Pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng tại các quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Tìm hiểu pháp luật ghi nhãn dinh dưỡng quốc tế. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về quy định, tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4.3.1. Phương pháp tổng hợp
1.4.3.2. Phương pháp phân tích luận
1.4.3.3. Phương pháp phân tích luật viết
1.4.3.4. Phương pháp Luật học so sánh

1.5. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.5.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.5.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.6. Ý nghĩa của công trình

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GHI NHÃN DINH DƯỠNG

2.1. Khái niệm nhãn dinh dưỡng

2.2. Nền tảng lý thuyết của việc ghi nhãn dinh dưỡng

2.3. Phân loại nhãn dinh dưỡng. Mục đích của nhãn dinh dưỡng

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

3. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH VỀ NHÃN DINH DƯỠNG TRONG PHÁP LUẬT CỦA CÁC QUỐC GIA VÀ TẠI VIỆT NAM – BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

3.1. Quy định pháp luật về nhãn dinh dưỡng của một số quốc gia trên thế giới

3.2. Nhãn trình bày dinh dưỡng

3.3. Các loại thực phẩm cần dán nhãn

3.4. Danh sách chất dinh dưỡng

3.5. Đơn vị tham chiếu (reference unit)

3.6. Nhãn dinh dưỡng chứa tuyên bố về dinh dưỡng và sức khỏe

3.6.1. Tuyên bố về dinh dưỡng (Nutrition claims)

3.6.2. Tuyên bố về sức khỏe (Health claims)

3.7. Nhãn trước bao bì thực phẩm (FOPL)

3.7.1. Biểu tượng sức khỏe

3.7.2. Nhãn đèn giao thông. Nhãn chỉ báo tóm tắt trước bao bì thực phẩm

3.8. Quy định pháp luật về nhãn dinh dưỡng tại Việt Nam

3.9. Một số đề xuất, kiến nghị cho pháp luật Việt Nam về ghi nhãn dinh dưỡng

3.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Về Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Tại Sao

Dinh dưỡng và sức khỏe ngày càng được quan tâm. Ông tổ ngành Y Việt Nam đã nói: “Vạn bệnh từ miệng mà ra”. Điều này cho thấy ăn uống quyết định sức khỏe. Thức ăn có thể thay thế thuốc. Nghiên cứu của Quỹ Ung thư Thế giới chỉ ra mối liên hệ giữa ăn uống và ung thư. Hàng năm, hơn 33% người chết vì ung thư do ăn uống thiếu lành mạnh. Có hơn 30 loại ung thư xuất phát từ ăn uống sai cách. Do đó, cần kiểm soát lượng thức ăn hàng ngày. Nhu cầu thông tin từ nhãn dinh dưỡng ngày càng tăng. Nhãn dinh dưỡng là cách quan trọng để người tiêu dùng nắm bắt hàm lượng dinh dưỡng. Bên cạnh truyền thông, nhãn dinh dưỡng là nguồn tin quan trọng. Người tiêu dùng chủ động tìm kiếm sản phẩm phù hợp với sức khỏe và giá trị của họ. Nhà sản xuất tìm cách thông báo chất lượng sản phẩm tại thời điểm mua hàng. Vì vậy, nhãn dinh dưỡng được sử dụng nhiều hơn để cung cấp thông tin về môi trường, kỹ thuật, kinh tế xã hội, sức khỏe và an toàn. Các nhà hoạch định chính sách và các nhà làm luật đặc biệt quan tâm và kiểm soát chặt chẽ quy định ghi nhãn dinh dưỡng, yêu cầu cụ thể thông qua các đạo luật. Tại Việt Nam, việc ghi nhãn dinh dưỡng còn hời hợt, khó kiểm soát do chưa có quy định liên quan. Vì vậy, nghiên cứu “Pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng tại các quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam” là cần thiết để có cái nhìn tổng quát và đưa ra đề xuất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Với Sức Khỏe

Ghi nhãn dinh dưỡng cung cấp thông tin về hàm lượng calo, chất béo, đường, muối và các thành phần khác trong thực phẩm. Thông tin này giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn về những gì họ ăn. Theo nghiên cứu của Quỹ Ung thư Thế giới, hơn 33% người chết vì ung thư có nguyên nhân từ việc ăn uống thiếu lành mạnh. Vì vậy, ghi nhãn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồngngăn ngừa bệnh tật. Nhãn dinh dưỡng cũng giúp người tiêu dùng kiểm soát khẩu phần ăn và tuân thủ chế độ ăn uống đặc biệt, ví dụ như chế độ ăn kiêng đường hoặc chế độ ăn ít natri.

