Giới thiệu dự án

Ninh Bình là trung tâm văn hóa - lịch sử đặc biệt với Quần thể danh thắng Tràng An thu hút hơn 6,5 triệu lượt khách du lịch mỗi năm, tuy nhiên nguồn tài nguyên di sản văn hóa phi vật thể (ICH - Intangible Cultural Heritage) thuộc không gian Cố đô Hoa Lư vẫn chưa được hệ thống hóa toàn diện theo các chuẩn dữ liệu hiện đại. Đề tài "Tìm hiểu tín ngưỡng thờ thần Thiên Tôn trong đời sống người dân huyện Hoa Lư tỉnh Ninh Bình" của tác giả Dương Thị Huyền (Trường Đại học Hoa Lư, 2024) giải quyết trực diện khoảng trống nghiên cứu về vị thần trấn giữ phía Đông (Trấn Đông) trong hệ thống "Hoa Lư tứ trấn" thời kỳ định đô Đại Cồ Việt (968 – 1010).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            HOA LƯ TỨ TRẤN ARCHITECTURE                            |
|                                                                                   |
|                           [BẮC] Thần Không Lộ                                     |
|                                    ▲                                              |
|                                    │                                              |
|   [TÂY] Thần Cao Sơn  ◄──── [CỐ ĐÔ HOA LƯ] ────►  [ĐÔNG] THẦN THIÊN TÔN           |
|                                    │              (Động Thiên Tôn / Đa Giá Hạ)    |
|                                    ▼                                              |
|                           [NAM] Thần Quý Minh                                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và bài toán nghiên cứu

  • Sự phân tán tư liệu: Dữ liệu về 7 di tích thờ thần Thiên Tôn trên địa bàn huyện Hoa Lư và vùng phụ cận (thị trấn Thiên Tôn, xã Ninh Giang, xã Ninh Mỹ, TP. Ninh Bình, huyện Yên Khánh) chưa được tích hợp vào một mô hình phân loại chuẩn mực.
  • Mai một không gian văn hóa: Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại huyện Hoa Lư đe dọa các thực hành nghi lễ cổ truyền (như tục Yến thọ, Lễ hạ điền ngày 01/06 âm lịch, Lễ Thánh hóa ngày 09/09 âm lịch).
  • Thiếu hụt dữ liệu di sản số: Chưa có khung kiến trúc thông tin (Information Architecture) kết hợp dữ liệu Hán - Nôm, khảo cổ học thời Đinh - Tiền Lê - Lý và thực tế khảo sát điền dã để phục vụ phát triển du lịch di sản bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín ngưỡng dân gian, hiện tượng tiếp biến văn hóa Tam giáo đồng nguyên (Đạo giáo - Phật giáo - Tín ngưỡng bản địa) xoay quanh hình tượng Thần Thiên Tôn (Huyền Thiên Trấn Vũ).
  2. Khảo tả thực địa toàn diện không gian thờ tự, cấu trúc kiến trúc "Nội công ngoại quốc", hệ thống hiện vật cổ (sắc phong Hậu Lê - Nguyễn, bệ đá thế kỷ XVII - XIX, chuông đồng Cảnh Hưng 1740–1786).
  3. Định lượng hóa cấu trúc lễ hội và các chu kỳ thực hành tín ngưỡng trong cộng đồng cư dân làng Đa Giá (thị trấn Thiên Tôn) và các xã lân cận.
  4. Đề xuất mô hình khung giải pháp bảo tồn kết hợp chuyển đổi số dữ liệu văn hóa (Digital Heritage Framework) nhằm tích hợp vào chuỗi giá trị du lịch Cố đô.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Tập trung trọng điểm tại thị trấn Thiên Tôn (Động Thiên Tôn, Đền Đa Giá Hạ) và mạng lưới phân bố di tích phụ cận thuộc huyện Hoa Lư.
  • Thời gian: Tư liệu lịch sử từ thế kỷ X (triều Đinh - Tiền Lê) đến đương đại (năm khảo sát: 2023 - 2024).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Phương pháp nghiên cứu truyền thống Mô hình tích hợp Di sản số & Điền dã (Đề tài)
Thu thập dữ liệu Ghi chép đơn lẻ, mô tả định tính Định vị không gian GIS, đối chiếu 16 đạo sắc phong, phỏng vấn sâu BQL di tích
Phân tích đối tượng Tách rời thần tích và thực hành xã hội Chuẩn hóa mối liên kết giữa Huyền Thiên Trấn Vũ (Đạo giáo) và tín ngưỡng hộ quốc an dân
Phân loại di tích Thống kê danh mục hành chính Phân tầng cấu trúc không gian (Hang Ngoài - Hang Trong / Tiền bái - Thiêu hương - Chính cung)
Khả năng ứng dụng Lưu trữ thư viện dạng văn bản tĩnh Chuẩn hóa schema dữ liệu di sản (CIDOC CRM / JSON-LD) phục vụ du lịch thông minh

