Giáo trình thực hành hóa đại cương Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng năm 2022

Giáo trình Thủy học hóa đại cương cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao về hóa học ứng dụng trong môi trường nước và phân tích hóa học.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Hóa đại cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2022

49
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN THỨ NHẤT DỤNG CỤ VÀ KỸ NĂNG CƠ BẢN TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

1.1. HOÁ CHẤT – DỤNG CỤ – THIẾT BỊ

1.1.1. I. HÓA CHẤT VÀ AN TOÀN PHÒNG THÍ NGHIỆM

1.1.1.1. 1. Phân loại hóa chất
1.1.1.2. Ký hiệu chỉ dẫn về mức độ an toàn, độc hại của mỗi loại hóa chất
1.1.1.3. 3. Sử dụng và bảo quản hóa chất
1.1.1.4. An toàn trong phòng thí nghiệm hoá học
1.1.1.4.1. Thí nghiệm với chất độc
1.1.1.4.2. Thí nghiệm với các chất dễ ăn da và làm bỏng
1.1.1.4.3. Thí nghiệm với các chất dễ bắt lửa
1.1.1.4.4. Thí nghiệm với các chất dễ nổ
1.1.1.4.5. Cách cứu chữa khi gặp tai nạn và những phương pháp cấp cứu đầu tiên
1.1.1.4.5.1. Khi bị thương
1.1.1.4.5.2. Khi bị bỏng
1.1.1.4.5.3. Khi bị ngộ độc – Ăn hoặc uống phải chất độc
1.1.1.4.5.4. Khi bị ngộ độc – Hít phải chất độc nhiều
1.1.1.4.6. Tủ thuốc cấp cứu của phòng thí nghiệm

1.1.2. CÁCH SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ THỦY TINH TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

1.1.2.1. 1. Dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm
1.1.2.2. Một số dụng cụ cơ bản dùng trong phòng thí nghiệm

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo trình thực tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng

Giáo trình thực tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng là tài liệu quan trọng được Khoa Y Dược - Bộ môn Hóa - Hóa sinh biên soạn năm 2022. Đây là tài liệu thực tập hóa học chuyên biệt dành cho sinh viên, cung cấp kiến thức nền tảng về các kỹ thuật cơ bản trong phòng thí nghiệm hóa học. Giáo trình bao gồm các bài tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng từ cơ bản đến nâng cao, giúp sinh viên nắm vững lý thuyết và thực hành. Tài liệu đại cương hóa học ĐH Đà Nẵng này được thiết kế theo chương trình thực tập hóa đại cương chuẩn, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình

Giáo trình được chia thành hai phần chính: Phần thứ nhất tập trung vào dụng cụ và kỹ năng cơ bản trong phòng thí nghiệm, bao gồm hóa chất, dụng cụ thủy tinh và thiết bị. Phần thứ hai trình bày các bài thực nghiệm hóa đại cương cụ thể như kỹ thuật cơ bản, nhiệt động hóa học, dung dịch và chất điện ly. Mỗi bài thực hành đều có hướng dẫn thực tập hóa học chi tiết, từ nguyên tắc lý thuyết đến cách tiến hành thí nghiệm. Đề cương thực tập hóa học được xây dựng khoa học, phù hợp với trình độ sinh viên đại học.

1.2. Đối tượng sử dụng và mục tiêu học tập

Giáo trình hóa học cơ bản này dành cho sinh viên các ngành Y Dược và các chuyên ngành liên quan tại Đại học Đà Nẵng. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên những kỹ năng thực hành hóa học đại cương cần thiết, từ việc sử dụng dụng cụ thí nghiệm đến thực hiện các phản ứng hóa học phức tạp. Giáo trình giúp sinh viên hiểu sâu về bản chất các quá trình hóa học, phát triển tư duy khoa học và kỹ năng quan sát thí nghiệm.

II. Hướng dẫn an toàn và nội quy thực tập tại phòng thí nghiệm

An toàn trong phòng thí nghiệm là yếu tố hàng đầu khi thực tập hóa đại cương. Tài liệu thực tập hóa học quy định rõ các nguyên tắc an toàn cơ bản mà sinh viên phải tuân thủ. Việc nắm vững hướng dẫn thực tập hóa học về an toàn không chỉ bảo vệ bản thân mà còn đảm bảo môi trường học tập an toàn cho tất cả mọi người. Các quy định này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế và tiêu chuẩn quốc tế về an toàn phòng thí nghiệm.

