Bài giảng Xã hội học Truyền thông đại chúng và Dư luận xã hội - ĐH Lâm nghiệp

Tài liệu bài giảng Xã hội học truyền thông đại chúng và dư luận xã hội. Cung cấp kiến thức cơ bản, chuyên sâu về vai trò, chức năng và mối quan hệ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xã Hội Học Truyền Thông Đại Chúng và Dư Luận Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2021

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập Giáo trình Xã hội học Truyền thông

Giáo trình Xã hội học Truyền thông và Dư luận xã hội cung cấp nền tảng kiến thức toàn diện về mối quan hệ phức tạp giữa truyền thông và xã hội. Đây là một tài liệu xã hội học truyền thông quan trọng, giúp người học hiểu rõ cách các phương tiện truyền thông đại chúng định hình và phản ánh các giá trị, chuẩn mực và cấu trúc xã hội. Học phần này không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu phân tích cơ chế tác động của thông tin, vai trò của người làm truyền thông, và mối tương quan giữa truyền thông với các thiết chế xã hội khác như chính trị, kinh tế. Việc nghiên cứu giáo trình này là bước đầu tiên để nắm vững các lý thuyết truyền thông đại chúng và ứng dụng chúng vào thực tiễn. Nội dung bài viết sẽ hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, từ định nghĩa truyền thông của Harold Lasswell đến mô hình chu kỳ phức tạp hơn, đồng thời phân biệt rõ các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn. Hiểu được bản chất và các xu hướng phát triển của truyền thông đại chúng là chìa khóa để giải mã ảnh hưởng của truyền thông đến xã hội trong kỷ nguyên số.

1.1. Khái niệm cốt lõi trong Xã hội học Truyền thông

Truyền thông được định nghĩa là quá trình truyền đạt, tiếp nhận và trao đổi thông tin nhằm thiết lập các mối liên hệ xã hội. Ban đầu, quá trình này được mô tả qua công thức của Harold Lasswell: "Ai nói cái gì, bằng kênh nào, cho ai và có hiệu quả gì?". Tuy nhiên, mô hình này bị giới hạn vì xem người nhận là đối tượng thụ động. Các lý thuyết sau này phát triển theo mô hình chu kỳ khép kín, bao gồm các giai đoạn: phát tin, truyền tin, nhận tin và phản hồi (feedback). Truyền thông đại chúng là một phương thức truyền thông đặc thù, sử dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại để truyền tải thông điệp đến một lượng lớn công chúng phân tán, không đồng nhất. Theo Janowitz, truyền thông đại chúng bao gồm "các định chế và các kỹ thuật mà nhờ đó những nhóm chuyên môn sử dụng những thiết bị công nghệ... để truyền phát nội dung biểu tượng đến những công chúng lớn lao, không đồng nhất, và hết sức tản mát". Việc phân biệt rõ "truyền thông đại chúng" (một quá trình xã hội) và "các phương tiện truyền thông đại chúng" (công cụ kỹ thuật) là cực kỳ quan trọng.

1.2. Đặc tính và xu hướng vận động của truyền thông đại chúng

Hoạt động truyền thông đại chúng mang những tính chất đặc thù. Tính quảng đại và đại chúng thể hiện qua số lượng công chúng khổng lồ và sự đa dạng về nhu cầu thông tin. Tính tập thể cho thấy quá trình sản xuất thông tin là nỗ lực của nhiều người, bị chi phối bởi lợi ích nhóm xã hội. Mọi thông điệp đều phải tuân thủ tính tiêu chuẩn hóa, phù hợp với văn hóa xã hội sở tại. Ngoài ra, tính gián tiếp là đặc trưng không thể thiếu, khi công chúng tiếp nhận thông tin qua "lăng kính" của người truyền tin. Hiện nay, hai xu hướng lớn đang định hình ngành này là xu hướng thương mại hóa, với sự gia tăng của quảng cáo và nội dung giải trí, và xu hướng phi đại chúng hóa, khi Internet cho phép công chúng tự lựa chọn luồng thông tin phù hợp với nhu cầu cá nhân, tạo ra những "thế giới ảo" riêng biệt.