1.2. Thực Trạng Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Tại Việt Nam Hiện Nay

Thực tế hiện nay, việc ghi nhãn dinh dưỡng tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều sản phẩm không có nhãn dinh dưỡng hoặc thông tin trên nhãn không đầy đủ, không chính xác. Điều này gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh. Theo nghiên cứu, tỷ lệ khách hàng biết về nhãn dinh dưỡng là 52,7%. Điều này cho thấy cần tăng cường tuyên truyềngiáo dục cho người tiêu dùng về lợi ích của ghi nhãn dinh dưỡng và cách đọc nhãn dinh dưỡng. Ngoài ra, cần có pháp luật Việt Nam về ghi nhãn hàng hóa chặt chẽ để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quy định và cung cấp thông tin chính xác cho người tiêu dùng.

II. Tiêu Chuẩn Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Quốc Tế Các Nước Áp Dụng

Tiêu chuẩn ghi nhãn dinh dưỡng quốc tế khác nhau giữa các quốc gia. Một số quốc gia có quy định nghiêm ngặt về nhãn dinh dưỡng bắt buộcnhãn dinh dưỡng tự nguyện. Các hệ thống xếp hạng dinh dưỡng như Nutri-Score, Health Star RatingKeyhole cũng được sử dụng để giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh các sản phẩm. Việc so sánh quy định ghi nhãn dinh dưỡng giữa các quốc gia giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và xây dựng chính sách ghi nhãn dinh dưỡng phù hợp. Các quốc gia như Hoa Kỳ, Châu Âu, Úc và Nhật Bản có quy định chi tiết về thông tin dinh dưỡng trên bao bì, bao gồm ghi nhãn năng lượng, ghi nhãn thành phầnghi nhãn cảnh báo. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về ghi nhãn dinh dưỡng là cần thiết để áp dụng ghi nhãn dinh dưỡng tại Việt Nam một cách hiệu quả.

2.1. Quy Định Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Tại Hoa Kỳ Châu Âu

Tại Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) quy định về ghi nhãn dinh dưỡng. Nhãn dinh dưỡng phải cung cấp thông tin về calo, chất béo, đường, muối và các chất dinh dưỡng khác. Châu Âu cũng có quy định tương tự, với sự khác biệt về cách trình bày thông tin. So sánh quy định ghi nhãn dinh dưỡng giữa Hoa Kỳ và Châu Âu cho thấy mỗi khu vực có cách tiếp cận riêng, dựa trên đặc điểm văn hóa và sức khỏe của dân số. Việc tìm hiểu tiêu chuẩn Codex Alimentarius về ghi nhãn thực phẩm cũng quan trọng để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

2.2. Hệ Thống Xếp Hạng Dinh Dưỡng Nutri Score Health Star Rating

Hệ thống xếp hạng dinh dưỡng giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh các sản phẩm. Nutri-Score là một hệ thống phổ biến ở Châu Âu, sử dụng màu sắc và chữ cái để đánh giá chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm. Health Star Rating được sử dụng ở Úc và New Zealand, đánh giá sản phẩm theo số sao. Các hệ thống này giúp người tiêu dùng nhanh chóng nhận biết sản phẩm lành mạnh hơn. Việc áp dụng hệ thống xếp hạng dinh dưỡng tại Việt Nam có thể giúp cải thiện chế độ ăn uống của người dân. Bên cạnh đó, một số nước còn sử dụng dấu Keyhole để biểu thị sản phẩm lành mạnh hơn.

III. Pháp Luật Việt Nam Về Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Sửa Đổi Gì

Hiện tại, pháp luật Việt Nam về ghi nhãn hàng hóa còn thiếu quy định cụ thể về ghi nhãn dinh dưỡng. Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào ghi nhãn xuất xứghi nhãn GMO. Việc sửa đổi quy định ghi nhãn dinh dưỡng là cần thiết để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Các đề xuất sửa đổi nên bao gồm nhãn dinh dưỡng bắt buộc, hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng chi tiết và cơ chế kiểm tra, xử lý vi phạm. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và tham khảo các thông tư ghi nhãn dinh dưỡng của các nước khác là hữu ích trong quá trình xây dựng quy định mới.

