Xây Dựng Hệ Thống HACCP Nhà Máy Thịt Lợn Hun Khói - 10 Tấn/Ngày (ĐHBK Hà Nội)

Xây dựng hệ thống HACCP cho nhà máy thịt lợn hun khói 10 tấn/ngày. Bài viết hướng dẫn chi tiết quy trình, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM

1.1. Tổng quan sản phẩm thịt hun khói

1.2. Xu hướng tiêu dùng thịt lợn hun khói tại việt nam

1.3. Giá trị dinh dưỡng của thịt lợn hun khói

1.4. Chất lượng sản phẩm thịt hun khói

1.5. Quy trình công nghệ

1.6. Sơ đồ quy trình công nghệ

1.7. Thuyết minh quy trình công nghệ

1.8. Lựa chọn xây dựng địa điểm nhà máy

1.9. Lựa chọn địa điểm xây dựng

1.10. Mặt bằng phân xưởng chính

1.11. Tổng bình đồ phân xưởng

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU HỆ THỐNG HACCP VÀ CÁC CHƯƠNG TRÌNH TIÊN QUYẾT

2.1. Giới thiệu hệ thống quản lí chất lượng HACCP

2.2. Lịch sử hình thành hệ thống HACCP

2.3. Khái niệm về HACCP

2.4. Các thuật ngữ dùng trong HACCP

2.5. Các nguyên tắc cơ bản để hình thành HACCP

2.6. Các bước thực hiện HACCP

2.7. Tầm quan trọng của hệ thống HACCP

2.8. Các chương trình tiên quyết

2.9. Quy phạm sản xuất tốt (Good Manufacturing Practice – GMP)

2.10. Quy phạm vệ sinh chuẩn (Sanitation Standard Operating Procedures - SSOP)

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG GMP VÀ SSOP CHO NHÀ MÁY THỊT LỢN XÔNG KHÓI NĂNG SUẤT 10 – 15 TẤN/NGÀY

3.1. Xây dựng quy phạm sản xuất GMP

3.2. Xây dựng quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HACCP CHO NHÀ MÁY THỊT LỢN HUN KHÓI

4.1. Thành lập đội HACCP

4.2. Phân công trách nhiệm

4.3. Chính sách, mục tiêu của nhà máy

4.4. Mô tả sản phẩm – chỉ tiêu sản phẩm

4.5. Mô tả sản phẩm

4.6. Chỉ tiêu sản phẩm

4.7. Mô tả quy trình sản xuất sản phẩm

4.8. Phương pháp xác định phân tích mối nguy

4.9. Các loại mối nguy

4.10. Phân tích mối nguy trong quá trình sản xuất thịt lợn hun khói

4.11. Bảng tổng hợp CCP

4.12. Xác định CCP cho công đoạn tiếp nhận nguyên liệu

4.13. Xác định CCP cho các công đoạn chính của quy trình chế biến

4.14. Thiết lập ngưỡng tới hạn và ngưỡng vận hành

4.15. Giám sát điểm kiểm soát tới hạn và hành động khắc phục

4.16. Giám sát điểm kiểm soát tới hạn

4.17. Hành động khắc phục sửa chữa

4.18. Thủ tục thẩm định, tài liệu tập hợp, hồ sơ về chương trình HACCP

4.19. Những yếu tố liên quan đến thẩm tra

4.20. Thiết lập thủ tục lưu trữ hồ sơ. Bảng tổng hợp kế hoạch HACCP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan HACCP cho Nhà Máy Thịt Hun Khói 10 Tấn Ngày

HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm mang tính phòng ngừa, tập trung vào việc xác định và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn trong quá trình sản xuất. Đối với nhà máy thịt hun khói với năng suất lớn như 10 tấn/ngày, việc áp dụng HACCP là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe. Hệ thống này không chỉ giúp kiểm soát chất lượng mà còn nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Theo tài liệu gốc, HACCP nhấn mạnh vào việc “phân tích mối nguy và thực hiện các biện pháp kiểm soát các mối nguy tại các điểm tới hạn.” Điều này đòi hỏi sự tham gia và cam kết của toàn bộ nhân viên, từ ban lãnh đạo đến công nhân sản xuất. Việc xây dựng và triển khai HACCP hiệu quả cần sự phối hợp của các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực như công nghệ thực phẩm, vi sinh vật học, và quản lý chất lượng. Thị trường thịt hun khói ở Việt Nam ngày càng phát triển, và người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc áp dụng HACCP giúp các nhà máy đáp ứng được yêu cầu này, đồng thời nâng cao giá trị dinh dưỡng và thương hiệu sản phẩm. Nhiều doanh nghiệp lớn như Animex, Đức Việt, C.P, Mavin, Dabaco, Japfa, và Massan đã áp dụng phương pháp hun khói hiện đại trong chế biến sản phẩm, chứng tỏ tiềm năng và giá trị của thịt hun khói trên thị trường.

1.1. HACCP thịt hun khói Định nghĩa và tầm quan trọng

HACCP là một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm mang tính phòng ngừa, tập trung vào việc xác định và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn trong quá trình sản xuất. Nó được áp dụng trong suốt dây chuyền sản xuất, từ khâu nguyên liệu ban đầu đến khâu tiêu thụ cuối cùng, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩmkiểm soát chất lượng. Áp dụng HACCP giúp nhà máy giảm thiểu rủi ro về ô nhiễm thực phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất, nâng cao uy tín thương hiệu và đáp ứng yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng. Như đã nêu trong tài liệu, “HACCP được đồng nghĩa với vệ sinh và an toàn thực phẩm.”

1.2. Xu hướng và tiềm năng của thị trường thịt hun khói

Thị trường thịt hun khói ở Việt Nam đang có nhiều tiềm năng phát triển, do sự gia tăng về nhu cầu tiêu dùng và sự quan tâm đến an toàn thực phẩm. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào công nghệ hun khói hiện đại để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Sản phẩm thịt hun khói có giá trị dinh dưỡng cao, tiện lợi và thời gian bảo quản dài, là lựa chọn ưa thích của nhiều người tiêu dùng. Việc áp dụng HACCP giúp các nhà máy nâng cao năng lực sản xuất, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, và tận dụng được cơ hội phát triển trên thị trường.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thịt hun khói

Chất lượng của thịt hun khói phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng nguyên liệu đầu vào, quy trình chế biến, và điều kiện bảo quản. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng HACCP giúp kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn trong quá trình sản xuất, từ khâu nguyên liệu đến khâu thành phẩm. Các yếu tố cần kiểm soát bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, thời gian hun khói, và vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình chế biến.

II. Thách Thức và Vấn Đề Khi Áp Dụng HACCP Nhà Máy Thịt

Việc xây dựng và áp dụng hệ thống HACCP cho nhà máy thịt hun khói 10 tấn/ngày không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các nhà máy chế biến thịt thường phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu an toàn đến việc kiểm soát các mối nguy trong quá trình sản xuất. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định và kiểm soát các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong quy trình sản xuất. Theo tài liệu gốc, các CCP cần được giám sát và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao nhận thức của nhân viên về HACCP cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống được thực hiện hiệu quả. Chi phí đầu tư ban đầu cho việc xây dựng và triển khai HACCP cũng có thể là một rào cản đối với một số nhà máy thịt hun khói, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, những lợi ích mà HACCP mang lại trong dài hạn là rất lớn, giúp các nhà máy nâng cao uy tín, tăng cường khả năng cạnh tranh, và đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường và người tiêu dùng.

2.1. Xác định và phân tích các mối nguy tiềm ẩn

Một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng HACCP là việc xác định và phân tích các mối nguy tiềm ẩn trong quá trình sản xuất thịt hun khói. Các mối nguy này có thể bao gồm các tác nhân sinh học (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng), hóa học (dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng), và vật lý (mảnh kim loại, thủy tinh). Việc phân tích mối nguy cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng và có hệ thống để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ mối nguy nào có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. Theo tài liệu, phân tích mối nguy bao gồm các tác nhân vật lý, hóa học và sinh học có trong thực phẩm hoặc trong điều kiện chế biến thực phẩm có khả năng gây tác hại đến sức khỏe người tiêu dùng.

