doanh nghiệp nghiên cứu. Flix Communications là doanh nghiệp truyền thông tiếp thị có nguồn gốc Nhật Bản, hiện diện tại thị trường Việt Nam từ năm 2002. Trụ sở đặt tại 12M Nguyễn Thị Minh Khai, phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh; Giám đốc điều hành là ông Imai Toshiro và người đại diện hợp pháp là ông Nguyễn Văn Linh. Doanh nghiệp cung cấp 7 nhóm dịch vụ chính: Phân tích dữ liệu thị trường, Giải pháp tương tác kinh doanh, Chiến lược nhãn hàng, Thiết kế sáng tạo, Media, Tổ chức sự kiện và Sản xuất thương mại. Khách hàng tiêu biểu của Flix thuộc nhiều ngành hàng lớn như Toyota, Lexus, Panasonic, Canon, Hitachi, Takashimaya, Parkson, Wacoal.

Bộ máy nhân sự công ty gồm Tổng Giám đốc điều hành và 6 phòng ban chuyên môn: Phòng Marketing (10 nhân sự), Phòng Digital (8 nhân sự), Phòng ESS - Hỗ trợ điều hành kỹ thuật (7 nhân sự), Phòng Sản phẩm (10 nhân sự), Phòng Hành chính – Nhân sự (6 nhân sự) và Phòng Tài chính – Kế toán (3 nhân sự).

Tình hình tài chính của công ty trong hai năm 2020 và 2021 được thể hiện qua các chỉ tiêu sau:

STT Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị tính: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 33.255.289.366 28.724.402.284
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3 Doanh thu thuần 33.255.289.366 28.724.402.284
4 Giá vốn hàng bán 29.637.233.110 25.878.336.950
5 Lợi nhuận gộp 3.618.056.256 2.846.065.334
6 Doanh thu hoạt động tài chính 11.566.660 11.123.610
7 Chi phí tài chính 3.336.250 2.855.260
8 Chi phí quản lý kinh doanh 3.501.227.500 2.835.230.150
9 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 125.059.166 1.979.924
10 Chi phí khác 29.569.455 25.560.342
11 Lợi nhuận khác (29.569.455) (19.560.342)
12 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 95.489.711 (17.580.418)
13 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 23.872.428 0
14 Lợi nhuận sau thuế TNDN 71.617.283 (17.580.418)

Số liệu kinh doanh cho thấy doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2021, chuyển từ mức lãi sau thuế 71,6 triệu VNĐ sang lỗ 17,58 triệu VNĐ. Nguyên nhân trực tiếp là sự gián đoạn của các hoạt động tiếp thị do đại dịch COVID-19 và gánh nặng chi phí đầu tư dài hạn vào công nghệ, hệ thống mạng thông tin và cơ sở vật chất.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hệ thống cung cấp dịch vụ Social listening

Chương 2 thiết lập khung tham chiếu học thuật cho toàn bộ đề tài. Tác giả tổng thuật các trường phái quản trị dịch vụ, phân tích 5 khoảng cách chất lượng theo thang đo SERVQUAL. Tiếp đó, hệ thống cung ứng dịch vụ được mô hình hóa theo 6 thành tố có mối liên hệ mật thiết: Hệ thống tổ chức nội bộ (vai trò hạt nhân điều hành không nhìn thấy), Cơ sở vật chất kỹ thuật (máy móc, nền tảng công nghệ), Nhân sự cung ứng dịch vụ (chia làm nhóm trực tiếp tiếp xúc và nhóm gián tiếp), Quy trình kịch bản dịch vụ, Sản phẩm dịch vụ và Đối tượng khách hàng tiếp nhận.

Về bản chất kỹ thuật, Social Listening được xác định là nhánh biến thể ứng dụng công nghệ của ngành nghiên cứu thị trường số. Tác giả phân tích cơ chế thu thập dữ liệu tự động thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API) từ các mạng xã hội toàn cầu như Facebook, YouTube, Instagram, Twitter, sau đó chuyển đổi thành các tập dữ liệu Dataframe, làm sạch biến ngoại lệ và tiến hành phân tích thống kê mô tả (EDA) trước khi trực quan hóa dữ liệu sắc thái người dùng (Sentiment) và lượng thảo luận (Buzz).

Chương 3: Thực trạng hệ thống cung ứng dịch vụ Social listening DAZIKZAK tại công ty TNHH Phúc Lai

Chương 3 đi sâu mổ xẻ thực trạng cung ứng dịch vụ DAZIKZAK của công ty Flix.

