Luận văn: Hành vi người tiêu dùng với điện thoại di động thương hiệu Việt

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng Việt đối với điện thoại di động thương hiệu Việt. Phân tích xu hướng, yếu tố ảnh hưởng quyết định mua.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt Nam

Thị trường điện thoại di động Việt Nam đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, trở thành một trong những thị trường năng động nhất khu vực. Theo thống kê của WAS Ltd (2015), Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ người dùng di động cao hàng đầu thế giới. Sự phát triển này mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các thương hiệu nội địa. Để tồn tại và cạnh tranh, việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt là yếu tố sống còn. Nghiên cứu của Phạm Chí Hiếu (2015) đã chỉ ra rằng, để thành công, doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào công nghệ hay bán hàng, mà phải lấy khách hàng làm trọng tâm. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố tác động đến ý định mua của khách hàng giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu tương lai, từ đó xây dựng chiến lược sản phẩm và marketing phù hợp. Các thương hiệu Việt như Q-mobile, Mobiistar, hay Bphone chỉ chiếm một thị phần khiêm tốn, khoảng 10%, trước sức ép từ các gã khổng lồ quốc tế như SamsungMicrosoft. Do đó, việc giải mã hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt không chỉ là một bài toán học thuật mà còn là chìa khóa chiến lược để các thương hiệu nội địa tìm được chỗ đứng vững chắc. Nghiên cứu này tập trung vào bốn yếu tố cốt lõi: đặc điểm sản phẩm, thương hiệu, ảnh hưởng xã hội và giá cả, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động lực thúc đẩy quyết định mua sắm của người dùng đối với điện thoại thương hiệu Việt. Việc nắm bắt các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp cải tiến sản phẩm, xây dựng hình ảnh thương hiệu và triển khai các chiến dịch tiếp thị hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường.

1.1. Bối cảnh thị trường điện thoại thông minh Việt Nam

Thị trường điện thoại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2015 cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc, đặc biệt ở phân khúc điện thoại thông minh. Theo báo cáo của IDC Việt Nam, năm 2014 thị trường tiêu thụ 28,7 triệu chiếc, trong đó smartphone chiếm 11,6 triệu chiếc, tăng 57% so với năm 2013. Tuy nhiên, sân chơi này lại bị chi phối chủ yếu bởi các thương hiệu nước ngoài. Samsung dù sụt giảm thị phần vẫn dẫn đầu, trong khi Microsoft (trước đây là Nokia) và Oppo có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Các thương hiệu Việt như Viettel, Mobiistar, Q-mobile dù nỗ lực nhưng chỉ chiếm khoảng 10% thị phần. Bối cảnh này đặt ra một thách thức lớn: làm thế nào để các doanh nghiệp nội địa có thể cạnh tranh khi không có lợi thế về công nghệ và quy mô. Câu trả lời nằm ở việc hiểu rõ khách hàng nội địa, đây chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi cần được khai thác.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ý định mua hàng

Nghiên cứu ý định mua có vai trò quan trọng hơn việc phân tích hành vi đã xảy ra, đặc biệt trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh mang tính dự báo. Theo các lý thuyết nền tảng như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB), ý định mua là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi mua sắm thực tế. Việc nắm bắt được những gì khách hàng dự định làm cho phép doanh nghiệp đón đầu nhu cầu, thay vì chỉ phản ứng với thị trường. Trong bối cảnh vòng đời sản phẩm công nghệ ngày càng ngắn, việc hiểu các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng đối với điện thoại thương hiệu Việt giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý, từ phát triển sản phẩm đến các hoạt động marketing. Nghiên cứu của Phạm Chí Hiếu (2015) đã tập trung vào biến số này để đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp.

