Nghiên cứu Sinh Trưởng và Phát Triển Giống Ngô Lai tại Mường Tè, Lai Châu - ĐH Nông Lâm Thái Nguyên

Đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống ngô lai tại Mường Tè, Lai Châu. Kết quả nghiên cứu giúp lựa chọn giống phù hợp, cho năng suất cao.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

3. Ý nghĩa của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô trên thế giới

1.2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô Việt Nam

1.2.3. Tình hình sản xuất ngô tại Lai Châu

1.3. Tình hình nghiên cứu và sử dụng giống ngô lai trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Tình hình nghiên cứu ngô lai trên thế giới

1.3.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng giống ngô lai ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thí nghiệm nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của một số giống ngô lai trong điều kiện vụ Thu Đông 2014 và vụ Xuân 2015

2.4.2. Xây dựng mô hình sản xuất thử với 2 giống ngô triển vọng trong thí nghiệm

2.4.3. Quy trình kỹ thuật

2.4.4. Phương pháp xử lý số liêụ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của một số giống ngô lai thí nghiệm vụ Thu Đông 2014 và vụ Xuân 2015

3.1.1. Khả năng sinh trưởng của một số giống ngô lai thí nghiệm vụ Thu Đông 2014 và vụ Xuân 2015

3.1.2. Đặc điểm hình thái, sinh lý của các giống ngô lai thí nghiệm vụ Thu đông 2014 và vụ Xuân 2015

3.1.3. Tình hình sâu, bệnh hại và khả năng chống đổ của một số giống ngô lai thí nghiệm vụ Thu Đông 2014 và Vụ Xuân 2015

3.1.4. Trạng thái cây, trạng thái bắp, độ bao bắp của một số giống ngô lai vụ Thu Đông 2014 và vụ Xuân 2015

3.1.5. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của một số giống ngô lai thí nghiệm vụ Thu Đông 2014 và Xuân 2015

3.2. Kết quả trình diễn giống ngô lai có triển vọng tại huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu

3.2.1. Địa điểm và quy mô trình diễn

3.2.2. Năng suất của mô hình trình diễn

3.2.3. Kết quả đánh giá của người dân

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giống ngô lai Mở ra tiềm năng mới tại Mường Tè Lai Châu

Nghiên cứu về khả năng sinh trưởng của giống ngô lai tại huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc. Mục tiêu là lựa chọn các giống có năng suất cao, thích ứng tốt với điều kiện sinh thái đặc thù của vùng núi Tây Bắc. Việc này không chỉ góp phần đa dạng hóa cơ cấu cây trồng mà còn hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế cho người nông dân, giải quyết bài toán an ninh lương thực và phát triển chăn nuôi tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của cây ngô trong cơ cấu nông nghiệp Lai Châu

Cây ngô (Zea mays L.) là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa tại Việt Nam và giữ vai trò chủ chốt tại các tỉnh miền núi như Lai Châu. Đây là nguồn cung cấp tinh bột, protein và thức ăn chăn nuôi chính. Tuy nhiên, năng suất ngô trung bình của Lai Châu vẫn thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung cả nước. Cụ thể, năm 2015, năng suất bình quân của tỉnh chỉ đạt 29,12 tạ/ha, trong khi cả nước là 44,35 tạ/ha. Sự chênh lệch này cho thấy tiềm năng chưa được khai thác hết, chủ yếu do hạn chế về giống và kỹ thuật canh tác. Do đó, việc tìm ra các giống ngô lai phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao sản lượng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu lựa chọn giống ngô lai triển vọng

Nghiên cứu được thực hiện bởi Phùng Thị Ngân (2016) đặt ra mục tiêu rõ ràng: "Lựa chọn được 1 - 2 giống ngô lai có năng suất cao, thích ứng với điều kiện sinh thái của huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu". Để đạt được điều này, đề tài tập trung đánh giá toàn diện các đặc điểm nông sinh học, bao gồm khả năng sinh trưởng, đặc điểm hình thái, khả năng chống chịu sâu bệnh, chống đổ, và các yếu tố cấu thành năng suất. Kết quả của nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học để khuyến nghị giống mới, góp phần thay đổi cơ cấu giống cũ, năng suất thấp tại địa phương.

