Giáo trình văn hóa du lịch phần 2 - Tiến trình lịch sử văn hóa Việt Nam từ thời tiền sử đến sơ sử

Giáo trình Văn hóa Du lịch phần 2 của PGS.TS Hoàng Văn Thành. Tìm hiểu sâu về văn hóa và du lịch, tài liệu hữu ích cho sinh viên và người làm du lịch.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
146
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình văn hóa du lịch Phần 2 của PGS

Giáo trình Văn hóa du lịch Phần 2 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu của PGS.TS Hoàng Văn Thành, được biên soạn nhằm cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên và những người làm trong ngành du lịch. Đây không chỉ là một tài liệu văn hóa du lịch thông thường mà còn là một bản phân tích chi tiết về tiến trình lịch sử, hình thành nên bản sắc văn hóa Việt Nam. Cuốn sách tập trung vào việc hệ thống hóa các giai đoạn phát triển văn hóa, từ thời tiền sử đến các vương triều phong kiến, tạo ra một cái nhìn tổng thể và liền mạch. Nội dung được trình bày khoa học, giúp người đọc dễ dàng kết nối các sự kiện lịch sử với các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể hiện hữu. Đặc biệt, sách văn hóa du lịch Hoàng Văn Thành làm nổi bật mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa và du lịch, chỉ ra cách các cơ sở văn hóa Việt Nam trong du lịch trở thành nguồn tài nguyên du lịch nhân văn vô giá. Tác phẩm này là tài liệu tham khảo không thể thiếu cho chuyên ngành văn hóa du lịch, giúp định hình tư duy phân tích và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn nghề nghiệp, từ việc thiết kế tour đến quản trị du lịch và lữ hành. Với sự bảo chứng từ Nhà xuất bản Lao Động, giáo trình đảm bảo tính học thuật và độ tin cậy cao, trở thành một nguồn tài nguyên quan trọng để tìm hiểu sâu sắc về văn hóa dân tộc trong bối cảnh phát triển du lịch hiện đại.

1.1. Giới thiệu tác giả Hoàng Văn Thành và công trình nghiên cứu

PGS.TS Hoàng Văn Thành là một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực nghiên cứu văn hóa và du lịch. Các công trình của ông luôn được đánh giá cao về tính hệ thống và chiều sâu học thuật. Giáo trình văn hóa du lịch phần 2 là một trong những tác phẩm tiêu biểu, kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu trước đó, bao gồm cả giáo trình văn hóa du lịch phần 1. Công trình này không chỉ tổng hợp kiến thức mà còn đưa ra những phân tích, luận giải sắc bén về sự hình thành và biến đổi của văn hóa Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Cách tiếp cận của tác giả Hoàng Văn Thành tập trung vào việc làm rõ các yếu tố cốt lõi đã định hình nên bản sắc văn hóa dân tộc, từ đó cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc cho việc khai thác và phát huy các giá trị văn hóa trong hoạt động du lịch một cách bền vững.

1.2. Tổng quan nội dung ebook giáo trình văn hóa du lịch

Nội dung của ebook giáo trình văn hóa du lịch Phần 2 được cấu trúc một cách logic, đi theo dòng chảy lịch sử của văn hóa Việt Nam. Phần đầu của tài liệu tập trung vào văn hóa thời tiền sử và sơ sử, với các nền văn hóa tiêu biểu như Hòa Bình, Bắc Sơn, và đặc biệt là Đông Sơn. Các chương tiếp theo phân tích sâu về giai đoạn Bắc thuộc và chống Bắc thuộc, làm rõ quá trình giao lưu, tiếp biến và cuộc đấu tranh bảo tồn bản sắc dân tộc. Giai đoạn văn hóa Đại Việt được trình bày chi tiết qua các triều đại Lý, Trần, Lê, cho thấy sự phát triển rực rỡ của văn hóa dân tộc trên mọi phương diện. Giáo trình cũng dành không gian để phân tích các nền văn hóa Chămpa và Óc Eo, thể hiện sự đa dạng văn hóa trên lãnh thổ Việt Nam. Mỗi phần đều cung cấp dẫn chứng cụ thể, giúp người đọc hình dung rõ nét về đặc trưng văn hóa các vùng miền Việt Nam trong từng thời kỳ.