  • Về sản phẩm công nghệ: DAZIKZAK được Flix triển khai từ tháng 3 năm 2018 (chính thức thương mại hóa ngày 4/6/2018), sử dụng công nghệ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tối ưu hóa cho tiếng Việt dưới sự cố vấn chuyên môn của chuyên gia khoa học máy tính có hơn 20 năm kinh nghiệm. Công nghệ này khắc phục nhược điểm dịch thuật của các công cụ quốc tế đối với tiếng lóng, tiếng Việt mạng (teen code), giúp phân loại tự động thảo luận thành ba trạng thái cảm xúc: tích cực, trung tính, tiêu cực.
  • Về cạnh tranh thị trường: Năm 2017, thị trường Social Listening Việt Nam tập trung vào hai đối thủ lớn chiếm 90,5% thị phần là Buzzmetrics (47,7%) và iSenta (42,81%). Đến năm 2021, theo thống kê của Brands Vietnam, DAZIKZAK đã vươn lên nắm giữ 27% thị phần, đứng vị trí thứ 3 toàn thị trường sau iSenta và Buzzmetrics.
Tiêu chí so sánh DAZIKZAK (Flix) iSenta (YouNet Group) Buzzmetrics
Công nghệ lõi NLP tiếng Việt, Học máy (Machine Learning), bộ dữ liệu chuyên biệt từng ngành hàng Big Data, Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (Machine Learning) Big Data, Trí tuệ nhân tạo (AI), thống kê thời gian thực
Nguồn dữ liệu quét Báo chí, Facebook, Diễn đàn (Forum), YouTube, Instagram, Sàn TMĐT Báo chí, Facebook, Diễn đàn, Blogs, Twitter, YouTube, Sàn TMĐT, TikTok Báo chí, Facebook, Diễn đàn, Blogs, Twitter, YouTube, Sàn TMĐT, TikTok
Đặc tính phân tích cảm xúc Đánh giá sắc thái: rất tích cực, tích cực, trung tính, tiêu cực, rất tiêu cực Đánh giá tương đối sắc thái thảo luận (tích cực, tiêu cực, trung tính) Đánh giá chi tiết đặc tính sản phẩm
Định dạng xuất dữ liệu Excel, PDF, PNG (không giới hạn truy xuất dữ liệu thô - raw data) Excel, PDF, PNG File Excel
Chính sách báo giá dịch vụ - Gói tiêu chuẩn: 8.000.000 VNĐ/tháng (3 tài khoản, 1 nhãn hàng)
- Gói Business: 16.000.000 VNĐ/tháng (4 tài khoản)
- Gói Enterprise: 24.000.000 VNĐ/tháng (5 tài khoản)
- Gói đặc biệt: Báo giá theo yêu cầu
- Gói cơ bản: 14.000.000 VNĐ/tháng (giới hạn tối đa 8.000 buzz/tài khoản)
- Gói nâng cao: 23.000.000 VNĐ/tháng
Cung cấp theo dạng báo cáo: từ 25.000.000 VNĐ cho mỗi báo cáo một tháng
  • Về yếu tố nhân sự: Quy trình cung ứng dịch vụ DAZIKZAK có sự phối hợp giữa hai nhóm chính:
    • Nhân sự tiếp xúc trực tiếp: Gồm 7 nhân viên thuộc phòng Marketing, chịu trách nhiệm tiếp nhận khách hàng, đàm phán, ký hợp đồng và tư vấn dịch vụ.
    • Nhân sự gián tiếp: Gồm 5 nhân viên thuộc phòng ESS, trực tiếp thiết lập thông số kỹ thuật, chạy hệ thống từ khóa và xử lý dữ liệu.
    • Trong 6 tháng cuối năm 2021, lượng khách hàng tăng 40% so với đầu năm dẫn đến áp lực quá tải công việc, gây ảnh hưởng đến tiến độ bàn giao báo cáo.
  • Về khách hàng: Tính đến tháng 9 năm 2021, dịch vụ DAZIKZAK có 31 khách hàng, bao gồm 26 khách hàng doanh nghiệp và 5 khách hàng cá nhân (freelancer nghiên cứu thị trường). Trong 26 doanh nghiệp, có 21 doanh nghiệp B2C (chiếm 70%) và 5 doanh nghiệp B2B (chiếm 17%). Các khách hàng lớn gồm có Toyota Việt Nam, Suzuki, Golden Gate, Cmetric.
  • Về quy trình cung ứng: Quy trình gồm 4 bước thực hiện liên phòng ban:
    1. Bước 1: Tiếp nhận văn bản tóm tắt yêu cầu (brief) từ khách hàng (mô tả mục tiêu, ngân sách, từ khóa).
    2. Bước 2: Phòng Marketing xây dựng bản đề xuất chiến lược và đàm phán thuyết phục khách hàng.
    3. Bước 3: Thống nhất báo giá chi tiết và chỉ số KPI cam kết, tiến hành ký kết hợp đồng và tạm ứng.
    4. Bước 4: Phòng ESS triển khai thiết lập hệ thống từ khóa, quét và lọc dữ liệu trên DAZIKZAK, tiến hành phân tích Buzz Overview, Sentiment Overview và bàn giao báo cáo cho khách hàng.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống cung ứng dịch vụ Social listening DAZIKZAK

