Dấu hiệu ngôn hành của hành động cầu khiến trong tiếng Việt - Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Ngân

Khám phá hành động cầu khiến trong tiếng Việt. Bài viết phân tích dấu hiệu ngôn ngữ và hành vi thể hiện sự cầu xin, van nài. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp bộ

2010

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH SÁCH CÁ NHÂN VÀ ĐƠN VỊ THAM GIA THỰC HIỆN:

QUY ƯỚC VIẾT TẮT:

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài:

1.1. Về lý luận

1. Về thực tiễn:

1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu:

1. Phương pháp nghiên cứu:

1. Mục đích, nhiệm vụ của đề tài:

1. Lịch sử vấn đề

1. Bố cục của đề tài:

1. Hành động ngôn từ

1. Lý thuyết hành động ngôn từ

1. Phân loại các HĐNT

1. Câu ngôn hành và dấu hiệu ngôn hành

1. Câu và phát ngôn.

1. Câu ngôn hành

1. Dấu hiệu ngôn hành

1. Hành động cầu khiến

1. Hành động cầu khiến và câu cầu khiến

1. Hành động cầu khiến và vấn đề tình thái

1. DẤU HIỆU NGÔN HÀNHCỦA NHÓM HÀNH ĐỘNG CẦU KHIẾN TIẾNG VIỆT

1.1. Dấu hiệu ngôn hành của toàn nhóm hành động cầu khiến

1.2. Các vị từ ngôn hành

1.3. Các từ ngữ (tổ hợp) chuyên dụng

1.4. Các kiểu kết cấu

1.5. Dấu hiệu ngôn hành của các tiểu nhóm thuộc nhóm hành động cầu khiến

1.6. Các hành động cầu khiến thuần lý trí

1.7. Các hành động cầu khiến thuần tình cảm

1.8. Các hành động vừa lý trí, vừa tình cảm

1. DẤU HIỆU NGÔN HÀNH CỦA MỘT SỐ HÀNH ĐỘNG CẦU KHIẾN CỤ THỂ

1.1. Tiểu nhóm 1- Hành động cầu khiến thuần lý trí

1.2. Nhóm hành động cầu khiến thuần tình cảm

1.3. Hành động cầu khiến vừa lý trí, vừa tình cảm

1.4. Một số hành động đặc biệt

1. CHƯƠNG 1. Hành động ngôn từ

1.1. Lý thuyết hành động ngôn từ (Theory of Speech Acts)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hành Động Cầu Khiến Tiếng Việt Ngôn Hành Đặc Trưng

Hành động cầu khiến là một bộ phận quan trọng trong giao tiếp tiếng Việt. Nó thể hiện sự tương tác trực tiếp giữa người nói và người nghe trong một bối cảnh nhất định. Nghiên cứu hành động cầu khiến không chỉ giúp hiểu rõ ngữ pháp tiếng Việt mà còn khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội trong giao tiếp. Các dấu hiệu ngôn hành đóng vai trò then chốt trong việc xác định và phân loại các hành vi ngôn ngữ, đặc biệt là trong nhóm câu cầu khiến. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Ngân, việc phân loại hành động cầu khiến giúp người sử dụng nắm bắt bản chất từng hành động và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp. Ngôn ngữ họcdụng học là hai lĩnh vực chính để nghiên cứu sâu về chủ đề này. Lý thuyết hành động ngôn từ của J. Austin và J. Searle đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu hành vi ngôn ngữ. Việc nghiên cứu dấu hiệu ngôn hành của các hành động cầu khiến là vô cùng quan trọng. Hầu hết các tác giả chỉ nêu ra những dấu hiệu ngôn hành với tư cách những minh chứng nhất định khi miêu tả các hành động cụ thể, chưa lấy đó làm cơ sở để xác lập các hành động ngôn từ (HĐNT). Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các dấu hiệu ngôn hành, từ đó làm rõ bản chất và cách sử dụng của câu cầu khiến trong tiếng Việt, đồng thời khám phá các khía cạnh tính lịch sự trong cầu khiến và chiến lược giao tiếp hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Hành Động Cầu Khiến