II. Thách thức năng suất ngô lai ở Mường Tè và giải pháp nào

Sản xuất ngô tại Mường Tè đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Địa hình đồi núi dốc, khí hậu khắc nghiệt và tập quán canh tác truyền thống là những rào cản lớn. Đất đai dễ bị xói mòn, phụ thuộc hoàn toàn vào nước trời, và việc đầu tư thâm canh còn hạn chế. Năng suất ngô tại huyện dao động nhưng nhìn chung còn thấp, đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá, trong đó việc lựa chọn giống phù hợp là yếu tố tiên quyết.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và thực trạng sản xuất tại Mường Tè

Mường Tè là huyện vùng cao biên giới, có địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao. Khí hậu chia hai mùa rõ rệt, mùa mưa tập trung gây xói mòn, mùa khô thường thiếu nước tưới. Sản xuất nông nghiệp chủ yếu trên đất dốc, dựa vào thiên nhiên là chính. Theo Cục thống kê tỉnh Lai Châu (2015), năng suất ngô của Mường Tè giai đoạn 2009-2015 chỉ dao động từ 17,5 đến 23,72 tạ/ha. Con số này phản ánh thực trạng sản xuất còn manh mún, chưa phát huy được tiềm năng. Việc sử dụng các giống địa phương hoặc giống lai chưa qua khảo nghiệm kỹ lưỡng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến năng suất không ổn định.

2.2. Sự cần thiết của việc khảo nghiệm giống ngô lai mới

Để giải quyết bài toán năng suất, việc đưa các giống ngô lai mới vào khảo nghiệm là bước đi chiến lược. Mỗi giống có những đặc tính di truyền riêng, phản ứng khác nhau với cùng một điều kiện sinh thái. Một giống cho năng suất cao ở đồng bằng chưa chắc đã phù hợp với vùng đất dốc, khí hậu lạnh của Mường Tè. Vì vậy, nghiên cứu "đánh giá quá trình sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu và tính thích ứng" là khâu không thể thiếu trước khi đưa vào sản xuất đại trà. Hoạt động này giúp giảm thiểu rủi ro cho nông dân, đồng thời xác định chính xác giống ngô triển vọng nhất cho địa phương.

III. Phương pháp nghiên cứu sinh trưởng 7 giống ngô lai tại Mường Tè

Để có được kết quả khách quan và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng bài bản theo tiêu chuẩn quốc gia. Thí nghiệm được bố trí khoa học, với các chỉ tiêu theo dõi chi tiết và quy trình kỹ thuật đồng bộ. Cách tiếp cận này đảm bảo các giống ngô lai được đánh giá trong điều kiện canh tác thực tế, phản ánh đúng nhất tiềm năng của chúng tại Mường Tè.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và các giống ngô lai tham gia

Nghiên cứu được tiến hành trong hai vụ: Thu Đông 2014 và Xuân 2015 tại thị trấn Mường Tè. Thí nghiệm bao gồm 7 công thức, tương ứng với 6 giống ngô lai nhập khẩu (NK66, NK4300, CP333, CP888, CP989, CP999) và 1 giống đối chứng là LVN10. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần lặp lại. Phương pháp này giúp loại bỏ sai số do điều kiện đất đai không đồng đều, đảm bảo tính chính xác của kết quả so sánh giữa các giống.

3.2. Quy trình kỹ thuật canh tác và các chỉ tiêu theo dõi

Tất cả các ô thí nghiệm đều áp dụng một quy trình kỹ thuật canh tác thống nhất, theo QCVN 01-56:2011/BNNPTNT. Mật độ gieo trồng là 5,7 cây/m2, với lượng phân bón được tính toán chi tiết (3 tấn hữu cơ vi sinh + 150N + 90 P2O5 + 90 K2O/ha). Các chỉ tiêu được theo dõi một cách nghiêm ngặt, bao gồm: các giai đoạn sinh trưởng ngô (ngày trỗ cờ, tung phấn, phun râu, chín sinh lý), các đặc điểm hình thái (chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, chỉ số diện tích lá), khả năng chống chịu và các yếu tố cấu thành năng suất thực thu (số hàng/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt).

IV. Kết quả sinh trưởng ngô lai Các chỉ số nông học quan trọng

Phân tích các đặc điểm nông sinh học cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các giống ngô lai về thời gian sinh trưởng, chiều cao cây và chỉ số diện tích lá. Các chỉ số này không chỉ phản ánh khả năng thích ứng của giống với điều kiện địa phương mà còn là tiền đề quan trọng quyết định đến tiềm năng năng suất cuối cùng. Dữ liệu cho thấy một số giống có ưu thế vượt trội về mặt sinh trưởng.

