Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học, mã số 62 31 20 01, do Lý Vĩnh Long thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, bảo vệ năm 2012, dưới sự hướng dẫn của GS. Đỗ Quang Hưng và PGS. Vũ Hoàng Công.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Qua hơn 25 năm kể từ năm 1986, các tổ chức trong hệ thống chính trị Việt Nam đang vận động theo hướng phát huy dân chủ nội bộ và quyền làm chủ của nhân dân, tăng cường quyền lực các cơ quan dân cử, nâng cao hiệu lực quản lý của các cơ quan nhà nước. Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI năm 2011 vừa khẳng định những thành tựu của hệ thống chính trị, vừa chỉ ra các tồn tại như phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và các đoàn thể trên một số nội dung chưa rõ, chậm đổi mới; nguyên tắc tập trung dân chủ còn bị vi phạm; công tác xây dựng Đảng và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa chuyển biến chậm.

Tác giả xác định khoảng trống: dưới góc độ chính trị học, đến thời điểm nghiên cứu chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về quá trình đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Là nghiên cứu sinh người Đài Loan đang công tác tại Đài Loan, tác giả cũng xác định động cơ nghiên cứu phục vụ nhu cầu nghiên cứu khoa học và giảng dạy về chính trị Việt Nam tại các trường đại học Đài Loan, cũng như hoạch định chính sách hợp tác với Việt Nam của chính phủ Đài Loan.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định mục đích nghiên cứu như sau: tìm hiểu về hệ thống chính trị Việt Nam, bao gồm khái niệm, cấu trúc, vị trí, vai trò, chức năng, xu hướng từ năm 1986 đến nay và xu hướng tương lai đến năm 2020.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm bốn nhóm:

  1. Làm rõ lý luận của Việt Nam về hệ thống chính trị và đổi mới hệ thống chính trị.
  2. Làm rõ vị trí, vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội trong hệ thống chính trị.
  3. Làm rõ các quan điểm, giải pháp và kết quả của đổi mới hệ thống chính trị từ 1986 đến nay và phương hướng tiếp tục đổi mới giai đoạn 2011–2020 theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  4. So sánh đối chiếu giữa phát triển chính trị ở Đài Loan và Việt Nam, từ đó rút ra những vấn đề có tính quy luật của sự phát triển các quốc gia.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Việt Nam, có đối chiếu với Đài Loan và một số quốc gia trong bối cảnh quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Về mặt lý luận, từ 1986 đến 2012; về mặt thực tế, nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1945 đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Nhóm tư liệu nghiên cứu trong nước

Tác giả phân loại tài liệu Việt Nam thành hai nhóm lớn: sử học và chính trị học.

Nhóm tư liệu sử học bao gồm các tác phẩm của Hồ Chí Minh và các lãnh tụ của Đảng; các Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992; Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội I đến XI. Các công trình tiêu biểu được điểm lại gồm: Đại cương lịch sử Việt Nam, tập 3, do Lê Mậu Hãn chủ biên (Nhà xuất bản Giáo dục, 2004); Tiến trình lịch sử Việt Nam do Nguyễn Quang Ngọc chủ biên; Thể chế chính trị Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám dưới góc nhìn hiện đại do Lưu Văn An chủ biên (2008); Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước kiểu mới, sự hình thành và phát triển của Hoàng Văn Hảo; Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng nhà nước Pháp quyền kiểu mới ở Việt Nam của Phạm Ngọc Anh và Bùi Đình Phong.

Nhóm tư liệu chính trị học gồm: Nguyễn Đăng Dung (2003), Thể chế chính trị, Nxb Lý luận chính trị quốc gia; Trần Đình Hoan chủ biên (2008), Quan điểm và nguyên tắc đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam giai đoạn 2005–2020, Nxb Chính trị quốc gia; Lê Hữu Nghĩa chủ biên (2008), Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội trong hệ thống chính trị ở Việt Nam; Nguyễn Duy Quý chủ biên (2008), Hệ thống chính trị nước ta trong thời kỳ đổi mới; Lê Minh Quân chủ biên (2009), Nhà nước trong hệ thống chính trị ở Việt Nam hiện nay; Nguyễn Duy Quý và Nguyễn Tất Viễn (2008), Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân, vì dân - lý luận và thực tiễn; Phan Trung Lý (2010), Quốc hội Việt Nam – tổ chức, hoạt động và đổi mới; Nguyễn Trọng Phúc (2012), Lịch sử công tác xây dựng Đảng (1930–2011); Hoàng Chí Bảo, Hệ thống chính trị và sự ổn định chính trị trong những năm đổi mới, Tạp chí Nghiên cứu lý luận, số 3 và số 4 năm 2005.

