Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và sự gia tăng thu nhập khả dụng tại Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu du lịch nội địa. Theo thống kê được công bố tại Hội nghị tổng kết hoạt động ngành du lịch, năm 2017 ngành du lịch Việt Nam đã phục vụ 73,2 triệu lượt khách nội địa, ghi nhận mức tăng trưởng 9,7% so với năm 2016 (62,1 triệu lượt khách). Tại hai trung tâm trung chuyển và điểm đến trọng yếu của quốc gia, Hà Nội đã đón 14,82 triệu lượt khách (tăng 7% so với năm 2016), trong khi Thành phố Hồ Chí Minh phục vụ 24 triệu lượt khách nội địa (tăng 10% so với năm 2016), đạt tổng doanh thu du lịch ước tính 112 nghìn tỷ đồng (tăng 8%). Mặc dù thị trường nội địa đóng vai trò huyết mạch trong cơ cấu doanh thu ngành, việc giải mã hành vi tiêu dùng của phân khúc này dưới lăng kính khoa học tâm lý chuyên sâu vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn. Hầu hết các công trình trước đây tập trung vào khía cạnh kinh tế học thuần túy hoặc marketing vĩ mô, thiếu vắng sự tiếp cận hệ thống về bản chất tâm lý học của hành vi lựa chọn và sử dụng dịch vụ du lịch nội địa.
Luận án tiến sĩ Tâm lý học với đề tài "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Kiệm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Quang Uẩn (Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2018, Mã ngành: 9.01) là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật này. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học mang tính cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch ở khách du lịch nội địa bao gồm những thành tố nào và biểu hiện cụ thể ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ tương hỗ giữa nhận thức (hiểu biết), thái độ và hành động chọn sử dụng 05 nhóm dịch vụ du lịch cốt lõi (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí) diễn ra theo cơ chế tâm lý nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhóm yếu tố chủ quan và khách quan nào chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách nội địa?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của du khách trong nước là một chỉnh thể cấu trúc tâm lý gồm ba thành tố liên hoàn: Hiểu biết (nhận thức), Thái độ (xúc cảm, niềm tin, sự hài lòng) và Hành động lựa chọn; trong đó thái độ giữ vai trò trung gian định hướng hành vi.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Tồn tại sự phân hóa rõ rệt về mức độ hiểu biết, thái độ và hành vi lựa chọn giữa các nhóm khách du lịch có đặc điểm nhân khẩu học - xã hội (giới tính, lứa tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) khác nhau.
- Giả thuyết khoa học 3 (H3): Hành vi tiêu dùng của du khách nội địa chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố nội tại (nhu cầu, động cơ, sở thích, lối sống) và các yếu tố ngoại cảnh (điều kiện kinh tế, chuẩn mực văn hóa, gia đình, nhóm tham khảo, dư luận xã hội).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng Nguyên lý Tâm lý học Hoạt động (Activity Theory) của trường phái Mác-xít kết hợp với Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1993) và Mô hình Ra quyết định Tiêu dùng Đa giai đoạn của Kotler (1999) và Olson (2005). Nghiên cứu được triển khai trên quy mô khách thể thực chứng gồm $N = 788$ khách du lịch nội địa tại Hà Nội ($n_1 = 397$) và Thành phố Hồ Chí Minh ($n_2 = 391$) trong khung thời gian từ tháng 5/2016 đến tháng 12/2017. Đóng góp đột phá của luận án là việc định lượng hóa cấu trúc tâm lý 