Hành vi bắt nạt trực tuyến của học sinh ở một số trường trung học phổ thông tại thành phố hồ chí minh

Khám phá hành vi bắt nạt trực tuyến của học sinh tại các trường trung học phổ thông ở thành phố Hồ Chí Minh và những tác động của nó.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Chung Về Bắt Nạt Trực Tuyến Ở Trường THPT

Trong thời đại số, bắt nạt trực tuyến (cyberbullying) đã trở thành một vấn nạn nhức nhối, đặc biệt trong môi trường học đường. Nghiên cứu của Lê Thị Dung tại các trường THPTThành phố Hồ Chí Minh cho thấy, bạo lực học đường trực tuyến không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là mối quan tâm của toàn xã hội. Internet, bên cạnh vai trò là công cụ học tập và giải trí, lại bị lợi dụng để gây tổn thương, đặc biệt là đối với lứa tuổi học sinh THPT. Theo quyết định số 5886/QĐ – BGDĐT, ban hành chương trình hành động chống bạo lực học đường trong các cơ sở giáo dục mầm non – giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên giai đoạn 2017 - 2021, mục tiêu là “đảm bảo môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh thân thiện, chủ động phòng ngừa phát hiện, ngăn chặn và kịp thời xử lí các hành vi vi phạm nhằm giảm thiểu bạo lực học đường”. Vấn nạn này đòi hỏi sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội để bảo vệ tâm lý học sinh khỏi những hệ lụy khôn lường.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bạo lực học đường trực tuyến

Nghiên cứu về bạo lực học đường trực tuyến là vô cùng quan trọng vì nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất, phạm vi và tác động của vấn đề này đối với học sinh. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, hình thức bắt nạt trên mạng phổ biến và hậu quả tâm lý giúp các nhà giáo dục, phụ huynh và nhà hoạch định chính sách phát triển các biện pháp phòng chống bắt nạt trực tuyến hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cũng giúp nâng cao nhận thức của học sinh về cyberbullying và khuyến khích các em báo cáo các trường hợp bắt nạt trên mạng.

1.2. Thống kê sơ bộ về tình hình cyberbullying tại TP.HCM

Mặc dù chưa có thống kê chính thức đầy đủ về tình hình cyberbullying cụ thể tại các trường THPTTP.HCM, một số khảo sát nhỏ và báo cáo cho thấy đây là một vấn đề đáng lo ngại. Số lượng học sinh sử dụng internet và mạng xã hội ngày càng tăng, kéo theo đó là nguy cơ bắt nạt trên mạng gia tăng. Các hình thức quấy rối trực tuyến học sinh phổ biến bao gồm lan truyền tin đồn, xúc phạm, đe dọa và xâm phạm quyền riêng tư. Việc thu thập và phân tích dữ liệu chính xác là cần thiết để đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của vấn đề và triển khai các biện pháp can thiệp phù hợp.

II. Ảnh Hưởng Nghiêm Trọng Của Bắt Nạt Trực Tuyến Lên Học Sinh

Bắt nạt trực tuyến gây ra những hậu quả nghiêm trọng đến tâm lý và tinh thần của học sinh. Không chỉ dừng lại ở những lời lẽ xúc phạm, hành vi quấy rối trên mạng còn lan truyền nhanh chóng, gây áp lực lớn lên nạn nhân. Nghiên cứu của Giang Đặng trên VietNamNet cho thấy, một nữ sinh đã tự tử sau khi bị bạn trai tung clip sex lên mạng, minh chứng cho thấy tác động khủng khiếp của bắt nạt trực tuyến. Ảnh hưởng của bắt nạt trực tuyến có thể dẫn đến rối loạn lo âu, trầm cảm, thậm chí là tự sát. Do đó, việc nhận diện và có biện pháp can thiệp kịp thời là vô cùng quan trọng.

2.1. Tâm lý học sinh bị bắt nạt trực tuyến Rối loạn lo âu và trầm cảm

Bắt nạt trực tuyến có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của học sinh, dẫn đến rối loạn lo âu, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tinh thần khác. Học sinh bị bắt nạt trực tuyến thường cảm thấy cô đơn, xấu hổ, bất lực và mất niềm tin vào bản thân. Họ có thể gặp khó khăn trong việc tập trung học tập, ngủ không ngon giấc và có xu hướng tự cô lập mình khỏi xã hội. Trong trường hợp nghiêm trọng, học sinh bị bắt nạt trực tuyến có thể có ý định tự tử.

