Luận văn: Hạn chế rủi ro lãi suất tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Luận văn về hạn chế rủi ro lãi suất tại VietinBank. Nghiên cứu giải pháp quản lý và phòng ngừa rủi ro lãi suất hiệu quả trong kinh doanh ngân hàng.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về rủi ro lãi suất trong ngân hàng thương mại

Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đầy biến động, rủi ro lãi suất nổi lên như một trong những thách thức cốt lõi đối với hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM). Đây là loại rủi ro thị trường phát sinh do những thay đổi bất lợi của lãi suất, tác động trực tiếp đến thu nhập và giá trị kinh tế của ngân hàng. Theo định nghĩa tại Khoản 2 Điều 8 Thông tư 08/2017/TT-NHNN, “Rủi ro lãi suất là rủi ro do biến động bất lợi của lãi suất trên thị trường đối với giá trị của giấy tờ có giá, công cụ tài chính có lãi suất, sản phẩm phái sinh lãi suất trên sổ kinh doanh của tổ chức tín dụng”. Bản chất của rủi ro này nằm ở sự không chắc chắn về các dòng tiền trong tương lai. Khi lãi suất thị trường thay đổi, chi phí huy động vốn và thu nhập từ các tài sản sinh lời (như khoản cho vay, đầu tư trái phiếu) cũng biến đổi theo, nhưng không đồng nhất. Sự chênh lệch này có thể làm xói mòn Biên độ lãi ròng (NIM) và ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị ròng của ngân hàng. Hoạt động kinh doanh của một tổ chức tín dụng phụ thuộc lớn vào chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay. Do đó, việc hiểu rõ và triển khai các giải pháp hiệu quả để quản lý rủi ro lãi suất không chỉ là một yêu cầu tuân thủ mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững của ngân hàng trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

1.1. Khái niệm và bản chất của biến động lãi suất

Lãi suất là chi phí của việc sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định. Biến động lãi suất là sự thay đổi liên tục của mức lãi suất này trên thị trường, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô như chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế và các sự kiện tài chính toàn cầu. Bản chất của rủi ro không nằm ở sự thay đổi của lãi suất, mà nằm ở những thay đổi không lường trước được. Các NHTM thường phải đối mặt với hai loại rủi ro chính: rủi ro thu nhập (ảnh hưởng đến lợi nhuận trong ngắn hạn) và rủi ro giá trị (ảnh hưởng đến giá trị vốn chủ sở hữu trong dài hạn). Khi một ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các tài sản dài hạn, một đợt tăng lãi suất đột ngột sẽ khiến chi phí huy động vốn tăng lên nhanh chóng, trong khi thu nhập từ tài sản chưa kịp điều chỉnh, gây thiệt hại cho lợi nhuận.

1.2. Phân loại các hình thức rủi ro lãi suất cơ bản

Rủi ro lãi suất trong hoạt động ngân hàng được phân thành nhiều loại khác nhau. Rủi ro định giá lại (Repricing risk) xảy ra do chênh lệch thời gian đáo hạn (đối với lãi suất cố định) hoặc thời gian định giá lại (đối với lãi suất thả nổi) của tài sản và nợ. Rủi ro đường cong lợi suất (Yield curve risk) phát sinh khi lãi suất của các kỳ hạn khác nhau thay đổi không đồng đều, làm thay đổi độ dốc và hình dạng của đường cong lợi suất, ảnh hưởng đến danh mục đầu tư của ngân hàng. Rủi ro cơ bản (Basis risk) xuất hiện khi lãi suất của các tài sản và nợ khác nhau được tham chiếu theo các chỉ số cơ bản khác nhau (ví dụ: LIBOR so với lãi suất trái phiếu chính phủ) và các chỉ số này không biến động đồng nhất. Cuối cùng, Rủi ro quyền chọn (Optionality risk) liên quan đến các sản phẩm có chứa quyền chọn, chẳng hạn như các khoản vay có thể trả trước hoặc các loại trái phiếu có thể mua lại, cho phép khách hàng thay đổi dòng tiền của sản phẩm, gây bất lợi cho ngân hàng khi lãi suất thay đổi.

