Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hành vi bạo lực học đường từ lâu đã là một vấn đề thu hút sự quan tâm của toàn xã hội và ngành giáo dục. Theo Quyết định số 5886/QĐ-BGDĐT ban hành chương trình hành động phòng chống bạo lực học đường trong các cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên giai đoạn 2017 - 2021, mục tiêu cốt lõi được đặt ra là "đảm bảo môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh thân thiện, chủ động phòng ngừa phát hiện, ngăn chặn và kịp thời xử lí các hành vi vi phạm nhằm giảm thiểu bạo lực học đường".

Cùng với sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng Internet, các hình thức bạo lực học đường không chỉ dừng lại ở các tương tác trực tiếp ngoài đời thực mà đã mở rộng sang không gian số. Thống kê vào tháng 1/2017 cho thấy Việt Nam có 50,05 triệu người sử dụng Internet, chiếm 53% dân số (tăng 6% so với năm 2016), trong đó có tới 46 triệu người dùng mạng xã hội, tương đương 48% dân số. Mạng Internet bên cạnh chức năng giải trí và cung cấp tri thức đã và đang bị một bộ phận người dùng lợi dụng như một công cụ gây tổn hại danh dự, nhân phẩm và tâm lý của người khác. Hiện tượng bắt nạt trực tuyến (BNTT) ở lứa tuổi học sinh trung học phổ thông (THPT) trở thành một vấn nạn đáng báo động với tốc độ phát tán thông tin nhanh chóng và quy mô ảnh hưởng sâu rộng.

Hậu quả của hành vi bắt nạt trực tuyến để lại những tổn thương tâm lý thực tế hết sức nặng nề, từ các biểu hiện rối loạn lo âu, rối loạn trầm cảm, tự làm đau bản thân cho đến các hành vi tự sát. Điển hình như trường hợp nữ sinh 15 tuổi tại Đồng Nai vào tháng 6/2015 đã uống thuốc diệt cỏ tự tử sau khi bị bạn trai phát tán clip riêng tư lên mạng xã hội.

Lứa tuổi học sinh THPT nằm trong giai đoạn thanh niên mới lớn, có nhiều biến động phức tạp về tâm lý. Đây là thời kỳ các em có nhu cầu khẳng định bản thân, mong muốn thể hiện cái tôi, có tính tự trọng cao nhưng chưa thực sự bền vững và dễ bị kích động, lôi kéo. Một số học sinh xuất hiện hành vi lệch chuẩn trên không gian mạng nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân hoặc giải tỏa bức xúc. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu cơ sở tâm lý học và khảo sát thực trạng biểu hiện của hành vi bắt nạt trực tuyến (HVBNTT) ở học sinh THPT là đòi hỏi cấp thiết nhằm cung cấp cơ sở khoa học để nhận diện và đề xuất các biện pháp phòng ngừa.

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục đích nghiên cứu: Xác định thực trạng biểu hiện HVBNTT của học sinh ở một số trường THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến đề tài, bao gồm: lý luận về hành vi, HVBNTT, đặc điểm tâm lý học sinh THPT và HVBNTT của học sinh THPT.
    • Nhiệm vụ 2: Khảo sát thực trạng biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến HVBNTT của học sinh ở một số trường THPT tại TP.HCM.
  3. Đối tượng nghiên cứu: HVBNTT của học sinh ở một số trường THPT tại TP.HCM.
  4. Khách thể nghiên cứu: Học sinh đang theo học tại 3 trường THPT trên địa bàn TP.HCM gồm: Trường THPT Việt Anh, Trường THPT Marie Curie và Trường THPT Hùng Vương.
  5. Giả thuyết nghiên cứu: Tỉ lệ học sinh có HVBNTT và bị BNTT ở mức khá cao. HVBNTT của học sinh (ở cả góc độ người thực hiện hành vi và người bị bắt nạt) được biểu hiện thông qua các chỉ báo bên ngoài và bên trong ở mức từ trung bình trở lên.
  6. Phạm vi nghiên cứu: Về mặt nội dung, đề tài giới hạn ở việc tìm hiểu thực trạng biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến HVBNTT, không đi sâu vào các khía cạnh khác. Về mặt khách thể, đề tài giới hạn phạm vi khảo sát tại 3 trường THPT nêu trên tại TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các trường phái lý thuyết tâm lý học hành vi và tâm lý học Mác-xít:

  • Thuyết hành vi cổ điển (J. Watson): Tiếp cận hành vi theo công thức kích thích - phản ứng ($S - R$), phân chia hành vi thành các phản ứng bên ngoài/bên trong và phản ứng tiếp thu/di truyền.
  • Thuyết hành vi mới: Bổ sung các biến số trung gian vào cấu trúc hành vi. E. Tolman đưa ra mô hình $S - O - R$ (với $O$ là các biến trung gian như nhu cầu, động cơ, trường hành vi); C. Hull phân tích mối quan hệ kích thích - cơ thể - phản ứng gắn liền với cường độ nhu cầu; B.F. Skinner phát triển thuyết hành vi tạo tác ($S - r - s - R$) nhấn mạnh tính chủ động của chủ thể và vai trò củng cố của hành vi.
  • Quan điểm Tâm lý học Mác-xít: Xem xét hành vi con người như một dạng hoạt động có ý thức, mang bản chất lịch sử - xã hội, được hình thành qua lao động và giao tiếp (L.S. Vygotsky, A.N. Leontiev, S.L. Rubinstein, Phạm Minh Hạc).
  • Khái niệm hành vi ứng dụng trong đề tài: Tác giả sử dụng quan niệm của Huỳnh Văn Sơn: "Hành vi là những biểu hiện ra bên ngoài nhưng lại thống nhất với cấu trúc tâm lý bên trong của nhân cách, là sự thống nhất giữa hình thức bên ngoài và nội dung tâm lý bên trong. Hành vi bên ngoài chỉ là biểu hiện của một đời sống tâm lý bên trong và được điều chỉnh bởi cấu trúc tâm lý bên trong của nhân cách".
  • Lý luận về hành vi lệch chuẩn: Dựa trên tiêu chí của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Bảng phân loại DSM-IV (gồm 15 tiêu chí chẩn đoán hành vi chống đối xã hội, xâm phạm quyền lợi người khác) và định nghĩa của Debray-Rizen. HVBNTT được xác định là một dạng hành vi lệch chuẩn khi sử dụng ngôn từ, hình ảnh để xúc phạm, đe dọa người khác.
  • Khái niệm HVBNTT của học sinh THPT: Tác giả định nghĩa là "hành vi bắt nạt thông qua phương tiện Internet của HS THPT dùng để phán xét, phỉ báng, đe dọa, gây rắc rối cho người khác để thỏa mãn bản thân và khiến người bị bắt nạt bị tổn thương về mặt tâm lý hoặc thể chất".

Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp luận: Quán triệt quan điểm hệ thống - cấu trúc (nghiên cứu hành vi trong mối liên hệ thống nhất giữa biểu hiện bên ngoài và cấu trúc tâm lý bên trong) và quan điểm thực tiễn (xuất phát từ thực trạng đời sống học đường để phân tích nguyên nhân và biểu hiện).
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, so sánh, tổng hợp và khái quát hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm xây dựng khung lý thuyết và bộ công cụ đo lường.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (chủ đạo): Khảo sát học sinh tại 3 trường THPT (Việt Anh, Marie Curie, Hùng Vương). Bảng hỏi được thử nghiệm trước khi điều tra chính thức, bao gồm phần thông tin nhân khẩu học (giới tính, khối lớp, học lực, hạnh kiểm, hoàn cảnh kinh tế gia đình) và 5 nội dung khảo sát chuyên sâu: nhận thức về BNTT; thực trạng biểu hiện bên ngoài (thang đo 5 mức độ: Rất thường xuyên, Thường xuyên, Thỉnh thoảng, Hiếm khi, Không bao giờ); các khía cạnh liên quan (động cơ, phương tiện, đối tượng, cách ứng phó); thực trạng biểu hiện bên trong (thang đo 5 mức độ: Rất nhiều, Nhiều, Trung bình, Ít, Rất ít về suy nghĩ, tình cảm/thái độ, ý chí).
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp 6 học sinh tại 3 trường THPT khảo sát, có ghi âm và chữ ký xác nhận để thu thập dữ liệu định tính chi tiết.
  • Phương pháp quan sát: Quan sát các tài khoản mạng xã hội, thu thập hình ảnh chụp màn hình về các dòng trạng thái, bình luận của học sinh nhằm củng cố dữ liệu thực tế.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, sử dụng các thuật toán: tính tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), kiểm nghiệm Independent Samples T-Test, kiểm nghiệm Chi-square ($\chi^2$) và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về HVBNTT của HS THPT