2.2. Hậu quả về mặt xã hội và học tập từ bắt nạt trực tuyến

Ngoài những ảnh hưởng đến tâm lý, bắt nạt trực tuyến còn gây ra những hậu quả tiêu cực về mặt xã hội và học tập cho học sinh. Học sinh bị bắt nạt trực tuyến có thể cảm thấy sợ hãi khi đến trường, ngại giao tiếp với bạn bè và giáo viên, và có xu hướng trốn học. Điều này có thể dẫn đến kết quả học tập giảm sút, mất hứng thú với việc học và thậm chí là bỏ học. Bắt nạt trên mạng cũng có thể gây ra những rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội của học sinh, khiến các em cảm thấy bị cô lập và không được chấp nhận.

III. Cách Ngăn Chặn Bắt Nạt Trực Tuyến Giải Pháp Cho Trường THPT

Để ngăn chặn bắt nạt trực tuyến hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Nhà trường cần xây dựng quy tắc ứng xử trên mạng, tổ chức các buổi giáo dục về an toàn mạngphòng chống bắt nạt trực tuyến. Giáo viên cần trang bị kỹ năng nhận diện và xử lý bắt nạt trực tuyến, đồng thời tạo môi trường an toàn để học sinh có thể chia sẻ và được hỗ trợ. Phụ huynh cần quan tâm đến hoạt động trực tuyến của con em, trao đổi cởi mở về những nguy cơ tiềm ẩn và xây dựng mối quan hệ tin cậy để con em có thể tìm đến khi gặp khó khăn.

3.1. Vai trò của nhà trường trong phòng chống bắt nạt trực tuyến

Nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc phòng chống bắt nạt trực tuyến. Các biện pháp cụ thể bao gồm: xây dựng và thực thi chính sách chống bắt nạt trên mạng rõ ràng; tổ chức các chương trình giáo dục về an toàn trực tuyếnvăn hóa ứng xử trên mạng; đào tạo giáo viên về cách nhận biết, xử lý bắt nạt trực tuyến và hỗ trợ nạn nhân; thiết lập hệ thống báo cáo và giải quyết các trường hợp bắt nạt trên mạng một cách công bằng và kịp thời; tăng cường giám sát hoạt động trực tuyến của học sinh trong khuôn viên trường.

3.2. Vai trò của phụ huynh trong việc ngăn chặn bắt nạt trực tuyến

Phụ huynh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn bắt nạt trực tuyến. Các biện pháp cụ thể bao gồm: trò chuyện cởi mở với con về những nguy cơ tiềm ẩn trên mạng; hướng dẫn con cách sử dụng internet và mạng xã hội một cách an toàn và có trách nhiệm; khuyến khích con chia sẻ nếu bị bắt nạt trên mạng hoặc chứng kiến người khác bị bắt nạt trên mạng; giám sát hoạt động trực tuyến của con một cách phù hợp; phối hợp với nhà trường để giải quyết các trường hợp bắt nạt trên mạng.

3.3. Hướng dẫn học sinh tự bảo vệ mình khỏi cyberbullying

Học sinh cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để tự bảo vệ mình khỏi cyberbullying. Các biện pháp cụ thể bao gồm: không chia sẻ thông tin cá nhân nhạy cảm trên mạng; cẩn trọng khi kết bạn trên mạng; không trả lời các tin nhắn hoặc bình luận xúc phạm; báo cáo các trường hợp bắt nạt trên mạng cho người lớn tin cậy; sử dụng các công cụ bảo mật trên mạng để bảo vệ tài khoản và thông tin cá nhân; xây dựng lòng tự trọng và tự tin để không bị ảnh hưởng bởi những lời lẽ tiêu cực trên mạng.

IV. Nghiên Cứu Thực Tế Về Bắt Nạt Trực Tuyến Tại Trường THPT

Nghiên cứu của Lê Thị Dung đã khảo sát thực trạng bắt nạt trực tuyến tại một số trường THPTTP.HCM. Kết quả cho thấy, tỉ lệ học sinh có hành vi bắt nạt trên mạng và bị bắt nạt trên mạng khá cao. Các hình thức cyberbullying phổ biến bao gồm lan truyền tin đồn, xúc phạm, đe dọa và xâm phạm quyền riêng tư. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, học sinh có xu hướng giấu giếm việc bị bắt nạt trên mạng, gây khó khăn cho việc phát hiện và can thiệp kịp thời. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc nâng cao nhận thức và tăng cường các biện pháp phòng chống bắt nạt trực tuyến trong trường học.