3 thành tố, xác lập mô hình dự báo hành vi và đề xuất 04 nhóm giải pháp tâm lý - xã hội có khả năng can thiệp trực tiếp vào hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy nghiên cứu về hành vi tiêu dùng nói chung và hành vi tiêu dùng du lịch nói riêng đã hình thành 5 dòng chảy học thuật (research streams) chính:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 DÒNG CHẢY HỌC THUẬT VỀ HÀNH VI TIÊU DÙNG DU LỊCH │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┬─────────────────────┼────────────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌─────────────┐ ┌────────────────┐
│ Hành vi │ │ Lựa chọn │ │ Hiện tượng tâm lý học │ │ Ảnh hưởng │ │ Môi trường văn │
│ Kinh tế học │ │ Thương hiệu │ │ Nhận thức - Cảm xúc │ │ Tương tác │ │ hóa - Xã hội │
│ (Cole & Harold, │ │ (Loudon, 1992;│ │ (Sari, 2004; Fodness, │ │ Xã hội (Ajzen,│ (Gardner, 2006;│
│ Hawkins, 2006) │ │ William, 1989)│ │ 2012; Olson, 2005) │ │1993;Kotler) │ Solomon, 2007)│
└─────────────────┘ └───────────────┘ └───────────────────────┘ └─────────────┘ └────────────────┘
- Tiếp cận hành vi kinh tế (Economic Behavior): Các học giả như Cole & Harold (1997), Olson (2005), Hawkins & Motherbaugh (2006) định vị người tiêu dùng là thực thể duy lý, thực hiện các giao dịch đánh đổi tài chính để tối đa hóa độ hữu dụng. Ở hướng này, rào cản ngân sách và khả năng chi trả đóng vai trò chi phối tuyệt đối đến quyết định mua.
- Tiếp cận lựa chọn thương hiệu và nhãn hiệu (Brand Equity & Choice): Vinson, Scott & Lamont (1977), Loudon & Della Bitta (1993) tập trung vào giá trị vô hình của nhãn hiệu như một công cụ giảm thiểu rủi ro tâm lý và khẳng định vị thế cá nhân của du khách.
- Tiếp cận hiện tượng tâm lý học (Psychological Phenomena): Sari (2004), Decrop & Snelders (2004), Fodness (2012), Schiffman & Kanuk (2009) đi sâu vào bản chất các biến số nội sinh: nhận thức, động cơ, thái độ, niềm tin và cảm xúc. Họ chỉ ra rằng du khách thường trải qua quy trình 5 bước: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
- Tiếp cận tương tác cá nhân và ảnh hưởng xã hội (Social Interaction & Conformity): Fishbein & Ajzen (1993), Loudon (1993), Kotler (1999) chứng minh sức mạnh của các quy luật tâm lý xã hội như lây lan tâm lý, cảm nhiễm, sự bắt chước, áp lực từ nhóm dẫn dắt dư luận (opinion leaders) và trào lưu mốt (fashion/trends).
- Tiếp cận môi trường văn hóa - xã hội (Cultural & Environmental Determinants): Gardner (2006), Solomon (2007) phân tích sự chi phối của nền văn hóa, tiểu văn hóa, chuẩn mực gia đình và cấu trúc giai tầng xã hội đến thói quen chi tiêu.
Trong bức tranh học thuật này, các cuộc tranh luận lý thuyết diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Trường phái Duy lý Kinh tế (Economic Rationality): Cho rằng giá cả và mức độ tối ưu hóa chi phí là nhân tố quyết định duy nhất trong hành vi mua sắm dịch vụ.
- Trường phái Động lực Tâm lý - Xã hội (Psycho-social Motivation): Lập luận rằng dịch vụ du lịch là sản phẩm trải nghiệm mang tính biểu tượng cao; do đó cảm xúc, sự thỏa mãn mong đợi và nhu cầu thể hiện bản thân mới là động cơ dẫn dắt thực sự.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Mã Nghĩa Hiệp (1998), Nguyễn Bá Minh (2002), Nguyễn Hữu Thụ (2007, 2015), Nguyễn Trung Tuyến (2008), Vũ Huy Thông (2010), Phạm Văn Đại (2016) đã bước đầu tiếp cận các khía cạnh tâm lý của người tiêu dùng nhưng chủ yếu dừng lại ở hàng hóa hữu hình hoặc phân tích lát cắt đơn lẻ.