1.3. Vai trò của báo chí và các phương tiện truyền thông khác

Các phương tiện truyền thông đại chúng, đặc biệt là báo chí, phát thanh, truyền hình và internet, đóng vai trò của báo chí và truyền thông trong việc cung cấp thông tin, giáo dục và giải trí. Báo in có ưu thế về khả năng phân tích sâu, lưu trữ lâu dài nhưng hạn chế về tính cập nhật. Phát thanh linh hoạt, nhanh chóng, tiếp cận được cả người không biết chữ nhưng thông tin dễ bị phân tán. Truyền hình kết hợp âm thanh và hình ảnh sống động, có sức thuyết phục cao nhưng chi phí sản xuất tốn kém. Internet nổi lên như một kho kiến thức khổng lồ, có tính tương tác cao, cho phép người dùng phản hồi nhanh chóng, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ về an ninh mạng và tin giả. Mỗi phương tiện đều có ưu và nhược điểm riêng, tạo nên một hệ sinh thái truyền thông đa dạng, đáp ứng các nhu dda dạng của công chúng.

II. Phân tích Dư luận xã hội và những thách thức định hình

Dư luận xã hội là một hiện tượng phức tạp, thể hiện trạng thái ý thức và thái độ của các nhóm xã hội trước những vấn đề cấp bách. Việc tìm kiếm một định nghĩa thống nhất cho khái niệm này là một thách thức lớn, bởi nó biến đổi qua từng bối cảnh lịch sử và thể chế chính trị. Từ quan điểm của Jean-Jacques Rousseau đến các định nghĩa hiện đại của các học giả Việt Nam như Mai Quỳnh Nam hay Nguyễn Quý Thanh, khái niệm ý kiến công chúng luôn là chủ đề tranh luận. Một trong những câu hỏi cốt lõi là: Dư luận xã hội là ý kiến của đa số hay bao gồm cả thiểu số? Tài liệu này tổng hợp các quan điểm, cho thấy dư luận xã hội là tập hợp các luồng ý kiến, có tính chất đánh giá, hình thành khi một vấn đề chạm đến lợi ích hoặc giá trị chung của cộng đồng. Việc phân biệt dư luận xã hội với tin đồn và chuẩn mực xã hội là cần thiết để tránh những ngộ nhận, đặc biệt trong bối cảnh tác động của mạng xã hội ngày càng mạnh mẽ, nơi thông tin và cảm xúc lan truyền với tốc độ chóng mặt.

2.1. Bản chất và các đặc tính cơ bản của dư luận xã hội

Dư luận xã hội được định nghĩa là "ý kiến có tính chất đánh giá về các vấn đề xã hội mà nhóm công chúng cảm thấy có ý nghĩa với họ". Chủ thể của dư luận là công chúng, còn khách thể là các sự kiện, vấn đề chạm đến lợi ích chung. Dư luận xã hội có bốn đặc tính chính: Khuynh hướng (đồng tình, phản đối hay lưỡng lự), Cường độ (sức căng của ý kiến), Phạm vi (số lượng cá nhân và nhóm mà nó bao phủ), và Mức độ sâu sắc (mức độ "cắm rễ" và khó bị thay đổi). Hiểu rõ các đặc tính này giúp ích cho việc khảo sát dư luận và dự báo phản ứng của xã hội trước các chính sách hoặc sự kiện. Đây là những yếu tố cốt lõi mà bất kỳ ebook dư luận xã hội nào cũng cần phải làm rõ.

2.2. Phân biệt dư luận xã hội tin đồn và chuẩn mực xã hội

Cần phân biệt rõ dư luận xã hội với các hiện tượng gần gũi. Tin đồn là một sự khẳng định thiếu bằng chứng đáng tin cậy, lan truyền chủ yếu qua kênh giao tiếp cá nhân và dễ thay đổi. Ngược lại, dư luận xã hội thường liên quan đến vấn đề công cộng, có thể kiểm chứng qua các cơ quan chức năng hoặc truyền thông, và có độ ổn định cao hơn. Chuẩn mực xã hội là những quy tắc, thước đo hành vi được xã hội chia sẻ. Chúng là căn cứ để dư luận xã hội đưa ra phán xét, đánh giá. Dư luận xã hội có vai trò củng cố các chuẩn mực hiện hành, đồng thời cũng có thể tạo ra các chuẩn mực mới và loại bỏ những chuẩn mực đã lỗi thời. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong việc phân tích nội dung truyền thông để xác định đâu là ý kiến có cơ sở và đâu là thông tin thất thiệt.

