Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển kinh tế hiện đại, nhận thức của xã hội về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và tiêu dùng xanh ngày càng gia tăng. Thực tế này tạo áp lực trực tiếp lên các doanh nghiệp, buộc các tổ chức kinh doanh phải cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường - xã hội. Nhiều cuộc khủng hoảng liên quan đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã gây thiệt hại nghiêm trọng về danh tiếng và tài chính, điển hình như vụ gian lận khí thải của Tập đoàn Volkswagen trên 11 triệu xe ô tô toàn cầu năm 2015 gây thiệt hại ước tính 33 tỷ USD và khiến giá cổ phiếu sụt giảm 40%. Tại Việt Nam, các sự cố môi trường như vụ xả thải công nghiệp của Formosa Hà Tĩnh năm 2016 gây ô nhiễm biển tại bốn tỉnh miền Trung hay vụ công ty Vedan xả nước thải chưa qua xử lý ra sông Thị Vải đã làm dấy lên sự quan tâm lớn từ công chúng và cơ quan quản lý.
Nhiều quốc gia trên thế giới đã ban hành quy định bắt buộc công bố thông tin CSR đối với các doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, tiêu biểu như Pháp (2001), Hoa Kỳ (2003), Anh (2006), Malaysia (2007), Thụy Điển (2007), Trung Quốc (2008) và Đan Mạch (2008). Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc công bố thông tin CSR phần lớn vẫn dừng lại ở mức độ tự nguyện và khuyến khích. Trong khi phần lớn các nghiên cứu học thuật về CSR tập trung ở các thị trường phát triển, dữ liệu nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam còn tương đối hạn chế, chủ yếu tập trung vào giai đoạn trước năm 2015 với kết quả thực nghiệm chưa có sự thống nhất cao.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Xác định mức độ ảnh hưởng của việc thực hiện và công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến hiệu suất doanh nghiệp (HSDN) của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Kiểm định và làm rõ vai trò điều tiết của quản trị công ty (QTCT) trong mối quan hệ tác động giữa CSR và hiệu suất doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), hiệu suất doanh nghiệp (HSDN) và cơ chế quản trị công ty (QTCT).
- Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm, từ năm 2015 đến năm 2018.
- Mẫu nghiên cứu: Từ tổng số 735 doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn, tác giả chọn ra 150 doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí: không thuộc ngành tài chính (ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư), có công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên, không bị thiếu hụt các chỉ số tài chính cần thiết trong suốt giai đoạn nghiên cứu (tổng cộng 600 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên hai lý thuyết nền tảng trong kinh tế học và quản trị doanh nghiệp:
- Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Được khởi xướng bởi Jensen và Meckling (1976), lý thuyết phân tích mối quan hệ hợp đồng giữa cổ đông (người ủy quyền) và ban điều hành (người đại diện). Mâu thuẫn mục tiêu và tình trạng bất cân xứng thông tin làm phát sinh các khoản chi phí đại diện (chi phí giám sát, chi phí cam kết, chi phí tổn thất ngoài dự kiến). Việc công bố thông tin CSR giúp minh bạch hóa hoạt động quản trị, giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường, qua đó cắt giảm chi phí đại diện và nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Được phát triển bởi Freeman (1984), lý thuyết nhấn mạnh doanh nghiệp là một thực thể gắn liền với xã hội và phải đáp ứng kỳ vọng của các nhóm liên quan (cổ đông, nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan nhà nước, cộng đồng). Việc thực hiện tốt CSR giúp doanh nghiệp duy trì nguồn lực thiết yếu, tạo dựng tính chính đáng (legitimacy), củng cố niềm tin và danh tiếng thương hiệu, từ đó cải thiện kết quả tài chính lâu dài.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm áp dụng phương pháp định lượng đối với dữ liệu bảng (panel data). Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ cơ sở dữ liệu Thomson Reuters Datastream tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Tài chính thuộc Trường Đại học Kinh tế - Luật, kết hợp với báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của 150 công ty niêm yết.