II. Thách thức lớn đối với điện thoại thương hiệu Việt là gì

Các doanh nghiệp điện thoại Việt Nam phải đối mặt với những thách thức không hề nhỏ trên chính sân nhà. Trở ngại lớn nhất đến từ sự cạnh tranh khốc liệt của các thương hiệu quốc tế và những rào cản về tâm lý của người tiêu dùng. Hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt thường bị chi phối mạnh mẽ bởi nhận thức về thương hiệu và chất lượng. Các tập đoàn toàn cầu như Samsung, Apple, hay Oppo đã chi những khoản ngân sách khổng lồ cho marketing, xây dựng nên hình ảnh thương hiệu vững chắc trong tâm trí khách hàng. Điều này tạo ra một "cái bóng" quá lớn khiến các thương hiệu Việt như Q-mobile hay Mobiistar gặp khó khăn trong việc tiếp cận và thuyết phục người dùng. Bên cạnh đó, ngành công nghiệp phụ trợ cho sản xuất điện thoại tại Việt Nam chưa phát triển, dẫn đến việc hầu hết sản phẩm "thương hiệu Việt" đều phải gia công ở nước ngoài hoặc lắp ráp từ linh kiện nhập khẩu. Thực tế này làm dấy lên những nghi ngờ về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm, tạo thành rào cản tâm lý khiến người dùng e ngại khi đưa ra quyết định mua hàng. Để vượt qua những thách thức này, việc phân tích kỹ lưỡng hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt là cực kỳ cấp thiết. Doanh nghiệp cần xác định rõ đâu là những yếu tố thực sự ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp để từng bước chiếm lĩnh lòng tin và thị phần.

2.1. Sự thống trị của các thương hiệu smartphone quốc tế

Thị trường smartphone Việt Nam là một "miếng bánh" hấp dẫn, thu hút sự tham gia của hơn 80 thương hiệu khác nhau. Tuy nhiên, phần lớn thị phần lại nằm trong tay một vài ông lớn. Dữ liệu từ IDC (2014) cho thấy, chỉ riêng SamsungMicrosoft đã chiếm tới 50% thị phần smartphone. Các thương hiệu Trung Quốc như Oppo cũng cho thấy sự tăng trưởng ngoạn mục nhờ các chiến dịch marketing rầm rộ. Sức mạnh tài chính và kinh nghiệm toàn cầu cho phép các hãng này đầu tư mạnh vào R&D, quảng cáo và hệ thống phân phối, tạo ra lợi thế cạnh tranh áp đảo. Điều này khiến các thương hiệu Việt bị lép vế và gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng quy mô.

2.2. Rào cản nhận thức về chất lượng và lòng tin thương hiệu

Một trong những thách thức tâm lý lớn nhất là định kiến của người tiêu dùng. Có một niềm tin phổ biến rằng sản phẩm công nghệ của các thương hiệu nước ngoài, đặc biệt là từ Nhật Bản, Hàn Quốc, hoặc Mỹ, có chất lượng vượt trội. Ngược lại, điện thoại thương hiệu Việt thường bị gắn mác "hàng Trung Quốc" do phần lớn được gia công tại đây. Điều này tạo ra một rào cản vô hình về lòng tin thương hiệu. Nghiên cứu của Phạm Chí Hiếu (2015) nhấn mạnh rằng, để thay đổi nhận thức này, doanh nghiệp Việt cần chứng minh được chất lượng sản phẩm và xây dựng một câu chuyện thương hiệu đủ mạnh mẽ, đáng tin cậy. Nếu không giải quyết được vấn đề cốt lõi về lòng tin, mọi nỗ lực về giá cả hay tính năng sẽ khó mang lại hiệu quả bền vững.

III. Bí quyết chinh phục người dùng qua sản phẩm và giá cả

Trong mô hình nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt, hai yếu tố đầu tiên có tác động mạnh mẽ đến ý định mua là đặc điểm sản phẩm và giá cả. Đây là những yếu tố hữu hình và dễ đo lường nhất mà khách hàng sử dụng để đánh giá trước khi ra quyết định. Một sản phẩm có đặc tính vượt trội và mức giá hợp lý sẽ có cơ hội lớn hơn để được lựa chọn. Luận văn của Phạm Chí Hiếu (2015) đã xác nhận rằng đặc điểm sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua điện thoại thương hiệu Việt. Các thuộc tính như thiết kế đẹp, ứng dụng hữu ích, cấu hình mạnh mẽ (chip, RAM) và khả năng truy cập internet nhanh chóng đều là những tiêu chí quan trọng. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ tìm kiếm một thiết bị nghe gọi, mà còn là một công cụ giải trí và làm việc hiệu quả. Song song đó, giá cả đóng một vai trò quyết định, đặc biệt với phân khúc người dùng bình dân mà các thương hiệu Việt đang hướng tới. Tuy nhiên, chiến lược giá rẻ cũng là một con dao hai lưỡi. Mức giá quá thấp có thể gợi lên suy nghĩ về chất lượng kém hoặc rủi ro tiềm ẩn. Do đó, việc cân bằng giữa một mức giá cạnh tranh và giá trị cảm nhận mà sản phẩm mang lại là một bài toán chiến lược. Phân tích hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt cho thấy, người dùng sẵn sàng chi trả nếu họ tin rằng sản phẩm đó xứng đáng với số tiền bỏ ra.

