Luận văn: Phân tích thực trạng sử dụng Glucocorticoid tại BV Quỳnh Lập

Nghiên cứu thực trạng sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da trên bệnh nhân. Phân tích thực tế kê đơn và kiến thức người dùng tại BV Da liễu Quỳnh Lập.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2024

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Glucocorticoid bôi ngoài da

Glucocorticoid bôi ngoài da là một trong những thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực da liễu hiện đại. Đây là những chất corticosteroid có tác dụng chống viêm, miễn dịch và giảm ngứa mạnh mẽ khi bôi trực tiếp lên da. Glucocorticoid hoạt động bằng cách ức chế các phản ứng viêm và phản ứng miễn dịch của cơ thể tại vị trí bôi. Theo các nghiên cứu lâm sàng, glucocorticoid dạng bôi có hiệu quả cao trong điều trị các bệnh da liễu như viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, và các tình trạng viêm da khác. Tuy nhiên, việc sử dụng glucocorticoid cần phải tuân thủ đúng hướng dẫn của các chuyên gia để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu từ Bệnh viện Phong - Da Liễu Trung Ương Quỳnh Lập đã cho thấy rằng hiểu biết về công dụng và nguyên tắc sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da là rất quan trọng đối với bệnh nhân và các nhân viên y tế.

1.1. Cơ chế hoạt động của glucocorticoid

Glucocorticoid hoạt động thông qua việc kết hợp với các thụ thể glucocorticoid trong tế bào da. Cơ chế này giúp ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm như cytokine và prostaglandin. Kết quả là giảm viêm, giảm sung huyết, giảm tính thẩm thấu của mạch máu và giảm ngứa. Glucocorticoid bôi ngoài da có khả năng thâm nhập qua da tùy thuộc vào độ dày của lớp sừng, độ ẩm của da và dạng bào chế được sử dụng. Hiệu quả chữa trị phụ thuộc vào nồng độ hoạt chất, độ dẫn điện và tần suất bôi.

1.2. Các dạng bào chế glucocorticoid

Glucocorticoid bôi ngoài da có nhiều dạng bào chế khác nhau bao gồm: kem, dầu, bột, xịt, và gel. Mỗi dạng bào chế có ưu và nhược điểm riêng tùy vào vị trí bôi, loại da và mục đích sử dụng. Dạng kem thích hợp cho da khô, dạng dầu cho vùng da khô đặc biệt, dạng bột cho các vùng có mồ hôi, và dạng xịt tiện lợi cho các vùng lớn. Lựa chọn dạng bào chế phù hợp giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

II. Chỉ định và phân loại glucocorticoid bôi ngoài da

Chỉ định sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da rất đa dạng trong lâm sàng da liễu. Các bệnh chính được điều trị bằng glucocorticoid bôi ngoài da bao gồm: viêm da tiếp xúc dị ứng, viêm da cơ địa, viêm da seborrheic, viêm da cộng hưởng bệnh ghẻ, và các tình trạng viêm da khác. Glucocorticoid được phân loại thành bốn mức độ mạnh: yếu, trung bình, mạnh và rất mạnh dựa trên hoạt lực của chúng. Việc lựa chọn mức độ mạnh phù hợp là rất quan trọng để đạt hiệu quả tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, glucocorticoid mạnh nên được sử dụng cho các bệnh da liễu nặng, trong khi glucocorticoid yếu hoặc trung bình được sử dụng cho các tình trạng nhẹ hơn.

2.1. Viêm da tiếp xúc dị ứng và glucocorticoid

Viêm da tiếp xúc dị ứng là một chỉ định chính để sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da. Bệnh này xảy ra do tiếp xúc trực tiếp với các chất gây dị ứng như cosmetic, hóa chất, hoặc trang sức. Glucocorticoid bôi ngoài da giúp giảm viêm, giảm ngứa và tăng tốc độ hồi phục của da. Tùy vào mức độ nặng của bệnh, có thể sử dụng glucocorticoid từ mức độ yếu đến mạnh, bôi từ 2-3 lần mỗi ngày trong thời gian 1-2 tuần hoặc lâu hơn tùy vào đáp ứng điều trị.

2.2. Viêm da cơ địa và phương pháp điều trị

Viêm da cơ địa (AD) là một bệnh da lâu dài, tái phát với các triệu chứng ngứa, khô da và viêm. Glucocorticoid bôi ngoài da là thuốc chọn lựa đầu tiên trong điều trị bệnh này. Mức độ mạnh của glucocorticoid được lựa chọn tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh và vị trí viêm. Điều trị thường kéo dài từ 2-4 tuần. Ngoài glucocorticoid, bệnh nhân cần chăm sóc da định kỳ, sử dụng kem dưỡng ẩm và tránh các yếu tố kích thích.

III. Tác dụng không mong muốn của glucocorticoid bôi ngoài da

Mặc dù glucocorticoid bôi ngoài da có hiệu quả cao, việc sử dụng lâu dài hoặc không đúng cách có thể gây ra các tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ có thể bao gồm: teo da, giãn mạch máu, hiperglycemia, tăng lông, mụn, tổn thương atrophy, và những thay đổi sắc tố da. Khi bôi trên các vùng da mỏng như mặt, cổ, hoặc vùng kín, nguy c险tác dụng phụ tăng lên. Các tác dụng toàn thân cũng có thể xảy ra nếu glucocorticoid được bôi trên diện tích lớn với tình trạng bao phủ kín, đặc biệt ở trẻ em. Theo nghiên cứu thực trạng sử dụng glucocorticoid, nhiều bệnh nhân không nhận thức đầy đủ về các tác dụng phụ này, dẫn đến sử dụng không an toàn.

3.1. Tác dụng phụ tại chỗ bôi thuốc

Tác dụng không mong muốn tại chỗ bao gồm teo da, giãn mạch máu, hiperplasia nang lông và những thay đổi sắc tố. Những biểu hiện này thường xuất hiện sau khi sử dụng glucocorticoid mạnh trong thời gian dài, đặc biệt trên các vùng da mỏng. Teo da là một trong những tác dụng phụ khó hồi phục nhất và có thể để lại sẹo lâu dài. Giãn mạch máu khiến da trở nên nhạy cảm hơn và dễ bị tổn thương. Để phòng tránh, cần tránh sử dụng glucocorticoid mạnh trên khuôn mặt và các vùng da mỏng.

3.2. Tác dụng toàn thân của glucocorticoid

Khi bôi glucocorticoid trên diện tích lớn với bao phủ kín, hoặc sử dụng glucocorticoid mạnh trong thời gian dài, có thể xảy ra tác dụng toàn thân. Những tác dụng này bao gồm: ức chế trục HPA, tăng glucose máu, loãng xương, và giảm miễn dịch. Trẻ em đặc biệt dễ bị tác dụng toàn thân do tỷ lệ diện tích da/cân nặng cao. Do đó, cần giám sát kỹ lưỡng và hạn chế sử dụng glucocorticoid mạnh ở trẻ em.

IV. Nguyên tắc sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da an toàn

Nguyên tắc chung về sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Trước tiên, cần xác định chính xác tình trạng da liễu và mức độ nặng để lựa chọn loại glucocorticoid phù hợp. Thứ hai, luôn tuân thủ hướng dẫn liều lượng và tần suất bôi của bác sĩ - chỉ bôi đúng số lần được kê đơn, không tự ý tăng liều. Thứ ba, giới hạn thời gian sử dụng, thường không vượt quá 2 tuần liên tục mà không tái khám. Thứ tư, tránh sử dụng glucocorticoid mạnh trên mặt, cổ và các vùng da mỏng khác. Cuối cùng, cần giáo dục bệnh nhân về nguy hiểm của việc tự dừng đột ngột hoặc kéo dài sử dụng glucocorticoid. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Phong - Da Liễu Trung Ương, việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp giảm đáng kể tác dụng phụ.

4.1. Quy trình lựa chọn glucocorticoid phù hợp

Lựa chọn glucocorticoid phải dựa trên nhiều yếu tố bao gồm: loại bệnh da, mức độ nặng, vị trí bôi, độ tuổi bệnh nhân, và tình trạng da của bệnh nhân. Với bệnh nhẹ, sử dụng glucocorticoid yếu hoặc trung bình. Với bệnh nặng, có thể sử dụng glucocorticoid mạnh nhưng chỉ trong thời gian ngắn. Lựa chọn dạng bào chế cũng rất quan trọng - kem cho da khô, bột cho da mồ hôi, dầu cho da rất khô. Cần tránh sử dụng glucocorticoid mạnh ở trẻ em, phụ nữ mang thai, và các bệnh nhân có chỉ định tương đối.

4.2. Hướng dẫn tăng cường kiến thức cho bệnh nhân

Giáo dục bệnh nhân về cách sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da là cực kỳ quan trọng. Bệnh nhân cần hiểu được: mục đích sử dụng, cách bôi đúng (lượng, tần suất), thời gian sử dụng, những triệu chứng cảnh báo cần dừng thuốc, và những tác dụng phụ có thể xảy ra. Các nhân viên y tế nên cung cấp tài liệu hướng dẫn và thực hiện theo dõi định kỳ. Bệnh nhân cần được khuyên là không tự ý kéo dài sử dụng glucocorticoid mà không tái khám, đồng thời không nên chia sẻ thuốc cho người khác.

28/12/2025
Lê hoàng diệu thúy phân tích thực trạng sử dụng thuốc glucocorticoid bôi ngoài da trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện phong da liễu trung ương quỳnh lập luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Glucocorticoid (GC) là nhóm thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau, chống dị ứng và ức chế miễn dịch. Nhóm thuốc này được ứng dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm các bệnh lý cơ xương khớp, các rối loạn dị ứng - miễn dịch hô hấp, và các bệnh da liễu. Trên thị trường, glucocorticoid có nhiều dạng bào chế, bao gồm dạng uống, tiêm, bôi ngoài da, nhỏ mắt và xịt mũi. Trong đó, glucocorticoid bôi ngoài da đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh viêm da như viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, viêm da tự miễn.[1] Mặc dù khi sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da, tỷ lệ hấp thu toàn thân thấp, điều này giúp giảm thiểu tác dụng không mong muốn toàn thân, nhưng việc sử dụng lâu dài vẫn có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như teo da, xơ cứng bì, viêm da ửng đỏ, mụn trứng cá, hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm, vi rút.[8] Nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ mạnh của chế phẩm glucocorticoid, liều lượng, tần suất sử dụng, thời gian điều trị, vị trí bôi thuốc và độ tuổi của bệnh nhân.

Việc kê đơn glucocorticoid bôi ngoài da không phù hợp với tình trạng bệnh lý và đặc điểm cá nhân của bệnh nhân có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn. Ngoài ra, việc bệnh nhân tự ý mua và sử dụng glucocorticoid mà không có chỉ định y tế, cùng với sự thiếu hiểu biết về cách sử dụng thuốc này, cũng có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ. Vì vậy, để đảm bảo việc sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da hiệu quả và an toàn, cần thực hiện các nghiên cứu đánh giá thực trạng kê đơn của bác sĩ cũng như việc hiểu biết và thực hành sử dụng thuốc của bệnh nhân. Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quỳnh Lập là đơn vị y tế trực thuộc Bộ y tế, đóng tại xã Quỳnh Lập (cơ sở I) và phường Quỳnh Thiện (cơ sở II), với nhiệm vụ là khám, chữa bệnh, phòng bệnh và phục hồi chức năng cho người bệnh phong, người bệnh da liễu ở tuyến cao nhất của khu vực Bắc Trung Bộ.

Hàng năm số lượt khám chữa bệnh ngoại trú khoảng hơn 3000 lượt/ năm. Mô hình bệnh tật khám và điều trị tại đơn vị đa dạng, trong đó tỷ lệ khám chữa bệnh da liễu chiếm tỉ lệ khoảng 70%, bệnh lý này thường có tỷ lệ chỉ định dùng glucocorticoid dạng bôi ngoài da khá cao, thời gian sử dụng có thể kéo dài. Tại bệnh viện, chưa có nghiên cứu nào được tiến hành để đánh giá thực trạng sử dụng glucocorticoid bôi ngoài da. 1 Xuất phát từ thực tế nêu trên tôi tiến hành nghiên cứu “Phân tích thực trạng sử dụng thuốc glucocorticoid bôi ngoài da trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quỳnh Lập” được tiến hành với hai mục tiêu: 1.

Phân tích thực trạng kê đơn thuốc glucocorticoid (GC) bôi ngoài da trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương - Quỳnh Lập năm 2024. Phân tích thực trạng các vấn đề liên quan đến hành vi và kiến thức sử dụng thuốc glucocorticoid bôi ngoài da của bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương - Quỳnh Lập năm 2024. Tổng quan về glucocorticoid dạng bôi ngoài da Glucocorticoid có hai nguồn gốc chính: - Glucocorticoid tự nhiên do vùng vỏ thượng thận tiết ra, bao gồm hai chất chính là hydrocortison (cortisol) và cortison. - Glucocorticoid tổng hợp là các chất được tạo ra thông qua sự thay đổi cấu trúc hóa học của cortisol[3].

Glucocorticoid có nhiều tác dụng quan trọng như chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch, do đó được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý khác nhau. Trong đó, glucocorticoid bôi ngoài da có tác dụng tại chỗ đóng vai trò chính trong việc kiểm soát nhiều bệnh viêm và bệnh da tự miễn ví dụ (viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc dị ứng, viêm da, bệnh vẩy nến, bạch biến, lichen phẳng, lupus ban đỏ dạng đĩa…)[1,2]. Chỉ định của glucocorticoid bôi ngoài da Glucocorticoid bôi ngoài da đóng vai trò quan trọng trong điều trị các tình trạng bệnh lý về da, đặc biệt là trong việc kiểm soát các biểu hiện viêm và ngứa. Thuốc này được chỉ định điều trị cho một số bệnh da liễu như bệnh vẩy nến, bạch biến, bệnh chàm, viêm da dị ứng cấp tính, lichen phẳng, lichen đơn mạn tính, lupus ban đỏ dạng đĩa và lichen xơ hóa.

Ngoài ra, glucocorticoid tại chỗ còn được chỉ định trong các tình trạng liên quan đến đặc tính tăng sinh, miễn dịch và viêm[10]. Khả năng đáp ứng của bệnh nhân khi sử dụng glucocorticoid tại chỗ có sự khác biệt, vì vậy việc kê đơn glucocorticoid tại chỗ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Các bệnh lý có thể được phân loại thành ba nhóm đáp ứng với glucocorticoid bôi ngoài da ở các mức độ khác nhau[10]. Khả năng đáp ứng của bệnh da liễu với glucocorticoid bôi ngoài da[9] Viêm da dị ứng (trẻ em) Hăm Đáp ứng tốt Viêm da tiết bã Viêm da dị ứng (người lớn) Lichen đơn mạn tính Bệnh chàm đồng tiền 3 Đáp ứng trung bình Nổi mề đay Á vẩy nến Viêm da kích ứng nguyên phát Bệnh vẩy nến Viêm da tiếp xúc dị ứng, giai đoạn cấp tính Bệnh chàm tổ đỉa U hạt vòng Vết côn trùng cắn Lichen phẳng Đáp ứng kém Lupus ban đỏ Hoại tử mỡ do đái tháo đường Bệnh vẩy nến lòng bàn tay, bàn chân Bóng nước tự miễn (pemphigus) Bệnh vảy nến thể móng U hạt (sarcoid) Việc điều trị thành công còn phụ thuộc vào: Chẩn đoán chính xác, lựa chọn đúng thuốc, dạng bào chế thích hợp và mức độ mạnh hay yếu của glucocorticoid, tần suất sử dụng.

Cơ chế của glucocorticoid bôi ngoài da Sau khi được bôi lên da, glucocorticoid tại chỗ xâm nhập vào tế bào, nơi nó liên kết với thụ thể glucocorticoid trong tế bào chất và được vận chuyển vào nhân. Phức hợp thụ thể glucocorticoid-glucocorticoid này liên kết với các yếu tố phản ứng glucocorticoid trong vùng khởi động của một số gen, từ đó điều chỉnh quá trình phiên mã của các gen. Cụ thể, nó có thể kích thích hoặc ức chế quá trình phiên mã của axit ribonucleic truyền tin (mRNA) và tổng hợp protein, ảnh hưởng đến hoạt động tế bào [8,9]. Cơ chế tác dụng của glucocorticoid tại chỗ rất đa dạng, chủ yếu bao gồm ba cơ chế chính: tác dụng chống viêm, chống phân bào và ức chế miễn dịch[8].

-Tác dụng chống viêm: Glucocorticoid tại chỗ làm co mạch, ức chế giải phóng phospholipase A2 và ức chế trực tiếp lên DNA và các yếu tố phiên mã gây viêm [3,4]. 4 Việc co mạch tại lớp hạ bì giúp giảm số lượng chất trung gian gây viêm đến vị trí cần điều trị. Tác dụng chống viêm cũng xảy ra nhờ vào sự tổng hợp lipocortin, một chất ức chế phospholipase A2, từ đó làm giảm sản xuất prostaglandin và leukotrien. Bên cạnh đó, glucocorticoid còn tác động trực tiếp lên DNA để tăng biểu hiện các gen chống viêm và ức chế gián tiếp các yếu tố phiên mã gây viêm, ví dụ như NF-κB, giúp làm giảm sự biểu hiện của các gen gây viêm[8].

- Tác dụng chống phân bào: Tác dụng chống phân bào của glucocorticoid tại chỗ rất quan trọng trong việc điều trị bệnh vẩy nến. Điều này giúp giảm sự phân bào ở biểu bì, một phần do tăng lipocortin, một chất điều hòa glucocorticoid nội sinh. Tác dụng chống phân bào còn xảy ra ở lớp hạ bì, nơi glucocorticoid ức chế sự tăng sinh tế bào và tổng hợp collagen[9]. - Tác dụng ức chế miễn dịch: Tác dụng ức chế miễn dịch của glucocorticoid tại chỗ liên quan đến việc ức chế các yếu tố dịch thể liên quan đến phản ứng viêm.

Đồng thời, glucocorticoid cũng ức chế sự trưởng thành, biệt hóa và tăng sinh của tất cả các tế bào miễn dịch[9]. Những cơ chế tác dụng này giúp glucocorticoid tại chỗ trở thành một công cụ hiệu quả trong việc điều trị nhiều tình trạng viêm da và các bệnh lý da liễu khác. Các dạng bào chế của glucocorticoid bôi ngoài da Các dạng bào chế glucocorticoid bôi ngoài da bao gồm: thuốc mỡ, kem, thuốc nước, gel và bọt. - Thuốc mỡ: Đây là dạng bào chế mạnh nhất và thích hợp cho các vùng da ít lông.

Tuy nhiên, do đặc điểm bám dính rất tốt và dễ gây cảm giác nhờn rít, thuốc mỡ không phải là lựa chọn tối ưu cho các vùng có nhiều lông hoặc khi cần bôi trên diện tích lớn[3,9]. - Kem: Dạng kem ít nhờn hơn và dễ sử dụng hơn thuốc mỡ, nhưng lại có hiệu quả điều trị thấp hơn. Kem phù hợp cho những vùng có nếp gấp[3], như khuôn mặt và vùng da có lông[9]. - Thuốc nước: Dạng thuốc này dễ sử dụng trên các vùng da lớn, dễ thẩm thấu và bay hơi nhanh chóng sau khi bôi, tạo cảm giác mát lạnh và khô ráo, phù hợp cho những vùng ẩm ướt và có thể dễ dàng rửa sạch[9].

- Gel: Gel có ưu điểm vượt trội trong việc không gây cảm giác bết dính, dễ sử dụng, và thẩm thấu tốt vào da, đặc biệt là cho các vùng da có nhiều lông như da đầu. Gel kết 5 hợp các ưu điểm của thuốc mỡ và kem, giúp điều trị hiệu quả mà không gây khó chịu[3,8]. - Bọt: Dạng bọt thích hợp với da đầu hoặc những vùng viêm có đặc điểm không thể dùng các dạng bào chế khác. Tuy nhiên, bọt có chi phí cao và yêu cầu thiết kế hệ thống phân phối thuốc phức tạp[8].

Cấu tạo dạng bào chế glucocorticoid bôi ngoài da bao gồm các thành phần: chất làm mềm, chất giữ ẩm, chất nhũ hóa, dung môi, chất bảo quản và tăng cường thẩm thấu. -Chất làm mềm: Các thành phần như dầu, glycerin, lanolin, và cetyl alcohol giúp làm mềm da và cải thiện sự linh hoạt của lớp biểu bì. Chúng giúp tạo một lớp phủ bảo vệ, giảm mất nước qua da và tăng cường khả năng thẩm thấu của thuốc vào da[8,9]. -Chất giữ ẩm: Glycerin và polyethylene glycol là những chất giữ ẩm quan trọng, giúp duy trì độ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng da khô, hỗ trợ quá trình điều trị các bệnh lý da liễu.

-Chất nhũ hóa: Polysorbates là các chất giúp tạo nhũ tương giữa dầu và nước trong các sản phẩm bôi ngoài da, giúp các thành phần hoạt động hòa quyện với nhau và dễ dàng thẩm thấu vào da[9]. -Dung môi: Polyethylene glycol và các loại rượu cetearyl, lanolin đều là dung môi giúp hòa tan các hoạt chất và tạo sự đồng nhất trong sản phẩm bôi ngoài da[9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