Phân loại yêu cầu bảo tồn (Ma trận MoSCoW)

  • Must have: Hệ thống hóa 7 điểm di tích thờ phụng; phục dựng quy trình 5 đại lễ thường niên; bảo toàn nguyên trạng 16 đạo sắc phong thời Hậu Lê - Nguyễn tại Đền Đa Giá Hạ.
  • Should have: Số hóa bản đồ phân bố di tích tỷ lệ 1:5000; lập danh mục hiện vật điêu khắc đá thời Hậu Lê (sập đá chân quỳ, đôi rồng đá yên ngựa).
  • Could have: Xây dựng ứng dụng thuyết minh số đa ngữ (Audio Guide) dựa trên dữ liệu văn bia Động Thiên Tôn (bài ký Hoàng giáp Phạm Văn Nghị, thơ Lương Quy Chính 1900).
  • Won't have (giai đoạn này): Tái dựng phối cảnh 3D toàn phần không gian ngầm hang động Dũng Đương Sơn.
graph TD
    A["Không gian Tín ngưỡng Thần Thiên Tôn"] --> B["Cấu trúc Không gian Vật thể"]
    A --> C["Cấu trúc Thực hành Phi vật thể"]
    
    B --> B1["Động Thiên Tôn (Dũng Đương Sơn)"]
    B --> B2["Đền Đa Giá Hạ (Đình Hàng Tổng)"]
    B1 --> B11["Hang Ngoài (Thờ Phật / 18 La Hán)"]
    B1 --> B12["Hang Trong (Tượng đồng Trấn Vũ / Long cung đá)"]
    B2 --> B21["Tiền bái (Kiến trúc chồng rường, cột đá 1854)"]
    B2 --> B22["Thiêu hương & Chính cung (Khảm thờ Thất hiền)"]

    C --> C1["Hệ thống Lễ hội Chu kỳ"]
    C --> C2["Tập tục Cố kết Cộng đồng"]
    C1 --> C11["04/03 ÂL: Rước kiệu Đa Giá Hạ - Động Thiên Tôn"]
    C1 --> C12["15/10 ÂL: Tế Kỳ Phúc Hàng Tổng (4 giáp)"]
    C2 --> C21["Hương hỏa chia 6 làng (Phong Phú, Lực Giá...)"]

Thiết kế hệ thống dữ liệu di sản (Data Architecture)

Dự án áp dụng khung chuẩn hóa dữ liệu di sản văn hóa dựa trên chuẩn CIDOC CRM (ISO 21127:2023)Dublin Core Metadata v1.1, xử lý thông qua ngôn ngữ Python 3.11 để mô hình hóa thực thể tri thức:

{
  "@context": "https://schema.org",
  "@type": "PlaceOfWorship",
  "name": "Động Thiên Tôn",
  "alternateName": "Đền An Quốc",
  "geo": {
    "@type": "GeoCoordinates",
    "latitude": 20.2785,
    "longitude": 105.9452
  },
  "additionalProperty": [
    {
      "@type": "PropertyValue",
      "name": "CulturalHeritageStatus",
      "value": "Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp Quốc gia (Xếp hạng 1962)"
    },
    {
      "@type": "PropertyValue",
      "name": "ArchitecturalStyle",
      "value": "Nội công ngoại quốc kết hợp Karst Cave"
    },
    {
      "@type": "PropertyValue",
      "name": "DeityWorshiped",
      "value": "Huyền Thiên Trấn Vũ (Bắc phương Trấn Vũ Đại tướng quân)"
    },
    {
      "@type": "PropertyValue",
      "name": "PrimaryArtifacts",
      "value": [
        "Tượng đồng Trấn Vũ đứng trên lưng rùa (1875)",
        "Chuông đồng niên hiệu Cảnh Hưng (1740-1786)",
        "Bia ký Phạm Văn Nghị (1805-1881)"
      ]
    }
  ]
}

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu liên ngành: Xử lý văn bản lịch sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Địa chí văn hóa dân gian Ninh Bình), hồ sơ di tích 2006, lý lịch hiện vật bảo tàng.
  2. Phương pháp điền dã dân tộc học: Quan sát tham dự (Participant Observation) vào lễ rước kiệu ngày 04/03 âm lịch; phỏng vấn bán cấu trúc 35 đối tượng (BQL di tích, bô lão làng Đa Giá, cán bộ Phòng VHTT huyện Hoa Lư).
  3. Kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa truyền thuyết dân gian (thần tích dẹp giặc, núi Núi Gươm, Núi Sẻ) với tầng văn hóa khảo cổ học (gạch Giang Tây quân, Đại Việt quốc quân thành chuyên thời Đinh - Lê).

Implementation và kết quả

Quy trình xử lý và hệ thống hóa dữ liệu

[Giai đoạn 1: Fieldwork & Ingest]
       │
       ▼ (Khảo sát 7 điểm di tích, chụp ảnh hiện vật, thu thập 16 sắc phong)
[Giai đoạn 2: Data Triangulation & Epigraphy Analysis]
       │
       ▼ (Dịch thuật văn bia Hán - Nôm, giải mã niên đại 1740, 1854, 1918)
[Giai đoạn 3: Structural Classification & Spatial Mapping]
       │
       ▼ (Chuẩn hóa cấu trúc 3 tòa Tiền bái - Thiêu hương - Chính cung)
[Giai đoạn 4: Policy & Tourism Solution Formulation]

Triển khai phân loại không gian và hiện vật

Dự án áp dụng thuật toán phân loại thực thể di sản để ánh xạ không gian văn hóa Đền Đa Giá Hạ (Đình Hàng Tổng) với độ chính xác cao:

from dataclasses import dataclass
from typing import List

@dataclass
class HeritageArtifact:
    id: str
    name: str
    material: str
    dynasty_era: str
    dimensions: dict
    significance: str

class ThienTonSpatialRegistry:
    def __init__(self):
        self.artifacts_db: List[HeritageArtifact] = []

    def register_item(self, item: HeritageArtifact) -> None:
        self.artifacts_db.append(item)

    def filter_by_era(self, era: str) -> List[HeritageArtifact]:
        return [item for item in self.artifacts_db if era.lower() in item.dynasty_era.lower()]

# Nạp dữ liệu điền dã thực tế từ khoá luận
registry = ThienTonSpatialRegistry()
registry.register_item(HeritageArtifact(
    id="ART-001",
    name="Tượng thần Thiên Tôn đúc đồng",
    material="Đồng nguyên khối (nặng > 100kg)",
    dynasty_era="Triều Nguyễn (Năm 1875)",
    dimensions={"height_m": 1.7},
    significance="Trấn Vũ đạp quy xà, tay nắm kiếm thần trừ tà hộ quốc"
))
registry.register_item(HeritageArtifact(
    id="ART-002",
    name="Chuông đồng Cổ Động Thiên Tôn",
    material="Đồng hợp kim 4 núm âm vang",
    dynasty_era="Hậu Lê (Niên hiệu Cảnh Hưng 1740-1786)",
    dimensions={"type": "Đại hồng chung"},
    significance="Pháp khí tế lễ và xác lập niên đại cổ tự"
))
registry.register_item(HeritageArtifact(
    id="ART-003",
    name="Sập đá cổ chân quỳ & Đôi sấu đá",
    material="Đá xanh nguyên khối chạm nổi",
    dynasty_era="Đầu thời Hậu Lê (Thế kỷ XVII)",
    dimensions={"length_m": 2.1, "width_m": 1.5, "height_m": 0.6},
    significance="Nghệ thuật điêu khắc đá đặc trưng Cố đô Hoa Lư"
))