III. Khám phá quy trình hình thành dư luận xã hội chi tiết

Quá trình sự hình thành dư luận xã hội không phải là một phép cộng cơ học các ý kiến cá nhân, mà là một quá trình tương tác xã hội phức tạp, năng động. Nó khởi đầu từ việc các cá nhân tiếp nhận thông tin về một sự kiện, sau đó hình thành ý kiến riêng dựa trên tâm thế và hệ giá trị của mình. Các ý kiến này sau đó được trao đổi, cọ xát trong các không gian giao tiếp khác nhau, từ các cuộc trò chuyện liên cá nhân đến thảo luận trên các phương tiện truyền thông. Quá trình này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố như trình độ văn hóa, hệ tư tưởng, tâm lý cá nhân và bối cảnh chính trị. Một xã hội dân chủ với luồng thông tin đa chiều sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho dư luận xã hội phát triển lành mạnh. Ngược lại, trong môi trường thông tin bị kiểm soát, quá trình này có thể bị bóp méo. Các kênh hình thành dư luận chủ yếu bao gồm giao tiếp cá nhân và các phương tiện truyền thông đại chúng, mỗi kênh có tốc độ và phạm vi ảnh hưởng khác nhau, đặc biệt khi có sự cộng hưởng từ truyền thông chính trị.

3.1. Các giai đoạn tuần tự trong quá trình hình thành ý kiến

Nhiều nhà nghiên cứu như Bryce, Foote & Hart, hay Nguyễn Quý Thanh đều đồng thuận rằng sự hình thành dư luận xã hội trải qua nhiều giai đoạn. Mô hình chung thường bao gồm: (1) Tiếp nhận thông tin: Các cá nhân biết đến sự kiện/vấn đề qua nhiều kênh. (2) Hình thành ý kiến cá nhân: Dựa trên nhận thức, kinh nghiệm và giá trị sẵn có, mỗi người đưa ra phán xét ban đầu. (3) Tương tác và trao đổi: Ý kiến cá nhân được chia sẻ, tranh luận trong các nhóm nhỏ và lớn, dẫn đến sự cọ xát và điều chỉnh. (4) Hình thành luồng ý kiến chung: Các ý kiến hội tụ thành những luồng chính, tạo thành dư luận xã hội. Quá trình này không dừng lại ở đó mà tiếp tục biến đổi tùy thuộc vào cách vấn đề được giải quyết. Nếu thỏa đáng, dư luận sẽ lắng xuống; nếu không, nó có thể leo thang thành các hành động tập thể.

3.2. Vai trò của không gian công cộng và truyền thông

Sự hình thành dư luận xã hội không thể tách rời khỏi các không gian nơi diễn ra sự tương tác. Lý thuyết về không gian công cộng (Jürgen Habermas) nhấn mạnh tầm quan trọng của những nơi như quán cà phê, hội đoàn, nơi công dân có thể tự do thảo luận các vấn đề chung. Nghiên cứu tại Việt Nam cũng chỉ ra các không gian như chợ nông thôn hay quán cà phê đóng vai trò là điểm kết nối và trung chuyển thông tin. Bên cạnh đó, các phương tiện truyền thông đại chúng, với khả năng lan tỏa thông tin nhanh và rộng, đóng vai trò then chốt trong việc định hình và khuếch đại các luồng ý kiến. Chúng không chỉ cung cấp thông tin ban đầu mà còn tạo ra diễn đàn cho các cuộc tranh luận, góp phần đưa các vấn đề cá nhân trở thành vấn đề xã hội.