3.1. Những Điểm Còn Thiếu Trong Quy Định Hiện Hành

Quy định hiện hành tại Việt Nam về ghi nhãn dinh dưỡng còn chung chung, chưa có yêu cầu cụ thể về thông tin dinh dưỡng phải cung cấp trên nhãn. Điều này gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc đánh giá chất lượng dinh dưỡng của sản phẩm. Thiếu các quy định về nhãn dinh dưỡng bắt buộc cũng khiến doanh nghiệp không có động lực cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác. Việc chưa có cơ chế kiểm tra, xử lý vi phạm hiệu quả cũng làm giảm tính răn đe và khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ quy định.

3.2. Đề Xuất Sửa Đổi Pháp Luật Về Ghi Nhãn Dinh Dưỡng

Cần xây dựng quy định ghi nhãn dinh dưỡng bắt buộc, quy định rõ các thông tin dinh dưỡng phải cung cấp trên nhãn, ví dụ: calo, chất béo, đường, muối, vitamin và khoáng chất. Cần có hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng chi tiết để doanh nghiệp dễ dàng thực hiện và người tiêu dùng dễ dàng đọc hiểu. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế kiểm tra, xử lý vi phạm hiệu quả để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quy định. Ngoài ra, việc xây dựng một chính sách ghi nhãn dinh dưỡng toàn diện cần được xem xét để quản lý hiệu quả thông tin dinh dưỡng trên sản phẩm.

IV. Khó Khăn Khi Áp Dụng Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Tại Việt Nam

Việc áp dụng ghi nhãn dinh dưỡng tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Chi phí tuân thủ quy định có thể là gánh nặng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiếu nguồn lực để kiểm tra và thực thi quy định cũng là một thách thức. Ngoài ra, cần nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích của ghi nhãn dinh dưỡng và cách đọc nhãn dinh dưỡng. Các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp và tăng cường truyền thông cho người tiêu dùng là cần thiết để đảm bảo việc ghi nhãn dinh dưỡng được thực hiện hiệu quả.

4.1. Chi Phí Tuân Thủ Quy Định Cho Doanh Nghiệp

Doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu mới về ghi nhãn dinh dưỡng. Chi phí kiểm nghiệm sản phẩm, thiết kế nhãn mới và đào tạo nhân viên có thể là gánh nặng tài chính. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, ví dụ như cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật, để giúp họ tuân thủ quy định mà không ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Chính sách ghi nhãn dinh dưỡng cần cân nhắc đến khả năng thực hiện của doanh nghiệp.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức Người Tiêu Dùng Về Nhãn Dinh Dưỡng

Nhiều người tiêu dùng Việt Nam chưa quen với việc đọc và hiểu nhãn dinh dưỡng. Cần có chương trình truyền thônggiáo dục để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích của ghi nhãn dinh dưỡng. Thông tin trên nhãn phải được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ dân trí của người dân. Hợp tác với các tổ chức xã hội và phương tiện truyền thông để lan tỏa thông điệp về ghi nhãn dinh dưỡng là rất quan trọng. Nâng cao nhận thức sẽ thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm lành mạnh hơn và yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin đầy đủ.

V. Nghiên Cứu Tác Động Của Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Lợi Ích

Cần có nghiên cứu về tác động của ghi nhãn dinh dưỡng đến sức khỏe cộng đồng và hành vi tiêu dùng tại Việt Nam. Nghiên cứu này giúp đánh giá hiệu quả của các quy định về ghi nhãn dinh dưỡng và điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Các lợi ích của ghi nhãn dinh dưỡng bao gồm cải thiện chế độ ăn uống, giảm nguy cơ mắc bệnh và tăng cường quyền lợi người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để thuyết phục các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc ghi nhãn dinh dưỡng.

