Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa làng Tiên Điền (Nghi Xuân, Hà Tĩnh)

Khám phá bản sắc văn hóa làng Tiên Điền, quê hương Nguyễn Du. Bài viết phân tích tín ngưỡng, phong tục và đề xuất các giải pháp giữ gìn, phát huy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2009

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản sắc văn hóa làng Tiên Điền độc đáo xứ Nghệ

Làng Tiên Điền, tọa lạc tại huyện Nghi Xuân Hà Tĩnh, không chỉ là một địa danh thông thường. Nơi đây là mảnh đất “địa linh nhân kiệt”, là quê hương Nguyễn Du - vị đại thi hào dân tộc và danh nhân văn hóa thế giới. Bản sắc văn hóa làng Tiên Điền được hun đúc qua hàng trăm năm lịch sử, kết tinh từ những giá trị truyền thống độc đáo của văn hóa xứ Nghệ. Vị trí địa lý đặc biệt, vừa cận sơn vừa cận thủy, đã tạo nên một không gian văn hóa vừa kiên cường trước thiên nhiên khắc nghiệt, vừa trữ tình, sâu lắng. Lịch sử hình thành làng gắn liền với quá trình quai đê lấn biển, cải tạo đất đai của các dòng họ lớn, tiêu biểu là dòng họ Nguyễn Tiên Điền. Chính sự cần cù, sáng tạo trong lao động đã hình thành nên một cộng đồng dân cư với nhiều ngành nghề đa dạng: nông nghiệp, thủ công, thương nghiệp, và đặc biệt là nghề dạy học, bốc thuốc. Những yếu tố này không chỉ tạo nên một nền kinh tế ổn định mà còn là cái nôi nuôi dưỡng truyền thống hiếu học, khoa bảng nức tiếng. Văn hóa Tiên Điền là sự tổng hòa của các giá trị vật thể và phi vật thể, từ kiến trúc cổ làng Tiên Điền với những ngôi nhà thờ họ uy nghiêm đến kho tàng văn học dân gian phong phú. Nơi đây lưu giữ trọn vẹn hồn cốt của một làng quê Việt Nam truyền thống, nơi “phép vua thua lệ làng” nhưng lệ làng lại thấm đẫm tinh thần nhân văn và ý thức cộng đồng.

1.1. Lịch sử hình thành và vị trí địa lý của làng Tiên Điền

Làng Tiên Điền, xưa kia là vùng đất bồi của sông Lam, được các bậc tiền nhân khai hoang, lập ấp từ nhiều thế kỷ trước. Theo các tài liệu như “Nghệ An ký” và gia phả dòng họ, quá trình lập làng gắn liền với công cuộc đắp đê ngăn mặn, cải tạo đất đai từ thế kỷ XVI. Vị trí của làng nằm ở trung tâm huyện Nghi Xuân, cách thành phố Vinh không xa, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và giao lưu văn hóa. Địa thế làng không bằng phẳng, được hình thành từ nhiều cồn cát và phù sa, tựa lưng vào dãy Hồng Lĩnh và hướng mặt ra biển Đông. Chính điều kiện tự nhiên này đã rèn giũa nên tính cách kiên cường, chịu thương chịu khó của người dân. Dù đối mặt với “nước mặn đồng chua”, họ vẫn bám đất, bám làng, phát triển kinh tế đa dạng, làm nên một vùng quê trù phú.

1.2. Dấu ấn dòng họ Nguyễn Tiên Điền và truyền thống khoa bảng

Nhắc đến Tiên Điền là nhắc đến dòng họ Nguyễn Tiên Điền, một trong những dòng họ danh gia vọng tộc bậc nhất xứ Nghệ. Dòng họ này đã sản sinh ra nhiều nhân tài cho đất nước, nổi bật nhất là Đại thi hào Nguyễn Du. Truyền thống hiếu học và khoa bảng là niềm tự hào lớn nhất của làng. Dân gian còn lưu truyền câu ca: “Lắm lúa Xuân Viên, Lắm quan Tiên Điền, Lắm tiền Hội Thống”. Ngôi làng này được mệnh danh là làng khoa bảng vì có rất nhiều người đỗ đạt cao, làm quan lớn trong triều. Để khuyến khích việc học, làng có “ruộng học điền” dành riêng để cấp cho con em hiếu học. Việc tôn sư trọng đạo được đặt lên hàng đầu, thể hiện qua trật tự “Quân – Sư – Phụ”. Chính truyền thống này đã tạo nên một tầng lớp trí thức lớn, góp phần làm rạng danh quê hương và định hình bản sắc văn hóa dân tộc.

