Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật "Hành vi lôi kéo khách hàng bất chính theo Luật Cạnh tranh 2018" của sinh viên Hà Tiến Huy (chuyên ngành Luật Thương mại, Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, năm 2019; người hướng dẫn khoa học: ThS. Đặng Quốc Chương) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau hơn ba thập kỷ Đổi mới. Cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của các chủ thể kinh doanh và sự phát triển của công nghệ thông tin, hoạt động truyền tải thông tin về hàng hóa, dịch vụ trở thành công cụ chủ lực nhằm giành lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh khốc liệt đã thúc đẩy nhiều doanh nghiệp sử dụng các phương thức bất chính như cung cấp thông tin gian dối, gây nhầm lẫn hoặc so sánh không có căn cứ nhằm lôi kéo khách hàng của đối thủ.
Trước khi Luật Cạnh tranh 2018 được thông qua, hành vi này chủ yếu được điều chỉnh phân tán dưới dạng hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh trong Luật Cạnh tranh 2004, Luật Thương mại 2005 và Luật Quảng cáo 2012. Thực tiễn thi hành đã bộc lộ sự chồng chéo về thẩm quyền xử lý, đùn đẩy trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý và sự thiếu hụt các quy định bao quát. Luật Cạnh tranh 2018 (được Quốc hội thông qua ngày 12/6/2018, có hiệu lực từ ngày 01/7/2019) đã chính thức định danh và bổ sung hành vi lôi kéo khách hàng bất chính vào danh mục các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm tại Điều 45.
Tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về hành vi lôi kéo khách hàng bất chính, bao gồm đặc trưng pháp lý và các dạng biểu hiện cụ thể trong thực tiễn kinh doanh.
- Đánh giá, phân tích toàn diện các quy định của pháp luật hiện hành (trọng tâm là Luật Cạnh tranh 2018 và các luật chuyên ngành), chỉ ra những điểm tiến bộ cũng như bất cập, hạn chế khi áp dụng vào thực tế.
- Đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về kiểm soát hành vi lôi kéo khách hàng bất chính, nâng cao hiệu quả thực thi.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận (đặc trưng, dạng biểu hiện) và quy định pháp lý (chủ thể, mục đích, hành vi khách quan, hậu quả) về hành vi lôi kéo khách hàng bất chính. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào góc độ pháp lý, trọng tâm là Luật Cạnh tranh 2018 và sự tương quan điều chỉnh với Luật Thương mại 2005, Luật Quảng cáo 2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý luận về cạnh tranh không lành mạnh và các chuẩn mực pháp lý quốc tế cũng như quốc gia:
- Khung pháp lý quốc tế và khu vực: Điều 10 bis Công ước Paris 1883 về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp (sửa đổi tại Stockholm năm 1967); Đạo luật Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC Act 1914); Chỉ thị 2006/114/EC của Nghị viện và Hội đồng châu Âu về quảng cáo so sánh.
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Luật Cạnh tranh 2004 (Khoản 3 Điều 4, Khoản 3 Điều 45); Luật Cạnh tranh 2018 (Khoản 1 Điều 2, Khoản 6 Điều 3, Khoản 2 Điều 4, Khoản 5 Điều 45); Luật Thương mại 2005 (Khoản 6, Khoản 7 Điều 109); Luật Quảng cáo 2012 (Khoản 1 Điều 2, Khoản 9, Khoản 10 Điều 8); Luật Doanh nghiệp 2015 (Khoản 16 Điều 4); Bộ luật Dân sự 2015 (Khoản 1 Điều 113); Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010.
Tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chủ đạo:
- Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu quá trình phát triển của khái niệm cạnh tranh không lành mạnh từ thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước năm 1986 đến thời kỳ kinh tế thị trường, cũng như tiến trình lập pháp điều chỉnh hành vi lôi kéo khách hàng qua các giai đoạn.
- Phương pháp thống kê: Thu thập và phân tích dữ liệu về số lượng vụ việc vi phạm cạnh tranh không lành mạnh, tỷ lệ người dùng internet và xu hướng quảng cáo trực tuyến qua các năm.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Mổ xẻ các yếu tố cấu thành pháp lý của hành vi lôi kéo khách hàng bất chính, đối chiếu sự mâu thuẫn giữa Luật Cạnh tranh 2018 và luật chuyên ngành, từ đó tổng hợp các giải pháp lập pháp.