5.1. Ảnh Hưởng Của Nhãn Dinh Dưỡng Đến Hành Vi Mua Hàng

Ghi nhãn dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng có xu hướng chọn sản phẩm có thông tin dinh dưỡng rõ ràng và lành mạnh hơn. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, ví dụ như độ tuổi, trình độ học vấn và nhận thức về dinh dưỡng. Cần có nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cách ghi nhãn dinh dưỡng tác động đến hành vi mua hàng của người Việt Nam. Điều này có thể giúp thiết kế nhãn dinh dưỡng hiệu quả hơn.

5.2. Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Góp Phần Cải Thiện Sức Khỏe

Việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về dinh dưỡng giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn về những gì họ ăn. Điều này có thể dẫn đến cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến dinh dưỡng, ví dụ như béo phì, tiểu đường và bệnh tim mạch. Ghi nhãn dinh dưỡng cũng có thể khuyến khích doanh nghiệp sản xuất sản phẩm lành mạnh hơn để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Nhãn cũng giúp người tiêu dùng ngăn ngừa bệnh tật bằng cách kiểm soát những chất nạp vào cơ thể.

VI. Tương Lai Của Pháp Luật Ghi Nhãn Dinh Dưỡng Tại Việt Nam

Tương lai của pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng tại Việt Nam phụ thuộc vào sự nỗ lực của chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên để xây dựng quy định hiệu quả và thực thi nghiêm minh. Việc tiếp tục nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để đảm bảo pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng của Việt Nam phù hợp với xu hướng phát triển của thế giới. Một chính sách ghi nhãn dinh dưỡng toàn diện và bền vững sẽ góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế đất nước.

6.1. Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan Để Xây Dựng Quy Định

Việc xây dựng quy định về ghi nhãn dinh dưỡng cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người tiêu dùng. Chính phủ đóng vai trò điều phối và ban hành quy định. Doanh nghiệp cung cấp thông tin phản hồi và tuân thủ quy định. Tổ chức xã hội giám sát và đánh giá hiệu quả của quy định. Người tiêu dùng cung cấp ý kiến và phản ánh nhu cầu. Hợp tác chặt chẽ giữa các bên sẽ đảm bảo quy định được xây dựng một cách công bằng và hiệu quả.

6.2. Tiếp Tục Học Hỏi Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Ghi Nhãn

Thế giới đang liên tục phát triển các phương pháp và quy định mới về ghi nhãn dinh dưỡng. Việt Nam cần tiếp tục theo dõi và học hỏi kinh nghiệm quốc tế để đảm bảo pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng của mình phù hợp với xu hướng phát triển của thế giới. Tham gia các hội thảo quốc tế, đọc các nghiên cứu khoa học và hợp tác với các tổ chức quốc tế là những cách hiệu quả để học hỏi kinh nghiệm. Bên cạnh đó, việc đánh giá và điều chỉnh liên tục các quy định sau một thời gian áp dụng là cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp.

23/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GHI NHÃN DINH DƯỠNG 1. Khái niệm nhãn dinh dưỡng Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm hơn tới sức khỏe dinh dưỡng, nhãn dinh dưỡng càng trở nên phổ biến hơn bởi thông qua đó người tiêu dùng có thể biết được hàm lượng chất dinh dưỡng mà mình sẽ hấp thu và cân nhắc xem có nên sử dụng sản phẩm hay không. Tuy nhiên, hiện nay tại Việt Nam, thuật ngữ nhãn dinh dưỡng dường như vẫn còn khá mới mẻ đối với người tiêu dùng. Vì thế, dù cho mang hàm nghĩa dễ hiểu, đơn giản nhưng vẫn cần có định nghĩa cụ thể, thống nhất về nhãn dinh dưỡng để người tiêu dùng có thể dễ dàng tiếp cận.

