Vấn Đề Hạt Nhân Triều Tiên: Chiến Lược Địa Chính Trị Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản

Phân tích chiến lược của Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản đối với chương trình hạt nhân Triều Tiên. Cập nhật tình hình và ảnh hưởng địa chính trị khu vực.

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2021

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Phương pháp nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Bố cục dự kiến

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ HỌC THUYẾT VỀ ĐỊA - CHÍNH TRỊ

1.1. Học thuyết sức mạnh biển

1.2. Học thuyết “vùng rìa”

2. CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT VỀ VẤN ĐỀ HẠT NHÂN TRÊN BÁN ĐẢO TRIỀU TIÊN

2.1. Lịch sử chương trình phát triển vũ khí hạt nhân của Bắc Triều Tiên

2.2. Nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên

2.3. Tác động của vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên đến các nước Đông Bắc Á và thế giới

2.4. Tiến trình giải quyết vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên

3. CHƯƠNG 3: VẤN ĐỀ HẠT NHÂN TRIỀU TIÊN TRONG CHIẾN LƯỢC ĐỊA - CHÍNH TRỊ CỦA MỸ - TRUNG QUỐC

3.1. Vấn đề hạt nhân Triều Tiên trong chiến lược địa - chính trị của Mỹ

3.2. Tầm quan trọng của bán đảo Triều Tiên dưới góc nhìn của Hoa Kỳ

3.3. Những ảnh hưởng của vấn đề hạt nhân Triều Tiên đối với Mỹ

3.4. Những động thái mà Hoa Kỳ đã thực hiện đối với Bắc Triều Tiên

3.5. Vấn đề hạt nhân Triều Tiên dưới thời Tổng thống Joe Biden

3.6. Vấn đề hạt nhân Triều Tiên trong chiến lược địa - chính trị của Trung Quốc

3.7. Yếu tố địa lý của bán đảo Triều Tiên trong chiến lược địa - chính trị của Trung Quốc

3.8. Mối đe dọa tiềm tàng từ vấn đề hạt nhân Triều Tiên

3.9. Chính sách của Trung Quốc đối với bán đảo Triều Tiên

3.10. Vấn đề hạt nhân Triều Tiên - “quân bài” đắt giá trong ván cờ Mỹ - Trung

4. CHƯƠNG 4: VẤN ĐỀ HẠT NHÂN TRIỀU TIÊN TRONG CHIẾN LƯỢC ĐỊA - CHÍNH TRỊ CỦA NHẬT BẢN

4.1. Ý nghĩa chiến lược của bán đảo Triều Tiên đối với Nhật Bản

4.2. Quan điểm của Nhật Bản về vấn đề hạt nhân Triều Tiên

4.3. Những động thái Nhật Bản đã thực hiện đối với Bắc Triều Tiên

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hạt nhân Triều Tiên Vấn đề và ảnh hưởng

Vấn đề hạt nhân Triều Tiên là một trong những thách thức an ninh lớn nhất của khu vực Đông Bắc Á và thế giới. Chương trình phát triển vũ khí hạt nhân Triều Tiên đã leo thang căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản. Sự phát triển này đe dọa an ninh khu vực Đông Á và làm suy yếu nỗ lực phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên. Các lệnh trừng phạt quốc tế, các cuộc đàm phán hạt nhân và các biện pháp ngoại giao khác đã được áp dụng để giải quyết vấn đề, nhưng đến nay vẫn chưa có giải pháp triệt để. Tình hình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để tìm ra một giải pháp hòa bình và bền vững. Theo một nghiên cứu của Đại học Sư phạm TP.HCM, vấn đề hạt nhân Triều Tiên đã trở thành một vấn đề quốc tế, chi phối đến đời sống chính trị thế giới và ảnh hưởng đến chiến lược địa-chính trị của các nước lớn.

1.1. Lịch sử chương trình hạt nhân Triều Tiên Tổng quan

Chương trình phát triển vũ khí hạt nhân Triều Tiên bắt đầu từ những năm 1950, khi nước này nhận được sự hỗ trợ từ Liên Xô. Tuy nhiên, chương trình đã tăng tốc đáng kể vào những năm 1990 sau khi Liên Xô sụp đổ và Triều Tiên phải đối mặt với áp lực kinh tế và an ninh ngày càng tăng. Các cuộc thử nghiệm hạt nhân đầu tiên diễn ra vào năm 2006, và từ đó đến nay, Triều Tiên đã tiếp tục phát triển và thử nghiệm các loại vũ khí hạt nhân tiên tiến hơn, bao gồm cả tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) có khả năng tấn công lục địa Mỹ.

