Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kể từ khi bắt đầu công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã chủ động và tích cực tham gia vào tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và thế giới. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng với việc ký kết 12 hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương (tính đến cuối tháng 3/2018), đồng thời tiếp tục đàm phán 4 FTA khác, đã tạo điều kiện thúc đẩy kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh mẽ. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã tăng từ 32,44 tỷ USD năm 2005 lên 214,02 tỷ USD vào năm 2017.
Tuy nhiên, theo lộ trình cam kết quốc tế, việc dỡ bỏ dần các hàng rào thuế quan khiến hàng hóa nhập khẩu giá rẻ gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa. Để bảo hộ nền sản xuất trong nước, các quốc gia—đặc biệt là các thị trường phát triển—đang có xu hướng gia tăng việc thiết lập các hàng rào phi thuế quan với mức độ tinh vi và phức tạp ngày càng cao. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn sản xuất theo năng lực sẵn có, thiếu sự đầu tư công nghệ, chưa am hiểu sâu về các quy định kỹ thuật quốc tế và thiếu sự hỗ trợ đồng bộ từ cơ quan quản lý, dẫn đến việc nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực gặp khó khăn hoặc bị từ chối tại các thị trường khó tính như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU). Đề tài "Hàng rào phi thuế quan đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam - Thực trạng và khuyến nghị" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng này và đưa ra các giải pháp khắc phục.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận, bản chất, mục đích, phân loại và khung pháp lý điều chỉnh hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2015–2017 và quý I/2018.
- Đánh giá thực trạng các hàng rào phi thuế quan đang áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam (trọng tâm là thị trường Hoa Kỳ) cũng như các biện pháp phi thuế quan mà Việt Nam áp dụng đối với hàng nhập khẩu.
- Nhận diện các tồn tại, nguyên nhân và đề xuất hệ thống khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nhằm vượt qua các rào cản phi thuế quan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế; khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của doanh nghiệp Việt Nam và cơ chế hỗ trợ của cơ quan quản lý nhà nước.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam với các đối tác thương mại toàn cầu, tập trung vào thị trường Hoa Kỳ và một số thị trường trọng điểm như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng trong giai đoạn 2015–2017 và số liệu cập nhật quý I/2018, đặt trong sự so sánh với chuỗi số liệu từ năm 2005.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp lý quốc tế và pháp luật quốc gia:
- Khái niệm và ranh giới thuật ngữ: Khóa luận đối chiếu các định nghĩa của WTO, Hội đồng Hợp tác Kinh tế Thái Bình Dương (PECC), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Tạp chí Tài chính. Tác giả xác định khái niệm sử dụng trong công trình: "Hàng rào phi thuế quan là bất kỳ biện pháp, hành động ngoài thuế quan tác động tiêu cực đến hoạt động thương mại quốc tế". Khóa luận phân biệt rõ "biện pháp phi thuế quan" (khái niệm rộng, bao gồm cả các chính sách tạo thuận lợi thương mại hợp lý) và "hàng rào phi thuế quan" (phần biện pháp mang tính chất cản trở, bóp méo thương mại).
- Hệ thống phân loại: Khóa luận trình bày 3 hệ thống phân loại chính:
- Phân loại theo WTO: Nhóm không phù hợp quy định WTO (biện pháp quản lý định lượng, biện pháp tương đương thuế quan, biện pháp tài chính, biện pháp liên quan đến doanh nghiệp và đầu tư); Nhóm phù hợp quy định WTO không mang tính bảo hộ (tiêu chuẩn kỹ thuật, biện pháp kỹ thuật, quy chuẩn kỹ thuật, thủ tục đánh giá sự phù hợp); Nhóm phù hợp quy định WTO mang tính bảo hộ tạm thời (phòng vệ thương mại: chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ); Nhóm chưa có quy định cụ thể của các tổ chức quốc tế (tiền gửi nhập khẩu trước, hạn chế ngẫu nhiên do năng lực hải quan, thủ tục hành chính, tham nhũng).