Chương này tập trung tổng quan lịch sử nghiên cứu, xác lập hệ thống khái niệm công cụ và phân tích cấu trúc tâm lý của hành vi bắt nạt trực tuyến ở lứa tuổi học sinh THPT:

  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Trích dẫn các công trình điển hình về bắt nạt trực tuyến như: Carol M. Walker et al. (khảo sát sinh viên nam với tỷ lệ 54% BNTT qua điện thoại và Facebook); Juvonen & Gross (2008) với 72% khách thể 12 - 17 tuổi từng bị BNTT ít nhất một lần qua các hình thức phỉ báng (66%), đe dọa (27%), lấy cắp mật khẩu (33%); Finn (2004) với 15% sinh viên bị quấy rối qua email; Dilmac (2009) chỉ ra 55,3% học sinh bị BNTT; Popović-Ćitić et al. tại Serbia (20% học sinh là nạn nhân BNTT); Hinduja & Patchin (2006); Tokunaga (20 - 40% thanh thiếu niên trải qua đe dọa trực tuyến); Faye Mishna et al. (49,5% học sinh bị BNTT và 33,7% từng thực hiện BNTT); Jing Wang (tỷ lệ bắt nạt điện tử là 13,6%); cùng số liệu thống kê từ Trung tâm phòng chống tội phạm quốc gia Hoa Kỳ, i-SAFE Inc., Knowthenet.uk.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình về bạo lực học đường và bắt nạt của Hoàng Thị Thỏa (Quảng Ninh), Trần Thị Thúy et al. (THPT Bãi Cháy với 91,8% học sinh từng chứng kiến bạo lực), Nguyễn Thị Ngọc Anh (Nghệ An), Nguyễn Thị Yến Linh (Trà Vinh), Hoàng Mai Anh (yếu tố gia đình tác động đến bạo lực nữ sinh), Phạm Thị Thu Ba & Trần Quỳnh Anh (khảo sát 1.609 học sinh tại Hà Nội, Huế, Cần Thơ với tỷ lệ 13,4% bị bắt nạt qua mạng trong 30 ngày), Nguyễn Thị Duyên (mối liên hệ giữa đặc điểm nhân cách hướng ngoại tiêu cực và hành vi bắt nạt ở Bắc Ninh).
  • Đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh THPT: Phân tích ba khía cạnh tâm lý then chốt tác động đến hành vi:
    1. Nhận thức và sự phát triển tính tự trọng: Tự ý thức phát triển mạnh mẽ, nhạy cảm trước các đánh giá từ người khác, dễ bộc phát hành vi tiêu cực khi cảm thấy lòng tự trọng bị xâm phạm.
    2. Tình cảm - cảm xúc: Đời sống tình cảm phong phú, có xu hướng muốn độc lập với người lớn, dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực nhóm bạn cùng lứa.
    3. Nhân cách: Nhu cầu khẳng định bản thân và thể hiện cá tính nổi bật trước tập thể, dẫn đến nguy cơ lệch chuẩn khi chọn sai phương thức thể hiện.
  • Cấu trúc biểu hiện của HVBNTT: Tác giả phân lập cấu trúc biểu hiện dưới hai góc độ:
    • Người thực hiện hành vi bắt nạt:
      • Biểu hiện bên ngoài: Gồm 11 hành vi cụ thể như đăng tin nhắn/hình ảnh bôi nhọ; gửi tin nhắn chê bai bằng từ ngữ thô tục; lập nhóm/hội anti; công khai điểm xấu của bạn; chặn tham gia nhóm; bình luận tiêu cực, thả biểu cảm phẫn nộ; đăng ảnh/clip nhạy cảm; đăng bài cảnh cáo, đe dọa; đánh cắp tài khoản cá nhân; gán biệt danh xấu; đặt điều rêu rao sai sự thật.
      • Biểu hiện bên trong: Xét trên 3 phương diện gồm suy nghĩ (nhận thức sai lệch rằng BNTT là quyền tự do ngôn luận, để gây chú ý hoặc trừng phạt người khác), tình cảm/thái độ (cảm xúc hưng phấn khi bắt nạt, tức giận muốn trả thù, xem việc trêu chọc là trò đùa vô hại), ý chí (thiếu kiểm soát bản thân, không cưỡng lại được sự lôi kéo của bạn bè).
    • Người bị bắt nạt (nạn nhân):
      • Biểu hiện bên ngoài: Hứng chịu 11 dạng thức công kích tương ứng trên môi trường mạng.
      • Biểu hiện bên trong: Suy nghĩ tiêu cực (cảm thấy bất an, tự ti, có ý nghĩ tự tử hoặc cố gắng phớt lờ), tình cảm/thái độ (lo âu, sợ hãi khi đến trường, giận dữ, thu mình), ý chí (lúng túng trong ứng phó, có xu hướng cam chịu hoặc nảy sinh ý định trả thù).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố chủ quan (nhu cầu thể hiện "cái tôi người lớn", động cơ trả thù, tìm kiếm niềm vui tiêu khiển, sự thiếu hụt kỹ năng kiểm soát cảm xúc) và nhóm yếu tố khách quan (sự buông lỏng quản lý hoặc bạo lực từ gia đình; sự thiếu cơ chế giám sát và chế tài nghiêm khắc từ nhà trường; tâm lý a dua, kích động từ bạn bè).

