Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự gia tăng dân số toàn cầu (đạt gần 7,7 tỷ người năm 2019 và dự báo đạt 8,5 tỷ người năm 2030, 9,7 tỷ người năm 2050 theo United Nations, 2019) cùng với các mô hình sản xuất và tiêu dùng thiếu bền vững đã gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, suy thoái đất, biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học (Dunlap & Jorgensen, 2012). Tại Việt Nam, quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh chóng sau công cuộc đổi mới từ năm 1986 đã mang lại nhiều thành tựu vượt bậc nhưng đồng thời tạo ra những áp lực nặng nề lên hệ sinh thái tự nhiên (World Bank & Ministry of Planning and Investment of Vietnam, 2016). Thay đổi hành vi tiêu dùng theo hướng bền vững và thân thiện với môi trường được xem là giải pháp căn bản nhằm bảo vệ môi trường và bảo đảm sự phát triển bền vững lâu dài.

Trong các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh, nhánh nghiên cứu dựa trên lý thuyết giá trị cơ bản của con người (Theory of Basic Human Values) của Schwartz (1992) và các phân loại giá trị của Stern và cộng sự (1995) đã chứng minh vai trò quan trọng của giá trị vị nhân sinh - vị sinh thái (biospheric-altruistic value) và giá trị vị kỷ (egoistic value). Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm cho thấy tồn tại một "khoảng trống giá trị - hành vi" (value - behaviour gap):

  • Những cá nhân có nhận thức cao về bảo vệ môi trường và tinh thần vị tha không phải lúc nào cũng sẵn sàng thực hiện các hành vi tiêu dùng xanh (Geiger & Keller, 2018; Groot & Steg, 2008; Lee et al., 2014).
  • Ngược lại, những cá nhân coi trọng lợi ích cá nhân (vị kỷ) không hoàn toàn từ chối trách nhiệm môi trường nếu họ nhận thấy hành vi đó mang lại lợi ích cụ thể cho bản thân (Kim & Seock, 2019; Landon et al., 2018).

Khoảng trống này xuất phát từ việc phần lớn các công trình trước đây tập trung vào tác động trực tiếp của các giá trị nội tại mà bỏ qua vai trò tương tác của các yếu tố ngoại cảnh (Peattie, 2010; Steg & Vlek, 2009). Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, tần suất tiếp cận các nội dung môi trường trên Internet và mạng xã hội có khả năng kích hoạt các giá trị và định hình lại niềm tin của người tiêu dùng đối với chi phí - lợi ích của hành vi (Green et al., 2019; Lindenberg & Steg, 2013). Tuy nhiên, cơ chế điều tiết của việc tiếp cận các loại nội dung môi trường số trong việc thu hẹp khoảng trống giá trị - hành vi tiêu dùng xanh vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ và có hệ thống.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án được thực hiện nhằm giải thích cơ chế tác động của các giá trị cá nhân đến ý định hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ Y tại Việt Nam, đồng thời kiểm định vai trò điều tiết của việc tiếp cận các nội dung môi trường trên Internet và mạng xã hội đối với mối quan hệ này.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án được đánh số cụ thể như sau:

  • Câu hỏi 1 (Question 1): Các giá trị cá nhân liên quan ảnh hưởng như thế nào và tại sao lại ảnh hưởng đến ý định hành vi tiêu dùng xanh? (How and why do some relevant human value affect green consumption behavioural intention?)
  • Câu hỏi 2 (Question 2): Việc tiếp cận nội dung liên quan đến vấn đề môi trường trên Internet điều tiết mối quan hệ giữa giá trị cá nhân và ý định hành vi tiêu dùng xanh như thế nào và tại sao? (How and why does exposure to environmental problem-related content on the internet moderate the relationship between the human value and green consumption behavioural intention?)
  • Câu hỏi 3 (Question 3): Việc tiếp cận nội dung liên quan đến hành động bảo vệ môi trường trên Internet điều tiết mối quan hệ giữa giá trị cá nhân và ý định hành vi tiêu dùng xanh như thế nào và tại sao? (How and why does exposure to pro-environmental action-related content on the internet moderate the relationship between the human value and green consumption behavioural intention?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giá trị cơ bản của con người (giá trị vị sinh thái - vị tha, giá trị vị kỷ dựa trên tiền bạc, giá trị vị kỷ dựa trên quyền lực/hình ảnh), việc tiếp cận hai dạng nội dung môi trường trên Internet (nội dung về vấn đề môi trường và nội dung về hành động môi trường), và ý định hành vi tiêu dùng xanh.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng thuộc thế hệ Y (Generation Y / Millennials), sinh trong giai đoạn từ năm 1980 đến năm 2000 (theo tiêu chí phân loại của Belleau et al., 2007), hiện đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam.
  • Phạm vi hành vi: Luận án tập trung vào các hành vi tiêu dùng có ý nghĩa môi trường trong đời sống cá nhân (private-sphere environmentalism), bao gồm: tái chế (recycling), sử dụng sản phẩm nhựa (plastic product usage), sử dụng phương tiện giao thông công cộng (public transport usage), mua sắm sản phẩm xanh (product purchase) và tiết kiệm năng lượng (energy saving).
  • Thời gian thực hiện và bảo vệ: Luận án hoàn thành và bảo vệ năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng tiếp cận và công trình nghiên cứu tiền nhiệm

Luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu chính về các yếu tố tiền đề thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh:

Hướng tiếp cận lý thuyết Cơ sở lý thuyết tiêu biểu Tác giả & Công trình Luận điểm chính
Lựa chọn duy lý (Reasoned choices) Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Thuyết giá trị tiêu dùng Ajzen (1987, 1991); Sheth et al. (1991) Hành vi là kết quả của sự cân nhắc chi phí - lợi ích, thúc đẩy bởi thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) và 5 giá trị tiêu dùng (chức năng, xã hội, cảm xúc, tri thức, điều kiện).
Đạo đức và chuẩn mực nội tâm (Moral & Normative) Thuyết giá trị - niềm tin - chuẩn mực (VBN), Thuyết kích hoạt chuẩn mực (NAT) Schwartz (1977); Stern (2000); Steg & Vlek (2009) Hành vi bắt nguồn từ cấu trúc giá trị cơ bản (vị sinh thái, vị tha, vị kỷ), kích hoạt nhận thức về hậu quả và chuẩn mực cá nhân (cảm giác nghĩa vụ đạo đức).
Ảnh hưởng chuẩn mực xã hội (Social norms) Thuyết quy chuẩn ứng xử (Focus Theory of Normative Conduct) Cialdini & Trost (1998); Cialdini et al. (1991) Phân biệt chuẩn mực mệnh lệnh (injunctive norms - áp lực xã hội) và chuẩn mực mô tả (descriptive norms - quan sát hành động của người khác).
Truyền thông và thông tin môi trường Thuyết học tập xã hội (Social Cognitive Theory), Tiếp nhận truyền thông Bandura (2001); Huang (2016); Joshi & Rahman (2016); Lenne & Vandenbosch (2017) Tiếp cận thông điệp môi trường qua truyền thông tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến nhận thức, thái độ và ý định hành vi xanh của giới trẻ.