Nhãn dinh dưỡng trong tiếng Anh được gọi với tên là Nutrion Label hay Food Label, hoặc cũng có thể là Nutrition Facts. Theo từ điển kinh tế (Business Dictionary) có thể hiểu là một bảng thông tin được tìm thấy trên các bao bì của thực phẩm mà nó chứa nhiều thông tin về giá trị dinh dưỡng của các mặt hàng thực phẩm. 7 Theo từ điển y tế (Medical Dictionary) thì nhãn dinh dưỡng là các thông tin được cung cấp trên bao bì thực phẩm cho biết các chất dinh dưỡng, calo và chất phụ gia khác nhau có trong thực phẩm. Các quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ bắt buộc phải liệt kê tổng số chất béo, calo từ chất béo, cholesterol, chất béo bão hòa, tổng số carbohydrate, đường, natri, kali, protein, vitamin và khoáng chất, trong số các thành phần dinh dưỡng khác.8 Ngoài ra, thuật ngữ này còn được định nghĩa ở nhiều nghiên cứu và tài liệu, chẳng hạn như Hawkes, C., & World Health Organization (2004) đưa ra khái niệm về nhãn dinh dưỡng là một danh sách các chất dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm kèm theo một số dạng cơ chế định lượng cụ thể.9 Hay nhãn dinh dưỡng được bao gồm trên tất cả các sản phẩm thực phẩm, ngoại trừ các gói rất nhỏ và thực phẩm tươi sống như trái cây, rau và bánh mì địa phương hoặc các sản phẩm hữu cơ, cho biết: (i) những thành phần và/hoặc chất phụ gia nào có trong thực phẩm; (ii) thông tin dinh dưỡng về thực phẩm và hướng dẫn bảo quản thực phẩm; (iii) ai đã sản xuất thực phẩm.10 Trang thông tin chính thống về sức khỏe của 7 “Definition - What does Food label mean”, Business Dictionary, [https://filegi.com/business-term/food-label/], truy cập ngày 29/11/2021.

(2009), [https://medical-dictionary.com/food+label], truy cập ngày 29/11/2021., & World Health Organization. (2004), “Nutrition labels and health claims: the global regulatory environment”, World Health Organization. 10 “Food labels: nutritional information and ingredients”, Rasing Children Network, [https://raisingchildren.au/teens/healthy-lifestyle/nutrients/food- 10 Canada cũng đưa ra định nghĩa rằng nhãn dinh dưỡng được tìm thấy trên thực phẩm đóng gói để giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt. Chúng giúp cung cấp các thông tin: (i) bảng thông tin dinh dưỡng (the nutrition facts table); (ii) danh sách các nguyên liệu thành phần (ingredient list) và (iii) tuyên bố về dinh dưỡng và sức khỏe (nutrition and health claims).11 Về mặt cấu trúc, nhãn dinh dưỡng bao gồm hai cụm từ là nhãn và thực phẩm.

Theo từ điển tiếng Việt, nhãn là một mảnh giấy nhỏ dán ở ngoài một vật để ghi tên và ghi tóm tắt những điều cốt yếu cần thiết về vật đó, như loại gì, của ai, nơi sản xuất,…12 còn dinh dưỡng được hiểu là các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể13. Về mặt ngữ nghĩa, nhãn dinh dưỡng có thể hiểu đơn giản là nguồn cung cấp thông tin liên quan đến thực phẩm như thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng được thể hiện trên các bao bì thực phẩm đóng gói. Qua việc phân tích sơ nét về cấu tạo thuật ngữ và dựa trên một số định nghĩa mà các nhà nghiên cứu đưa ra, theo ý kiến của tác giả, nhãn dinh dưỡng có thể được hiểu là “mảnh giấy nhỏ” được in trên bao bì của các thực phẩm đóng gói để ghi tóm tắt những điều cần thiết cốt yếu liên quan đến thành phần dinh dưỡng và các nguyên liệu thành phần mà thực phẩm cung cấp để giúp người tiêu dùng đưa ra sự lựa chọn sáng suốt về khẩu phần ăn của mình. Cần phân biệt nhãn dinh dưỡng với nhãn thực phẩm.

Giữa nhãn dinh dưỡng và nhãn thực phẩm có thể thấy nhãn thực phẩm có ngoại diên rộng hơn so với nhãn dinh dưỡng. Bởi, mặc dù đều có thể tìm thấy trên các sản phẩm về thực phẩm vì chúng đều giúp cung cấp các thông tin liên quan đến thành phần nguyên liệu hay dinh dưỡng mà thực phẩm mang lại. Nhưng nhãn thực phẩm có lượng thông tin cung cấp rộng hơn so với nhãn dinh dưỡng, liên quan đến toàn bộ sản phẩm như tên hàng hóa, xuất xứ, ngày sản xuất. Nhãn thực phẩm lại có ngoại diên rộng hơn so với nhãn dinh dưỡng.

Hay nói cách khác, nhãn dinh dưỡng chỉ là một trong những thông tin được ghi trên nhãn thực phẩm. Nhãn dinh dưỡng chỉ cung cấp thông tin chi tiết về hàm lượng chất dinh dưỡng của thực phẩm, chẳng hạn như lượng chất béo, đường, natri labels#:~:text=Nutritional%20information%20panels%20(NIPs)%20are,heading%20like%20'Nutritional%20information ], truy cập ngày 29/11/2021. 11 “About food labels”,Government of Canada, [https://www.ca/en/health-canada/services/understanding-food- labels/about-food-labels.html#a1], truy cập ngày 29/11/2021. 12 Hoàng Phê (1992), “Từ điển tiếng Việt”, Trung tâm từ điển ngôn ngữ, Hà Nội, tr.

13 Hoàng Phê (1992), fn 12, tr. 11 và chất xơ theo một tiêu chuẩn cụ thể mà quốc gia quy định. Hiện nay, tại khoản 1 Điều 3 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14 tháng 4 năm 2017 nghị định về nhãn hàng hóa quy định: “Nhãn hàng hóa là bản viết, bản in, bản vẽ, bản chụp của chữ, hình vẽ, hình ảnh được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc trực tiếp trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa hoặc trên các chất liệu khác được gắn trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa”. Cách định nghĩa này khiến người đọc có thể hiểu rằng chỉ có nhãn hàng hóa mới là bản viết, bản in, bản vẽ, bản chụp của chữ, hình vẽ, hình ảnh được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc trực tiếp trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa.

Nhưng thực tế, nhãn dinh dưỡng cũng thuộc một trong các cách thể hiện mà khoản 1 đã nêu. Do đó, nếu trong tương lai, nhãn dinh dưỡng được quy định hóa mà khái niệm về nhãn hàng hóa không được sửa đổi thì có thể dẫn tới khả năng hiểu sai, hiểu chồng lấn và khó có thể phân biệt giữa hai định nghĩa này với nhau. Liên quan đến nhãn dinh dưỡng, một thuật ngữ cũng cần phải tìm hiểu đó chính là ghi nhãn dinh dưỡng. Theo Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng của Codex tại Điều 2.1 thì ghi nhãn dinh dưỡng là việc mô tả nhằm mục đích thông báo cho người tiêu dùng về các đặc tính dinh dưỡng của thực phẩm.

Qua đó có thể hiểu, ghi nhãn dinh dưỡng cho người tiêu dùng biết về thành phần nguyên liệu và thành phần dinh dưỡng của thực phẩm đóng gói để bán. Nhãn cũng có thể chứa thông tin về các điều kiện sản xuất thực phẩm. Một số thông tin ghi nhãn là bắt buộc, cũng có một số thông tin khác là tự nguyện.14 Grunert (2013) cũng viết trong bài nghiên cứu của mình rằng ghi nhãn dinh dưỡng là việc cung cấp thông tin về hàm lượng dinh dưỡng của sản phẩm thực phẩm trên nhãn bao bì.15 Có thể thấy, ghi nhãn dinh dưỡng được hiểu là việc cung cấp các thông tin cần thiết cốt yếu liên quan đến thành phần dinh dưỡng và thành phần nguyên liệu của thực phẩm bằng việc dán, in, đính, đúc, chạm, khắc trực tiếp hình thức thể hiện của thông tin trên bao bì của thực phẩm. Nền tảng lý thuyết của việc ghi nhãn dinh dưỡng Các khuôn khổ về ghi nhãn dinh dưỡng nhằm điều chỉnh các lợi ích khác nhau, từ sức khỏe con người, bảo vệ môi trường và quyền của người tiêu dùng cho đến thương mại quốc tế.