Hành động cầu khiến là nỗ lực của người nói nhằm khiến người nghe thực hiện một hành động nào đó. Nó thể hiện qua các hình thức như câu mệnh lệnh, câu yêu cầu, câu đề nghị, hoặc câu khẩn cầu. Tầm quan trọng của hành động cầu khiến nằm ở khả năng tác động trực tiếp đến hành vi của người khác, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và đạt được mục tiêu giao tiếp. Trong văn phong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng cách sử dụng câu cầu khiến phù hợp thể hiện sự tôn trọng và tính lịch sự đối với người nghe. Việc nắm vững các phương tiện ngôn ngữ để diễn đạt mục đích cầu khiến một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng.

1.2. Dấu Hiệu Ngôn Hành Chìa Khóa Nhận Diện Câu Cầu Khiến

Dấu hiệu ngôn hành là các yếu tố ngôn ngữ, như từ ngữ, cấu trúc câu, ngữ điệu, giúp nhận diện và phân loại các hành động ngôn từ. Trong câu cầu khiến, các dấu hiệu này bao gồm vị từ ngôn hành, từ ngữ chuyên dụng, kiểu kết cấu, và ngữ điệu. Nghiên cứu các biểu hiện cầu khiến này giúp chúng ta hiểu rõ cách thức ngôn ngữ được sử dụng để tác động đến người khác. Các sắc thái ý nghĩa khác nhau của hành động cầu khiến được thể hiện thông qua sự kết hợp và biến đổi của các dấu hiệu này.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Hành Động Cầu Khiến Ranh Giới Mong Manh

Việc nghiên cứu hành động cầu khiến trong tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức. Ranh giới giữa các loại hành động cầu khiến cụ thể thường rất mong manh, gây khó khăn trong việc phân loại và xác định. Bên cạnh đó, sự ảnh hưởng của tình huống giao tiếp và các yếu tố văn hóa, xã hội cũng tác động lớn đến việc giải thích ý nghĩatác động của hành động cầu khiến. Một trong những vấn đề khiến nhiều nhà nghiên cứu chưa thống nhất là số lượng các tiểu nhóm hành động. Không ít người e ngại khi đề cập đến những vùng biên, những ranh giới mong manh, những khoảng giao nhau giữa hành động này với hành động khác. Không ít người né tránh việc định nghĩa và nêu lên bản chất từng hành động. Thêm vào đó, việc nghiên cứu dấu hiệu ngôn hành của nhóm câu cầu khiến đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ và phân tích thực tiễn hành vi ngôn ngữ, cũng như xem xét các yếu tố văn phong giao tiếp khác nhau.

2.1. Sự Phức Tạp trong Phân Loại Hành Động Cầu Khiến

Sự phức tạp trong phân loại hành động cầu khiến xuất phát từ tính đa dạng của các mục đích cầu khiến và sự biến đổi linh hoạt của các phương tiện ngôn ngữ được sử dụng. Một câu yêu cầu có thể mang sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Các dấu hiệu ngôn hành có thể chồng chéo, gây khó khăn trong việc xác định rõ ràng loại hành động ngôn từ đang được thực hiện. Do đó, cần có một hệ thống phân loại rõ ràng và các tiêu chí đánh giá khách quan.

2.2. Ảnh Hưởng của Ngữ Cảnh và Yếu Tố Văn Hóa

Tình huống giao tiếp và các yếu tố văn hóa, xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích ý nghĩatác động của hành động cầu khiến. Cùng một cấu trúc câu cầu khiến, nhưng trong các tình huống giao tiếp khác nhau, tác động của hành động cầu khiến sẽ khác nhau. Các yếu tố văn hóa, như tính lịch sự, cũng ảnh hưởng đến cách thức câu cầu khiến được diễn đạt và tiếp nhận. Vì vậy, cần xem xét hành động cầu khiến trong bối cảnh cụ thể để có được đánh giá chính xác.