2.2. Thiết lập và giám sát các điểm kiểm soát tới hạn CCP

Sau khi xác định các mối nguy, việc thiết lập và giám sát các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) là rất quan trọng để đảm bảo các mối nguy này được kiểm soát hiệu quả. Các CCP là các công đoạn trong quy trình sản xuất mà tại đó các biện pháp kiểm soát được thực hiện để ngăn ngừa, loại trừ, hoặc giảm thiểu các mối nguy đến mức chấp nhận được. Việc giám sát các CCP cần được thực hiện liên tục và có hệ thống để đảm bảo các giới hạn tới hạn không bị vượt quá. Như đã nêu, các biện pháp kiểm soát cần được xác định rõ ràng và thực hiện một cách nghiêm ngặt.

2.3. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên

Việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên về HACCP là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống được thực hiện hiệu quả. Nhân viên cần được đào tạo về các nguyên tắc của HACCP, các mối nguy tiềm ẩn trong quá trình sản xuất, và các biện pháp kiểm soát cần thiết. Việc đào tạo cần được thực hiện thường xuyên và có hệ thống để đảm bảo nhân viên luôn nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết. Điều này bao gồm đào tạo về vệ sinh an toàn thực phẩm, quy trình sản xuất, và các thủ tục giám sát.

III. Cách Xây Dựng Hệ Thống HACCP Nhà Máy Thịt Hun Khói 10Tấn

Để xây dựng một hệ thống HACCP hiệu quả cho nhà máy thịt hun khói 10 tấn/ngày, cần tuân thủ theo các bước cơ bản của HACCP, bao gồm thành lập đội HACCP, mô tả sản phẩm, xác định mục đích sử dụng, xây dựng sơ đồ quy trình sản xuất, phân tích mối nguy, xác định CCP, thiết lập giới hạn tới hạn, thiết lập thủ tục giám sát, thiết lập hành động khắc phục, thiết lập thủ tục thẩm định, và thiết lập thủ tục lưu trữ hồ sơ. Theo tài liệu, việc áp dụng có hiệu quả hệ thống HACCP cần phải có sự cam kết tham gia và toàn tâm dốc sức của lãnh đạo và toàn thể công nhân. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong nhà máy chế biến thịt, từ bộ phận sản xuất đến bộ phận kiểm soát chất lượng. Việc xây dựng hệ thống HACCP cần được thực hiện một cách cẩn thận và có hệ thống để đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn HACCP cho nhà máy thịt.

3.1. Thành lập đội HACCP và phân công trách nhiệm

Bước đầu tiên trong việc xây dựng hệ thống HACCP là thành lập một đội HACCP bao gồm các thành viên có kiến thức và kinh nghiệm về các lĩnh vực liên quan đến sản xuất thịt hun khói, như công nghệ thực phẩm, vi sinh vật học, và quản lý chất lượng. Đội HACCP cần được phân công trách nhiệm rõ ràng và có quyền hạn để đưa ra các quyết định liên quan đến an toàn thực phẩm. Đội này cần có đại diện từ các bộ phận khác nhau trong nhà máy thịt hun khói, bao gồm sản xuất, kiểm soát chất lượng, và bảo trì.

3.2. Mô tả sản phẩm quy trình sản xuất và xác định mục đích

Bước tiếp theo là mô tả chi tiết sản phẩm thịt hun khói, bao gồm thành phần, đặc tính, và quy trình sản xuất. Sơ đồ quy trình cần phải chi tiết, bao gồm tất cả các bước từ tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói và bảo quản thành phẩm. Mục đích sử dụng của sản phẩm cũng cần được xác định rõ ràng, bao gồm đối tượng tiêu dùng và điều kiện bảo quản. Theo tài liệu, bước này giúp xác định các mối nguy tiềm ẩn và các biện pháp kiểm soát cần thiết. Mô tả chi tiết quy trình chế biến thịt hun khói là cơ sở để xác định CCP.

3.3. Phân tích mối nguy và xác định các điểm kiểm soát tới hạn

Sau khi có sơ đồ quy trình sản xuất, đội HACCP tiến hành phân tích mối nguy tại mỗi công đoạn để xác định các mối nguy tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. Các mối nguy này có thể là sinh học, hóa học, hoặc vật lý. Sau khi xác định các mối nguy, đội HACCP sẽ xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong quy trình sản xuất, là các công đoạn mà tại đó các biện pháp kiểm soát có thể ngăn ngừa, loại trừ, hoặc giảm thiểu các mối nguy đến mức chấp nhận được. Theo tài liệu, xác định CCP cần sử dụng cây quyết định để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

IV. Tiêu Chuẩn SSOP và GMP trong HACCP Nhà Máy Thịt 10 Tấn

Các chương trình tiên quyết như GMP (Good Manufacturing Practices) và SSOP (Sanitation Standard Operating Procedures) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì một hệ thống HACCP hiệu quả cho nhà máy thịt hun khói 10 tấn/ngày. GMP tập trung vào các điều kiện sản xuất và vệ sinh chung, đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất trong môi trường an toàn và sạch sẽ. SSOP tập trung vào các quy trình vệ sinh cụ thể, như vệ sinh thiết bị, vệ sinh cá nhân, và kiểm soát côn trùng gây hại. Theo tài liệu, việc áp dụng GMP và SSOP giúp giảm thiểu các mối nguy tiềm ẩn và tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống HACCP. Các tiêu chuẩn GMP và SSOP cần được xây dựng một cách chi tiết và cụ thể, phù hợp với đặc thù của nhà máy chế biến thịt.

4.1. Quy phạm sản xuất tốt GMP Điều kiện sản xuất và vệ sinh

GMP là một tập hợp các quy tắc và hướng dẫn về điều kiện sản xuất và vệ sinh chung, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất trong môi trường an toàn và sạch sẽ. Các quy tắc GMP bao gồm các yêu cầu về thiết kế nhà xưởng, vệ sinh thiết bị, kiểm soát côn trùng gây hại, và đào tạo nhân viên về vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc tuân thủ GMP giúp giảm thiểu các mối nguy tiềm ẩn và tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống HACCP. GMP cũng bao gồm các yêu cầu về kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.2. Quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP Quy trình vệ sinh cụ thể

SSOP là một tập hợp các quy trình vệ sinh cụ thể, nhằm đảm bảo rằng các hoạt động vệ sinh được thực hiện một cách hiệu quả và có hệ thống. Các quy trình SSOP bao gồm vệ sinh thiết bị, vệ sinh cá nhân, kiểm soát côn trùng gây hại, và quản lý chất thải. Việc tuân thủ SSOP giúp giảm thiểu các mối nguy tiềm ẩn liên quan đến vệ sinh và đảm bảo an toàn thực phẩm. SSOP cần được xây dựng một cách chi tiết và cụ thể, phù hợp với đặc thù của nhà máy thịt hun khói.

4.3. Tích hợp GMP và SSOP vào hệ thống HACCP

GMP và SSOP cần được tích hợp vào hệ thống HACCP để tạo thành một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm toàn diện. Các quy tắc GMP và quy trình SSOP cần được xem xét trong quá trình phân tích mối nguy và xác định các CCP. Việc tích hợp GMP và SSOP vào HACCP giúp đảm bảo rằng tất cả các mối nguy tiềm ẩn đều được kiểm soát một cách hiệu quả. Việc đánh giá và xem xét lại GMP và SSOP cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp.

V. Duy Trì và Cải Tiến Hệ Thống HACCP Cho Nhà Máy Thịt Khói

Sau khi xây dựng và triển khai, việc duy trì và cải tiến hệ thống HACCP cho nhà máy thịt hun khói 10 tấn/ngày là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp của hệ thống. Việc duy trì hệ thống HACCP bao gồm việc thực hiện giám sát liên tục các CCP, thực hiện hành động khắc phục khi có sự cố xảy ra, và thực hiện thẩm định định kỳ để đánh giá tính hiệu quả của hệ thống. Việc cải tiến hệ thống HACCP bao gồm việc cập nhật các quy trình và thủ tục khi có thay đổi về sản phẩm, quy trình sản xuất, hoặc các quy định pháp luật. Theo tài liệu, việc duy trì và cải tiến hệ thống HACCP đòi hỏi sự cam kết liên tục của ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên.

5.1. Giám sát liên tục các điểm kiểm soát tới hạn

Việc giám sát liên tục các CCP là một phần quan trọng của việc duy trì hệ thống HACCP. Việc giám sát cần được thực hiện theo các thủ tục đã được thiết lập, và các kết quả giám sát cần được ghi lại một cách chính xác và đầy đủ. Các kết quả giám sát cần được phân tích để xác định các xu hướng và các vấn đề tiềm ẩn. Việc giám sát cần được thực hiện bởi các nhân viên được đào tạo và có trách nhiệm, với các thiết bị giám sát đã được hiệu chuẩn.

5.2. Thực hiện hành động khắc phục khi có sự cố xảy ra

Khi có sự cố xảy ra, chẳng hạn như vượt quá giới hạn tới hạn tại một CCP, cần phải thực hiện hành động khắc phục ngay lập tức để ngăn chặn các sản phẩm không an toàn đến tay người tiêu dùng. Các hành động khắc phục cần được xác định trước và được thực hiện theo các thủ tục đã được thiết lập. Các hành động khắc phục cần được ghi lại một cách chi tiết, bao gồm nguyên nhân của sự cố, các biện pháp đã thực hiện để khắc phục, và kết quả của các biện pháp đó.

5.3. Thẩm định định kỳ và cập nhật hệ thống HACCP

Hệ thống HACCP cần được thẩm định định kỳ để đánh giá tính hiệu quả và phù hợp của hệ thống. Việc thẩm định cần được thực hiện bởi các chuyên gia độc lập và có kinh nghiệm. Kết quả thẩm định cần được sử dụng để cải tiến hệ thống HACCP và đảm bảo tính hiệu quả liên tục. Hệ thống HACCP cũng cần được cập nhật khi có thay đổi về sản phẩm, quy trình sản xuất, hoặc các quy định pháp luật.

VI. Chứng Nhận HACCP Nâng Tầm Thương Hiệu Thịt Hun Khói

Việc đạt được chứng nhận HACCP cho nhà máy thịt hun khói 10 tấn/ngày mang lại nhiều lợi ích, bao gồm nâng cao uy tín thương hiệu, tăng cường khả năng cạnh tranh, và đáp ứng yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng. Chứng nhận HACCP chứng minh rằng nhà máy đã áp dụng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe. Việc đạt được chứng nhận HACCP đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và thủ tục. Theo tài liệu, việc áp dụng HACCP giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng cũng như thương hiệu của sản phẩm không chỉ trong nước mà còn đối với quốc tế.

6.1. Lợi ích của việc đạt chứng nhận HACCP

Việc đạt được chứng nhận HACCP mang lại nhiều lợi ích cho nhà máy thịt hun khói, bao gồm nâng cao uy tín thương hiệu, tăng cường khả năng cạnh tranh, và đáp ứng yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng. Chứng nhận HACCP cũng giúp nhà máy tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Ngoài ra, chứng nhận HACCP cũng giúp nhà máy giảm thiểu rủi ro về ô nhiễm thực phẩm và các vấn đề pháp lý liên quan.

6.2. Quy trình và yêu cầu để đạt chứng nhận HACCP

Để đạt được chứng nhận HACCP, nhà máy thịt hun khói cần phải tuân thủ một quy trình đánh giá và kiểm tra nghiêm ngặt. Quy trình này bao gồm việc xem xét các tài liệu liên quan đến hệ thống HACCP, kiểm tra thực tế tại nhà máy, và phỏng vấn nhân viên. Các yêu cầu để đạt được chứng nhận HACCP bao gồm việc có một hệ thống HACCP được xây dựng và triển khai hiệu quả, tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuấtvệ sinh an toàn thực phẩm, và có một đội ngũ nhân viên được đào tạo và có trách nhiệm.

6.3. Duy trì chứng nhận và cải tiến liên tục

Sau khi đạt được chứng nhận HACCP, nhà máy thịt hun khói cần phải duy trì chứng nhận bằng cách tuân thủ liên tục các yêu cầu và quy trình. Việc duy trì chứng nhận đòi hỏi sự cam kết liên tục của ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên. Ngoài ra, nhà máy cũng cần phải cải tiến liên tục hệ thống HACCP để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với các thay đổi về sản phẩm, quy trình sản xuất, hoặc các quy định pháp luật.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM 1. Tổng quan sản phẩm thịt hun khói 1. Khái niệm Thịt hun khói hay thịt xông khói hay thịt muối xông khói là một món thịt được chê biến sẵn với nguyên liệu từ thịt động vật và được chế biến bằng phương pháp xông khói hay hun khói. Sau đó mang thịt đã ướp xong đi hun khói của củi, lá cây, thảo dược…trong một thời gian dài đến khi thịt đạt được độ chín mong muốn.

Đặc biệt để tạo nên vị ngon đặc trưng của mỗi vùng, mỗi quốc gia mà người ta dùng các loại củi, gỗ, lá cây, thảo dược để tạo ra khói trong quá trình hun vì mỗi loại khói khác nhau sẽ cho ra 1 hương vị đặc trưng riêng của từng vùng. Đây cũng là một phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách làm khô miếng thịt để giữ được lâu hơn Với cách chế biến độc đáo này, hàng loạt các loại thịt lợn hun khói được ra đời như : Thịt ba rọi hun khói, Chân giò hun khói …. Thịt Chân giò hun khói 10 Hình 1. Thịt ba chỉ hun khói 1.

Xu hướng tiêu dùng thịt lợn hun khói tại việt nam Hình 1.Phân bố sản lượng lợn theo địa phương 11 Từ năm 2019, ngành chăn nuôi lợn phải đối mặt với khó khăn lớn khi dịch tả lợn châu Phi xuất hiện và lan rộng ra 63 tỉnh thành trên cả nước. Tổng đàn lợn sụt giảm mạnh, do đó sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng trong năm 2019 cũng giảm sâu so với năm 2018. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tính đến cuối 2019 tổng đàn lợn của cả nước giảm 25.5% so với cùng thời điểm năm 2018 (19. Trong đó, đàn lợn phân bố chủ yếu tại Đồng Nai chiếm 8.2% tổng đàn lợn cả nước (1.6 triệu con), Hà Nội (5.4: Mức tăng trưởng sản lượng gia súc Ước tính 6 tháng đầu năm 2021, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt 2.002,2 nghìn tấn, tăng 8,1% (quý II đạt 1.003,7 nghìn tấn, tăng 8,6%) Với sản lượng thịt lợn đang ngày một gia tang, việc đa dạng các sản phẩm từ thịt lợn được đặt nên hàng đầu.

Những sản phẩm mới đó cần đáp ứng được nhưng tiêu chí mà người tiêu dùng đặt ra: giá trị dinh dưỡng, độ tiện lợi cũng như thời gian bảo quản sản phẩm. Từ nguyên liệu thịt lợn hơi có sẵn có rát nhiều sản phẩm được ra đời, một trong số đó là thịt lợn hun khói. Hiện nay, phương pháp hun khói trong chế biến các sản phẩm đang được sử dụng khá phổ biến không chỉ ở quy mô hộ gia đình mà còn được sử dụng ở quy mô công nghiệp công ty Animex; công ty Thực phẩm Đức Việt; Công ty C.P, Công ty Mavin, Tập đoàn Dabaco, Công ty Japfa, Công ty Massan.Đây cũng là những doanh nghiệp có 12 nhà máy chế biến hiện đại, đạt các tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế và có những sản phẩm được chế biến có sử dụng hun khói.Vậy nên có thể nói , thịt lợn hun khói là một sản phẩm tiềm năng ,có giá trị khai thác tại nước ta. Giá trị dinh dưỡng của thịt lợn hun khói Thịt hun khói là loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.

Thịt hun khói có màu đỏ tươi và có thể có nhiều kích cỡ, thịt phải bao gồm cả da heo dính kèm, khi chế biến có thể ướp thêm muối. Ở Việt Nam, thịt hun khói thường được dùng làm thức ăn kẹp vào bánh mì hoặc bánh Sandwich và dùng cho bữa ăn sáng. Thịt xông khói là một trong những loại thịt giàu chất dinh dưỡng nhất, với hàm lượng vitamin, khoáng chất bao gồm: B6, B12, niacin, thiamine, riboflavin, sắt, magnesi, kali và kẽm đều ở mức khá cao. Việc thêm thịt xông khói vào thực đơn trong một đến hai bữa ăn mỗi tuần có lợi cho sức khỏe.

