Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng tại các quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam" do sinh viên Vũ Phạm Huyền Mỹ (lớp Cử nhân Tài năng Luật Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Phan Thị Hương Giang, hoàn thành vào tháng 04/2022.

Về bối cảnh và lý do chọn đề tài, tác giả dẫn luận mối liên hệ trực tiếp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe con người, phản ánh qua quan niệm y học truyền thống của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác ("Vạn bệnh từ miệng mà ra") và số liệu từ Quỹ Ung thư Thế giới: hơn 33% số ca tử vong do ung thư bắt nguồn từ thói quen ăn uống thiếu lành mạnh, và hơn 30 loại bệnh ung thư có liên quan đến việc ăn uống sai cách. Để duy trì sức khỏe, người tiêu dùng có nhu cầu kiểm soát lượng thực phẩm nạp vào cơ thể thông qua nhãn dinh dưỡng. Nhãn dinh dưỡng đóng vai trò là phương tiện cung cấp thông tin chuẩn xác về hàm lượng dưỡng chất, năng lượng, đồng thời hỗ trợ nhà sản xuất minh bạch hóa chất lượng sản phẩm tại thời điểm giao dịch.

Tại nhiều quốc gia, nhãn dinh dưỡng được luật hóa và kiểm soát nghiêm ngặt nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và quyền lợi người tiêu dùng. Ngược lại, tại Việt Nam ở thời điểm nghiên cứu (năm 2022), việc ghi nhãn dinh dưỡng còn diễn ra tự phát, hời hợt và thiếu chế tài bắt buộc. Thực tiễn y tế công cộng tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng báo động của các bệnh không lây nhiễm (chiếm 77% tổng số ca tử vong và 66% tổng gánh nặng bệnh tật quốc gia). Tình trạng thừa cân, béo phì gia tăng nhanh tại khu vực đô thị, trong khi tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi vẫn tồn tại phổ biến ở khu vực nông thôn. Xuất phát từ thực trạng trên, nghiên cứu được triển khai nhằm phân tích khung pháp lý quốc tế và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề xoay quanh nhãn dinh dưỡng như khái niệm, mục đích, phân loại và phân tích các cơ sở lý luận làm nền tảng cho nhãn dinh dưỡng.
  2. Thứ hai, nghiên cứu pháp luật của các quốc gia trên thế giới và pháp luật Việt Nam về quy định liên quan đến nhãn dinh dưỡng.
  3. Thứ ba, dựa trên lý thuyết đã phân tích, đưa ra một số đề xuất, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về nhãn dinh dưỡng.

Ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đặt ra:

  1. Nền tảng lý thuyết xoay quanh nhãn dinh dưỡng thể hiện như thế nào?
  2. Bối cảnh pháp lý trên thế giới và tại Việt Nam quy định về nhãn dinh dưỡng ra sao?
  3. Các kiến nghị, đề xuất để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về nhãn dinh dưỡng là gì?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật điều chỉnh nhãn dinh dưỡng tại các quốc gia trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về mặt không gian, nghiên cứu được thực hiện tại TP.HCM. Về mặt nội dung, đề tài tập trung làm rõ các quy định pháp luật điều chỉnh nhãn dinh dưỡng ở một số khu vực pháp lý đại diện trên thế giới và Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp lập pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên sự kết hợp giữa lý luận nhân quyền, luật thương mại quốc tế và các tiêu chuẩn thực phẩm đa phương:

  1. Khung lý thuyết về quyền con người:

    • Quyền có sức khỏe: Được ghi nhận tại Điều 12 Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) và Khoản 1 Điều 20 Hiến pháp Việt Nam năm 2013 ("Mọi người có quyền... được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ"). Việc bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng là phương thức nhà nước bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước nguy cơ bệnh tật.
    • Quyền được hưởng lương thực, thực phẩm đầy đủ: Ghi nhận tại Điều 25 Tuyên ngôn Thế giới về Nhân quyền (UDHR), Điều 11 ICESCR và Đoạn 15 Bình luận chung số 12 của Ủy ban Kinh tế, Xã hội và Văn hóa Liên Hợp Quốc (CESCR). Nhà nước có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy việc tiếp cận chế độ ăn uống lành mạnh thông qua quy định pháp luật.
    • Quyền được thông tin và quyền tham gia: Điều 19 UDHR và Điều 8 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 (người tiêu dùng được cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về hàng hóa; có quyền góp ý kiến). Doanh nghiệp nắm giữ thông tin sản phẩm, vì vậy pháp luật can thiệp nhằm khắc phục tình trạng bất cân xứng thông tin, thay thế nguyên tắc La-tinh truyền thống caveat emptor (người mua tự cẩn trọng).
    • Quyền của các nhóm chủ thể đặc thù: Quyền trẻ em được bảo đảm tiêu chuẩn dinh dưỡng tối ưu theo Điều 24 Công ước về Quyền trẻ em (CRC) và Quy tắc ứng xử về tiếp thị sản phẩm thay thế sữa mẹ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1981 (cấm hình ảnh lý tưởng hóa sữa công thức); quyền tự do tôn giáo thể hiện qua chứng nhận thực phẩm Halal cho cộng đồng Hồi giáo.
  2. Luật thương mại quốc tế và các tiêu chuẩn toàn cầu:

    • Điều 20(b) Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994) cho phép áp dụng ngoại lệ bảo vệ sức khỏe con người, song phải đáp ứng nguyên tắc không phân biệt đối xử (Điều 1 và Điều 3 GATT 1994) và tính tương xứng để không tạo rào cản kỹ thuật bất hợp lý.
    • Tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex Alimentarius): Hướng dẫn Ghi nhãn Dinh dưỡng (CAC/GL 2-1985), Hướng dẫn Sử dụng Tuyên bố Dinh dưỡng (CAC/GL 23-1997) và Tiêu chuẩn Chung về Ghi nhãn Thực phẩm Đóng gói sẵn.
  3. Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp tổng hợp: Thu thập, phân loại các công trình khoa học trong nước và quốc tế theo các nhóm chuyên đề lý luận và thực định.
    • Phương pháp phân tích luận: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết nhân quyền và mục đích của nhãn dinh dưỡng tại Chương 1.
    • Phương pháp phân tích luật viết: Mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Australia - New Zealand, Canada, Thái Lan, Việt Nam... để nhận diện ý chí lập pháp tại Chương 2.
    • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu các hệ thống pháp lý khác nhau nhằm tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và các kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm hệ thống văn bản pháp lý quốc tế (UDHR, ICESCR, GATT, Codex), pháp luật chuyên ngành các nước (Quy định EU số 1169/2011, Tiêu chuẩn Thực phẩm Australia New Zealand - FSANZ, Đạo luật Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ - USFDA/21 CFR, Đạo luật Thuốc và Thực phẩm Canada - CFDA), các văn bản pháp luật Việt Nam (Luật An toàn thực phẩm 2010, Nghị định 43/2017/NĐ-CP, Dự thảo Thông tư ghi nhãn dinh dưỡng của Bộ Y tế) và các nghiên cứu khoa học của Hawkes & WHO (2004), Margret Vidar (2010), Hieke Sophie & Christopher L. Newman, Cowburn & Stockley (2003), Nguyễn Thị Hồng Diễm và cộng sự (2020), Phạm Bích Diệp và cộng sự (2019/2020).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về ghi nhãn dinh dưỡng

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về nhãn dinh dưỡng thông qua các nội dung chính:

  • Khái niệm và phân định pháp lý: Tác giả đối chiếu các định nghĩa từ Business Dictionary, Medical Dictionary, Hawkes & WHO (2004), tài liệu chính phủ Canada và Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa: nhãn dinh dưỡng là mảnh giấy nhỏ được in trên bao bì của thực phẩm đóng gói để ghi tóm tắt những điều cốt yếu liên quan đến thành phần dinh dưỡng và nguyên liệu, hỗ trợ người tiêu dùng đưa ra quyết định khẩu phần ăn. Đề tài phân biệt nhãn dinh dưỡng với nhãn hàng hóa: nhãn hàng hóa (theo Khoản 1 Điều 3 Nghị định 43/2017/NĐ-CP) có ngoại diên rộng hơn, bao hàm toàn bộ thông tin sản phẩm (tên, xuất xứ, hạn dùng), trong khi nhãn dinh dưỡng là một nội dung chuyên biệt về hàm lượng chất. Theo hướng dẫn của Codex (Điều 2.1) và Klaus G. Grunert (2013), việc ghi nhãn dinh dưỡng nhằm mô tả các đặc tính dinh dưỡng trên bao bì.

  • Phân loại nhãn dinh dưỡng theo Codex:

    1. Nhãn trình bày dinh dưỡng (Nutrient declarations - Bảng Nutrition Facts): Bảng tiêu chuẩn hóa thường nằm ở mặt sau hoặc bên hông bao bì, gồm 3 phần: khẩu phần, vitamin - khoáng chất, và giá trị dinh dưỡng. Bảng bắt buộc thể hiện 5 chất cốt lõi: năng lượng (calo), tổng chất béo, natri, carbohydrate và protein, cùng phần trăm giá trị hằng ngày (%DV).
    2. Tuyên bố về dinh dưỡng và sức khỏe (Nutrition and health claims):
      • Tuyên bố dinh dưỡng gồm: tuyên bố hàm lượng (mô tả sự hiện diện như "ít chất béo") và tuyên bố so sánh ("giảm 25% năng lượng", "ít hơn", "nhiều hơn").
      • Tuyên bố sức khỏe gồm: tuyên bố chức năng dinh dưỡng/sinh lý; tuyên bố giảm nguy cơ bệnh tật (ung thư, tim mạch, loãng xương); và tuyên bố phòng ngừa, điều trị, chữa bệnh (nhóm này đa số các quốc gia nghiêm cấm ghi trên thực phẩm thông thường).
    3. Nhãn trước bao bì thực phẩm (Front-of-package label - FOPL): Ra đời dựa trên nghiên cứu của Cowburn & Stockley (2003) do bảng dinh dưỡng truyền thống quá phức tạp với người tiêu dùng bình thường. FOPL sử dụng đồ họa trực quan hóa mức độ lành mạnh của sản phẩm.
  • Mục đích của việc ghi nhãn dinh dưỡng: Phục vụ sức khỏe cộng đồng và minh bạch thông tin; tạo động lực để nhà sản xuất tái cấu trúc công thức sản phẩm lành mạnh hơn; khai thác giá trị thương mại thông qua định vị chất lượng và chỉ dẫn địa lý (nghiên cứu của EBRD và FAO chỉ ra 9 sản phẩm có chỉ dẫn địa lý giúp tăng giá bán từ 20% đến 50%); thiết lập hàng rào kỹ thuật hợp pháp để kiểm soát chất lượng thực phẩm nhập khẩu và bảo hộ thị trường nội địa (như rào cản tiêu chuẩn FDA của Hoa Kỳ); bảo vệ môi trường, thúc đẩy sản xuất bền vững (nhãn sinh thái, thủy sản đánh bắt bền vững); và bảo vệ người tiêu dùng - bên yếu thế trong quan hệ thị trường.

Chương 2: Quy định về nhãn dinh dưỡng trong pháp luật của các quốc gia và tại Việt Nam – bài học kinh nghiệm cho pháp luật Việt Nam

Chương 2 phân tích đối chiếu pháp luật thực định quốc tế, đánh giá thực trạng Việt Nam và đề xuất các giải pháp cụ thể:

  • Kinh nghiệm pháp luật quốc tế:
    • Xu hướng lập pháp: Chuyển dịch từ 4 mô hình (bắt buộc hoàn toàn; tự nguyện trừ khi có tuyên bố dinh dưỡng/sức khỏe; tự nguyện trừ thực phẩm ăn kiêng đặc biệt; không quy định) sang xu hướng bắt buộc toàn diện (như Australia, Canada, Hoa Kỳ, Chile, Malaysia, Thái Lan và khối MERCOSUR).
    • Trường hợp miễn trừ: Quy định EU số 1169/2011 (Phụ lục V) liệt kê cụ thể 19 loại thực phẩm được miễn trừ (thực phẩm chưa qua chế biến, thảo mộc, muối, nước, gói có diện tích bề mặt nhỏ hơn 25 cm²...). Bộ luật FSANZ của Australia - New Zealand (Điều 1.1-6) quy định 6 nhóm trường hợp miễn trừ (thực phẩm đóng gói và bán tại chỗ, đóng gói trước mặt khách hàng, trái cây rau củ tươi cắt nhỏ, thực phẩm bán tại sự kiện gây quỹ, thực phẩm trưng bày...). Các trường hợp miễn trừ phổ biến trên thế giới gồm: trà, cà phê, nước, rượu, thực phẩm tươi sống chưa chế biến, bao gói siêu nhỏ và thực phẩm chế biến tại nhà hàng.
    • Danh mục chất dinh dưỡng bắt buộc: Tiêu chuẩn Codex (Điều 3.1 CAC/GL 2-1985) quy định tối thiểu 4 chỉ tiêu: năng lượng, protein, tổng chất béo và carbohydrate. Các quốc gia mở rộng thêm: natri, đường, chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa (trans fat); Philippines và Hoa Kỳ (21 CFR 101.9) yêu cầu thêm vitamin và khoáng chất có hàm lượng đáng kể; Thái Lan yêu cầu thêm vitamin B1, B2; Ecuador quy định thêm kali.
    • Đơn vị tham chiếu: Ba đơn vị chính gồm: trên 100g/100ml (Codex khuyến nghị, EU bắt buộc tại Điều 32-33 Quy định 1169/2011); trên mỗi khẩu phần ăn (per serving - Australia, Hoa Kỳ, Canada); và trên lượng khuyến nghị hằng ngày (%DV hoặc NRV). EU ưu tiên định mức 100g/ml; Australia - New Zealand bắt buộc song song cả 100g/ml và khẩu phần; trong khi Hoa Kỳ và Canada chỉ bắt buộc khẩu phần và %DV, không bắt buộc 100g/100ml.
    • Kiểm soát tuyên bố dinh dưỡng và sức khỏe: Các nước đặt ra ngưỡng định lượng nghiêm ngặt (Indonesia quy định tuyên bố "nguồn năng lượng" phải đạt tối thiểu 1254 kJ; Canada phân định 6 bậc điều kiện cho hàm lượng năng lượng). Đối với tuyên bố sức khỏe, Hoa Kỳ chỉ cho phép 15 mẫu tuyên bố cụ thể theo Phần phụ E của Đạo luật Thực phẩm và Dược phẩm, đồng thời cấm rõ ràng tại Điều 21 CFR 101.71 đối với tuyên bố chất xơ với bệnh tim mạch hoặc kẽm với chức năng miễn dịch người già; Canada cho phép 5 mẫu tuyên bố; Philippines chỉ cho phép 2 mẫu.
    • Các mô hình nhãn FOPL:
      1. Biểu tượng sức khỏe: Keyhole (Bắc Âu, 1989), Choices Programme (Hà Lan 2006, EU 2013), biểu tượng lựa chọn tốt cho sức khỏe của Singapore.