II. Thách thức trong việc bảo tồn di sản văn hóa Tiên Điền

Việc bảo tồn di sản văn hóa làng Tiên Điền đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hiện đại hóa. Sự tác động của kinh tế thị trường và đô thị hóa đang dần làm thay đổi cấu trúc làng xã truyền thống. Một trong những vấn đề cấp bách nhất là nguy cơ mai một các giá trị văn hóa phi vật thể. Các loại hình nghệ thuật dân gian như dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh, hát ả đào (ca trù) hay trò Kiều đang dần thiếu đi không gian trình diễn và thế hệ kế cận. Lối sống hiện đại cũng khiến các phong tục tập quán tốt đẹp, như tục uống nước chè xanh tập thể hay các lễ hội cộng đồng, bị giản lược hoặc mất đi ý nghĩa nguyên bản. Bên cạnh đó, kiến trúc cổ làng Tiên Điền cũng chịu áp lực lớn. Nhiều ngôi nhà cổ, cổng làng, nhà thờ họ đã bị xuống cấp theo thời gian hoặc được sửa chữa, xây mới bằng vật liệu hiện đại, làm mất đi nét kiến trúc truyền thống. Quá trình đô thị hóa thiếu quy hoạch có thể phá vỡ cảnh quan văn hóa độc đáo, vốn là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, trong đó có Truyện Kiều. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản là bài toán khó, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền.

2.1. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa phi vật thể quý báu

Các giá trị văn hóa phi vật thể là linh hồn của làng Tiên Điền. Tuy nhiên, nhiều giá trị đang đứng trước nguy cơ biến mất. Các làn điệu dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh không còn được thực hành thường xuyên trong đời sống. Lớp nghệ nhân cao tuổi ngày càng ít đi, trong khi thế hệ trẻ lại ít mặn mà với nghệ thuật truyền thống. Các lễ hội xưa kia được tổ chức long trọng như Hội rước lão, Lễ khai hạ, Lễ cầu khoa... nay đã bị giản lược nhiều. Tục thờ cúng Thành hoàng, thần nông dù vẫn được duy trì nhưng các nghi lễ và ý nghĩa sâu xa không phải ai cũng am hiểu. Nếu không có các biện pháp bảo tồn và trao truyền kịp thời, kho tàng văn hóa tinh thần này sẽ chỉ còn lại trong ký ức.

2.2. Tác động của đô thị hóa đến kiến trúc cổ làng Tiên Điền

Quá trình đô thị hóa mang lại nhiều thay đổi tích cực về cơ sở hạ tầng, nhưng cũng là một thách thức lớn đối với kiến trúc cổ làng Tiên Điền. Không gian làng quê truyền thống với cây đa, giếng nước, sân đình đang dần bị thu hẹp. Những ngôi nhà cổ ba gian, năm gian với mái ngói, cột gỗ, sân gạch đặc trưng đang được thay thế bằng những công trình bê tông hiện đại. Điều này không chỉ làm mất đi vẻ đẹp cổ kính mà còn phá vỡ sự hài hòa của tổng thể kiến trúc làng. Việc bảo tồn các công trình như đền thờ Nguyễn Nghiễm, nhà thờ các dòng họ... đòi hỏi nguồn kinh phí lớn và kỹ thuật trùng tu phức tạp để vừa đảm bảo an toàn, vừa giữ được yếu tố nguyên gốc. Thách thức này đòi hỏi phải có một quy hoạch tổng thể, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển một cách hợp lý.

