Luận án tiến sĩ về phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 11 qua dạy học hóa học hữu cơ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển năng lực tự học cho học sinh qua dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 tại trường trung học phổ thông.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

269
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận và thực tiễn về việc phát triển năng lực tự học cho học sinh ở trường Trung học phổ thông

Năng lực tự học (năng lực tự học) là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình giáo dục hiện đại. Việc phát triển năng lực này không chỉ giúp học sinh (HS) lớp 11 có khả năng tự tìm hiểu kiến thức mà còn tạo điều kiện cho việc học tập suốt đời. Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, như dạy học theo hợp đồng và sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học, là rất cần thiết. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc phát triển năng lực tự học không chỉ giúp HS nâng cao kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Đặc biệt, trong môn Hóa học hữu cơ, việc tự học trở nên cần thiết do khối lượng kiến thức lớn và tính phức tạp của nó. Do đó, việc xây dựng cấu trúc năng lực tự học cho HS là một nhiệm vụ quan trọng.

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh phổ thông

Lịch sử nghiên cứu về năng lực tự học đã có từ lâu, với nhiều nhà tâm lý học và giáo dục học đã đề cập đến. Các phương pháp dạy học cổ điển như của Socrate và Aristote đã nhấn mạnh vai trò của người học trong việc tự tìm kiếm kiến thức. Tư tưởng này đã được phát triển qua các thời kỳ, từ những nhà triết học như J.Locke đến các lý thuyết hiện đại về học tập. Việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại nhằm phát triển năng lực tự học cho HS là một xu hướng tất yếu trong giáo dục hiện nay. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc phát triển năng lực tự học không chỉ giúp HS nâng cao kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

1.2. Năng lực và năng lực tự học của học sinh Trung học phổ thông

Năng lực tự học của HS lớp 11 được định nghĩa là khả năng tự tìm hiểu, tự nghiên cứu và tự đánh giá kết quả học tập của bản thân. Cấu trúc của năng lực tự học bao gồm nhiều yếu tố như động lực học tập, kỹ năng tìm kiếm thông tin và khả năng tự tổ chức quá trình học. Đánh giá năng lực tự học là một phần quan trọng trong việc phát triển năng lực này. Các công cụ đánh giá như phiếu tự đánh giá và phiếu hỏi giáo viên giúp xác định mức độ phát triển năng lực tự học của HS. Việc phát triển năng lực tự học không chỉ giúp HS có khả năng học tập hiệu quả mà còn chuẩn bị cho các thách thức trong tương lai.

II. Biện pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học hóa học hữu cơ lớp 11

Để phát triển năng lực tự học cho HS lớp 11 trong dạy học hóa học hữu cơ, cần áp dụng một số biện pháp cụ thể. Thiết kế và sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học là một trong những biện pháp quan trọng. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hướng dẫn HS cách tự học hiệu quả. Bên cạnh đó, việc thiết kế khóa học trực tuyến trên hệ thống Moodle và áp dụng mô hình Blended Learning cũng là một giải pháp hữu hiệu. Mô hình này kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến, giúp HS có thể tự học theo tiến độ của riêng mình. Việc đánh giá năng lực tự học cũng cần được thực hiện thường xuyên để theo dõi sự tiến bộ của HS.

2.1. Thiết kế và sử dụng tài liệu hướng dẫn tự học hóa học hữu cơ cho HS lớp 11

Tài liệu hướng dẫn tự học cần được thiết kế một cách khoa học, bao gồm các nội dung lý thuyết, bài tập thực hành và hướng dẫn tự học. Việc sử dụng tài liệu này giúp HS có thể tự tìm hiểu kiến thức một cách có hệ thống. Các câu hỏi hướng dẫn cũng cần được thiết kế để kích thích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề của HS. Tài liệu hướng dẫn tự học không chỉ giúp HS nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tự học, từ đó nâng cao chất lượng học tập trong môn Hóa học hữu cơ.

2.2. Thiết kế khóa học trực tuyến trên hệ thống Moodle và vận dụng mô hình Blended Learning

Khóa học trực tuyến trên hệ thống Moodle cần được thiết kế với các nội dung phong phú, bao gồm video bài giảng, tài liệu tham khảo và bài tập tự kiểm tra. Mô hình Blended Learning cho phép HS học tập linh hoạt, kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến. Việc này không chỉ giúp HS tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng mà còn tạo điều kiện cho việc tự học. Đánh giá năng lực tự học trong khóa học cũng cần được thực hiện thông qua các bài kiểm tra trực tuyến và phiếu tự đánh giá, giúp HS nhận thức rõ hơn về khả năng của bản thân.

III. Thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm là một phần quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp phát triển năng lực tự học. Mục đích của thực nghiệm là xác định xem các biện pháp đã đề xuất có thực sự giúp HS nâng cao năng lực tự học hay không. Địa bàn thực nghiệm được chọn là các trường THPT ở miền Trung và Nam Bộ, nơi có điều kiện học tập và giảng dạy khác nhau. Kết quả thực nghiệm sẽ được phân tích định tính và định lượng để đưa ra những nhận xét và đánh giá chính xác về hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng.

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm

Mục đích của thực nghiệm sư phạm là kiểm tra tính khả thi của các biện pháp phát triển năng lực tự học cho HS lớp 11. Nhiệm vụ thực nghiệm bao gồm việc thu thập dữ liệu từ HS và giáo viên, đánh giá sự tiến bộ của HS trong quá trình học tập. Các phương pháp thu thập dữ liệu như khảo sát, phỏng vấn và quan sát sẽ được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.

3.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm

Kết quả thực nghiệm sẽ được phân tích để đánh giá mức độ phát triển năng lực tự học của HS. Các chỉ số như điểm số, sự tham gia của HS trong các hoạt động học tập và phản hồi từ giáo viên sẽ được xem xét. Kết quả này không chỉ giúp xác định hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc điều chỉnh và cải tiến phương pháp dạy học trong tương lai.

25/01/2025
Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 ở trường trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh phổ thông 1. Các nghiên cứu trên thế giới Đối với vấn đề TH và phát triển NLTH, từ xa xưa đến nay đã có nhiều nhà Tâm lý học, Giáo dục học đề cập đến. Trong lịch sử Giáo dục, TH là một khái niệm được đề cập đến rất sớm thường được sử dụng với ý nghĩa là người học tự giác, chủ động thực hiện các hoạt động học tập của mình.

Trong nền Giáo dục Phương tây cổ đại, ý tưởng dạy học coi trọng người học và trao quyền tự chủ cho người học đã được chú ý đến. Phương pháp giảng dạy của Heraclitus (530-475 TCN), Socrate (469- 399 TCN), Aristote (384- 322 TCN) nhằm mục đích phát hiện chân lý bằng cách đặt câu hỏi để người học tự tìm ra kết luận [73]. Sau đó cùng với những diễn biến thăng trầm của lịch sử và sự phát triển nhận thức xã hội mà ý tưởng này tiếp tục phát triển. Tư tưởng nền móng cho lý thuyết TH được chính thức khởi tạo vào đầu thế kỷ XVI bởi các nhà triết học, nhà giáo dục học như: Vistorrino (1378-1446), J.Locke (1632-1704), … Thấm nhuần tư tưởng của Vistorrino:“Tôi muốn dạy cho thanh niên suy nghĩ, chứ không nói bậy”, J.Locke đã chỉ ra rằng:“Tò mò là cái lợi khí lớn nhất của tự nhiên dùng để sửa cái dốt nát của chúng ta” [85].

Vì vậy, “Trong dạy học người thầy phải biết tạo ra những tình huống, những gợi ý, khơi dậy tính tò mò của học sinh, phát huy mạnh mẽ vai trò của cá nhân trong học tập [24]. Đến thế kỷ XVII, J.Komensky (1592–1670), ông tổ của nền giáo dục cận đại, người đặt nền móng cho sự ra đời của nhà trường hiện nay đã khẳng định: “không có khát vọng học tập thì không trở thành tài”. Xuất phát từ tư tưởng: “ Phát huy tính tích cực của người học” vận dụng vào thực tiễn dạy học, những nghiên cứu về tư tưởng dạy học của Komensky đã chỉ ra rằng: “Tư tưởng dạy học của Komensky chính là: Dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm”[73]. Các biện pháp dạy học của Komensky chính là dạy TH vì lẽ đó mà Komensky được coi là người đặt nền móng về hoạt động dạy TH.

Vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, ở các nước phương Tây phát triển, đã xuất hiện quan điểm mới về cách dạy, cách học. Đó là quan niệm:“Dạy học luan an 6 hướng vào người học”. Theo quan điểm này, John Dewey (1859 - 1952) có chủ trương “Học bằng cách làm” (Learning by doing) và ông nói:“Học trò nhất thiết phải chủ động và tích cực hoạt động, học bằng cách làm chứ không được thụ động đến lớp ngồi nghe mà thôi!” [89]. Ở lĩnh vực Giáo dục học, N.

Ông cũng cho rằng, nhiệm vụ của người thầy phải xây dựng được các bài tập nghiên cứu, hình thành cho HS nhu cầu giải quyết các bài tập nghiên cứu là một trong các biện pháp hình thành và phát triển NLTH cho HS. Trong những năm 30 của thế kỉ XX, Tsunesaburo Makiguchi (1871- 1944) nhà sư phạm lỗi lạc Nhật Bản đã trình bày những tư tưởng giáo dục mới. Trong cuốn “Giáo dục vì cuộc sống sáng tạo” có trích dẫn quan niệm của ông cho rằng giáo dục có thể coi là quá trình hướng dẫn TH, mà động lực của nó là kích thích người học sáng tạo ra giá trị để đạt tới hạnh phúc của bản thân và cộng đồng [40].Sharma và Shakti R.Ahmed trong tác phẩm “Phương pháp dạy học ở đại học” đã nghiên cứu hoạt động TH như là một PPDH hiệu quả- phương pháp TH [99]. Đây là một lý thuyết mới về tổ chức TH dưới hình thức sử dụng bài tập hướng dẫn người học TH và có thể nói đây là cách tiếp cận mới trong đổi mới PPDH.

Sau Chiến tranh thế giới hai, các nước Tây Âu và Mĩ đã quan tâm tìm phương pháp giáo dục mới, dựa trên cơ sở cách tiếp cận “lấy người học làm trung tâm”, với mong muốn giải phóng năng lực sáng tạo ở người học. Đã có nhiều quan điểm, tư tưởng lớn đề cập đến những khía cạnh khác nhau của TH như Michel Develay, Jacques Delors đã đưa ra những nhận thức mới về việc học đồng thời xây dựng mô hình để lý giải việc học và các nguyên tắc cơ bản của việc học. Trên cơ sở đó tác giả đã khẳng định: “Người học phải đóng vai trò trung tâm trong quá trình dạy học, còn giáo viên phải là chuyên gia của việc học” [93]. Những tư tưởng này đều có điểm chung đó là đề cao vai trò của TH trong quá trình nâng cao nhận thức.

Mặc dù những tư tưởng này đã có từ lâu tuy nhiên đến nay vẫn còn nguyên giá trị và được phát triển trong giáo dục hiện đại. Những năm cuối thế kỷ XX các nhà giáo dục tập trung nghiên cứu bản chất NLTH, theo thống kê của Candy (1987) đã xác định có ít nhất 30 khái niệm khác nhau được sử dụng đồng nghĩa với NLTH [87]. Nội dung các định nghĩa tập trung mô tả người TH đó là chủ động thể hiện kết quả học tập của mình, kiên trì trong học tập và chịu trách nhiệm về việc học. luan an 7 Một tác giả khác là Raja Roy Singh trong cuốn “Nền giáo dục cho thế kỉ 21- Những triển vọng của châu Á Thái Bình Dương” đã đưa ra những nghiên cứu về vai trò của NLTH [62].

Ông đã nhấn mạnh hoạt động học, vai trò của người học trong hoạt động học và làm thế nào để cá nhân hóa quá trình học tập, để cho tiềm năng của mỗi cá nhân được bộc lộ, phát triển đầy đủ đang là thách thức chủ yếu đối với giáo dục. Tác giả Taylor, trong công bố số ED395287 của ERIC năm 1995, “Tự học – Một ý tưởng thích hợp nhất cho học sinh THPT” ông đưa ra những biểu hiện của người có NLTH và xác nhận người TH là người có động cơ học tập và bền bỉ, có tính độc lập, kỉ luật, biết định hướng mục tiêu và có khả năng hoạt động phù hợp [102]. Đầu thế kỷ XXI, vấn đề TH đã được nhiều tác giả quan tâm và đưa ra các biện pháp giúp HS học tập hiệu quả và hình thành NLTH. Trong công trình “Học tập một cách thông minh” năm 2002 của Michael Shayer và Philip Adey đã đưa ra nhiều biện pháp giúp HS học tập một cách thông minh.

Các tác giả chú trọng vào tìm hiểu nhu cầu, mong muốn của HS từ đó đưa ra những gì cần giúp đỡ các em trong quá trình TH [100]. Đến năm 2008, giáo sư tại Đại học Warwick - Richard Smith cho rằng TH có nghĩa là người học tự chủ. Theo ông các yếu tố ảnh hưởng đến sự tự chủ của người học như: mục tiêu học tập, nội dung học tập (tài liệu), các giai đoạn học tập, phương pháp và kỹ thuật, thời gian và địa điểm, qui trình đánh giá [101].Tronge với công trình “Những phẩm chất của người GV hiệu quả” xuất bản năm 2011, đã nhấn mạnh đến việc GV tạo lập một môi trường học tập hiệu quả cho HS [34]. Cùng thời điểm này, nhà giáo dục học nổi tiếng người Mĩ Robert J.Marazano lại đề cập đến việc hình thành NLTH cho HS thông qua việc trả lời các câu hỏi lớn trong mỗi chương.