II. Phân tích các nguyên nhân chính gây ra rủi ro lãi suất

Rủi ro lãi suất không tự nhiên phát sinh mà là kết quả của nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động lên cấu trúc bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Nguyên nhân sâu xa và phổ biến nhất là sự không tương xứng về kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Các NHTM thường có xu hướng huy động vốn ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, tiết kiệm ngắn hạn) để tài trợ cho các khoản vay dài hạn (cho vay mua nhà, dự án đầu tư). Sự mất cân đối này tạo ra một khe hở lãi suất (interest rate gap). Khi lãi suất thị trường tăng, chi phí cho nguồn vốn ngắn hạn sẽ được điều chỉnh tăng nhanh hơn so với thu nhập từ các tài sản dài hạn có lãi suất cố định, làm giảm lợi nhuận. Bên cạnh đó, những biến động lãi suất trên thị trường tài chính, vốn khó dự báo chính xác, cũng là một nguyên nhân trực tiếp. Các yếu tố như chính sách tiền tệ thắt chặt hoặc nới lỏng, biến động kinh tế vĩ mô, hay khủng hoảng tài chính đều có thể gây ra những thay đổi đột ngột về mặt bằng lãi suất cơ bản. Cuối cùng, sự cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tín dụng cũng góp phần làm gia tăng rủi ro. Để thu hút khách hàng, các ngân hàng có thể phải đưa ra các mức lãi suất huy động hấp dẫn hoặc giảm lãi suất cho vay, điều này trực tiếp ảnh hưởng đến biên lợi nhuận và làm tăng độ nhạy cảm của ngân hàng trước các biến động của thị trường.

2.1. Sự không phù hợp về kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn

Đây là nguyên nhân cấu trúc cốt lõi. Tài sản của ngân hàng (chủ yếu là các khoản cho vay và đầu tư) thường có kỳ hạn dài hơn nhiều so với nguồn vốn (tiền gửi của khách hàng). Ví dụ, một khoản cho vay thế chấp có thể có kỳ hạn 20 năm, trong khi phần lớn tiền gửi huy động lại có kỳ hạn dưới 1 năm. Sự không phù hợp này được gọi là rủi ro tái tài trợ (refinancing risk) hoặc rủi ro tái đầu tư (reinvestment risk). Khi lãi suất tăng, ngân hàng phải tái tài trợ các khoản nợ ngắn hạn đã đáo hạn với chi phí cao hơn, trong khi thu nhập từ các khoản cho vay dài hạn vẫn không đổi. Ngược lại, khi lãi suất giảm, các tài sản ngắn hạn đáo hạn phải được tái đầu tư với mức sinh lời thấp hơn, trong khi chi phí cho nguồn vốn dài hạn vẫn giữ nguyên. Tình trạng này làm cho khe hở lãi suất trở nên âm hoặc dương, khiến thu nhập ngân hàng dễ bị tổn thương.

2.2. Tác động từ chính sách tiền tệ và kinh tế vĩ mô

Ngân hàng Trung ương sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ như lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết nền kinh tế. Mỗi quyết định thay đổi các công cụ này đều tạo ra những làn sóng tác động đến mặt bằng lãi suất chung. Một chính sách thắt chặt tiền tệ để kiềm chế lạm phát thường đi kèm với việc tăng lãi suất cơ bản, khiến chi phí vốn của các NHTM tăng lên. Tương tự, các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, suy thoái kinh tế hay tăng trưởng nóng cũng ảnh hưởng đến cung cầu vốn trên thị trường, từ đó gây ra biến động lãi suất. Việc dự báo sai hoặc phản ứng chậm trước những thay đổi này có thể khiến ngân hàng phải chịu những tổn thất tài chính đáng kể.