4.1. Phân tích các giai đoạn sinh trưởng chính của giống ngô

Kết quả từ Bảng 3.8 trong luận văn cho thấy, tất cả các giống đều thuộc nhóm chín trung bình (108-118 ngày). Trong vụ Thu Đông 2014, thời gian sinh trưởng dao động từ 111 ngày (CP333) đến 118 ngày (NK66). Sang vụ Xuân 2015, thời gian này rút ngắn hơn do điều kiện thời tiết thuận lợi, dao động từ 108 ngày (CP333) đến 115 ngày (NK66). Đáng chú ý, khoảng cách giữa tung phấn và phun râu của tất cả các giống rất ngắn (1-2 ngày), tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình thụ phấn, hình thành hạt. Giống CP333 consistently là giống có thời gian sinh trưởng ngắn nhất trong cả hai vụ.

4.2. So sánh chiều cao cây và chỉ số diện tích lá LAI

Chiều cao cây và chỉ số diện tích lá (LAI) là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và chống đổ. Nghiên cứu chỉ ra rằng giống CP888 và LVN10 (đối chứng) có chiều cao cây lớn nhất (trung bình trên 200 cm), trong khi giống CP333 có chiều cao thấp nhất. Về chỉ số diện tích lá, một chỉ số quan trọng thể hiện khả năng quang hợp của bộ lá, các giống như NK66, CP888, và LVN10 cho chỉ số LAI cao hơn (đạt trên 4.0). Điều này cho thấy các giống này có bộ lá phát triển tốt, hứa hẹn khả năng tích lũy chất khô và cho năng suất ngô cao.

V. Phân tích năng suất khả năng chống chịu của các giống ngô lai

Năng suất và khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi là hai tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá một giống ngô triển vọng. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất thực thu và mức độ nhiễm sâu bệnh, khả năng chống đổ của từng giống. Kết quả đã xác định được những giống không chỉ cho năng suất cao mà còn thể hiện sự ổn định và bền vững trong điều kiện sản xuất tại Mường Tè.

5.1. Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh và chống đổ

Khả năng chống chịu sâu bệnh là một ưu điểm lớn. Kết quả theo dõi cho thấy, mức độ nhiễm sâu đục thân và bệnh khô vằn ở tất cả các giống đều ở mức nhẹ đến rất nhẹ (điểm 1-2). Đặc biệt, các giống NK66, CP333 và CP989 thể hiện khả năng kháng bệnh khô vằn tốt nhất. Về khả năng chống đổ, một yếu tố cực kỳ quan trọng ở vùng núi, tất cả các giống đều được đánh giá tốt (điểm 1), với tỷ lệ cây bị gãy thân dưới 5%. Điều này chứng tỏ bộ giống thí nghiệm có đặc tính cứng cây, phù hợp với điều kiện gió mạnh ở Mường Tè.

5.2. So sánh các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu

Đây là phần quan trọng nhất của nghiên cứu. Năng suất thực thu là kết quả tổng hợp của các yếu tố như số bắp/cây, số hàng/bắp, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt. Trong cả hai vụ, giống NK66CP989 luôn cho năng suất vượt trội. Cụ thể trong vụ Xuân 2015, giống NK66 đạt năng suất cao nhất là 65,33 tạ/ha, tiếp theo là CP989 với 63,55 tạ/ha. Cả hai giống này đều cao hơn đáng kể so với giống đối chứng LVN10 (60,19 tạ/ha) và vượt xa năng suất trung bình của huyện. Kết quả này khẳng định tiềm năng vượt trội của hai giống ngô lai này.

VI. Kết luận Top giống ngô lai triển vọng cho Mường Tè Lai Châu

Từ những phân tích toàn diện về sinh trưởng, khả năng chống chịu và năng suất, nghiên cứu đã đưa ra kết luận khoa học và đề xuất thực tiễn giá trị. Kết quả không chỉ hoàn thành mục tiêu đề ra mà còn mở ra một hướng đi mới cho việc phát triển cây ngô bền vững tại Mường Tè, góp phần nâng cao thu nhập và ổn định sản xuất cho người nông dân.