4.1. Kết quả khảo sát về nhận thức của học sinh THPT về cyberbullying

Nghiên cứu cho thấy mức độ nhận thức của học sinh THPT về cyberbullying còn hạn chế. Nhiều học sinh chưa hiểu rõ về các hình thức bắt nạt trên mạng và hậu quả của nó. Một số học sinh còn coi thường cyberbullying, cho rằng đó chỉ là trò đùa vô hại. Việc nâng cao nhận thức của học sinh về cyberbullying là rất quan trọng để các em có thể nhận biết, phòng tránh và báo cáo các trường hợp bắt nạt trên mạng.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bắt nạt trực tuyến

Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bắt nạt trực tuyến của học sinh. Các yếu tố này bao gồm: môi trường gia đình, mối quan hệ bạn bè, ảnh hưởng của mạng xã hội, và các vấn đề tâm lý cá nhân. Học sinh có gia đình không hòa thuận, thiếu sự quan tâm của cha mẹ, có bạn bè bắt nạt trên mạng, hoặc gặp các vấn đề tâm lý thường có nguy cơ cao tham gia vào cyberbullying, dù là với vai trò người bắt nạt hay người bị bắt nạt.

V. Xử Lý Bắt Nạt Trực Tuyến Quy Trình Giải Pháp Cụ Thể

Việc xử lý bắt nạt trực tuyến đòi hỏi một quy trình rõ ràng và sự phối hợp giữa các bên liên quan. Khi phát hiện trường hợp cyberbullying, nhà trường cần nhanh chóng xác minh thông tin, thu thập bằng chứng và tiến hành điều tra. Người bắt nạt cần được giáo dục về hành vi sai trái và áp dụng các biện pháp kỷ luật phù hợp. Nạn nhân cần được hỗ trợ tâm lý và bảo vệ khỏi các hành vi quấy rối tiếp theo. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể cần đến sự can thiệp của cơ quan chức năng.

5.1. Quy trình xử lý bắt nạt trực tuyến hiệu quả trong trường học

Quy trình xử lý bắt nạt trực tuyến hiệu quả trong trường học cần bao gồm các bước sau: báo cáo; xác minh thông tin; điều tra; đánh giá mức độ nghiêm trọng; can thiệp (giáo dục, hòa giải, kỷ luật); hỗ trợ nạn nhân; theo dõi và đánh giá hiệu quả. Quy trình này cần được thực hiện một cách công bằng, minh bạch và tôn trọng quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

5.2. Các biện pháp kỷ luật và phục hồi cho người bắt nạt trực tuyến

Các biện pháp kỷ luật dành cho người bắt nạt trực tuyến cần phù hợp với mức độ nghiêm trọng của hành vi và có tác dụng răn đe. Các biện pháp có thể bao gồm: cảnh cáo; khiển trách; đình chỉ học; buộc thôi học. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp phục hồi để giúp người bắt nạt nhận ra sai lầm, thay đổi hành vi và hòa nhập lại cộng đồng. Các biện pháp này có thể bao gồm: tham gia các buổi tư vấn tâm lý; thực hiện các hoạt động phục vụ cộng đồng; viết thư xin lỗi nạn nhân.

VI. Tương Lai Của Phòng Chống Bắt Nạt Trực Tuyến Ở THPT

Trong tương lai, công tác phòng chống bắt nạt trực tuyến cần được đẩy mạnh hơn nữa. Cần tăng cường giáo dục về an toàn mạngvăn hóa ứng xử cho học sinh, giáo viên và phụ huynh. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc phát hiện và ngăn chặn cyberbullying. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ tâm lý cho nạn nhân. Nâng cao vai trò của các tổ chức xã hội và cơ quan chức năng trong việc phòng chống bắt nạt trực tuyến. Chỉ khi có sự chung tay của toàn xã hội, chúng ta mới có thể bảo vệ học sinh khỏi những nguy cơ tiềm ẩn trên mạng và xây dựng một môi trường học đường an toàn, lành mạnh.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong phòng chống bắt nạt trên mạng

Công nghệ có thể được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn bắt nạt trên mạng một cách hiệu quả. Các ứng dụng có thể bao gồm: sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích nội dung tin nhắn và bình luận trên mạng xã hội; phát triển các công cụ báo cáo bắt nạt trên mạng ẩn danh; tạo ra các diễn đàn trực tuyến an toàn để học sinh có thể chia sẻ và được hỗ trợ; sử dụng công nghệ blockchain để bảo vệ thông tin cá nhân của học sinh.