III. Dấu Hiệu Ngôn Hành Chung Nhận Diện Nhóm Câu Cầu Khiến

Việc nhận diện nhóm câu cầu khiến dựa trên các dấu hiệu ngôn hành chung là bước quan trọng trong nghiên cứu. Các vị từ ngôn hành như "yêu cầu", "đề nghị", "khuyên", "mời", "cấm" là những dấu hiệu trực tiếp cho thấy mục đích cầu khiến của người nói. Các từ ngữ chuyên dụng, như "hãy", "đừng", "chớ", cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hành động ngôn từ. Các kiểu kết cấu đặc trưng, như câu mệnh lệnh, câu yêu cầu, cũng là những dấu hiệu hữu ích. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các dấu hiệu ngôn hành này có thể kết hợp với nhau hoặc biến đổi trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

3.1. Vị Từ Ngôn Hành Dấu Hiệu Trực Tiếp và Rõ Ràng

Vị từ ngôn hành là dấu hiệu trực tiếp và rõ ràng nhất để nhận diện hành động cầu khiến. Các vị từ như "yêu cầu", "đề nghị", "khuyên", "mời", "cấm" biểu thị rõ ràng mục đích cầu khiến của người nói. Tuy nhiên, để thực hiện chức năng này, vị từ ngôn hành cần tuân thủ các điều kiện ngữ pháp và ngữ nghĩa nhất định, chẳng hạn như chủ ngữ phải là người nói và vị từ phải ở thì hiện tại. Sự xuất hiện của các vị từ ngôn hành này cho phép người nghe nhận biết hành động ngôn từ một cách dễ dàng.

3.2. Từ Ngữ Chuyên Dụng Hãy Đừng Chớ và Các Biến Thể

Các từ ngữ chuyên dụng, như "hãy", "đừng", "chớ", là những dấu hiệu quan trọng khác để nhận diện hành động cầu khiến. Các từ này có chức năng biểu thị mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc khuyên bảo. Tuy nhiên, việc sử dụng các từ này cần phù hợp với tình huống giao tiếp và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Cách sử dụng câu cầu khiến này có thể khác nhau tùy theo vùng miền và văn phong giao tiếp cá nhân.

3.3. Kiểu Kết Cấu Câu Mệnh Lệnh Yêu Cầu và Đề Nghị

Kiểu kết cấu câu cũng là một yếu tố quan trọng trong việc nhận diện hành động cầu khiến. Câu mệnh lệnh thường có cấu trúc đơn giản, trực tiếp, trong khi câu yêu cầucâu đề nghị có thể sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn và các phương tiện ngôn ngữ giảm nhẹ để thể hiện sự tôn trọng. Việc phân tích cấu trúc câu cầu khiến giúp chúng ta hiểu rõ cách thức hành động ngôn từ được thực hiện và tác động của hành động cầu khiến tới người nghe.

IV. Phân Loại Hành Động Cầu Khiến Lý Trí Tình Cảm và Kết Hợp

Hành động cầu khiến có thể được phân loại dựa trên mức độ lý trí và tình cảm trong mục đích cầu khiến. Nhóm hành động cầu khiến thuần lý trí bao gồm các hành động như ra lệnh, yêu cầu, cấm đoán, thể hiện quyền uy của người nói. Nhóm hành động cầu khiến thuần tình cảm bao gồm các hành động như mời, rủ, xin, nài, thể hiện sự mong muốn và khẩn khoản. Nhóm hành động cầu khiến kết hợp cả lý trí và tình cảm bao gồm các hành động như khuyên bảo, gợi ý, hướng dẫn, thể hiện sự quan tâm và mong muốn giúp đỡ. Việc phân loại này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về động cơ và tác động của hành động cầu khiến trong tình huống giao tiếp.

4.1. Cầu Khiến Thuần Lý Trí Quyền Uy và Sự Ràng Buộc

Cầu khiến thuần lý trí thể hiện quyền uy và sự ràng buộc của người nói đối với người nghe. Các vị từ ngôn hành thường được sử dụng là "ra lệnh", "yêu cầu", "cấm". Ngữ điệu thường nghiêm nghị, dứt khoát. Mục đích chính là đạt được mục tiêu mà không cần quan tâm nhiều đến cảm xúc của người nghe. Cấu trúc câu cầu khiến thường ngắn gọn, trực tiếp.