Đặc biệt, với những người không ăn cá, thịt xông khói chính là nguồn thực phẩm thay thế lý tưởng nhất để cung cấp axit béo omega 3. Chất lượng sản phẩm thịt hun khói Theo Phương pháp thủ công, thịt hun khói thường được gác trên một bếp củi sau đó đốt củi liên tục để than củi và khối bếp được sấy khô một cách tự nhiên. Thông thường thời gian sấy kéo dài từ 3 đến 6 tháng. Tuy nhiên, việc hun khối thủ công tiềm ẩn nhiều mối nguy: vi sinh vật, nấm mốc do thời tiết cũng như nhiệt độ không được khiểm soát chuẩn có thể gây ngộ độc khi sử dụng hay màu sắc cũng như giá trị dinh dưỡng sản phẩm bị thay đổi.

Hiện nay, các cơ sở chế biến đã sử dụng máy sấy kết hợp với việc hun khói sản phẩm đồng thời, nhằm khắc phục những hạn chế của phương pháp thủ công, tạo chất lượng đồng đều, đảm bảo vệ sinh ATTP, tăng độ đẹp mắt cho sản phẩm, giảm nhân công, tăng năng suất. Từ đó, chất lượng ATTP của sản phẩm được nâng cao. Quy trình công nghệ 13 1. Sơ đồ quy trình công nghệ Nguyên liệu Bảo quản Rửa 1 Rã đông Cắt Rửa 2 Ướp muối Móc treo Sấy hun khói Kiểm tra và phân loại Bao gói Bảo quản Thành phẩm Hình 1.

Sơ đồ quy trình công nghệ 1. Thuyết minh quy trình công nghệ a) Nguyên liệu: Tiếp nhận nguyên liệu thịt ba rọi sau khi kiểm tra chất lượng đã đạt chỉ tiêu: 14 - Cảm quan: cơ thịt có kết cấu tổ chức vững chắc, chặt chẽ, có tính đàn hồi tốt, nếu dùng ngón tay ấn lõm xuống thì nó sẽ phục hồi lại rất nhanh; màu sắc thịt đỏ nhạt trên mặt cắt hơi ẩm ướt. - Hóa học: không có chất độc, chất thối rửa. - Vi sinh vật: không có vi sinh vật gây bệnh.

b) Rửa 1: - Thịt sau khi tiếp nhận thì trên bề mặt tồn tại nhiều loại tạp chất và vi khuẩn vì vậy cần phải rửa để: + Loại bỏ tạp chất như cát, sạn, máu bám trên thịt trong quá trình vận chuyển và giết mổ. + Làm giảm 1 số lượng rất lớn vi sinh vật ở bề mặt nguyên liệu, số lượng vi sinh vật sau khi rửa có thể giảm tới vài nghìn hay vài vạn lần so với lúc chưa rửa. + Yêu cầu đối với nước rửa: ▪ Phải đủ tiêu chuẩn của nước dùng để uống ▪ Lượng nước thường dùng để rửa là từ 0,7 đến 1 lit cho 1kg nguyên liệu. ▪ Rửa bằng vòi nước, rửa qua 2 lần: lần 1 để loại tạp chất và vi sinh vật, lần 2: rửa những tạp chất còn sót lại và máu ứa ra sau lần 1 +) Nguyên liệu rửa xong phải sạch và ít bị tổn thất dinh dưỡng do các chất dễ hòa tan như vitamin, muối khoáng.

+) Sau khi tiến hành xong giai đoạn rửa 1 nếu đang ở mùa nguyên liệu dồi dào và rẻ ta tiến hành bảo quản. c) Bảo quản lạnh đông nhanh: - Mục đích là bảo quản thực phẩm được lâu, dự trữ và chủ động nguồn nguyên liệu. - Cách tiến hành: Thịt sau khi rửa 1 và để ráo nước thì cho vào phòng cấp đông với nhiệt độ dưới -25oC sau đó bảo quản ở nhiệt độ -18 đến -22 oC. 15 Kho cấp đông: Hình 1.