6.2. Cập nhật luật pháp và chính sách về bắt nạt trực tuyến

Luật pháp và chính sách về bắt nạt trực tuyến cần được cập nhật để phù hợp với tình hình thực tế và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân. Cần có các quy định rõ ràng về hành vi bắt nạt trên mạng, trách nhiệm của các bên liên quan và các biện pháp xử lý vi phạm. Việc nâng cao nhận thức về luật pháp và chính sách về bắt nạt trực tuyến cũng rất quan trọng để người dân có thể tự bảo vệ mình và báo cáo các trường hợp bắt nạt trên mạng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI BẮT NẠT TRỰC TUYẾN CỦA HỌC SINH Ở MỘT SỐ TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TẠI TP. HỒ CHÍ MINH 1. Lịch sử nghiên cứu về HVBNTT của HS THPT 1. Lịch sử nghiên cứu về HVBNTT của HS THPT ở nước ngoài Tâm lí học không chỉ là khoa học chuyên nghiên cứu những hiện tượng tinh thần trong đời sống của con người trên bình diện lí thuyết mà ngày nay, nó còn trở thành một khoa học mang tính ứng dụng cao.

Từ việc nghiên cứu và tìm hiểu bản chất con người, tâm lí học đi sâu ứng dụng các thành tựu của mình trên nhiều lĩnh vực của cuộc sống: kinh tế, chính trị, xã hội… Một trong những khía cạnh nghiên cứu quan trọng của Tâm lí học ngày nay là nghiên cứu hành vi và biểu hiện hành vi ở con người. Đặc biệt, trước những nguy cơ lẫn thách thức mà xã hội đang đặt ra thì những nghiên cứu về hành vi và biểu hiện hành vi của con người trong cuộc sống hiện tại có vai trò quan trọng. Những năm trở lại đây vấn đề HVBNTT bắt đầu được nhiều nhà tâm lý học trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Có thể đề cập đến một số đề tài, công trình nghiên cứu liên quan đến HVBNTT ở nước ngoài sau: Đề tài “An Exploratory Study of Cyberbullying with Undergraduate University Students” của Carol M.

Walker, Beth Rajan Sockman and Steven Koehn nghiên cứu khách thể là sinh viên đại học, trong đó tỉ lệ sinh viên nam chiếm 54% thường BNTT qua điện thoại di động, Facebook và tin nhắn là chủ yếu [39]. Nghiên cứu “Provided dat from an anonymous Web – bbased survey (http:// bolt.com; conducted in 2005) to determine the extent of online bullying experienced by youth” của Juvonen and Gross (2008) đã xác định mức độ BNTT độ tuổi từ 12 – 17 tuổi (Tuổi trung bình 15.47) với các chỉ báo: Những lời phỉ báng là 66%, đe dọa là 27%, chia sẻ hình ảnh bôi nhọ, làm nhục người khác là 18%, vi phạm quyền riêng tư là 25%, lấy cắp mật khẩu là 33%. Hầu hết một phần năm khách thể trả lời bị đe dọaN lần, 72% khách thể đã từng bị BNTT ít nhất một lần [39]. 6 Nghiên cứu “Two studies addressed aspects of cyberbullying on the university level” của Finn (2004) đã chỉ ra trong tổng 339 sinh viên của Đại học New Hampshire có đến 15% sinh viên bị đe dọa, bị xúc phạm hoặc quấy nhiễu qua e - mail.

Điều đáng lưu ý là hơn một nữa số sinh viên nhận được sách báo khiêu dâm không mong muốn [39]. Nghiên cứu của Dilmac, B (2009) đã chỉ ra có đến 22.5% HS đã từng bị BNTT và 55.3% HS bị BNTT ít nhất một lần [39]. Nghiên cứu “The prevalence of cyberbullying among adolescents: A case study of middle schools in Serbia” của Branislava Popović-Ćitić, Sladjana Djurić, Vladimir Cvetković với 387 HS trung học từ năm trường ở Belgarde, kết quả nghiên cứu cho thấy trung bình 10% HS từ 11 đến 15 tuổi báo cáo rằng họ đã bị tấn công trực tuyến và 20% trong số đó từng là nạn nhân của BNTT. Hình thức BNTT chủ yếu là HS bị quấy rối [41].