1.2. Tác động đến an ninh khu vực Phân tích

Sự phát triển vũ khí hạt nhân Triều Tiên đã tạo ra một loạt các tác động tiêu cực đến an ninh khu vực. Nó làm gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia trong khu vực, đặc biệt là giữa Triều Tiên và Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ. Nó cũng làm suy yếu các nỗ lực kiểm soát vũ khíphi hạt nhân hóa toàn cầu. Hơn nữa, nó tạo ra nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân, khi các quốc gia khác trong khu vực có thể cảm thấy bị buộc phải phát triển vũ khí hạt nhân của riêng mình để tự vệ.

II. Thách thức phi hạt nhân hóa Rào cản và khó khăn chính

Nỗ lực phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên đã đối mặt với nhiều thách thức và khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu tin tưởng giữa các bên liên quan. Triều Tiên yêu cầu các biện pháp đảm bảo an ninh và dỡ bỏ lệnh trừng phạt trước khi từ bỏ chương trình vũ khí hạt nhân, trong khi Mỹ và các đồng minh yêu cầu Triều Tiên phải có hành động cụ thể và không thể đảo ngược để phi hạt nhân hóa trước khi nhận được bất kỳ lợi ích nào. Sự khác biệt này đã dẫn đến bế tắc trong các cuộc đàm phán hạt nhân Triều Tiên. Ngoài ra, sự can thiệp của các yếu tố địa chính trị khác, như cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc, cũng làm phức tạp thêm tình hình.

2.1. Yêu sách của Kim Jong Un và phản ứng quốc tế

Chính quyền Kim Jong Un đã nhiều lần tuyên bố rằng Triều Tiên sẽ không từ bỏ chương trình vũ khí hạt nhân của mình trừ khi Mỹ chấm dứt chính sách thù địch đối với Triều Tiên và cung cấp các biện pháp đảm bảo an ninh. Những yêu sách này đã bị cộng đồng quốc tế bác bỏ, vì chúng được coi là không thực tế và không thể chấp nhận được.

2.2. Lệnh trừng phạt Triều Tiên Hiệu quả và tác động

Lệnh trừng phạt kinh tế đã được áp dụng đối với Triều Tiên trong nhiều năm để gây áp lực buộc nước này từ bỏ chương trình vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này vẫn còn gây tranh cãi. Một số người cho rằng chúng đã gây ra khó khăn kinh tế nghiêm trọng cho Triều Tiên, nhưng những người khác cho rằng chúng không đủ để thay đổi hành vi của chính phủ Triều Tiên.

III. Chiến lược của Mỹ Áp lực ngoại giao và răn đe quân sự

Chiến lược của Mỹ đối với vấn đề hạt nhân Triều Tiên thường kết hợp giữa áp lực ngoại giaorăn đe quân sự. Mỹ đã sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế, đàm phán ngoại giao và triển khai quân sự để gây áp lực buộc Triều Tiên phải từ bỏ chương trình vũ khí hạt nhân. Mỹ cũng tăng cường quan hệ đồng minh với Hàn Quốc và Nhật Bản để tăng cường khả năng phòng thủ và răn đe trong khu vực. Tuy nhiên, chiến lược này đã không mang lại kết quả mong muốn, và Mỹ đang tìm kiếm các phương pháp tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.

3.1. Chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Biden Hướng đi mới

Chính quyền Biden đã tuyên bố rằng họ đang xem xét lại chiến lược của Mỹ đối với Triều Tiên và sẽ tìm kiếm các phương pháp tiếp cận thực tế và hiệu quả hơn. Điều này có thể bao gồm việc đàm phán trực tiếp với Triều Tiên mà không có điều kiện tiên quyết, hoặc việc tìm kiếm sự hợp tác với Trung Quốc và các quốc gia khác trong khu vực để gây áp lực buộc Triều Tiên phải thay đổi hành vi.

3.2. Hệ thống phòng thủ THAAD Mục tiêu và tranh cãi

Việc triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD (Terminal High Altitude Area Defense) ở Hàn Quốc đã gây ra tranh cãi lớn. Mỹ và Hàn Quốc cho rằng hệ thống này là cần thiết để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công tên lửa từ Triều Tiên, nhưng Trung Quốc lo ngại rằng nó có thể được sử dụng để theo dõi các hoạt động quân sự của Trung Quốc. Điều này đã dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa Trung Quốc và Mỹ.