Kho cấp đông - Nguyên lý cấp đông của kho là làm lạnh bằng không khí đối lưu cưỡng bức. Sản phẩm cấp đông dạng block hoặc dạng rời được đặt trong các khay và xếp vào kho cấp đông. Không khí lạnh tuần hoàn cưỡng bức trong kho xuyên qua khe hở giữa các khay và trao đổi nhiệt về cả hai phía. Quá trình trao đổi nhiệt ở đây là trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức, phía trên trao đổi trực tiếp với sản phẩm, phía dưới trao đổi qua khay cấp đông và dẫn nhiệt vào sản phẩm.

- Thông số kỹ thuật: Nhiệt độ không khí trong buồng cấp đông đạt – 35℃. Do đó thời gian cấp đông khá nhanh, đối với sản phẩm dạng rời khoảng 3 giờ/mẻ, sản phẩm dạng block khoảng 7 đến 9 giờ/mẻ. d) Rã đông: - Là quá trình ngược lại của quá trình lạnh đông, nâng nhiệt độ của thịt lên từ 0 – 4 oC với mục đích đưa khối thịt về trạng thái ban đầu chuẩn bị cho các quá trình chế biến tiếp theo. - Cách tiến hành: Rã đông chậm tốt nhất là tiến hành rã đông chậm ở 2 giai đoạn: 16 + Giai đoạn 1: Nâng nhiệt độ lên dần từ 0-8 oC, độ ẩm tương đối của không khí là 95%, làm tan giá chậm thời gian thường thì trong khoảng 2-5 ngày.

+ Giai đoạn 2: Tăng cường sự tuần hoàn của không khí (nhiệt độ khoạng 10 oC) và làm giảm độ ẩm tương đối của môi trường xung quanh xuống dưới 70% làm cho mặt ngoài của thịt khô ráo, se lại. Khi nhiệt độ trong tổ chức của thịt tăng lên đến 1 oC thì quá trình tan giá kết thúc. e) Cắt: Thịt ba rọi cắt miếng khoảng 1-2kg, cắt theo hình chữ nhật, với khối lượng và mặt cắt như vậy thì thịt có bề mặt tiếp xúc lớn vì vậy tốt cho các quá trình ướp muối và hun khói. f) Rửa 2: Để rửa sạch máu, những miếng thịt vụn và loại bỏ một số lượng vi sinh vật phát sinh sau quá trình cắt thịt.

g) Ướp muối: - Muối: + Làm nguyên liệu và vi sinh vật bị mất nước do áp suất thẩm thấu, với áp suất thẩm thấu lớn làm rách màng tế bào vi sinh vật, gây sát thương. + Cl kết hợp với protit ở mối nối peptit làm cho các men phân hủy protit của vi sinh vật không phá vỡ được protit để lấy chất dinh dưỡng + Oxy ít tan trong môi trường ướp muối, nhóm vi sinh vật hiếu khí ít phát triển + Môi trường muối kìm hãm quá trình tự phân giải, sản vật tự phân giải là tiền đề cho vi sinh vật gây thối. + Loại bớt nước ra khỏi miếng thịt làm cho thịt săn chắc hơn. - Muối Natri nitric: + Trong quá trình ướp muối, màu sắc của thịt có sự biến đổi: Mioglobin là protein quyết định màu sắc của thịt vá chiếm tới 90% sắc tố cơ thịt, NaCl có tác dụng thúc đẩy các quá trình oxy hóa trong tổ chức cơ thịt làm cho mioglobin bị oxy hóa thành metmioglobin làm cho thịt có màu nâu xám, mất màu đỏ tươi, vì vậy ta có thể 17 cho thêm natrinitric vào với muối ăn để ướp thịt làm cho mioglobin biến thành nitrozomioglobin làm cho thịt có màu sắc đỏ tươi.

+ Muối natrinitric còn có tác dụng phòng thối khá tốt. + Muối nitrit dùng trong thực phẩm phải đảm bảo các yêu cầu: hàm lượng muối nitrit thuần khiết phải trên 95%, hàm lượng nitơ không quá 1,5%, chất không hòa tan dưới 0,1%, lượng nước dưới 3%; lượng muối nitrit cần dùng đối với thịt lợn là 0,06% lượng thịt hoặc 0,08% lượng muối. Hỗn hợp muối ăn và muối nitrit < 2% nguyên liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