Mô hình nghiên cứu kế thừa thiết kế của Rahman và Fang (2019), Butt và cộng sự (2020), áp dụng kỹ thuật hồi quy phân cấp của Baron và Kenny (1986). Các biến trong mô hình được đo lường cụ thể:
| Phân loại biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Định nghĩa và cách thức đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
|
Suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
| Biến độc lập |
Chỉ số công bố CSR khía cạnh Kinh tế |
csr_1 |
Đánh giá nhị phân (0 hoặc 1) theo Tiêu chuẩn GRI 200 (GRI 2016) |
|
Chỉ số công bố CSR khía cạnh Môi trường |
csr_2 |
Đánh giá nhị phân (0 hoặc 1) theo Tiêu chuẩn GRI 300 (GRI 2016) |
|
Chỉ số công bố CSR khía cạnh Xã hội |
csr_3 |
Đánh giá nhị phân (0 hoặc 1) theo Tiêu chuẩn GRI 400 (GRI 2016) |
|
Chỉ số công bố CSR tổng hợp |
csr_all |
Giá trị trung bình của cả 3 khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội |
| Biến điều tiết |
Quy mô Hội đồng quản trị |
LOGBOARDSIZE |
Logarit tự nhiên của tổng số thành viên trong HĐQT |
|
Tính độc lập của HĐQT |
BOARDIND |
Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập / Tổng số thành viên HĐQT |
|
Tính kiêm nhiệm của CEO |
CEODUAL |
Biến giả: nhận giá trị 1 nếu CEO kiêm Chủ tịch HĐQT, nhận 0 nếu không |
| Biến kiểm soát |
Quy mô doanh thu |
LOGSALE |
Logarit tự nhiên của tổng doanh thu |
|
Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Tổng nợ vay / Tổng tài sản |
|
Tỷ lệ giá trị sổ sách/thị trường |
RBTM |
Tỷ lệ giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu |
|
Tuổi của doanh nghiệp |
FAGE |
Logarit tự nhiên số năm hoạt động kể từ khi thành lập |
|
Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài |
FOR_INST_OWN |
Tỷ lệ phần trăm cổ phần do các tổ chức nước ngoài nắm giữ |
|
Kiểm toán bởi nhóm Big 4 |
BIG4 |
Biến giả: nhận 1 nếu được kiểm toán bởi PwC, EY, KPMG, Deloitte; 0 nếu khác |
Để triệt tiêu hiện tượng đa cộng tuyến giữa biến độc lập và biến điều tiết khi xây dựng biến tương tác, tác giả áp dụng phương pháp chuẩn hóa trừ giá trị trung bình (mean-centering) theo Aiken, West và Reno (1991). Quy trình kiểm định kinh tế lượng bao gồm: thống kê mô tả, phân tích tương quan Pearson, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa mô hình tác động cố định - FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên - REM), kiểm định Modified Wald và Breusch-Pagan phát hiện phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi. Khuyết tật mô hình được khắc phục toàn diện bằng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) trên phần mềm Stata 14.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Chương mở đầu nêu rõ bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của việc tìm hiểu tác động của CSR đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh các quy định công bố thông tin tại Việt Nam còn ở mức khuyến khích. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu gồm 150 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên HOSE và HNX giai đoạn 2015–2018 (600 quan sát) và giới thiệu cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa CSR, quản trị công ty và hiệu suất tài chính:
- Nghiên cứu quốc tế: Phân tích kết quả từ Brammer và cộng sự (2006) tại Anh cho thấy hoạt động xã hội có tương quan nghịch với lợi tức cổ phiếu; nghiên cứu của Martínez-Ferrero và Frías-Aceituno (2015) trên 1.960 công ty thuộc 25 quốc gia chỉ ra mối tương quan dương hai chiều giữa CSR và hiệu suất tài chính cùng vai trò điều tiết của thể chế QTCT; các nghiên cứu tại thị trường mới nổi như Chijoke-Mgbame và cộng sự (2019) tại Nigeria, Butt và cộng sự (2020) tại Pakistan, Pekovic và Vogt (2021) tại Đức và các nước phương Tây, Ying và cộng sự (2021) tại Ethiopia.
- Nghiên cứu trong nước: Đánh giá các công trình của Nguyen Thi Bich Ngoc và cộng sự (2015) giai đoạn 2010–2013 cho thấy chỉ có thông tin môi trường tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q); nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Tiến và cộng sự (2020) trong ngành thực phẩm đồ uống; nghiên cứu của Nguyen Thanh Hung và cộng sự (2021) và Nguyễn Cường - Nguyễn Lan (2021) giai đoạn 2015–2019 khẳng định công bố CSR có xu hướng gia tăng và tác động thuận chiều đến tỷ suất sinh lời ROA, ROE.
- Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra rằng tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây có cỡ mẫu nhỏ, khung thời gian cũ (chủ yếu trước 2015), kết quả thực nghiệm còn nhiều mâu thuẫn và đặc biệt thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá vai trò điều tiết của các đặc tính quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập HĐQT, kiêm nhiệm CEO) đối với mối quan hệ giữa CSR và hiệu suất doanh nghiệp.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm khoa học cốt lõi:
- Quản trị công ty (QTCT): Tiếp cận định nghĩa chuẩn mực từ OECD (2004), Cadbury Committee, Gompers và cộng sự (2003), Claessens (2006) về cơ chế kiểm soát, phân bổ quyền hạn và giám sát giải quyết xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban quản lý.
- Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR): Hệ thống hóa 3 cách tiếp cận (cổ đông, các bên liên quan, xã hội); phân tích tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1979) gồm 4 khía cạnh: kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện; áp dụng định nghĩa toàn diện của Ngân hàng Thế giới (World Bank) về cam kết phát triển bền vững.
- Hiệu suất doanh nghiệp (HSDN): Khái niệm hóa theo Lebans và Euske (2006) qua các chỉ tiêu định lượng tài chính đo lường năng lực khai thác nguồn lực.
- Khung lý thuyết phân tích: Luận giải sâu sắc Lý thuyết người đại diện và Lý thuyết các bên liên quan, làm rõ cơ chế công bố CSR giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin, hạ thấp chi phí giao dịch, nâng cao uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm 6 bước từ tổng quan lý thuyết, thiết lập mô hình, thu thập dữ liệu, phân tích hồi quy đến thảo luận kết quả:
- Thiết lập 2 phương trình hồi quy phân cấp kiểm định tác động trực tiếp của CSR (Phương trình 1) và tác động điều tiết của QTCT thông qua biến tương tác (Phương trình 2).
- Trình bày bảng định nghĩa, nguồn gốc và phương pháp đo lường các biến phụ thuộc (
ROA, ROE), biến độc lập (csr_1, csr_2, csr_3, csr_all), biến điều tiết (LOGBOARDSIZE, BOARDIND, CEODUAL), biến tương tác chuẩn hóa và 6 biến kiểm soát (LOGSALE, LEV, RBTM, FAGE, FOR_INST_OWN, BIG4).
- Xây dựng 2 giả thuyết nghiên cứu chính: H1 (CSR có mối quan hệ cùng chiều với HSDN) và H2 (QTCT đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa CSR và HSDN).
- Mô tả quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng trên Stata: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định VIF, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình (Modified Wald, Wooldridge, Breusch-Pagan) và phương pháp khắc phục bằng FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng mô hình hồi quy:
| Biến số |
Số quan sát (Obs) |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
ROA |
600 |
0,0813 |
0,0801 |
-0,3600 |
0,7800 |
ROE |
600 |
0,0739 |
1,7256 |
-40,8200 |
0,9800 |
LOGBOARDSIZE |
600 |
1,7137 |
0,1973 |
1,0986 |
2,3979 |
BOARDIND |
600 |
0,6570 |
0,1573 |
0,2000 |
0,8889 |
CEODUAL |
600 |
0,9350 |
0,2467 |
0,0000 |
1,0000 |
csr_1 (Kinh tế) |
600 |
0,2542 |
0,1531 |
0,0000 |
1,0000 |
csr_2 (Môi trường) |
600 |
0,3688 |
0,2711 |
0,0000 |
1,0000 |
csr_3 (Xã hội) |
600 |
0,2652 |
0,1430 |
0,0000 |
0,9474 |
csr_all (Tổng hợp) |
600 |
0,2883 |
0,1510 |
0,0000 |
0,9394 |
LEV |
600 |
0,2663 |
0,1898 |
0,0000 |
0,7357 |
LOGSALE |
600 |
12,1728 |
0,5854 |
9,8031 |
13,8655 |
RBTM |
600 |
1,1275 |
0,9050 |
-0,1015 |
9,6168 |
FAGE |
600 |
0,8921 |
0,1639 |
0,0000 |
1,2553 |
FOR_INST_OWN |
542 |
8,4535 |
13,5338 |
0,0000 |
