Giáo trình văn hóa du lịch PGS Hoàng Văn Thành - Cẩm nang về văn hóa và du lịch Việt Nam

Giáo trình Văn hóa Du lịch phần 1 của PGS.TS Hoàng Văn Thành: Khám phá kiến thức nền tảng về văn hóa và du lịch, giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về lĩnh vực này.

Trường đại học

Đại học Thủ đô Hà Nội

Chuyên ngành

Văn hóa du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2014

103
26
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình Văn hóa du lịch PGS TS Hoàng Văn Thành P1

Giáo trình Văn hóa du lịch của PGS. TS. Hoàng Văn Thành là một trong những tài liệu văn hóa du lịch nền tảng, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục chuyên ngành. Được biên soạn bởi một chuyên gia hàng đầu, cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức lý luận sâu sắc mà còn mang tính ứng dụng cao, trở thành tài liệu không thể thiếu cho sinh viên và những người làm trong ngành. Nội dung của giáo trình được xây dựng một cách hệ thống, bắt đầu từ những vấn đề chung, các khái niệm cơ bản, sau đó đi sâu vào phân tích các thành tố cấu thành văn hóa Việt Nam và cách khai thác chúng trong hoạt động kinh doanh. Tác giả đã thành công trong việc phác họa một bức tranh sinh động về mối quan hệ giữa văn hóa và du lịch, nhấn mạnh vai trò của bản sắc văn hóa dân tộc như một yếu tố cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn cho sản phẩm du lịch. Cuốn sách PGS TS Hoàng Văn Thành biên soạn không chỉ là một bài giảng văn hóa du lịch thông thường, mà còn là một công trình nghiên cứu công phu, tổng hợp từ nhiều nguồn tư liệu phong phú. Một trong những điểm sáng của giáo trình là việc trình bày các khái niệm một cách cô đọng, súc tích, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận. Ví dụ, khái niệm "Văn hóa du lịch" được định nghĩa rõ ràng là "tổng thể các giá trị văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần đã được doanh nghiệp du lịch lựa chọn, sử dụng để sáng tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo". Cách tiếp cận này giúp làm rõ bản chất của môn học, tránh sự mơ hồ thường gặp. Giáo trình này thực sự là một sách chuyên ngành du lịch cần thiết cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về lĩnh vực này.

1.1. Giới thiệu tác giả và tầm quan trọng của tài liệu

PGS. TS. Hoàng Văn Thành, giảng viên Khoa Khách sạn - Du lịch, Trường Đại học Thương mại, là một nhà giáo và nhà nghiên cứu uy tín trong lĩnh vực du lịch. Công trình Giáo trình Văn hóa du lịch của ông được Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật xuất bản, khẳng định giá trị học thuật và tính chính thống. Cuốn sách ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về việc cung cấp kiến thức văn hóa cho sinh viên và cộng đồng, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động du lịch Việt Nam. Đây không chỉ là tài liệu học tập mà còn là nguồn tham khảo quý báu cho các nhà quản lý, doanh nghiệp lữ hành trong việc xây dựng và phát triển sản phẩm du lịch bền vững, đậm đà bản sắc dân tộc. Tầm quan trọng của cuốn sách còn thể hiện qua việc nó trở thành tài liệu tham khảo chính tại nhiều cơ sở đào tạo lớn, trong đó có Khoa Du lịch học Đại học KHXH&NV.

1.2. Tóm tắt giáo trình văn hóa du lịch và cấu trúc 5 chương

Cấu trúc của Giáo trình Văn hóa du lịch được chia thành 5 chương logic. Chương 1 trình bày những vấn đề chung, các khái niệm cơ bản. Chương 2 đi sâu vào các thành tố của văn hóa Việt Nam như ngôn ngữ, tôn giáo, tín ngưỡng, nghệ thuật. Chương 3 phân tích tiến trình lịch sử văn hóa Việt Nam qua các giai đoạn. Chương 4 tập trung vào việc khai thác các giá trị văn hóa trong kinh doanh du lịch, đặc biệt là hệ thống di sản văn hóa du lịch. Cuối cùng, Chương 5 giới thiệu các sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng của Việt Nam theo từng vùng miền. Cấu trúc này giúp người học có cái nhìn từ tổng quan đến chi tiết, từ lý thuyết nền tảng đến ứng dụng thực tiễn, tạo nên một đề cương môn học văn hóa du lịch hoàn chỉnh và khoa học.