Nhóm tư liệu nghiên cứu ngoài nước

Tác giả phân loại thành bốn loại: (1) Tư liệu nghiên cứu lịch sử chính trị Việt Nam của Đài Loan, gồm nghiên cứu về mậu dịch, đầu tư và phát triển kinh tế chính trị phục vụ "chính sách hướng Nam" (南向政策) của chính phủ Đài Loan sau thập niên 1990; (2) Nghiên cứu của học giả Nhật Bản, trong đó có Masaya Shiraishi (白石昌也) với Con đường xây dựng của Việt Nam từ khi giành độc lập (1994) và Nghiên cứu chế độ kinh tế chính trị của Việt Nam (2006), cùng Jun Kubota (窪田光純) với Việt Nam – Quốc gia đang nhảy vọt; (3) Nghiên cứu cải cách kinh tế của học giả phương Tây, tập trung vào vấn đề "chuyển đổi dân chủ" (民主轉型), trong đó có David Potter, David Goldblatt, Margaret Kiloh, Paul Lewis và Geoffrey Murray (1997); (4) Tài liệu dự báo và giải thích của các học giả và lãnh đạo Việt Nam về cải cách kinh tế.

Khoảng trống luận án lựa chọn

Dưới góc độ chính trị học, tác giả xác định chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về quá trình đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Đây là khoảng trống mà luận án hướng đến lấp đầy, đồng thời bổ sung góc nhìn so sánh với kinh nghiệm Đài Loan và các lý luận chính trị học phương Tây.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

Luận án dựa trên hai nguồn lý luận chính: (1) lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam và các nhà lý luận Việt Nam hiện nay về hệ thống chính trị và đổi mới hệ thống chính trị; (2) một số lý luận chính trị học của phương Tây.

Các khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận được tác giả vận dụng gồm tám loại:

  • Phương pháp tiếp cận ý thức hệ (Ideological research approach), với tham chiếu đến Leon P. Baradat và Andrew Heywood.
  • Phương pháp tiếp cận lịch sử (Historical research approach), theo 呂亞力, nhấn mạnh miêu tả và phân tích hệ thống các vấn đề trong quá khứ để giải thích hiện tại.
  • Phương pháp tiếp cận lý thuyết chuyển đổi (Transition approach), căn cứ vào công trình Transitions to Democracy của Dankwart Rustow (1970), cùng các nghiên cứu của Gullermo O'Donnel, Philippe C. Schmitter và Laurance Whitehead (Transition from Authoritarian Rule, 1986), Adam Prezworski, Juan Linz (Crisis, Breakdown & Reequilibration, 1978).
  • Chủ nghĩa tân thể chế (New institutionalism), chú trọng chức năng của các định chế quốc gia trong việc duy trì quyền sở hữu tài sản và phát triển kinh tế.
  • Phương pháp tiếp cận văn hóa (Cultural approach), tham chiếu đến Lucian Pye.
  • Lý thuyết ảnh hưởng quốc tế (Theory of international influence), theo Sidney Tarrow và Robert Keohane & Joseph Nye, xem xét các nhân tố thách thức, biểu dương, phụ thuộc và phụ thuộc lẫn nhau.
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống (Systematic study approach), do W. Ross Ashby đề xuất và được David Easton vận dụng vào khoa học chính trị, kết hợp với phương pháp nghiên cứu kết cấu – chức năng.
  • Phương pháp tiếp cận so sánh (Comparative study approach), theo định nghĩa của Richard Rose.