Chương 2: Thực trạng biểu hiện HVBNTT của HS ở một số trường THPT tại TP. Hồ Chí Minh

Chương này trình bày tổ chức nghiên cứu thực tiễn, thiết kế bộ công cụ và khung xử lý số liệu khảo sát:

  • Tổ chức và khách thể khảo sát: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi tại 3 trường THPT: THPT Việt Anh, THPT Marie Curie và THPT Hùng Vương trên địa bàn TP.HCM; kết hợp phỏng vấn sâu 6 học sinh và thu thập tài liệu quan sát trực tuyến.
  • Cấu trúc bảng hỏi khảo sát: Được thiết kế mạch lạc thành 2 phần lớn và 5 nội dung đo lường cụ thể:
    • Phần thông tin chung: Thu thập các biến nhân khẩu học (trường học, giới tính, khối lớp, học lực, hạnh kiểm, điều kiện kinh tế gia đình).
    • Nội dung 1: Khảo sát mức độ nhận thức và quan niệm của học sinh về bản chất của HVBNTT.
    • Nội dung 2: Khảo sát thực trạng biểu hiện bên ngoài của HVBNTT thông qua các câu hỏi lọc theo thang đo 5 mức độ (RTX, TX, TT, HK, KBG), phân định rõ tỷ lệ học sinh từng là thủ phạm và tỷ lệ học sinh từng là nạn nhân.
    • Nội dung 3: Xác định các khía cạnh liên quan bao gồm động cơ thúc đẩy hành vi, phương tiện công nghệ được sử dụng phổ biến (Facebook, Zalo, điện thoại...), đối tượng bị nhắm tới và các phương thức ứng phó của nạn nhân.
    • Nội dung 4: Đo lường thực trạng biểu hiện bên trong của HVBNTT theo thang đo 5 mức độ (RN, N, TB, I, RI) trên 3 chiều kích: suy nghĩ, tình cảm/thái độ và ý chí ở cả hai nhóm đối tượng (người bắt nạt và người bị bắt nạt).
    • Nội dung 5: Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố chủ quan và khách quan đến sự nảy sinh hành vi.
  • Khung so sánh và kiểm định thống kê: Sử dụng các phép kiểm định thống kê (T-Test, ANOVA, Chi-square) trên SPSS 20.0 để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về HVBNTT theo các biến số: giới tính (nam - nữ), kết quả học lực, khối lớp, cũng như so sánh giữa vị thế người đi bắt nạt và người bị bắt nạt.