Những câu hỏi này tập trung vào việc hình thành thái độ học tập tích cực cho HS, năng lực vận dung kiến thức và kiểm nghiệm các giả thuyết về kiến thức mới và làm thế nào để xây dựng bài học một cách hiệu quả [57]. Gần đây năm 2018, nhóm tác giả Jame León, Elena Medina-Garrido và Miriam Ortega đã công bố nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng giảng dạy, năng lực và TH của HS. Nhóm tác giả đã chứng minh việc quản lý học tập và tương tác với HS của GV ảnh hưởng đến động lực học tập và sự tham gia của HS [94]. Như vậy, các công trình nghiên cứu ở nước ngoài đã nêu đều đi đến khẳng định vai trò của TH trong hoạt động học tập của người học, chỉ ra một số kỹ năng TH cơ bản và lưu ý vai trò của người dạy trong việc tổ chức quá trình dạy học để phát huy được tính độc lập, tự giác, sáng tạo của người học,.Qua các nghiên cứu tiêu biểu của các nhà giáo dục học và tâm lý học trên thế giới về TH và NLTH, chúng tôi nhận thấy: TH là yếu tố quyết định cho xu hướng học tập suốt đời của mỗi cá luan an 8 nhân trong xã hội hiện đại.

Việc phát triển NLTH là vô cùng cần thiết, ảnh hưởng to lớn và trực tiếp tới việc học của người học trong khi đang học ở trường phổ thông cũng như trong suốt cả cuộc đời sau này. Các công trình nghiên cứu trong nước Vấn đề TH ở Việt Nam cũng được chú ý từ lâu. Ngay từ thời kỳ phong kiến, giáo dục chưa phát triển nhưng đất nước vẫn có nhiều nhân tài kiệt xuất. Những nhân tài đó, bên cạnh yếu tố được những ông đồ tài giỏi dạy dỗ, thì yếu tố quyết định đều là TH của bản thân.

Cũng chính vì vậy mà người ta coi trọng việc TH, nêu cao những tấm gương TH thành tài. Nhưng nhìn chung, lối giáo dục còn rất hạn chế “người học tìm thấy sự bắt chước, đúng mà không cần độc đáo, người học học thuộc lòng …” Đến thời kỳ thực dân Pháp đô hộ, mặc dù nền giáo dục Âu Mỹ rất phát triển nhưng nền giáo dục nước ta vẫn chậm đổi mới. Vấn đề TH không được nghiên cứu và phổ biến, song thực tiễn lại xuất hiện nhu cầu TH rất cao trong nhiều tầng lớp xã hội. Vấn đề TH thực sự được phát động nghiên cứu nghiêm túc, rộng rãi từ khi nền giáo dục cách mạng ra đời (1945), mà Chủ tịch Hồ Chí Minh [1] vừa là người khởi xướng, vừa nêu tấm gương về tinh thần và PPDH.

Người từng nói: “còn sống thì còn phải học”, và cho rằng: “về cách học phải lấy tự học làm cốt”. Có thể nói TH là một tư tưởng lớn của Hồ Chí Minh về phương pháp học tập. Những lời chỉ dẫn quý báu và những bài học kinh nghiệm sâu sắc rút ra từ chính tấm gương TH bền bỉ và thành công của Người cho đến nay vẫn còn nguyên giá trị. Từ năm 1954 đến 1975, nền Giáo dục Việt Nam Cộng hòa cũng có nhiều thành tựu đáng kể khi chuyển tử nền giáo Pháp sang giáo dục Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 11 qua dạy học hóa học hữu cơ" của tác giả Vương Cẩm Hương, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Cương, được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2020. Bài viết tập trung vào việc phát triển năng lực tự học cho học sinh lớp 11 thông qua phương pháp dạy học hóa học hữu cơ. Luận án không chỉ cung cấp những lý thuyết và phương pháp giảng dạy hiệu quả mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự học trong quá trình giáo dục, giúp học sinh nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận án tiến sĩ: Vận dụng mô hình Blended Learning trong dạy học hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông", nơi trình bày cách áp dụng mô hình Blended Learning để nâng cao năng lực tự học. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ về phát triển năng lực tư duy khái quát hóa cho học sinh lớp 11 qua bài tập hóa học hữu cơ", giúp bạn hiểu rõ hơn về việc phát triển tư duy cho học sinh thông qua hóa học hữu cơ. Cuối cùng, "Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho học sinh lớp 11 trong dạy học hóa học" cũng là một tài liệu hữu ích, cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc khuyến khích học sinh tham gia vào nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc phát triển năng lực tự học và nghiên cứu trong dạy học hóa học.