Bên cạnh các phương pháp tiếp cận lý thuyết, tác giả sử dụng ba phương pháp thu thập dữ liệu thực tế:

  • Phân tích nội dung (Content analysis): thu thập và phân tích nội dung tài liệu tham khảo, đối chiếu các nguồn tư liệu khác nhau.
  • Thăm dò chiều sâu (In-depth interview): thu thập ý kiến người dân địa phương, có giới hạn về thời gian, nhân lực, tài chính và các yếu tố chính trị.
  • Phân tích tham gia (Participant observation): lấy nghiên cứu tình huống làm chủ yếu, sử dụng trò chuyện phi chính thức, phỏng vấn và câu hỏi chính thức.

Nguồn tư liệu

Bao gồm: công báo và văn kiện chính phủ Việt Nam; tài liệu học thuật; báo chí các cơ quan ngôn luận; nghiên cứu của cá nhân và tổ chức học thuật; tuần báo học thuật; luận văn tiến sĩ trong và ngoài nước; tài liệu nghiên cứu của học giả Đài Loan, Nhật Bản và phương Tây về Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về hệ thống chính trị Việt Nam. Tác giả phân loại tư liệu trong nước thành bốn nhóm: tư liệu lịch sử trước và trong đổi mới; tư liệu về sự hình thành và phát triển hệ thống chính trị; tư liệu về xây dựng hệ thống chính trị thời kỳ đổi mới; tư liệu về đổi mới hệ thống chính trị từ 1986 đến 2011.

Tác giả điểm lại tám phương pháp tiếp cận nghiên cứu hiện đại (the study of approach), gồm: tiếp cận ý thức hệ, lịch sử, lý thuyết chuyển đổi, chủ nghĩa tân thể chế, văn hóa, lý thuyết ảnh hưởng quốc tế, hệ thống, và so sánh. Chương còn dành dung lượng đáng kể để phân tích nghiên cứu chuyển đổi thể chế quyền uy (study of authoritarian regime's transition) lấy Trung Quốc làm đối tượng nghiên cứu chủ yếu, bao gồm ba luồng quan điểm: bi quan (Daniel V.), lạc quan (趙春山), và phân tích ba giai đoạn hình thái quốc gia từ Mao Trạch Đông sang Đặng Tiểu Bình (Jia Hao & Lin Zhimin). Công trình của Barrington Moore Nguồn gốc xã hội độc tài và xã hội dân chủ và Samuel P. Huntington về rào cản dân chủ hóa ở Trung Quốc cũng được phân tích làm nền cho việc dự báo hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 2011–2020.

Tác giả xem xét quan hệ giữa "Cải cách thể chế chính trị" (Reform of the political regime/political system) và "Hệ thống luận chính trị" (Political system theory), trong đó lý thuyết phân tích hệ thống chính trị của David Easton (đề xuất năm 1953) được trình bày theo mô hình: "hoàn cảnh trong và ngoài → nhu cầu và thu nhận (demand and input) → hệ thống chính trị → phản hồi và đề xuất (feedback and output) → hoàn cảnh trong ngoài".

Cuối chương, tác giả kết luận khoảng trống nghiên cứu: dưới góc độ chính trị học, đến nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về quá trình đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.


Chương 2: Lý luận về hệ thống chính trị và tính tất yếu phải đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam

Chương trình bày khái niệm, cấu trúc, đặc điểm và quan hệ biện chứng giữa các tổ chức trong hệ thống chính trị Việt Nam, đồng thời phân tích tính tất yếu của đổi mới.

Về khái niệm, tác giả xuất phát từ quan điểm Chủ nghĩa Mác - Lênin: hệ thống chính trị là một phạm trù chỉ một chỉnh thể các đảng phái chính trị, nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội, tồn tại trong khuôn khổ pháp luật của giai cấp cầm quyền, nhằm tác động vào quá trình kinh tế - xã hội để duy trì và phát triển chế độ xã hội đó. Từ góc độ phương Tây, phân tích hệ thống chính trị theo mô hình Morton A. với quan điểm về sự ổn định và cân bằng của hệ thống.