III. Giải pháp giữ gìn văn hóa làng Tiên Điền từ cộng đồng

Để bản sắc văn hóa làng Tiên Điền trường tồn, các giải pháp phải bắt nguồn từ chính cộng đồng. Việc khôi phục và làm sống lại các sinh hoạt văn hóa dân gian là ưu tiên hàng đầu. Cần tổ chức thường xuyên hơn các lễ hội văn hóa Tiên Điền, không chỉ để phục vụ du lịch mà còn để chính người dân được sống trong không gian văn hóa của cha ông. Các trò chơi dân gian như vật, bơi chải, đánh cờ người cần được đưa trở lại trong các dịp lễ hội. Đồng thời, việc thành lập các câu lạc bộ dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh, ca trù và đặc biệt là trò Kiều là hết sức cần thiết. Các câu lạc bộ này sẽ là nơi để các nghệ nhân truyền dạy cho thế hệ trẻ, tạo ra một môi trường thực hành sống động. Bên cạnh đó, vai trò của các dòng họ cần được phát huy. Việc khuyến khích các dòng họ biên soạn lại gia phả, tổ chức quỹ khuyến học, duy trì nếp sống gia phong sẽ góp phần củng cố nền tảng văn hóa từ gốc rễ. Soạn thảo và thực hành hương ước làng mới, dựa trên những giá trị truyền thống tốt đẹp, cũng là một giải pháp hữu hiệu để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội và giữ gìn thuần phong mỹ tục.

3.1. Phục dựng lễ hội văn hóa và trò Kiều đặc sắc

Lễ hội là không gian lý tưởng để các giá trị văn hóa được tái hiện và lan tỏa. Cần nghiên cứu, phục dựng các lễ hội văn hóa Tiên Điền truyền thống một cách bài bản, tránh thương mại hóa quá mức. Đặc biệt, trò Kiều (hay chèo Kiều) là một loại hình nghệ thuật sân khấu độc đáo, chuyển thể nội dung Truyện Kiều thành các vở diễn dân gian. Việc thành lập các đội văn nghệ chuyên biểu diễn trò Kiều, tổ chức các cuộc thi, liên hoan sẽ khơi dậy niềm tự hào và sự quan tâm của công chúng. Đây không chỉ là cách bảo tồn di sản mà còn là một sản phẩm du lịch văn hóa hấp dẫn, mang đậm dấu ấn của quê hương Nguyễn Du.

3.2. Vai trò của hương ước mới và sinh hoạt dòng họ

Sinh hoạt dòng họ và hương ước làng là hai thiết chế xã hội quan trọng. Cần khuyến khích dòng họ Nguyễn Tiên Điền và các dòng họ khác trong làng duy trì các hoạt động văn hóa như tế tổ, vinh danh con cháu học giỏi, xây dựng quỹ khuyến học. Những hoạt động này giúp củng cố tinh thần đoàn kết và giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn. Song song đó, việc xây dựng hương ước mới cần được thực hiện một cách dân chủ. Hương ước cần kế thừa những quy định tốt đẹp về tình làng nghĩa xóm, lòng hiếu học, tinh thần tương trợ, đồng thời loại bỏ các hủ tục và bổ sung các quy định về xây dựng nếp sống văn minh, bảo vệ môi trường, giữ gìn trật tự an ninh. Hương ước sẽ là công cụ tự quản hiệu quả của cộng đồng trong việc bảo tồn di sản.

IV. Cách phát triển du lịch văn hóa tại quê hương Nguyễn Du

Việc phát triển du lịch văn hóa là hướng đi bền vững để vừa bảo tồn di sản, vừa tạo sinh kế cho người dân. Tiên Điền sở hữu một lợi thế vô cùng to lớn: là quê hương Nguyễn Du và gắn liền với kiệt tác Truyện Kiều. Do đó, mô hình du lịch cần được xây dựng xoay quanh trục di sản này. Cần thiết kế các tour du lịch chuyên đề, kết nối khu di tích quốc gia đặc biệt Nguyễn Du với các điểm di tích khác trong làng như nhà thờ họ, các ngôi đền cổ. Du khách không chỉ tham quan mà còn được trải nghiệm văn hóa bản địa. Có thể tổ chức các hoạt động như nghe các nghệ nhân hát ca trù, xem biểu diễn trò Kiều, tham gia các lớp học thư pháp, hay thử làm các sản phẩm thủ công truyền thống. Việc phát triển mô hình du lịch cộng đồng (homestay) cũng là một lựa chọn tiềm năng. Du khách sẽ được sống trong những ngôi nhà cổ, thưởng thức ẩm thực địa phương và trò chuyện cùng người dân bản xứ. Cách làm này không chỉ mang lại thu nhập trực tiếp cho các hộ gia đình mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của họ trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa làng Tiên Điền.

