Nghiên cứu và thiết kế hệ thống chiên chân không năng suất 20kg cho khoai lang mẻ

Đồ án toán học nghiên cứu hcmute nghiên cứu tính toán thiết kế và chế tạo hệ thống chiên chân không năng suất 20kg khoai lang, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2019

136
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

0.1. Đối tượng và giới hạn nghiên cứu

0.2. Phương pháp nghiên cứu

0.3. Ý nghĩa khoa học

0.4. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về khoai lang

1.2. Tính chất vật lý cơ bản của khoai lang

1.3. Thành phần dinh dưỡng

1.4. Quy trình công nghệ chiên chân không khoai lang

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN - THIẾT KẾ - CHẾ TẠO

2.1. Sơ đồ nguyên lý, thiết kế và chế tạo hệ thống chiên chân không

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp tiếp cận hệ thống

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu tài liệu phân tích tổng hợp

2.2.3. Phương pháp đánh giá chất lượng máy và hiệu chỉnh các thông số của máy bằng thực nghiệm

2.3. Phương pháp tính toán và thiết kế

2.3.1. Yêu cầu tính toán thiết kế

2.3.2. Tính toán cân bằng vật chất

2.3.3. Tính toán cân bằng năng lượng

2.3.4. Sử dụng công cụ toán học, công nghệ thông tin phục vụ cho tính toán

2.4. Phương pháp chế tạo

2.4.1. Phương pháp hàn

2.4.2. Phương pháp gia công cắt gọt

2.4.3. Phương pháp nắn, uốn kim loại

2.4.4. Phương pháp mài

2.4.5. Phương pháp đánh bóng

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO

3.1. Các thông số ban đầu cần thiết cho tính toán thiết kế

3.2. Tính toán cân bằng vật chất

3.3. Tính toán cân bằng năng lượng

3.4. Tính toán thiết bị chiên

3.5. Tính toán thiết bị ngưng tụ

3.6. Xây dựng các bản vẽ

3.7. Quy trình chế tạo

3.8. Thiết kế hệ thống điều khiển tự động cho hệ thống chiên chân không

3.9. Hệ thống chiên hoàn thiện

4. CHƯƠNG 4: KHẢO NGHIỆM THỰC TẾ, HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG CHIÊN CHÂN KHÔNG VÀ THẢO LUẬN

4.1. Bố trí thí nghiệm

4.2. Thí nghiệm đánh giá cảm quan

4.3. Đánh giá chỉ số peroxide

4.4. Xác định chế độ chiên thông qua kết quả cảm quan và bàn luận

4.5. Hiệu chỉnh thiết bị

4.6. Xây dựng quy trình

4.7. Tính kinh tế của hệ thống chiên chân không và sản phẩm khoai lang chiên chân không

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hệ thống chiên chân không Tổng quan và nghiên cứu tiền đề

Phần này trình bày tổng quan về hệ thống chiên chân không, tập trung vào ưu điểm của phương pháp chiên chân không so với chiên truyền thống. Chiên chân không khoai lang được nhấn mạnh như một ứng dụng cụ thể, giảm thiểu sự oxy hóa dầu và giữ nguyên chất dinh dưỡng của khoai lang. Công nghệ chiên chân không được phân tích, bao gồm các yếu tố như áp suất, nhiệt độ và thời gian chiên ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Khảo sát quy trình chiên chân không hiện có và những thách thức kỹ thuật được đề cập. Nghiên cứu cũng xem xét các máy chiên chân không công nghiệp hiện đại, đặc biệt là các máy chiên chân không 20kg, để làm rõ những điểm mạnh và yếu của từng thiết kế. Tài liệu tham khảo sẽ cung cấp các thông tin chi tiết về cơ sở khoa học của quá trình chiên, bao gồm cả quá trình truyền nhiệt và truyền khối trong chiên chân không. Ưu điểm chiên chân không như giữ được màu sắc, hương vị và chất dinh dưỡng của khoai lang sẽ được làm rõ. Cuối cùng, phân tích xu hướng chiên chân không trong công nghiệp chế biến thực phẩm hiện nay.