III. Cách đo lường rủi ro lãi suất Các mô hình phổ biến

Để có thể quản lý rủi ro lãi suất một cách hiệu quả, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải đo lường rủi ro lãi suất một cách chính xác. Các ngân hàng hiện đại áp dụng nhiều mô hình và phương pháp khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của biến động lãi suất. Phổ biến nhất là Mô hình Định giá lại (Repricing Model) hay còn gọi là mô hình khe hở lãi suất. Mô hình này tập trung vào tác động của lãi suất lên thu nhập ròng trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 3 tháng, 6 tháng, 1 năm) bằng cách phân loại tài sản và nợ phải trả thành các nhóm nhạy cảm với lãi suất và không nhạy cảm. Một phương pháp phức tạp và toàn diện hơn là Mô hình Thời lượng (Duration Model). Thay vì chỉ tập trung vào thu nhập, mô hình này xem xét tác động của lãi suất lên giá trị thị trường của toàn bộ bảng cân đối kế toán. Bằng cách tính toán thời lượng bình quân của tài sản và nợ, ngân hàng có thể ước tính mức độ thay đổi giá trị kinh tế của vốn chủ sở hữu khi lãi suất thay đổi. Đây là một công cụ mạnh mẽ để phòng ngừa rủi ro (hedging) dài hạn, phù hợp với các yêu cầu của Basel IIBasel III về quản lý tài sản Nợ - Có (ALM).

3.1. Mô hình khe hở lãi suất Interest Rate Gap Model

Mô hình này đo lường chênh lệch giữa tổng giá trị tài sản nhạy cảm với lãi suất (RSA) và tổng giá trị nợ phải trả nhạy cảm với lãi suất (RSL) trong một khung thời gian cụ thể. Công thức tính là GAP = RSA – RSL. Nếu GAP dương, thu nhập lãi ròng của ngân hàng sẽ tăng khi lãi suất tăng và giảm khi lãi suất giảm. Ngược lại, nếu GAP âm, thu nhập lãi ròng sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực khi lãi suất tăng. Ưu điểm của mô hình này là đơn giản, dễ tính toán và cung cấp một cái nhìn nhanh về rủi ro thu nhập ngắn hạn. Tuy nhiên, nó bỏ qua các hiệu ứng về giá trị thị trường và các rủi ro khác như rủi ro đường cong lợi suất hay rủi ro quyền chọn.

3.2. Mô hình thời lượng Duration Model và quản lý ALM

Thời lượng (Duration) là thước đo độ nhạy cảm của giá một công cụ tài chính đối với sự thay đổi của lãi suất. Nó tính đến toàn bộ dòng tiền của tài sản hoặc nợ trong suốt vòng đời của chúng. Bằng cách áp dụng khái niệm này vào toàn bộ bảng cân đối, quản lý tài sản Nợ - Có (ALM) có thể tính toán Khe hở Thời lượng (Duration Gap): DGAP = DA - k * DL, trong đó DA và DL là thời lượng bình quân của tài sản và nợ, và k là tỷ lệ Nợ/Tài sản. Mô hình này cho phép ngân hàng ước tính sự thay đổi trong giá trị kinh tế của vốn chủ sở hữu (ΔEVE ≈ -DGAP * A * ΔR/(1+R)). Việc quản lý DGAP về gần mức 0 là một chiến lược hiệu quả để miễn nhiễm hóa bảng cân đối kế toán trước những biến động lãi suất.

IV. Giải pháp dùng công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro

Bên cạnh các biện pháp quản lý nội bộ, việc sử dụng các công cụ phái sinh là một chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) hiện đại và hiệu quả cao. Các công cụ này cho phép ngân hàng chuyển giao một phần hoặc toàn bộ rủi ro lãi suất không mong muốn cho một đối tác khác trên thị trường. Các công cụ phái sinh lãi suất phổ biến bao gồm hợp đồng tương lai lãi suất, hợp đồng quyền chọn lãi suất, và đặc biệt là hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS). Ví dụ, một ngân hàng có nhiều khoản vay lãi suất cố định được tài trợ bởi nguồn vốn lãi suất thả nổi có thể tham gia vào một hợp đồng IRS. Trong hợp đồng này, ngân hàng sẽ trả một dòng tiền lãi suất cố định và nhận về một dòng tiền lãi suất thả nổi. Giao dịch này giúp ngân hàng chuyển đổi khoản nợ lãi suất thả nổi của mình thành một khoản nợ có chi phí cố định, qua đó ổn định chi phí vốn và bảo vệ biên lợi nhuận. Việc sử dụng thành thạo các công cụ phái sinh không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng thương mại trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế.