4.1. Xây dựng tour du lịch gắn liền với di sản Nguyễn Du

Một tour du lịch hấp dẫn cần có câu chuyện và điểm nhấn. Tại Tiên Điền, câu chuyện đó chính là cuộc đời và sự nghiệp của đại thi hào Nguyễn Du cùng sức sống của Truyện Kiều. Tour du lịch có thể bắt đầu từ khu di tích quốc gia đặc biệt Nguyễn Du, nơi trưng bày nhiều hiện vật quý. Sau đó, du khách sẽ đi thăm các di tích của dòng họ Nguyễn Tiên Điền, tìm hiểu về truyền thống làng khoa bảng. Điểm nhấn của tour có thể là buổi thưởng thức nghệ thuật dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh hoặc một trích đoạn trò Kiều do chính người dân địa phương biểu diễn. Việc kết nối tour này với các điểm đến lân cận như bãi biển Xuân Thành hay khu du lịch sinh thái Hồng Lĩnh sẽ làm tăng sức hấp dẫn cho tổng thể ngành du lịch Hà Tĩnh.

4.2. Mô hình du lịch cộng đồng tại Nghi Xuân Hà Tĩnh

Phát triển du lịch cộng đồng là một giải pháp hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn văn hóa. Thay vì xây dựng các khách sạn lớn, có thể khuyến khích và hỗ trợ các hộ dân cải tạo nhà cửa để đón khách du lịch (homestay), nhưng vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc về bảo tồn kiến trúc cổ làng Tiên Điền. Chính quyền địa phương cần tổ chức các lớp tập huấn cho người dân về kỹ năng làm du lịch, giao tiếp, và giới thiệu văn hóa. Các sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) đặc trưng của Nghi Xuân Hà Tĩnh có thể được giới thiệu và bán cho du khách, tạo thêm nguồn thu nhập. Mô hình này giúp du khách có những trải nghiệm chân thực, đồng thời biến mỗi người dân thành một “đại sứ văn hóa” cho quê hương mình.

V. Kết quả thực tiễn từ khu di tích quốc gia Nguyễn Du

Khu lưu niệm Nguyễn Du, được công nhận là khu di tích quốc gia đặc biệt Nguyễn Du, là minh chứng rõ nét cho những nỗ lực bảo tồn di sản. Trải qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo, khu di tích đã trở thành một không gian văn hóa trang trọng, thu hút hàng chục ngàn lượt khách tham quan mỗi năm. Hoạt động của khu di tích không chỉ dừng lại ở việc trưng bày, giới thiệu hiện vật. Nơi đây đã trở thành trung tâm tổ chức nhiều sự kiện văn hóa quan trọng, như lễ kỷ niệm ngày sinh Nguyễn Du, các hội thảo khoa học về Truyện Kiều, và các chương trình giao lưu nghệ thuật. Sự tồn tại và phát triển của khu di tích đã góp phần quan trọng vào việc giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ và quảng bá hình ảnh văn hóa xứ Nghệ ra cả nước và quốc tế. Về mặt kinh tế-xã hội, khu di tích đã tạo ra việc làm cho một bộ phận người dân địa phương và thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ phụ trợ, đóng góp vào sự tăng trưởng chung của ngành du lịch Hà Tĩnh. Đây là một mô hình thành công, cho thấy khi di sản được quan tâm đúng mức, nó sẽ trở thành một nguồn lực quý giá cho sự phát triển bền vững.