- Phân loại theo Báo cáo Dự kiến Thương mại Quốc gia về Rào cản Ngoại thương của Hoa Kỳ: Gồm 10 nhóm (chính sách nhập khẩu; tiêu chuẩn, thử nghiệm, dán nhãn; mua sắm chính phủ; trợ cấp xuất khẩu; bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; rào cản dịch vụ; rào cản đầu tư; thực tiễn chống cạnh tranh; hạn chế thương mại điện tử; các biện pháp khác).
- Phân loại theo Hệ thống TRAINS của UNCTAD: Gồm 6 nhóm (kiểm soát giá; tài chính; cấp phép nhập khẩu tự động; kiểm soát số lượng; độc quyền; kỹ thuật).
- Cơ sở pháp lý quốc tế và quốc gia:
- Hiệp định của WTO: Hiệp định Thủ tục cấp phép nhập khẩu (ILP), Hiệp định về các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS), Hiệp định về Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), Hiệp định Xác định trị giá hải quan (CVA với 5 phương pháp định giá), Hiệp định về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (TRIMS).
- Pháp luật Việt Nam: Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 (hiệu lực 01/01/2018); Luật An toàn thực phẩm năm 2010; Luật Thú y năm 2015 và Thông tư 25/2016/TT-BNNPTNT; Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật năm 2006 và Nghị định số 06/VBHN-BKHCN; Quyết định số 54/2014/QH13 và Nghị định số 08/2015/NĐ-CP về trị giá hải quan; Luật Đầu tư số 67/2014/QH13.
- Pháp luật Hoa Kỳ: Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA); Luật Thuế quan năm 1930 (sửa đổi năm 1979); các quy định kiểm dịch của APHIS/USDA, FSIS, EPA, FDA.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng:
- Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống gồm Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, các ấn phẩm nghiên cứu của WTO, UNCTAD, Tạp chí Tài chính, Tạp chí Cộng sản và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
- Phương pháp xử lý thông tin: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp chính sách, so sánh đối chiếu số liệu chuỗi thời gian để làm rõ thực trạng xuất nhập khẩu và tác động của các hàng rào phi thuế quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về các rào cản phi thuế quan trong bối cảnh tự do hóa thương mại. Tác giả phân tích mục đích của các quốc gia khi thiết lập hàng rào phi thuế quan, bao gồm: mục đích chính trị, bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ, bảo vệ việc làm nội địa, bảo vệ an toàn cho người tiêu dùng, đáp trả hành vi thương mại không công bằng, bảo vệ an ninh quốc gia và bảo vệ môi trường sinh thái.
Chương này đi sâu vào chi tiết các cơ chế pháp lý của WTO và luật quốc gia (Việt Nam và Hoa Kỳ), đồng thời đánh giá tác động hai chiều của hàng rào phi thuế quan:
- Tác động tích cực: Đóng vai trò là động lực buộc doanh nghiệp phải cải tiến công nghệ, hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng để đáp ứng tiêu chuẩn cao; nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững; tạo công cụ quảng bá sản phẩm thông qua các chứng nhận đánh giá sự phù hợp.
- Tác động tiêu cực: Gây khan hiếm và đẩy giá nguyên liệu đầu vào nếu phụ thuộc nhập khẩu; gia tăng gánh nặng chi phí kiểm tra và quản lý hành chính; làm giảm tổng phúc lợi xã hội và người tiêu dùng phải chịu giá cao; tạo sự bất bình đẳng khi doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu thiệt thòi hơn doanh nghiệp lớn; triệt tiêu động lực đổi mới ở các ngành được bảo hộ quá mức.
Chương 2: Thực trạng áp dụng hàng rào phi thuế quan trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa tại Việt Nam
Chương 2 phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động ngoại thương và việc áp dụng các biện pháp phi thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2015–2017 và quý I/2018.
1. Tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa:
Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng liên tục, chuyển dịch từ thâm hụt sang thặng dư thương mại:
| Năm / Giai đoạn |
Xuất khẩu (tỷ USD) |
Nhập khẩu (tỷ USD) |
Tổng kim ngạch (tỷ USD) |
Cán cân thương mại (tỷ USD) |
| 2015 |
162,00 |
165,80 |
327,80 |
-3,80 (Thâm hụt) |
| 2016 |
176,63 |
174,11 |
350,74 |
+2,52 (Thặng dư) |
| 2017 |
214,02 |
211,10 |
425,12 |
+2,92 (Thặng dư) |
| Quý I/2018 |
55,56 |
52,87 |
107,32 |
+2,50 (Thặng dư) |
Năm 2017, Việt Nam có quan hệ thương mại với hơn 200 đối tác. Châu Á là khu vực thương mại lớn nhất với 294,78 tỷ USD (chiếm 67% tổng kim ngạch), tiếp theo là châu Mỹ (gần 68 tỷ USD), châu Âu (57,9 tỷ USD). Trung Quốc là đối tác lớn nhất với kim ngạch song phương đạt 93,7 tỷ USD năm 2017. Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực gồm: Điện thoại và linh kiện (45,27 tỷ USD), Hàng dệt may (26,04 tỷ USD), Máy vi tính và sản phẩm điện tử (25,94 tỷ USD), Giày dép (14,65 tỷ USD), Máy móc thiết bị (12,77 tỷ USD), Thủy sản (8,32 tỷ USD). Cơ cấu nhập khẩu tập trung vào nhóm máy tính, điện tử, linh kiện (37,71 tỷ USD) và máy móc, thiết bị (33,67 tỷ USD).
2. Hàng rào phi thuế quan đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam:
- Hàng rào kỹ thuật (TBT): Khóa luận phân tích các quy định khắt khe của thị trường Hoa Kỳ đối với nông sản (ghi nhãn bằng tiếng Anh, phê duyệt phụ gia qua FDA, ghi rõ hàm lượng chất béo chuyển hóa và cholesterol) và dệt may (tiêu chuẩn ISO 9000, chống cháy, tiêu chuẩn sinh thái bảo vệ môi trường). Tác giả dẫn chứng trường hợp vi phạm điển hình của Công ty Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (Afiex): doanh nghiệp đã dán nhãn sai 6 container thủy sản xuất sang Hoa Kỳ (5 container cá tra 83 tấn trị giá 297 nghìn USD và 1 container cá lóc bông 14 tấn trị giá 50 nghìn USD bị ghi nhãn thành cá mú do lo ngại hồi tố thuế chống bán phá giá), gây tổn thất nặng nề về tài chính và uy tín.
- Biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS): Khóa luận trình bày quy trình kiểm dịch 5 bước của các nước nhập khẩu. Phân tích số liệu từ Liên minh Nông nghiệp Việt Nam cho thấy tính đến giữa năm 2017, có hơn 221 loại thuốc trừ sâu được phát hiện trong rau củ xuất khẩu, trong đó gần một nửa vượt mức dư lượng tối đa (MRL) hoặc bị cấm. Trong 10 năm, các thị trường Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản, EU đã từ chối 483 sản phẩm rau củ của Việt Nam với trị giá trên 1 tỷ USD. Ngoài ra, thủy sản Việt Nam đối mặt với chế độ cảnh cáo "thẻ vàng" IUU từ EU, Hàn Quốc kiểm dịch 100% lô hàng thủy sản từ 01/04/2018, Úc kiểm tra 100% tôm sống, Hoa Kỳ siết chặt chương trình thanh tra cá da trơn, và Ấn Độ cảnh báo dư lượng đối với hồ tiêu.
- Phòng vệ thương mại: Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam ngày càng đối mặt với nhiều vụ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ tại các thị trường nhập khẩu.
3. Hàng rào phi thuế quan đối với hàng nhập khẩu vào Việt Nam:
Khóa luận thống kê các công cụ quản lý nhập khẩu của Việt Nam gồm: danh mục cấm nhập khẩu; hạn ngạch thuế quan (áp dụng năm 2018 đối với muối, thuốc lá tinh luyện, trứng gia cầm, đường tinh luyện và đường thô); các vụ việc điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng nhập khẩu; cơ chế cấp phép nhập khẩu tự động và không tự động; cùng hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
Chương 3: Một số vấn đề đặt ra khi áp dụng hàng rào phi thuế quan tại Việt Nam và khuyến nghị
Chương 3 trình bày các định hướng phát triển xuất nhập khẩu của Việt Nam đến năm 2020 và tổng hợp các cam kết về rào cản phi thuế quan trong các hiệp định thương mại thế hệ mới mà Việt Nam tham gia như ATIGA, CPTPP và AHKFTA. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý ngoại thương phù hợp với chuẩn mực quốc tế; cải cách thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành; thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các vụ kiện phòng vệ thương mại và thay đổi tiêu chuẩn SPS/TBT của các nước; đẩy mạnh hỗ trợ kỹ thuật và xúc tiến thương mại cho doanh nghiệp.