IV. Top các lý thuyết truyền thông và dư luận xã hội phổ biến

Để hiểu sâu sắc ảnh hưởng của truyền thông đến xã hội, cần nắm vững các khung lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này cung cấp công cụ để phân tích cách truyền thông tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng. Chúng giải thích tại sao một số vấn đề lại trở nên nổi bật trong khi những vấn đề khác bị lãng quên, hay cách thông điệp được giải mã khác nhau bởi các nhóm công chúng khác nhau. Một trong những lý thuyết kinh điển là lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự (Agenda-Setting), cho rằng truyền thông không chỉ nói cho chúng ta biết sự việc gì đã xảy ra, mà còn chỉ ra sự việc gì cần suy nghĩ. Ngoài ra, các lý thuyết về vai trò của thủ lĩnh ý kiến, sự đồng nhất hóa hay sự tuân theo cũng lý giải các cơ chế tâm lý xã hội phức tạp đằng sau sự hình thành và lan tỏa của dư luận. Việc áp dụng các lý thuyết truyền thông đại chúng này giúp các nhà nghiên cứu và thực hành có cái nhìn hệ thống và sâu sắc hơn về quyền lực của truyền thông trong xã hội hiện đại.

4.1. Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự Agenda Setting

Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự (Agenda-Setting) cho rằng truyền thông có khả năng lựa chọn và nhấn mạnh một số chủ đề nhất định, khiến công chúng tin rằng những chủ đề đó quan trọng hơn các chủ đề khác. Bằng cách quyết định tin tức nào được đưa lên trang nhất hoặc phát vào giờ vàng, truyền thông thiết lập "chương trình nghị sự" cho các cuộc thảo luận công cộng. Quyền lực này không phải là trực tiếp ra lệnh cho công chúng phải nghĩ gì, mà là định hướng sự chú ý của họ vào đâu. Đây là một cơ chế tác động tinh vi nhưng vô cùng mạnh mẽ, giải thích tại sao một số vấn đề xã hội đột nhiên trở thành tâm điểm chú ý, trong khi nhiều vấn đề khác dù nghiêm trọng nhưng lại không nhận được sự quan tâm tương xứng từ xã hội.

4.2. Các quy luật của dư luận xã hội theo Hadley Cantril

Hadley Cantril đã công bố 15 "quy luật của dư luận xã hội" mang tính nền tảng. Một số quy luật quan trọng bao gồm: (1) Dư luận đặc biệt nhạy cảm với những sự kiện quan trọng. (2) Dư luận bị định đoạt bởi sự kiện nhiều hơn lời nói. (3) Dư luận được hình thành dựa trên tính tư lợi, tức là các sự kiện chỉ ảnh hưởng đến dư luận khi chúng có ý nghĩa rõ ràng đối với cá nhân. (4) Một khi đã liên quan đến lợi ích cá nhân, dư luận không dễ dàng thay đổi. (5) Công chúng có nhiều ý kiến về mục đích hơn là về các biện pháp để đạt được mục đích đó. Những quy luật này cung cấp một khuôn khổ thực tế để hiểu và dự đoán các phản ứng của công chúng, là công cụ hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và những người làm truyền thông chính trị.

V. Phương pháp nghiên cứu dư luận xã hội và truyền thông

Nghiên cứu xã hội học về truyền thông và dư luận đòi hỏi các phương pháp khoa học và hệ thống. Mục tiêu không chỉ là mô tả hiện tượng mà còn phân tích các quy luật, cơ chế vận hành và các yếu tố ảnh hưởng. Hoạt động khảo sát dư luận là một trong những công cụ phổ biến nhất, giúp đo lường khuynh hướng, cường độ và phạm vi của ý kiến công chúng về một vấn đề cụ thể. Bên cạnh đó, phân tích nội dung truyền thông là phương pháp không thể thiếu để nghiên cứu các thông điệp được truyền tải, từ đó hiểu được các giá trị, định kiến hoặc xu hướng mà truyền thông đang lan tỏa. Quá trình nghiên cứu thực nghiệm thường trải qua ba giai đoạn chính: chuẩn bị (xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết, chọn mẫu), thu thập thông tin (điền dã, phỏng vấn, quan sát) và xử lý, báo cáo kết quả. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp và thực hiện rigourously là yếu tố quyết định độ tin cậy và giá trị của một công trình nghiên cứu trong lĩnh vực này, đặc biệt là khi cần phân tích nội dung truyền thông phức tạp.