Các nhóm yếu tố ảnh hưởng được tác giả tổng thuật

  1. Yếu tố nhân khẩu học (Demographics): Giới tính (Mohr & Schlich, 2016; Olli et al., 2001; Bulut et al., 2017), thu nhập (Khare, 2014; Larson et al., 2011; Zhao et al., 2013), độ tuổi (Zhao et al., 2013; Bhuian et al., 2014), học vấn (Olli et al., 2001). Kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhìn chung không đồng nhất.
  2. Yếu tố tâm lý cá nhân: Thái độ với hành vi và môi trường (Milfont & Duckitt, 2010; Dunlap & Liere, 1978); Chuẩn mực cá nhân (Schwartz, 1977; Harland et al., 1999); Kiểm soát hành vi cảm nhận (PBC - Bandura, 1991; Ajzen, 2012); Hiệu quả người tiêu dùng cảm nhận (PCE - Antil, 1984; Ellen et al., 1991; Hanss & Doran, 2019); Niềm tin và sự hoài nghi (Wei et al., 2017; Obermiller & Spangenberg, 1998); Cảm xúc như cảm giác tội lỗi (guilt) và tự hào (pride) (Antonetti & Baine, 2014; Tracy & Robins, 2007b); Bản sắc môi trường (environmental self-identity - Van der Werff et al., 2013; Gatersleben et al., 2015); Định hướng văn hóa (Hofstede, 2011; Sinha, 2014; Wang, 2014); Kiến thức môi trường và sản phẩm (Frick et al., 2004; E. Ghazali et al., 2017); Lối sống (Plummer, 1974; Fraj & Martinez, 2006).
  3. Yếu tố ngoại cảnh/môi trường: Chuẩn mực xã hội (Cialdini et al., 1991); Giá trị tiêu dùng (Sheth et al., 1991; Biswas & Roy, 2015; Khan & Mohsin, 2017); Thông tin truyền thông (Huang, 2016; Staats et al., 1996; Schoenefeld & McCauley, 2016).

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án

Tác giả định vị luận án nhằm giải quyết khoảng trống học thuật chưa được làm rõ: cơ chế điều tiết của môi trường thông tin số (Internet và mạng xã hội) đối với sự chuyển hóa từ giá trị cơ bản của con người sang ý định hành vi tiêu dùng xanh. Thay vì chỉ kiểm định tác động trực tiếp của thông tin đại chúng, luận án phân tách nội dung môi trường thành hai loại chuyên biệt: (1) nội dung phản ánh vấn đề môi trường (problem-related content) và (2) nội dung hướng dẫn hành động (action-related content) theo gợi ý của Abrahamse & Steg (2013), Bolderdijk et al. (2013), nhằm làm rõ điều kiện ngoại cảnh kích hoạt từng loại giá trị cá nhân.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết phân tích

Khung nghiên cứu của luận án được xây dựng dựa trên:

  • Lý thuyết giá trị cơ bản của con người (Theory of Basic Human Values - Schwartz, 1992, 2012): Xác định các giá trị định hướng mục tiêu trong cuộc sống của cá nhân.
  • Mô hình phân loại giá trị môi trường của Stern và cộng sự (1995): Phân tách thành hai nhóm giá trị cốt lõi: giá trị vị sinh thái - vị tha (biospheric-altruistic value) và giá trị vị kỷ (egoistic value), trong đó giá trị vị kỷ được phân tách thành vị kỷ dựa trên tiền bạc (money-based) và vị kỷ dựa trên địa vị/quyền lực (authority-based).
  • Lý thuyết học tập xã hội và kích hoạt giá trị (Social Cognitive Theory & Value Activation): Giải thích vai trò của tín hiệu ngoại cảnh (tiếp xúc nội dung số) trong việc thay đổi niềm tin chi phí - lợi ích và kích hoạt giá trị chuyển thành ý định hành động.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chuyên sâu thông qua quy trình chuẩn tắc:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát điều tra bảng hỏi (chính thức bằng tiếng Anh và tiếng Việt) đối với người tiêu dùng thuộc thế hệ Y tại Việt Nam.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn cho từng biến quan sát và biến tổng hợp.
    2. Đánh giá độ tin cậy và giá trị thang đo: Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Sử dụng kiểm định KMO và Bartlett's test, kiểm tra chỉ số MSA (Measure of Sampling Adequacy) và ma trận tương quan từng phần.
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA): Đánh giá độ phù hợp của mô hình đo lường thông qua các chỉ số Chi-square, CFI (Comparative Fit Index), TLI (Tucker Lewis Index), RMSEA (Root Mean Square Error of Approximation) và SRMR (Standardized Root Mean Residual).
    5. Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Áp dụng kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's Single Factor Test).
    6. Kiểm định mô hình điều tiết (Moderation Testing): Sử dụng phương pháp hồi quy đa biến có biến điều tiết (Moderated Multiple Regression - MMR / OLS regression) kết hợp phân tích độ dốc đơn giản (Simple Slope Analysis) để trực quan hóa tác động tương tác.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