3.1. Phân tích yếu tố đặc điểm sản phẩm ảnh hưởng quyết định

Đặc điểm sản phẩm là tập hợp các thuộc tính vật lý và chức năng mà người dùng có thể cảm nhận trực tiếp. Theo kết quả khảo sát, người tiêu dùng đánh giá cao các yếu tố như thiết kế, chất lượng màn hình, hiệu năng camera, và tốc độ xử lý. Đối với điện thoại thương hiệu Việt, việc tạo ra sự khác biệt về thiết kế hoặc tập trung vào một tính năng độc đáo (như camera selfie của Oppo) có thể là một hướng đi hiệu quả. Thay vì chạy đua cấu hình một cách toàn diện, việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng ở một vài khía cạnh quan trọng có thể giúp sản phẩm nổi bật hơn. Ví dụ, một chiếc điện thoại có thời lượng pin tốt và độ bền cao sẽ thu hút nhóm khách hàng thực dụng.

3.2. Vai trò của giá cả và chiến lược định giá thông minh

Giá cả là yếu tố đầu tiên nhiều người tiêu dùng cân nhắc. Luận văn chỉ ra rằng giá có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua. Điều này có nghĩa là một mức giá hợp lý sẽ thúc đẩy quyết định mua hàng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy người tiêu dùng có sự hoài nghi rằng "giá rẻ của một số điện thoại thương hiệu Việt gợi ý về rủi ro chất lượng thấp". Do đó, chiến lược định giá cần đi kèm với việc truyền thông mạnh mẽ về giá trị sản phẩm. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hoặc các gói bảo hành, dịch vụ hậu mãi tốt có thể giúp tăng cường giá trị cảm nhận và giảm bớt lo ngại của khách hàng về chất lượng, từ đó kích thích hành vi mua sắm hiệu quả hơn.

IV. Cách xây dựng thương hiệu và tận dụng ảnh hưởng xã hội

Bên cạnh các yếu tố lý tính như sản phẩm và giá cả, hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt còn chịu tác động sâu sắc từ các yếu tố cảm tính và xã hội. Thương hiệuảnh hưởng xã hội là hai trụ cột quan trọng quyết định lòng tin và sự gắn kết của khách hàng. Một thương hiệu mạnh không chỉ là một cái tên hay logo, mà là tổng hợp những cảm nhận, niềm tin và giá trị mà người tiêu dùng gán cho sản phẩm. Nghiên cứu của Phạm Chí Hiếu (2015) khẳng định giả thuyết thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua. Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những thương hiệu đáng tin cậy, được công nhận và phù hợp với phong cách cá nhân của họ. Đối với điện thoại thương hiệu Việt, xây dựng một hình ảnh thương hiệu uy tín, gần gũi và thể hiện được niềm tự hào dân tộc là một hướng đi chiến lược. Song song đó, yếu tố ảnh hưởng xã hội đóng vai trò không thể xem nhẹ. Quyết định mua hàng của một cá nhân thường bị ảnh hưởng bởi ý kiến từ gia đình, bạn bè và các nhóm tham khảo. Thông tin truyền miệng và những lời khuyên từ người thân tín có sức thuyết phục cao hơn nhiều so với quảng cáo. Việc khai thác sức mạnh của cộng đồng, sử dụng những người có ảnh hưởng (influencers) và khuyến khích đánh giá từ người dùng thực tế sẽ giúp các thương hiệu Việt lan tỏa thông điệp và xây dựng niềm tin một cách tự nhiên và bền vững.