4.1. Hợp đồng hoán đổi lãi suất IRS và ứng dụng thực tế

Một hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS) là một thỏa thuận giữa hai bên về việc hoán đổi các dòng thanh toán lãi suất trong tương lai dựa trên một khoản vốn danh nghĩa. Đây là công cụ phái sinh được sử dụng rộng rãi nhất để quản lý rủi ro lãi suất. Giả sử một NHTM đã phát hành trái phiếu lãi suất thả nổi nhưng lại muốn có một chi phí vốn cố định để phù hợp với các khoản cho vay lãi suất cố định của mình. Ngân hàng này có thể ký một hợp đồng IRS, trong đó họ đồng ý trả lãi suất cố định cho đối tác và nhận lại lãi suất thả nổi. Dòng tiền lãi suất thả nổi nhận được sẽ được dùng để trả cho các trái chủ, trong khi ngân hàng chỉ còn lại nghĩa vụ trả một dòng lãi suất cố định đã biết trước. Điều này giúp loại bỏ sự không chắc chắn về chi phí vốn.

4.2. Hợp đồng tương lai và quyền chọn lãi suất Futures Options

Một hợp đồng tương lai lãi suất là một thỏa thuận mua hoặc bán một công cụ nợ (như tín phiếu kho bạc) tại một mức giá xác định trước vào một ngày trong tương lai. Các ngân hàng có thể bán hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro khi dự báo lãi suất sẽ tăng (làm giảm giá trị tài sản), hoặc mua hợp đồng tương lai khi dự báo lãi suất giảm. Trong khi đó, hợp đồng quyền chọn lãi suất (Interest Rate Options) mang lại sự linh hoạt hơn. Một quyền chọn mua (Call Option) cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua một công cụ nợ với giá định trước. Một quyền chọn bán (Put Option) cho phép bán. Các ngân hàng có thể mua quyền chọn bán để bảo vệ giá trị danh mục trái phiếu của mình trước nguy cơ lãi suất tăng, trong khi vẫn giữ được tiềm năng lợi nhuận nếu lãi suất giảm.

V. Bài học từ VietinBank và định hướng quản lý rủi ro hiệu quả

Nghiên cứu thực tiễn tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) trong giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự gia tăng liên tục của cả tài sản và nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất. Điều này phản ánh quy mô hoạt động mở rộng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn hơn khi thị trường có biến động lãi suất. Phân tích cho thấy ngân hàng này đã duy trì một khe hở lãi suất dương đáng kể, có lợi khi lãi suất tăng nhưng sẽ bất lợi khi lãi suất giảm. Mặc dù VietinBank đã bắt đầu sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro, nhưng quy mô giao dịch vẫn còn khiêm tốn so với tổng tài sản. Bài học rút ra là việc chỉ dựa vào quản lý khe hở lãi suất là chưa đủ. Các NHTM Việt Nam cần xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro lãi suất toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các mô hình đo lường tiên tiến, các biện pháp quản lý tài sản Nợ - Có (ALM) và việc ứng dụng linh hoạt các công cụ phái sinh. Đồng thời, việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel IIBasel III về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và quản trị rủi ro là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hoạt động an toàn và bền vững.

5.1. Thực trạng quản lý tài sản nhạy cảm lãi suất tại VietinBank

Dữ liệu từ báo cáo tài chính của VietinBank cho thấy cả tài sản nhạy cảm (cho vay ngắn hạn, chứng khoán đầu tư ngắn hạn) và nguồn vốn nhạy cảm (tiền gửi ngắn hạn) đều tăng trưởng mạnh. Phân tích trạng thái nhạy cảm lãi suất cho thấy một khe hở dương lớn, nghĩa là tài sản được định giá lại trong kỳ nhiều hơn nợ phải trả. Theo Luận văn Thạc sĩ của Phạm Thị Thanh Huyền (2019), điều này cho thấy VietinBank có xu hướng chấp nhận rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận trong môi trường lãi suất dự kiến tăng. Tuy nhiên, chiến lược này sẽ trở nên rủi ro nếu thị trường diễn biến ngược lại. Thực trạng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phải có một hệ thống giám sát và cảnh báo sớm rủi ro, cho phép ngân hàng điều chỉnh trạng thái kịp thời.