5.1. Các phương pháp thu thập thông tin trong khảo sát dư luận

Để thu thập thông tin về dư luận, các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp và kỹ thuật đa dạng. Phương pháp phân tích tài liệu giúp hệ thống hóa các thông tin đã có. Phương pháp quan sát cho phép ghi nhận hành vi tự nhiên của đối tượng trong bối cảnh thực. Phương pháp phỏng vấn, bao gồm phỏng vấn bằng bảng hỏi (Anket), phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, là công cụ chính để thu thập ý kiến, thái độ và niềm tin của công chúng. Kỹ thuật xây dựng bảng hỏi Anket đòi hỏi sự chính xác, rõ ràng để tránh gây hiểu lầm. Phỏng vấn sâu giúp khai thác những khía cạnh ẩn sau các câu trả lời bề mặt, trong khi thảo luận nhóm tạo ra môi trường tương tác để các ý kiến được bộc lộ và cọ xát. Việc kết hợp các phương pháp này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện và đa chiều về vấn đề nghiên cứu.

5.2. Đối tượng và lĩnh vực nghiên cứu chính trong ngành

Xã hội học về truyền thông đại chúng tập trung vào nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Các hướng chính bao gồm: nghiên cứu công chúng (đặc điểm, hành vi tiếp nhận), nghiên cứu các tổ chức truyền thông và những người làm truyền thông (nhà báo, biên tập viên), và phân tích ảnh hưởng xã hội của truyền thông. Trong đó, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa truyền thông và bạo lực, vai trò của truyền thông trong quá trình xã hội hóa, và ảnh hưởng của truyền thông đến xã hội luôn là những chủ đề gây nhiều tranh luận. Mục tiêu cuối cùng là làm sáng tỏ mối liên hệ hai chiều giữa truyền thông đại chúng và xã hội, xem xét truyền thông như một định chế xã hội có quy tắc và chuẩn mực riêng.

VI. Tương lai ngành truyền thông Tác động của mạng xã hội

Sự bùng nổ của mạng xã hội đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực truyền thông và dư luận xã hội, đặt ra cả cơ hội và thách thức. Tác động của mạng xã hội thể hiện ở tốc độ lan truyền thông tin theo cấp số nhân, phá vỡ thế độc quyền của các cơ quan truyền thông truyền thống. Mọi cá nhân đều có thể trở thành một "nguồn phát", tạo ra một môi trường thông tin đa chiều nhưng cũng hỗn loạn. Điều này đặt ra những yêu cầu cấp thiết về đạo đức báo chí và truyền thông, khi ranh giới giữa tin thật và tin giả trở nên mong manh. Các tổ chức phải đối mặt với nguy cơ khủng hoảng bất cứ lúc nào, đòi hỏi kỹ năng quản trị khủng hoảng truyền thông nhạy bén và hiệu quả. Tương lai của ngành không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn vào khả năng xây dựng một hệ sinh thái thông tin lành mạnh, nơi dư luận xã hội được hình thành dựa trên thông tin xác thực và các cuộc đối thoại xây dựng, thay vì bị dẫn dắt bởi cảm xúc và những thông tin sai lệch.

6.1. Thách thức trong quản trị khủng hoảng truyền thông hiện đại

Quản trị khủng hoảng truyền thông trong kỷ nguyên số phức tạp hơn bao giờ hết. Tin tức tiêu cực có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong vài phút, trước khi tổ chức kịp có phản ứng chính thức. Áp lực từ dư luận trên mạng xã hội là rất lớn, đòi hỏi sự minh bạch, nhanh chóng và chân thành. Các phương pháp truyền thống như họp báo hay thông cáo báo chí không còn đủ hiệu quả. Doanh nghiệp và tổ chức cần xây dựng chiến lược lắng nghe xã hội (social listening) chủ động, chuẩn bị các kịch bản ứng phó và duy trì một kênh đối thoại cởi mở với công chúng. Việc xử lý khủng hoảng không chỉ là dập tắt thông tin tiêu cực mà còn là cơ hội để củng cố niềm tin và uy tín nếu được thực hiện đúng cách.

