CHƯƠNG 1 Trong những bối cảnh nghiên cứu khác nhau về địa lý, thể chế chính trị cũng như văn hoá kinh doanh và các đặc điểm khác, những nghiên cứu về mối quan hệ giữa CSR và HSDN cũng đưa ra những kết quả không đồng nhất. Các khoảng trống nghiên cứu của các nghiên cứu trước cũng được liệt kê ra và từ đó định hướng cho nghiên cứu này hay các nghiên cứu sau cách khắc phục. 14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Quản trị công ty (Corporate Governance) Thuật ngữ “Corporate Governance” được dịch sang tiếng Việt thành nhiều nghĩa như điều hành công ty hay chỉ đạo công ty. Tuy nhiên, để thống nhất với cách gọi chính thức của UBCKNN và BTC, người viết sẽ sử dụng thuật ngữ “QTCT” để dịch cụm từ “Corporate governance”.
QTCT được giới học thuật đưa ra rất nhiều định nghĩa, phụ thuộc vào mục đích của tác giả, mối quan tâm của họ và bối cảnh thể chế chính trị và hệ thống pháp lý của quốc gia đó. Claessens (2006) cho rằng: “các định nghĩa về QTCT rất khác nhau. Chúng có xu hướng chia thành hai loại. Nhóm định nghĩa đầu tiên liên quan đến các hành vi thực tế của tập đoàn, xét về các thước đo như hiệu suất, hiệu quả, tăng trưởng, cấu trúc tài chính và cách cư xử với cổ đông và các bên liên quan khác.
Nhóm thứ hai liên quan đến khuôn khổ quy chuẩn là các quy tắc mà công ty đang áp dụng, với các quy tắc đến từ các nguồn như hệ thống luật pháp, hệ thống tư pháp, thị trường tài chính và thị trường lao động. Loại định nghĩa đầu tiên phù hợp với các nghiên cứu về quốc gia hoặc công ty đơn lẻ, hướng đến xem xét các vấn đề như cách thức hoạt động của HĐQT, vai trò của ban lương thưởng trong việc xác định hiệu suất của công ty, mối quan hệ giữa chính sách lao động và hiệu quả hoạt động của DN và vai trò của các cổ đông”. Trong khi đó, theo Florackis (2008) QTCT liên quan đến việc tìm cách để giảm mức độ xung đột của nhà quản lý và cổ đông cũng như tác động tiêu cực của chúng đến giá trị DN. Một định nghĩa rộng hơn xác định QTCT như một tập hợp các cơ chế mà qua đó trong các hoạt động của công ty quyền sở hữu được tách biệt với quyền quản lý.
Điều này gần với định nghĩa được sử dụng của Hội đồng Cadbury: “QTCT là hệ thống mà các công ty được định hướng và được kiểm soát”. Trong khi đó, Gompers và cộng sự (2003) đưa ra định nghĩa rằng: QTCT có thể được hiểu là một tập hợp các quy tắc ngầm hiểu hoặc rõ ràng các định mối quan hệ giữa ba nhân tố chính trong công ty: chủ sở hữu thường là cổ đông, người quản lý và người kiểm soát. 15 Một định nghĩa khác của QTCT được đưa ra bởi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) trong tài liệu “Các nguyên tắc QTCT” như sau: “QTCT là hệ thống được xây dựng để điều khiển và kiểm soát các DN. Cấu trúc QTCT chỉ ra cách thức phân phối quyền và trách nhiệm trong số những thành phần khác nhau có liên quan tới công ty cổ phần như Hội đồng quản trị, Giám đốc, cổ đông, và những chủ thể khác có liên quan.