Nghiên cứu “Cyberbullying: An Exploratory Analysis of Factors Related to Offending and Victimization” của Sameer Hinduja và Justin W. Patchin năm 2006 đã đưa ra dữ liệu khảo sát trực tuyến từ 1378 người dùng Internet ở độ tuổi vị thành niên được phân tích nhằm xác định đặc điểm của nạn nhân đe dọa trực tuyến điển hình và người bị BNTT điển hình [42]. Nghiên cứu “Following you home from school: A critical review and synthesis of research on cyberbullying victimization” của Robert S.Tokunaga cho thấy hơn 97% thanh thiếu niên đã sử dụng Internet và điều đáng lưu ý là có đến 20 – 40% thanh thiếu niên trong tổng số đã từng trải qua đe dọa trực tuyến ít nhất một lần. Việc bị đe dọa trực tuyến đã ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý của thanh thiếu niên [43].

Nghiên cứu “Risk factors for involvement in Cyber bullying: Victims, bullies and bully – victims” của FayeMishna, MonaKhoury - Kassabri, TahanyGadalla, JoanneDaciuk đã nghiên cứu trên 2186 HS trung học phổ thông. Kết quả nghiên cứu cho thấy trên 30% HS trong nghiên cứu này có liên quan đến BNTT. Nghiên cứu này cũng chỉ ra một số yếu tố ảnh hưởng đến việc BNTT là giới tính, độ tuổi và độ an toàn. Nghiên cứu “Cyber Bullying Behavior Among Middle and High School Students” của Faye Mishna, Charlene Cook, Tahany Gadalla, Joanne Daciuk and 7 Steven Solomon.

Nghiên cứu này đã đưa ra kết quả khoảng 1/2 (49.5%) HS cho biết đã bị BNTT và 33.7% cho biết mình BNTT người khác. Hầu hết các hành vi bắt nạt đều được gây ra trong mối quan hệ bạn bè và nạn nhân không dám nói cho người khác biết mình bị BNTT. Những người đã từng bị BNTT cho biết họ cảm thấy tức giận, buồn và chán nản khi bị BNTT. Một số người tham gia BNTT người khác cho biết họ có cảm thấy vui, thoải mái, số còn lại cảm thấy hối lỗi sau đó [44].

Nghiên cứu “School Bullying Among Adolescents in the United States: Physical, Verbal, Relational and Cyber” của Jing Wang Ph.D thu số liệu từ cuộc khảo sát tình hình sức khỏe ở độ tuổi đi học năm 2005, lấy mẫu đại diện từ lớp 6 – 10 (N= 7. Kết quả cho thấy tỉ lệ HS bắt nạt người khác hoặc bị bắt nạt tại trường ít nhất một lần trong 2 tháng là 20.8% về thể chất, 53.4% về mặt xã hội hoặc 13.6% về điện tử. Một kết quả đáng báo động [45]. Số liệu thống kê của Trung tâm quốc gia phòng chống tội phạm, I – Safe inc, Trung tâm Nghiên cứu “Cyber bullying”, Knowthenet.uk, The Harford Quận Examiner, Cyberbullying.us, Hiệp hội Osteopathic Mỹ, Ipson (công ty nghiên cứu toàn cầu Reuters) tin tức, Bitdefender đưa ra: Hơn một nữa số thanh thiếu niên và thiếu niên đã bị BNTT và một bộ phận không nhỏ thanh thiếu niên, thiếu niên tham gia BNTT.

- Trong số những người thừa nhận họ đã bị bắt nạt, 87% cho biết họ bị BNTT qua Facebook, 19% qua Twitter và 13% qua BlackBerry Mesenger. - Một trong sáu bậc cha mẹ biết con mình đã bị bắt nạt qua một trang wed mạng xã hội. Hơn một trong ba thanh niên đã bị đe dọa trực tuyến. - Trên 25% thanh thiếu niên và thiếu niên đã bị bắt nạt nhiều lần qua điện thoại di động hoặc internet - Cứ một trong mười phụ huynh sử dụng Internet (12%) trên toàn thế giới nói con mình đã trải qua hăm dọa trên mạng.