Về cấu trúc, hệ thống chính trị Việt Nam gồm ba bộ phận cơ bản: Đảng Cộng sản Việt Nam (đội tiên phong của giai cấp công nhân, lực lượng lãnh đạo hệ thống); Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tổ chức trung tâm và trụ cột của hệ thống); và các tổ chức chính trị - xã hội gồm năm tổ chức: Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Công đoàn, Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Cựu chiến binh.

Về đặc điểm, tác giả xác định tám đặc điểm của hệ thống chính trị Việt Nam: (1) lấy chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng; (2) đặt dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam; (3) tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ; (4) bảo đảm sự thống nhất giữa bản chất giai cấp công nhân với tính nhân dân, tính dân tộc; (5) các thành viên có địa vị pháp lý vững chắc; (6) mang tính thống nhất và được tổ chức theo mô hình Xôviết; (7) vẫn còn ảnh hưởng của cơ chế tập trung, bao cấp; (8) nền hành chính nhà nước còn non trẻ, phải thực hiện những nhiệm vụ lịch sử to lớn.

Tác giả phân tích vị trí Đảng là "hạt nhân" của hệ thống (mượn khái niệm từ Vật lý học), trong đó Đảng ở vị trí cao nhất, tiếp theo là Nhà nước, cuối cùng là Mặt trận và các tổ chức chính trị - xã hội. Mặt trận Tổ quốc được xác định là tổ chức đặc biệt vì ba lý do: là tổ chức tập hợp rộng rãi mọi lực lượng xã hội; thành viên là cả tổ chức lẫn cá nhân tiêu biểu; là tổ chức duy nhất thực hiện nguyên tắc hiệp thương dân chủ trong bầu cử.

Chương còn có phần so sánh đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam với phát triển chính trị của Đài Loan, phân tích theo Bảng 4.1 về giả thuyết hình thái phát triển nhà nước và sự phát triển xã hội công dân của Việt Nam.


Chương 3: Mục tiêu, quan điểm, kết quả đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay

Chương trình bày mục tiêu và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về đổi mới hệ thống chính trị, cùng kết quả được đánh giá từ cả hai phía: Đảng Cộng sản Việt Nam và các nhà nghiên cứu nước ngoài.

Về phía Đảng Cộng sản Việt Nam, tác giả dẫn các mốc chính sách quan trọng: Nghị quyết 8B-NQ/TW ngày 27 tháng 3 năm 1990 (khóa VI) về "Đổi mới công tác quần chúng của Đảng, tăng cường mối quan hệ giữa Đảng và nhân dân"; Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa VII (tháng 1 năm 1995); Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa VIII (tháng 6 năm 1997) về đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; Nghị quyết số 42-NQ/TW ngày 31 tháng 11 năm 2004 của Bộ Chính trị về công tác quy hoạch cán bộ lãnh đạo, quản lý. Đại hội XI (2011) đặt mục tiêu tổng quát: "Tiếp tục nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng; đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới; xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; phát huy dân chủ và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc".

Về đánh giá của các nhà nghiên cứu nước ngoài, chương trình bày góc nhìn từ Masaya Shiraishi, cùng các học giả phương Tây tập trung vào vấn đề đối lập giữa "chuyển đổi dân chủ" (民主轉型) và "củng cố quyền lực" (威權鞏固) khi đánh giá cải cách của Việt Nam.


Chương 4: Phương hướng và giải pháp tiếp tục đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 2011–2020

Chương trình bày phương hướng, giải pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam và dự báo về hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 2011–2020.

Phần dự báo được chia thành bốn mảng: dự báo về kinh tế, xã hội Việt Nam; dự báo về Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội; dự báo về nhà nước pháp quyền (theo ba giả thuyết được trình bày tại Bảng 4.1: Giả thuyết về hình thái phát triển nhà nước và sự phát triển xã hội công dân của Việt Nam); và suy nghĩ về những khả năng lãnh đạo của Đảng trong hệ thống chính trị.