Nguồn dữ liệu thực chứng được trích xuất từ:
- Báo cáo thường niên các năm 2010, 2017, 2018 của Cục Quản lý cạnh tranh / Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng (Bộ Công Thương).
- Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam năm 2016.
- Báo cáo của Tổ chức Công nghệ thông tin và truyền thông Liên Hợp Quốc (ITU) công bố ngày 07/12/2018.
- Các hồ sơ vụ việc thực tế: xử phạt Công ty TNHH Panasonic theo Quyết định số 66/QĐ-QLCT ngày 16/6/2010; vụ việc quảng cáo thực phẩm chức năng Smarto của Công ty TNHH An Minh Southern; Gastimun HP của Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô; sản phẩm Colon của Công ty CP Phoenick Pharma Việt Nam; và tranh chấp quảng cáo mì Tiến Vua giữa Công ty CP Hàng tiêu dùng Masan và Công ty CP Acecook Việt Nam (2011).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về hành vi lôi kéo khách hàng bất chính
Chương này tập trung hệ thống hóa nền tảng lý luận về cạnh tranh không lành mạnh và định vị hành vi lôi kéo khách hàng bất chính trong hệ thống pháp luật cạnh tranh.
Tác giả phân tích khái niệm cạnh tranh không lành mạnh qua các văn bản pháp lý. Công ước Paris 1883 xác định tiêu chí là hành vi "trái với các thông lệ trung thực, thiện chí trong công nghiệp hoặc thương mại". Luật Cạnh tranh 2004 sử dụng tiêu chí "trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh" và mở rộng phạm vi xâm hại đến "lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc người tiêu dùng". Luật Cạnh tranh 2018 đã hoàn thiện khi quy định hành vi trái với "nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh", đồng thời thu hẹp hậu quả chỉ tập trung vào "gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác".
Về bối cảnh thực tiễn, số liệu thống kê giai đoạn 2010–2017 cho thấy hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng số các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh được điều tra xử lý:
| Hành vi cạnh tranh không lành mạnh |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Quảng cáo nhằm CTKLM |
20 |
33 |
37 |
2 |
6 |
18 |
15 |
9 |
| Khuyến mại nhằm CTKLM |
2 |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
| Gây rối hoạt động kinh doanh |
- |
- |
1 |
- |
- |
- |
- |
- |
| Gièm pha doanh nghiệp khác |
1 |
2 |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
| Chỉ dẫn gây nhầm lẫn |
1 |
- |
- |
- |
- |
1 |
1 |
- |
| Bán hàng đa cấp bất chính |
4 |
1 |
3 |
1 |
- |
4 |
5 |
3 |
| Tổng cộng |
26 |
36 |
41 |
3 |
7 |
23 |
20 |
12 |
Đến năm 2018, số vụ việc bị xử phạt liên quan đến quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh giảm xuống dưới 4 vụ trong tổng số 5 vụ điều tra xử phạt toàn ngành, phản ánh xu hướng vi phạm chuyển dịch sang môi trường trực tuyến tinh vi và khó phát hiện hơn (theo ITU, năm 2018 toàn cầu có 3,9 tỷ người dùng internet, chiếm 51,2% dân số; tại Việt Nam, trên 60% dân số sử dụng internet với thời lượng trung bình gần 7 giờ/ngày).
Tác giả xác lập 3 đặc trưng cốt lõi của hành vi lôi kéo khách hàng bất chính:
- Cách thức thực hiện: Thông qua hoạt động truyền tải thông tin trên các phương tiện truyền thông (internet, mạng xã hội, truyền hình, báo chí...).
- Đối tượng thông tin: Thông tin hướng về chính doanh nghiệp thực hiện hành vi, hàng hóa, dịch vụ, khuyến mại hoặc điều kiện giao dịch của doanh nghiệp đó (khác với hành vi gièm pha, công kích trực tiếp nhắm vào đối thủ).