6.2. Vấn đề đạo đức báo chí và truyền thông trong kỷ nguyên số

Internet và mạng xã hội đặt ra những vấn đề mới về đạo đức báo chí và truyền thông. Áp lực về tốc độ và lượt xem (clicks) có thể khiến các nhà báo và người sáng tạo nội dung bỏ qua khâu kiểm chứng thông tin, dẫn đến việc lan truyền tin giả. Vấn đề bảo vệ quyền riêng tư, bản quyền và việc sử dụng thông tin cá nhân của người dùng cũng là những thách thức đạo đức nhức nhối. Hơn nữa, các thuật toán của mạng xã hội có thể tạo ra "bong bóng bộ lọc", khiến người dùng chỉ tiếp xúc với những quan điểm tương đồng, làm gia tăng sự phân cực xã hội. Việc xây dựng và tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp, kết hợp với nâng cao dân trí số cho công chúng, là nhiệm vụ sống còn để đảm bảo một môi trường thông tin đáng tin cậy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Xã hội học truyền thông đại chúng và dư luận xã hội bài giảng giáo trình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ XÃ HỘI HỌC TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG 1. Một số khái niệm cơ bản về truyền thông đại chúng 1. Truyền thông Loài người tồn tại trong một cộng đồng với tổng thể những mối quan hệ đa dạng và phức tạp. Chính những mối quan hệ ấy là điều kiện để duy trì và thúc đẩy sự vận động của xã hội loài người.

Sẽ không thể có các mối quan hệ giữa người với người nếu không có hoạt động giao tiếp, trong đó chủ yếu là sự trao đổi thông tin giữa từng cá thể với nhau, giữa cá thể với cộng đồng, hay giữa cộng đồng với nhau. Hoạt động giao tiếp này có vai trò vô cùng quan trọng, như là một điều kiện hàng đầu cho sự tồn tại của loài người với tính chất là một xã hội. Nhờ có sự giao tiếp mà con người thiết lập và duy trì được các mối quan hệ xã hội với nhau, hiểu biết lẫn nhau, trao đổi những kinh nghiệm sống và liên kết, hợp tác với nhau trong lao động sản xuất, chinh phục thiên nhiên, đấu tranh xã hội. Hoạt động giao tiếp đó được gọi là truyền thông.

Truyền thông là quá trình truyền đạt, tiếp nhận và trao đổi thông tin nhằm thiết lập các mối liên hệ giữa con người với con người. Có nhiều cách phân loại truyền thông như sau: Thứ nhất, truyền thông với người khác (liên cá nhân) và truyền thông với chính mình (nội tại cá nhân, chẳng hạn tự nói với mình, viết nhật ký). Thứ hai, truyền thông trực tiếp và truyền thông gián tiếp (qua trung gian người khác hoặc phương tiện kỹ thuật). Thứ ba, truyền thông một chiều và truyền thông có qua có lại.

Thứ tư, truyền thông sơ cấp (gặp gỡ trực diện) và truyền thông thứ cấp (không trực diện, truyền thông đại chúng là một trường hợp đặc biệt của truyền thông thứ cấp). Và thứ năm, truyền thông theo chiều ngang và truyền thông theo chiều dọc (theo trật tự thứ bậc, địa vị). Ngoài ra, cũng có thể phân loại truyền thông theo mô hình Kim tự tháp các cấp độ truyền thông của Denis McQuail với tầng dưới cùng là cấp độ cá nhân, sau đó tăng dần lên các cấp độ liên cá nhân (2 người), cấp độ nhóm và đoàn thể, cấp độ định chế/tổ chức và tầng cao nhất là cấp độ toàn xã hội. Các cấp độ của truyền thông Khi phân tích các mối quan hệ trong hoạt động truyền thông của con người có thể thấy đây là một quá trình diễn ra theo trình tự thời gian.

Trong đó bắt buộc phải có các yếu tố tham dự bao gồm: nguồn phát, thông điệp, kênh và đối tượng tiếp nhận. - Nguồn phát là yếu tố mang thông tin tiềm năng và khởi xướng quá trình truyền thông, là người hay nhóm người mang nội dung thông tin muốn được trao đổi với người này hay nhóm người khác. - Thông điệp là nội dung thông tin được trao đổi từ nguồn phát đến đối tượng tiếp nhận. Đó là những thông tin, tâm tư, tình cảm, mong muốn, hiểu biết, ý kiến, đòi hỏi, kinh nghiệm sống, tri thức khoa học, kỹ thuật đã được mã hóa theo một hệ thống ký hiệu nào đó.