Chương này tổng thuật toàn diện bối cảnh thực tiễn và lý luận liên quan đến đề tài:

  • Thực trạng khủng hoảng môi trường và bối cảnh Việt Nam:
    • Ô nhiễm không khí: Phát thải khí nhà kính của Việt Nam tăng gần gấp ba lần từ năm 2000 đến 2010, cường độ carbon tăng 48% (World Bank & MPI, 2016). Năm 2013 ghi nhận gần 37 triệu xe máy và 1,6 triệu ô tô (Ortmann, 2017), trong đó TP.HCM chiếm 15% và Hà Nội chiếm 8,5%. Tỷ trọng nhiệt điện than tăng từ 23% năm 2013 lên dự kiến 60% vào năm 2030; Việt Nam chuyển thành nước nhập khẩu than từ năm 2015.
    • Ô nhiễm nguồn nước: Các khu công nghiệp thải ra khoảng 1 triệu $m^3$ nước thải/ngày, trong đó 70% xả thẳng không qua xử lý. Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về lượng rác thải nhựa đổ ra đại dương (Jambeck et al., 2015), mức phát thải rác trung bình 1,2 kg/người/ngày với 16% là rác thải nhựa.
    • Suy thoái đất: Tài nguyên đất bình quân đầu người của Việt Nam xếp thứ 159 thế giới (0,11 ha/người); 28% tổng diện tích đất (khoảng 9,3 triệu ha) không thể canh tác, 2 triệu ha bị xói mòn nghiêm trọng.
    • Suy giảm rừng và đa dạng sinh học: Theo Quyết định 1423/QĐ-BNN-TCLN (2020), diện tích rừng đạt 14,6 triệu ha (độ che phủ 42%), nhưng dữ liệu Global Forest Watch cho thấy giai đoạn 2001-2020 mất 3,07 triệu ha độ che phủ cây (giảm 19%) và 689 nghìn ha rừng nguyên sinh ẩm. Giai đoạn 2010-2015 khu vực Tây Nguyên mất 312.416 ha rừng và 25,5 triệu $m^3$ trữ lượng gỗ (UNDP GEF, 2017). Nguyên nhân mất rừng: 50% do khai thác quá mức, 20% do chuyển đổi đất nông nghiệp, 20% do du canh du cư và 10% do thiên tai.
  • Đặc điểm của thế hệ Y tại Việt Nam: Chiếm khoảng 34% dân số cả nước (Tổng cục Thống kê, 2020); tỷ lệ người dùng Internet đạt 70% (khoảng 68 triệu người); thời gian sử dụng mạng xã hội và Internet trung bình khoảng 2,5 giờ/ngày (We Are Social, 2020).
  • Hệ thống hóa các yếu tố tiền đề: Phân tích chi tiết các lý thuyết TPB, VBN, Thuyết giá trị tiêu dùng, phân định rõ chuẩn mực xã hội và chuẩn mực cá nhân (Bảng 1.1 trong luận án), các rào cản tiêu dùng xanh tại Việt Nam như thiếu thông tin, giá cao và thói quen tiêu dùng thịt động vật hoang dã, vảy tê tê, cao hổ cốt (Davis et al.; Sandalj et al.; Koning et al., 2015; Nguyen & Dekhili, 2019).