Nghiên cứu của Phạm Thị Kiệm định vị chính xác khoảng trống học thuật: Chưa có công trình nào mô hình hóa đồng bộ cấu trúc tâm lý 3 chiều (Hiểu biết - Thái độ - Hành động) áp dụng chuyên biệt cho 05 phân hệ dịch vụ du lịch (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, giải trí) của du khách nội địa trong một không gian kinh tế chuyển đổi. Luận án đặt nghiên cứu trong tương quan so sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Huifen Zhou (2013) và Schiffman (2009) về hành vi du khách Trung Quốc (ưu tiên du lịch gia đình, gắn kết tình cảm, dựa trên xúc cảm và thói quen) đối lập với du khách phương Tây như Úc (đề cao tính cá nhân, thương hiệu, chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp).
- Nghiên cứu của Fred van Raaij (1994) và Coney (2001) về sự phân hóa giữa du khách Pháp (dành 50% ngân sách cho lưu trú tiêu chuẩn cao $3-4$ sao và tìm kiếm sự tĩnh lặng) so với du khách Anh (chuộng vận chuyển nhanh, thể thao mạo hiểm và ẩm thực bản địa).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của NCS Phạm Thị Kiệm mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Hoạt động Tâm lý học (Leontiev, GS.TS Nguyễn Quang Uẩn) trong bối cảnh hành vi tiêu dùng dịch vụ phi vật thể. Luận án xác lập luận điểm: Hành vi tiêu dùng du lịch không đơn thuần là một chuỗi phản ứng kích thích - đáp ứng (S-R) theo thuyết hành vi cổ điển, mà là một hoạt động có ý thức mang cấu trúc phức hợp.
Trích dẫn định nghĩa công cụ do tác giả xác lập trong luận án:
"Hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch là hành động có ý thức, liên quan đến nhận thức, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong nước."
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH CẤU TRÚC TÂM LÝ HÀNH VI TIÊU DÙNG DỊCH VỤ DU LỊCH (CAB) │
└─────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ HIỂU BIẾT │ │ THÁI ĐỘ │ │ HÀNH ĐỘNG │
│ (Cognition) │──►│ (Affective) │──►│ (Behavior) │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Tầm quan trọng │ │• Mức độ ưa thích │ │• Tần suất lựa chọn │
│• Hiểu biết chung │ │• Mức độ tin tưởng │ │• Mức độ ưu tiên │
│• Hiểu biết cụ thể (5DV)│ │• Mức độ hài lòng │ │• Xử lý tình huống │
│• Nguồn thông tin │ │ │ │ │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
▲ │
└────────────────────────── Phản hồi ───────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết của mô hình bao gồm:
- Xác lập Mệnh đề Lý thuyết 1 (Proposition 1): Thành tố Hiểu biết (Nhận thức) là điều kiện cần, giữ vai trò tiền đề định hình bức tranh nhận thức về thuộc tính sản phẩm, giá trị sử dụng và nguồn tin cậy của 05 loại hình dịch vụ.
- Xác lập Mệnh đề Lý thuyết 2 (Proposition 2): Thành tố Thái độ (Xúc cảm - Niềm tin - Hài lòng) đóng vai trò động lực thúc đẩy trung gian (mediator), biến tri thức nhận thức thành xu hướng sẵn sàng hành động.
- Xác lập Mệnh đề Lý thuyết 3 (Proposition 3): Hành động lựa chọn là kết quả đầu ra trực tiếp của sự chuyển hóa tâm lý, đồng thời tạo ra kinh nghiệm thực chứng để tái định hình nhận thức và thái độ trong chu kỳ tiêu dùng tiếp theo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 nền tảng lý thuyết:
- Tâm lý học Hoạt động (Activity Theory) – Phân tích hành vi như cấu trúc hệ thống gồm mục đích, động cơ và phương tiện thao tác.