II. Thách thức khi học cơ sở văn hóa Việt Nam trong du lịch hiện nay

Việc nghiên cứu và học tập về cơ sở văn hóa Việt Nam trong du lịch đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Lịch sử văn hóa dân tộc kéo dài hàng nghìn năm với vô số sự kiện, triều đại và các tầng văn hóa đan xen, gây khó khăn cho người học trong việc hệ thống hóa kiến thức một cách liền mạch. Nhiều tài liệu hiện có thường trình bày thông tin một cách rời rạc, thiếu sự kết nối giữa các giai đoạn lịch sử và giá trị văn hóa ứng dụng. Điều này dẫn đến tình trạng người học, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành văn hóa du lịch, có thể nắm được các sự kiện riêng lẻ nhưng không hiểu được bức tranh toàn cảnh và quy luật phát triển của văn hóa. Một thách thức khác là việc phân biệt giữa các yếu tố văn hóa bản địa và các yếu tố du nhập, cũng như đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của chúng. Nếu không có một tài liệu văn hóa du lịch được biên soạn khoa học như giáo trình văn hóa du lịch phần 2, người học dễ bị sa vào những kiến giải chủ quan, thiếu cơ sở khoa học. Việc thiếu các tài liệu chất lượng cao cũng làm hạn chế khả năng biến kiến thức văn hóa thành các sản phẩm du lịch cụ thể, làm giảm sức hấp dẫn của tài nguyên du lịch nhân văn Việt Nam.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa dòng chảy lịch sử văn hóa

Lịch sử văn hóa Việt Nam là một dòng chảy phức tạp, bao gồm nhiều thời kỳ khác nhau từ tiền sử, sơ sử, Bắc thuộc, đến các triều đại tự chủ. Việc nắm bắt và hệ thống hóa toàn bộ quá trình này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học. Người học thường gặp khó khăn khi phải ghi nhớ một khối lượng lớn thông tin về các nền văn hóa (Đông Sơn, Sa Huỳnh), các triều đại (Lý, Trần, Lê), và các sự kiện giao thoa văn hóa. Nếu không có một cấu trúc rõ ràng, kiến thức sẽ trở nên manh mún và khó áp dụng vào thực tiễn phân tích di sản văn hóa và du lịch.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về tài liệu văn hóa du lịch chất lượng cao

Trước những thách thức nêu trên, nhu cầu về một tài liệu văn hóa du lịch chuẩn mực và có hệ thống là vô cùng cấp thiết. Ngành du lịch đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ có kỹ năng nghiệp vụ mà còn phải am hiểu sâu sắc về văn hóa. Một tài liệu chất lượng cao phải cung cấp được một khung lý thuyết vững chắc, phân tích các đặc trưng văn hóa các vùng miền Việt Nam một cách khách quan và có dẫn chứng. Các tài liệu như sách văn hóa du lịch Hoàng Văn Thành đáp ứng được nhu cầu này bằng cách cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, giúp người đọc xây dựng nền tảng kiến thức từ gốc rễ.

III. Giải mã văn hóa Việt Nam thời tiền sử từ sách Hoàng Văn Thành

Một trong những điểm sáng của giáo trình văn hóa du lịch phần 2 là cách tiếp cận chi tiết và hệ thống về văn hóa Việt Nam thời tiền sử và sơ sử. Tác phẩm không chỉ liệt kê các nền văn hóa mà còn phân tích sâu về đặc điểm xã hội, đời sống vật chất và tinh thần của con người thời kỳ này. Từ văn hóa Núi Đọ, Sơn Vi đến văn hóa Hòa Bình, Bắc Sơn, người đọc có thể thấy rõ quá trình tiến hóa trong kỹ thuật chế tác công cụ, sự hình thành các tổ chức xã hội sơ khai và sự nảy nở của các tín ngưỡng nguyên thủy. Phần phân tích về văn hóa Đông Sơn đặc biệt quan trọng, được xem là đỉnh cao của thời đại kim khí và là nền tảng hình thành nhà nước Văn Lang. Trích dẫn từ tài liệu gốc cho thấy: "Nền văn hóa Đông Sơn là nền văn hóa phi Hoa phi Ấn; sắc thái văn hóa địa phương khá rõ rệt". Điều này khẳng định tính bản địa và độc đáo của văn hóa Việt. Việc tìm hiểu các cơ sở văn hóa Việt Nam trong du lịch từ giai đoạn này giúp lý giải nhiều phong tục, tập quán còn lưu truyền đến ngày nay. Bên cạnh đó, giáo trình cũng đề cập đến các nền văn hóa quan trọng khác như Sa Huỳnh và Đồng Nai (Óc Eo), cho thấy sự đa dạng và giao thoa văn hóa mạnh mẽ ngay từ buổi đầu lịch sử, tạo nên một bức tranh phong phú về di sản văn hóa và du lịch.