5.1. Hiệu quả từ việc tôn tạo khu di tích quốc gia đặc biệt

Việc đầu tư tôn tạo khu di tích quốc gia đặc biệt Nguyễn Du đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Cảnh quan khu di tích được quy hoạch bài bản, xanh, sạch, đẹp, tạo ấn tượng tốt cho du khách. Các hạng mục như nhà thờ, nhà trưng bày, đài bia tưởng niệm... được bảo tồn và xây dựng khang trang. Hệ thống thuyết minh, trưng bày được đầu tư chuyên nghiệp, giúp du khách hiểu sâu hơn về thân thế, sự nghiệp của đại thi hào Nguyễn Dudi sản văn hóa Nguyễn Du. Theo tài liệu nghiên cứu, số lượng khách tham quan tăng đều qua các năm, khẳng định sức hút của di tích. Thành công này là tiền đề quan trọng để tiếp tục nhân rộng mô hình bảo tồn gắn với phát huy giá trị di tích tại các địa điểm khác trong làng.

5.2. Tác động kinh tế xã hội của du lịch Hà Tĩnh lên địa phương

Sự phát triển của khu di tích quốc gia đặc biệt Nguyễn Du đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Nó trở thành điểm nhấn, thu hút du khách đến với Nghi Xuân Hà Tĩnh, từ đó thúc đẩy các ngành dịch vụ như lưu trú, ăn uống, vận tải phát triển. Người dân địa phương có thêm cơ hội việc làm và tăng thu nhập. Quan trọng hơn, hoạt động du lịch đã nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản. Người dân tự hào hơn về quê hương mình và có ý thức hơn trong việc giữ gìn môi trường, bảo vệ các di tích. Đây là minh chứng cho mối quan hệ tương hỗ giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế-xã hội, một mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của ngành du lịch Hà Tĩnh.

VI. Tương lai bản sắc văn hóa dân tộc tại làng Tiên Điền

Tương lai của bản sắc văn hóa làng Tiên Điền phụ thuộc vào những định hướng chiến lược và hành động cụ thể trong hôm nay. Việc bảo tồn di sản không phải là “đóng băng” quá khứ mà là làm cho di sản tiếp tục sống và phát huy giá trị trong đời sống đương đại. Định hướng cốt lõi là phải đặt con người vào vị trí trung tâm. Chính người dân Tiên Điền là chủ thể sáng tạo, lưu giữ và trao truyền văn hóa. Do đó, mọi chính sách cần hướng đến việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, tạo điều kiện để họ tham gia tích cực vào quá trình bảo tồn. Di sản văn hóa Nguyễn Du, đặc biệt là kiệt tác Truyện Kiều, sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng vô tận. Cần khuyến khích các hình thức sáng tạo mới dựa trên di sản này, từ nghệ thuật biểu diễn, hội họa đến các sản phẩm văn hóa-du lịch. Việc ứng dụng công nghệ số trong việc lưu trữ, quảng bá di sản cũng là một hướng đi quan trọng. Nhìn về tương lai, làng Tiên Điền không chỉ là một làng cổ giàu truyền thống, mà còn có thể trở thành một trung tâm du lịch văn hóa-lịch sử hàng đầu của cả nước, một điểm sáng trong việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.

6.1. Định hướng bảo tồn di sản bền vững cho thế hệ tương lai

Để bảo tồn di sản một cách bền vững, cần có một chiến lược dài hạn. Trước hết, công tác kiểm kê, tư liệu hóa toàn bộ di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của làng cần được thực hiện một cách khoa học. Thứ hai, giáo dục di sản phải được đưa vào chương trình học của các trường tại địa phương để thế hệ trẻ sớm có ý thức và tình yêu với văn hóa quê hương. Thứ ba, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý cho các nghệ nhân, những “báu vật nhân văn sống” đang nắm giữ tinh hoa văn hóa của làng. Cuối cùng, mọi dự án phát triển kinh tế-xã hội trên địa bàn phải có đánh giá tác động văn hóa, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