      2. Nhãn đèn giao thông: Áp dụng mã màu xanh - vàng - đỏ theo ngưỡng chất béo, đường, muối (Vương quốc Anh triển khai tự nguyện; Ecuador áp dụng bắt buộc; Hàn Quốc áp dụng cho thức ăn nhẹ của trẻ em).
      3. Nhãn chỉ báo tóm tắt: Hệ thống Xếp hạng theo Sao Sức khỏe (Health Star Ratings - HSR) của Australia và New Zealand (2014, từ 0.5 đến 5 sao); Nutri-Score của Pháp (2017, phân hạng từ A đến E kết hợp dải màu).
      4. Nhãn cảnh báo hình học: Phần Lan tiên phong cảnh báo hàm lượng natri cao từ thập niên 1990; Chile (2016) bắt buộc nhãn hình bát giác đen cảnh báo chữ "cao" (high in) cho thực phẩm vượt ngưỡng natri, đường, chất béo bão hòa và calo; mô hình đang được Canada, Israel và Peru nghiên cứu áp dụng.
Tiêu chí Hoa Kỳ Liên minh Châu Âu (EU) Australia - New Zealand Chile
Cơ chế ghi nhãn Bắt buộc đối với thực phẩm đóng gói sẵn Bắt buộc (Quy định 1169/2011) Bắt buộc (Bộ luật FSANZ) Bắt buộc (Chiến lược EGO-CHILE)
Đơn vị tham chiếu Khẩu phần ăn (serving size) và %DV 100g / 100ml (khẩu phần là tùy chọn) Cả 100g/100ml và trên khẩu phần ăn 100g / 100ml
Dưỡng chất bắt buộc chính Năng lượng, chất béo, bão hòa, trans fat, cholesterol, natri, carb, xơ, đường, protein, vi chất Năng lượng, chất béo, axit béo bão hòa, carbohydrate, đường, protein, muối Năng lượng, protein, tổng chất béo, chất béo bão hòa, carbohydrate, đường, natri Năng lượng, đường, natri, chất béo bão hòa
Mô hình nhãn FOPL Đang thảo luận cảnh báo đồ uống có đường Tự nguyện Nutri-Score (A-E) tại một số nước thành viên Tự nguyện Health Star Ratings (0.5 - 5 sao) Bắt buộc nhãn cảnh báo bát giác đen ("High in")
Kiểm soát Tuyên bố Sức khỏe Cực kỳ nghiêm ngặt (chỉ cho phép 15 tuyên bố mẫu theo luật) Thẩm định khoa học và phê duyệt danh mục chung Kiểm soát theo tiêu chuẩn của FSANZ Kiểm soát gắn liền với quy chuẩn dán nhãn cảnh báo
  • Thực trạng pháp luật Việt Nam: Việt Nam chưa có đạo luật chuyên biệt về nhãn dinh dưỡng. Nghị định 43/2017/NĐ-CP điều chỉnh nhãn hàng hóa nói chung, định nghĩa tại Khoản 1 Điều 3 chưa làm rõ bản chất của nhãn dinh dưỡng. Nhận thức cộng đồng về nhãn dinh dưỡng còn thấp: nghiên cứu của Phạm Bích Diệp và cộng sự (2019/2020) tại 5 tỉnh cho thấy tỷ lệ khách hàng biết đến nhãn dinh dưỡng chỉ đạt 52,7%, và chỉ 42,4% - 43,7% phân biệt đúng nhãn dinh dưỡng với nhãn hàng hóa; người dân chủ yếu chú ý đến calo và ít biết đến carbohydrate. Trong bối cảnh gánh nặng bệnh không lây nhiễm chiếm 77% số ca tử vong, Bộ Y tế đã xây dựng Dự thảo Thông tư quy định về ghi nhãn dinh dưỡng nhằm đặt nền móng bắt buộc từ giai đoạn 2021-2025.

  • Đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

    1. Xác lập lộ trình bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng: Bắt buộc áp dụng theo phân kỳ đối với thực phẩm chế biến bao gói sẵn; ưu tiên nhóm thực phẩm chế biến công nghiệp, đồ ăn nhanh, bánh kẹo, đồ ăn nhẹ (học tập quy định năm 2007 của Thái Lan đối với snack, khoai tây chiên, bánh quy).
    2. Quy chuẩn hóa danh mục chất dinh dưỡng cốt lõi: Bắt buộc công bố tối thiểu các chỉ tiêu gồm năng lượng (Kcal), protein, carbohydrate, tổng chất béo, đường tổng số và natri trên bao bì.
    3. Quy định kết hợp đơn vị tham chiếu chuẩn: Yêu cầu trình bày song song hàm lượng trên 100g/100ml (cho phép người tiêu dùng so sánh đồng nhất giữa các sản phẩm) và hàm lượng trên mỗi khẩu phần ăn kèm tỷ lệ phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu (%DV/NRV).
    4. Xây dựng quy chế kiểm soát tuyên bố dinh dưỡng và sức khỏe: Ban hành danh mục cụ thể các cụm từ mô tả dinh dưỡng được phép dùng cùng ngưỡng số lượng bắt buộc; quản lý chặt chẽ các tuyên bố sức khỏe, nghiêm cấm các tuyên bố gây ngộ nhận về khả năng điều trị hoặc chữa khỏi bệnh.
    5. Nghiên cứu triển khai nhãn trước bao bì (FOPL) và truyền thông: Lựa chọn mô hình FOPL phù hợp (ưu tiên nhãn cảnh báo hoặc biểu tượng tóm tắt đơn giản); phối hợp cơ quan y tế đẩy mạnh giáo dục cộng đồng về cách đọc nhãn dinh dưỡng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã tổng hợp và đối sánh số liệu thực định từ nhiều hệ thống pháp lý:

  • Khái quát khung quy định từ 74 quốc gia và vùng lãnh thổ dựa trên tài liệu của Hawkes & WHO.
  • Làm rõ cấu trúc kỹ thuật của bảng Nutrition Facts: 5 dưỡng chất cốt lõi, cơ chế tính %DV.
  • Thống kê các trường hợp miễn trừ ghi nhãn: 19 loại thực phẩm theo Phụ lục V Quy định EU 1169/2011 đối chiếu với 6 nhóm trường hợp theo Điều 1.1-6 Bộ luật FSANZ của Australia - New Zealand.
  • Tổng hợp cơ chế phê duyệt tuyên bố sức khỏe: Hoa Kỳ chỉ chấp thuận 15 tuyên bố mẫu (21 CFR Part 101 Subpart E) và cấm tuyệt đối 2 nhóm tuyên bố (21 CFR 101.71); Canada công nhận 5 mẫu; Philippines công nhận 2 mẫu.
  • Phân tích 4 trường phái FOPL trên thế giới và ghi nhận mô hình nhãn cảnh báo bắt buộc của Chile từ năm 2016.
  • Đưa ra bức tranh dịch tễ và xã hội học tại Việt Nam: bệnh không lây nhiễm chiếm 77% số ca tử vong và 66% gánh nặng bệnh tật; dẫn chứng khảo sát năm 2019 của Phạm Bích Diệp và cộng sự tại 5 tỉnh ghi nhận tỷ lệ khách hàng nhận biết nhãn dinh dưỡng đạt 52,7%, và tỷ lệ phân biệt đúng nhãn dinh dưỡng với nhãn hàng hóa chỉ đạt 42,4% - 43,7%.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài củng cố cơ sở lý luận đa ngành cho hoạt động ghi nhãn dinh dưỡng (kết hợp luật nhân quyền, luật thương mại quốc tế, luật an toàn thực phẩm và bảo vệ người tiêu dùng). So với các bài báo trong nước trước đó (như bài viết của Nguyễn Thị Hồng Diễm và cộng sự năm 2020 vốn chỉ liệt kê các văn bản chính sách), khóa luận đã đào sâu so sánh cơ chế lập pháp của các hệ thống luật phát triển, đồng thời phân tích toàn diện 2 loại hình ghi nhãn mà nghiên cứu trước bỏ qua: tuyên bố dinh dưỡng/sức khỏe và nhãn trước bao bì (FOPL). Đề tài đóng góp luận cứ trực tiếp hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách Việt Nam trong quá trình xây dựng Thông tư ghi nhãn dinh dưỡng của Bộ Y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, đề tài được thực hiện và khóa dữ liệu vào tháng 04/2022. Ở thời điểm này, các quy định pháp luật của Việt Nam về nhãn dinh dưỡng vẫn đang trong giai đoạn dự thảo (Dự thảo Thông tư của Bộ Y tế), do đó khóa luận chưa thể đánh giá hiệu quả thực thi thực tế của văn bản sau khi ban hành. Ngoài ra, nghiên cứu tập trung chủ yếu vào góc độ phân tích luật viết và luật học so sánh, chưa tiến hành điều tra thực nghiệm định lượng về chi phí tuân thủ của các nhóm doanh nghiệp sản xuất thực phẩm quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, đề tài mở ra các hướng phát triển:

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu lực thi hành của các văn bản pháp luật chính thức của Bộ Y tế quy định về lộ trình ghi nhãn dinh dưỡng tại Việt Nam.
  • Khảo sát thực nghiệm về tác động kinh tế và khả năng thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp thực phẩm nội địa đối với các tiêu chuẩn ghi nhãn mới.
  • Nghiên cứu phản ứng hành vi và mức độ tiếp nhận của người tiêu dùng Việt Nam đối với từng dạng nhãn dinh dưỡng trước bao bì (FOPL) nhằm tìm ra mô hình đồ họa tối ưu cho thị trường trong nước.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Người học và nghiên cứu học thuật: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại Quốc tế, Luật Dân sự và Y tế Công cộng có thể sử dụng đề tài làm nền tảng tham khảo về kỹ thuật lập pháp so sánh, lý thuyết quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ người tiêu dùng.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), Cục Quản lý Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng có thể tham khảo các kinh nghiệm lập pháp của EU, Hoa Kỳ, Australia và Chile để xây dựng danh mục chất bắt buộc, đơn vị tham chiếu và quy chế kiểm soát tuyên bố sức khỏe.
  • Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất nhập khẩu thực phẩm: Doanh nghiệp có thể nắm bắt các rào cản kỹ thuật thương mại, quy định kiểm soát của USFDA, CFDA, FSANZ và EU để thiết kế nhãn mác đạt chuẩn khi xuất khẩu, đồng thời chủ động điều chỉnh công thức sản phẩm chuẩn bị cho lộ trình bắt buộc ghi nhãn tại thị trường Việt Nam.

Các phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống hóa cơ sở nhân quyền của nhãn dinh dưỡng ở Chương 1 và các tiêu chí so sánh chi tiết về trường hợp miễn trừ, đơn vị tham chiếu, điều kiện tuyên bố sức khỏe ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm nhãn dinh dưỡng theo phân tích của tác giả có điểm gì khác biệt so với định nghĩa nhãn hàng hóa tại Khoản 1 Điều 3 Nghị định 43/2017/NĐ-CP?
Nhãn hàng hóa theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP có ngoại diên rộng hơn, bao gồm tất cả các thông tin thể hiện trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm (tên hàng hóa, xuất xứ, nhà sản xuất, ngày sản xuất, hạn dùng...). Trong khi đó, nhãn dinh dưỡng có phạm vi hẹp và chuyên biệt hơn; đây là mảnh giấy nhỏ in trên bao bì thực phẩm đóng gói tóm tắt các thông tin cốt yếu về thành phần dinh dưỡng, năng lượng và nguyên liệu của thực phẩm nhằm hỗ trợ người tiêu dùng đưa ra lựa chọn khẩu phần ăn. Nhãn dinh dưỡng thực chất là một nội dung chuyên môn cụ thể nằm trong tổng thể nhãn hàng hóa.

2. Tiêu chuẩn Codex Alimentarius quy định những dưỡng chất nào bắt buộc phải có trên nhãn trình bày dinh dưỡng?
Theo Điều 3.1 CAC/GL 2-1985 của Codex, khi công bố nhãn dinh dưỡng, có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng cơ bản bắt buộc phải trình bày là: giá trị năng lượng, hàm lượng protein, carbohydrate và tổng chất béo. Các chất dinh dưỡng khác chỉ bắt buộc khi có tuyên bố liên quan hoặc theo quy định đặc thù của luật pháp từng quốc gia nhằm duy trì tình trạng dinh dưỡng tốt.