3.1. Đặc trưng văn hóa các vùng miền Việt Nam thời sơ sử

Thời sơ sử chứng kiến sự tồn tại song song của ít nhất ba trung tâm văn hóa lớn: văn hóa Đông Sơn ở miền Bắc, văn hóa Sa Huỳnh ở miền Trung, và văn hóa Đồng Nai (Óc Eo) ở miền Nam. Mỗi nền văn hóa mang những đặc trưng văn hóa các vùng miền Việt Nam rất riêng biệt. Văn hóa Đông Sơn nổi bật với kỹ thuật đúc đồng tinh xảo, đặc biệt là trống đồng. Văn hóa Sa Huỳnh được biết đến với tục táng trong chum và đồ trang sức bằng thủy tinh, mã não. Văn hóa Đồng Nai thể hiện kỹ thuật chế tác đá và gốm thực dụng, cùng với sự xuất hiện của đàn đá. Sự khác biệt này phản ánh điều kiện tự nhiên và quá trình giao lưu văn hóa riêng của từng khu vực.

3.2. Văn hóa Đông Sơn và nền tảng cơ sở văn hóa Việt Nam

Văn hóa Đông Sơn không chỉ là một giai đoạn phát triển rực rỡ về vật chất mà còn đặt nền móng cho nhà nước sơ khai Văn Lang. Theo giáo trình, tổ chức xã hội thời kỳ này đã có sự phân công lao động, làng mạc được hình thành, và kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp trồng lúa nước. Đời sống tinh thần phong phú với các phong tục như ăn trầu, nhuộm răng đen, xăm mình và các tín ngưỡng thờ cúng tự nhiên. Những yếu tố này đã trở thành phần cốt lõi, tạo nên những cơ sở văn hóa Việt Nam trong du lịch và vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người Việt hiện đại.

3.3. Giá trị di sản văn hóa Sa Huỳnh và Óc Eo trong du lịch

Văn hóa Sa Huỳnh và Óc Eo là những nguồn tài nguyên du lịch nhân văn đặc sắc của miền Trung và Nam Bộ. Văn hóa Sa Huỳnh được xem là tiền đề của văn hóa Chămpa, với các di vật cho thấy một mạng lưới giao thương đường biển phát triển sớm. Trong khi đó, văn hóa Óc Eo là một phần của vương quốc Phù Nam hùng mạnh, nơi tìm thấy nhiều hiện vật có nguồn gốc từ La Mã, Ba Tư, Ấn Độ. Việc nghiên cứu các di sản văn hóa và du lịch này không chỉ giúp tái hiện lịch sử vùng đất phương Nam mà còn mở ra nhiều tiềm năng phát triển các sản phẩm du lịch khảo cổ, du lịch văn hóa độc đáo.

IV. Khám phá văn hóa Đại Việt qua giáo trình văn hóa du lịch Phần 2

Giai đoạn văn hóa Đại Việt, kéo dài từ thế kỷ X đến thế kỷ XVIII, là thời kỳ định hình và phát triển rực rỡ của nền văn hóa dân tộc tự chủ. Giáo trình văn hóa du lịch phần 2 của PGS.TS Hoàng Văn Thành đã hệ thống hóa một cách xuất sắc các thành tựu văn hóa qua từng triều đại, từ Ngô - Đinh - Tiền Lê đến Lý - Trần và đỉnh cao là thời Lê sơ. Nội dung tài liệu làm rõ sự phát triển của hệ tư tưởng, tôn giáo, giáo dục, pháp luật, và nghệ thuật. Dưới thời Lý - Trần, Phật giáo phát triển đến đỉnh cao và mang tư tưởng nhập thế, song hành cùng Nho giáo dần khẳng định vị thế với việc thành lập Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Như tài liệu đã nêu: "Năm 1075, mở khoa thi Tam trường. Năm 1076, mở Quốc Tử Giám". Những sự kiện này đặt nền móng cho nền giáo dục khoa cử Việt Nam. Thời Lê sơ, đặc biệt dưới triều vua Lê Thánh Tông, Nho giáo trở thành quốc giáo, pháp luật được hoàn thiện với bộ luật Hồng Đức. Những thành tựu này không chỉ là di sản văn hóa và du lịch mà còn là những giá trị cốt lõi hình thành nên con người và xã hội Việt Nam. Việc phân tích kỹ lưỡng giai đoạn này giúp người làm du lịch, đặc biệt trong ngành quản trị du lịch và lữ hành, có khả năng diễn giải và truyền tải chiều sâu văn hóa dân tộc đến với du khách.