Quyền có sức khỏe và quyền được ăn uống đầy đủ là một trong 14 “Food Labeling”, The Gale Encyclopedia of Diets: A Guide to Health and Nutrition, Encyclopedia.com/science/encyclopedias-almanacs-transcripts-and-maps/food-labeling], truy cập ngày 29/11/2021., (2013), “Nutrition Labelling”, Encyclopedia of Human Nutrition, Vol. 12 những nhân quyền quan trọng được công nhận có liên quan đến việc ghi nhãn dinh dưỡng, cùng với quyền được thông tin và quyền tham gia. Quyền của người tiêu dùng bao gồm quyền được thông tin đầy đủ để đưa ra lựa chọn của riêng họ và xử lý thực phẩm một cách an toàn. Điều này có nghĩa là Nhà nước có nghĩa vụ đảm bảo rằng thông tin hiển thị trên nhãn là chính xác, đủ để bảo đảm tính an toàn của sản phẩm, cho phép truy xuất nguồn gốc và cho phép các trách nhiệm truy tìm.16 Ghi nhãn dinh dưỡng có thể được coi là một trong những cách mà một quốc gia bảo vệ quyền con người của cá nhân người tiêu dùng đối với thực phẩm đầy đủ.

Quyền có sức khỏe (the right to health) được ghi nhận tại Điều 12 của ICESCR, công nhận rằng mỗi cá nhân đều có quyền đảm bảo sức khỏe và đạt được các tiêu chuẩn sức khỏe cao nhất có thể. Sức khỏe là chiếc chìa khóa vàng của con người, do đó, rất cần được bảo vệ. Sức khỏe và thực phẩm có mối quan hệ mật thiết với nhau. Việc nạp quá nhiều chất dinh dưỡng có thể dẫn đến hiện tượng béo phì hay ăn quá ít chất sẽ dẫn đến hệ quả thiếu dinh dưỡng.

Mỗi chất cơ bản đều có đóng góp không nhỏ trong việc tái tạo và phát triển cơ thể, sức khỏe con người. Nếu sử dụng sai lượng chất phù hợp sẽ tạo ra khả năng mang đến những loại bệnh không đáng có như tiểu đường, viêm khớp, bệnh tim,. Do đó, quyền về sức khỏe va việc ghi nhãn cũng có mối liên quan với nhau. Bởi, ghi nhãn dinh dưỡng sẽ giúp cung cấp thông tin thiết yếu về các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm, thành phần nguyên liệu, các khuyến cáo cần thiết khi sử dụng để đảm bảo sức khỏe hay thậm chí có các tuyên bố về sức khỏe để người tiêu dùng cân nhắc khi sử dụng sản phẩm thực phẩm làm sao có lợi nhất cho sức khỏe của bản thân mình.

Dựa trên các thông tin về dinh dưỡng được cung cấp đầy đủ trên nhãn dinh dưỡng, người tiêu dùng có thể xây dựng một khẩu phần ăn hợp lý trong ngày, không thừa cũng không thiếu. Từ đó sẽ góp phần bảo vệ và phát triển sức khỏe cho người tiêu dùng một cách tốt nhất. Tại Việt Nam, quyền về sức khỏe cũng được ghi nhận ở Hiến pháp và ở các văn bản pháp luật hiện hành. Khoản 1 Điều 20 Hiến pháp Việt Nam 2013 ghi nhận “Mọi người có quyền…được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ”.

Có thể thấy, quyền có sức khỏe của mỗi cá nhân cũng cần được pháp luật bảo vệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên cứu pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng quốc tế và bài học cho Việt Nam" cung cấp một cái nhìn tổng quan về các quy định ghi nhãn dinh dưỡng trên thế giới, phân tích ưu nhược điểm của từng mô hình và đề xuất những bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Tài liệu tập trung vào việc đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác về thành phần dinh dưỡng của thực phẩm, giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nếu bạn quan tâm đến tác động của yếu tố thị giác lên quyết định mua hàng liên quan đến thực phẩm, bạn có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu "Sự thu hút của bao bì bánh kẹo màu nóng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng thông qua tác động trung gian của các yếu tố cảm nhận hương vị nhận thức sức khỏe và cảm nhận niềm vui". Nghiên cứu này đi sâu vào cách màu sắc và thiết kế bao bì ảnh hưởng đến nhận thức về hương vị, sức khỏe và cảm xúc của người tiêu dùng, từ đó tác động đến quyết định mua hàng. Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên công nghệ, bạn có thể xem xét "Bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo kinh nghiệm quốc tế và bài học cho việt nam" để nắm bắt những thay đổi và thách thức mới trong lĩnh vực này.