5.2. Hướng tới tuân thủ Basel II và Basel III trong quản trị rủi ro

Các hiệp ước Basel IIBasel III đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về quản trị rủi ro, trong đó có rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB). Các tiêu chuẩn này yêu cầu ngân hàng không chỉ duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đủ mạnh mà còn phải có các quy trình nội bộ vững chắc để xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro lãi suất. Điều này bao gồm việc thực hiện các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress tests) để đánh giá tác động của các kịch bản lãi suất cực đoan lên vốn và thu nhập. Đối với các NHTM Việt Nam, việc áp dụng các chuẩn mực này là một lộ trình tất yếu để nâng cao năng lực quản trị, tăng cường minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư cũng như khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hạn chế rủi ro lãi suất trong hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý Thuyết về rủi ro lãi suất trong hoạt động của Ngân Hàng Thương Mại. Chương 2: Thực trạng rủi ro lãi suất trong hoạt động kinh doanh Tại Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam. Chương 3: Giải pháp hạn chế rủi ro lãi suất trong hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Công Thương Việt Nam. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƢƠNG 1: LÝ THUYẾT VỀ RỦI RO LÃI SUẤT TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về lãi suất 1.1 Khái niệm lãi suất Trong nền kinh tế thị trƣờng, lãi suất là một trong những biến số kinh tế vĩ mô đƣợc quan tâm và theo dõi chặt chẽ.

Để có thể hiểu rõ về lãi suất, đã có rất nhiều quan điểm đƣợc đƣa ra. Trong quá trình nghiên cứu bản chất của Chủ nghĩa tƣ bản, Mác đƣa ra kết luận rằng lãi suất cũng là phần giá trị thặng dƣ đƣợc tạo ra do kết quả bóc lột lao động làm thuê và bị bọn tƣ bản - chủ ngân hàng chiếm đoạt. Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ của Keynes lại cho rằng lãi suất chính là sự trả công cho số tiền vay, là phần thƣởng cho sở thích chi tiêu tƣ bản. Lãi suất do đó còn đƣợc gọi là sự trả công cho sự chia li với của cải, tiền tệ.Mishkin – Trƣờng Đại học Columbia định nghĩa “Lãi suất là chi phí để vay hoặc giá phải trả để thuê vốn thường biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm của 100 đôla thuê mỗi năm” 1 Cho dù lãi suất đƣợc hiểu theo khái niệm nào thì tóm lƣợc lại có thể hiểu rằng lãi suất là chi phí bỏ ra cho việc vay tiền, là giá cả của quyền đƣợc sử dụng tiền trong một khoảng thời gian nhất định mà ngƣời sử dụng phải trả cho ngƣời sở hữu nó.2 Phân loại lãi suất Lãi suất cũng đƣợc chia thành nhiều loại khác nhau tƣơng ứng với mục đích và điều kiện sử dụng: Dựa theo tính chất khoản vay 1 The Economics of Money, Banking and Financial Markets 3 rd Edition của Frederic S.Mishkin – Trường Đại học Columbia - do các dịch giả Nguyễn Quang Cư và PTS Nguyễn Đức Dy biên dịch (2001) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6  Lãi suất cơ bản: đƣợc áp dụng chung, làm cơ sở để ấn định các mức lãi suất phát sinh cho các dịch vụ tín dụng khác của ngân hàng.

 Lãi suất tiền gửi tiết kiệm ngân hàng: lãi suất sinh ra mà ngân hàng phải trả cho khách hàng sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm vào ngân hàng.  Lãi suất cho vay ngân hàng (lãi suất tín dụng): ngƣời vay tiền phải trả cho ngân hàng khi vay. Đƣợc chia thành nhiều mức lãi dựa theo hình thức vay là vay kinh doanh, trả góp, vay qua thẻ tín dụng, vay ngắn hạn…  Lãi suất chiết khấu ngân hàng: áp dụng khi một cá nhân xin vay dƣới dạng chiết khấu thƣơng phiếu hoặc các giấy tờ cá giá trị. Đƣợc tính với tỷ lệ phần trăm theo mệnh giá thƣơng phiếu, khấu trừ ngay từ ban đầu khi nhận tiền vay.