Hệ thống ký hiệu đó bao gồm: tiếng nói, chữ viết, hệ thống các biểu tượng: biển báo giao thông, hệ thống các cử chỉ biểu đạt của con người… - Kênh truyền thông là sự thống nhất của phương tiện, con đường, cách thức truyền tải thông điệp từ nguồn phát đến đối tượng tiếp nhận. Những yếu tố tạo thành kênh truyền thông đồng thời quy định tính chất, đặc điểm cụ thể. Có thể chia kênh truyền thông thành các loại hình: truyền thông cá nhân, truyền thông trực tiếp, truyền thông đa phương tiện, truyền thông đại chúng… 2 - Đối tượng tiếp nhận là các cá thể hay tập thể người tiếp nhận thông điệp trong quá trình truyền thông. Hiệu quả của truyền thông được xem xét trên cơ sở những biến đổi về tâm lý, nhận thức, thái độ và hành vi của đối tượng tiếp nhận.

Về cơ bản, hiệu quả này phụ thuộc vào tính chất, quy mô, khuynh hướng của thông điệp. Quá trình truyền thông Trước đây, khi đề cập tới truyền thông, người ta hay nhắc tới công thức của Harold Lasswell: "Ai nói cái gì, bằng kênh nào, cho ai và có hiệu quả gì?". Người phát tin Người nhận tin Kênh truyền tin Hình 1. Quá trình truyền thông sơ khai Tuy nhiên, giới hạn của công thức này là chỉ hình dung quá trình truyền thông như một đường thẳng giữa người phát tin và người nhận tin, người nhận tin như một đối tác thụ động.

Vì thế, về sau các nhà nghiên cứu quan niệm quá trình truyền thông liên cá nhân theo mô hình chu kỳ truyền thông với dạng đường vòng tròn khép kín, trong đó gồm 4 giai đoạn: phát tin, truyền tin, nhận tin và phản hồi. Đặc điểm của mô hình này là trình bày quá trình truyền thông như một chu kỳ vòng tròn, hoàn toàn khác với mô hình tuyến tính của Lasswell. Quá trình truyền thông liên cá nhân thực chất phải được hiểu như một quá trình trao đổi thông tin giữa cá nhân này với cá nhân khác trong cuộc sống xã hội. Như vậy, sự truyền thông của con người tự nó là một hành vi mang tính xã hội.

Giai đoạn truyền tin (transmission) Giai đoạn truyền đạt thông tin có thể diễn ra bằng hình thức tiếp xúc trực tiếp (đối diện) giữa người phát và người nhận tin, nhưng cũng có thể thông qua một phương tiện kỹ thuật trung gian hay một kênh truyền thông nào đó (medium) như điện thoại, máy fax, telex, máy nhắn tin, thư từ (viết trên giấy), thư điện tử (e- mail). Cũng có khi “kênh truyền thông” ở đây lại là một người thứ ba, đóng vai trò trung gian, mà người phát tin nhờ nhắn lại cho người nhận tin. Khi thông điệp được chuyển qua một kênh trung gian nào đó thì rất có khả năng là sẽ bị nhiễu bởi những loại tiếng ồn (noise) khác nhau (máy bị rè, tiếng động ồn ào xung quanh.), và do đó nội dung thông điệp có thể bị sai lệch hoặc bị mất đi một phần nào đó. Còn trong trường hợp truyền tin thông qua một người thứ ba (nhờ nhắn lại), thì rất 3 có thể “bộ lọc” chủ quan của người này cũng làm biến dạng đi ít nhiều nội dung của thông điệp.