IV. Trung Quốc Quan hệ Trung Triều vai trò và chính sách

Trung Quốc có vai trò quan trọng trong vấn đề hạt nhân Triều Tiên. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Triều Tiên và có ảnh hưởng đáng kể đến chính phủ Triều Tiên. Trung Quốc đã ủng hộ các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc đối với Triều Tiên, nhưng cũng kêu gọi đối thoại và đàm phán để giải quyết vấn đề. Trung Quốc lo ngại rằng sự bất ổn trên bán đảo Triều Tiên có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho an ninh và kinh tế của Trung Quốc.

4.1. Chính sách đối ngoại của Trung Quốc Mục tiêu và động cơ

Trung Quốc có nhiều động cơ để giải quyết vấn đề hạt nhân Triều Tiên. Thứ nhất, Trung Quốc lo ngại về nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân và sự bất ổn trên bán đảo Triều Tiên. Thứ hai, Trung Quốc muốn duy trì quan hệ tốt với Mỹ và các quốc gia khác trong khu vực. Thứ ba, Trung Quốc muốn bảo vệ lợi ích kinh tế của mình ở Triều Tiên.

4.2. Vấn đề quan hệ Trung Triều và ảnh hưởng đến Triều Tiên

Quan hệ Trung Triều đã trải qua nhiều thăng trầm trong những năm gần đây. Trung Quốc đã bày tỏ sự thất vọng với chương trình vũ khí hạt nhân của Triều Tiên và đã ủng hộ các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại và đàm phán để giải quyết vấn đề. Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại lớn nhất của Triều Tiên và có ảnh hưởng đáng kể đến chính phủ Triều Tiên.

V. Nhật Bản Mối lo an ninh và các biện pháp đối phó

Nhật Bản cũng rất quan tâm đến vấn đề hạt nhân Triều Tiên. Nhật Bản nằm trong tầm bắn của tên lửa Triều Tiên, và chính phủ Nhật Bản lo ngại rằng Triều Tiên có thể tấn công Nhật Bản. Nhật Bản đã tăng cường quan hệ đồng minh với Mỹ và đã đầu tư vào hệ thống phòng thủ tên lửa để bảo vệ mình trước các cuộc tấn công từ Triều Tiên. Nhật Bản cũng kêu gọi phi hạt nhân hóa hoàn toàn và có thể kiểm chứng của bán đảo Triều Tiên.

5.1. Chính sách đối ngoại của Nhật Bản Ưu tiên và thách thức

Chính sách đối ngoại của Nhật Bản ưu tiên an ninh quốc gia và quan hệ đồng minh với Mỹ. Nhật Bản cũng muốn duy trì ổn định và hòa bình trong khu vực. Tuy nhiên, Nhật Bản phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm quan hệ căng thẳng với Triều Tiên và Trung Quốc, cũng như sự thay đổi trong cán cân quyền lực khu vực.

5.2. Hệ thống phòng thủ và quan hệ Nhật Triều Phân tích

Nhật Bản đã đầu tư vào hệ thống phòng thủ tên lửa để bảo vệ mình trước các cuộc tấn công từ Triều Tiên. Quan hệ Nhật Triều vẫn còn căng thẳng do vấn đề vũ khí hạt nhân và các vấn đề lịch sử. Nhật Bản kêu gọi Triều Tiên giải quyết các vấn đề này và thực hiện các bước đi hướng tới phi hạt nhân hóa.

VI. Tương lai vấn đề hạt nhân Triều Tiên Kịch bản và giải pháp

Tương lai của vấn đề hạt nhân Triều Tiên vẫn còn rất bất định. Có nhiều kịch bản có thể xảy ra, bao gồm tiếp tục căng thẳng và leo thang, đàm phán và thỏa hiệp, hoặc sụp đổ và thay đổi chế độ ở Triều Tiên. Để đạt được một giải pháp hòa bình và bền vững, các bên liên quan cần phải thể hiện sự linh hoạt và sẵn sàng thỏa hiệp. Các giải pháp có thể bao gồm các biện pháp đảm bảo an ninh cho Triều Tiên, dỡ bỏ một phần hoặc toàn bộ lệnh trừng phạt, và hợp tác kinh tế và chính trị giữa các quốc gia trong khu vực. Sự tham gia của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế khác cũng rất quan trọng để tạo ra một khuôn khổ pháp lý và chính trị cho việc giải quyết vấn đề.