- Mô hình Thái độ Đa thuộc tính (Multi-attribute Attitude Model) – Đánh giá cấu trúc thái độ qua các chiều kích: Ưa thích, Tin tưởng và Hài lòng.
- Lý thuyết Hành vi Tiêu dùng Du lịch (Tourism Consumer Behavior Theory) của Sari (2004) và Decrop (2004).
Khung phân tích phân tách hệ thống yếu tố ảnh hưởng thành hai trục độc lập nhưng tương tác biện chứng:
- Trục nội sinh (Yếu tố chủ quan): Hệ thống nhu cầu tâm lý, động cơ du lịch, lối sống, sở thích và cá tính tiêu dùng cá nhân.
- Trục ngoại sinh (Yếu tố khách quan): Khả năng tài chính và rào cản kinh tế, bản sắc văn hóa và phong tục vùng miền, nhóm tham khảo sơ cấp (gia đình, người thân), nhóm tham khảo thứ cấp (bạn bè, đồng nghiệp) và dư luận xã hội/truyền thông đại chúng.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng cho đối tượng du khách có quốc tịch Việt Nam, di chuyển ngoài nơi cư trú thường xuyên trong phạm vi lãnh thổ quốc gia với thời gian lưu trú dưới 12 tháng vì mục đích du lịch thuần túy (không vì mục đích kiếm tiền tại điểm đến).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp thế giới quan Thực chứng (Positivism), thực hiện thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa phương pháp (Mixed-methods Design) theo trình tự giải thích và đối sánh:
| Cấp độ phân tích (Level) |
Mục tiêu phương pháp |
Kỹ thuật triển khai |
| Cấp độ 1: Khái niệm hóa & Chuẩn hóa thang đo |
Xây dựng hệ thống tiêu chí, biến quan sát và bảng hỏi |
Phương pháp chuyên gia (chuyên gia tâm lý, du lịch), phân tích tài liệu lý luận |
| Cấp độ 2: Đo lường thực chứng quy mô lớn |
Định lượng mức độ biểu hiện 3 thành tố và tương quan |
Bảng hỏi đóng/mở trên mẫu đại diện $N = 788$ du khách tại thực địa |
| Cấp độ 3: Thực nghiệm giải quyết tình huống |
Kiểm chứng hành vi thực tế qua kịch bản giả định |
Phương pháp giải tình huống giả định (hypothetical scenarios) |
| Cấp độ 4: Đào sâu vi mô & Định tính |
Khám phá động cơ sâu kín, giải mã nghịch lý hành vi |
Quan sát thực địa, phỏng vấn sâu cá nhân, phân tích chân dung tâm lý đại diện |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế kiểm soát sai số chặt chẽ:
- Chiến lược chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) và chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tại các điểm đến du lịch trọng điểm ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Tiêu chí lựa chọn: Khách du lịch nội địa từ 18 tuổi trở lên đang trực tiếp thực hiện chuyến du lịch tại địa bàn khảo sát.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi khảo sát cấu trúc gồm các thang đo Likert 5 điểm và các câu hỏi tình huống mô phỏng hành vi mua thực tế.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Thu thập dữ liệu trên hai trung tâm kinh tế - văn hóa đại diện cho hai miền Nam - Bắc ($n_1 = 397$ tại Hà Nội; $n_2 = 391$ tại TP. Hồ Chí Minh).
- Tam giác đạc phương pháp (Method Triangulation): Đối chiếu kết quả giữa điều tra bảng hỏi ($N = 788$) với kết quả xử lý tình huống giả định, quan sát thực tế và phỏng vấn sâu.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được kiểm định hệ số tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0,70$), đạt giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) theo chuẩn kiểm định tâm lý học.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH TAM GIÁC ĐẠC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└─────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ ĐIỀU TRA BẢNG HỎI │ │ GIẢI TÌNH HUỐNG │ │ PHỎNG VẤN SÂU & │
│ (N = 788 mẫu) │◄──────►│ GIẢ ĐỊNH │◄───────►│ CHÂN DUNG TÂM LÝ│
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│Xác lập thực trạng│ │Đo lường hành vi │ │Giải mã động cơ & │
│định lượng 3 mặt │ │thực tế trong bối │ │mâu thuẫn tâm lý │
│CAB & tương quan │ │cảnh giả lập │ │chiều sâu │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 20.0 (Statistical Package for the Social Sciences):
- Thống kê mô tả: Điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn (ĐLC), tần số, tỷ lệ phần trăm (%).