4.1. Tầm quan trọng của thương hiệu trong việc tạo dựng lòng tin

Theo kết quả nghiên cứu, các phát biểu như "Tôi muốn mua điện thoại di động của một thương hiệu đáng tin cậy" và "Thương hiệu là một yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đến quyết định của tôi" đều được người tham gia khảo sát đồng tình cao. Điều này cho thấy lòng tin thương hiệu là một tài sản vô giá. Các doanh nghiệp như FPT hay Viettel, vốn đã có uy tín trong các lĩnh vực khác, có lợi thế nhất định khi bước chân vào thị trường di động. Để xây dựng lòng tin, các thương hiệu cần cam kết về chất lượng, minh bạch về nguồn gốc sản phẩm và cung cấp dịch vụ hậu mãi xuất sắc. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận của khách hàng và thúc đẩy quyết định mua hàng.

4.2. Khai thác sức mạnh của nhóm tham khảo và gia đình

Ảnh hưởng xã hội được chứng minh là có tác động tích cực đến ý định mua. Người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng tham khảo ý kiến của bạn bè và gia đình trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Kết quả khảo sát cho thấy người dùng tin tưởng vào lời khuyên từ những người xung quanh. Do đó, các chiến dịch marketing nên tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm tích cực để khuyến khích thông tin truyền miệng (word-of-mouth). Các hoạt động như tổ chức sự kiện cho cộng đồng, chương trình "giới thiệu bạn bè", hay hợp tác với các nhà đánh giá công nghệ uy tín có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, giúp điện thoại thương hiệu Việt tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả.

V. Top 4 yếu tố then chốt trong hành vi mua điện thoại Việt

Nghiên cứu "Hành vi người tiêu dùng đối với điện thoại di động thương hiệu Việt" của tác giả Phạm Chí Hiếu đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về các yếu tố chi phối quyết định mua hàng. Dựa trên việc khảo sát 200 người tiêu dùng tại Hà Nội và sử dụng phương pháp phân tích hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS, nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình đề xuất. Kết quả cho thấy cả bốn yếu tố độc lập đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc là ý định mua. Điều này có nghĩa là, để khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn điện thoại thương hiệu Việt, các doanh nghiệp cần phải tối ưu đồng bộ cả bốn khía cạnh: (1) Đặc điểm sản phẩm, (2) Thương hiệu, (3) Ảnh hưởng xã hội, và (4) Giá cả. Việc một trong các yếu tố này yếu kém có thể ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nỗ lực của doanh nghiệp. Ví dụ, một sản phẩm có cấu hình tốt và giá rẻ nhưng đến từ một thương hiệu vô danh, thiếu tin cậy sẽ khó có được ý định mua cao từ khách hàng. Ngược lại, một thương hiệu mạnh nhưng đưa ra sản phẩm có tính năng thua kém đối thủ cũng sẽ khó cạnh tranh. Những kết quả này mang lại hàm ý quản trị quan trọng, giúp các nhà sản xuất điện thoại thương hiệu Việt như Bphone, Mobiistar định hướng chiến lược một cách khoa học và hiệu quả hơn, tập trung nguồn lực vào những nơi tạo ra tác động lớn nhất đến hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt.

5.1. Kết quả nghiên cứu Mô hình hồi quy đa biến xác nhận

Phân tích hồi quy đa biến trong luận văn đã cho thấy mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu khảo sát. Tất cả các giả thuyết H1, H2, H3, và H4 đều được chấp nhận. Cụ thể, kết quả chỉ ra rằng đặc điểm sản phẩm, thương hiệu, ảnh hưởng xã hộigiá cả đều có mối quan hệ cùng chiều với ý định mua điện thoại thương hiệu Việt. Điều này khẳng định rằng sự cải thiện trong bất kỳ yếu tố nào trong bốn yếu tố trên đều có khả năng làm tăng ý định mua sắm của người tiêu dùng. Kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học tin cậy để các doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư và phát triển.