4.2. Cầu Khiến Thuần Tình Cảm Khẩn Khoản và Sự Đồng Cảm

Cầu khiến thuần tình cảm thể hiện sự khẩn khoản và mong muốn nhận được sự đồng cảm từ người nghe. Các vị từ ngôn hành thường được sử dụng là "xin", "mời", "nài". Ngữ điệu thường mềm mỏng, tha thiết. Mục đích chính là tạo ra sự gắn kết và đạt được mục tiêu thông qua sự đồng ý của người nghe. Cấu trúc câu cầu khiến có thể sử dụng các phương tiện ngôn ngữ giảm nhẹ để thể hiện sự tôn trọng.

4.3. Cầu Khiến Kết Hợp Cân Bằng và Hợp Tác

Cầu khiến kết hợp cân bằng giữa lý trí và tình cảm, hướng đến sự hợp tác và đạt được mục tiêu chung. Các vị từ ngôn hành thường được sử dụng là "khuyên bảo", "gợi ý", "hướng dẫn". Ngữ điệu thường chân thành, quan tâm. Mục đích chính là thuyết phục và tạo ra sự đồng thuận. Cấu trúc câu cầu khiến thường sử dụng các phương tiện ngôn ngữ thuyết phục và giải thích.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giao Tiếp Hiệu Quả và Lịch Sự

Nghiên cứu về hành động cầu khiếndấu hiệu ngôn hành có ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong giao tiếp. Việc nắm vững các cách sử dụng câu cầu khiến khác nhau giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn, tránh gây hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng góp phần làm sáng tỏ các khía cạnh văn hóa và xã hội trong giao tiếp tiếng Việt, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản sắc dân tộc.

5.1. Giao Tiếp Chuyên Nghiệp Lãnh Đạo và Đàm Phán

Trong giao tiếp chuyên nghiệp, việc sử dụng hành động cầu khiến một cách khéo léo là yếu tố quan trọng để thành công trong lãnh đạo và đàm phán. Lãnh đạo cần biết cách ra lệnh, yêu cầu, hoặc khuyên bảo nhân viên một cách hiệu quả, tạo động lực làm việc và đạt được mục tiêu chung. Trong đàm phán, việc sử dụng cách sử dụng câu cầu khiến thuyết phục có thể giúp đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.

5.2. Giao Tiếp Hàng Ngày Ứng Xử và Xây Dựng Quan Hệ

Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng hành động cầu khiến phù hợp giúp chúng ta ứng xử lịch sự, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác. Cần biết cách xin lỗi, cảm ơn, hoặc đề nghị giúp đỡ một cách chân thành và tôn trọng. Tránh sử dụng các cách sử dụng câu cầu khiến quá trực tiếp hoặc gây khó chịu cho người nghe.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Ngôn Ngữ và Văn Hóa

Nghiên cứu về hành động cầu khiếndấu hiệu ngôn hành trong tiếng Việt là một lĩnh vực thú vị và đầy tiềm năng. Việc tiếp tục khám phá các khía cạnh khác nhau của hành động ngôn từ này sẽ góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về ngôn ngữ học và văn hóa học. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc so sánh hành động cầu khiến trong tiếng Việt với các ngôn ngữ khác, nghiên cứu tác động của hành động cầu khiến trên mạng xã hội, hoặc khám phá các chiến lược tính lịch sự trong cầu khiến trong các tình huống giao tiếp cụ thể.

6.1. So Sánh Đa Ngôn Ngữ Khám Phá Sự Tương Đồng và Khác Biệt

Việc so sánh hành động cầu khiến trong tiếng Việt với các ngôn ngữ khác giúp chúng ta khám phá sự tương đồng và khác biệt về cách thức con người sử dụng ngôn ngữ để tác động đến người khác. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc dịch thuật và giao tiếp đa văn hóa.