3. Pháp luật Hoa Kỳ kiểm soát các tuyên bố về sức khỏe (health claims) trên bao bì thực phẩm như thế nào?
Hoa Kỳ kiểm soát cực kỳ khắt khe các tuyên bố sức khỏe dưới dạng các câu hoàn chỉnh được quy định tại Phần phụ E của Đạo luật Thực phẩm và Dược phẩm. USFDA chỉ phê duyệt 15 mẫu tuyên bố sức khỏe cụ thể (như canxi và nguy cơ loãng xương; chất béo bão hòa/cholesterol và bệnh tim mạch vành; natri và tăng huyết áp). Đồng thời, Điều 21 CFR 101.71 nghiêm cấm các tuyên bố không được kiểm chứng khoa học, ví dụ như tuyên bố về chế độ ăn chất xơ với bệnh tim mạch hay kẽm với chức năng miễn dịch ở người cao tuổi.

4. Bốn hệ thống nhãn dinh dưỡng trước bao bì (FOPL) phổ biến trên thế giới gồm những loại nào và nước nào tiên phong bắt buộc nhãn cảnh báo hình học?
Bốn hệ thống FOPL được quốc tế công nhận gồm: (1) Biểu tượng sức khỏe (như Keyhole ở Bắc Âu, Choices ở Hà Lan, biểu tượng của Singapore); (2) Nhãn đèn giao thông (sử dụng màu xanh, vàng, đỏ áp dụng ở Anh, Ecuador, Hàn Quốc); (3) Nhãn chỉ báo tóm tắt (Health Star Ratings của Úc - New Zealand từ 0.5 đến 5 sao; Nutri-Score của Pháp từ A đến E); và (4) Nhãn cảnh báo (cảnh báo hàm lượng vượt ngưỡng). Chile là quốc gia đầu tiên trên thế giới quy định bắt buộc áp dụng nhãn cảnh báo hình bát giác màu đen có chữ "cao" (high in) từ năm 2016 cho các sản phẩm vượt ngưỡng quy định về natri, đường, chất béo bão hòa và năng lượng.

5. Những số liệu thực tiễn nào trong khóa luận chứng minh tính cấp thiết của việc luật hóa nhãn dinh dưỡng tại Việt Nam?
Khóa luận dẫn chứng hai nhóm dữ liệu: Về mặt dịch tễ, các bệnh không lây nhiễm chiếm tới 77% số ca tử vong và tạo ra 66% tổng gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam; thừa cân béo phì gia tăng ở đô thị song hành cùng suy dinh dưỡng thấp còi ở nông thôn. Về mặt xã hội học, nghiên cứu năm 2019 của Phạm Bích Diệp và cộng sự tại 5 tỉnh ghi nhận tỷ lệ khách hàng mua sắm tại siêu thị và cửa hàng bán lẻ biết đến nhãn dinh dưỡng chỉ đạt 52,7%, và chỉ có từ 42,4% đến 43,7% khách hàng phân biệt đúng nhãn dinh dưỡng khác biệt với nhãn hàng hóa; phần lớn người dân chỉ biết đến calo và rất ít hiểu biết về carbohydrate.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Phạm Huyền Mỹ đã hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý luận đa ngành về ghi nhãn dinh dưỡng, đặt trên cơ sở luật nhân quyền quốc tế, luật thương mại đa phương và nguyên tắc bảo vệ bên yếu thế trong quan hệ tiêu dùng. Công trình phân tích sâu sắc các giải pháp kỹ thuật lập pháp tại các quốc gia phát triển về danh mục chất bắt buộc, đơn vị tham chiếu, nhãn trước bao bì (FOPL) và cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt các tuyên bố sức khỏe. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng y tế công cộng và khoảng trống pháp lý tại Việt Nam, tác giả đã đề xuất một hệ thống kiến nghị đồng bộ, có giá trị khoa học và thực tiễn cao nhằm định hướng hoàn thiện thể chế ghi nhãn dinh dưỡng bắt buộc trong nước.