4.1. Sự phát triển văn hóa thời Lý Trần và ứng dụng du lịch

Thời Lý - Trần (thế kỷ XI - XIV) là giai đoạn phục hưng và phát triển mạnh mẽ của văn hóa Đại Việt. Phật giáo đạt đến độ cực thịnh với việc xây dựng hàng loạt chùa tháp và sự ra đời của thiền phái Trúc Lâm. Nền giáo dục Nho học được định hình, văn học chữ Nôm bắt đầu xuất hiện. Tinh thần tự chủ dân tộc được thể hiện qua ba lần chiến thắng quân Nguyên - Mông. Những di sản như Hoàng thành Thăng Long, chùa Một Cột, hay tinh thần Đông A hào hùng là những tài nguyên du lịch nhân văn vô giá, có thể xây dựng thành các tuyến tour lịch sử, tour tâm linh hấp dẫn.

4.2. Dấu ấn văn hóa thời Lê sơ trong di sản văn hóa và du lịch

Thời Lê sơ (thế kỷ XV) đánh dấu sự phát triển đỉnh cao của nhà nước phong kiến trung ương tập quyền. Dưới thời vua Lê Thánh Tông, Nho giáo chiếm vị trí độc tôn, hệ thống giáo dục khoa cử được hoàn thiện, và luật pháp được hệ thống hóa trong bộ luật Hồng Đức. Các di tích như Lam Kinh, bia tiến sĩ ở Văn Miếu là minh chứng cho một thời kỳ thịnh trị. Đối với ngành du lịch, việc khai thác câu chuyện về các bậc hiền tài, về tổ chức nhà nước và luật pháp thời Lê sơ sẽ làm phong phú thêm nội dung thuyết minh tại các điểm di sản văn hóa và du lịch liên quan.

4.3. Giao lưu văn hóa thời Bắc thuộc và ảnh hưởng đến hiện tại

Giai đoạn hơn một nghìn năm Bắc thuộc là một thời kỳ thử thách nhưng cũng là giai đoạn giao lưu và tiếp biến văn hóa sâu sắc. Người Việt đã tiếp thu có chọn lọc chữ Hán, Nho giáo, Đạo giáo, kỹ thuật sản xuất từ phương Bắc nhưng đồng thời cũng kiên cường đấu tranh để bảo tồn các yếu tố văn hóa bản địa như tiếng Việt, tín ngưỡng dân gian, phong tục ăn trầu, nhuộm răng. Giáo trình chỉ rõ xu hướng "Việt hóa văn hóa Hán là chủ đạo". Hiểu rõ quá trình này giúp lý giải sự phức hợp trong văn hóa Việt Nam hiện đại, một yếu tố quan trọng trong giao tiếp liên văn hóa trong du lịch.

V. Ứng dụng kiến thức từ sách vào chuyên ngành văn hóa du lịch

Kiến thức từ sách văn hóa du lịch Hoàng Văn Thành không chỉ dừng lại ở phạm vi lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn chuyên ngành văn hóa du lịch. Việc nắm vững tiến trình lịch sử văn hóa là nền tảng để xây dựng các sản phẩm du lịch có chiều sâu và khác biệt. Thay vì chỉ giới thiệu các di tích một cách bề mặt, người làm du lịch có thể kể những câu chuyện hấp dẫn, kết nối di tích với bối cảnh lịch sử, xã hội và con người của từng thời đại. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm của du khách, biến một chuyến đi thông thường thành một hành trình khám phá văn hóa thực sự. Hơn nữa, sự am hiểu về đặc trưng văn hóa các vùng miền Việt Nam và quá trình giao lưu văn hóa giúp cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp liên văn hóa trong du lịch. Nó cho phép hướng dẫn viên và nhà điều hành tour dự đoán và thấu hiểu được tâm lý du khách từ các nền văn hóa khác nhau, từ đó có cách ứng xử phù hợp, tạo ra môi trường du lịch thân thiện và tôn trọng. Cuốn sách cũng là nguồn tư liệu quý giá để xây dựng các slide bài giảng văn hóa du lịch chất lượng, phục vụ công tác đào tạo và bồi dưỡng nhân lực cho ngành quản trị du lịch và lữ hành.