 Lãi suất tái chiết khấu: đƣợc ngân hàng nhà nƣớc áp dụng đối với các ngân hàng thƣơng mại khi cho vay tái chiết khấu dƣới dạng thƣơng phiếu và giấy tờ có giá trị ngắn hạn chƣa đến hạn thanh toán.  Lãi suất liên ngân hàng: áp dụng khi cho vay trên thị trƣờng liên ngân hàng, giữa các ngân hàng với nhau qua quan hệ cung cầu vốn. Lãi suất liên ngân hàng đƣợc quy định bởi Ngân hàng nhà nƣớc, phụ thuộc vào sự phát triển của thị trƣờng và tỷ trọng sử dụng vốn. Dựa theo giá trị thực  Lãi suất danh nghĩa: đƣợc tính theo giá trị danh nghĩa, chƣa bao gồm chỉ số tác động của lạm phát và công bố trên hợp đồng tín dụng.

 Lãi suất thực tế: đƣợc điều chỉnh từ lãi suất danh nghĩa, và những tác động của lạm phát thời điểm đó. Theo đó: Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực + Tỷ lệ lạm phát. Dựa theo tính linh hoạt của lãi suất  Lãi suất cố định: Cố định trƣớc và trong thời gian vay, có thể biết trƣớc để ngƣời vay tiền có thể quyết định vay hay không. Tuy vậy lãi suất cố định lại TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 hạn chế khi không đƣợc thay đổi trong thời gian mặc cho những biến động của lãi suất thị trƣờng.

 Lãi suất thả nổi: Ngƣợc lại với lãi suất cố định, khi có thể thay đổi tùy theo lãi suất thị trƣờng trong thời hạn vay tín dụng. Nhƣợc điểm là có thể gặp rủi ro biến động lãi suất tăng khi đi vay và lãi suất giảm khi gửi tiền. Dựa theo loại tiền cho vay  Lãi suất nội tệ: lãi suất cho vay và đi vay đồng nội tệ.  Lãi suất ngoại tệ: lãi suất cho vay và đi vay đồng ngoại tệ.

Dựa theo nguồn tín dụng trong nước hay quốc tế  Lãi suất quốc gia (lãi suất trong nƣớc): tiền đề cho mọi hình thức cho vay tín dụng trong nƣớc.  Lãi suất quốc tế: áp dụng với các hợp đồng tín dụng quốc tế.3 Vai trò của lãi suất trong nền kinh tế 1.1 Là công cụ để khuyến khích tiết kiệm và đầu tư Với việc tạo thu nhập cho ngƣời tiết kiệm, lãi suất trở thành một nhân tố cơ bản điều tiết tiêu dùng và tiết kiệm. Lãi suất cao khuyến khích ngƣời ta giảm tiêu dùng hiện tại, tiết kiệm nhiều hơn để có khoản tiêu dùng cao hơn trong tƣơng lai và ngƣợc lại. Các khoản tiết kiệm đƣợc thu hút triệt để qua các kênh tài chính trực tiếp và gián tiếp để tạo nên quỹ cho vay đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế.2 Là công cụ điều tiết nền kinh tế vĩ mô Một sự gia tăng trong lãi suất sẽ làm giảm khả năng có đƣợc những thu nhập khá lớn để bù đắp đƣợc số lãi phải trả, và do đó số đầu tƣ chắc chắn sẽ giảm.

Những lãi suất cao hơn sẽ làm cho một số ngƣời tiêu dùng chờ đợi chứ không mua ngay, và số tiêu dùng dự định sẽ giảm xuống. Tổng cầu bao gồm cả các thành phần nhƣ cầu đầu tƣ của doanh nghiệp và cầu tiêu dùng của cá nhân, của hộ gia đình sẽ thay đổi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Vì sự biến động lãi suất có tác động đến đầu tƣ, dến tiêu dùng nên nó có tác động gián tiếp đến các mục tiêu của nền kinh tế vĩ mô: Lãi suất thấp sẽ khuyến khích đầu tƣ, khuyến khích tiêu dùng, từ đó tăng tổng cầu làm cho sản lƣợng tăng, giá cả tăng, thất nghiệp giảm, nội tệ có xu hƣớng giảm so với ngoại tệ. Lãi suất cao sẽ hạn chế đầu tƣ, hạn chế tiêu dùng, từ đó làm giảm tổng cầu, giảm sản lƣợng, giá cả giảm, thất nghiệp tăng, nội tệ có xu hƣớng tăng giá so với ngoại tệ.