QTCT cũng giải thích rõ quy tắc và thủ tục để ra các quyết định liên quan tới vận hành công ty. Bằng cách này, QTCT cũng đưa ra cấu trúc thông qua đó người ta thiết lập các mục tiêu công ty, và cả phương tiện để đạt được mục tiêu hay giám sát hiệu quả công việc.” Becht, Jenkinson & Mayer (2005) cho rằng QTCT liên quan đến việc giải quyết các vấn đề tập thể giữa các nhà đầu tư phân tán và hòa giải xung đột lợi ích giữa các chủ sở hữu công ty. Chức năng quan trọng nhất của QTCT là giám sát và giải quyết các vấn đề bắt nguồn từ xung đột lợi ích giữa nội bộ DN và cổ đông bên ngoài (Fama, 2012; Fama & Jensen, 2005). Những tiến bộ gần đây trong lý thuyết kinh tế cho thấy rằng HĐQT là một bộ phận quan trọng trong cơ cấu quản trị của các tập đoàn kinh doanh lớn.
HĐQT, có quyền thuê, sa thải và quyết định lương thưởng cho các quản lý cấp cao nhằm giải quyết xung đột lợi ích giữa những người ra quyết định và những người chịu rủi ro còn lại - thường là các cổ đông (Baysinger & Bulter, 1985). Từ những định nghĩa QTCT, có thể thấy được tầm quan trọng cũng như sự phức tạp của QTCT. Chính vì sự phức tạp và chịu ảnh hưởng của nhiều bên liên quan, các vấn đề về QTCT là không thể tránh khỏi. Ở cấp độ cơ bản nhất, vấn đề QTCT phát sinh bất cứ khi nào một nhà đầu tư bên ngoài mong muốn thực hiện quyền kiểm soát khác với người quản lý phụ trách công ty.
Phân tán quyền sở hữu phóng đại vấn đề bằng cách làm phát sinh xung đột lợi ích giữa các các chủ sở hữu công ty và bằng cách tạo ra một vấn đề hành động tập thể giữa các nhà đầu tư (Becht et al. Các nghiên cứu đều thừa nhận định nghĩa được sử dụng bởi các nguyên tắc của OECD (2004) vì định nghĩa này toàn diện và bao quát toàn bộ khuôn khổ QTCT. Theo các nguyên cứu cho rằng các công ty không chỉ kiểm soát và hướng vào mối quan hệ giữa các cổ đông, nhà quản lý và Hội đồng quản trị, mà còn có trách nhiệm đối với tất cả các bên liên quan. Do đó, quan điểm các bên liên quan được ủng hộ bởi 16 các nguyên tắc của OECD về QTCT cũng sẽ được sử dụng xuyên suốt trong nghiên cứu này.2 Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility) Nhiều nhà học thuật trên thế giới đã đưa ra định nghĩa về CSR, tuy nhiên để đưa ra một định nghĩa đủ rộng và chính xác về CSR thì vẫn còn là một vấn đề phức tạp (Sheehy, 2014).
Một cách khái quát, có ba cách tiếp cận cổ điển được đưa ra đối với định nghĩa CSR: phía cổ đông, phía các bên liên quan và phía xã hội. Theo cách tiếp cận từ phía cổ đông, “CSR là tăng lợi nhuận” (Friedman, 1970). Cách tiếp cận này cũng có thể được hiểu là các DN kinh doanh quan tâm đến CSR “chỉ trong chừng mực nó đóng góp vào mục tiêu kinh doanh, đó là tạo ra giá trị lâu dài cho chủ sở hữu của DN” (Marrewijk, 2017). Theo cách tiếp cận từ phía các bên liên quan, các DN không chỉ chịu trách nhiệm trước những người nắm giữ cổ phần mà còn phải cân bằng nhiều lợi ích của các bên liên quan có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi việc đạt được các mục tiêu của DN (Freeman, 1984).