6.1. Giải pháp ngoại giao Cơ hội và rủi ro

Giải pháp ngoại giao vẫn là lựa chọn tốt nhất để giải quyết vấn đề hạt nhân Triều Tiên. Tuy nhiên, các cuộc đàm phán phải được tiến hành một cách cẩn thận và với sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Có nhiều cơ hội để đạt được thỏa hiệp, nhưng cũng có nhiều rủi ro, bao gồm việc Triều Tiên có thể không tuân thủ thỏa thuận hoặc các yếu tố địa chính trị khác có thể làm gián đoạn tiến trình.

6.2. Kiểm soát vũ khí Khả năng và giới hạn

Kiểm soát vũ khí có thể là một bước đi quan trọng để giảm thiểu nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân và giảm căng thẳng trong khu vực. Tuy nhiên, kiểm soát vũ khí không phải là một giải pháp triệt để cho vấn đề hạt nhân Triều Tiên. Để đạt được phi hạt nhân hóa hoàn toàn, cần phải có sự thay đổi trong tư duy và hành vi của chính phủ Triều Tiên.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ HỌC THUYẾT VỀ ĐỊA - CHÍNH TRỊ 1. Học thuyết sức mạnh biển Alfred Thayer Mahan (1840 - 1914) là một nhà lý thuyết chiến lược hải quân người Mỹ. Năm 1890, ông đã cho sản xuất cuốn sách “Ảnh hưởng của quyền lực đại dương” (The Influence of Sea Power upon History, 1660 - 1783), trong đó ông đề cao vai trò sức mạnh biển trong chiến lược phát triển và thực chất là bành trướng của một quốc gia. Mahan coi vùng biển quốc gia như biên thuỳ, bảo vệ đất nước trước sự xâm lăng từ bên ngoài.

Ông cũng cho rằng, mặc dù biển cả có những mối nguy hiểm nhưng giao thông và buôn bán bằng đường biển vẫn dễ dàng hơn và rẻ hơn so với đường bộ. Cũng theo Mahan, cần phải có một lực lượng hải quân xuất phát từ sự tồn tại của việc vận tải bằng một đội tàu biển thương mại hòa bình. Alfred Mahan chỉ ra 6 điều kiện để một quốc gia có thể trở thành cường quốc biển, đó là: (1) Có vị trí địa lý thuận lợi; (2) Có bờ biển có thể sử dụng được, nhiều tài nguyên thiên nhiên và khí hậu thuận lợi; (3) Có lãnh thổ đủ rộng; (4) Có dân số đủ đông để tự vệ; (5) Có xã hội hướng ra biển và thương mại đường biển; (6) Có một chính phủ đủ năng lực để làm chủ biển.1 Nội dung học thuyết sức mạnh biển: Kiểm soát quyền lực trên biển là nhân tố quyền lực và tiêu chí quan trọng cho sự phồn vinh của quốc gia; những quốc gia có lối vào trên biển sẽ dễ trở thành cường quốc hơn các quốc gia trên lục địa; ai khống chế được biển sẽ trở thành cường quốc thế giới. Vấn đề then chốt để khống chế biển là chiếm các eo biển và các con đường huyết mạch.

Như vậy, Mahan đã có sự đột phá trong tư duy khi cho rằng không phải sức mạnh trên đất liền mà chính sức mạnh trên biển mới giúp các nước trở thành cường quốc. Trong quan điểm của ông, sức mạnh biển của một quốc gia chủ yếu được quy giản thành sức mạnh hải quân. Muốn có sức mạnh biển thì phải có lực lượng hải quân hùng mạnh cùng với mạng lưới các căn cứ địa trên biển. Trung Quốc đang học Mỹ trở thành ‘cường quốc biển’.

Nhận từ https://tuoitre.vn/trung- quoc-dang-hoc-my-tro-thanh-cuong-quoc-bien-1351885.htm, truy cập ngày 22/4/2021. 12 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Học thuyết trên đã đưa Mahan trở thành lý thuyết gia lớn về biển của thế giới, có ảnh hưởng sâu sắc đến chiến lược phòng vệ và bành trướng của nhiều nước, trong đó có Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản. Đáng chú ý nhất có lẽ là Hoa Kỳ. Hoa Kỳ đặc biệt quan tâm đến các lý thuyết địa - chính trị, coi trọng sức mạnh biển.