6.2. Truyện Kiều và sức sống mãnh liệt của văn hóa xứ Nghệ

Truyện Kiều không chỉ là một tác phẩm văn học đỉnh cao mà còn là một biểu tượng của văn hóa xứ Nghệbản sắc văn hóa dân tộc. Sức sống của Truyện Kiều trong đời sống người dân Tiên Điền, từ lẩy Kiều, bói Kiều đến trò Kiều, cho thấy mối liên kết sâu sắc giữa di sản và cộng đồng. Tương lai, việc khai thác các giá trị từ Truyện Kiều cần được đẩy mạnh hơn nữa. Có thể xây dựng một “Không gian văn hóa Kiều” tại Tiên Điền, nơi diễn ra các hoạt động nghiên cứu, sáng tác, biểu diễn nghệ thuật liên quan đến tác phẩm. Điều này sẽ khẳng định vị thế của Tiên Điền là “thánh địa” của di sản văn hóa Nguyễn Du, làm cho sức sống của kiệt tác này và văn hóa xứ Nghệ ngày càng lan tỏa mạnh mẽ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, khóa luận chia làm ba chương : Chương một : Khái quát chung về làng Tiên Điền; Chương hai : Bản sắc văn hóa làng Tiên Điền; Chương ba : Những giải pháp nhằm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa làng Tiên Điền. Khái quát chung về làng Tiên Điền 1.Một số khái niệm 1. Làng Nói đến cơ cấu tổ chức xã hội truyền thống của Việt Nam là phải nói đến gia đình – họ tộc – làng – nước. Trong đó làng là một cấu trúc trung gian, cầu nối giữa gia đình ( nhà) và nước.

Đây cũng là cộng đồng cư trú cơ bản của người Việt, có nguồn gốc từ xa xưa. Về mặt ngôn ngữ, từ làng chưa rõ có từ bao giờ. Theo các nhà Hán học có thể làng là thôn, là lý, là hương. Làng vừa là một cộng đồng kinh tế vừa là một cộng đồng văn hóa, lại vừa là một đơn vị hành chính (trước Cách Mạng tháng Tám).

Dân làng thường là những người có họ hàng với nhau (một hoặc nhiều họ), và mỗi họ thường có những tổ tiên đầu tiên đến nơi cư trú và trở thành dân chính thức hoặc dân ngụ cư. Mỗi làng có ruộng đất riêng, có nơi thờ Thành hoàng riêng. Tùy theo địa bàn lớn hay nhỏ, số dân nhiều hay ít mà có những quy mô khác nhau; có làng chỉ có mười hộ, có làng có vài trăm hộ. Cấu trúc của làng gồm 3 loại : 1.

Theo huyết thống (họ); 3. Theo lứa tuổi (giáp). Nói chung làng thường gắn với sản xuất nông nghiệp nhưng về sau do sự phân công lao động tăng lên, có những làng làm nghề thủ công và buôn bán. Đối với người Việt chúng ta, làng là nơi ý niệm sâu sắc và thiêng liêng nhất, là tượng trưng của quê cha đất tổ.

Ngày xưa dù đi đâu, ở đâu người ta vẫn tìm về làng, như về cội nguồn, để được sống giữa họ hàng, làng mạc, để cuối cùng được chôn ở làng quê, bên cạnh tổ tiên Những thay đổi lớn lao trong lịch sử đất nước không làm mất đi ý thức làng, như ý thức đầu tiên ở người Việt. Một mặt làng có sức sống mãnh liệt, 11 mặt khác xét về cấu trúc làng là một cấu trúc biến động, không có làng bất biến. Sự biến đổi của làng là do sự biến đổi chung của đất nước. Chính vì vậy mà làng ở miền Trung, miền Nam tuy gốc gác cũng là người Việt từ miền Bắc di cư vào, nhưng với môi trường sống mới, hình thức cơ cấu làng xã và quan hệ xã hội thay đổi nhiều nên không còn những đặc điểm như làng Bắc Bộ.

Làng là một đơn vị xã hội của văn hóa Việt Nam, làng của người Việt là một môi trường văn hóa. Ở đó mọi thành tố, mọi hiện tượng văn hóa được sinh thành, phát triển, lưu giữ và trao truyền tới các cá thể. Con người Việt Nam trong lịch sử, từ rất lâu đời là con người vừa của làng, vừa của nước, đã mang trong mình ý thức cộng đồng làng và ý thức cộng đồng rộng lớn hơn là miền (vùng, xứ) và nước. Trong những giai đoạn lịch sử, ý thức đó đã tạo nên cái chung của văn hóa dân tộc, những cái riêng của văn hóa từng vùng, từng làng.

Khi nói về văn hóa làng, một số nhà nghiên cứu đã nêu bật một đặc trưng làng Việt Nam. Đó là ý thức cộng đồng làng, ý thức tự quản. Quyền quản lý làng xã được thể hiện trong hương ước làng. Và tính đặc thù độc đáo rất riêng của mỗi làng trong tập quán, nếp sống, tín ngưỡng, tôn giáo, thậm chí giọng nói và cách ứng xử.