Giai đoạn nhận tin (reception) Chúng ta cần phân biệt mấy thao tác khác nhau để có thể hiểu được đặc trưng của giai đoạn này (mặc dù thực ra những thao tác này trong thực tế xảy ra gần như cùng một lúc). Trước hết là thao tác “thu nhận tin” (tức là ghi lại thông điệp - “message recording"). Ở đây, việc ghi nhận tin có thể không được đầy đủ, một phần do tác động của các loại “tiếng ồn”, nhưng cũng có thể một phần do người nhận tin không nắm bắt được trọn vẹn thông điệp. Người nghe thường không nghe được đầy đủ trọn vẹn thông điệp được phát ra: Anh ta nghe không rõ hoặc nghe không kịp, nhất là khi mà thông điệp được phát ra quá dài dòng.

Lúc đó, người nhận tin chỉ ghi nhớ được một phần của thông điệp mà thôi. Vì không thể ghi nhớ toàn văn nội dung thông điệp giống như một cái máy ghi âm, nên anh ta buộc phải chọn lọc một số thông tin mà anh ta có thể nhớ được một cách có ý thức hay không có ý thức. Người nghe thường “chọn lọc” theo những tiêu chuẩn như: Những vấn đề mà anh ta đang quan tâm, những nội dung phù hợp với suy nghĩ của anh ta, những điều mà anh ta cho là quan trọng, hoặc hấp dẫn. (Có thể tham khảo một thí dụ: Trong trò chơi kể một câu chuyện cho một dãy thành viên, trong đó người đứng trước kể lại câu chuyện cho người đứng sau, nhưng chỉ nói nhỏ vào tai mà thôi, người ta thường thấy kết quả đến người cuối cùng là câu chuyện thường đã không còn như nguyên bản kể cho người đầu tiên.

Có thể coi đây là một thí dụ sinh động minh chứng cho hiện tượng tri giác có chọn lọc của con người chúng ta [selective perception]). Thao tác giải mã (decoding): Chúng ta biết là mỗi ngôn ngữ bao gồm những từ, những thuật ngữ hoặc thành ngữ mang những biểu tượng đặc thù. Vì thế, nếu người nhận tin không nắm được đầy đủ chìa khóa của “hệ thống mã” này (nghĩa là không hiểu hết ý nghĩa của các từ ngữ được sử dụng trong thông điệp) thì rất có thể sẽ tiếp thu không đúng, “giải mã” không đúng nội dung thông điệp. Sau khi giải mã thông điệp, người nhận tin còn phải giải thích nội dung thông điệp để hiểu được ý nghĩa của nó.

Việc giải thích này được tiến hành phụ thuộc vào cái khung quy chiếu (frame of reference) của người nhận tin. Cái khung này chủ yếu được quy định bởi nguồn gốc xã hội, tuổi tác, quá trình giáo dục và trình độ học thức của người nhận tin; nói cách khác có thể gọi đây là hành trang văn hóa của người nhận tin. Cái khung này có hai trục: trục nhận thức (cognitive dimension) và trục cảm xúc (affective dimension). Vốn kiến thức cũng như vốn sống sẽ cung cấp những yếu tố cần thiết để giải thích thông điệp: đây chính là trục nhận thức.

Mặt khác, hành trang tâm lý (vốn cũng là hệ quả của môi trường xã hội và của quá trình giáo dục) cũng 4 như tâm trạng hay tính khí lúc nhận thông điệp cũng đều là 18 những yếu tố có thể ảnh hưởng tới cách giải thích nội dung thông điệp: đây là trục cảm xúc. Tóm lại, việc tiếp nhận các thông điệp thường mang tính chất cục bộ (nghĩa là không ghi nhận đầy đủ trọn vẹn thông điệp), chọn lọc (người nhận tin thường chọn lọc để tiếp nhận một số thông tin), và lý giải (tức là thông điệp luôn luôn được người nhận tin giải thích theo cái khung qui chiếu của mình, hiểu nó theo vốn liếng văn hóa riêng). Cuối cùng, thông điệp do người phát tin chuyển đi thường gây ra một kết quả là làm cho người nhận tin có một phản ứng nào đó trở lại cho người phát tin. Như vậy, lúc này, người nhận tin cũng trở thành một người phát tin, một nguồn thông tin.

Phản hồi (feedback) Chính là bắt nguồn từ ngành điều khiển học (cybernetics) mà ngành khoa học nghiên cứu về truyền thông đã nhấn mạnh tới khái niệm “phản hồi” và tới những tác động của nó trong đời sống xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