5.2. Hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp điện thoại Việt Nam

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý quản trị trực tiếp cho các doanh nghiệp. Về sản phẩm, cần liên tục cải tiến thiết kế, tính năng và hiệu năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Về thương hiệu, cần đầu tư xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy và truyền thông câu chuyện thương hiệu một cách nhất quán. Về ảnh hưởng xã hội, nên triển khai các chiến dịch marketing cộng đồng, tận dụng mạng xã hội và người có ảnh hưởng. Cuối cùng, về giá, cần xây dựng một chính sách giá cạnh tranh nhưng phải tương xứng với giá trị cảm nhận, tránh định vị là hàng giá rẻ chất lượng thấp. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao sức cạnh tranh cho điện thoại thương hiệu Việt.

VI. Hướng đi tương lai cho các điện thoại thương hiệu Việt Nam

Con đường phía trước của các thương hiệu điện thoại Việt Nam vẫn còn nhiều chông gai nhưng không phải không có lối ra. Việc thấu hiểu sâu sắc hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt chính là tấm bản đồ dẫn đường. Tương lai của các thương hiệu như Q-mobile, Mobiistar hay Viettel phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa những hiểu biết về thị trường thành hành động chiến lược cụ thể. Thay vì đối đầu trực diện với các ông lớn ở phân khúc cao cấp, việc tập trung vào các thị trường ngách hoặc tạo ra những sản phẩm có bản sắc riêng là một hướng đi khôn ngoan. Sự thành công không nhất thiết phải đến từ việc chiếm lĩnh thị phần lớn nhất, mà có thể đến từ việc xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành. Nghiên cứu của Phạm Chí Hiếu (2015) đã chỉ ra 4 yếu tố cốt lõi, nhưng thị trường luôn biến đổi. Các xu hướng mới như kết nối 5G, trí tuệ nhân tạo (AI) trên thiết bị di động, hay nhu cầu về bảo mật thông tin sẽ định hình lại hành vi người tiêu dùng trong tương lai. Các doanh nghiệp Việt cần linh hoạt, nhạy bén để nắm bắt những cơ hội này. Tóm lại, bằng cách kết hợp giữa việc tối ưu hóa sản phẩm, xây dựng thương hiệu mạnh, tận dụng sức mạnh cộng đồng và đưa ra mức giá cả hợp lý, điện thoại thương hiệu Việt hoàn toàn có cơ hội phát triển bền vững và chinh phục được ý định mua của người dùng ngay trên sân nhà.

6.1. Tổng kết các yếu tố chi phối hành vi người tiêu dùng

Có thể khẳng định lại rằng, hành vi người tiêu dùng điện thoại Việt là một quá trình phức tạp, bị chi phối bởi sự tương tác của nhiều yếu tố. Bốn nhân tố chính được xác định bao gồm: chất lượng và tính năng của sản phẩm (yếu tố lý tính), uy tín và hình ảnh thương hiệu (yếu tố cảm tính), tác động từ bạn bè, gia đình (yếu tố xã hội), và sự hợp lý của giá cả (yếu tố kinh tế). Một chiến lược kinh doanh thành công đòi hỏi sự cân bằng và tối ưu hóa cả bốn khía cạnh này. Sự thiếu sót ở bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến thất bại trong việc chinh phục ý định mua của khách hàng.