6.2. Mạng Xã Hội Hành Động Cầu Khiến trong Không Gian Ảo

Mạng xã hội là một không gian giao tiếp đặc biệt, nơi hành động cầu khiến được thực hiện thông qua các phương tiện trực tuyến. Nghiên cứu tác động của hành động cầu khiến trên mạng xã hội có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức thông tin lan truyền và ảnh hưởng đến dư luận trong không gian ảo.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Hành động ngôn từ 1. Lý thuyết hành động ngôn từ (Theory of Speech Acts) J. Austin là người có công đầu trong việc xây dựng lý thuyết HĐNT.

Lý thuyết HĐNT có thể tóm lược thành ba bước cơ bản như sau: B1. Phân biệt câu nhận định (constative) và câu ngôn hành (performative). Tiến đến nhận định: mọi phát ngôn đều là ngôn hành, hoặc tường minh (explicit), hoặc hàm ẩn (implicit). Công nhận sự thất bại của giả thuyết ngôn hành, chỉ ra ba phạm trù của hành động ngôn ngữ.

Ban đầu, những ý tưởng đầu tiên về lý thuyết HĐNT bắt nguồn từ việc Austin chỉ trích Nguỵ thuyết miêu tả và Thẩm định luận bằng cách đưa ra một loạt câu không thể đánh giá theo tiêu chí đúng/ sai, và nêu rõ những câu đó là câu hành động (ngôn hành). Tiếp theo, Austin nhận ra rằng thực chất các phát ngôn nhận định cũng là một loại hành động. Nếu như các phát ngôn chứa những biểu thức có hiệu lực ở lời (cụ thể là các vị từ ngôn hành như hứa, cảm ơn, xin lỗi, ra lệnh…) được gọi là những phát ngôn ngôn hành tường minh, thì các phát ngôn nhận định hoàn toàn có thể trở thành phát ngôn ngôn hành bằng cách khôi phục cấu trúc ở dạng sâu của nó. Hôm nay là thứ hai (2).

Tôi xác nhận hôm nay là thứ hai. Ví dụ (1) vốn là một câu trần thuật. Tuy nhiên, nó có thể là một dạng của (2), một phát ngôn ngôn hành tường minh với VTNH “xác nhận”. Các phát ngôn nhận định khác đều có thể khôi phục để trở thành những câu ngôn hành theo cách tương tự như vậy.

Tuy nhiên, sau này, chính ông thừa nhận có rất nhiều biểu thức ngôn hành hàm ẩn không thể tường minh hoá bằng các vị từ ngôn hành, bởi HĐNT đó không Số hóa bởi Trung tâm Học liệu –12 ĐHTN http://www.vn có các vị từ ngôn hành (Vp) tương ứng. Chẳng hạn, các hành động như rủ, sai, chửi, mắng, cãi. Chỉ ra sự thất bại của giả thiết ngôn hành, Austin quay lại với nhận định ở bước 2: Tất cả các phát ngôn đều là ngôn hành. Nghĩa là khi nói một phát ngôn bất kỳ, ta đã thực hiện một hành động đặc biệt: HĐNT.

Hơn nữa, khi thực hiện thứ hành động đặc biệt này, ta thực hiện không phải một mà là ba hành động đồng thời. Cụ thể: Hành động tạo lời là hành động tạo ra lời nói bằng cách vận động các bộ phận cấu âm (miệng, thanh hầu, vòm họng…) để tạo ra lời nói hoặc các cử động tay/ chân tạo ra chữ viết. Hành động mượn lời là hành động mà người nói, người phát dùng ngôn ngữ nhằm gây một hiệu quả ngoài ngôn ngữ ở người nghe, người nhận. Hiệu quả ngoài ngôn ngữ có thể là trạng thái tâm lý hoặc trạng thái vật lý, nó khá phân tán nên rất khó tìm được cơ chế chung.

Hành động tại lời (hành động ở lời) là hành động mà người nói thực hiện ngay khi nói năng nhằm gây ra những hiệu quả ngôn ngữ, khiến người nghe/ nhận có phản ứng tức thời. Tương ứng với hành động tại lời là lực ngôn trung (illocutionary force)- vốn là ý nghĩa thật sự của phát ngôn, thường trùng với ý muốn của người nói nhưng có trường hợp không hẳn như vậy. Cùng chung quan điểm với Austin, sau này, J. Searle cũng chỉ ra rằng: khi thực hiện một HĐNT, người ta thực hiện đồng thời ba hành động: hành động phát ngôn (utterance act), hành động mệnh đề (propositional act) hành động tại lời (illocutionary act).