80,0400 |
BIG4 |
600 |
0,4150 |
0,4931 |
0,0000 |
1,0000 |
Kết quả hồi quy FGLS kiểm định Giả thuyết H1 (mẫu khả dụng N = 542 quan sát) xác nhận toàn bộ các khía cạnh CSR đều tác động dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p < 0,01) đến cả hai thước đo hiệu suất tài chính ROA và ROE. Tác giả đối chiếu kết quả với các nghiên cứu tiền nhiệm, chỉ ra sự thay đổi tích cực trong nhận thức thị trường Việt Nam giai đoạn 2015–2018 so với các giai đoạn trước đó.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm cốt lõi của đề tài, đưa ra hệ thống hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị dành cho ban lãnh đạo doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước; đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về phạm vi mẫu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các kết quả thực nghiệm định lượng rõ ràng thông qua phương pháp hồi quy FGLS trên mẫu 150 doanh nghiệp niêm yết (542 quan sát khả dụng):
| Mô hình hồi quy |
Biến phụ thuộc |
Biến độc lập CSR |
Hệ số hồi quy ($\beta$) |
Mức ý nghĩa thống kê |
| Mô hình 1 |
ROA |
csr_1 (Kinh tế) |
0,50 |
p < 0,01 (***) |
| Mô hình 2 |
ROA |
csr_2 (Môi trường) |
0,05 |
p < 0,01 (***) |
| Mô hình 3 |
ROA |
csr_3 (Xã hội) |
0,13 |
p < 0,01 (***) |
| Mô hình 4 |
ROA |
csr_all (Tổng hợp) |
0,03 |
p < 0,01 (***) |
| Mô hình 5 |
ROE |
csr_1 (Kinh tế) |
0,22 |
p < 0,01 (***) |
| Mô hình 6 |
ROE |
csr_2 (Môi trường) |
0,26 |
p < 0,01 (***) |
| Mô hình 7 |
ROE |
csr_3 (Xã hội) |
0,86 |
p < 0,01 (***) |
| Mô hình 8 |
ROE |
csr_all (Tổng hợp) |
0,11 |
p < 0,01 (***) |
(Ghi chú: *** đại diện cho mức ý nghĩa thống kê 1%)
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả rút ra các kết luận và kiến nghị:
- Kết quả chính: Chấp nhận giả thuyết H1. Mức độ công bố thông tin CSR (xét riêng lẻ từng khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội cũng như chỉ số tổng hợp) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp thông qua cả hai chỉ tiêu ROA và ROE. Thực trạng công bố thông tin CSR tại Việt Nam đạt mức trung bình 28,83%, trong đó khía cạnh môi trường được công bố cao nhất (36,88%), tiếp đến là xã hội (26,52%) và kinh tế (25,42%). Tỷ lệ kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT rất phổ biến, chiếm tới 93,5% mẫu khảo sát; tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập bình quân đạt 65,7%.
- Giải pháp và kiến nghị: Doanh nghiệp niêm yết cần nhìn nhận CSR là một chiến lược đầu tư mang lại lợi ích tài chính dài hạn thay vì là khoản chi phí thuần túy; chủ động công bố thông tin minh bạch theo chuẩn mực quốc tế GRI để gia tăng niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng. Đối với quản trị công ty, cần kiểm soát sự tập trung quyền lực từ việc kiêm nhiệm CEO để nâng cao hiệu lực giám sát độc lập của HĐQT.
- Đóng góp học thuật: Đề tài cập nhật bằng chứng thực nghiệm giai đoạn 2015–2018 tại thị trường chứng khoán Việt Nam; kết hợp đồng thời hai lý thuyết nền tảng (Lý thuyết người đại diện và Lý thuyết các bên liên quan); tiếp cận chi tiết 3 khía cạnh chuyên biệt của Tiêu chuẩn GRI 2016 (GRI 200, 300, 400) và áp dụng phương pháp ước lượng FGLS khắc phục triệt để các khuyết tật của dữ liệu bảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn ghi nhận các hạn chế xuất phát từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát chỉ bao gồm 150 doanh nghiệp phi tài chính trong khoảng thời gian 4 năm (2015–2018), chưa bao quát toàn bộ thị trường niêm yết và loại trừ hoàn toàn nhóm ngành tài chính - ngân hàng - bảo hiểm.
- Hạn chế về nguồn dữ liệu và đo lường: Việc đánh giá mức độ công bố CSR chủ yếu dựa trên thông tin thứ cấp được công bố tự nguyện trong báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo bền vững theo thang đo nhị phân (0 hoặc 1), chưa phản ánh hết mức độ chi tiết và chất lượng thực thi thực tế của các hoạt động CSR.
- Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau nên mở rộng khung thời gian sang các năm tiếp theo, gia tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng đối tượng sang các định chế tài chính, đồng thời kết hợp thêm các phương pháp đo lường CSR đa chiều và kiểm định sâu hơn các cơ chế điều tiết hoặc trung gian của các đặc tính quản trị công ty khác.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về báo cáo phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và quản trị công ty.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình xây dựng chỉ số công bố thông tin CSR dựa trên việc mã hóa các tiêu chuẩn chuyên đề của GRI 2016 (GRI 200, GRI 300, GRI 400).
- Quy trình xử lý kinh tế lượng trên dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata, bao gồm các bước kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman test), phát hiện khuyết tật (Modified Wald, Breusch-Pagan, Wooldridge) và kỹ thuật hồi quy FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Kỹ thuật tính toán biến tương tác điều tiết dựa trên phương pháp mean-centering nhằm loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung tiêu chuẩn nào để đo lường mức độ công bố thông tin CSR?
Tác giả sử dụng bộ Tiêu chuẩn Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu phiên bản 2016 (GRI 2016), cụ thể là các phần chuyên đề gồm GRI 200 (khía cạnh kinh tế), GRI 300 (khía cạnh môi trường) và GRI 400 (khía cạnh xã hội). Mỗi tiêu chí xuất hiện trong báo cáo của doanh nghiệp được gán giá trị 1, nếu không xuất hiện nhận giá trị 0.
2. Mẫu nghiên cứu của đề tài được lựa chọn dựa trên những tiêu chí cụ thể nào?
Từ tổng số 735 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX, tác giả chọn ra 150 doanh nghiệp đáp ứng 3 điều kiện: (1) không thuộc ngành tài chính (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư); (2) công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên; (3) không bị khuyết dữ liệu về các chỉ số tài chính trong 4 năm liên tục từ 2015 đến 2018.
3. Tại sao tác giả sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì OLS hay FEM/REM truyền thống?
Qua các bước kiểm định kinh tế lượng trên dữ liệu bảng, mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (thông qua kiểm định Modified Wald và Breusch-Pagan) và hiện tượng tự tương quan chuỗi (thông qua kiểm định Wooldridge). Phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, đảm bảo ước lượng thu được là vững và không chệch.
4. Kết quả thống kê mô tả cho thấy thực trạng quản trị công ty và công bố CSR tại các doanh nghiệp Việt Nam ra sao?
Mức độ công bố CSR trung bình toàn diện đạt 28,83%, trong đó khía cạnh môi trường cao nhất (36,88%), kinh tế đạt 25,42% và xã hội đạt 26,52%. Về quản trị công ty, có tới 93,5% doanh nghiệp trong mẫu có sự kiêm nhiệm giữa vị trí CEO và Chủ tịch HĐQT, trong khi tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT bình quân đạt 65,7%.
5. Kết quả kiểm định tác động của từng khía cạnh CSR đến hiệu suất tài chính (ROA, ROE) như thế nào?
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy tất cả các khía cạnh CSR đều tác động dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả ROA và ROE: csr_1 (Kinh tế) có hệ số $\beta = 0,50$ với ROA và $0,22$ với ROE; csr_2 (Môi trường) có hệ số $\beta = 0,05$ với ROA và $0,26$ với ROE; csr_3 (Xã hội) có hệ số $\beta = 0,13$ với ROA và $0,86$ với ROE; chỉ số tổng hợp csr_all có hệ số $\beta = 0,03$ với ROA và $0,11$ với ROE.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Nhật Quyên đã hoàn thành việc xác định và lượng hóa tác động tích cực của việc công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu suất tài chính của 150 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2018. Bằng việc kết hợp Lý thuyết người đại diện và Lý thuyết các bên liên quan cùng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS, nghiên cứu khẳng định cả ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội theo chuẩn GRI 2016 đều đóng góp vào việc gia tăng tỷ suất sinh lời ROA và ROE. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị học thuật và thực tiễn, hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan hoạch định chính sách trong việc định hình chiến lược phát triển bền vững và minh bạch hóa thông tin tại Việt Nam.