6.2. Dự báo xu hướng và cơ hội phát triển trong tương lai

Trong tương lai, khi thu nhập và trình độ dân trí tăng lên, người tiêu dùng sẽ ngày càng khắt khe hơn. Yếu tố thương hiệu và trải nghiệm sản phẩm sẽ trở nên quan trọng hơn cả giá cả. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội cho các thương hiệu Việt. Cơ hội nằm ở việc xây dựng một thương hiệu mang đậm bản sắc dân tộc, cung cấp những sản phẩm được "đo ni đóng giày" cho nhu cầu và văn hóa của người Việt. Bên cạnh đó, việc phát triển hệ sinh thái phần mềm và dịch vụ đi kèm cũng là một hướng đi tiềm năng để tạo ra giá trị gia tăng và giữ chân khách hàng. Nắm bắt được những xu hướng này sẽ giúp doanh nghiệp Việt không chỉ tồn tại mà còn có thể vươn lên mạnh mẽ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hành vi người tiêu dùng đối với điện thoại di động thương hiệu việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, kế t luâ ̣n, danh mục chữ viết tắt, danh mục bảng biểu, đồ thị, hình vẽ và các phụ lục, luận văn có kết cấu gồm 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận Chƣơng 2: Phƣơng pháp và tổ chức nghiên cƣ́u Chƣơng 3: Kế t quả nghiên cƣ́u Chƣơng 4: Thảo luận và khuyến nghị 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1:TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Các nghiên cứu trong nước. Tại Việt Nam, chƣa có các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi ngƣời tiêu dùng đối với điện thoại di động thƣơng hiệu trong nƣớc. Có một số ít các nghiên cứu về điện thoại di động nhƣng tập trung về lòng trung thành, sự hài lòng của ngƣời tiêu dùng. Các nghiên cứu liên quan đến hành vi ngƣời tiêu dùng chủ yếu trong các lĩnh vực khác nhƣ: hàng tiêu dùng, giao thông vận tải v.v  Các nghiên cứu liên quan đến hành vi ngƣời tiêu dùng đối với điện thoại di động.

Nghiên cƣ́u của Nguyễn Thành Công , Phạm Ngọc Thúy (2007): “Các yế u tố ảnh hƣởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với thƣơng hiệu điện thoại di đô ̣ng” và Nghiên cứu của Nguyễn Trƣờng Sơn, Trần Trung Vinh (2008): “Sự ảnh hƣởng của giá trị thƣơng hiệu đến hành vi mua sắm của ngƣời tiêu dùng trong thị trƣờng điện thoại di động Việt Nam” Cả hai nghiên cứu trên đều tập trung xem xét tác động của các yếu tố bên ngoài nhƣ chất lƣợng, thƣơng hiệu, giá cả, kiểu dáng, tính năng sản phẩm v.v tới hành vi và lòng trung thành thƣơng hiệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố bên ngoài, có sự tác động đến một hành vi cụ thể của ngƣời tiêu dùng, lòng trung thành thƣơng hiệu. Tuy nhiên phần cơ sở lý thuyết còn hạn chế, chƣa đảm bảo tính kế thừa trong nghiên cứu. Nghiên cứu của các tác giả Trƣơng Đông Lộc và Nguyễn Thanh Hải (2010) về “Các nhân tố ảnh hƣởng đến xu hƣớng mua điện thoại di động nhãn hiệu Nokia của ngƣời tiêu dùng ở thành phố Cần Thơ” với 150 mẫu.

Kết quả phân tích cho thấy chất lƣợng phục vụ, giá cả cảm nhận, chất lƣợng cảm nhận và tính năng – kiểu dáng là 4 nhân tố ảnh hƣởng đến xu hƣớng lựa chọn điện thoại nhãn hiệu Nokia của ngƣời tiêu dùng ở thành phố Cần Thơ.  Các nghiên cứu về hành vi ngƣời tiêu dùng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu của Nguyễn Thành Long (2004) “Tính vị chủng trong hành vi ngƣời tiêu dùng đối với hàng hóa Nhật Bản và Trung Quốc.” Nghiên cứu phân tích tính vị chủng và lƣợng giá của ngƣời tiêu dùng Việt Nam có tác động nhƣ thế nào đến việc sẵn lòng mua hàng ngoại. Nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp định lƣợng với thang đo CETSCALE, kết quả nghiên cứu cho thấy tính vị chủng có tác động đến hành vi của ngƣời tiêu dùng.

Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quang (2008) “Phƣơng pháp định tính trong nghiên cứu về hành vi ngƣời tiêu dùng Việt Nam về sản phẩm xe máy” nghiên cứu đã hệ thống hóa lý thuyết hành vi ngƣời tiêu dùng, các phƣơng pháp định tính gắn với cá nhân và nhóm, ứng dụng phƣơng pháp phỏng vấn cá nhân chuyên sâu, phƣơng pháp quan sát và phỏng vấn nhóm tập trung trong nghiên cứu hành vi ngƣời tiêu dùng xe máy Việt Nam. Nghiên cứu trên có ý nghĩa khoa học về mặt lý thuyết cao, chú trọng trên hai khía cạnh là lý luận về phƣơng pháp luận, phƣơng pháp nghiên cứu định tính trong hành vi ngƣời tiêu dùng. Nghiên cứu của Đặng Thị Ngọc Dung (2012) “Các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định sử dụng hệ thống tàu điện ngầm Metro tại thành phố Hồ Chí Minh”. Dựa trên cở lý thuyết về vai trò của ý định hành vi và các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định, hành vi, nghiên cứu sử dụng mô hình kết hợp của thuyết hành vi dự định TPB và thuyết chấp nhận công nghệ TAM để xem xét hành vi và ý định hành vi của ngƣời tiêu dùng đối với hệ thống tàu điện ngầm Metro.