- Mục đích của hành vi: Nhằm lôi kéo khách hàng của doanh nghiệp khác, được xác định theo nguyên tắc suy đoán mặc nhiên khi doanh nghiệp đã hoàn thành hành vi khách quan.
Ba dạng biểu hiện chính trên thực tế gồm:
- Cung cấp thông tin gian dối: Đưa thông tin sai sự thật về chất lượng, công dụng, dùng hình ảnh chuyên gia/bệnh nhân để quảng cáo sai lệch (ví dụ Smarto, Gastimun HP).
- Cung cấp thông tin gây nhầm lẫn: Đưa thông tin đúng một phần nhưng lập lờ, bỏ sót thông tin quan trọng khiến khách hàng hiểu sai (ví dụ vụ tủ lạnh Panasonic quảng cáo tăng 12% vitamin rau củ bị phạt 30 triệu đồng theo Quyết định 66/QĐ-QLCT; sản phẩm Colon quảng cáo chữa đại tràng không rõ nguyên nhân).
- Cung cấp thông tin so sánh: Phân loại theo mức độ (so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất), theo nội dung và theo phương pháp (so sánh trực tiếp, so sánh gián tiếp). Bản chất bất chính được xác định dựa trên việc "không chứng minh được nội dung" chứ không cấm hình thức so sánh.
Sự cần thiết điều chỉnh hành vi này xuất phát từ yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp đối thủ, bảo vệ quyền tự do lựa chọn của khách hàng và duy trì trật tự thị trường minh bạch.
Chương 2: Pháp luật về hành vi lôi kéo khách hàng bất chính
Chương 2 đi sâu phân tích các dấu hiệu pháp lý nhận diện hành vi theo Khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018, đánh giá mối quan hệ với luật chuyên ngành và đề xuất giải pháp lập pháp.
Về dấu hiệu cấu thành pháp lý theo Luật Cạnh tranh 2018:
- Chủ thể: Là doanh nghiệp theo Khoản 1 Điều 2 (bao gồm cả đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp công ích, doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam).
- Mục đích: Nhằm thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác.
- Hành vi khách quan: Thể hiện qua hai dạng tại Khoản 5 Điều 45:
- Điểm a: Đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng về doanh nghiệp hoặc hàng hóa, dịch vụ, khuyến mại, điều kiện giao dịch liên quan đến hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.
- Điểm b: So sánh hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác nhưng không chứng minh được nội dung.
- Hậu quả: Gây thiệt hại hoặc có nguy cơ gây thiệt hại (thiệt hại tiềm năng) đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác theo Khoản 6 Điều 3.
Tác giả mổ xẻ chi tiết dấu hiệu tại điểm b Khoản 5 Điều 45:
- Hàng hóa, dịch vụ cùng loại: Đề xuất căn cứ vào yếu tố "chủng loại hàng hóa, dịch vụ" (có tính tương đồng theo Khoản 1 Điều 113 Bộ luật Dân sự 2015), bác bỏ quan điểm căn cứ vào "thị trường liên quan" vì thị phần không phải dấu hiệu bắt buộc trong cạnh tranh không lành mạnh.
- Hàng hóa, dịch vụ "của mình": Cần được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả sản phẩm do nhà phân phối kinh doanh chứ không giới hạn ở nhà sản xuất.
- Không chứng minh được nội dung: Điểm tiến bộ lớn so với Luật Cạnh tranh 2004. Áp dụng vào vụ tranh chấp mì Tiến Vua bò cải chua (2011) giữa Masan và Acecook: Masan đưa thông điệp vắt mì chuyển màu sậm khi chan nước là có phẩm màu độc hại, sau đó viện dẫn phẩm màu E102 gây hại. Theo quy định của Bộ Y tế (Quyết định 3742) và các nghiên cứu của JECFA (FAO/WHO), phẩm màu E102 được phép sử dụng với mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) từ 0–7,5 mg/kg thể trọng/ngày. Masan không thể chứng minh vắt mì sậm màu là độc hại, do đó hành vi này cấu thành vi phạm điểm b Khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018.