Trong đó, hành động phát ngôn tương đương với hành động tạo lời của Austin- người nói (Sp1) dùng các đơn vị ngôn ngữ để tạo ta lời nói; hành động mệnh đề là nội dung của lời nói và nội dung này có thể đánh giá theo tiêu chí chân trị; hành động tại lời là sự bày tỏ chủ ý, ý định của người nói trong câu. Trở lại với lý thuyết của Austin: ở bước thứ ba, ông đã nhấn mạnh rằng mọi câu nói đều là hành động, những hành động ngôn từ. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả giao tiếp, phải tuân thủ những điều kiện căn bản của các hành động ở lời (còn gọi là điều kiện may mắn, điều kiện thuận ngôn). Điều kiện ấy, theo Austin, gồm ba yếu tố sau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu –13 ĐHTN http://www.vn “A- (i) Phải có thủ tục có tính chất quy ước và thủ tục này phải có hiệu quả cũng có tính quy ước; (ii) Hoàn cảnh và con người phải thích hợp với những điều quy định trong thủ tục.

B- Thủ tục phải được thực hiện (i) một cách đúng đắn và (ii) đầy đủ. C- Thông thường thì (i) những người thực hiện hành vi ở lời (hành động ở lời) phải có ý nghĩ, tình cảm, ý định đúng như đã được đề ra trong thủ tục và (ii) khi hành động diễn ra thì ý nghĩ, tình cảm, ý định đúng như nó đã có. [7;112] Austin lấy một loạt ví dụ để chứng minh rằng, nếu Sp1 vi phạm một trong những điều kiện trên thì hành động sẽ thất bại. Cũng theo hướng nghiên cứu ấy, sau này, qua phân tích cứ liệu, Searle điều chỉnh lại và khái quát thành bốn điều kiện may mắn (hay điều kiện thành công) cho các hành động tại lời như sau: A- Điều kiện nội dung mệnh đề (có thể là một mệnh đề hay hàm mệnh đề).

B- Điều kiện chuẩn bị: gồm những hiểu biết của Sp1 về năng lực, lợi ích, ý định… của Sp2. C- Điều kiện chân thành: Sp1 phải chân thành, tin tưởng, thực sự mong muốn… khi thực hiện hành động. D- Điều kiện căn bản: quy định kiểu trách nhiệm mà Sp1 hoặc Sp2 bị ràng buộc khi hành động nói được thực hiện. Searle gặp nhau chỗ chỉ ra rằng sự chân thành của người thực hiện góp phần làm nên thành công của hành động.

Chỗ khác nhau cơ bản là Austin thiên về phân tích lời nói như thủ tục có tính chất lễ nghi, phân tích tính hiện thực của hành động gắn với hoàn cảnh nói, trong khi Searle gắn nội dung lời nói với các tố chất, trách nhiệm của người nói và người nghe. Nhìn chung, lý thuyết hành động ngôn từ được Austin đặt nền móng và được các học trò của ông sau này kế tục, xây dựng. Chúng tôi trình bày ba giai đoạn nghiên cứu của Austin với những kết quả nổi bật của từng bước, đồng thời dẫn thêm quan điểm của các nhà ngữ dụng học khác để bổ sung cho các kết quả đó, nhằm nhấn mạnh những đóng góp của Austin, đồng thời chỉ ra những điểm nhấn mà lý thuyết HĐNT đã đạt được ở từng khía cạnh. Phân loại các HĐNT 1.