Phần dự báo nhà nước pháp quyền với ba giả thuyết phản ánh cách tiếp cận kết hợp giữa lý thuyết chuyển đổi thể chế và nghiên cứu so sánh: áp dụng "nghiên cứu thể chế quyền uy quá độ" vào hệ thống chính trị Việt Nam để dự báo xu hướng giai đoạn 2011–2020.


Kết quả và những đóng góp mới

Theo tác giả, ý nghĩa lý luận của luận án là từ trường hợp cụ thể Việt Nam, cung cấp thêm một lý luận mới về hệ thống chính trị. Ý nghĩa thực tiễn là luận án có thể làm tài liệu tham khảo, nghiên cứu và học tập về chính trị Việt Nam tại các trường đại học Đài Loan, phục vụ hoạch định chính sách hợp tác với Việt Nam của chính phủ Đài Loan.

Về mặt đóng góp nội dung, luận án:

  • Hệ thống hóa toàn diện khái niệm, cấu trúc, đặc điểm, vị trí, vai trò, chức năng của hệ thống chính trị Việt Nam dưới góc độ chính trị học, tích hợp cả lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và lý thuyết chính trị học phương Tây.
  • Áp dụng tám phương pháp tiếp cận nghiên cứu hiện đại vào phân tích hệ thống chính trị Việt Nam từ góc độ của một học giả ngoài nước.
  • Đưa ra dự báo theo ba giả thuyết về hình thái phát triển nhà nước pháp quyền và xã hội công dân Việt Nam giai đoạn 2011–2020.
  • Thực hiện so sánh có hệ thống giữa phát triển chính trị Việt Nam và Đài Loan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận phương pháp thăm dò chiều sâu (In-depth interview) chịu hạn chế về thời gian nghiên cứu, nhân lực, các yếu tố chủ khách quan như tương tác về ngôn ngữ, các yếu tố hạn chế trong chính trị, cũng như các điều kiện về tài chính — do đó phải lựa chọn kỹ lưỡng các mục tiêu thăm dò.

Do phạm vi nghiên cứu kết thúc tại năm 2012, các diễn biến tiếp theo của quá trình đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam sau năm 2012, đặc biệt các điều chỉnh thể chế sau Đại hội XII và XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, chưa được luận án đề cập. Phần dự báo giai đoạn 2011–2020 theo ba giả thuyết có thể được kiểm chứng hoặc mở rộng trong các nghiên cứu tiếp theo.


Giá trị tham khảo

Luận án hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nhà nghiên cứu và giảng viên chính trị học, khu vực học: Phần Chương 1 với hệ thống hóa tám phương pháp tiếp cận nghiên cứu và phân loại tư liệu học thuật về Việt Nam từ Đài Loan, Nhật Bản và phương Tây cung cấp bức tranh tổng quan về tình hình nghiên cứu quốc tế.
  • Giảng viên và học viên tại các trường đại học Đài Loan nghiên cứu về Đông Nam Á: Luận án được tác giả định hướng phục vụ trực tiếp cho môi trường học thuật này, đặc biệt phần so sánh Việt Nam – Đài Loan tại Chương 2 và Chương 4.
  • Nhà hoạch định chính sách quan tâm đến quan hệ Đài Loan – Việt Nam: phần phân tích phương hướng và giải pháp đổi mới hệ thống chính trị giai đoạn 2011–2020 tại Chương 4.
  • Nghiên cứu sinh chính trị học, hành chính học: Chương 2 về khái niệm, cấu trúc, tám đặc điểm của hệ thống chính trị Việt Nam và phân tích biện chứng về vị trí "hạt nhân" của Đảng trong hệ thống là phần tham khảo lý luận có giá trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống chính trị Việt Nam gồm những thành phần nào và được tổ chức như thế nào?

Theo luận án, hệ thống chính trị Việt Nam gồm ba bộ phận cơ bản: Đảng Cộng sản Việt Nam (ở vị trí "hạt nhân", lãnh đạo toàn hệ thống); Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tổ chức trung tâm và trụ cột); và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cùng các tổ chức chính trị - xã hội gồm năm tổ chức: Công đoàn, Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh. Hiến pháp và Điều lệ Đảng khẳng định thứ bậc: Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân lao động làm chủ.

2. Tác giả sử dụng những phương pháp nghiên cứu nào và tại sao kết hợp nhiều phương pháp?

Tác giả kết hợp ba phương pháp thu thập dữ liệu (phân tích nội dung, thăm dò chiều sâu/In-depth interview, phân tích tham gia/Participant observation) và tám phương pháp tiếp cận lý thuyết. Việc kết hợp nhiều phương pháp được giải thích bởi tính phức tạp và rộng lớn của đề tài, đồng thời phản ánh nhu cầu của một học giả nước ngoài tiếp cận chủ đề từ các góc độ khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp thăm dò chiều sâu bị hạn chế bởi các yếu tố như rào cản ngôn ngữ và các yếu tố hạn chế trong chính trị mà tác giả thừa nhận.

3. Đại hội XI (2011) của Đảng Cộng sản Việt Nam đánh giá như thế nào về hệ thống chính trị?

Theo luận án, Đại hội XI vừa ghi nhận thành tựu vừa chỉ ra tồn tại. Về tồn tại: phương thức lãnh đạo của Đảng trên một số nội dung chưa rõ, chậm đổi mới; chức năng, nhiệm vụ của đảng đoàn, ban cán sự đảng chưa được xác định rõ ràng; nguyên tắc tập trung dân chủ còn bị vi phạm, ảnh hưởng đến sự đoàn kết trong Đảng; công tác xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền chuyển biến chậm; còn tiềm ẩn các yếu tố gây mất ổn định chính trị - xã hội. Mục tiêu tổng quát Đại hội XI đặt ra là xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

4. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có đặc điểm gì khác biệt so với các tổ chức chính trị - xã hội khác?

Tác giả xác định ba điểm khác biệt của Mặt trận Tổ quốc: thứ nhất, là tổ chức duy nhất tập hợp rộng rãi mọi lực lượng trong xã hội Việt Nam và người Việt Nam ở nước ngoài; thứ hai, thành viên của Mặt trận bao gồm cả tổ chức lẫn cá nhân tiêu biểu, và đặc biệt Đảng cũng là một trong số các tổ chức thành viên của Mặt trận; thứ ba, Mặt trận là tổ chức duy nhất trong hệ thống chính trị thực hiện nguyên tắc hiệp thương dân chủ và thực hiện nhiệm vụ lập danh sách ứng cử viên trong kỳ bầu cử cơ quan quyền lực nhà nước.

5. Tác giả đề xuất những giả thuyết nào về tương lai hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 2011–2020?

Chương 4 trình bày dự báo theo ba giả thuyết về hình thái phát triển nhà nước pháp quyền và sự phát triển xã hội công dân của Việt Nam (Bảng 4.1), dựa trên việc vận dụng "nghiên cứu thể chế quyền uy quá độ" (study of authoritarian regime's transition) — khuôn khổ lý thuyết được các học giả phương Tây thường áp dụng cho Trung Quốc — vào trường hợp Việt Nam. Luận án cũng đưa ra dự báo về kinh tế - xã hội, về vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội, cũng như suy nghĩ về các khả năng lãnh đạo của Đảng trong giai đoạn này.


Kết luận

Luận án của Lý Vĩnh Long là một khảo cứu có hệ thống về hệ thống chính trị Việt Nam từ 1986 đến 2012, được thực hiện từ góc độ của một học giả Đài Loan với mục tiêu phục vụ nghiên cứu và giảng dạy tại môi trường học thuật ngoài Việt Nam. Công trình kết hợp lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với tám phương pháp tiếp cận chính trị học phương Tây để phân tích toàn diện khái niệm, cấu trúc, đặc điểm và quá trình đổi mới hệ thống chính trị Việt Nam. Điểm nhấn của luận án là phần dự báo giai đoạn 2011–2020 theo ba giả thuyết và phần so sánh với kinh nghiệm phát triển chính trị của Đài Loan. Luận án có giá trị tham khảo chủ yếu trong bối cảnh nghiên cứu khu vực học và chính trị học so sánh về các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt cho giới học thuật và hoạch định chính sách tại khu vực Đài Loan và Đông Á.