Vì có khả năng tác động đến các biến số kinh tế vĩ mô nên lãi suất đƣợc Chính phủ các nƣớc sử dụng làm một công cụ có hiệu quả để điều tiết nền kinh tế quốc gia.3 Là công cụ phân phối vốn và kích thích sử dụng vốn có hiệu quả. Đối với những dự án có mức độ rủi ro nhƣ nhau, dự án nào có lãi suất lớn hơn thƣờng thu hút đƣợc vốn nhanh hơn, nhiều hơn. Còn những dự án nào chứa định nhiều rủi ro thì phải trả lãi suất cao mới có khả năng thu hút đƣợc vốn. Nhƣ vậy, bằng cách đƣa các mức lãi suất khác nhau có thể tạo đƣợc sự phân bổ các luồng vốn theo mục đích mong muốn.

Trong quan hệ vay vốn, ngƣời đi vay không chỉ phải hoàn trả gốc khi đến hạn mà còn phải trả lãi vay. Bằng việc buộc phải trả lãi đã kích thích các ngƣời đi vay phải sử dụng vốn có hiệu quả, vốn phải có tác dụng thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo thu nhập để bù đắp chi phí, có lợi nhuận, tạo cơ sở cho việc trả lãi.4 Là công cụ đo lường tình trạng của nền kinh tế. Trong giai đoạn phát triển của nền kinh tế, lãi suất thƣờng có xu hƣơng tăng do cung cầu quỹ cho vay đều tăng lên, trong đó tốc độ tăng của cầu quỹ cho vay lớn hơn tốc độ tăng của cung quỹ cho vay. Ngƣợc lại, trong giai đoạn suy thoái của nền kinh tế, lãi suất thƣờng có xu hƣớng giảm xuống.5 Là công cụ thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Ngân hàng nhà nƣớc sử dụng công cụ này dƣới các hình thức ấn định trực tiếp lãi suất kinh doanh cho các ngân hàng hoặc quy định khung lãi suất tiền gửi, lãi suất tiền vay hoặc trần lãi suất tiền vay, qua đó khống chế lãi suất cho vay của các ngân hàng theo hƣớng thắt chặt hoặc nới lỏng tiền tệ.

Trong điều kiện thị trƣờng tài chính phát triển, NHNN sử dụng công cụ lãi suất gián tiếp nhƣ lãi suất tái chiết khấu, lãi suất cho vay cầm cố để tác động gián tiếp tới lãi suất thị trƣờng. Lãi suất thị trƣờng thay đổi sẽ tác động tới các biến số kinh tế vĩ mô.2 Rủi ro và rủi ro lãi suất 1.1 Khái quát về rủi ro 1.1 Khái niệm Có nhiều cách hiểu rủi ro khác nhau, có nhiều định nghĩa về rủi ro của các nhà kinh tế và các nhà kinh doanh. Thật khó có thể đƣa ra một định nghĩa về rủi ro chuẩn xác cho mọi môi trƣờng kinh doanh cũng nhƣ mọi giai đoạn phát triển của kinh tế xã hội. Chính vì vậy có rất nhiều cách tiếp cận khác nhau về rủi ro, nhƣng cách tiếp cận phổ biến nhất khi xem rủi ro nhƣ là khả năng xuất hiện các khoản thiệt hại tài chính.

Thuật ngữ rủi ro đƣợc sử dụng với ý nghĩa nhƣ là sự không chắc chắn để mô tả sự biến động tỷ suất sinh lời của một tài sản nào đó. Trong kinh doanh ngân hàng, rủi ro là những biến cố không mong đợi mà khi xảy ra sẽ dẫn đến những tổn thất về tài sản của ngân hàng, giảm sút lợi nhuận thƣc tế so với dự kiến. Tại Khoản 7 Điều 3 Thông tƣ 08/2017/TT- NHNN định nghĩa : “Rủi ro là khả năng xảy ra tổn thất làm giảm vốn tự có, thu nhập dẫn đến làm giảm tỷ lệ an toàn vốn hoặc hạn chế khả năng đạt được mục tiêu kinh doanh của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Các loại rủi ro trong kinh doanh ngân hàng Trong Thông tƣ 08/2017/TT- NHNN ban hành ngày 01/08/2017, rủi ro đƣợc phân loại và định nghĩa một cách cụ thể.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