5.1. Nâng cao kỹ năng giao tiếp liên văn hóa trong du lịch

Hiểu biết về lịch sử hình thành văn hóa, bao gồm cả tín ngưỡng, hệ tư tưởng và phong tục, là chìa khóa cho giao tiếp liên văn hóa trong du lịch hiệu quả. Kiến thức từ giáo trình giúp người làm du lịch nhận diện các giá trị cốt lõi của văn hóa Việt Nam, từ đó có thể giải thích một cách tinh tế những khác biệt văn hóa cho du khách quốc tế. Đồng thời, việc này cũng giúp tránh được những hiểu lầm văn hóa không đáng có, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và hình ảnh du lịch Việt Nam.

5.2. Xây dựng sản phẩm du lịch dựa trên tài nguyên du lịch nhân văn

Toàn bộ nội dung của giáo trình là một kho tàng về tài nguyên du lịch nhân văn. Dựa trên kiến thức về các nền văn hóa cổ, các triều đại phong kiến, hay các làng nghề thủ công truyền thống, các công ty lữ hành có thể thiết kế những tour du lịch độc đáo. Ví dụ: tour "Theo dấu chân vua Lý dời đô", tour khám phá văn hóa Chămpa huyền bí, hay workshop trải nghiệm làm gốm theo kỹ thuật thời Lý - Trần. Việc này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa và du lịch.

5.3. Slide bài giảng văn hóa du lịch Công cụ hỗ trợ hiệu quả

Với cấu trúc rõ ràng và nội dung phong phú, giáo trình văn hóa du lịch phần 2 là nguồn tư liệu lý tưởng để các giảng viên xây dựng slide bài giảng văn hóa du lịch. Các chương mục được phân chia khoa học theo từng thời kỳ lịch sử, mỗi phần đều có luận điểm rõ ràng và dẫn chứng cụ thể. Việc sử dụng tài liệu này làm cơ sở giúp bài giảng trở nên hệ thống, logic và có chiều sâu, hỗ trợ hiệu quả cho quá trình giảng dạy và học tập trong chuyên ngành văn hóa du lịch.

VI. Tương lai ngành du lịch từ tài liệu văn hóa du lịch của tác giả

Trong bối cảnh du lịch toàn cầu ngày càng chú trọng vào trải nghiệm chiều sâu, vai trò của các tài liệu văn hóa du lịch chuyên khảo như của PGS.TS Hoàng Văn Thành trở nên vô cùng quan trọng. Những công trình này đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam, hướng tới việc khai thác các giá trị văn hóa một cách có trách nhiệm và hiệu quả. Thay vì cạnh tranh bằng các dịch vụ phổ thông, du lịch Việt Nam có thể tạo ra lợi thế khác biệt bằng chính kho tàng tài nguyên du lịch nhân văn độc đáo của mình. Việc đào tạo một thế hệ nhân lực du lịch am hiểu sâu sắc về cơ sở văn hóa Việt Nam trong du lịch là yếu tố then chốt. Những kiến thức được hệ thống hóa trong giáo trình sẽ giúp các nhà quản trị du lịch và lữ hành tương lai có đủ tầm nhìn để xây dựng những chiến lược phát triển sản phẩm, quảng bá và bảo tồn di sản một cách bài bản. Đây chính là con đường để nâng tầm thương hiệu du lịch quốc gia, thu hút những phân khúc du khách chất lượng cao và đảm bảo rằng các giá trị văn hóa không bị mai một trong quá trình phát triển.

6.1. Vai trò của giáo trình so với các tài liệu văn hóa du lịch khác

Giáo trình văn hóa du lịch phần 2 nổi bật so với nhiều tài liệu khác nhờ tính hệ thống, chiều sâu học thuật và sự liên kết chặt chẽ giữa văn hóa và du lịch. Trong khi nhiều nguồn thông tin trên internet có thể rời rạc và thiếu kiểm chứng, tác phẩm của PGS.TS Hoàng Văn Thành, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Lao Động, mang đến một nguồn kiến thức đáng tin cậy. Nó không chỉ là sách giáo khoa mà còn là một công trình nghiên cứu, giúp định hướng tư duy cho người học và người làm nghề một cách bài bản.