Bảng dưới đây tổng hợp khung lý luận về cấu trúc biểu hiện của HVBNTT được tác giả xác lập và đưa vào kiểm chứng thực nghiệm:

Bình diện cấu trúc Góc độ người thực hiện hành vi bắt nạt Góc độ người bị bắt nạt (Nạn nhân)
Biểu hiện bên ngoài (Thang đo: RTX - TX - TT - HK - KBG) - Đăng tải tin nhắn, hình ảnh, video bôi nhọ.
- Nhắn tin thô tục, xúc phạm qua mạng xã hội.
- Thành lập hội nhóm anti, nói xấu tập thể.
- Đăng tải công khai khuyết điểm của bạn.
- Cố ý chặn, cô lập bạn khỏi các nhóm/diễn đàn.
- Bình luận tiêu cực, thả biểu cảm phẫn nộ.
- Phát tán clip, hình ảnh nhạy cảm.
- Đăng bài viết cảnh cáo, đe dọa.
- Đánh cắp mật khẩu, chiếm đoạt tài khoản.
- Đặt biệt danh xấu, rêu rao sai sự thật.
- Bị bêu xấu bằng hình ảnh, tin nhắn, video.
- Nhận tin nhắn xúc phạm, đe dọa.
- Bị tẩy chay qua các hội nhóm anti.
- Bị công khai bí mật đời tư, khuyết điểm.
- Bị loại trừ, ngăn cấm tham gia nhóm mạng.
- Nhận bình luận ác ý, biểu cảm tẩy chay.
- Bị phát tán hình ảnh, clip riêng tư.
- Bị đe dọa, uy hiếp tinh thần.
- Bị chiếm đoạt thông tin, tài khoản cá nhân.
- Bị gán ghép tên xấu, lan truyền tin đồn.
Biểu hiện bên trong (Thang đo: RN - N - TB - I - RI) - Suy nghĩ: Coi BNTT là quyền tự do ngôn luận; nghĩ rằng hành vi này giúp khẳng định bản thân hoặc trừng phạt người khác.
- Tình cảm/Thái độ: Hả hê, vui vẻ khi hạ bệ người khác; tức giận bốc đồng; xem nhẹ tổn thương của nạn nhân.
- Ý chí: Không kiềm chế được kích động; a dua theo nhóm bạn; không dám từ chối tham gia bắt nạt.
- Suy nghĩ: Cảm thấy bế tắc, tự ti, hoang mang; xuất hiện suy nghĩ tiêu cực hoặc ý nghĩ tự tử; cố gắng coi như không có chuyện gì.
- Tình cảm/Thái độ: Lo âu, hoảng sợ, trầm cảm, xấu hổ; ghét bỏ và sợ hãi khi phải tiếp xúc với người bắt nạt.
- Ý chí: Cam chịu che giấu; tự động viên vượt qua; lúng túng không biết tìm kiếm sự trợ giúp hoặc nảy sinh ý định trả thù.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại những đóng góp khoa học rõ nét về mặt lý luận lẫn thực tiễn đối với chuyên ngành Tâm lý học học đường:

  • Đóng góp về mặt lý thuyết:
    • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết tâm lý học hành vi (Watson, Tolman, Hull, Skinner) và lý luận hoạt động của tâm lý học Mác-xít trong việc giải thích cơ chế nảy sinh hành vi bắt nạt trên không gian mạng.
    • Làm rõ ranh giới khái niệm giữa bắt nạt truyền thống và bắt nạt trực tuyến, xác lập định nghĩa thao tác hóa chuẩn xác về HVBNTT ở học sinh THPT.
    • Xây dựng mô hình cấu trúc kép phân tích biểu hiện HVBNTT: kết hợp giữa hình thức bộc lộ bên ngoài và các thành tố tâm lý bên trong (nhận thức, tình cảm, ý chí) dưới hai góc nhìn tương tác (thủ phạm và nạn nhân).
  • Đóng góp về mặt thực tiễn và phương pháp:
    • Thiết kế và chuẩn hóa bộ công cụ điều tra bảng hỏi đo lường HVBNTT có độ tin cậy, được thử nghiệm trước khi áp dụng trên diện rộng.
    • Phản ánh bức tranh thực trạng về hành vi bắt nạt trực tuyến của học sinh tại 3 trường THPT đại diện cho các mô hình giáo dục tại TP.HCM (công lập và ngoài công lập: Việt Anh, Marie Curie, Hùng Vương).
    • Kết hợp linh hoạt phương pháp định lượng (SPSS 20.0 với các kiểm nghiệm T-Test, ANOVA, Chi-square) và định tính (phỏng vấn sâu 6 trường hợp, quan sát bằng chứng số) nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của số liệu.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
    • Đối với nhà trường: Cần nhìn nhận đầy đủ tính chất nguy hại của bắt nạt tinh thần trên Internet; xây dựng quy chế ứng xử văn hóa học đường trên mạng xã hội; thiết lập phòng tư vấn tâm lý học đường để kịp thời hỗ trợ các nạn nhân bị bạo lực mạng.
    • Đối với gia đình: Cha mẹ cần chủ động đồng hành, trang bị kiến thức số, lắng nghe tâm tư của con em; tránh các biện pháp bạo lực gia đình hoặc bỏ mặc, thiếu sự giám sát; tạo môi trường an toàn để con cái sẵn sàng chia sẻ khi gặp rắc rối trên không gian mạng.
    • Đối với học sinh: Nâng cao nhận thức về pháp luật và văn hóa ứng xử trực tuyến; rèn luyện kỹ năng tự chủ, kiểm soát cảm xúc; trang bị kỹ năng ứng phó và dũng cảm tố giác các hành vi bắt nạt trực tuyến thay vì thái độ thờ ơ, a dua theo đám đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung được trình bày trong công trình, nghiên cứu tồn tại một số giới hạn và mở ra các hướng phát triển tiếp theo:

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khách thể nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát tại 3 trường THPT trên địa bàn TP.HCM (Việt Anh, Marie Curie, Hùng Vương), chưa mở rộng trên quy mô toàn bộ các quận, huyện cũng như các trường THPT ở các tỉnh thành khác.
    • Phạm vi nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thực trạng biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng, chưa đi sâu vào việc thử nghiệm các chương trình can thiệp tâm lý lâm sàng hay các mô hình trị liệu tâm lý chuyên sâu cho học sinh là nạn nhân của BNTT.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều địa bàn và các nhóm đối tượng học sinh khác nhau (học sinh THCS, sinh viên đại học) nhằm so sánh sự biến đổi hành vi theo lứa tuổi.
    • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm các mô hình can thiệp học đường, xây dựng bộ kỹ năng ứng phó với bạo lực mạng cho học sinh và cẩm nang hướng dẫn can thiệp dành cho giáo viên, phụ huynh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Dung là một tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Tâm lý học và Giáo dục học: Tài liệu cung cấp một khung lý luận chặt chẽ về hành vi lệch chuẩn, tổng quan phong phú các nghiên cứu quốc tế và trong nước về Cyberbullying, cùng phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên THPT: Cung cấp hệ thống chỉ báo cụ thể (11 biểu hiện bên ngoài và các biểu hiện tâm lý bên trong) giúp giáo viên chủ nhiệm, giám thị và ban giám hiệu nhận diện sớm các dấu hiệu học sinh bị bạo lực mạng hoặc có hành vi bắt nạt bạn bè.
  • Đối with chuyên viên tư vấn tâm lý học đường: Là nguồn dữ liệu tham khảo để xây dựng các chuyên đề giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng tự bảo vệ trên không gian mạng và quy trình tham vấn tâm lý cho học sinh chịu khủng hoảng do bị bạo lực trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa hành vi bắt nạt trực tuyến ở học sinh THPT như thế nào?
Tác giả xác lập định nghĩa: "HVBNTT ở HS THPT là hành vi bắt nạt thông qua phương tiện Internet của HS THPT dùng để phán xét, phỉ báng, đe dọa, gây rắc rối cho người khác để thỏa mãn bản thân và khiến người bị bắt nạt bị tổn thương về mặt tâm lý hoặc thể chất".