- Thống kê suy luận: Kiểm định tương quan Pearson ($r$) nhằm xác định độ liên kết tuyến tính giữa 3 thành tố: Hiểu biết $\leftrightarrow$ Thái độ $\leftrightarrow$ Hành động chọn sử dụng.
- Phân tích so sánh đa chiều: Kiểm định sự khác biệt về hành vi theo giới tính, nhóm tuổi (dưới 18, 18-30, 31-55, trên 55), trình độ học vấn và cấu trúc nghề nghiệp (nhà quản lý, thương gia, trí thức, lao động phổ thông, học sinh - sinh viên).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát thực tế trên $N = 788$ khách thể và giải tình huống giả định đã chỉ ra những phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TƯƠNG QUAN VÀ BIỂU HIỆN 3 THÀNH TỐ TÂM LÝ DU KHÁCH │
└─────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ HIỂU BIẾT │ │ THÁI ĐỘ │ │ HÀNH ĐỘNG │
│ $\bar{X}$ Trung bình │ │ $\bar{X}$ Tích cực │ │ $\bar{X}$ Phân hóa │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Nắm vững lưu trú, │ │• Ưa thích ăn uống, │ │• Ưu tiên tự túc, │
│ ăn uống │──►│ lưu trú │──►│ tự do trải nghiệm │
│• Mù mờ thông tin tuyến│ │• E ngại dịch vụ HDV & │ │• Ít thuê HDV │
│ hướng dẫn, lữ hành │ │ vui chơi mạo hiểm │ │ (chỉ dùng khi bắt │
│ │ │ │ │ buộc) │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
- Sự bất đối xứng trong cấu trúc nhận thức 05 loại dịch vụ: Du khách nội địa có mức độ hiểu biết rất cao và chi tiết về dịch vụ ăn uống và dịch vụ lưu trú (nhận diện rõ loại hình khách sạn, nhà nghỉ, ẩm thực đặc sản), nhưng lại có sự mù mờ thông tin và hiểu biết rất hạn chế về dịch vụ hướng dẫn (chỉ đạt mức ĐTB trung bình thấp) và các loại hình vui chơi giải trí chuyên biệt.
- Mối quan hệ tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa Hiểu biết - Thái độ - Hành động: Phân tích tương quan Pearson chứng minh mức độ hiểu biết càng sâu sắc thì thái độ ưa thích, tin tưởng và hài lòng càng cao ($p < 0,01$), từ đó dẫn đến tần suất và mức độ ưu tiên chọn sử dụng dịch vụ trong thực tế càng mạnh mẽ.
- Hiện tượng nghịch lý tâm lý giữa "Nhu cầu - Sở thích" và "Hành vi thực tế": Kết quả thực nghiệm tình huống cho thấy nhiều du khách có mức độ ưa thích cao đối với dịch vụ vui chơi giải trí hiện đại và dịch vụ hướng dẫn, nhưng trong hành động thực tế lại có xu hướng cắt giảm hai dịch vụ này để tối ưu hóa chi phí cho ăn uống và lưu trú. Đây là biểu hiện đặc thù của tâm lý "thực dụng - tiết kiệm" mang tính truyền thống của người tiêu dùng Việt Nam.