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Dung, Lƣu Tiến Thuận (2012) “Phân tích hành vi tiêu dùng dầu ăn của ngƣời dân vùng đồng bằng sông Cửu Long” nghiên cứu thực hiện điều tra với ngƣời tiêu dùng ở ba thành phố: Cần Thơ, Long Xuyên và Rạch Giá, nghiên cứu đã mô tả hành vi ngƣời tiêu dùng và phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm dầu ăn. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ tập trung vào các yếu tố tác động bên ngoài và phần cơ sở lý thuyết chƣa đƣợc làm rõ để đảm bảo tính khoa học và kế thừa trong nghiên cứu. Nghiên cứu của Trần Minh Đức (2013) “Nghiên cứu hành vi ngƣời tiêu dùng về dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng di động băng rộng 3G và một số giải pháp hoàn thiện chiến lƣợc Marketing công ty Vinaphone” Nghiên cứu đã tổng kết một số vấn đề lý luận cơ bản về hành vi ngƣời tiêu dùng, lòng trung thành của 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khách hàng đối với doanh nghiệp, cụ thể là Vinaphone. Nghiên cứu thực hiện điều tra với ngƣời tiêu dùng sử dụng dịch vụ 3G ở Hà Nội và giải pháp chỉ áp dụng cho khách hàng sử dụng dịch vụ 3G của Vinaphone.

Nhƣ vậy, điểm qua các nghiên cứu trong nƣớc về điện thoại di động và hành vi ngƣời tiêu dùng cho thấy các nghiên cứu về điện thoại di động chủ yếu tập trung xem xét giá trị thƣơng hiệu hay lòng trung thành đối với thƣơng hiệu nƣớc ngoài, do thời điểm nghiên cứu chƣa xuất hiện thƣơng hiệu nội địa. Đối với các nghiên cứu về hành vi ngƣời tiêu dùng, nhiều nghiên cứu có cơ sở lý thuyết rõ ràng, nhƣng do khác biệt quá lớn về sản phẩm đƣợc nghiên cứu nên chỉ có thể mang tính tham khảo. Đế n thời điể m tác giả hoàn thành luâ ̣n văn này , ở Việt Nam vẫn chƣa có mô ̣t công trình nghiên cứu chính thức nào có nội dung tƣơng tự hoă ̣c trùng lă ̣p với nghiên cƣ́u này. Do đó , khi thƣ̣c hiê ̣n nghiên cƣ́u tác giả chủ yế u tiế p câ ̣n với các tài liê ̣u nghiên cƣ́u tƣ̀ các nhà nghiên cƣ́u nƣớc ngoài.

Các nghiên cứu nước ngoài Có nhiều nghiên cứu về hành vi ngƣời tiêu dùng điện thoại di động trên thế giới. Vấ n đề chủ yế u trong các nghiên cƣ́u này là xác đinh ̣ các yế u tố ảnh hƣởng đến sự lựa chọn của ngƣời tiêu dùng. Có thể kể ra một số nghiên cứu sau đây. Nghiên cứu của Karjaluoto và cộng sự “Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự lựa chọn điện thoại di động của ngƣời tiêu dùng: Hai nghiên cứu ở Phần Lan.

Nghiên cứu của Chow và cộng sự, “Các yếu tố ảnh hƣởng đến nhu cầu điện thoại thông minh của thanh niên ”. Nghiên cứu của Rabi Singh Thokchom, “Sự nổi lên của một Apparatgeist: Các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định mua điện thoại thông minh của ngƣời tiêu dùng Bangkok”. Nghiên cứu của Norazah Mohd Suki., “Nhu cầu với điện thoại thông minh của sinh viên ”. Nghiên cứu của Xizi Xie và Sirion Chaipoopirutana, “Một nghiên cứu 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com về các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định mua của thanh niên đối với thƣơng hiệu điện thoại thông minh trong nƣớc ở Thƣợng Hải, Trung Quốc”.