CHAPTER 2: THEORETICAL BACKGROUND AND RESEARCH FRAMEWORK

Chương 2 thiết lập khung phân tích lý thuyết và phát triển các giả thuyết nghiên cứu:

  • Khung khái niệm về giá trị: Dựa trên cấu trúc giá trị của Schwartz (1992, 2012) và Stern (2000), luận án làm rõ các giá trị định hướng hành vi: giá trị vị sinh thái - vị tha (quan tâm đến tự nhiên, loài khác và cộng đồng) và hai khía cạnh của giá trị vị kỷ (vị kỷ dựa trên tiết kiệm tài chính/tiền bạc và vị kỷ dựa trên quyền lực/hình ảnh cá nhân).
  • Cơ chế điều tiết của nội dung Internet: Phân định vai trò của 2 loại nội dung:
    1. Nội dung về vấn đề môi trường (Problem-related content): Cung cấp thông tin về sự suy thoái, hiểm họa sinh thái nhằm nâng cao nhận thức rủi ro.
    2. Nội dung về hành động bảo vệ môi trường (Action-related content): Hướng dẫn cụ thể các giải pháp, tính hiệu quả và cách thức thực hiện hành vi xanh.
  • Mô hình nghiên cứu: Thiết lập mô hình kiểm định giả thuyết (Hình 2.1) thể hiện tác động trực tiếp của các giá trị cá nhân và tác động tương tác của việc tiếp cận 2 dạng nội dung môi trường lên ý định hành vi tiêu dùng xanh.

CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Mô hình phân tích hồi quy: Áp dụng phương pháp hồi quy đa biến có biến tương tác (Moderated Multiple Regression - MMR) trên nền tảng ước lượng bình phương bé nhất (OLS).
  • Chọn mẫu và địa bàn nghiên cứu: Khảo sát người tiêu dùng thuộc thế hệ Y sinh từ 1980 đến 2000 tại Việt Nam.
  • Quy trình kiểm soát dữ liệu: Kiểm định độ thích hợp mẫu thông qua chỉ số KMO và kiểm định tính cầu của Bartlett; đánh giá hệ số MSA và ma trận tương quan từng phần; thực hiện kiểm định đơn nhân tố của Harman để bảo đảm sai lệch phương pháp chung (CMB) không ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả.

CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS

Chương này báo cáo toàn bộ các kết quả xử lý số liệu định lượng:

  • Độ tin cậy và giá trị thang đo: Báo cáo chi tiết các chỉ số Cronbach's Alpha, CR, AVE (Bảng 4.2), ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 4.3), kết quả phân tích EFA và CFA (Bảng 4.4, Bảng 4.5). Mô hình đo lường đạt các tiêu chuẩn phù hợp thống kê (CFI, TLI, RMSEA, SRMR).
  • Thống kê mô tả: Báo cáo giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của từng chỉ báo đo lường và các biến tổng hợp (Bảng 4.6, Bảng 4.7).
  • Kết quả hồi quy và kiểm định tương tác điều tiết (Bảng 4.8):
    • Giá trị vị sinh thái - vị tha có tác động dương trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến ý định hành vi tiêu dùng xanh.
    • Việc tiếp cận nội dung hướng dẫn hành động (action-related content exposure) đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê:
      1. Làm gia tăng tác động tích cực của giá trị vị sinh thái - vị tha lên ý định hành vi tiêu dùng xanh (kết quả phân tích độ dốc đơn giản tại Hình 4.2).
      2. Thúc đẩy người có giá trị vị kỷ dựa trên tiền bạc chuyển hóa thành ý định hành vi tiêu dùng xanh khi họ thấy được lợi ích kinh tế cụ thể (Hình 4.3).
      3. Tác động điều tiết đối với nhóm mang giá trị vị kỷ dựa trên quyền lực/địa vị (Hình 4.4).

CHAPTER 5: DISCUSSION AND RECOMMENDATION

Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các phát hiện và đề xuất khuyến nghị:

  • Thảo luận kết quả: Làm sáng tỏ cơ chế tâm lý mà qua đó thông tin môi trường số giải quyết được "khoảng trống giá trị - hành vi". Việc cung cấp nội dung hành động giúp người tiêu dùng định hình niềm tin về tính khả thi và hiệu quả của hành vi, từ đó kích hoạt các giá trị nội tại chuyển thành ý định thực tế.
  • Đóng góp lý thuyết: Bổ sung cơ sở lý luận về vai trò tương tác giữa yếu tố ngoại cảnh (nội dung số) và yếu tố nội tại (giá trị cá nhân) trong mô hình hành vi tiêu dùng xanh.
  • Hàm ý quản trị và chính sách: Đưa ra các hướng dẫn cụ thể nhằm củng cố giá trị vị sinh thái - vị tha và thiết kế các chiến dịch truyền thông đa phương tiện hướng đúng nội dung đến từng phân khúc người tiêu dùng theo giá trị.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai: Đánh giá các điểm hạn chế về phạm vi mẫu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Làm rõ cơ chế điều tiết của môi trường số: Luận án chứng minh rằng việc tiếp cận thông tin môi trường trên Internet và mạng xã hội là yếu tố ngoại cảnh quan trọng giúp thu hẹp "khoảng trống giá trị - hành vi tiêu dùng xanh" (value - behaviour gap).
  2. Phân biệt tác động của các dạng nội dung truyền thông: Luận án chỉ ra rằng các loại nội dung khác nhau mang lại hiệu quả kích hoạt giá trị khác nhau. Cụ thể, nội dung hướng dẫn hành động thực tiễn (action-related content) có khả năng kích hoạt và khuếch đại tác động tích cực của cả giá trị vị sinh thái - vị tha lẫn giá trị vị kỷ (dựa trên lợi ích kinh tế hoặc hình ảnh xã hội) mạnh mẽ hơn so với nội dung chỉ đơn thuần nêu vấn đề môi trường (problem-related content).
  3. Phát triển khung nghiên cứu hành vi thế hệ Y tại thị trường mới nổi: Luận án bổ sung dữ liệu thực nghiệm có giá trị về nhóm người tiêu dùng thế hệ Y tại Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển có sự bùng nổ mạnh mẽ về tỷ lệ sử dụng Internet và mạng xã hội.

Hàm ý thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Đối với các nhà hoạch định chính sách:
    • Không chỉ tập trung truyền thông cảnh báo hiểm họa môi trường mà cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông cung cấp hướng dẫn hành động cụ thể, dễ thực hiện trong đời sống hàng ngày (như cách phân loại rác nhựa, sử dụng phương tiện công cộng, tiết kiệm điện).
    • Ứng dụng các nền tảng số và mạng xã hội làm kênh truyền thông chủ lực để tiếp cận hiệu quả thế hệ trẻ.
  2. Đối với các nhà tiếp thị và doanh nghiệp xanh:
    • Thông điệp tiếp thị đa dạng hóa theo giá trị: Cần thiết kế thông điệp kép: vừa nhấn mạnh lợi ích bảo vệ hệ sinh thái (cho nhóm khách hàng vị sinh thái - vị tha), vừa chỉ rõ lợi ích kinh tế cá nhân như tiết kiệm chi phí dài hạn, bảo vệ sức khỏe hoặc nâng cao vị thế xã hội (cho nhóm khách hàng vị kỷ).
    • Tối ưu hóa nội dung số dạng hướng dẫn sử dụng sản phẩm và minh chứng tính hiệu quả thực tế của sản phẩm xanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung tác giả trình bày tại Chương 5:

  • Hạn chế về phương pháp và mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tập trung vào thế hệ Y tại Việt Nam, do đó tính tổng quát hóa cho các thế hệ tiêu dùng khác (như thế hệ X, thế hệ Z) hoặc các bối cảnh văn hóa quốc gia khác có thể bị hạn chế.
  • Hạn chế về biến phụ thuộc: Luận án đo lường "ý định hành vi tiêu dùng xanh" (behavioural intention) thông qua bảng hỏi tự báo cáo (self-reported questionnaire) chứ chưa quan sát trực tiếp hành vi thực tế (actual behaviour), điều này có thể tiềm ẩn sai lệch khoảng cách giữa ý định và hành động thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu sang các nhóm thế hệ tiêu dùng khác (Gen Z, Gen X) để so sánh đối chiếu.
    • Áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm (experimental design) hoặc nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi hành vi thực tế theo thời gian.
    • Phân tích sâu hơn các khía cạnh đặc thù của mạng xã hội như nội dung do người dùng tự tạo (UGC), mức độ tương tác (engagement) và vai trò của người có ảnh hưởng (influencers) trong việc thúc đẩy tiêu dùng xanh.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tâm lý học hành vi: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về hệ giá trị con người (Schwartz, Stern), phương pháp kiểm định mô hình điều tiết hồi quy đa biến (MMR), quy trình phân tích EFA/CFA và các kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng.
  • Các nhà hoạch định chính sách môi trường và cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo các phân tích thực trạng ô nhiễm, suy thoái tài nguyên tại Việt Nam và cơ sở khoa học để thiết kế các chiến dịch truyền thông công cộng trên môi trường số nhằm thay đổi nhận thức cộng đồng.
  • Giám đốc tiếp thị (CMO), chuyên viên truyền thông tại các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm bền vững: Vận dụng các phát hiện về phân khúc giá trị khách hàng và kỹ thuật xây dựng thông điệp quảng cáo xanh trên mạng xã hội để tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải quyết "khoảng trống giá trị - hành vi" (value - behaviour gap) bằng cơ chế nào?

Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đưa vào mô hình biến điều tiết là sự tiếp cận các loại nội dung môi trường trên Internet và mạng xã hội. Tác giả chứng minh rằng các giá trị nội tại (vị sinh thái hoặc vị kỷ) cần có sự tác động của các tín hiệu thông tin ngoại cảnh (đặc biệt là nội dung hướng dẫn hành động cụ thể) để định hình lại niềm tin về chi phí - lợi ích, từ đó kích hoạt giá trị chuyển hóa thành ý định hành vi tiêu dùng xanh.

2. Hai loại nội dung môi trường số được phân loại trong nghiên cứu là gì và loại nào có tác động điều tiết nổi bật hơn?

Hai loại nội dung được khảo sát là: (1) Nội dung liên quan đến vấn đề môi trường (problem-related content) và (2) Nội dung liên quan đến hành động bảo vệ môi trường (action-related content). Kết quả phân tích cho thấy nội dung hướng dẫn hành động có tác động điều tiết nổi bật hơn, giúp gia tăng đáng kể mối quan hệ giữa các loại giá trị cá nhân và ý định tiêu dùng xanh.

3. Tại sao luận án lại lựa chọn đối tượng khảo sát là thế hệ Y (Generation Y) tại Việt Nam?

Thế hệ Y (sinh năm 1980 - 2000) chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu dân số Việt Nam (khoảng 34% theo Tổng cục Thống kê, 2020), sở hữu quy mô tiêu dùng và sức mua lớn, có tác động quyết định đến lối sống của thế hệ tiếp theo. Đồng thời, đây là thế hệ đầu tiên lớn lên cùng sự phát triển của công nghệ số, sử dụng Internet và mạng xã hội với tần suất cao (khoảng 2,5 giờ/ngày), là đối tượng trọng tâm tiếp nhận các thông điệp môi trường trên không gian số.

4. Những hành vi tiêu dùng xanh cụ thể nào được nghiên cứu trong luận án?

Luận án nghiên cứu các hành vi thuộc khu vực tiêu dùng cá nhân (private-sphere environmentalism), có tính phổ biến, tiết kiệm chi phí và ít đòi hỏi nỗ lực hành vi phức tạp trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm: tái chế rác thải, sử dụng sản phẩm từ nhựa, sử dụng phương tiện giao thông công cộng, quyết định mua sắm sản phẩm xanh và thực hành tiết kiệm năng lượng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Thành Long (2022) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân là công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu về mối quan hệ giữa hệ giá trị con người và ý định hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ Y tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ vai trò điều tiết có ý nghĩa của việc tiếp cận các nội dung môi trường trên Internet và mạng xã hội, đặc biệt là các nội dung hướng dẫn hành động thực tiễn trong việc thu hẹp khoảng trống giá trị - hành vi. Những phát hiện của luận án cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho việc hoàn thiện lý thuyết hành vi tiêu dùng bền vững cũng như gợi mở các giải pháp truyền thông tiếp thị số thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp tại Việt Nam.