Về mối quan hệ điều chỉnh giữa Luật Cạnh tranh 2018 và các luật chuyên ngành: Khoản 2 Điều 4 Luật Cạnh tranh 2018 xác lập nguyên tắc áp dụng luật chuyên ngành nếu có quy định khác về hành vi và xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, giữa các văn bản có sự xung đột về quy định đối với hành vi so sánh:
| Tiêu chí |
Luật Cạnh tranh 2018 (Khoản 5 Điều 45) |
Luật Thương mại 2005 (Khoản 6 Điều 109) |
Luật Quảng cáo 2012 (Khoản 10 Điều 8) |
| Đối tượng so sánh |
Hàng hóa, dịch vụ |
Hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ |
Giá cả, chất lượng, hiệu quả sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ |
| Hình thức so sánh bị cấm |
Mọi hình thức so sánh (trực tiếp hoặc gián tiếp) nếu không chứng minh được nội dung |
Cấm tuyệt đối phương pháp so sánh trực tiếp |
Cấm tuyệt đối phương pháp so sánh trực tiếp |
Từ các phân tích trên, tác giả đưa ra 4 nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
- Sửa đổi điểm a Khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018: Thay cụm từ doanh nghiệp "cung cấp" bằng doanh nghiệp "kinh doanh" để bao quát cả các doanh nghiệp thực hiện hoạt động thu mua hàng hóa.
- Sửa đổi điểm b Khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018: Bổ sung mục đích "nhằm thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác" và mở rộng đối tượng so sánh sang cả thông tin về doanh nghiệp, khuyến mại, điều kiện giao dịch.
- Cơ quan quản lý cạnh tranh ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết: Làm rõ chủ thể so sánh bao gồm cả nhà phân phối; tiêu chí xác định hàng hóa, dịch vụ cùng loại dựa trên chủng loại sản phẩm.
- Sửa đổi Luật Thương mại 2005 và Luật Quảng cáo 2012: Bãi bỏ quy định cấm tuyệt đối so sánh trực tiếp, chuyển sang cơ chế cho phép so sánh nhưng cấm hành vi so sánh không chứng minh được nội dung nhằm đồng bộ với Luật Cạnh tranh 2018.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận làm rõ 3 đặc trưng pháp lý nhận diện hành vi lôi kéo khách hàng bất chính, phân biệt rõ với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh mang tính công kích trực tiếp (gièm pha doanh nghiệp) hoặc lợi dụng uy tín (chỉ dẫn gây nhầm lẫn).
- Luận giải thực tiễn áp dụng Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018: Phân tích toàn diện cấu thành pháp lý của hai dạng hành vi tại Khoản 5 Điều 45, giải quyết triệt để vướng mắc trong vụ việc thực tế Masan – Acecook dựa trên tiêu chí "không chứng minh được nội dung".
- Phát hiện xung đột pháp lý: Chỉ ra sự thiếu tương thích giữa Luật Cạnh tranh 2018 (cho phép so sánh có căn cứ chứng minh) với Luật Thương mại 2005 và Luật Quảng cáo 2012 (cấm tuyệt đối so sánh trực tiếp).
- Đề xuất lập pháp cụ thể: Đưa ra các kiến nghị hoàn thiện câu chữ trong điều luật và định hướng sửa đổi luật chuyên ngành nhằm đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được hoàn thành vào năm 2019, thời điểm Luật Cạnh tranh 2018 vừa được ban hành và chuẩn bị có hiệu lực (ngày 01/7/2019). Do đó, khóa luận chưa có điều kiện khảo sát số liệu thực tiễn áp dụng và án lệ xử phạt thực tế theo các quy định mới của Luật Cạnh tranh 2018. Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung sâu vào mối quan hệ giữa Luật Cạnh tranh với Luật Thương mại 2005 và Luật Quảng cáo 2012, chưa bao quát toàn bộ các luật chuyên ngành khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi thực tiễn áp dụng Luật Cạnh tranh 2018 sau khi có hiệu lực thi hành; nghiên cứu các nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành luật; đánh giá tác động của việc sửa đổi Luật Thương mại và Luật Quảng cáo đối với hoạt động truyền thông, quảng cáo của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại: Nguồn tài liệu chuyên khảo làm rõ bản chất hành vi cạnh tranh không lành mạnh và kỹ năng phân tích cấu thành vi phạm pháp luật cạnh tranh.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp góc nhìn đối chiếu lập pháp giữa Luật Cạnh tranh 2018 và các văn bản chuyên ngành điều chỉnh hoạt động xúc tiến thương mại, quảng cáo.