2.1. Quy định về thời gian và trang phục thực tập

Sinh viên phải có mặt tại phòng thí nghiệm trước 5 phút và mặc áo blouse có đeo bảng tên đúng quy định. Chương trình thực tập hóa đại cương yêu cầu sinh viên đọc kỹ cơ sở lý thuyết và quy trình thực nghiệm ở nhà trước khi làm thí nghiệm. Việc chuẩn bị trước giúp sinh viên thực hiện bài tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng một cách hiệu quả và an toàn. Trong trường hợp vắng mặt, sinh viên phải có lý do chính đáng và được sắp xếp bù vào buổi tiếp theo.

2.2. Nguyên tắc sử dụng hóa chất và dụng cụ

Thực hành hóa học đại cương đòi hỏi việc sử dụng hóa chất và dụng cụ đúng cách. Sinh viên phải kiểm tra tình trạng dụng cụ, hóa chất trong 5 phút đầu và báo cáo ngay nếu có thiếu hỏng. Chỉ sử dụng hóa chất vừa đủ, tránh lãng phí và không lấy dụng cụ của nhóm khác. Giáo trình hóa học cơ bản nhấn mạnh việc không rời phòng thí nghiệm trong lúc thực tập và phải vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành.

III. Phương pháp tinh chế và kỹ thuật cơ bản trong hóa học

Bài tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng bao gồm nhiều phương pháp tinh chế quan trọng như thăng hoa, chưng cất và kết tinh lại. Các kỹ thuật cơ bản của thực nghiệm hóa học này là nền tảng cho mọi nghiên cứu hóa học sau này. Hướng dẫn thực tập hóa học cung cấp chi tiết từng bước thực hiện, giúp sinh viên nắm vững nguyên lý và ứng dụng thực tế. Việc thành thạo các kỹ thuật này sẽ tạo cơ sở vững chắc cho thực hành hóa học đại cương ở các cấp độ cao hơn.

3.1. Kỹ thuật thăng hoa và chưng cất

Thăng hoa là phương pháp tinh chế chất rắn bằng cách chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí. Tài liệu thực tập hóa học hướng dẫn sử dụng I2 tinh thể, Naphtalen hoặc NH4Cl để thực hiện thí nghiệm. Chưng cất được sử dụng để tinh chế chất lỏng, ví dụ như điều chế nước cất từ nước máy có chứa NaCl. Đề cương thực tập hóa học yêu cầu sinh viên nắm vững nguyên lý và thực hành thành thạo các kỹ thuật này.

3.2. Phương pháp kết tinh lại và chuẩn độ

Kết tinh lại là quá trình tinh chế dựa trên sự thay đổi độ tan theo nhiệt độ. Chương trình thực tập hóa đại cương hướng dẫn tinh chế muối ăn bằng phương pháp này. Phương pháp chuẩn độ sử dụng công thức N1V1 = N2V2 để xác định nồng độ dung dịch. Giáo trình hóa học cơ bản cung cấp ví dụ cụ thể về chuẩn độ NaOH bằng HCl 0,1N với chất chỉ thị phenolphtalein.

IV. Ứng dụng nhiệt động học và động học trong thực tập

Nhiệt động hóa học là một phần quan trọng trong tài liệu đại cương hóa học ĐH Đà Nẵng. Sinh viên sẽ học cách xác định hiệu ứng nhiệt của phản ứng hóa học thông qua thí nghiệm thực tế. Thực hành hóa học đại cương bao gồm việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố như nồng độ, nhiệt độ và chất xúc tác đến vận tốc phản ứng. Các kiến thức này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học.

4.1. Xác định hiệu ứng nhiệt của phản ứng

Bài tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng hướng dẫn xác định hiệu ứng nhiệt qua phản ứng trung hòa NaOH và HCl, cũng như quá trình hòa tan NH4NO3. Sử dụng công thức Q = mc(t2° - t1°) để tính toán nhiệt phản ứng. Hướng dẫn thực tập hóa học yêu cầu sinh viên đo chính xác nhiệt độ trước và sau phản ứng, từ đó tính toán hiệu ứng nhiệt và so sánh với giá trị lý thuyết để đánh giá sai số.