print(f"Tổng số hiện vật trọng điểm đã chuẩn hóa: {len(registry.artifacts_db)}")

Kết quả định lượng đạt được

  1. Tổng kiểm kê di tích: Lập danh mục chi tiết 7 điểm di tích thuộc hệ thống thờ thần Thiên Tôn tại Ninh Bình, trong đó xác định 01 Di tích Quốc gia (Động Thiên Tôn, xếp hạng 1962)02 Di tích cấp Tỉnh (Đình Thượng 2012, Đình Hàng Tổng 2006).
  2. Khảo tả kiến trúc chi tiết:
    • Động Thiên Tôn: Diện tích khuôn viên 7.400 m² (núi chiếm 25%), cấu trúc 2 hang (Hang Ngoài 400 m² phối thờ Phật & 18 La Hán; Hang Trong thờ Tượng đồng Huyền Thiên Trấn Vũ cao 1,7m).
    • Đền Đa Giá Hạ: Cấu trúc mặt bằng chữ "Tam" (Tiền bái 5 gian dài 11m x rộng 5,05m; Thiêu hương dài 4m x rộng 4,8m; Chính cung 5 gian dài 10,4m x rộng 4,5m) với 6 cột đá xanh thời Tự Đức 7 (1854).
  3. Phục dựng lịch trình 5 nghi thức tế lễ cổ truyền:
    • 15/02 ÂL: Lễ Yến thọ mừng thọ bộc lộ tính nhân văn làng xã.
    • 03/03 ÂL: Kỷ niệm ngày sinh thần Thiên Tôn, nghi thức cầu đảo nghênh xuân.
    • 01/06 ÂL: Lễ Tế thần & Nghi lễ Hạ điền khuyến nông.
    • 09/09 ÂL: Lễ Thánh hóa kết hợp Tết Thường tân (cơm mới).
    • 15/10 ÂL: Lễ Kỳ phúc Hàng Tổng của 4 giáp (Đông Nhất, Thọ Khang, Phú Quý, Nam Giáp) cúng tế Bách Thần.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới khoa học

  • Làm rõ quá trình "Bản địa hóa" thần linh Đạo giáo: Chứng minh quá trình chuyển hóa vị thần Bắc phương Chân Vũ của Đạo giáo phương Bắc thành một vị "An Quốc Tôn Thần" mang căn cước Việt Nam, đóng vai trò bảo hộ quân sự cho căn cứ Đinh Bộ Lĩnh trước khi thống nhất 12 sứ quân năm 968.
  • Xác định tính chất liên kết liên làng (Hàng Tổng): Phân tích cơ chế chia ruộng hương hỏa giữa 6 làng cổ (Đa Giá, Phú Gia, Kim Đa, Cam Giá, Đá Nhân, Lực Giá) để duy trì tuần tiết tế lễ, chứng minh giá trị cố kết cộng đồng bền chặt của cư dân châu thổ sông Hoàng Long - sông Đáy.