1.1. Ưu điểm của chiên chân không

Chiên chân không mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp chiên truyền thống. Khoai lang chiên chân không ví dụ điển hình, giữ được màu sắc tự nhiên và hương vị thơm ngon hơn. Áp suất thấp trong quá trình chiên giúp giảm nhiệt độ sôi của dầu, hạn chế sự tạo thành các hợp chất gây hại cho sức khỏe. An toàn thực phẩm chiên chân không được đảm bảo nhờ vào việc giảm thiểu sự oxy hóa dầu và sự tiếp xúc với không khí. Việc nghiên cứu và thiết kế một hệ thống chiên chân không 20kg khoai lang mẻ cần tập trung vào những ưu điểm này. Khoai lang chiên giònkhoai lang chiên ngon là hai mục tiêu chất lượng sản phẩm quan trọng. Gia công khoai lang trước khi chiên cũng là một yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu. Nguyên liệu khoai lang cần đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng để đảm bảo hiệu quả của quy trình chiên chân không. Kiểm soát chất lượng khoai lang là rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.2. Thực trạng và vấn đề nghiên cứu

Hiện nay, sản xuất khoai lang chiên chủ yếu dựa trên phương pháp chiên truyền thống, dẫn đến một số hạn chế về chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm. Chi phí sản xuất khoai lang chiên cao do hao phí dầu và năng lượng. Thị trường khoai lang chiên đang phát triển mạnh mẽ, tạo cơ hội cho việc ứng dụng công nghệ chiên chân không. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế một hệ thống chiên chân không hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Khó khăn kỹ thuật trong việc thiết kế và chế tạo một máy chiên chân không 20kg sẽ được đề cập. Vận hành hệ thống chiên chân không đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật. Bảo trì hệ thống chiên chân không cũng cần được chú trọng để đảm bảo hoạt động bền bỉ của hệ thống. Mở rộng quy mô sản xuất cần được xem xét sau khi hoàn thiện hệ thống ở quy mô nhỏ. So sánh phương pháp chiên khác nhau sẽ được thực hiện để làm rõ ưu điểm của phương pháp chiên chân không.

II. Thiết kế và tính toán hệ thống chiên chân không 20kg

Phần này tập trung vào thiết kế hệ thống chiên chân không năng suất 20kg khoai lang/mẻ. Tính toán cân bằng vật chấttính toán cân bằng năng lượng được thực hiện để xác định các thông số thiết kế chính xác. Thiết kế máy chiên chân không bao gồm các thành phần chính như bồn chiên, hệ thống điều khiển nhiệt độ và áp suất, hệ thống ngưng tụ và hệ thống tách dầu. Vật liệu chế tạo được lựa chọn phù hợp với điều kiện hoạt động của hệ thống. Sơ đồ nguyên lý hệ thống chiên chân không sẽ được trình bày chi tiết. Mỗi thiết bị trong hệ thống được tính toán kỹ lưỡng dựa trên các thông số đầu vào như khối lượng khoai lang, thời gian chiên, nhiệt độ và áp suất. Bản vẽ kỹ thuật của các thành phần chính được trình bày rõ ràng. Phương pháp chế tạo phù hợp với từng bộ phận được mô tả.

2.1. Lựa chọn thiết bị và vật liệu

Việc lựa chọn thiết bị chiên chân không phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ bền của hệ thống. Bồn chiên cần được thiết kế để chịu được áp suất chân không và nhiệt độ cao. Cơ cấu nâng hạ giỏ nguyên liệu cần đảm bảo sự an toàn và thuận tiện trong quá trình vận hành. Thiết bị ngưng tụthiết bị tách lỏng cần có hiệu suất cao để tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tổn thất nguyên liệu. Vật liệu chế tạo cần được lựa chọn dựa trên tính chất chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cao. Chi phí thiết bị cần được cân nhắc để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Công suất máy chiên chân không được tính toán dựa trên năng suất yêu cầu là 20kg khoai lang/mẻ. Máy chiên chân không 20kg cần đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Lựa chọn dầu chiên thích hợp cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