- Sự chi phối áp đảo của nhóm tham khảo sơ cấp (Gia đình / Người thân): Trong ma trận các yếu tố ảnh hưởng, yếu tố Gia đình và bạn bè đạt điểm ảnh hưởng cao nhất, vượt trội hơn ảnh hưởng của Quảng cáo thương mại và Thông tin từ website lữ hành. Du khách Việt Nam dựa nhiều vào sự giới thiệu truyền miệng (Word-of-Mouth) và thói quen tiêu dùng theo nhóm quen thuộc.
- Phân hóa hành vi theo chân dung nhân khẩu học:
- Nhóm thanh niên (18-30 tuổi): Tính độc lập cao, hành vi chạy theo trào lưu (mốt), ưa thích trải nghiệm mới lạ (du lịch phượt, cắm trại, thể thao sinh thái) nhưng tính toán chi phí linh hoạt.
- Nhóm trung niên (31-55 tuổi): Trụ cột tài chính, hành vi mang tính thực dụng và thận trọng cao độ, ưu tiên tuyệt đối cho sự an toàn, sức khỏe và tính tiện ích cho cả gia đình.
- Nhóm cao tuổi (>55 tuổi): Tiêu dùng theo thói quen bền vững, ưu tiên dịch vụ du lịch tâm linh, nghỉ dưỡng sinh thái thanh tịnh và đòi hỏi thái độ phục vụ chu đáo, tôn trọng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào hệ thống lý luận tâm lý học du lịch Việt Nam mô hình cấu trúc tâm lý 3 thành tố hoàn chỉnh; cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò điều tiết của yếu tố văn hóa Á Đông và cấu trúc gia đình đối với hành vi kinh tế của cá nhân.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tam giác đạc kết hợp giữa khảo sát định lượng bảng hỏi diện rộng với thực nghiệm giải quyết tình huống giả định và phân tích chân dung tâm lý đại diện, tạo tiền đề phương pháp cho các nghiên cứu hành vi du khách tiếp theo.
- Về mặt quản trị kinh doanh dịch vụ du lịch:
- Doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, nhà hàng cần cá nhân hóa các gói sản phẩm theo từng nhóm tuổi và nghề nghiệp (thiết kế combo gia đình cho nhóm trung niên; tour khám phá linh hoạt cho nhóm thanh niên).
- Tái định vị dịch vụ hướng dẫn viên: Thay vì bán dịch vụ hướng dẫn thuần túy, cần chuyển đổi thành các trải nghiệm "chuyên gia văn hóa bản địa" để xóa bỏ định kiến lãng phí ngân sách ở du khách nội địa.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước: Cơ quan quản lý du lịch tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Tổng cục Du lịch cần thiết lập hệ thống cổng thông tin minh bạch về chất lượng, giá cả dịch vụ, tăng cường kiểm chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nhằm củng cố niềm tin của khách nội địa.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả học thuật quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian và địa bàn khảo sát: Dữ liệu thực chứng mới chỉ tập trung tại 02 đô thị đặc biệt là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Dù đây là hai trung tâm thu hút khách lớn nhất cả nước nhưng chưa đại diện hoàn toàn cho hành vi tiêu dùng tại các điểm du lịch đặc thù vùng sâu, du lịch biển đảo thuần túy hay du lịch biên giới.
- Giới hạn về mô hình phân tích định lượng nâng cao: Luận án sử dụng chủ yếu thống kê mô tả, kiểm định tương quan Pearson trên SPSS 20.0; chưa áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính phức hợp (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc mô hình hồi quy đa cấp (Multilevel Modeling) để lượng hóa trọng số tác động điều tiết (moderating effects) của từng biến số nhân khẩu học.
- Giới hạn về biến động bối cảnh công nghệ số: Khảo sát hoàn thành năm 2017 - giai đoạn các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến (OTA), mạng xã hội (TikTok, Instagram) và thanh toán không tiền mặt chưa bùng nổ mạnh mẽ như hiện nay.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng địa bàn khảo sát đến các trung tâm du lịch sinh thái, biển đảo (Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc, Tây Bắc) để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình cấu trúc tâm lý.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích PLS-SEM hoặc CB-SEM để lượng hóa chính xác mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa Nhận thức $\rightarrow$ Thái độ $\rightarrow$ Ý định $\rightarrow$ Hành vi tiêu dùng thực tế.