Vì thế, đứng trên phương diện thể chế chính trị và cơ cấu xã hội hạ tầng, có thể nói trong thời gian Bắc thuộc người Việt mất nước chứ không mất làng. Văn hóa làng Nói về văn hóa làng, nếu văn hóa dân tộc là một đại lượng lớn nhất thì văn hóa làng là một đại lượng nhỏ nhất. Văn hóa làng là bộ phận cơ bản tạo nên những yếu tố ổn định của kết cấu văn hóa dân tộc ở Việt Nam, được gọi là làng không chỉ vì có một địa bàn cư trú riêng mà còn vì có một nền văn hóa với những sắc thái riêng. Đó là phương ngữ, là tập quán, là hội hè, các lệ làng phép nước, các tổ chức phường hội, các hình thức sinh hoạt văn nghệ dân gian.

Khi 12 nói về làng và văn hóa hóa làng, cố thủ tướng Phạm Văn Đồng từng có một nhận xét : “ Về cái làng trong lịch sử nước ta, thì có biết bao chuyện lý thú đáng nói mà các nhà sử học, xã hội học đang dày công tìm tòi và nghiên cứu nhằm rút ra những bài học có giá trị hiện thực cho ngày nay. Trong lịch sử lâu dài của dân tộc, làng là điểm tập hợp cuộc sống cộng đồng của mọi người, cuộc sống đa dạng và phong phú, vừa có tính đẳng cấp phong kiến, vừa có tính cộng đồng rất đáng quý. Lúc bấy giờ câu nói “ Phép vua thua lệ làng” có cái đạo lý chân chính của nó, phần nào đó thể hiện một dạng dân chủ mà phải biết nhìn với con mắt lịch sử thì mới thấy hết ý nghĩa độc đáo. Mặt khác lệ làng bao gồm một số điều tiêu cực đè nặng lên con người và cản trở sự phát triển của các dân tộc, cả quốc gia mà chúng ta cần nhận rõ để không rơi vào sai lầm, khôi phục những cái lỗi thời và lạc hậu.

Vậy đó, làng tồn tại trong lịch sử như một thực thể văn hóa, làng nào còn tồn tại đến ngày nay thì đều có văn hóa làng mình. Văn hóa còn thì dân tộc còn. Dân tộc ta phân cư thành nhiều làng thì : “ Làng còn thì văn hóa làng còn”. Bởi vì một cuộc sống có sản xuất, có đấu tranh, xây dựng, có học tập, có văn hóa văn nghệ…để trường tồn và phát triển là có văn hóa.

Vậy văn hóa làng xuất hiện và tồn tại cùng với từng cái làng cụ thể. Hà Tĩnh là một trong những vùng có cư dân cổ sinh sống, có những làng cổ có nguồn gốc từ các thời cổ đại và có hàng chục làng cổ có tuổi năm bảy trăm năm hay lâu hơn nữa. Cũng như nhiều địa phương khác trong nước, cư dân Hà Tĩnh sống chủ yếu bằng nghề nông. Là một vùng đất cổ nên việc hình thành làng với tất cả các yếu tố cần thiết và chặt chẽ của nó có từ rất sớm.

Từ bao giờ làng được lập ra trên các vùng của Hà Tĩnh thì đến nay cũng chưa có tư liệu nào nói rõ. Hình như không ở đâu có làng Mai Phụ ( Thạch Hà), làng này có tên là Kẻ Mõm với tinh thần chiến đấu dưới sự lãnh đạo khởi nghĩa của Mai Thúc Loan từ thế kỷ thứ VIII, và ở làng này lại nổi tiếng có nghề làm muối. Có nhiều 13 làng ven biển có những lễ hội lớn nhất vùng, cảnh đẹp có nhiều sự tích, thần phả, truyền thuyết để lại cho các làng không biết bao nhiêu câu chuyện huyền thoại ca ngợi về làng. Làng Nhượng bạn, Hội Thống, Tiên Điền là những vùng ven biển có nhiều đình, đền, chùa, miếu thờ thần thánh, thờ Phật là biểu tượng của văn hóa tâm linh người dân ở làng.