6.2. Hướng phát triển cho ngành quản trị du lịch và lữ hành

Tương lai của ngành quản trị du lịch và lữ hành phụ thuộc lớn vào khả năng sáng tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa có giá trị. Kiến thức nền tảng vững chắc về lịch sử và đặc trưng văn hóa các vùng miền Việt Nam là cơ sở cho sự sáng tạo đó. Những nhà quản lý được trang bị kiến thức từ các tài liệu chuyên sâu như cuốn sách này sẽ có khả năng dẫn dắt thị trường, tạo ra các xu hướng du lịch mới, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế, góp phần đưa du lịch Việt Nam phát triển lên một tầm cao mới.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kỳ tự chủ. Ba đời họ Khúc đều không xưng đế nhưng người đời sau vẫn tôn xưng như những vị vua Chương 3: TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM 121 (Khúc Thừa Dụ: Tiên chủ; Khúc Hạo: Trung chủ; Khúc Thừa Mỹ: Hậu chủ). Thời Khúc Thừa Dụ tuy chính quyển vẫn mang danh hiệu của nhà Đường nhưng thực chất là tự chủ. Ông là người mở đâu cho chính sách ngoại giao thuần phục giả vờ, độc lập thực sự.

Thời Khúc Hạo đã tiến hành cải cách các mặt. Chính sự khoan dung, giản dị, nhân dân đều được yên vui; sửa lại chế độ điển tô, thuế má, lực dịch nặng nề; chia cả nước thành các lộ - phủ - châu - giáp - xã, đặt thêm các giáp, các xã quan,. Về chiều rộng, chính quyển trung ương vươn tới nhiều nơi hơn. Nhân khẩu đượe quản lý chặt chế hơn.

Thời Khúc Thừa Mỹ, do những sai lầm cả trong đối nội và đối ngoại, năm 923 đến 930 nhà Nam Hán lại sang chiếm nước ta. + Năm 931, Dương Đình Nghệ đánh được quân Nam Hán, giải phóng thành Đại La, giành quyển tự chủ được sáu năm. + Năm 937, Kiểu Công Tiễn giết Dương Đình Nghệ, nắm quyền bính. Năm sau, Công Tiễn bị Ngô Quyền giết.

b) Đặc điểm uăn hóa giao lưu cưỡng bức uới Trung Quốc. Chính trị: + Tổ chức lãnh thổ và tổ chức chính quyền chặt chẽ hơn, mô phỏng theo Trung Quốc. Đến thời nhà Đường, tổ chức nhà nước đã được hoàn thiện đến cấp xã. : + Tổ chức quân đội thường trực mạnh để đàn ấp các cuộc khởi nghĩa.

+ Thực hiện chính sách di dân và ép dân ta theo phong tục Hán để đồng hóa; vơ vét tài nguyên, đánh thuế cao,. Nha Tần cho 10 van dan Han di cu sang nước ta với mục đích chiếm đoạt các quyển lợi kinh tế và đem sang văn hóa Hán. Mã Viện cũng cho người Hán di cư sang nước ta, gọi là dân Mã Lưu, lập thành các làng ấp, với mục đích đồng hóa 122 GIÁO TRÌNH VĂN HÓA DU LỊCH dân ta (nhưng kết quả là chính những người Hán này lại bị đồng hóa). - Kinh tế: + Kỷ thuộc Tây Hán: tổ chức khai khẩn ruộng đất, phổ biến việc sử dụng công cụ sắt, dùng trâu, bò để kéo cày; nghề làm mũ,.

+ Kỷ thuộc Đông Hán: chính quyền độc quyển bán muối và đồ sắt. Dân ta chưa biết khai mỏ và rèn đúc sắt; đào mương máng, phát triển nông nghiệp. + Thế kỷ VI: nghề chính là nông nghiệp trồng lúa nước, trồng rau, cây ăn quả; đánh cá, săn bắn; trồng bông, trồng đâu nuôi tầm, dệt vải; rèn đúc đồ sắt. Thương mại không phát triển; vận chuyển và đi lại chủ yếu bằng thuyền.

- Văn hóa: Hệ tư tưởng Nho giáo, Đạo giáo được đưa vào nước ta, góp phần củng cố thêm chế độ phụ quyền; mở trường dạy chữ Hán cho con em quý tộc, bổ dụng một số người Việt bản xứ làm quan lai. c) Đặc điểm uăn hóa chống Hán hóa - Sản xuất vật chất: phát triển kỹ thuật làm gốc, giấy tiếp thu từ Trung Quốc nhưng đã phát triển lên một trình độ cao hơn. - - Đời sống tỉnh thần: + Ngôn ngữ và chữ viết: tiếng Việt vẫn được sử đụng bởi đông đảo quần chúng nhân dân làng xã. Tiếng Hán và chữ Hán chỉ được tiếp nhận trong tầng lớp quý tộc.