- 60% thanh thiếu niên cho biết họ không dám tố cáo, lên án các HVBNTT. - Chỉ 1% nạn nhân nói cho giáo viên hoặc người lớn về việc họ đi đe dọa, BNTT. 8 - Hơn một nữa số người trẻ tuổi không nói với cha mẹ của họ khi bị BNTT. - 13% thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội (từ 12 -17 tuổi) cho biết họ đã bị BNTT, họ cảm thấy lo lắng về việc đi học vào ngày hôm sau.

- Chỉ một trong mười thanh thiếu niên nói với cha mẹ về việc mình bị BNTT. - Một trong năm sự cố, mâu thuẫn của BNTT được báo cáo để thực thi pháp luật. - Một trong mười thanh niên, thanh thiếu niên bị đăng những hình ảnh xấu hổ chụp bằng điện thoại mà không được sự cho phép của họ, gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm của họ. - Khoảng 1 trong 5 thanh thiếu niên đã đăng tải hoặc gửi hình ảnh gợi cảm, khỏa thân của mình cho người khác.

- Các bạn nữ thường là đối tượng bị BNTTN hơn nam - Hơn 80% thanh thiếu niên sử dụng điện thoại di động thường xuyên, khiến nó trở thành phương tiện phổ biến nhất để BNTT. - Hình thực BNTT phổ biến nhất là bình luận ác ý, lan rộng tin đồn, gây tổn thương tâm lý cho người bị bắt nạt. - Nạn nhân của BNTT bị hạ thấp lòng tự trọng, thậm chí có nhiều nạn nhân có ý định tự tử hoặc tự tử. - Những người dành thời gian sử dụng mạng xã hội nhiều có nguy cơ bị BNTT cao hơn những người không dành nhiều thời gian cho mạng xã hội.

- 10% những đứa trẻ bị BNTT nói với cha mẹ về vụ việc và trong đó chỉ có 18% các trường hợp được báo cáo cho cơ quan chức năng. Trong báo cáo này, cũng chỉ ra theo một nghiên cứu gần đây có đến 58% HS lớp 8 cho biết họ bị BNTT bằng những lời lẽ xúc phạm, tàn nhẫn, gây tổn thương. 53% cho biết họ đã từng nói những điều gây tổn thương người khác khi online trực tuyến. 42% số người nghiên cứu cho biết rằng họ đã bị BNTT, nhưng hầu như 60% chưa bao giờ nói với cha mẹ về vụ việc.

Máy ảnh điện thoại di động, máy ảnh kĩ thuật số là hai phương tiện BNTT. Trong cuộc khảo sát này cho thấy 10% của 770 khách thể khảo sát cảm thấy “bị đe dọa, xấu hổ hoặc không thoải mái” với ít nhất một bức hình họ chụp từ điện thoại di động. 9 Một số hình thức BNTT mà HS trung học cơ sở đã thực hiện là: - Ăn cắp tên, mật khẩu của một các nhân, sau đó dùng hồ sơ của họ để gửi tin đồn, thông tin sai lệch gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm của người khác. - Thay đổi hình ảnh của người khác bằng các phần mềm Photoshop hay các phần mềm chỉnh sửa hình ảnh để bêu xấu họ.

- Ghi âm cuộc nói chuyện mà nạn nhân không hề biết hoặc không được sự đồng ý của họ, sau đó đăng tải nội dung cuộc nói chuyện lên mạng xã hội. - Tạo các cuộc thăm dò trực tuyến tạo lượt không thích, phẫn nộ nhằm gây tổn thương tinh thần của người khác và đăng chúng lên các trang mạng khác nhau. - Sử dụng các trang wed, fanpage, blog để viết những điều gây tổn thương, đưa những thông tin xấu, hình ảnh xấu hổ về người khác. Một nghiên cứu của Pediatrics, cho thấy rằng BNTT đã tăng lên 50% trong năm năm qua khi thanh thiếu niên ngày càng ghi lại cuộc sống của họ trên nhật kí web, blog và việc truy cập trực tuyến thông qua phòng chat, tin nhắn, các trang mạng như facebook.

Nhà nghiên cứu y tế cộng đồng Michele Ybarra của Internet Solutions for Kids và nhà tâm lý học Kimberly Mitchell của Trung tâm nghiên cứu tội ác chống lại trẻ em thuộc trường Đại học New Hampshire đã trình bày những phát hiện từ một cuộc khảo sát của 1.500 thanh thiếu niên từ 10 – 17 tuổi tại APA Công ước hàng năm 2006. Thanh thiếu niên là khách thể cho biết họ đã từng bị quấy rối qua Internet (BNTT) trong 12 tháng qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