- Đối với các hiệp hội ngành hàng: Phát huy vai trò cầu nối thông tin, chủ động hỗ trợ và đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hội viên trong các vụ tranh chấp thương mại và kiện phòng vệ thương mại; tổ chức phổ biến tiêu chuẩn kỹ thuật thị trường mục tiêu.
- Đối với các doanh nghiệp: Chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm; kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất theo chuỗi khép kín từ vùng nguyên liệu đến thành phẩm; tuân thủ nghiêm ngặt quy định về xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và dán nhãn; tránh các hành vi gian lận thương mại; chủ động xây dựng thương hiệu riêng trên thị trường quốc tế thay vì bán hàng ẩn danh hoặc dưới thương hiệu nước ngoài.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận tổng hợp chi tiết số liệu xuất nhập khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2015–2017 và quý I/2018, phản ánh rõ nét sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa, cơ cấu thị trường và xu hướng áp dụng rào cản phi thuế quan giữa Việt Nam và các đối tác thương mại.
- Minh họa bằng vụ việc thực tế: Khóa luận cung cấp các số liệu và trường hợp thực tế điển hình, bao gồm vụ việc dán nhãn sai của Công ty Afiex tại thị trường Hoa Kỳ và thống kê về 483 lô hàng rau củ (trị giá hơn 1 tỷ USD) bị các thị trường phát triển từ chối nhập khẩu do vi phạm dư lượng hóa chất.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất được 3 nhóm khuyến nghị tương ứng với 3 chủ thể chính (Cơ quan quản lý, Hiệp hội ngành hàng, Doanh nghiệp xuất nhập khẩu), gắn liền với yêu cầu thực thi các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, ATIGA và AHKFTA.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cập nhật bức tranh toàn diện về hàng rào phi thuế quan trong giai đoạn Việt Nam tham gia các FTA thế hệ mới, chỉ rõ những khoảng trống về năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng và nhận thức pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực nghiệm trong văn bản tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2015–2017 và quý I/2018. Phần phân tích quy định kỹ thuật thị trường nước ngoài chủ yếu tập trung vào thị trường Hoa Kỳ và một số ngành hàng nông sản, thủy sản, dệt may; chưa đi sâu vào toàn bộ các thị trường thành viên của 12 FTA đã ký kết cũng như các nhóm hàng công nghiệp chế tạo khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của từng biện pháp TBT/SPS cụ thể đối với kim ngạch xuất khẩu từng ngành hàng khi các hiệp định như CPTPP bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ; xây dựng mô hình kinh tế lượng đo lường mức độ tương đương thuế quan của các rào cản kỹ thuật.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên, giảng viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Luật thương mại quốc tế.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung hệ thống hóa cơ sở pháp lý của WTO (ILP, SPS, TBT, CVA, TRIMS) và luật pháp Hoa Kỳ, Việt Nam tại Chương 1.
- Số liệu thống kê xuất nhập khẩu phân theo nhóm hàng/thị trường và các phân tích tình huống vi phạm quy chuẩn kỹ thuật (Afiex, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật) tại Chương 2.
- Các khuyến nghị thực thi và tổng hợp quy định phi thuế quan trong các hiệp định CPTPP, ATIGA tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa hàng rào phi thuế quan như thế nào và phân biệt với biện pháp phi thuế quan ra sao?
Khóa luận xác định: "Hàng rào phi thuế quan là bất kỳ biện pháp, hành động ngoài thuế quan tác động tiêu cực đến hoạt động thương mại quốc tế". Khóa luận chỉ rõ hàng rào phi thuế quan là một bộ phận của các biện pháp phi thuế quan. Mọi hàng rào phi thuế đều là biện pháp phi thuế quan, nhưng không phải mọi biện pháp phi thuế quan đều là hàng rào phi thuế quan; các biện pháp phi thuế quan chỉ trở thành hàng rào khi chúng được áp dụng ở mức độ bất hợp lý nhằm cản trở thương mại mà không dựa trên cơ sở pháp lý hoặc khoa học bình đẳng.
2. Vụ việc vi phạm ghi nhãn của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (Afiex) diễn ra như thế nào?
Công ty Afiex đã dán nhãn sai 6 trong tổng số 27 container thủy sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ. Trong đó, 5 container thực chất là cá tra (khối lượng 83 tấn, trị giá 297.000 USD) và 1 container là cá lóc bông (khối lượng 14 tấn, trị giá 50.000 USD) nhưng trên bao bì lại ghi là cá mú. Nguyên nhân do doanh nghiệp lo sợ bị hồi tố áp thuế chống bán phá giá. Hành vi này khiến doanh nghiệp chịu tổn thất lớn về kinh tế, uy tín và khiến các lô hàng thủy sản tiếp theo của Việt Nam bị kiểm soát chặt chẽ hơn.
3. Khóa luận đưa ra những số liệu nào về tình trạng nông sản Việt Nam vi phạm quy định kiểm dịch thực vật (SPS)?
Theo số liệu từ Liên minh Nông nghiệp Việt Nam được trích dẫn trong khóa luận, tính đến giữa năm 2017, có hơn 221 loại thuốc trừ sâu được phát hiện trong rau củ xuất khẩu của Việt Nam, trong đó gần một nửa vượt quá nồng độ tối đa cho phép (MRL) hoặc thuộc danh mục cấm. Trong vòng khoảng 10 năm, các thị trường phát triển gồm Úc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và EU đã từ chối nhập khẩu 483 sản phẩm rau củ của Việt Nam với tổng trị giá thiệt hại hơn 1 tỷ USD.
4. Hoa Kỳ áp dụng những yêu cầu kỹ thuật (TBT) cụ thể nào đối với hàng nông sản và dệt may nhập khẩu?
Đối với hàng nông sản, Hoa Kỳ yêu cầu kiểm tra và dán nhãn đầy đủ thông tin bằng tiếng Anh (thành phần, dinh dưỡng, cách dùng, hạn sử dụng, xuất xứ), bắt buộc phê duyệt phụ gia thực phẩm qua FDA, ghi rõ hàm lượng axit béo chuyển hóa và cholesterol trên nhãn dinh dưỡng, đồng thời cấm phương thức đánh bắt thủy sản bằng thuốc nổ. Đối với hàng dệt may, Hoa Kỳ áp dụng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng (như chứng chỉ ISO 9000), tiêu chuẩn bắt buộc về khả năng chống cháy nhằm bảo vệ sức khỏe người dùng và các tiêu chuẩn sinh thái không gây ô nhiễm môi trường.
5. Việt Nam áp dụng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu đối với những nhóm mặt hàng nào?
Theo phân tích trong khóa luận, Việt Nam duy trì áp dụng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu đối với 5 nhóm mặt hàng chính gồm: muối, thuốc lá tinh luyện, trứng gia cầm, đường tinh luyện và đường thô. Hàng hóa nhập khẩu trong hạn ngạch chịu mức thuế tương đương mức thuế MFN hiện hành, trong khi lượng hàng hóa nhập khẩu vượt ngoài hạn ngạch phải chịu mức thuế suất cao hơn nhiều.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Duyên đã phân tích hệ thống lý luận và thực trạng áp dụng hàng rào phi thuế quan đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2015–2017 và đầu năm 2018. Công trình làm rõ các rào cản kỹ thuật, kiểm dịch và phòng vệ thương mại mà hàng hóa Việt Nam phải đối mặt tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, đồng thời chỉ ra những hạn chế cố hữu về quy trình kiểm soát chuỗi cung ứng và năng lực công nghệ của doanh nghiệp trong nước. Trên cơ sở đối chiếu với các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và ATIGA, khóa luận đã đề xuất hệ thống khuyến nghị đồng bộ cho cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nhằm chủ động thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh ngoại thương.