Người Việt đã Việt hóa từ ngữ Hán, hình thành ngôn ngữ Hán - Việt. + Phong tục tập quấn: giữ gìn và phát huy lòng tôn kính cha mẹ, tổ tiên. Tôn trọng phụ nữ (ngược với tư tưởng của Nho giáo và phong kiến Trung Quốc): lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa Chương 3: TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM 128 là phụ nữ (Hai Bà Trưng, Bà Triệu và các nữ tướng), nhà có con gái đầu lòng đem chôn một thứ rượu quý gọi là rượu con gái, người đầu tiên đánh chiếc trống đồng mới là phụ nữ, những ngôi chùa đầu tiên là thờ các bà (Tứ pháp),. Tục đánh trống đồng, cắt tóc ngắn/búi tó, xăm mình, nhuộm răng, ăn trầu; chôn người chết trong quan tài hình thuyền/thân cây rỗng, sau là mộ gạch,.

Văn học dân gian: ca dao, tục ngữ, huyền tích, đồng dao. Âm nhạc: nhạc cụ truyền thống như trống, khèn, cổng chiêng,. Nhìn chung, xu hướng Việt hóa văn hóa Hán là chủ đạo trong suốt thời kỳ Bắc thuộc và chống Bắc thuộc. Văn hóa Chămpa ở miền Trung a) Khdi quat - Người Chăm thuộc chủng Nam Á, ngữ hệ Mã Lai - Da Dao.

- Vương quốc Chămpa tổn tại gần 15 thế kỷ (II - XV), gồm bốn vùng: Amaravati (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên, Quảng Nam, Đà Nẵng); Vijaya (Quảng Ngãi, Bình Định); Kauthara (Khánh Hòa); Panduranga (Ninh Thuận, Bình Thuận). - Các vương quéc tién Champa: Nước Hề Tôn (người Hồi): quốc gia sơ khai, có tổ chức liên minh bộ lạc không chặt chẽ (cùng thời Hùng Vương), gồm hai bộ lạc lớn: bộ lạc Cau (từ Phú Yên đến Bình Thuận) và nhiều bộ lạc nhỏ khác; bộ lạc Dừa (từ Quang Nam đến Quảng Ngãi). Đến thời nhà Hán thống trị miền Bắc, lãnh thổ của vương quốc này được lập thành huyện Tượng Lâm, thuộc quận Nhật Nam. Nhân dân ở đây cũng đã hưởng ứng cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng và tổ chức nhiều cuộc nổi dậy.

Năm 190, dân Tượng Lâm gộp thu các bộ lạc cùng sắc tộc 124 GIÁO TRÌNH VĂN HÓA DU LỊCH phương Nam, chiếm đất Việt Thường (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế), lập nước Lâm Ấp (vương quốc của người Chăm). - Nền tảng của văn hóa Chămpa là văn hóa 8a Huỳnh. b) Đặc điểm ăn hóa: chịu ảnh hưởng sâu sắc của van héa An Độ - Tổ chức xã hội: Áp dụng triệt để mô hình tổ chức chính trị và vương quyền của Ấn Độ: Vua là hiện thân của thần trên mặt đất. Việc truyền ngôi được tiến hành theo huyết thống hoặc do triểu đình cử ra.

Vua lập các anh em làm tiểu vương hoặc thư vương. Đất nước được chia làm bốn khu vực lớn, 38 châu lớn nhỏ. Tên gọi các quan lại và đơn vị hành chính có nguồn gốc từ các thuật ngữ - Ấn Độ. Tiếp nhận hệ thống đẳng cấp của Ấn Độ nhưng không triệt để, chỉ mang tính hình thức.

- Kinh tế: đa thành phần. Nông nghiệp tring lúa với giống lúa chịu hạn Qúa chiêm); trồng đâu tầm, bông, hoa mau (một số giống có nguồn gốc nước ngoài như mía, khoal,. Các biện pháp canh tác: khai thắc nước mạch từ các cồn cát, đổi gò; đào các cọn nước, giếng, hồ, đập,. Khai thác lâm - thủy sản.

Nghề thủ công: rèn sắt, đệt vải lụa, làm gốm, thủy tỉnh, đá ngọc, khai khoáng, vàng bạc mỹ nghệ,. - Văn hóa: + Về tôn giáo: có sự hỗn dung các tôn giáo và giáo phái của Ấn Độ (Phật giáo với đức hiếu sinh, từ bị; Vishnu giáo với tình thương sâu sắc; Shiva giáo với tính hung bạo và quyền lực, là đặc trưng chủ đạo của tôn giáo Chămpa). Tín ngưỡng bản địa Chương 3: TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM 125 vẫn được duy trì: thờ cúng tổ tiên, thờ Mẫu (bà chúa Ngọc, Thiên Yana Thánh mẫu,. + Về chữ viết: tiếp thu chữ Ấn Độ cổ (chữ Phạn - Sanskri), - từ đó sáng tạo ra chữ Chăm cổ.