Theo cách tiếp cận từ phía xã hội, đây được coi là quan điểm rộng hơn về CSR, các công ty có trách nhiệm với toàn xã hội, trong đó các DN là một phần không thể thiếu. Các DN hoạt động theo sự đồng ý của công chúng (giấy phép hoạt động) nhằm “phục vụ các nhu cầu của xã hội và vì sự hài lòng của xã hội” (Marrewijk, 2017). Cách tiếp cận này đòi hỏi DN phải phản ứng (đưa ra chiến lược) đối với những hoàn cảnh thay đổi và những thách thức mới của công ty mà trước đây chưa từng xảy ra. Nó đòi hỏi các tổ chức phải xem xét lại về vị trí của họ và hành động trong bối cảnh xã hội phức tạp hiện nay.
Có lẽ định nghĩa phổ biến nhất về CSR đến từ học giả kinh doanh Archie Carroll. Carroll đã định nghĩa CSR bằng cách mô tả bốn trách nhiệm sau: kinh tế, luật pháp, đạo đức và lòng từ thiện. Cụ thể đó là: (1) trách nhiệm kinh tế trong việc sản xuất hàng hóa và sinh lợi; (2) trách nhiệm pháp lý tuân theo pháp luật; (3) trách nhiệm đạo đức để làm những gì đúng và công bằng ngoài những gì luật pháp yêu cầu; và (4) 17 trách nhiệm tự nguyện đóng góp cho mục đích xã hội, giáo dục, giải trí hoặc văn hóa thông qua những việc như từ thiện (Carroll, 1979). Gần đây, World Bank đã định nghĩa: “CSR là cam kết của DN trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, bằng cách hợp tác với người lao động, gia đình họ, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung để nâng cao chất lượng cuộc sống theo cách vừa tốt cho DN vừa tốt cho sự phát triển bền vững.
Nhìn chung, mặc dù ngôn từ biểu đạt khác nhau, tuy nhiên, hầu như tất cả các định nghĩa đều có điểm chung là ngoài mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận của DN thì DN còn phải gắn liền hoạt động của mình với mục tiêu chung của xã hội. Vì vậy, trong bài nghiên cứu, tác giả sử dụng định nghĩa “CSR là cam kết của DN trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, bằng cách hợp tác với người lao động, gia đình họ, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung để nâng cao chất lượng cuộc sống theo cách vừa tốt cho DN vừa tốt cho sự phát triển bền vững” của World Bank vì tính phù hợp cũng như hoàn chỉnh của nó.3 Hiệu suất doanh nghiệp (Firm performance) Thuật ngữ “Firm performance” được các học giả dịch sang tiếng Việt là “hiệu quả hoạt động DN”, “kết quả kinh doanh” hay “hiệu suất doanh nghiệp”. Tuy nhiên, để sử dụng thuật ngữ này một cách thống nhất trong xuyên suốt bài nghiên cứu thì người viết quyết định chọn thuật ngữ “Hiệu suất doanh nghiệp” vì tính phù hợp của nó trong bối cảnh bài viết cũng như cách đo lường sẽ được đề cập ở chương tiếp theo. Thuật ngữ HSDN đã được bắt đầu định nghĩa từ những năm 1950, lúc này, HSDN được xem như là tương đương với hiệu quả của tổ chức – là mức độ mà một tổ chức có thể đạt được mục tiêu của nó trong sự giới hạn về nguồn lực mà không mất quá nhiều nỗ lực từ phía các thành viên của tổ chức đó.
Các tiêu chí được sử dụng để đánh giá hiệu suất là năng suất, tính linh hoạt và sự cạnh tranh giữa các tổ chức (Georgopoulos & Tannenbaum, 1957). Sau đó, vào những năm 1960 và 1970, các tổ chức bắt đầu đưa ra những cách thức mới để đánh giá HSDN. Trong thời gian này, HSDN được định nghĩa là khả năng của 18 một tổ chức trong việc khai thác môi trường của mình để tiếp cận và sử dụng các nguồn lực có hạn (Seashore & Yuchtman, 1967). Lupton, Gribbin và Warmington (1977) đã đưa ra khái niệm về HSDN một cách chi tiết và rõ ràng nhất so với các nhà nghiên cứu khác trong cùng thời kỳ.