6.1. Xác định hai giống ngô lai ưu tú NK66 và CP989

Dựa trên kết quả thí nghiệm qua hai vụ, nghiên cứu kết luận hai giống ngô lai NK66CP989 là những giống ngô triển vọng nhất cho Mường Tè. Cả hai giống đều có thời gian sinh trưởng phù hợp, khả năng chống chịu sâu bệnh và chống đổ tốt, đặc biệt là cho năng suất thực thu cao và ổn định, vượt trội so với giống đối chứng và các giống còn lại. Đây là những lựa chọn hàng đầu để thay thế các giống cũ kém hiệu quả tại địa phương.

6.2. Đề nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu đề nghị đưa hai giống NK66CP989 vào mô hình trình diễn sản xuất thử trên diện rộng tại Mường Tè để tiếp tục đánh giá và khẳng định kết quả. Đồng thời, cần xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác thâm canh phù hợp với đặc điểm của từng giống để tối đa hóa tiềm năng năng suất. Về lâu dài, cần tiếp tục công tác khảo nghiệm các bộ giống mới, đặc biệt là các giống có khả năng chịu hạn, chịu lạnh tốt, để làm phong phú thêm cơ cấu giống ngô lai và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành trồng ngô tại Lai Châu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Tăng năng suất cây trồng là chỉ tiêu quan trọng nhất của mọi tiến bộ kỹ thuật về giống và kỹ thuật canh tác. Dân số ngày càng tăng kéo theo nhu cầu lương thực không ngừng tăng lên. Theo dự báo dân số thế giới sẽ đạt 8 tỷ người vào năm 2030 và 9,1 tỷ người vào năm 2050 trong khi đất nông nghiệp hàng năm giảm khoảng 35 triệu ha.

Dân số tăng nhanh, đất canh tác bị thu hẹp và để ứng phó với biến đổi khí hậu, chúng ta cần quan tâm bảo vệ tài nguyên đất và nước, đặc biệt là đất dốc. Đất dốc hàm chứa rất nhiều tiềm năng phát triển, nhưng lại là hệ sinh thái rất dễ bị tổn thương, vì vậy cần phải có phương pháp tiếp cận tổng hợp và thân thiện môi trường (Lê Quốc Doanh và cs, 2014)[17]. Hiện nay ngô được dùng chủ yếu trong chăn nuôi và công nghiệp chế biến. Để đảm bảo an ninh lương thực đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, nhất là khu vực miền núi canh tác nhờ nước trời, cây ngô là cây lương thực chính thì việc nâng cao năng suất ngô là nhiệm vụ cấp thiết của ngành nông nghiệp nói chung và tỉnh Lai Châu nói riêng.

Sử dụng cơ cấu giống ngô và phương thức thâm canh có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình sinh trưởng, phát triển và năng suất của ngô. Các giống ngô địa phương khả năng chống chịu sâu bệnh khá, năng suất thấp. Các giống ngô lai yêu cầu khả năng thâm canh cao bắp to, hạt đều, sáng bóng tăng chất lượng sản phẩm và có năng suất cao. Theo báo cáo thống kê, năng suất ngô của Hoa Kỳ tăng thêm trong hơn 40 năm qua có 58% là nhờ đóng góp của giống lai, 21% là nhờ tăng mật độ và 5% nhờ thu hẹp khoảng cách hàng.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam đã chứng minh rằng để nâng cao năng suất ngô trên các vùng canh tác phụ thuộc nước trời hiện nay có 3 con đường chính: (1) Sử dụng các giống ngô lai tiềm năng năng suất cao phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu của vùng. (2) Gieo trồng ngô với mật độ và khoảng cách hợp lý. Lai Châu là tỉnh có nhiều tiềm năng để phát triển sản xuất ngô, tuy nhiên năng suất bình quân đạt thấp hơn so với năng suất trung bình của cả nước.

Hiện nay một số nơi trong tỉnh còn sử dụng giống địa phương và giống thụ phấn tự do. Các giống ngô lai được trồng chủ yếu trong tỉnh có nguồn gốc từ các công ty nước ngoài như Mosanto, Syngenta, Bioseed,… nên khả năng thích ứng của các giống ở mỗi vùng sinh thái còn nhiều hạn chế. Vì vậy để phát huy được các đặc tính tốt của giống mới và tránh những rủi ro do giống không thích ứng với điều kiện sinh thái tại cơ sở sản xuất, trước khi đưa các giống ngô lai mới vào sản xuất đại trà tại một vùng nào đó, nhất thiết phải tiến hành đánh giá quá trình sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu và tính thích ứng với điều kiện sinh thái của vùng đó. Vì vậy, khảo nghiệm là một trong những khâu rất quan trọng trong công tác chọn giống.