2. Đề tài khảo sát thực tế tại những trường THPT nào và sử dụng các phương pháp nghiên cứu nào?
Nghiên cứu khảo sát thực tế trên học sinh tại 3 trường THPT ở TP.HCM: THPT Việt Anh, THPT Marie Curie và THPT Hùng Vương. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn được sử dụng gồm: điều tra bằng bảng hỏi (phương pháp chủ đạo), phỏng vấn sâu trực tiếp 6 học sinh (có ghi âm và ký xác nhận), phương pháp quan sát (chụp ảnh màn hình trạng thái, bình luận trên mạng xã hội) và phương pháp thống kê toán học bằng phần mềm SPSS 20.0 (tần số, phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm nghiệm T-Test, Chi-square, ANOVA).

3. Tác giả phân chia cấu trúc biểu hiện của HVBNTT thành những bình diện nào?
HVBNTT được phân tích đa chiều dưới hai góc độ (người bắt nạt và người bị bắt nạt). Ở mỗi góc độ đều được đo lường qua hai bình diện: biểu hiện bên ngoài (gồm 11 hành vi thực tế như nói xấu, lập group anti, tống tiền/đe dọa, phát tán clip nhạy cảm, chặn tương tác...) và biểu hiện bên trong thông qua 3 thành tố tâm lý: suy nghĩ (nhận thức), tình cảm/thái độ và ý chí.

4. Những nhóm yếu tố nào được xác định có ảnh hưởng đến HVBNTT của học sinh?
Đề tài chỉ ra hai nhóm yếu tố chính: yếu tố chủ quan (nhu cầu khẳng định bản thân "muốn làm người lớn", mâu thuẫn cá nhân muốn trả thù, tìm niềm vui giải trí, sự thiếu hiểu biết về hậu quả và thiếu kiềm chế cảm xúc) và yếu tố khách quan (sự thiếu giám sát hoặc bạo lực từ gia đình; nhà trường chưa nhận diện đầy đủ và thiếu chế tài xử lý bắt nạt mạng; sự kích động, a dua theo tâm lý đám đông của bạn bè).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hành vi bắt nạt trực tuyến của học sinh ở một số trường trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh" của tác giả Lê Thị Dung đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về hành vi lệch chuẩn và bắt nạt trên không gian số ở lứa tuổi thanh niên học sinh. Thông qua việc thiết kế công cụ khảo sát khoa học và phối hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng lẫn định tính tại 3 trường THPT (Việt Anh, Marie Curie, Hùng Vương), đề tài đã phác họa rõ nét thực trạng biểu hiện của HVBNTT ở cả bình diện hành vi bên ngoài lẫn cấu trúc tâm lý bên trong. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Tâm lý học, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn giúp gia đình và nhà trường xây dựng các giải pháp phòng ngừa, ngăn chặn hiệu quả vấn nạn bắt nạt trực tuyến học đường.