2.2. Tính toán và mô phỏng

Tính toán cân bằng vật chấttính toán cân bằng năng lượng là cơ sở để xác định các thông số thiết kế của hệ thống. Các thông số đầu vào như khối lượng riêng của khoai lang, nhiệt dung riêng của khoai lang, độ ẩm ban đầu và cuối của khoai lang được sử dụng trong quá trình tính toán. Mô phỏng quá trình chiên chân không bằng phần mềm chuyên dụng để tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu rủi ro. Hiệu suất hệ thống chiên chân không được đánh giá dựa trên các thông số tính toán. Năng suất hệ thống chiên chân không là 20kg khoai lang/mẻ. Tiêu thụ năng lượng hệ thống chiên chân không cần được tối ưu hóa để giảm chi phí vận hành. Mô hình toán học mô tả quá trình truyền nhiệt và khối lượng trong hệ thống chiên chân không. Các phương trình toán học được sử dụng để tính toán các thông số thiết kế quan trọng.

III. Thực nghiệm và đánh giá hệ thống

Phần này mô tả quá trình khảo nghiệm thực tế hệ thống chiên chân không. Bố trí thí nghiệm được thiết kế để đánh giá hiệu quả của hệ thống, bao gồm cả thí nghiệm đánh giá cảm quanđánh giá chỉ số peroxide của dầu chiên. Kết quả thí nghiệm được phân tích để xác định chế độ chiên tối ưu. Hiệu chỉnh hệ thống dựa trên kết quả thực nghiệm để tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Xây dựng quy trình chiên chân không hoàn chỉnh dựa trên kinh nghiệm thu được. Phân tích kinh tế của hệ thống được thực hiện để đánh giá tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ này trong sản xuất. So sánh chi phí sản xuất giữa chiên chân không và chiên truyền thống được trình bày. Khối lượng khoai lang chiên thu được sau quá trình thí nghiệm. Chất lượng khoai lang chiên được đánh giá dựa trên các tiêu chí cảm quan và các chỉ tiêu chất lượng khác.

3.1. Phương pháp khảo nghiệm

Phương pháp khảo nghiệm bao gồm cả thí nghiệm cảm quanthí nghiệm hóa lý. Thí nghiệm cảm quan đánh giá các đặc điểm cảm quan của sản phẩm như màu sắc, mùi vị, độ giòn. Thí nghiệm hóa lý đánh giá chỉ số peroxide của dầu chiên để đánh giá mức độ oxy hóa. Thiết kế thí nghiệm theo nguyên tắc khoa học để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Số lượng mẫu thí nghiệm được lựa chọn phù hợp để đảm bảo tính đại diện của kết quả. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng các phần mềm thống kê. Kết quả thí nghiệm được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu. Bảng số liệubiểu đồ được sử dụng để trình bày kết quả một cách trực quan. Ảnh sản phẩm minh họa cho kết quả thí nghiệm.

3.2. Kết quả và thảo luận

Kết quả thí nghiệm cho thấy hệ thống chiên chân không có hiệu quả cao trong việc sản xuất khoai lang chiên chất lượng cao. Chỉ số peroxide của dầu chiên thấp hơn so với phương pháp chiên truyền thống. Sản phẩm khoai lang chiên có màu sắc tự nhiên, mùi vị thơm ngon và độ giòn cao. Hiệu suất hệ thống đạt được như mong muốn. Chi phí sản xuất được tính toán và so sánh với phương pháp chiên truyền thống. Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và hiệu suất của hệ thống. Đề xuất cải tiến hệ thống để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Kết luận về tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ chiên chân không trong sản xuất thực phẩm. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện công nghệ này.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về khoai lang. Khoai lang (Ipomoea batatas) là một loại cây hai lá thuộc họ Convolvulaceae. Trong số khoảng 50 chi và và hơn 1000 loài thuộc họ này chỉ có khoai lang (Ipomoea batatas) là thực phẩm có giá trị kinh tế quan trọng [28], [36]. Khoai lang được sử dụng phổ biến trong vai trò cả rau lẫn lương thực.

Khoai lang là cây lương thực quan trọng thứ bảy chỉ sau lúa mì, gạo, ngô, khoai tây, lúa mạch và sắn, là thực phẩm chính ở nhiều nước đang phát triển của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, và cũng là thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu cho một số thực phẩm và thức ăn công nghiệp [30]. Ngoài ra ở một số vùng châu phi lá khoai lang được sử dụng như một loại rau. Khoai lang được trồng nhiều nhất ở châu Á (chiếm 60,75% diện tích và 86,89% sản lượng thế giới). Khoai lang phát triển tốt nhất ở nhiệt độ ấm vừa phải (21-260C) và pH đất từ 5,5-6,5.2 Tính chất vật lý cơ bản của khoai lang.

Sau khi tìm hiểu, thu thập thông tin từ sách, các bài báo cáo khoa học chúng tôi thu được một số thông số vật lý cơ bản của khoai lang như sau: - Khối lượng riêng:  = 1212 (kg/m3) - Nhiệt dung riêng: Cp = 3,66 kJ/(kg.K) - Hệ số dẫn nhiệt:  = 0,49 W/(m.K) - Kích thước khoai lang: đường kính 2-4 cm, dài 10-15cm. Trang 4 do an Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Nguyễn Tấn Dũng - Độ ẩm khoai lang tươi: 77,28 % [36], [25] 1.3 Thành phần dinh dưỡng. Chất khô Tương tự các loại củ khác, khoai lang có độ ẩm cao. Hàm lượng chất khô của khoai lang trung bình chiếm khoảng 25-30% [35] nhưng thay đổi thay đổi rất rộng tùy thuộc vào các yếu tố như: giống cây trồng, địa điểm, khí hậu,… Hàm lượng chất khô thay đổi từ 13,6% đến 35,1% trong một số dòng khoai lang được trồng ở Đài Loan (Anon, 1981); từ 22,9% đến 48,2% trong 18 giống được trồng ở Brazil [27].

Bảng 1 Thành phần dinh dưỡng trong 100g khoai lang tươi Thành phần dinh dưỡng Đơn vị Hàm lượng Nước g 77,28 Năng lượng kcal 86 Chất đạm g 1,57 Tổng lipid (chất béo) g 0,05 Carbohydrate g 20,12 Tổng xơ g 3 Tổng đường g 4,18 Canxi mg 30 Sắt mg 0,61 Magiê mg 25 Photpho mg 47 Kali mg 337 Natri mg 55 Kẽm mg 0,3 Vitamin C mg 2.4 Thiamin mg 0,078 Trang 5 do an Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Nguyễn Tấn Dũng Riboflavin mg 0,061 Niacin mg 0,557 Vitamin B6 mg 0,209 Folate, DFE µg 11 Vitamin A IU 14187 Vitamin E (α‐tocopherol) mg 0,26 Vitamin K (phylloquinone) µg 1,8 Carbohydrate chiếm khoảng 80-90% lượng chất khô (24-27% khối lượng tươi). Bao gồm chủ yếu là tinh bột và đường, ngoài ra còn có một lượng ít pectin, hemicellulose và cellulose. Thành phần này có thể thay đổi phụ thuộc vào độ chín của củ khoai lang, giống khoai lang, thời gian lưu trữ và chế biến,… Đường trong khoai lang chủ yếu là Sucrose, glucose và fructose [36]. Tinh bột: trung bình chiếm khoảng 60-70% lượng chất khô nhưng giá trị khác nhau đối với các loại giống khác nhau [28].

Cũng như các loại tinh bột khác, các hạt tinh bột khoai lang được tạo thành từ amylose (20%) và amylopectin. Protein: khoai lang có hàm lượng protein cao chiếm 1.14% hàm lượng chất khô [36]. Hàm lượng tro của khoai lang chiếm khoảng 3% trọng lượng khô hoặc 0,3-1% trọng lượng tươi, trong đó kali có nồng độ lớn nhất với 337 mg / 100 g khối lượng tươi [36]. Phốt pho, canxi, magiê, sắt, đồng và magiê cũng có mặt với số lượng đáng kể (Woolfe 1992).

Ngoài ra củ khoai lang cũng chứa vitamin như acid ascorbic, thiamin (B1), riboflavin (B2), niacin (B6), pantothenic acid (B5), folic acid, và vitamin E. Trang 6 do an Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Nguyễn Tấn Dũng 1.2 Quy trình công nghệ chiên chân không khoai lang Khoai lang Lựa chọn và phân loại Rửa Gọt vỏ Cắt lát Chần sơ bộ Chiên chân không Ly tâm tách dầu Bao gói Khoai lang chiên chân không Hình 1.2 Quy trình công nghệ chiên chân không khoai lang Thuyết minh quy trình công nghệ: - Lựa chọn và phân loại: + Lựa chọn khoai lang nguyên liệu không mọc mầm, có kích thước đồng đều phù hợp; không bị hư hỏng, sâu bệnh; còn nguyên vặn không bị dập nát. + Loại bỏ các củ khoai lang nguyên liệu không đảm bảo yêu cầu, chất lượng mong muốn qua đó đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn ổn định. - Rửa: loại các tạp chất vô cơ như đất cát bám trên bề mặt khoai lang, loại bỏ một phần vi sinh vật, loại bỏ các hóa chất như dư lượng thuốc trừ sâu,… [2].

Yêu cầu: đảm bảo hiệu quả làm sạch, hạn chế làm dập nát khoai lang, không để khoai lang bị tái nhiễm bẩn trở lại. Trang 7 do an Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Nguyễn Tấn Dũng - Gọt vỏ, cắt lát: loại bỏ vỏ khoai lang chuẩn bị cho quá trình cắt lát sau đó, cần đảm bảo hạn chế tổn thất nguyên liệu, không làm nhiễm bẩn, dập nát nguyên liệu. Sau khi gọt vỏ tiến hành cắt lát với kích thước đường kính x dày = 30*1 mm tạo hình cho sản phẩm, rút ngắn thời gian chiên, giảm chi phí năng lượng, chuẩn bị cho quá trình chiên, hạn chế làm nát khoai lang. - Chần sơ bộ: Chần sơ qua trong nước sôi trong 20s nhằm hồ hóa một phần tinh bột, chuẩn bị cho quá trình chiên.

- Chiên chân không: Chiên nguyên liệu ở áp suất 0,2 atm ~ 152mmHg; nhiệt độ chiên: 1000C; thời gian chiên: 20 phút. Mục đích: + Làm chín khoai lang, chiên ở áp suất thấp và nhiệt độ thấp nên sản phẩm khoai lang chiên chân không giữ được màu sắc, mùi vị tự nhiên và hạn chế tối đa tổn thất, biến đổi tiêu cực của dầu chiên cũng như các chất dinh dưỡng. + Bảo quản: nhiệt độ cao 1000C ức chế một số enzyme, độ ẩm của sản phẩm thấp ức chế các vi sinh vật có hại phát triển. Các biến đổi của nguyên liệu: + Vật lý: quá trình chiên chân không làm xảy ra nhiều biến đổi vật lý trong nguyên liệu như sự tăng nhiệt độ, sự khuếch tán các chất béo từ môi trường gia nhiệt vào bên trong sản phẩm, sự hòa tan và khuếch tán một số chất từ nguyên liệu đi vào môi trường gia nhiệt,… những biến đổi này làm thay đổi cấu trúc cũng như tỷ trọng và thể tích của nguyên liệu sau khi chiên.

+ Hóa học: nhiệt độ cao 1000C trong quá trình chiên chân không cũng thúc đẩy một số phản ứng hóa học như phản ứng maillard, phản ứng caramel hóa tạo ra màu sắc, hương vị đặc trưng của các sản phẩm chiên tuy nhiên so với các phương pháp khác thì phương pháp chiên chân không có nhiệt độ chiên thấp hơn rất nhiều (1000C so với 130-1800C) nên màu sắc và hương vị tự nhiên của sản phẩm vẫn được giữ lại đáng kể. + Hóa lý: nhiệt độ cao, áp suất thấp trong quá trình chiên chân không sẽ làm cho nước trong thực phẩm chuyển pha, làm cho sản phẩm sau khi chiên có độ ẩm thấp hơn trước khi chiên. + Sinh học: độ ẩm thấp của sản phẩm sau quá trình chiên chân không làm ức chế vi sinh vật. + Hóa sinh: nhiệt độ cao làm bất hoạt một số enzyme.