Phân loại của J. L Austin, có năm nhóm HĐNT lớn: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu –14 ĐHTN http://www.vn Thứ nhất, nhóm phán xử (verditives) gồm những hành động “đưa ra lời phán xét về một sự kiện hoặc một giá trị dựa trên những chứng cớ hiển nhiên hoặc dựa vào những lý lẽ vững chắc như: xử trắng án, xem là, tính toán, miêu tả, phân tích…” Thứ hai, nhóm hành xử (exercitives) gồm những hành động “đưa ra những quyết định thuận lợi hay chống lại một chuỗi hành động nào đó: ra lệnh, chỉ huy, biện hộ, khẩn cầu, giới thiệu.” Thứ ba, nhóm cam kết (commissives) bao gồm những hành động “ràng buộc Sp1 vào một chuỗi những hành động nhất định: hứa hẹn, bày tỏ lòng mong muốn, giao ước, bảo đảm…” Thứ tư, nhóm trình bày (expositives) bao gồm những hành động “trình bày quan niệm, lập luận, dẫn dắt, giải thích các từ như khẳng định, phủ định, từ chối, trả lời, phản bác.” Thứ năm, nhóm ứng xử (behabitives) bao gồm những hành động “phản ứng với cách xử sự của người khác, đối với các sự kiện có liên quan, chúng cũng là cách xử sự của người khác đối với các sự kiện có liên quan, chúng cũng là cách biểu hiện thái độ đối với hành vi hay số phận của người khác: xin lỗi, cám ơn, khen ngợi, chào mừng, phê phán, ban phước.”[7, 120] Việc phân loại này có ý nghĩa nhất định đối với việc nhận diện các HĐNT. Tuy nhiên, chỗ thiếu sót của Austin là tuy phân loại các HĐNT, nhưng thực chất việc này được thực hiện trên cơ sở các động từ. Thêm vào đó, Austin không đưa ra một tiêu chí phân loại nào cụ thể, do vậy, kết quả tuy khá thuyết phục nhưng vẫn mang màu sắc cảm tính.

Ngoài ra, việc xác định phạm vi từng nhóm không rõ ràng, khiến các hành động bị chồng chéo- vừa ở nhóm này vừa thuộc nhóm khác, hoặc bỏ sót- nhất là các trường hợp hành động trung gian giữa các nhóm. Phân loại của J. Searle Khắc phục những thiếu sót của Austin, J. Searle đã đưa ra 12 điểm khác biệt, có thể quy thành bốn tiêu chí chủ yếu là: đích ở lời (the point of the illocution); hướng khớp ghép lời với hiện thực (direction of fit); trạng thái tâm lý được thể hiện (expressed psychological states) và nội dung mệnh đề.

Với bốn tiêu chí này, ông đưa ra bảng xác lập năm nhóm HĐNT lớn như sau: Nhóm thứ nhất, tái hiện (biểu kiến- representatives) có “đích ở lời là miêu tả lại một sự tình đang được nói đến. Hướng khớp ghép là lời- hiện thực, trạng thái Số hóa bởi Trung tâm Học liệu –15 ĐHTN http://www.vn tâm lý là niềm tin vào điều mình xác tín, nội dung mệnh đề là một mệnh đề. Các mệnh đề này có thể đánh giá theo tiêu chí đúng/ sai logic”. Nhóm thứ hai, điều khiển hay cầu khiến (directives) có “đích ở lời là đặt Sp2 vào trách nhiệm thực hiện một hành động tương lai; hướng khớp ghép hiện thực- lời; trạng thái tâm lý là sự mong muốn của Sp1 và nội dung mệnh đề là hành động tương lai của Sp2”.

Nhóm này bao gồm những hành động tiêu biểu như ra lệnh, yêu cầu, hỏi, cho phép. Nhóm thứ ba, cam kết (commissives) có “đích ở lời là trách nhiệm phải thực hiện hành động tương lai mà Sp1 bị ràng buộc; hướng khớp ghép hiện thực- lời; trạng thái tâm lý là ý định của Sp1 và nội dung mệnh đề là hành động tương lai của Sp1”. Các hành động tiêu biểu của nhóm này là cam kết, hứa hẹn, bảo đảm… Nhóm thứ tư, biểu cảm (expressives) có “đích ở lời là bày tỏ trạng thái tâm lý phù hợp với hành vi ở lời (vui thích/ khó chịu, mong muốn/ rẫy bỏ…); trạng thái tâm lý thay đổi tuỳ theo từng loại hành vi; nội dung mệnh đề là một hành động hay tính chất nào đó của Sp1 hay Sp2”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