- Doanh nghiệp và luật sư tư vấn: Cung cấp căn cứ pháp lý để rà soát, đánh giá rủi ro pháp lý trong các chiến dịch truyền thông, tiếp thị so sánh và bảo vệ doanh nghiệp trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh của đối thủ.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm mới căn bản trong định nghĩa hành vi cạnh tranh không lành mạnh của Luật Cạnh tranh 2018 so với Luật Cạnh tranh 2004 là gì?
Luật Cạnh tranh 2018 thay thế tiêu chí trừu tượng "trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh" bằng các chuẩn mực pháp lý cụ thể hơn gồm "nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh". Đồng thời, Luật loại bỏ đối tượng gánh chịu hậu quả là "lợi ích của Nhà nước" và "quyền, lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng", chỉ tập trung vào hậu quả "gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác".
2. Mục đích "thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác" trong hành vi lôi kéo khách hàng bất chính được chứng minh như thế nào?
Theo tác giả, mục đích này cần được xác định theo nguyên tắc suy đoán mặc nhiên. Khi doanh nghiệp đã hoàn thành việc thực hiện hành vi khách quan (như đưa thông tin gian dối, gây nhầm lẫn hoặc so sánh không chứng minh được nội dung), doanh nghiệp đương nhiên được coi là có mục đích thu hút khách hàng của đối thủ, bởi vì dung lượng khách hàng trên một thị trường cụ thể luôn có tính giới hạn tương đối.
3. Tại sao Luật Cạnh tranh 2018 lại cho phép quảng cáo so sánh nếu chứng minh được nội dung?
Việc cho phép so sánh có căn cứ hợp pháp giúp cung cấp thông tin hữu ích cho khách hàng định hướng tiêu dùng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và buộc các doanh nghiệp phải liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm. Luật chỉ cấm khi doanh nghiệp thực hiện so sánh nhưng "không chứng minh được nội dung" nhằm ngăn chặn việc trục lợi uy tín hoặc hạ thấp đối thủ không có căn cứ.
4. Sự xung đột giữa Luật Cạnh tranh 2018 và Luật Quảng cáo 2012 về hành vi quảng cáo so sánh thể hiện ở điểm nào?
Khoản 10 Điều 8 Luật Quảng cáo 2012 cấm tuyệt đối phương pháp so sánh trực tiếp sản phẩm của mình với sản phẩm cùng loại của tổ chức, cá nhân khác. Ngược lại, điểm b Khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018 không cấm hình thức so sánh (kể cả so sánh trực tiếp) mà chỉ cấm khi doanh nghiệp không chứng minh được nội dung so sánh.
5. Vụ việc tranh chấp quảng cáo mì Tiến Vua giữa Masan và Acecook được giải quyết ra sao dưới góc nhìn của Luật Cạnh tranh 2018?
Dưới góc độ Luật Cạnh tranh 2018, hành vi của Masan vi phạm điểm b Khoản 5 Điều 45 vì Masan đã so sánh mì của mình với mì màu sậm của đối thủ và ám chỉ phẩm màu E102 độc hại nhưng không thể chứng minh được nội dung này (bởi E102 là phụ gia được Bộ Y tế và FAO/WHO cho phép sử dụng an toàn trong giới hạn quy định).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Tiến Huy đã làm sáng tỏ một cách toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý của hành vi lôi kéo khách hàng bất chính theo Luật Cạnh tranh 2018. Công trình đã phân tích sâu sắc các dấu hiệu nhận diện hành vi, giải quyết thỏa đáng các tranh chấp thực tế điển hình và chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa luật cạnh tranh với luật chuyên ngành. Những kiến nghị sửa đổi quy định tại Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018 cùng định hướng hoàn thiện Luật Thương mại 2005 và Luật Quảng cáo 2012 mang giá trị khoa học và thực tiễn cao cho quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam.