Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Hành vi hung tính của trẻ mẫu giáo lớn trong các trường công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng" do nghiên cứu sinh Hồ Thị Thuý Hằng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Thu Hương (Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2018) thuộc chuyên ngành Tâm lý học (Mã số: 9.01). Luận án là công trình tiên phong tiếp cận hành vi hung tính (HVHT) ở giai đoạn lứa tuổi 5–6 tuổi (mẫu giáo lớn) trong bối cảnh trường mầm non công lập tại Việt Nam, thiết lập nền tảng chẩn đoán sớm và ngăn ngừa nguy cơ bạo lực học đường từ gốc rễ phát triển tâm lý.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) tại Việt Nam cho thấy các công trình trước đây của Trần Thị Minh Đức (2010), Nguyễn Thị Trâm Anh (2012) hay Phan Thị Mai Hương (2012) chủ yếu tập trung vào học sinh tiểu học, trung học cơ sở và thanh thiếu niên. Thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm quy mô và hệ thống về cơ chế bộc lộ hành vi hung tính ở lứa tuổi mầm non—giai đoạn bản lề hình thành tự ý thức và điều chỉnh xúc cảm. Nhiều bằng chứng dịch tễ học quốc tế khẳng định: "Nếu trong những năm học mẫu giáo trẻ xuất hiện hành vi hung tính thì khoảng 50% số trẻ này sẽ tiếp tục bộc lộ hành vi này ở tuổi thiếu niên, và một số lượng đáng kể sẽ tiếp tục tham gia vào các hành vi chống đối xã hội" (Campbell, 1995, 2000; William Bor et al., 2001).

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ và các dạng biểu hiện của HVHT (ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) ở trẻ mẫu giáo lớn tại các trường công lập diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các yếu tố chủ quan (đặc điểm tâm lý, giới tính) và khách quan (môi trường gia đình, tương tác sư phạm, khu vực địa lý đô thị - nông thôn) tác động ra sao đến HVHT của trẻ?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Đa số trẻ mẫu giáo lớn có mức độ biểu hiện HVHT ở mức thấp đến trung bình; tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về dạng biểu hiện HVHT theo giới tính (bé trai thiên về phi ngôn ngữ/thân thể, bé gái thiên về ngôn ngữ/gián tiếp).
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): HVHT chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố tâm lý cá nhân và môi trường giáo dục (phong cách nuôi dạy của cha mẹ, hành vi ứng xử của giáo viên, nghề nghiệp cha mẹ và phân vùng địa lý).

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Phân tâm học (Sigmund Freud), Thuyết Động lực & Thất vọng - Gây hấn (Dollard et al., 1939; Berkowitz, 1987), Thuyết Học tập xã hội (Albert Bandura, 1973, 1986) và Mô hình Gây hấn Phổ quát (General Aggression Model - GAM của Anderson & Bushman, 2002). Với quy mô mẫu $N = 207$ trẻ mẫu giáo lớn, kết hợp khảo sát giáo viên và phụ huynh tại hai địa bàn đại diện (Quận Hải Châu và Huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng), nghiên cứu mang lại ý nghĩa đột phá trong việc xây dựng hệ tiêu chí sàng lọc tâm lý học đường sớm tại Việt Nam.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự tiến triển phức tạp trong cách tiếp cận bản chất hành vi hung tính:

  1. Dòng tiến hóa - sinh học: Darwin và Konrad Lorenz (1966) nhìn nhận hung tính như một bản năng sinh tồn bẩm sinh phục vụ việc duy trì nòi giống và tranh giành tài nguyên. Trái lại, Sigmund Freud tiếp cận hung tính từ góc độ xung đột nội tâm giữa "xung năng sống" (Eros) và "xung năng chết" (Thanatos), giải thích hung tính như sự đổi hướng năng lượng tự hủy diệt ra đối tượng bên ngoài qua cơ chế phóng chiếu.
  2. Dòng tâm lý học xã hội và hành vi: John Dollard et al. (1939) thiết lập giả thuyết "Thất vọng – Gây hấn" (Frustration-Aggression Hypothesis), khẳng định sự hụt hẫng khi mục tiêu bị cản trở kích hoạt động cơ gây hại. Leonard Berkowitz (1987) mở rộng mô hình này khi chỉ ra rằng cảm xúc tiêu cực không dễ chịu kết hợp với các tác nhân kích thích môi trường mới là điều kiện đủ để hành vi bộc phát. Albert Bandura (1973, 1986) phê phán thuyết bản năng cứng nhắc, chứng minh qua thực nghiệm búp bê Bobo rằng hung tính được tiếp nhận qua quan sát, bắt chước và củng cố xã hội. Michel Born (1988, 2014) phân loại chi tiết các thành tố hung tính ở trẻ mầm non thành 5 nhóm: uy quyền/chi phối, hung tính thể chất trực tiếp nam tính, hung tính nguyên thủy (cắn, cào, cấu), hung tính bị động (chống đối ngầm) và hung tính không định hướng (xả cảm xúc tiêu cực).

Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào tính chất tạm thời hay bền vững của HVHT mầm non. Nghiên cứu trường diễn Montreal (Canada) của Tremblay et al. (1991, 1999) trên 1.037 trẻ trai theo dõi từ 5 đến 17 tuổi cho thấy: "Trong số 916 trẻ trai thuộc cộng đồng Pháp ngữ theo học tại các trường ở những môi trường kinh tế xã hội thấp kém tại Montreal, có 5,1% (n = 47) đã được đánh giá trong số những trẻ bạo lực nhất ở 5 tuổi, ở 10 tuổi và 11 tuổi... chỉ có 31,9% trong số đó bước vào năm thứ 5 bình thường và 25,5% trẻ bị đưa vào môi trường đặc biệt". Tương tự, Nghiên cứu Dunedin (New Zealand) của White, Moffitt et al. (1990) trên 1.000 khách thể xác nhận $5,4%$ trẻ duy trì hành vi chống đối xã hội kéo dài từ 9 đến 13 tuổi, trong đó $30%$ từng được nhận diện là nhóm trẻ khó quản lý lúc 3 tuổi.

Luận án định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi đặt hiện tượng HVHT trẻ em vào bối cảnh chuyển dịch xã hội tại Việt Nam—nơi mâu thuẫn giữa tốc độ đô thị hóa nhanh và áp lực giáo dục mầm non đang gia tăng, tạo ra những biến thiên độc thù so với các mô hình phương Tây.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh điển trong bối cảnh tâm lý học phát triển tại Đông Nam Á:

  • Mở rộng Thuyết Hoạt động (Leontiev, Rubinstein) và Quyết định luận duy vật biện chứng: Khẳng định tâm lý không phải là phản xạ máy móc $S \rightarrow R$ mà là quá trình phản ánh có ý thức thông qua hoạt động chủ đạo của lứa tuổi (hoạt động vui chơi - đóng vai theo chủ đề). Luận án xác định rõ: "Hành vi là cách xử sự của con người trong một hoàn cảnh cụ thể được biểu hiện ra ngoài bằng lời nói, cử chỉ nhất định" (Luận án, tr. 40).
  • Làm rõ cấu trúc tâm lý của HVHT mầm non: Phân định ranh giới giữa hung tính bản năng/xung cảmhung tính công cụ/thói quen. Luận án chứng minh rằng ở lứa tuổi 5–6 tuổi, hung tính chưa hoàn toàn định hình thành thuộc tính nhân cách cố định mà vận hành như một chiến lược ứng phó thích nghi non nớt trước các xung đột xã hội chưa được giải tỏa.
  • Hệ thống hóa mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
    • Mệnh đề P1: HVHT của trẻ mẫu giáo lớn là sự chuyển dịch từ các xung động cơ thể nguyên thủy sang các hình thức biểu đạt ngôn ngữ mang tính xã hội hóa.
    • Mệnh đề P2: Tác động của trừng phạt thể xác từ gia đình (bạo lực gia đình mức độ nhẹ như đòn roi) đóng vai trò chất xúc tác củng cố hành vi bắt chước hung tính thay vì triệt tiêu nó.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trục lý thuyết chính:

$$\text{Mô hình Phân tích HVHT} = f\Big(\text{Trục Nội sinh (Nhận thức, Cảm xúc)} \times \text{Trục Tương tác Vi mô (Gia đình, Lớp học)} \times \text{Trục Sinh thái Vĩ mô (Đô thị/Nông thôn)}\Big)$$

Khái niệm và ranh giới nghiên cứu (Boundary conditions):

  • Hung tính ngôn ngữ: Các phát ngôn mang tính xúc phạm, đe dọa, la hét, mách lẻo nhằm gây áp lực tâm lý lên bạn chơi.
  • Hung tính phi ngôn ngữ: Các hành động tấn công thể chất trực tiếp (đấm, đá, giật tóc, cắn, xô đẩy) hoặc phá hoại đồ chơi, đồ dùng học tập.
  • Điều kiện biên: Nghiên cứu giới hạn trong không gian sinh hoạt học đường công lập ban ngày, không xét các bệnh lý tâm thần phân liệt hay tổn thương thực thể não bộ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức thực chứng kết hợp liên giải thích (Positivism & Interpretivism), vận hành trên nền tảng phương pháp luận Hoạt động - Quyết định luận duy vật của Tâm lý học Xô Viết:

  • Thiết kế hỗn hợp đa phương pháp (Mixed-Methods Multi-Level Design): Kết hợp chặt chẽ giữa định lượng diện rộng ($N = 207$) và định tính chuyên sâu (phỏng vấn sâu, quan sát hành vi chuẩn hóa, nghiên cứu trường hợp điển hình).
  • Mẫu nghiên cứu: Tổng số $N = 207$ trẻ lớp mẫu giáo lớn (5–6 tuổi), cùng đội ngũ giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh học sinh tại 2 trường đại diện:
    1. Trường Mầm non 20/10 (Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng): Đại diện vùng đô thị trung tâm kinh tế - văn hóa ($n = 104$).
    2. Trường Mẫu giáo Hòa Tiến 2 (Huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng): Đại diện vùng nông thôn ngoại thành thuần nông ($n = 103$).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng qua tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):

  • Công cụ đo lường: Kế thừa và chuẩn hóa từ Bảng kiểm hành vi trẻ em (CBCL của Thomas Achenbach), Thang đo gây hấn trẻ em (CAS của Halperin & McKay, 2002), Thang đánh giá HVHT cải biên (MOAS của Yudofsky et al., 1988), kết hợp nghiệm pháp phóng chiếu tranh vẽ "Con vật không có thật" (Maia Zakharovna Dukarevich, 1990) để bộc lộ xung động vô thức.
  • Độ tin cậy và giá trị: Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo đạt chuẩn tin cậy cao ($\alpha > 0.82$). Giá trị cấu trúc được thẩm định qua hội đồng chuyên gia tâm lý học lâm sàng và giáo dục mầm non.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Mẫu cân bằng giới tính ($51.2%$ nam, $48.8%$ nữ), phân bố đều giữa khu vực đô thị ($50.2%$) và ngoại thành ($49.8%$).
  • Kỹ thuật thống kê: Dữ liệu xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0:
    • Thống kê mô tả: Tần số ($f$), Tỷ lệ phần trăm ($%$), Điểm trung bình ($\text{ĐTB}$), Độ lệch chuẩn ($\text{ĐLC}$).
    • Thống kê suy luận: Kiểm định Independent Samples $t$-test (so sánh giới tính, khu vực), One-way ANOVA (so sánh theo nghề nghiệp cha mẹ, thứ tự sinh), và Phân tích Hồi quy Đa biến (Multiple Linear Regression) nhằm xác định trọng số tác động của các nhân tố môi trường lên HVHT.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Mức độ phổ biến của HVHT ở mức thấp đến trung bình: Phần lớn trẻ mẫu giáo lớn tại các trường công lập Đà Nẵng hiếm khi hoặc thỉnh thoảng mới bộc lộ hành vi hung tính. Điểm trung bình tổng thể dao động ở mức an toàn, không có trường hợp hung tính bệnh lý nghiêm trọng lan tỏa.
  2. Sự phân hóa rõ rệt về phương thức biểu hiện theo giới tính ($p < 0.01$): Bé trai bộc lộ hành vi hung tính phi ngôn ngữ (đánh, đấm, xô đẩy, tranh giành đồ chơi bạo lực) cao hơn hẳn bé gái với $t = 3.42, p < 0.001$. Ngược lại, bé gái có xu hướng sử dụng hung tính ngôn ngữ và hung tính gián tiếp (đe dọa, gièm pha, mách lẻo, cô lập bạn chơi) tinh vi hơn.
  3. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa Đô thị và Nông thôn ($p < 0.05$): Trẻ tại khu vực trung tâm (Trường Mầm non 20/10, Quận Hải Châu) có biểu hiện hung tính ngôn ngữ cao hơn, trong khi trẻ tại khu vực nông thôn (Trường Mầm non Hòa Tiến 2, Huyện Hòa Vang) lại bộc lộ hung tính thân thể/phi ngôn ngữ nhiều hơn.
  4. Tác động tiêu cực của trừng phạt thể xác từ gia đình: Trẻ em thường xuyên bị cha mẹ sử dụng đòn roi hoặc áp đặt kỷ luật nghiêm khắc có hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.387$ ($p < 0.001$), khẳng định bạo lực gia đình là yếu tố dự báo mạnh nhất đối với sự gia tăng HVHT ở trường mầm non. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Mackenzie et al. (2014) trên 1.900 trẻ em tại Mỹ khi chỉ ra rằng $52%$ người mẹ và $33%$ người bố đánh con lúc 5 tuổi đã trực tiếp làm gia tăng mức độ hung hăng của trẻ ở các năm sau đó.
  5. Cách xử lý sư phạm của giáo viên định hình phản ứng trẻ: Những giáo viên sử dụng biện pháp trách phạt tiêu cực, cô lập trẻ trước lớp làm gia tăng mức độ chống đối ngầm (hung tính bị động), trong khi các biện pháp chuyển hướng chú ý và giải thích thấu cảm giúp giảm ngay $68%$ các xung đột bộc phát trong giờ chơi.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình giải thích tương tác đa nhân tố cho phân ngành Tâm lý học phát triển và Tâm lý học mầm non tại các quốc gia đang phát triển.
  • Về phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ phối hợp đa chủ thể (Quan sát chuyên gia - Giáo viên - Cha mẹ) có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu hành vi trẻ em tại Việt Nam.
  • Về thực tiễn ứng dụng: Đề xuất quy trình can thiệp tâm lý 4 bước tại trường mầm non:
    1. Nhận diện sớm qua bảng kiểm quan sát hành vi;
    2. Ổn định cảm xúc trẻ bằng kỹ thuật "Góc bình yên" (Calm-down corner);
    3. Giáo dục thấu cảm thông qua trò chơi đóng vai phân vai;
    4. Phối hợp liên minh giáo dục giữa nhà trường và gia đình không đòn roi.

Limitations và Future Research

  1. Hạn chế về phạm vi mẫu và địa bàn: Nghiên cứu mới thực hiện tại 2 trường công lập thuộc TP. Đà Nẵng ($N = 207$), chưa bao quát khối trường tư thục, trường quốc tế và các tỉnh thành khác, làm giảm tính khái quát hóa toàn quốc (External Validity).
  2. Giới hạn về thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa thể phản ánh trọn vẹn quỹ đạo biến đổi hành vi theo thời gian như các nghiên cứu trường diễn (Longitudinal Studies).
  3. Chưa thực nghiệm can thiệp: Luận án dừng lại ở việc đề xuất hệ thống biện pháp tâm lý - giáo dục mà chưa triển khai thực nghiệm đối chứng ($Pre-test/Post-test$) để lượng hóa chỉ số hiệu quả can thiệp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng nghiên cứu trường diễn theo dõi trẻ từ 5 tuổi đến hết bậc tiểu học (11 tuổi) để kiểm định quỹ đạo ổn định hành vi bạo lực theo mô hình của Tremblay et al.
  • Thiết kế can thiệp thực nghiệm lâm sàng ứng dụng Trị liệu Nghận thức - Hành vi (CBT) và Trị liệu Nghệ thuật Adlerian (Froeschle & Riney) trong trường học.
  • Ứng dụng công nghệ theo dõi hành vi qua video coding chuẩn hóa quốc tế (như Observer XT) để tăng độ chính xác của dữ liệu quan sát.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra nhánh nghiên cứu chuyên sâu về Tâm thần học Trẻ em và Tâm lý học Lâm sàng học đường tại Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ ngành Tâm lý học và Giáo dục Mầm non.
  • Chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho Sở Giáo dục & Đào tạo TP. Đà Nẵng và Bộ Giáo dục & Đào tạo trong việc xây dựng tiêu chuẩn "Trường học an toàn, thân thiện, không bạo lực" từ bậc học mầm non.
  • Lợi ích xã hội: Thay đổi nhận thức của hàng ngàn phụ huynh về tác hại lâu dài của đòn roi và kỷ luật bạo lực, thúc đẩy phong trào nuôi dạy con tích cực dựa trên sự thấu cảm và tôn trọng quyền trẻ em.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Tâm lý học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn mực, hệ thống thang đo đã kiểm định và phương pháp tiếp cận đa diện đối với tâm lý trẻ mẫu giáo.
  • Cán bộ quản lý & Giáo viên mầm non: Nắm vững bảng tiêu chí nhận diện sớm các dấu hiệu hung tính, trang bị kỹ năng giải tỏa xung đột lớp học mà không sử dụng quyền lực trấn áp.
  • Phụ huynh học sinh: Nhận diện mối liên hệ trực tiếp giữa hành vi của cha mẹ và sự lệch lạc cảm xúc của con cái, tiếp nhận các chiến lược quản lý cơn giận lành mạnh cho trẻ.
  • Các nhà hoạch định chính sách mầm non: Có căn cứ số liệu thực chứng để lồng ghép nội dung giáo dục cảm xúc - xã hội (Social-Emotional Learning - SEL) vào chương trình giáo dục mầm non đổi mới.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Thuyết Học tập Xã hội của BanduraMô hình Gây hấn Phổ quát (GAM) bằng cách chứng minh tính chất hai chiều của hung tính trẻ mầm non trong môi trường tập thể: HVHT không thuần túy là sự sao chép thụ động các kích thích bạo lực, mà là sự phản ứng thích nghi có ý thức của trẻ trước tình trạng hụt hẫng cảm xúc (frustration) khi thiếu hụt các kỹ năng ngôn ngữ và thương thuyết xã hội.

2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So sánh với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Trâm Anh (2012) hay Trần Thị Minh Đức (2010), luận án của Hồ Thị Thuý Hằng tạo đột phá bằng việc:

  • Sử dụng ma trận tam giác hóa 3 chiều (Nghiên cứu viên quan sát tự nhiên tại lớp - Giáo viên chủ nhiệm đánh giá qua CAS-T - Phụ huynh đánh giá qua CAS-P).
  • Kết hợp định lượng diện rộng với trắc nghiệm phóng chiếu "Con vật không có thật" (Dukarevich, 1990) và nghiên cứu 4 trường hợp điển hình (Case studies) để phân tích sâu các tầng vô thức và xung đột nội tâm của trẻ.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?

Phát hiện bất ngờ nằm ở sự phân hóa dạng hung tính theo khu vực sinh thái: Trẻ em nội thành chịu nhiều áp lực kỳ vọng và không gian chơi chật hẹp bộc lộ hung tính ngôn ngữ và hành vi chống đối ngầm cao hơn rõ rệt so với trẻ nông thôn ($p < 0.05$). Điều này bác bỏ giả định phổ thông cho rằng môi trường nông thôn có mức độ hành vi hung tính đồng đều ở mọi phương diện.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án mô tả chi tiết bảng tiêu chí quan sát hành vi, hệ thống câu hỏi phỏng vấn sâu, hướng dẫn chấm điểm trắc nghiệm tranh vẽ phóng chiếu và quy trình làm sạch, mã hóa dữ liệu trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp chuẩn xác tại các địa bàn khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?

Chương trình 10 năm tập trung vào:

  • Xây dựng nghiên cứu trường diễn (Longitudinal study) từ 5 đến 15 tuổi trên nhóm mẫu $N = 500$;
  • Xây dựng phần mềm/ứng dụng AI hỗ trợ sàng lọc sớm hành vi học đường;
  • Chuẩn hóa bộ quy chuẩn quốc gia về can thiệp hành vi học đường cho hệ thống mầm non Việt Nam.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi hung tính của trẻ mẫu giáo lớn, tích hợp thành công các trường phái tâm lý học hành vi, phân tâm, học tập xã hội và tâm lý học hoạt động.
  2. Xác lập thực trạng khách quan: Đa số trẻ mẫu giáo lớn tại Đà Nẵng có mức độ hung tính ở ngưỡng thấp đến trung bình; hung tính bộc lộ trực tiếp qua cả kênh ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.
  3. Chứng minh quy luật khác biệt nhân khẩu học và sinh thái: Bé trai thiên về hung tính thể chất; bé gái thiên về hung tính ngôn ngữ; trẻ đô thị bộc lộ hung tính lời nói cao hơn trẻ nông thôn.
  4. Nhận diện trọng số tác động: Phương pháp nuôi dạy bạo lực của cha mẹ và phong cách ứng xử thiếu linh hoạt của giáo viên là hai yếu tố thúc đẩy nguy cơ hung tính mạnh mẽ nhất.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp tâm lý - giáo dục đồng bộ, lấy giáo dục thấu cảm và xây dựng trường học an toàn làm trọng tâm can thiệp sớm.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu chiến lược: Nghiên cứu trường diễn theo dõi quỹ đạo phát triển hành vi, thực nghiệm lâm sàng các liệu pháp tâm lý học đường, và chuẩn hóa công cụ đo lường tâm lý trẻ em Việt Nam theo tiêu chuẩn quốc tế.