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô trên thế giới 1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Số liệu bảng 1.1 cho thấy: Năm 2004, diện tích ngô trên toàn thế giới 147,47 triệu ha sau 4 năm con số này đã tăng hơn 13 triệu ha, lên 161,01 triệu ha. Năm 2009 diện tích giảm xuống trên 4 triệu ha, còn 156,93 triệu ha.

Đến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 năm 2014 diện tích trồng ngô trên thế giới đạt 183,29 triệu ha, tăng hơn 35 triệu ha so với năm 2004. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 2004-2014 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2004 147,47 49,45 729,21 2005 147,44 48,42 713,91 2006 148,61 47,53 706,31 2007 158,60 49,63 788,11 2008 161,01 51,09 822,71 2009 156,93 50,04 790,18 2010 162,32 51,55 820,62 2011 170,39 51,84 883,46 2012 178,55 48,88 872,79 2013 184,24 55,17 1016,43 2014 183,29 55,72 1.021,61 (Nguồn: FAOSTAT, 2015) [15] Năng suất năm 2004 là 49,45 tạ/ha đến năm 2014 là 55,72 tạ/ha tăng 6,27 tạ/ha. So sánh giữa sản lượng và diện tích thì ta thấy, từ năm 2004 tới năm 2014 diện tích tăng hơn 35 triệu ha, sản lượng tăng hơn 292 triệu tấn. Trong số tất cả các quốc gia trồng ngô, Hoa Kỳ (Mỹ) luôn chiếm vị trí đầu về diện tích và sản lượng ngô, là một trong những quốc gia có năng suất ngô cao (>9,6 tấn/ ha), gần như gấp đôi so với trung bình thế giới (5,2 tấn/ha) (FAOSTAT, 2012).

Niên vụ 2013/2014 ước tính đạt 353,71 triệu tấn, tăng 39,77 triệu tấn so với niên vụ 2011/2012, và 79,89 triệu tấn so với niên vụ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Tiếp theo là Brazil với sản lượng ngô 70 triệu tấn và Ấn Độ trong năm 2014 chạm kỷ lục 25 triệu tấn (USDA, 2014). Sản xuất ngô của Ấn Độ từ 1990 - 2013 (Nguồn: The India Maize Summit, 2013) Ở châu Á, diện tích trồng ngô của Trung Quốc lớn thứ hai trên thế giới, năng suất ngô trung bình cao hơn năng suất ngô của toàn cầu. Trong năm 2013, sản lượng ngô của Trung Quốc ước tính là khoảng 211 triệu tấn, tăng 3 triệu tấn so với năm 2012 với diện tích 35,1 triệu ha, tăng 1,51 triệu ha so với bình quân năm 2012 (Beijing Shennong.

Trong niên vụ 2013/2014 sản lượng ngô ở Trung Quốc dự kiến 217,1 triệu tấn. Ở Ấn Độ, hàng năm, 25% sản lượng ngô được sử dụng làm thực phẩm, 61% cho chăn nuôi và 13% để sản xuất công nghiệp xăng và 1% phục vụ các ngành công nghiệp chế biến khác. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA, 2012) đánh giá, trong niên vụ 2010- 2011, diện tích trồng ngô Ấn Độ vươn lên đứng thứ 4 (8,6 triệu ha) và thứ 7 về sản lượng ngô (20,5 triệu tấn), tuy nhiên, năng suất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 bình quân đạt 2,4 tấn/ha thấp hơn so với năng suất trung bình của thế giới (5,14 tấn/ha). Nhu cầu ngô ở Ấn Độ dự báo sẽ cần 30 triệu tấn vào năm 2020, 40 triệu tấn vào năm 2030.

Dự báo sản xuất ngô thế giới đến 2050 (IGC, 2014) Dự kiến năm 2050, sản lượng ngô sẽ đạt 1. Nhu cầu toàn cầu tăng mạnh, dự kiến sẽ duy trì ở mức tương đối cao, sản lượng hàng năm đã tăng trung bình 1,4% mỗi năm, khu vực tăng trung bình 0,4% mỗi năm, và sản lượng được dự báo sẽ tăng lên 1.016 triệu tấn vào năm 2018/19, so với 948 triệu tấn so với niên vụ 2013/2014, và tiêu thụ đa dạng hóa, khoảng 48% đối với thức ăn chăn nuôi (Phạm Thị Rịch và cs, 2015)[8]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Tình hình tiêu thụ ngô trên thế giới Các quốc gia tiêu thụ ngô nhiều nhất trên thế giới cũng chính là những quốc gia có sản lượng lớn nhất, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, khối EU-27, Brazil, Mexico chiếm 71% lượng ngô tiêu thụ của thế giới.