+ Lịch pháp: sử dụng lịch pháp Ấn Độ. Tính lịch theo năm: ngày âm (ngày tính theo mặt trăng) là đơn vị cơ bản; tháhg chia làm hai tuần: sáng và tối; một năm có 12 tháng âm, sáu mùa; tuần có bảy ngày, có tên gọi riêng (ứng với mỗi hành tinh). Tinh lịch theo kỷ nguyên: phổ biến là kỷ nguyên Saka, từ năm 78 sau Công nguyên. + Về âm nhạc và múa: nhạc cụ truyền thống: trống Paranung, trống Kynăng, kèn Saranal; múa sinh hoạt/tôn giáo, múa đơn/tập thể, múa đạo cụ, múa bóng.

+ Về hệ thống đền tháp: Mỹ Sơn, Đồng Dương (Quảng Nam), Ponaga (Khánh Hòa). + Được xây dựng theo mẫu chung va thé hiện biểu trưng tôn giáo Ấn Độ nhưng đã được Chăm hóa. Được xây trên các đổi gò cao, biểu tượng núi Meru trong tôn giáo Ấn Độ, biểu trưng cho trung tâm của vũ trụ, nơi ở của thần linh. « Các chức năng: đền thờ thần; đền - nơi ở của thần; đền - mộ.

« Phân loại: tháp không có tháp góc: tháp Hòa Lai (cách Phan Rang 8 km), tháp Khương Mỹ (Quảng Nam), tháp Chiên Dan (Quảng Nam), tháp Đồng Dương (Quảng Nam). Nhóm tháp gồm ba tháp, tượng trưng cho bộ ba thần linh (Shiva, Vishnu, Bramah). Thần Shiva được thờ ở tháp cao nhất, là vị thần tối cao. Bên cạnh đó còn có các tháp và nhà thờ thờ vợ hoặc con các thần, nơi phục vụ,.

Tháp có tháp góc: tháp Bánh Ít (Bình Định), tháp Bà (cách Nha Trang 2 km), tháp Poklong Giaral, Porome (gần Phan Rang). Các linga biến thành tượng các vua: Poklong 126 GIÁO TRÌNH VĂN HÓA DU LỊCH Giaral, Porome. Tháp hình búp bốn cạnh: hai tháp ở Podam (Thuận Hải cũ). Tháp hình búp đa giác: tháp Bằng An (Điện Bàn, Quảng Nam).

«+ Cấu trúc: có bình đồ hình vuông, bố cục hướng tâm; chia làm ba phần: đế, thân, mái. Bốn cạnh tháp mở bốn cửa. Cửa chính mở về phía đông, có kết cấu nhô dài về phía trước, có vòm cuốn, ba cửa còn lại là cửa giả. Vật liệu: gạch là vật liệu chính; đá được dùng để trang trí hoặc làm những chỉ tiết nhỏ như mí cửa, vòm, trụ,.

+ Về nghệ thuật điêu khắc: + Chủ để: hoa lá, hình người và động vật, các thần và các con vật huyển thoại trong tôn giáo - sử thi Ấn Độ (voi, bò,. + Phân loại: phù điêu (chủ yếu là tượng người ngôi trong các lá nhĩ) được chạm khắc lên gạch tháp, tạo hình trên gạch trước khi nung, chạm khắc trên đá (granit xanh xám, silic),. + Đặc điểm: các tượng gần như tổn tại độc lập, có xu hướng vượt khỏi giới hạn kiến trúc, có tính hoành tráng và ấn tượng. Nghệ thuật tạo dáng tượng gợi cảm giác khỏe khoắn nhưng duyên dáng.

+ Một số hiện vật tiêu biểu: tượng vua trên linga: Poklong Giaral, Porome; tượng phù điêu cao: Shiva múa, vũ nữ Trà Kiệu, Ponag trực tiếp; hoa văn trang trí: hoa sen, hoa bốn cánh (cách điệu), giun, hoa lá hình sin,. Văn hóa Óc Eo ở miền Nam a) Khái quát - Niên đại văn hóa Óc Eo khoảng thế kỷ I - VI sau Công nguyên. Chủ nhân của văn hóa Óc Eo thuộc ngữ hệ Nam Đảo. Chương 3: TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM 127 - Di tích khảo cổ được tìm thấy tại gần 80 địa điểm, có thể chia thành sáu tiểu vùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