- Bổ sung các biến số mới trong kỷ nguyên số: Ảnh hưởng của thuật toán mạng xã hội, đánh giá trực tuyến (online reviews/eWOM), hành vi đặt dịch vụ qua ứng dụng di động và xu hướng du lịch xanh (bền vững).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong chuyên ngành Tâm lý học Du lịch, Tâm lý học Quản trị Kinh doanh và Xã hội học Tiêu dùng tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Tâm lý học và các cơ sở đào tạo đại học/sau đại học trên toàn quốc. Các thang đo cấu trúc tâm lý trong luận án tạo cơ sở cho các công trình nghiên cứu mở rộng trong giai đoạn tiếp theo.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học tâm lý chuẩn xác cho hàng trăm doanh nghiệp lữ hành, chuỗi khách sạn và khu vui chơi giải trí tái cấu trúc danh mục dịch vụ, tối ưu hóa thông điệp marketing và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng nội địa.
- Tác động chính sách xã hội: Giúp các cơ quan quản lý nhà nước hoạch định chiến lược phát triển du lịch toàn dân, xây dựng văn hóa tiêu dùng văn minh, bảo vệ quyền lợi du khách và kích cầu du lịch nội địa sau các biến động kinh tế.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU │
└─────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ NHÀ NGHIÊN CỨU │ │ DOANH NGHIỆP R&D │ │ CƠ QUAN QUẢN LÝ │
│ & HỌC THUẬT │ │ & LỮ HÀNH │ │ & HOẠCH ĐỊNH │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│Kế thừa thang đo, │ │Thiết kế tour cá │ │Quy hoạch hạ tầng,│
│mô hình cấu trúc │ │nhân hóa, giải mã │ │minh bạch hóa giá │
│CAB & phương pháp │ │nghịch lý chi tiêu│ │cả & bảo vệ quyền │
│tam giác đạc │ │du khách nội địa │ │lợi du khách │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành: Kế thừa hệ thống cơ sở lý luận, phương pháp luận tam giác đạc và bộ công cụ bảng hỏi khảo sát tâm lý du khách đã được chuẩn hóa.
- Nhà quản trị doanh nghiệp du lịch & Marketing: Hiểu thấu đáo tâm lý, rào cản nhận thức và động cơ thực sự của du khách để thiết kế sản phẩm "may đo", loại bỏ lãng phí trong các dịch vụ phụ trợ.
- Cán bộ hoạch định chính sách du lịch: Nắm bắt xu hướng dịch chuyển tâm lý xã hội để ban hành các quy chuẩn dịch vụ du lịch, quy hoạch điểm đến đáp ứng thị hiếu của các tầng lớp nhân dân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc hệ thống hóa và chứng minh thực nghiệm mô hình Cấu trúc Tâm lý Hành vi Tiêu dùng Dịch vụ Du lịch gồm 3 thành tố: Hiểu biết (Nhận thức) $\rightarrow$ Thái độ (Xúc cảm, Niềm tin, Hài lòng) $\rightarrow$ Hành động lựa chọn áp dụng đồng thời cho 05 dịch vụ du lịch cơ bản. Công trình mở rộng sâu sắc Lý thuyết Tâm lý học Hoạt động (Leontiev, GS.TS Nguyễn Quang Uẩn) từ việc nghiên cứu các hoạt động lao động, học tập sang lĩnh vực hành vi tiêu dùng kinh tế - du lịch, đồng thời bản địa hóa Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen vào bối cảnh văn hóa - xã hội người tiêu dùng Việt Nam.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện ra sao khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây thường chỉ sử dụng khảo sát bảng hỏi một lần (như Lê Huy, 2008) hoặc phân tích định tính đơn lẻ (như Nguyễn Ngọc Quang, 2008), luận án của Phạm Thị Kiệm thiết lập quy trình Tam giác đạc phương pháp luận (Methodological Triangulation) toàn diện: kết hợp khảo sát bảng hỏi định lượng quy mô lớn ($N = 788$), thực nghiệm giải quyết tình huống giả định, quan sát thực địa, phỏng vấn sâu cá nhân và phân tích chân dung tâm lý đại diện. Điều này giúp loại bỏ tối đa độ lệch tự báo cáo (self-report bias) và phản ánh trung thực hành vi thực tế.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ và có tính nghịch lý nhất?
Phát hiện nghịch lý nhất là sự mâu thuẫn giữa "Mức độ ưa thích/nhận thức tầm quan trọng" và "Hành vi chi tiêu thực tế" đối với dịch vụ hướng dẫn và dịch vụ vui chơi giải trí. Mặc dù du khách nhận thức rõ hướng dẫn viên giúp nâng cao giá trị chuyến đi, nhưng khi xử lý tình huống thực tế, phần lớn du khách nội địa chọn phương án tự túc hoặc cắt giảm dịch vụ này để dồn ngân sách cho ăn uống và lưu trú. Luận án giải mã nghịch lý này bằng tâm lý "thực dụng - tiết kiệm" và sự thiếu tin tưởng vào tính chuyên nghiệp của đội ngũ hướng dẫn viên tại điểm đến.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ quy trình thiết kế mẫu ($N = 788$ phân bổ tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh), bảng biến số, hệ thống câu hỏi khảo sát cấu trúc Likert 5 điểm, kịch bản tình huống thực nghiệm giả định và tiêu chí phân tích chân dung tâm lý. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể sử dụng giao thức này để tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu trên các địa bàn du lịch khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình từ luận án như thế nào?
Từ nền tảng của luận án, chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Số hóa mô hình hành vi tiêu dùng du lịch trong bối cảnh du lịch thông minh (Smart Tourism) và trí tuệ nhân tạo; (2) Đo lường sự biến đổi cấu trúc tâm lý tiêu dùng của thế hệ Gen Z và Gen Alpha tại Việt Nam; (3) Nghiên cứu hành vi tiêu dùng du lịch có trách nhiệm và du lịch xanh thích ứng với biến đổi khí hậu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" của NCS Phạm Thị Kiệm là công trình nghiên cứu công phu, giải quyết trọn vẹn mục tiêu lý luận và thực tiễn đề ra:
- Tổng kết và xác lập khung lý luận chuẩn xác: Định nghĩa tường minh bản chất tâm lý học của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch nội địa dưới giác độ Lý thuyết Hoạt động và Tâm lý học Tiêu dùng.
- Xác thực cấu trúc tâm lý 3 thành tố (CAB): Chứng minh bằng thực chứng định lượng ($N = 788$) mối quan hệ nhân quả và tương quan chặt chẽ giữa Nhận thức, Thái độ và Hành động lựa chọn 05 nhóm dịch vụ du lịch.
- Phát hiện các quy luật tâm lý xã hội đặc thù: Làm rõ sự chi phối mạnh mẽ của cấu trúc gia đình, nhóm tham khảo, tính thực dụng và sự phân hóa nhân khẩu học sâu sắc trong hành vi du khách Việt Nam.
- Đổi mới quy trình phương pháp nghiên cứu: Ứng dụng thành công kỹ thuật tam giác đạc kết hợp bảng hỏi, giải tình huống giả định và phân tích chân dung tâm lý.
- Đề xuất 04 nhóm giải pháp tâm lý - xã hội mang tính ứng dụng cao: Định hướng chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp du lịch và chính sách quản trị cho cơ quan nhà nước nhằm tối ưu hóa trải nghiệm và sự hài lòng của du khách nội địa.