Nghiên cứu của Khaing Wai Naing và Sirion Chaipoopirutana., “Các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định mua một chiếc điện thoại thông minh tại Yangon, Myanmar”. Nghiên cứu của Tanzila và cộng sự, “ Hành vi mua điện thoại thông minh giữa các sinh viên đại học ở Pakistan”.2 Cơ sở lý thuyết về hành vi ngƣời tiêu dùng. Khái niệm hành vi người tiêu dùng. Theo Kotler (2004), hành vi ngƣời tiêu dùng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi thực hiện các quyết định mua sắm, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm hay dịch vụ.

Theo hiệp hội Markeing Hoa Kỳ, hành vi ngƣời tiêu dùng chính là sự tác động qua lại giữa các yếu tố kích thích của môi trƣờng với nhận thức và hành vi của con ngƣời mà qua sự tƣơng tác đó, con ngƣời thay đổi cuộc sống của họ. Hay nói cách khác, hành vi ngƣời tiêu dùng bao gồm những suy nghĩ và cảm nhận mà con ngƣời có đƣợc và những hành động mà họ thực hiện trong quá trình tiêu dùng. Những yếu tố nhƣ ý kiến từ những ngƣời tiêu dùng khác, quảng cáo, giá cả, kiểu dáng sản phẩm v. đều có thể tác động đến cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của khách hàng.

Nhƣ vậy, hành vi ngƣời tiêu dùng có thể hiểu là những phản ứng có thể có của ngƣời tiêu dùng trong quá trình chọn lựa, ra quyết định mua hàng hóa, dịch vụ. Mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng. Nghiên cứu về hành vi của ngƣời tiêu sẽ giúp cho doanh nghiệp đƣa ra những chiến lƣợc, kế hoạch kinh doanh sản phẩm phù hợp. Ngày nay, các doanh nghiệp nghiên cứu hành vi của ngƣời tiêu dùng nhằm mục đích nhận biết nhu cầu, thói quen, sở thích của họ.

Cụ thể là xem ngƣời tiêu dùng muốn mua gì, tại sao 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com họ lại mua sản phẩm đó, tại sao họ lại mua nhãn hiệu đó hay tại sao họ lại vứt bỏ hoặc không tiếp tục sử dụng nhãn hiệu đó, họ mua nhƣ thế nào, ở đâu, khi nào và mức độ mua ra sao để đƣa ra các giải pháp thúc đẩy ngƣời tiêu dùng mua sắm sản phẩm của mình và hạn chế ngƣời tiêu dùng rời bỏ nhãn hiệu hiện tại và chuyển sang nhãn hiệu nhà cung cấp khác. Các yếu tố Các yếu tố kích thích kích thích Hộp đen ý thức Những phản ứng cuả thuộc môi của ngƣời tiêu dùng đáp lại Marketing trƣờng Lựa chọn sản phẩm. Lựa chọn nhãn hiệu - Sản phẩm -Kinh tế Các đặc Quá trình Lựa chọn nhà phân - Giá cả -Công nghệ tính của quyết phối. - Phân phối -Chính trị ngƣời định mua Lựa chọn khối - Xúc tiến -Văn hóa tiêu dùng lƣợng mua.

Lựa chọn thời gian, địa điểm mua. Mô hình hành vi người tiêu dùng theo Kotler (2004). (2004), những yếu tố kích thích bên ngoài, sau khi qua hộp đen ý thức của ngƣời mua sẽ gây ra những phản ứng đáp lại của họ. Những phản ứng đó có thể là: Lựa chọn sản phẩm, lựa chọn nhãn nhiệu, lựa chọn nhà phân phối, lựa chọn số lƣợng mua.

Các yếu tố kích thích bên ngoài , đƣợc chia thành hai nhóm chính : Nhóm 1: các yếu tố kích thích của Marketing gồm sản phẩm, giá cả, phối, xúc tiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