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần giai đoạn 2022 – 2024, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Xây dựng và thực hiện kế hoạch hợp tác chiến lược: Tăng cường truyền thông thương hiệu công cụ thông qua việc ký kết hợp tác chiến lược với các đối tác truyền thông (nền tảng Datasio), tài trợ các sự kiện chuyên ngành (tiêu biểu như hội thảo "Digital Transformation - Giải mã dữ liệu - Khai phá sự thật" do Genius Vietnam tổ chức) nhằm tiếp cận các nhà quản trị tiếp thị.
  2. Phát triển nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình bán hàng: Thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) cụ thể cho từng vị trí nhân sự cung ứng dịch vụ; xây dựng kịch bản tư vấn bán hàng theo nhóm đối tượng khách hàng (đã am hiểu hoặc chưa am hiểu Social Listening).
  3. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Mở rộng dòng dịch vụ Social Care kết nối trực tiếp với hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) của doanh nghiệp, giúp nhãn hàng phản hồi khiếu nại tức thời trên mạng xã hội.
  4. Cải tiến công nghệ hệ thống: Nâng cấp thuật toán từ học máy truyền thống (Machine Learning) lên mạng học sâu (Deep Learning) nhằm nâng cao độ chính xác trong việc xử lý ngữ nghĩa phức tạp của tiếng Việt và tự động hóa toàn diện quá trình phân loại sắc thái cảm xúc.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực tiễn và học thuật cụ thể sau:

  • Khắc họa bức tranh thị phần Social Listening tại Việt Nam: Xác lập dữ liệu thị phần năm 2021 với sự vươn lên của DAZIKZAK (27%), phá vỡ thế độc quyền kép trước năm 2018 của YouNet (iSenta) và Buzzmetrics.
  • Đánh giá trung thực hiện trạng vận hành và tài chính: Phản ánh bức tranh tài chính năm 2021 của Flix Communications với doanh thu thuần 28,72 tỷ VNĐ và mức lỗ sau thuế 17,58 triệu VNĐ; chỉ ra điểm nghẽn về nhân sự khi chỉ có 12 người (7 Marketing, 5 ESS) gánh vác khối lượng khách hàng tăng 40% trong nửa cuối năm 2021.
  • Mô hình hóa quy trình vận hành dịch vụ công nghệ: Đóng góp của tác giả là đã chuyển hóa khung lý thuyết quản lý dịch vụ (SERVQUAL, mô hình hệ thống cung ứng của Lovelock) sang quy trình vận hành dịch vụ phần mềm/dữ liệu thực tế gồm 4 bước, phân định trách nhiệm rành mạch giữa bộ phận kinh doanh và kỹ thuật dữ liệu.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với năng lực cốt lõi: Các đề xuất mở rộng sản phẩm (Social Care kết hợp CRM) và nâng cấp công nghệ (Deep Learning) bám sát các hạn chế kỹ thuật mà công cụ DAZIKZAK đang gặp phải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Tập khách hàng khảo sát được giới hạn tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh với quy mô mẫu nhỏ (31 khách hàng tại thời điểm tháng 9/2021), chưa phản ánh toàn diện hành vi khách hàng trên phạm vi toàn quốc.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Giai đoạn thu thập dữ liệu tập trung từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2021, thời điểm xã hội áp dụng các biện pháp giãn cách nghiêm ngặt phòng chống dịch COVID-19, dẫn đến một số chỉ tiêu tài chính và hoạt động kinh doanh có tính đột biến, chưa phản ánh trạng thái bình thường dài hạn của doanh nghiệp.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng điều tra sự hài lòng của khách hàng trên mẫu số lớn hơn tại các thị trường ngoài TP.HCM (như Hà Nội, Đà Nẵng); đồng thời tiến hành đo lường thực nghiệm hiệu quả của việc ứng dụng mô hình Deep Learning trong phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt sau khi triển khai hệ thống mới.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị dịch vụ, Marketing có thể tham khảo phương pháp tiếp cận mô hình hóa hệ thống cung ứng dịch vụ đối với một ngành sản phẩm vô hình đặc thù (dữ liệu số/SaaS).
  • Đối với các doanh nghiệp công nghệ và Agency truyền thông: Đồ án cung cấp tài liệu so sánh đối chuẩn (benchmarking) chi tiết về tính năng công nghệ, nguồn quét dữ liệu và cơ cấu bảng giá của 3 nền tảng Social Listening hàng đầu Việt Nam năm 2021 (DAZIKZAK, iSenta, Buzzmetrics).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích so sánh đối thủ cạnh tranh tại Chương 3 và sơ đồ quy trình phối hợp 4 bước giữa bộ phận kinh doanh (Marketing) với bộ phận kỹ thuật (ESS) trong xử lý đơn hàng dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công cụ Social Listening DAZIKZAK sử dụng nền tảng công nghệ gì để xử lý tiếng Việt?
DAZIKZAK ứng dụng công nghệ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) được thiết kế chuyên biệt cho tiếng Việt dưới sự tham vấn của chuyên gia máy tính có hơn 20 năm kinh nghiệm. Công nghệ này có khả năng tự học, giải mã ngữ cảnh, tiếng lóng, tiếng Việt mạng (teen code) và tự động phân loại sắc thái cảm xúc (rất tích cực, tích cực, trung tính, tiêu cực, rất tiêu cực) mà không phụ thuộc vào biên dịch trung gian.