4.2. Nghiên cứu cân bằng hóa học và vận tốc phản ứng

Tài liệu thực tập hóa học trình bày cách nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ đến cân bằng qua phản ứng FeCl3 + NH4SCN. Vận tốc phản ứng được nghiên cứu thông qua phản ứng Na2S2O3 + H2SO4, quan sát thời gian xuất hiện kết tủa S. Đề cương thực tập hóa học bao gồm việc khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ theo quy tắc Van'tHoff và tác dụng của chất xúc tác đồng thể K2CrO4 trong phân hủy H2O2.

V. Thực hành với dung dịch và chất điện ly

Dung dịch và chất điện ly là chủ đề cốt lõi trong chương trình thực tập hóa đại cương. Sinh viên sẽ học cách nhận biết môi trường axit-bazơ bằng các chất chỉ thị màu khác nhau. Thực hành hóa học đại cương bao gồm việc so sánh độ mạnh yếu của các axit và bazơ thông qua độ dẫn điện. Giáo trình hóa học cơ bản cung cấp kiến thức về sự hòa tan khí NH3 trong nước và các tính chất đặc trưng của dung dịch điện ly.

5.1. Nhận biết môi trường và chất chỉ thị

Bài tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng hướng dẫn sử dụng mêtyl da cam, quỳ tím và phenolphtalein để xác định môi trường axit, trung tính và bazơ. Mỗi chất chỉ thị có khoảng chuyển màu đặc trưng: mêtyl da cam (pH 3,1-4,4), quỳ tím (pH 5,0-8,0), phenolphtalein (pH 8,2-10). Tài liệu thực tập hóa học cung cấp bảng màu chi tiết giúp sinh viên nhận biết chính xác môi trường dung dịch.

5.2. Đo độ dẫn điện và so sánh độ mạnh axit bazơ

Hướng dẫn thực tập hóa học trình bày cách sử dụng thiết bị đo độ dẫn điện để so sánh HCl với CH3COOH, NaOH với NH4OH. Độ sáng bóng đèn và chỉ số ampe kế phản ánh mức độ điện ly của chất. Thực hành hóa học đại cương còn nghiên cứu ảnh hưởng của dung môi đến sự điện ly bằng cách so sánh NaCl trong nước và trong rượu, giúp sinh viên hiểu rõ vai trò của dung môi trong quá trình điện ly.

VI. Kết luận và tương lai của giáo trình thực tập hóa học

Giáo trình thực tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc đào tạo sinh viên ngành Y Dược. Tài liệu đại cương hóa học ĐH Đà Nẵng không ngừng được cập nhật để phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại và yêu cầu thực tế. Trong tương lai, chương trình thực tập hóa đại cương sẽ tích hợp thêm các công nghệ mới và phương pháp giảng dạy tiên tiến. Đề cương thực tập hóa học cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành Y Dược và các lĩnh vực liên quan.

6.1. Đánh giá hiệu quả và tác động của giáo trình

Giáo trình hóa học cơ bản đã tạo nền tảng vững chắc cho hàng ngàn sinh viên qua các năm. Hiệu quả của tài liệu thực tập hóa học được thể hiện qua kết quả học tập và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế của sinh viên. Bài tập hóa đại cương ĐH Đà Nẵng giúp sinh viên phát triển tư duy khoa học, kỹ năng quan sát và khả năng giải quyết vấn đề. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành tạo ra môi trường học tập toàn diện và hiệu quả.

6.2. Định hướng phát triển và cải tiến trong tương lai

Hướng dẫn thực tập hóa học cần được số hóa và tích hợp công nghệ thực tế ảo để nâng cao trải nghiệm học tập. Thực hành hóa học đại cương sẽ bổ sung thêm các thí nghiệm mới phù hợp với xu hướng phát triển của khoa học. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến cho tài liệu đại cương hóa học ĐH Đà Nẵng sẽ giúp sinh viên tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn. Chương trình thực tập hóa đại cương cần liên kết chặt chẽ với nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG KHOA Y DƢỢC BỘ MÔN HOÁ – HÓA SINH GIÁO TRÌNH THỰC TẬP HOÁ ĐẠI CƢƠNG Lƣu hành nội bộ Năm 2022 1 NỘI QUY THỰC TẬP TẠI PHÒNG THÍ NGHIỆM Khi thực hành tại phòng thí nghiệm, sinh viên phải tuân thủ các quy định sau: 1. Có mặt tại phòng thí nghiệm (PTN) trước 5 phút trước khi bắt đầu buổi thí nghiệm. Trong trường hợp vắng do bất khả kháng, sinh viên phải xin phép gửi kèm minh chứng cho GV hướng dẫn và sẽ được bố trí ghép vào buổi làm thí nghiệm tiếp theo. Nếu vắng mặt không có lí do hoặc không hoàn thành bài thí nghiệm theo yêu cầu, sinh viên phải đóng tiền để làm lại (nếu phòng thí nghiệm có thời gian sắp xếp).

Không được tự ý đổi nhóm / tổ thực tập sau khi đã phân chia. Đọc kỹ cơ sở lý thuyết và quy trình thực nghiệm ở nhà trước khi làm thí nghiệm. Trong khi làm thí nghiệm, sinh viên phải:  Mặc áo blouse có đeo bảng tên đúng quy định; chỉ được làm bài thí nghiệm tiếp theo khi đã hoàn thành báo cáo bài thí nghiệm trước, nộp cho GV hướng dẫn và được đánh giá là đạt yêu cầu.  Giữ gìn trật tự, yên lặng trong suốt quá trình làm thí nghiệm.

 Tuân thủ tuyệt đối theo mọi chỉ dẫn của cán bộ hướng dẫn khi ở trong phòng thí nghiệm.  Kiểm tra tình trạng dụng cụ, hoá chất tại bài thí nghiệm của mình. Nếu có thiếu / hư hỏng hóa chất, dụng cụ, sinh viên phải báo cáo ngay cho cán bộ phụ trách PTN trong 5 phút đầu để bổ sung, thay mới dụng cụ bị hư hỏng.  Sử dụng dụng cụ, hóa chất của đúng nhóm mình; chỉ sử dụng hoá chất vừa đủ, tránh lãng phí; không lấy dụng cụ lấy hóa chất bình này bỏ vào bình khác gây nhiễm bẩn chéo, làm hỏng hóa chất.

 Không rời phòng thí nghiệm trong lúc đang thực tập, không ra về trước giờ quy định. Thực tập xong, sinh viên phải rửa dụng cụ, vệ sinh nơi làm việc sạch sẽ, hoàn trả dụng cụ, hóa chất về chỗ cũ và bàn giao lại cho cán bộ PTN kiểm tra, xác nhận mới được về. Nếu sinh viên làm hỏng hoá chất, dụng cụ thì phải mua mới hoàn trả cho PTN. Trên đây là những quy định khi làm việc tại PTN Hóa học.

Yêu cầu sinh viên nghiêm túc thực hiện. 2 PHẦN THỨ NHẤT DỤNG CỤ VÀ KỸ NĂNG CƠ BẢN TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM Hóa học là một khoa học lý thuyết và thực nghiệm. Vì vậy, việc tìm hiểu kĩ chức năng và cách sử dụng từng dụng cụ trong phòng thí nghiệm, thành thục các thao tác trong thực nghiệm hóa học là điều cần thiết. HOÁ CHẤT – DỤNG CỤ – THIẾT BỊ I.

HÓA CHẤT VÀ AN TOÀN PHÒNG THÍ NGHIỆM 1. Phân loại hóa chât: a. Dựa vào giá trị sử dụng Hóa chất thông dụng như các axit: H2SO4, HCl, HNO3,. các kiềm: NaOH, KOH, NH4OH,.

Hóa chất chuyên dùng như: Các chỉ thị, các thuốc thử, các chất dùng trong các phản ứng tổng hợp như: axit aminobenzoic, alizarin vàng, napthtalen. Dựa vào độ tinh khiết Độ tinh khiết của hóa chất phụ thuộc vào lượng tạp chất chứa trong hóa chất đó. Dựa vào đó, hóa chất được phân loại thành các loại sau:  Loại kỹ thuật.  Loại tinh khiết.

 Loại tinh khiết phân tích.  Loại tinh khiết hóa học. Hóa chất thuộc loại kỹ thuật chứa nhiều tạp chất và chất bẩn cơ học, còn loại tinh khiết hóa học chứa ít tạp chất nhất. Khi tiến hành các thí nghiệm thông thường thì nên dùng loại tinh khiết phân tích, hoặc tinh khiết là đủ.

Chẳng hạn không nên dùng hóa chất loại tinh khiết hóa học đắt tiền để điều chế các khí vì khí thu được cần phải tinh chế trước khi sử dụng. Dựa vào tính chất Có loại hóa chất rất độc: ví dụ Hg và các muối của nó, P trắng, Asen, các khí Cl2, NO, NO2, H2S , C6H6 , Anilin , Dimetylsunphat , metylclorua. Có loại hóa chất rất dễ cháy: ví dụ Diêtyl ête là một chất lỏng không màu, để ngoài không khí bay hơi tạo thành hỗn hợp nổ, bắt lửa rất nhạy. Thuộc loại này có thể phân biệt thành:  Dễ cháy khi tiếp xúc với nước: Na, K.

 Dễ cháy khi tiếp xúc với không khí (với oxy trong không khí): P trắng, ête.  Dễ cháy khi tiếp xúc với lửa hoặc gần chất dễ bắt lửa: Mn2O7, êtylat, amin rượu, P đỏ, các hydrocacbon: CH4, C6H6, Tôluen, Axeton, dietyl. Có loại hóa chất dễ bị phân hủy như: I2, AgNO3, KMnO4,. 3 Có loại hóa chất dễ bị hút ẩm như Na2CO3, NaOH, CaCl2, H2SO4, P2O5,.

Có loại hóa chất ăn mòn thủy tinh như: HF, HCN, NaOH, H2O2,. Ngoài ra còn có hóa chất chuẩn dùng để pha dung dịch có nồng độ chuẩn cần thiết và hóa chất quý hiếm. Ký hiệu chỉ dẫn về mức độ an toàn, độc hại của mỗi loại hóa chất Có hai loại ký hiệu quy định độ an toàn hóa chất. Một của Hiệp hội An toàn cháy nổ Mỹ (National Fire Protection Association-NFPA) và một của Châu Âu.

Ký hiệu của NFPA-704 Gồm một hình thoi lớn được chia thành 4 hình thoi nhỏ với 4 màu khác nhau gồm đỏ, xanh dương, vàng và trắng được đánh số từ 0 - 4 với mức độ nguy hại tăng dần (0 không nguy hại, 4 nguy hại nhất). - Màu đỏ: Chỉ khả năng bắt lửa được đánh số từ 0 - 4 (0: không cháy; 4: dễ bắt lửa khi để ngoài không khí) - Màu xanh: Chỉ mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe được đánh số từ 0 - 4 (0: không độc hại, 4: rất nguy hiểm) - Màu vàng: Chỉ độ hoạt động được đánh số từ 0 - 4 (như khả năng nổ, ăn mòn.) - Màu trắng: Thông tin đặc biệt về độ nguy hại được đánh số từ 0 - 4 (0: bền, không phản ứng với nước; 4: phân hủy mạnh) Với ký hiệu W: Chỉ các chất phản ứng mạnh với nước như H2SO4, Natri, Xesi. Ký hiệu OX: Chỉ các chất oxi hóa mạnh như Kali perchlorate, ammoni nitrate, hydro peroxit. Ký hiệu của Châu Âu: Gồm hình chữ nhật màu da cam được chia thành hai hình nhỏ, hình trên chỉ mức độ nguy hại được đánh số theo lớp từ 1 - 9, ô dưới chỉ số hiệu của hóa chất.

Số 1: Chỉ các chất nổ Số 2: Chỉ các chất khí Số 3: Chỉ các chất lỏng dễ cháy Số 4.1: Chất rắn dễ cháy, chất tự phản ứng và chất nổ rắn Số 4.2: Chất tự bốc cháy Số 4.3: Chất khi tiếp xúc với nước phát ra khí dễ cháy Số 5.1: Chất ôxi hoá Số 5.2: Các peroxit hữu cơ Số 6.1: Chất độc Số 6.2: Chất lây nhiễm Số 7: Vật liệu phóng xạ Số 8: Chất ăn mòn Số 9: Các chất và sản phẩm nguy hiểm khác 4 Ngoài ra còn có một loạt các ký hiêu khác dạng hình thoi để chỉ mức độ nguy hiểm của từng loại hóa chất được minh họa bằng chữ và đánh kèm theo số chỉ mức độ nguy hại 3. Sử dụng và bảo quản hóa chất - Hóa chất phải được cất riêng trong tủ có sổ và phần mềm theo dõi hằng ngày. Người ta thường đặt các axit ở thể lỏng ở ngăn cuối cùng của tủ để khi lấy ra được dễ dàng, tránh đổ vỡ nguy hiểm. Không nên để nhiều và tập trung ở trong một phòng thí nghiệm các hoá chất dễ bắt lửa như xăng, benzen, ete, cồn đốt, axeton,… Chỉ nên để mỗi loại chất dễ cháy này từ 0,5 lít đến 1 lít và khi làm thí nghiệm phải để các chất này xa lửa.

5 Phải chuẩn bị các phương tiện phòng cháy và chữa cháy. Cần đựng những hoá chất có tác dụng với cao su như brom và axit nitric trong lọ có nút thuỷ tinh. - Những hoá chất dễ bị ánh sáng tác dụng như kali pemanganat, bạc nitrat, kali iođua, nước oxi già,… cần được đựng vào lọ màu để ở chỗ tối hoặc bọc kín bằng giấy màu đen phía ngoài lọ. - Những hoá chất độc như muối thuỷ ngân (clorua, nitrat và thuỷ ngân axetat), muối xianua,…cần phải để ở trong tủ có khoá riêng và phải được giữ gìn hết sức cẩn thận.

- Các kim loại natri và kali phải được đựng trong lọ dầu hoả hay xăng; khi làm thí nghiệm nếu còn thừa một lượng nhỏ không được vứt bừa bãi, vì sẽ dễ gây ra hoả hoạn, do đó cần được thu lại hoặc huỷ đi. - Photpho trắng được đựng vào lọ có nước, khi cắt nhỏ cũng phải cắt trong nước. Đục hộp chứa photpho trắng phải được tiến hành trong thùng nước. - Muối kali clorua, kali nitrat phải được đựng vào lọ sạch, không được để lẫn với các chất cháy.

- Cần có nhãn ghi công thức và nồng độ của hoá chất ở phía ngoài các lọ đựng hoá chất. Các lọ hoá chất để ở bàn cho học sinh làm thực hành nên có hai nhãn đối diện nhau ở hai phía của bình, lọ. An toàn trong phòng thí nghiệm hoá học Việc bảo đảm an toàn trong khi làm thí nghiệm là một công tác cơ bản, rất quan trọng của mọi người vào làm việc ở trong phòng thí nghiệm hoá học. Thí nghiệm với chất độc Trong phòng thí nghiệm hoá học có nhiều chất độc như thuỷ ngân (gây rối loạn thần kinh, làm rụng răng,…), hợp chất của asen, photpho trắng (làm mục xương hàm, làm bỏng,…), hợp chất xianua, khí cacbon oxit (thở không khí chứa 1% về thể tích khí cacbon oxit có thể làm người ta bị chết), khí hiđro sunfua (người ngửi phải không khí có chứa 1,2 mg/l trong 10 phút cũng có thể chết), khí nitơ peoxit, khí sunfurơ, amoniac, clo, brom phá huỷ nặng cơ quan hô hấp; brom lỏng gây bỏng da, rượu metylic, phenol, axit foocmic (gây bỏng da),… Uống phải một lượng rượu metylic, khoảng 10ml, có thể gây mù mắt; benzen, xăng cũng là những chất độc.

Do đó phải thận trọng khi sử dụng các chất này và phải theo đúng các quy tắc sau đây: - Nên làm thí nghiệm với các chất khí độc ở trong tủ hốt hoặc ở nơi thoáng gió và mở rộng cửa phòng. Chỉ nên lấy lượng hoá chất tối thiểu để làm được nhanh và giảm bớt khí độc bay ra. - Không được nếm và hút các chất độc bằng miệng. Phải có khẩu trang và phải thận trọng khi ngửi các chất.

Không hít mạnh hoặc kề mũi vào gần bình hoá chất mà chỉ dùng bàn tay phẩy nhẹ hơi hoá chất vào mũi. - Đựng thuỷ ngân trong các lọ dày, nút kín và nên có một lớp nước mỏng ở trên. Khi rót và đổ thuỷ ngân, phải có chậu to hứng ở dưới và thu hồi lại ngay các hạt nhỏ rơi vãi (dùng đũa thuỷ tinh gạt các hạt thuỷ ngân vào các mảnh giấy cứng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