Trên tinh thần đó, lý thuyết của Alfred Mahan về sức mạnh biển đã nhanh chóng được Hoa Kỳ áp dụng để xây dựng một lực lượng hải quân hùng mạnh nhất thế giới, và bán đảo Triều Tiên là nơi có vị trí thuận lợi để Hoa Kỳ xây dựng các căn cứ quân sự nhằm phát triển lực lượng hải quân của mình. Có thể nói, chính sức mạnh biển đã giúp cho Hoa Kỳ vươn lên thành một siêu cường hàng đầu thế giới. Điều này đã chứng tỏ được vai trò quan trọng của học thuyết về sức mạnh biển trong chiến lược và chính sách phát triển của một quốc gia biển. Học thuyết “vùng rìa” Nicholas John Spykman (1893 - 1943) là một nhà địa - chiến lược người Mỹ gốc Hà Lan, cha đẻ của thuyết bao vây khoanh vùng trong lý luận địa - chính trị.

Ông cũng là một trong những nhà sáng lập trường phái chủ nghĩa hiện thực cổ điển trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Trong tác phẩm “Chiến lược của Mỹ trong nền chính trị thế giới” (America’s Stategy in World Politics - 1942), ông cho rằng chủ nghĩa biệt lập dựa vào đại dương để bảo vệ nước Mỹ đã kết thúc, đến lúc Mỹ phải chỉ huy việc ngăn chặn bá quyền. Cân bằng quyền lực ở châu Âu đã ảnh hưởng đến an ninh nước Mỹ, do đó Mỹ cần ngăn chặn châu Âu, thiết lập quyền lãnh đạo quanh vùng rìa châu Âu. Dựa trên học thuyết về sức mạnh đại dương của Mahan và thuyết về “vùng đất trái tim” của Mackinder, Spykman đã đưa ra học thuyết “Vành đai đất vùng ven” trong tác phẩm “Địa lý của hòa bình”, xuất bản năm 1944 (The Geography of the Peace - 1944).

Bên cạnh đó, tác phẩm này cũng nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa địa lý với lịch sử và chính trị trong tương tác quyền lực ở khu vực ngoại vi và trung tâm. Về lý thuyết “vùng rìa” của Spykman: Vùng rìa là vùng đệm giữa sức mạnh vùng trung tâm với sức mạnh đại dương. An ninh vùng rìa phụ thuộc vào sự chống đỡ của hai luồng sức mạnh đó. Vùng rìa được chia thành 3 khu vực: vùng đất ven biển ở châu Âu; 13 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 vùng sa mạc Ả Rập - Trung Đông; vùng chịu ảnh hưởng gió mùa châu Á (châu Á - Thái Bình Dương).2 Vùng rìa có vai trò quyết định trong việc kiềm chế vùng trung tâm, vì thế nếu như kiểm soát được vùng rìa châu Âu, vùng Trung Đông, vùng Châu Á - Thái Bình Dương, thì các nước lớn như Mỹ có thể hạn chế được sức mạnh ở vùng trung tâm Âu - Á.

Spykman đã nhận xét rằng sự tồn tại của vùng rìa sẽ đem đến một uy quyền toàn cầu, dựa vào đó, ông kết luận “Ai kiểm soát vùng rìa sẽ khống chế được lục địa Âu - Á, ai khống chế được lục địa Âu - Á sẽ làm chủ vận mệnh của thế giới”. Ngoài ra, tầm quan trọng của vùng rìa còn căn cứ vào số lượng nhân khẩu, tài nguyên thiên nhiên và sự phát triển công nghiệp. Vai trò quan trọng của vùng rìa cũng chính là lý do bán đảo Triều Tiên trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược địa - chính trị của các quốc gia. Như vậy, cùng với quan điểm của Mahan về sức mạnh biển, tư tưởng địa - chính trị, địa - chiến lược của Spykman cũng đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành các chính sách của các nước lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản.

Tìm hiểu một số lý thuyết về địa - chính trị. Nhận từ https://tcttv.vn/1462/39939/69623/621143/nghien-cuu-trao-doi/tim-hieu-mot-so-ly-thuyet-ve-dia- chinh-tri, truy cập ngày 23/4/2021. 14 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT VỀ VẤN ĐỀ HẠT NHÂN TRÊN BÁN ĐẢO TRIỀU TIÊN 2. Lịch sử chương trình phát triển vũ khí hạt nhân của Bắc Triều Tiên Sau khi chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953) kết thúc, Bắc Hàn bắt đầu quan tâm đến việc nghiên cứu và sở hữu vũ khí hạt nhân.

Năm 1958, Liên Xô giúp Triều Tiên xây dựng Trung tâm hạt nhân Yongbyon. Sự trợ giúp này xuất phát từ mục tiêu hòa bình và dân sinh mà Liên Xô muốn nhắm đến. Sau khi nhận được sự giúp đỡ của Liên Xô, năm 1965, Triều Tiên đã cho ra đời và hoạt động một trung tâm nghiên cứu hạt nhân với quy mô nhỏ. Kể từ cuối năm 1980, Triều Tiên đã có thể độc lập xây dựng những cơ sở hạt nhân bí mật, phát triển vũ khí hạt nhân, tên lửa đạn đạo và phổ biến những năng lực này.

Triều Tiên còn xây dựng mối quan hệ với các quốc gia ở khu vực Trung Đông để phục vụ cho việc nghiên cứu, chế tạo. Năm 1984, Triều Tiên chế tạo thành công và phóng thử tên lửa Scud-B. Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, các nước lớn bao gồm cả Mỹ và Liên Xô đã buộc Triều Tiên phải tham gia Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (Nuclear Non- proliferation Treaty - NPT). Đến cuối năm 1985, Triều Tiên chính thức gia nhập NPT nhưng vẫn âm thầm nghiên cứu và hoàn thiện cách chế tạo loại vũ khí hủy diệt hàng loạt này.

Vào khoảng đầu thập niên 90 của thế kỷ XX, các vệ tinh trinh sát của Mỹ đã phát hiện Bắc Triều Tiên bí mật sản xuất vũ khí hạt nhân ở căn cứ quân sự Yongbyon. Mỹ viện lý do Bắc Triều Tiên đã ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân để yêu cầu tiến hành kiểm tra, nhưng bị phía Bắc Triều Tiên từ chối. Đến năm 1992, Triều Tiên mới cho phép một nhóm chuyên gia của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (International Atomic Energy Agency - IAEA) đến Trung tâm hạt nhân Yongbyon để kiểm tra. Tháng 10/1994, Mỹ và Triều Tiên ký thỏa thuận Hiệp định khung tại Geneve (Thụy Sĩ).

Nhờ vào cuộc thương lượng này, Triều Tiên chấp nhận tạm dừng thí nghiệm các tên lửa đạn đạo tầm xa. Tuy nhiên việc thực hiện các điều khoản trong hiệp định lại bị trì hoãn, một số điều khoản chưa được thực hiện và Triều Tiên bắt đầu bí mật khôi phục kế hoạch hạt nhân của mình. 15 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Ngày 31/8/1998, Triều Tiên bất ngờ phóng tên lửa Paektusan-1, Mỹ cho rằng đây là một cuộc thử nghiệm tên lửa liên lục địa. Họ tăng cường dò thám và phát hiện ra Triều Tiên có một cơ sở lớn nằm dưới lòng đất nên đã yêu cầu thanh sát nhưng bị phía Triều Tiên từ chối.

Ngày 17/11/2002, Triều Tiên tuyên bố họ đang sở hữu vũ khí hạt nhân và vũ khí hủy diệt. Ngày 25/12/2002, Triều Tiên rút hết toàn bộ thiết bị giám sát của IAEA trên các thiết bị hạt nhân của họ, trục xuất các thanh sát viên hạt nhân. Đến ngày 10/1/2003, Triều Tiên tuyên bố rút khỏi NPT, đồng thời tuyên bố nếu Mỹ dùng vũ lực với họ thì họ sẽ trả đũa bằng một cuộc tấn công hủy diệt với các nước xung quanh. Trước tình cảnh này, Mỹ đã phối hợp với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc cô lập và gây sức ép về kinh tế, ngừng viện trợ, cự tuyệt yêu cầu của Triều Tiên để ép buộc Triều Tiên từ bỏ kế hoạch này.

Ngày 4/7/2006, Triều Tiên đã phóng thử nghiệm 6 tên lửa. Triều Tiên cũng tiếp tục thực hiện các cuộc thử hạt nhân lần lượt vào tháng 10/2006, tháng 5/2009, tháng 2/2013, tháng 1/2016, tháng 9/2016 và tháng 9/2017. Trải qua nhiều năm, vấn đề hạt nhân ở Triều Tiên vẫn chưa được giải quyết triệt để và trở thành mối đe doạ tiềm tàng đối với an ninh khu vực và thế giới. Kể từ khi Tổng thống Donald Trump nhậm chức, tần suất và mức độ các hành vi khiêu khích đến từ Triều Tiên tăng lên nhanh chóng.

Triều Tiên thường chủ động thử tên lửa vào những dịp quan trọng để gửi đi thông điệp của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