Trang 8 do an Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Nguyễn Tấn Dũng - Ly tâm tách dầu: sau khi chiên cho khoai lang vào thiết bị ly tâm, ly tâm với tốc độ 400 vòng/ phút trong khoản 3 phút để tách dầu ra [28]. - Đóng gói: Đóng gói sản phẩm bằng bao bì plastic nhằm bảo quản sản phẩm, trách các tác nhân vật lý như: tác động cơ học làm dập nát sản phẩm, hút ẩm từ môi trường,… ngăn các vi sinh vật gây hại từ bên ngoài xâm nhập vào. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc bóc xếp, bảo quản và phân phối sản phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng. Yêu cầu: Bao bì phải kín, trơn, nhẵn và trơ về mặt hóa học để không ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm, đồng thời phải đảm bảo độ bền chắc nhất định trước các tác động cơ học trong quá trình vận chuyển.3 Cơ sở khoa học của quá trình chiên.1 Định nghĩa chiên Chiên là một kỹ thuật chuẩn bị trong thực phẩm trong đó chất béo hoặc dầu được sử dụng như một môi trường truyền nhiệt, tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Đây là một trong những kỹ thuật nhanh và đơn giản nhất để nấu thức ăn so với các phương pháp khác. Nhờ vào sự thu hút ở vẻ ngoài cũng như tính chất, kết cấu hương vị đặc trưng hình thành sau quá trình chiên đáp ứng được những mong muốn, yêu cầu của người tiêu dùng mà kỹ thuật này đã trở nên phổ biến trong cả nhà hàng và các ngành công nghiệp hiện này. Một quá trình chiên thực phẩm thường bao gồm 4 yếu tố chính: Thứ nhất, các điều kiện cụ thể trong quá trình chiên như nhiệt độ, áp suất chiên; thứ hai, một dụng cụ chiên, thường là một cái chảo đơn giản ở quy mô nhỏ hay một hệ thống chiên phức tạp ở quy mô lớn, quy mô công nghiệp; thứ ba, thực phẩm chiên và cuối cùng là môi trường chiên, môi trường thường được sử dụng là dầu hoặc mỡ có nguồn gốc từ động vật.2 Sự truyền nhiệt và truyền khối lượng trong quá trình chiên. Một số hiện tượng xảy ra liên quan đến sự truyền nhiệt và truyền khối trong quá trình chiên.

Đầu tiên là quá trình làm chín thực phẩm, đây là một trong những mục đích chính của quá trình chiên, quá trình này tạo ra các phản ứng nhiệt như hồ hóa tinh bột, biến tính protein, thủy phân, phản ứng Maillard, phản ứng Caramel hóa,… Thứ hai là sự mất nước, nhiệt được truyền trong thực phẩm bằng cách đối lưu từ dầu lên bề mặt sản phẩm rồi di chuyển vào trong trung tâm sản phẩm, làm cho nước bên trong được làm nóng đến điểm sôi dẫn đến làm tăng áp suất từ đó là nước từ trong sản phẩm di chuyển ra bên ngoài bề mặt rồi từ bề mặt khuyết tán ra bên ngoài. Sư di chuyển nước này giúp làm mát bề mặt sản phẩm trong khoảng thời gian chiên đầu tiên, đảm bảo cho sản phẩm không bị cháy [39]. Trang 9 do an Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Nguyễn Tấn Dũng Thứ ba là sự hấp thu dầu vào sản phẩm do nhiệt độ cao ở quá trình chiên rán gây mất nước cho các phân tử ở bề mặt sản phẩm, từ đó làm cho bề mặt sản phẩm kỵ nước hơn phù hợp cho sư hấp thu lipid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Hệ thống chiên chân không 20kg khoai lang mẻ: Nghiên cứu và thiết kế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ chiên chân không, một phương pháp hiện đại giúp giữ lại hương vị và chất dinh dưỡng của thực phẩm. Hệ thống này không chỉ tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn giảm thiểu lượng dầu mỡ, mang lại sản phẩm khoai lang mẻ giòn ngon và an toàn cho sức khỏe. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và thiết kế hệ thống chiên chân không, từ đó mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.

Để tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ thực phẩm khác, bạn có thể tham khảo bài viết về việc thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus, nơi nghiên cứu về các nguyên liệu tự nhiên trong sản xuất thực phẩm. Ngoài ra, bài viết về nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc, một sản phẩm chế biến từ trái cây, để mở rộng kiến thức về các sản phẩm thực phẩm sáng tạo.