2. Thị phần của dịch vụ DAZIKZAK trên thị trường Social Listening Việt Nam năm 2021 đạt bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê của Brands Vietnam được trích dẫn trong khóa luận, tính đến năm 2021, DAZIKZAK đạt 27% thị phần, xếp ở vị trí thứ 3 trên thị trường Việt Nam sau hai công ty dẫn đầu là YouNet Group (iSenta) và Buzzmetrics.

3. Cơ cấu khách hàng của DAZIKZAK tại thời điểm tháng 9 năm 2021 như thế nào?
Tổng số khách hàng ghi nhận là 31 khách hàng, bao gồm 26 khách hàng doanh nghiệp và 5 khách hàng cá nhân (làm nghề nghiên cứu thị trường tự do). Trong nhóm doanh nghiệp, khách hàng B2C chiếm tỷ trọng chủ đạo với 21 đơn vị (tương đương 70%), trong khi khách hàng B2B có 5 đơn vị (chiếm 17%).

4. Tại sao kết quả hoạt động kinh doanh năm 2021 của Flix Communications bị thua lỗ?
Năm 2021, doanh thu thuần của công ty đạt 28,72 tỷ VNĐ (giảm so với mức 33,25 tỷ VNĐ năm 2020) và lợi nhuận sau thuế ghi nhận âm 17,58 triệu VNĐ. Nguyên nhân chính do ảnh hưởng của đại dịch bệnh khiến các nhãn hàng cắt giảm ngân sách tiếp thị, đồng thời doanh nghiệp phải duy trì các khoản đầu tư lớn vào nhân lực, hạ tầng công nghệ thông tin và cơ sở vật chất.

5. Cơ chế phân công nhân sự trong hệ thống cung ứng dịch vụ DAZIKZAK được tổ chức ra sao?
Nhân sự tham gia trực tiếp gồm 7 nhân viên thuộc phòng Marketing, đảm nhiệm vai trò tiếp xúc, tư vấn, báo giá và quản lý quan hệ khách hàng. Nhân sự gián tiếp gồm 5 chuyên viên phòng ESS, chịu trách nhiệm cấu hình từ khóa, điều hành hệ thống máy chủ, quét và trích xuất dữ liệu trên DAZIKZAK để xuất báo cáo.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Xuân đã làm sáng tỏ cấu trúc vận hành của hệ thống cung ứng dịch vụ Social Listening DAZIKZAK tại Công ty TNHH Phúc Lai - Flix Communications trong bối cảnh thị trường truyền thông số đang phát triển nhanh chóng. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết quản lý dịch vụ kinh điển với khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp, nghiên cứu đã phản ánh trung thực hiện trạng kinh doanh, chỉ rõ các điểm nghẽn về nhân lực và quy trình khi quy mô khách hàng tăng trưởng nhanh. Các giải pháp đề xuất về hợp tác chiến lược, ứng dụng Deep Learning và mở rộng gói dịch vụ Social Care CRM mang tính thực tế, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho việc hoàn thiện chuỗi cung ứng dịch vụ dữ liệu số tại Việt Nam.