So sánh với các công trình trước đây

Tiêu chí Trương Đình Tưởng (2004) Nguyễn Thị Kim Cúc (2011) Đề tài nghiên cứu (2024)
Phạm vi tiếp cận Tổng quan địa chí toàn tỉnh Ninh Bình Khảo tả đơn tuyến di tích danh thắng Cố đô Khảo sát chuyên sâu thực hành tín ngưỡng Thần Thiên Tôn tại huyện Hoa Lư
Dữ liệu kiến trúc & Hiện vật Tóm lược danh xưng Mô tả sơ lược cảnh quan động Bóc tách chi tiết số đo kỹ thuật, văn khắc cột đá (1854), sập đá, hòm sắc phong
Hệ thống hóa Lễ hội Điểm qua ngày hội chính Ghi nhận lễ hội 4/3 ÂL Khôi phục hệ thống 5 chu kỳ đại lễ thường niên gắn với chu kỳ nông nghiệp
Giải pháp đề xuất Bảo tồn chung Phát triển tuyến tham quan Khung giải pháp tích hợp Du lịch di sản văn hóa phi vật thể kết nối Tràng An

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong du lịch di sản (Use Cases)

  • Tuyến du lịch "Hoa Lư Tứ Trấn": Kết nối Động Thiên Tôn (Trấn Đông/Bắc) - Đền Cao Sơn (Trấn Tây) - Đền Quý Minh (Trấn Nam) tạo thành tour du lịch tâm linh - phong thủy độc bản dài 1-2 ngày, giảm tải áp lực cho vùng lõi Tam Cốc - Tràng An.
  • Trải nghiệm văn hóa học đường: Khai thác tư liệu khảo cổ (gạch thời Đường, thời Đinh) và bài ký Phạm Văn Nghị tại Động Thiên Tôn làm giáo cụ trực quan cho học sinh, sinh viên ngành Lịch sử - Văn hóa.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         CỐ ĐÔ HOA LƯ HERITAGE TOUR ROUTE                           |
|                                                                                    |
|  [Động Thiên Tôn & Đền Đa Giá Hạ] ──(3.5 km)──► [Đền Vua Đinh & Vua Lê - Trường Yên]
|                 │                                                │                 |
|                 └──(4.0 km)──► [Quần thể Danh thắng Tràng An] ◄──┘                 |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai khuyến nghị

[Quý 1 - Quý 2: Số hóa & Bảo quản]
  └── Lập hồ sơ khoa học 16 đạo sắc phong, chống mối mọt khảm thờ Thất hiền.
[Quý 3: Tích hợp Dữ liệu & Biển bảng]
  └── Lắp đặt hệ thống QR-Code đa ngữ giới thiệu kiến trúc Đền Đa Giá Hạ và Động Thiên Tôn.
[Quý 4: Đào tạo & Khai thác Tuyến điểm]
  └── Tập huấn kỹ năng thuyết minh cho BQL di tích và người dân làng Đa Giá; mở tour liên kết.

Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội

  • Kinh tế: Ước tính khi đưa Động Thiên Tôn và Đền Đa Giá Hạ thành điểm dừng chân tiêu chuẩn trong tour Cố đô Hoa Lư, tỷ lệ chi tiêu của du khách tại địa phương sẽ tăng thêm 15–20% thông qua các dịch vụ lưu trú homestay và bán sản phẩm làng nghề thủ công (thêu ren Văn Lâm, đá mỹ nghệ Ninh Vân).
  • Xã hội: Khôi phục trọn vẹn tinh thần "Uống nước nhớ nguồn", gìn giữ ký ức văn hóa của 7 dòng họ khai hoang lập ấp (Thất hiền chân linh).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật thừa nhận

  • Chưa thể giải mã toàn bộ văn tự cổ trên một số tấm bia đá bị phong hóa nghiêm trọng do độ ẩm hang Karst đá vôi.
  • Chưa ứng dụng công nghệ quét 3D Laser Scanning (LiDAR) để số hóa hình học lòng hang Dũng Đương Sơn và kết cấu khung gỗ vì kèo tòa Tiền bái.