Tất cả những sản phẩm vật chất và sản phẩm tinh thần do nhân dân trong các làng, xã xây đắp nên, lưu truyền cho mãi đến nay và còn có giá trị về văn hóa đó chính là văn hóa làng. Như vậy làng nào dù lớn hay nhỏ, giàu hay nghèo, cứ có nghề, có lao động để sống và còn tồn tại đến ngay nay phải chăng điều đó có nét văn hóa riêng của mình. Địa lý hành chính, điều kiện tự nhiên Dọc quốc lộ 1A theo hướng Bắc – Nam, cách trung tâm thành phố Vinh 10km du khách sẽ gặp một ngã ba lớn, rẽ trái vào quốc lộ 8B rồi xuôi theo phía biển 6km, một làng quê cổ kính sẽ hiện ra. Đó là làng Tiên Điền, quê hương của cụ Nguyễn Du – Đại thi hào dân tộc, danh nhân văn hóa Thế giới.

Đến với Tiên Điền du khách sẽ gặp ngay khu lưu niệm Nguyễn Du ở vị trí đầu làng. Tiên Điền nay là một xã thuộc huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh với diện tích gần 359,5 ha và 3300 nhân khẩu. Về vị trí địa lý: Tiên Điền nằm ngay trung tâm huyện Nghi Xuân, phía Bắc Tỉnh Hà Tĩnh, bên dọc triền sông Lam thơ mộng; Đông Bắc giáp xã Xuân Hải, Tây Bắc giáp thị trấn Nghi Xuân, Đông giáp xã Xuân Yên, Nam giáp xã Xuân Thành, Xuân Mỹ. Địa thế làng không bằng phẳng mà mấp mô bởi nhiều cồn cát và phù sa của sông Lam tạo thành.

So sánh chung trong toàn huyện Nghi Xuân thì Tiên Điền là xã nhỏ nhất, đất chật, người đông. Tiên Điền cận kề với biển, chỉ đi khoảng 5km về phía Đông Nam là đến bãi biển Xuân Thành, một khu du lịch nghỉ mát đầy hấp dẫn. Cách Tiên Điền 8km về phía Đông Bắc là 14 cửa biển Cửa Hội sầm uất giao lưu buôn bán. Nằm ở vị trí khá đẹp vừa cận thủy vừa cận sơn, có lẽ thế nên nơi đây đã từng được xem là mảnh đất “ giang sơn tụ khí” một thời : Hồng Lĩnh sơn cao Song ngư hải khoát Nhược ngộ minh thời Nhân tài tú phát.

Nghĩa là : Núi Hồng Lĩnh cao cao Hòn Song Ngư ngoài biển Gặp buổi có vua hiền Nhân tài đua nhau phát. Về khí hậu: Tiên Điền chịu sự tác động chung của khí hậu trong vùng, thuộc vùng khí hậu đặc biệt nên mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 6 thời tiết thường nóng hơn, ruộng đồng khô nứt nẻ. Mùa này Tiên Điền cũng phải chịu những đợt gió Lào ( Phơn Tây Nam) nóng, khô tràn qua địa bàn nên làm cho bụi cát mù mịt. Nằm gần biển Đông nên ở Tiên Điền vào tháng 7,8,9 thường xuất hiện nhiều mưa bão, kèm theo triều cường, lốc xoáy… Mùa đông thường đến sớm và kết thúc muộn, có nhiều mưa phùn, ẩm ướt.

Tháng 10 đến tháng 3 thời tiết lạnh, hanh khô. Nói chung, khí hậu ở đây khắc nghiệt, nó đã gây không ít khó khăn cho cuộc sống của dân làng Tiên Điền. Địa thế dốc, bên núi, bên là sông lại sát biển nên hằng năm lũ lụt, bão giông làm cho mùa màng thất bát, đất đai thì cằn cỗi vì sỏi đá và cát khô. Cũng vì thế mà những ngôn từ như “ nước 15 mặn đồng chua”, “ cồn khô cát bạc” đã đi vào ca dao, vào những câu hát ví dặm quen thuộc của dân làng nơi đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