Riêng Hoa Kỳ tiêu thụ gần 300 triệu tấn (chiếm 85% sản lượng ngô sản xuất), Trung Quốc tiêu thụ gần 300 triệu tấn (chiếm 85% sản lượng ngô sản xuất), Trung Quốc tiêu thụ 200 triệu tấn (chiếm 97%). Mỹ xuất khẩu một lượng ngô khá lớn (50 triệu tấn/năm), Brazil (20,5 triệu tấn), Ukraine (20 triệu tấn), Argentina (9,5 triệu tấn), chiếm 74% tổng sản lượng ngô xuất khẩu của thế giới trong niên vụ 2013-14. Các quốc gia nhập khẩu ngô là Nhật Bản (15,5 triệu tấn), EU-27 (14 triệu tấn), Mexico (11 triệu tấn), Hàn Quốc (9,5 triệu tấn), Ai Cập (7 triệu tấn), Iran (5 triệu tấn), Colombia (4,5 triệu tấn), Trung Quốc (4 triệu tấn), các nước này chiếm 65% tổng lượng nhập khẩu ngô của các quốc gia trên thế giới (Hồ Cao Việt và cs, 2015)[16]. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô Việt Nam 1.

Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam Cây ngô được đánh giá là cây trồng có vai trò hết sức quan trọng trong cơ cấu cây trồng ở nước ta; năm 2014 là 1.178,6 nghìn ha, sản lượng đạt trên 5,2 triệu tấn. Tuy vậy sản xuất ngô trong nước vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, hàng năm nước ta phải nhập khẩu lượng lớn ngô nguyên liệu cho chế biến thức ăn chăn nuôi. Những năm qua nhà nước cũng đã hết sức quan tâm đầu tư cho việc nghiên cứu phát triển cây ngô 2 dự án phát triển giống ngô lai đã được đầu tư: Dự án phát triển giống ngô lai giai đoạn 2006-2010 và giai đoạn 2011-2015. Nhà nước có nhiều cơ chế chính sách hỗ trợ giống đã khuyến khích các doanh nghiệp trong và ngoài nước sản xuất, cung cấp giống, giới thiệu các giống mới có năng suất, chất lượng tốt vào sản xuất, nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật về sản xuất ngô đã được chuyển giao đến người nông dân.

Tuy nhiên Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 10 việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế, với địa hình phức tạp, trên 70% diện tích ngô được trồng trên đất có độ cao, phụ thuộc vào nước trời, ít đầu tư thâm canh nên năng suất ngô vẫn còn thấp so với tiềm năng của giống. Năm 2014, năng suất trung bình cả nước đạt 44,14 tạ/ha, sản lượng trên 5,2 triệu. Bên cạnh đó các giống ngô có khả năng thích nghi tốt với điều kiện thời tiết bất thuận như hạn hán và mưa lũ vẫn còn thiếu. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam trong giai đoạn 2004-2014 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (nghìn ha) (tạ/ha) (nghìn tấn) 2004 991,1 34,6 3.202,5 (Nguồn: FAOSTAT, 2015) [15] Sau 10 năm triển khai diện tích tăng từ 991,1 nghìn ha lên tới 1.178,6 nghìn ha, sản lượng tăng từ 3.430,9 tấn lên tới 5.

Theo Bộ NN&PTNT, sản lượng ngô của Việt Nam năm 2014 đạt 5,2 triệu tấn, thấp hơn 105 nghìn tấn so với dự báo do sự thay đổi thời tiết tại miền Bắc Việt Nam đã dẫn đến việc vùng thu hoạch ngô bị thu hẹp. Theo ước tính, trong năm 2015, vùng thu hoạch ngô sẽ tăng từ 1,2 triệu héc ta lên 1,25 triệu héc ta do chính sách mới của Chính phủ trong việc tăng diện tích trồng ngô từ việc chuyển đổi diện tích trồng lúa kém hiệu quả. Năng suất ngô trung bình dự kiến tăng nhẹ do việc sử dụng các giống ngô lai mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