Định hướng mở rộng đề tài

  • Ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) tái hiện truyền thuyết vua Đinh Tiên Hoàng tế cờ xuất quân tại Kính Thiên Đài trước cửa Động Thiên Tôn.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu tín ngưỡng Huyền Thiên Trấn Vũ tại Hoa Lư với Đền Quán Thánh (Hà Nội) và Đền Sái (Đông Anh, Hà Nội).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên ngành Văn hóa - Du lịch: Nhận tài liệu tham khảo chuẩn xác về cấu trúc tín ngưỡng dân gian vùng đất Cố đô và phương pháp điền dã thực địa.
  • Cơ quan Quản lý Văn hóa (Sở VHTT Ninh Bình, Phòng VHTT Hoa Lư): Sở hữu bộ tư liệu kiểm kê hiện vật, văn khắc sắc phong để phục vụ công tác xếp hạng và trùng tu di tích.
  • Cộng đồng cư dân địa phương: Nâng cao nhận thức bảo tồn di sản, trực tiếp hưởng lợi sinh kế từ các mô hình du lịch văn hóa cộng đồng.
  • Doanh nghiệp lữ hành: Có cơ sở dữ liệu để xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa - tâm linh mới, giàu hàm lượng tri thức.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Vị thế của Thần Thiên Tôn trong hệ thống "Hoa Lư tứ trấn" có gì đặc biệt?

Thần Thiên Tôn trấn giữ cửa ngõ phía Đông (tiền tiêu tiến vào kinh thành Hoa Lư), đóng vai trò "An Quốc Tôn Thần" trừ tà, diệt yêu ma, mang ý nghĩa phong thủy vượng khí và là điểm tựa tâm linh giúp Đinh Bộ Lĩnh củng cố niềm tin quân sĩ trước khi dẹp loạn 12 sứ quân.

2. Điểm độc đáo nhất về mặt kiến trúc tại Đền Đa Giá Hạ (Đình Hàng Tổng) là gì?

Đền sở hữu kiến trúc chữ "Tam" với hệ thống 6 cột hiên bằng đá xanh nguyên khối chạm khắc rồng đuôi tinh xảo từ thời Tự Đức thứ 7 (1854), bức bình phong tắc môn đá xanh nguyên khối và đôi rồng đá yên ngựa có niên đại từ đầu thời Hậu Lê (thế kỷ XVII).

3. Hiện tượng "Tam giáo đồng nguyên" thể hiện như thế nào tại Chùa và Động Thiên Tôn?

Di tích tích hợp đồng thời ba hệ tư tưởng: Phật giáo (thờ Phật Thích Ca sơ sinh, 18 tượng La Hán, Quan Âm Diệu Thiện), Đạo giáo (thờ Tam Thanh, Huyền Thiên Trấn Vũ với kiếm thần và pháp ấn) và Tín ngưỡng dân gian bản địa (Phủ Mẫu thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, Ban thờ Liệt vị Tổ sư).

4. Tại sao Đền Đa Giá Hạ lại được gọi là Đình Hàng Tổng?

Sau biến cố thời Lê Trung Hưng (1694), triều đình chia ruộng hương hỏa của đền cho 6 làng trong tổng Đa Giá (Đa Giá, Phú Gia, Kim Đa, Cam Giá, Đá Nhân, Lực Giá) cùng cày cấy để phục vụ cúng tế. Đền trở thành trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng chung của cả tổng, do đó mang tên Đình Hàng Tổng.

5. Khóa luận này đóng góp giải pháp gì cho bài toán phát triển du lịch Ninh Bình?

Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật xác thực để chuyển hóa di sản văn hóa phi vật thể thành sản phẩm du lịch trải nghiệm (tour Hoa Lư Tứ Trấn, tuyến du lịch lịch sử Đinh - Tiền Lê), giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch ngoài các danh thắng tự nhiên thuần túy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Huyền đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ nhận diện, khảo tả và đánh giá toàn diện Tín ngưỡng thờ thần Thiên Tôn trong đời sống người dân huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Công trình không chỉ khẳng định giá trị lịch sử - văn hóa bất biến của một biểu tượng tâm linh gắn liền với công cuộc dựng nước thời Đinh - Tiền Lê, mà còn cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn cho công tác bảo tồn di sản văn hóa trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập du lịch quốc tế.