Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Văn Đại, chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Hoá học (Mã số: 9.11.01.02), được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội năm 2022 dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Thị Việt Anh và PGS. Vũ Quốc Trung. Đề tài tập trung giải quyết vấn đề: "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh Trung học phổ thông".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghị quyết 29-NQ/TW của Đảng và Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 đặt ra yêu cầu chuyển đổi căn bản nền giáo dục từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học, trong đó năng lực tự học (NLTH) được xác định là một năng lực chung cốt lõi. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã hình thành mô hình dạy học kết hợp (Blended Learning - BL), tích hợp phương thức dạy học giáp mặt trực tiếp và dạy học trực tuyến.

Trong môn Hóa học ở trường Trung học phổ thông (THPT), phần Hóa học hữu cơ (HHHC) lớp 11 có khối lượng kiến thức lớn, nhiều khái niệm trừu tượng nhưng đồng thời mang tính thực tiễn cao. Thực trạng khảo sát cho thấy học sinh còn học tập thụ động, thiếu phương pháp tự học; giáo viên ít quan tâm đến việc tổ chức và đánh giá NLTH, việc ứng dụng các phương pháp dạy học tích cực chưa thường xuyên. Các nghiên cứu về BL tại Việt Nam trước đó chủ yếu dừng lại ở cấp đại học hoặc một số môn học khác, chưa có hệ thống giải pháp và nguồn học liệu đồng bộ gắn với mục tiêu phát triển NLTH cho học sinh THPT trong môn Hóa học.

Mục tiêu và giả thuyết khoa học

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các biện pháp vận dụng mô hình Blended Learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học của học sinh Trung học phổ thông.
  • Giả thuyết khoa học: Nếu vận dụng mô hình lớp học đảo ngược (LHĐN) và dạy học dự án (DHDA) theo mô hình BL trong phần HHHC lớp 11 một cách hợp lý, phù hợp với đối tượng thì sẽ phát triển được NLTH cho học sinh THPT.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Hóa học ở trường THPT.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tự học của học sinh THPT và các biện pháp vận dụng mô hình BL trong dạy học Hóa học để phát triển NLTH cho học sinh THPT.
  • Phạm vi nội dung: Phần Hóa học hữu cơ lớp 11 THPT.
  • Phạm vi không gian: Một số trường THPT ở 3 miền Bắc, Trung, Nam.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực nghiệm được tiến hành từ tháng 11/2016 đến tháng 6/2021.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định 7 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp, phân tích tài liệu về năng lực, tự học, NLTH, BL, các phương pháp dạy học tích cực và đánh giá năng lực học sinh nhằm xây dựng cơ sở lý luận.
  2. Điều tra làm rõ thực trạng tự học, phát triển NLTH và vận dụng mô hình BL trong dạy học Hóa học ở trường THPT.
  3. Xây dựng khung NLTH của học sinh THPT trong dạy học theo mô hình BL.
  4. Phân tích mục tiêu, cấu trúc, nội dung và đặc điểm phương pháp dạy học phần HHHC lớp 11.
  5. Đề xuất các biện pháp vận dụng mô hình BL, xây dựng quy trình dạy học, thiết kế kế hoạch bài dạy, công cụ hỗ trợ và các hoạt động quản lý tự học.
  6. Thiết kế bộ công cụ đánh giá NLTH của học sinh THPT trong dạy học theo mô hình BL.
  7. Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về Blended Learning

Trên thế giới, nghiên cứu về BL phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI. Khái niệm và đặc trưng của BL được thảo luận bởi Bonk, Olson, Wisher, & Orvis (2002), Lim, Morris, & Kupritz (2007), Garrison & Vaughan (2008), Lin (2008), Carman (2005), Osguthorpe & Graham (2003), Horn & Staker (2012). Hiệp hội Dạy học trực tuyến Bắc Mỹ (iNACOL, nay là Viện Aurora) nhận định BL là xu hướng sư phạm tất yếu. Các nghiên cứu thực nghiệm của Means và cộng sự (2010 - tổng hợp 46 nghiên cứu), Yapici (2012), Fazal (2019), Utami (2018), Zain (2018), Alsalhi (2019), Rafiola (2020) đã khẳng định tác động tích cực của BL đến kết quả học tập và thái độ của người học. Riêng trong môn Hóa học, Schultz (2018) và Hadisaputra (2020) đã chứng minh hiệu quả của mô hình lớp học đảo ngược và dạy học kết hợp trong việc cải thiện tư duy phản biện và thành tích học tập.

Tại Việt Nam, Hội thảo "Ứng dụng công nghệ thông tin trong học tập hỗn hợp đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới" (2015) do Trường ĐH Giáo dục - ĐHQGHN và Trường Phổ thông liên cấp Olympia tổ chức là sự kiện chính thức đầu tiên bàn về BL. Các tác giả trong nước đã nghiên cứu các khía cạnh: khái niệm và mức độ kết hợp (Nguyễn Danh Nam, Tô Nguyên Cương), cấu trúc và quy trình triển khai (Trần Huy Hoàng, Nguyễn Kim Đào), vai trò giáo viên (Lê Công Triêm, Lê Thanh Huy, Nguyễn Đình Hoa Cương), thiết kế bài dạy kết hợp (Tôn Quang Cường, Phạm Kim Chung), thuận lợi và rào cản triển khai (Nguyễn Thế Dũng, Nguyễn Hoàng Trang, Mai Văn Hưng, Nguyễn Thị Thúy Quỳnh), nguyên tắc thiết kế khóa học (Trần Kim Huệ, Nguyễn Thị Kim Oanh). Ứng dụng BL trong môn Hóa học và các môn khoa học tự nhiên được nghiên cứu bước đầu bởi Nguyễn Văn Hiền, Thái Hoài Minh, Hà Thị Hương, Ngô Trọng Tuệ.

Các hướng nghiên cứu về năng lực tự học

Vấn đề tự học được quan tâm từ thời cổ đại (Socrates, Aristotle, Khổng Tử) đến cận đại (Komensky với tư tưởng dạy học lấy người học làm trung tâm) và hiện đại (Makiguchi, Delors). Các nghiên cứu quốc tế của Candy (1987), Taylor (1995), Knowles (1975), Shayer & Adey, Smith, Ortega Viera tập trung làm rõ bản chất, biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến NLTH.

Tại Việt Nam, tư tưởng tự học được Chủ tịch Hồ Chí Minh khởi xướng và được tiếp tục phát triển bởi các học giả: Nguyễn Hiến Lê, Nguyễn Duy Cần, Nguyễn Cảnh Toàn, Thái Duy Tuyên, Trịnh Văn Biểu, Trần Bá Hoành. Việc phát triển NLTH trong môn Hóa học đã có các công trình nghiên cứu tiêu biểu của Nguyễn Thị Ngà (tài liệu tự học theo môđun cho học sinh chuyên Hóa), Nguyễn Thị Thanh (dạy học theo thuyết kiến tạo và bài tập thực tiễn), Vương Cẩm Hương (dạy học hợp đồng và khóa học trực tuyến trên Moodle), Cao Cự Giác, Nguyễn Ngọc Duy, Đỗ Thị Thu Huyền, Lưu Thị Lương Yến, Nguyễn Thị Ngọc Bích.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Mặc dù BL và NLTH đã được nhiều tác giả tiếp cận, việc xây dựng một hệ thống biện pháp sư phạm đồng bộ dựa trên mô hình BL (cụ thể là mô hình lớp học đảo ngược và mô hình dạy học dự án trên nền tảng Microsoft Teams), gắn với việc xây dựng khung tiêu chí đánh giá NLTH và thiết kế hệ thống học liệu thực tiễn cho phần Hóa học hữu cơ lớp 11 tại các trường THPT Việt Nam vẫn chưa được giải quyết đầy đủ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống cơ sở lý thuyết

Luận án dựa trên 4 lý thuyết học tập nền tảng:

  • Thuyết nhận thức (Jeans Piaget): Coi học tập là quá trình xử lý thông tin nội tại của não bộ, nhấn mạnh vai trò của cấu trúc nhận thức và tính tự điều chỉnh của người học.
  • Thuyết kiến tạo (Brooks): Người học chủ động kiến tạo tri thức dựa trên kinh nghiệm sẵn có thông qua tương tác với môi trường và các nhiệm vụ thực tiễn.
  • Thuyết kết nối (Siemens, Downes; Trần Trung Ninh): Tri thức nằm trong sự đa dạng của các nguồn thông tin số; học tập là quá trình kết nối các nút thông tin trong mạng lưới.
  • Thuyết vùng phát triển gần (Lev Vygotsky): Xác định vùng phát triển hiện tại (ZAD) và vùng phát triển gần (ZPD) để giáo viên thiết kế các giàn giáo hỗ trợ (scaffolding) phù hợp.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                               CƠ SỞ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG                             |
+-------------------+--------------------+---------------------+---------------------+
| Thuyết nhận thức  |  Thuyết kiến tạo   |   Thuyết kết nối    | Thuyết vùng phát    |
| (Jeans Piaget)    |      (Brooks)      |  (Siemens, Downes)  | triển gần (Vygotsky)|
+-------------------+--------------------+---------------------+---------------------+
| Xử lý thông tin,  | Người học chủ động | Kết nối các nút     | Phân định ZAD - ZPD |
| tự điều chỉnh     | kiến tạo tri thức  | thông tin số        | để hỗ trợ sư phạm   |
+-------------------+--------------------+---------------------+---------------------+

Các khái niệm và mô hình công cụ

  • Năng lực tự học (NLTH): Thuộc tính cá nhân cho phép học sinh chủ động, tích cực sử dụng các nguồn lực hiện có để lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch, đánh giá kết quả và điều chỉnh nhằm đạt mục tiêu học tập.
  • Blended Learning (BL): Mô hình dạy học kết hợp thống nhất giữa dạy học trực tuyến qua Internet và dạy học trực tiếp trên lớp.
  • 5 thành phần của BL (Carman, 2005): Hoạt động đồng bộ (Live Event), Tự học theo tốc độ cá nhân (Self-Paced Learning), Hợp tác (Collaboration), Đánh giá (Assessment), Tài liệu hỗ trợ (Performance Support Materials).
  • Phân loại mô hình BL (Staker & Horn): Mô hình Xoay vòng (Rotation - gồm Lớp học đảo ngược, Trạm xoay vòng, Phòng học chuyên biệt, Vòng xoay cá nhân); Mô hình Linh hoạt (Flex); Mô hình Tự kết hợp (A La Carte); Mô hình Nâng cao từ xa (Enriched-Virtual).
  • Phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực: Dạy học dự án (5 bước), Dạy học hợp tác (3 bước), Trò chơi dạy học/Gamification, Kĩ thuật KWL, Kĩ thuật các mảnh ghép, Sơ đồ tư duy (Tony Buzan).
  • Môi trường công nghệ: Nền tảng Microsoft Teams (tạo lớp học trực tuyến, tổ chức hội thoại, họp video, quản lý bài tập, sổ tay lớp học OneNote Class Notebook).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

Nhóm phương pháp Công cụ và quy trình triển khai Mục đích dữ liệu thu được
Nghiên cứu lý thuyết Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu trong và ngoài nước. Xây dựng cơ sở lý luận về BL, NLTH, PPDH Hóa học.
Điều tra thực tiễn Phiếu hỏi khảo sát 1.279 học sinh khối 11 và 136 giáo viên Hóa học tại 28 trường THPT thuộc 3 miền Bắc, Trung, Nam (2017–2020); phỏng vấn chuyên gia. Thu thập dữ liệu thực trạng về nhận thức, thời gian tự học, khó khăn và mức độ ứng dụng BL trong dạy học Hóa học.
Thực nghiệm sư phạm Thực nghiệm thăm dò và thực nghiệm tác động (2 vòng) trên các cặp lớp thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) tại các trường THPT. Kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của các kế hoạch bài dạy và biện pháp đề xuất.
Thống kê toán học Tính điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến thiên ($C_v$), kiểm định $t$-Student ($p$-value), mức độ ảnh hưởng (Effect Size - $ES$) theo thang Hopkins, đường lũy tích phân phối tần suất. Định lượng mức độ phát triển các tiêu chí NLTH và kết quả kiểm tra kiến thức của học sinh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề vận dụng mô hình blended learning phát triển năng lực tự học cho học sinh Trung học phổ thông

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất năng lực, cấu trúc năng lực hành động, khái niệm và biểu hiện của NLTH theo các khung lý thuyết của Candy, Taylor, Malcolm Knowles và Chương trình GDPT 2018. Tác giả phân tích các cấp độ kết hợp của BL (cấp độ hoạt động, khóa học, chương trình, thể chế), ưu thế của mô hình lớp học đảo ngược trong việc chuyển giao việc tiếp thu kiến thức cơ bản về môi trường cá nhân để dành thời gian trên lớp cho các mức độ tư duy bậc cao theo thang Bloom.

Về mặt thực tiễn, tác giả công bố kết quả điều tra diện rộng giai đoạn 2017–2020:

  • Đối với học sinh ($N = 1.279$): 58,7% học sinh đánh giá tự học có vai trò "rất quan trọng", 34,4% đánh giá "quan trọng". Tuy nhiên, thời gian tự học môn Hóa học mỗi ngày còn thấp: 37,4% dành 1–2 giờ, 31,3% dành 2–3 giờ. Trở ngại lớn nhất là thiếu tài liệu định hướng tự học có hệ thống và khó khăn trong việc tự phân bổ thời gian khi lịch học trên lớp và học thêm dày đặc.
  • Đối với giáo viên ($N = 136$): Đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển NLTH nhưng gặp khó khăn về kỹ năng thiết kế bài giảng trực tuyến, thiếu công cụ đánh giá định lượng NLTH và chưa có quy trình hướng dẫn cụ thể để phối hợp giữa dạy học trực tuyến và trực tiếp.

Chương 2: Biện pháp vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh Trung học phổ thông

Chương 2 là chương trọng tâm về mặt giải pháp, bao gồm các nội dung khoa học chính:

1. Xây dựng khung năng lực tự học trong môi trường Blended Learning

Khung NLTH của học sinh THPT trong dạy học theo mô hình BL gồm 3 năng lực thành phần và 8 tiêu chí hành vi:

  1. Lập kế hoạch tự học: (1) Xác định mục tiêu và nội dung tự học; (2) Xác định phương pháp, phương tiện, nền tảng số và thời gian tự học.
  2. Thực hiện kế hoạch tự học: (3) Tìm kiếm, thu thập thông tin từ các nguồn học liệu; (4) Phân tích, xử lý thông tin và giải quyết nhiệm vụ học tập; (5) Tương tác, hợp tác trực tuyến và trực tiếp; (6) Trình bày sản phẩm học tập.
  3. Đánh giá và điều chỉnh việc tự học: (7) Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng theo tiêu chí; (8) Rút kinh nghiệm và điều chỉnh kế hoạch, phương pháp tự học.

2. Xây dựng công cụ đánh giá NLTH

Tác giả thiết kế bộ công cụ gồm:

  • Bảng kiểm định mức (Rubric) của giáo viên: Đánh giá 8 tiêu chí NLTH qua 4 mức độ (Mức 1: Chưa đạt; Mức 2: Đạt; Mức 3: Khá; Mức 4: Tốt), có mô tả hành vi chi tiết.
  • Phiếu tự đánh giá của học sinh: Dành cho học sinh tự theo dõi và điều chỉnh sự tiến bộ của bản thân trước, trong và sau quá trình học tập.

3. Đề xuất 02 biện pháp sư phạm

  • Biện pháp 1: Vận dụng mô hình Lớp học đảo ngược (LHĐN) trong dạy học kiến thức mới phần HHHC lớp 11.
    • Giai đoạn 1 (Trước giờ học - Trực tuyến): Giáo viên giao nhiệm vụ, cung cấp video bài giảng, tài liệu đọc và bài tập tự kiểm tra trên MS Teams; học sinh tự học cá nhân, hoàn thành phiếu học tập KWL, gửi thắc mắc lên diễn đàn.
    • Giai đoạn 2 (Trong giờ học - Trực tiếp): Giáo viên giải đáp các thắc mắc chung, tổ chức hoạt động hợp tác (kĩ thuật mảnh ghép, trò chơi dạy học, thảo luận nhóm) nhằm củng cố và đào sâu kiến thức.
    • Giai đoạn 3 (Sau giờ học - Trực tuyến/Tự học): Học sinh làm bài kiểm tra đánh giá trên MS Forms, hoàn thiện hồ sơ học tập và chuẩn bị bài học tiếp theo.
  • Biện pháp 2: Vận dụng Dạy học dự án (DHDA) theo mô hình Blended Learning trong dạy học phần HHHC lớp 11.
    • Thực hiện theo quy trình 5 bước: (1) Xây dựng ý tưởng và quyết định chủ đề dự án; (2) Xây dựng kế hoạch dự án (trên MS Teams); (3) Thực hiện dự án (kết hợp nghiên cứu tài liệu, làm thí nghiệm, khảo sát thực tế và họp nhóm trực tuyến); (4) Báo cáo sản phẩm dự án (trực tiếp tại lớp kết hợp đăng tải sản phẩm số); (5) Đánh giá dự án (tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và đánh giá của giáo viên).

4. Thiết kế tài nguyên học liệu số hỗ trợ

Tác giả đã trực tiếp xây dựng:

  • 08 Kế hoạch bài dạy (KHBD) minh họa cho phần Hóa học hữu cơ lớp 11.
  • 05 bài giảng điện tử e-learning tương tác.
  • 05 trò chơi dạy học (Gamification, bộ Domino hóa học).
  • 30 bài tập gắn với bối cảnh thực tiễn đời sống.
  • 28 chủ đề dự án học tập phần HHHC (ankan, anken, ankin, ancol, phenol, axit cacboxylic...).
  • 05 hoạt động quản lý và nâng cao hiệu quả tự học trên nền tảng MS Teams.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|              QUY TRÌNH DẠY HỌC THEO MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC (LHĐN)               |
+--------------------------+------------------------------+--------------------------+
|  TRƯỚC GIỜ HỌC (Online)  |   TRONG GIỜ HỌC (Trực tiếp)  |  SAU GIỜ HỌC (Online/TH) |
+--------------------------+------------------------------+--------------------------+
| - Xem bài giảng điện tử  | - Giải đáp khó khăn          | - Làm bài kiểm tra Forms |
| - Đọc tài liệu, điền KWL | - Thảo luận, kĩ thuật nhóm   | - Hoàn thiện hồ sơ TH    |
| - Gửi câu hỏi lên Teams  | - Báo cáo, củng cố tri thức  | - Chuẩn bị nội dung mới  |
+--------------------------+------------------------------+--------------------------+

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc kiểm nghiệm các biện pháp sư phạm đề xuất qua 2 giai đoạn: thực nghiệm thăm dò và thực nghiệm tác động (Vòng 1 và Vòng 2) tại các trường THPT thuộc 3 miền: THPT Vân Cốc (Hà Nội), THPT Phùng Khắc Khoan (Hà Nội), THPT Hiệp Hòa số 2 (Bắc Giang), THPT Yên Dũng số 2 (Bắc Giang), THPT Kon Tum (Kon Tum), THPT Võ Văn Kiệt (TP. Hồ Chí Minh).

1. Kết quả định tính

Quan sát sư phạm và nhật ký học tập cho thấy học sinh các lớp thực nghiệm có sự thay đổi rõ nét về thái độ: chủ động chuẩn bị bài trước khi lên lớp, tăng cường tương tác trao đổi chuyên môn trên Microsoft Teams, kỹ năng sử dụng công nghệ và kỹ năng làm việc nhóm được nâng cao. Học sinh biết cách tự ghi chép bằng sơ đồ tư duy và chủ động đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ qua phiếu tự đánh giá.

2. Kết quả định lượng

  • Đánh giá sự phát triển các tiêu chí NLTH: Điểm trung bình ($\bar{X}$) đánh giá 8 tiêu chí NLTH của học sinh lớp thực nghiệm ở thời điểm sau tác động tăng lên rõ rệt so với trước tác động ở cả hai vòng thực nghiệm (với $p < 0,05$).
  • Kết quả điểm bài kiểm tra kiến thức: Phân tích tham số bài kiểm tra của các lớp TN và ĐC cho thấy điểm trung bình của nhóm TN luôn cao hơn nhóm ĐC, độ lệch chuẩn $S$ và hệ số biến thiên $C_v$ của nhóm TN nhỏ hơn, chứng tỏ mức độ đồng đều và chất lượng học tập của nhóm thực nghiệm cao hơn. Đường lũy tích phân phối điểm số của lớp TN luôn nằm lệch hẳn về phía bên phải so với lớp ĐC.
  • Mức độ ảnh hưởng (Effect Size - $ES$): Theo thang đo Hopkins, giá trị $ES$ tính toán được giữa nhóm TN và ĐC ở các vòng thực nghiệm đều đạt từ mức trung bình đến lớn ($ES > 0,5$ đến $ES > 0,8$), khẳng định tác động sư phạm của mô hình có ý nghĩa thực tế và độ tin cậy cao.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về việc vận dụng mô hình Blended Learning trong dạy học môn Hóa học nhằm phát triển NLTH cho học sinh THPT.
  2. Xây dựng khung năng lực tự học của học sinh THPT trong môi trường Blended Learning gồm 3 năng lực thành phần và 8 tiêu chí hành vi cụ thể, tương ứng với các mức độ biểu hiện rõ ràng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ dữ liệu thực trạng toàn diện về thực trạng tự học, phát triển NLTH và việc triển khai dạy học kết hợp môn Hóa học tại 28 trường THPT thuộc 3 miền Bắc, Trung, Nam.
  2. Đề xuất 02 biện pháp sư phạm cụ thể: Vận dụng mô hình Lớp học đảo ngược và Vận dụng Dạy học dự án theo mô hình Blended Learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11.
  3. Xây dựng hệ thống học liệu và công cụ hỗ trợ dạy học gồm: 08 kế hoạch bài dạy minh họa, 05 bài giảng điện tử, 05 trò chơi dạy học, 30 bài tập thực tiễn, 28 chủ đề dự án học tập và hướng dẫn khai thác các tính năng sư phạm của Microsoft Teams.
  4. Đề xuất bộ công cụ đánh giá NLTH gồm phiếu đánh giá Rubric dành cho giáo viên và phiếu tự đánh giá dành cho học sinh, kèm theo 05 hoạt động quản lý tự học trên không gian số.

Khuyến nghị từ tác giả

  • Đối với các cấp quản lý giáo dục (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT): Cần tăng cường đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin cho các trường phổ thông; tổ chức các chương trình tập huấn, bồi dưỡng cho giáo viên về phương pháp thiết kế bài học Blended Learning và kỹ thuật đánh giá năng lực người học trên môi trường số.
  • Đối với các trường THPT và tổ chuyên môn: Xây dựng kho học liệu số dùng chung; khuyến khích giáo viên linh hoạt kết hợp giữa dạy học trực tiếp và trực tuyến; xây dựng quy chế quản lý và công nhận kết quả tự học trực tuyến của học sinh.
  • Đối với giáo viên Hóa học: Cần chủ động nâng cao năng lực công nghệ thông tin, lập kế hoạch dạy học chi tiết cho từng chủ đề, chuẩn bị hệ thống nhiệm vụ tự học rõ ràng và phản hồi kịp thời cho học sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi nội dung: Luận án mới chỉ tập trung nghiên cứu và thử nghiệm trong phạm vi phần Hóa học hữu cơ lớp 11 THPT theo chương trình hiện hành tại thời điểm nghiên cứu (2016–2021).
  • Điều kiện kỹ thuật: Hiệu quả triển khai mô hình Blended Learning phụ thuộc vào trang thiết bị công nghệ (máy tính, điện thoại thông minh, đường truyền Internet) của học sinh và mức độ thành thạo công nghệ của giáo viên tại từng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phần kiến thức khác của môn Hóa học (Hóa học vô cơ, Hóa học đại cương) và các khối lớp 10, 12 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
  • Nghiên cứu tích hợp thêm các nền tảng quản lý học tập (LMS) khác và các công cụ trí tuệ nhân tạo, phòng thí nghiệm ảo nhằm tối ưu hóa hoạt động tự học cá nhân hóa cho học sinh.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Khoa học giáo dục và Lý luận dạy học Hóa học: Tham khảo cơ sở lý luận, phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, kỹ thuật xử lý số liệu thống kê giáo dục và phương pháp xây dựng khung năng lực.
  • Giáo viên Hóa học tại các trường THPT: Trực tiếp sử dụng 08 kế hoạch bài dạy minh họa, 28 chủ đề dự án học tập, 30 bài tập thực tiễn và bộ tiêu chí Rubric đánh giá năng lực tự học để triển khai trong thực tế giảng dạy.
  • Cán bộ quản lý giáo dục phổ thông: Tham khảo quy trình tổ chức dạy học kết hợp và các giải pháp quản lý hoạt động tự học trực tuyến để chỉ đạo chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung năng lực tự học của học sinh trong mô hình Blended Learning gồm những thành phần nào?

Khung NLTH do tác giả xây dựng gồm 3 năng lực thành phần và 8 tiêu chí hành vi:

  1. Lập kế hoạch tự học: Xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp, phương tiện và thời gian tự học.
  2. Thực hiện kế hoạch tự học: Tìm kiếm học liệu, xử lý thông tin, tương tác hợp tác và trình bày sản phẩm học tập.
  3. Đánh giá và điều chỉnh việc tự học: Tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và điều chỉnh phương pháp học tập.

2. Hai biện pháp vận dụng mô hình Blended Learning trọng tâm của luận án là gì?

Luận án đề xuất 2 biện pháp:

  1. Vận dụng mô hình Lớp học đảo ngược (LHĐN): Học sinh tự học kiến thức mới ở nhà qua video bài giảng và học liệu số trên MS Teams; thời gian trên lớp dành cho việc giải đáp thắc mắc, thảo luận nhóm và luyện tập nâng cao.
  2. Vận dụng Dạy học dự án (DHDA) theo mô hình BL: Tổ chức cho học sinh thực hiện các chủ đề dự án gắn với thực tiễn phần HHHC thông qua quy trình 5 bước kết hợp trực tuyến và trực tiếp.

3. Những công cụ và tài nguyên dạy học nào được thiết kế trong luận án?

Tác giả đã xây dựng hệ thống học liệu gồm: 08 kế hoạch bài dạy minh họa phần HHHC 11, 05 bài giảng điện tử e-learning, 05 trò chơi dạy học, 30 bài tập thực tiễn, 28 chủ đề dự án học tập, bộ Rubric đánh giá dành cho giáo viên, phiếu tự đánh giá của học sinh và hệ thống lớp học trên Microsoft Teams.

4. Quy mô khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm của đề tài được thực hiện ra sao?

  • Khảo sát thực trạng: Thực hiện trên 1.279 học sinh khối 11 và 136 giáo viên Hóa học tại 28 trường THPT thuộc 3 miền Bắc, Trung, Nam trong giai đoạn 2017–2020.
  • Thực nghiệm sư phạm: Tiến hành qua 2 vòng (thăm dò và tác động) tại các trường THPT ở Hà Nội, Bắc Giang, Kon Tum và TP. Hồ Chí Minh.

5. Nền tảng công nghệ nào được sử dụng chính để triển khai mô hình dạy học kết hợp?

Tác giả lựa chọn nền tảng Microsoft Teams để tạo nhóm lớp học trực tuyến, giao nhiệm vụ, phân phối học liệu số, tổ chức thảo luận, họp trực tuyến, quản lý sổ tay học tập OneNote Class Notebook và thu nhận phản hồi đánh giá của học sinh.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Văn Đại đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề vận dụng mô hình Blended Learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT. Công trình đã xây dựng được cơ sở lý luận vững chắc, xác lập khung năng lực tự học gồm 8 tiêu chí hành vi, đề xuất 2 biện pháp sư phạm gắn với quy trình dạy học đảo ngược và dạy học dự án trên nền tảng Microsoft Teams. Kết quả thực nghiệm sư phạm định tính và định lượng trên diện rộng đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của hệ thống giải pháp đề xuất, đóng góp tư liệu chuyên môn cho quá trình đổi mới phương pháp dạy học Hóa học ở trường phổ thông.