II. Thách thức khi tiếp cận văn hóa du lịch và lữ hành Việt Nam

Việc nghiên cứu và ứng dụng văn hóa du lịch và lữ hành tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ sự đa dạng và phức tạp của chính nền văn hóa. Việt Nam có 54 dân tộc, mỗi dân tộc lại có những bản sắc văn hóa dân tộc riêng biệt, từ ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng đến lễ hội. Việc hiểu sai hoặc diễn giải hời hợt các giá trị văn hóa có thể dẫn đến việc thương mại hóa quá mức, làm mất đi tính nguyên bản và sự thiêng liêng của di sản. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt kiến thức chuyên sâu về giao tiếp liên văn hóa trong du lịch. Nhiều hướng dẫn viên và nhân viên dịch vụ chưa được trang bị đủ kỹ năng để tương tác hiệu quả với du khách từ các nền văn hóa khác nhau, gây ra những hiểu lầm không đáng có. Giáo trình của PGS. TS. Hoàng Văn Thành đã chỉ ra rằng, để khai thác hiệu quả, cần phải hiểu rõ "bản chất, tính tổng hợp và tính linh hoạt" của văn hóa du lịch Việt Nam. Thêm vào đó, việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển cũng là một bài toán khó. Khai thác tài nguyên du lịch nhân văn một cách ồ ạt mà thiếu quy hoạch bền vững có thể phá hủy chính những giá trị cốt lõi đã tạo nên sức hấp dẫn ban đầu. Cuốn sách pgs ts hoàng văn thành đã gián tiếp đặt ra những vấn đề này và cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để tìm kiếm lời giải.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu đúng giao tiếp liên văn hóa trong du lịch

Giao tiếp là trái tim của ngành dịch vụ du lịch, nhưng giao tiếp liên văn hóa trong du lịch lại là một nghệ thuật phức tạp. Tài liệu chỉ ra rằng người Việt có những đặc trưng giao tiếp riêng như "ưa sự tế nhị, ý tứ và nhường nhịn", "lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử". Tuy nhiên, những đặc điểm này có thể xung đột với phong cách giao tiếp trực tiếp, rõ ràng của du khách phương Tây. Việc không nhận thức được sự khác biệt này có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng và làm giảm chất lượng dịch vụ. Thách thức nằm ở việc đào tạo đội ngũ nhân lực du lịch không chỉ giỏi ngoại ngữ mà còn phải am tường về tâm lý và văn hóa của các thị trường khách khác nhau.

2.2. Nguy cơ thương mại hóa quá mức các tài nguyên du lịch nhân văn

Các tài nguyên du lịch nhân văn như lễ hội, làng nghề truyền thống, di tích lịch sử là những "thỏi nam châm" thu hút du khách. Tuy nhiên, áp lực kinh tế có thể dẫn đến việc khai thác một cách thiếu bền vững. Lễ hội bị "sân khấu hóa", sản phẩm thủ công mỹ nghệ mất đi tính độc đáo để sản xuất hàng loạt, không gian di tích bị xâm hại bởi các công trình dịch vụ. Nguy cơ này làm xói mòn giá trị đích thực của văn hóa, biến trải nghiệm của du khách thành một hoạt động tiêu dùng đơn thuần thay vì là một cuộc khám phá, giao lưu văn hóa. Việc hiểu đúng vai trò của tài nguyên du lịch như giáo trình đề cập là bước đầu tiên để có chiến lược khai thác hợp lý.

III. Hướng dẫn các khái niệm cốt lõi từ Giáo trình Văn hóa du lịch

Để làm chủ môn học, việc nắm vững các khái niệm cốt lõi là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình Văn hóa du lịch của PGS. TS. Hoàng Văn Thành đã hệ thống hóa một cách bài bản các định nghĩa nền tảng. Trước hết, "Du lịch" được định nghĩa theo Luật Du lịch Việt Nam 2005 là "hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định". Từ đó, "Du lịch văn hóa" được làm rõ là loại hình du lịch "chủ yếu dựa vào những giá trị văn hóa" để tạo sức hút. Một khái niệm quan trọng khác là "Tài nguyên du lịch", được phân thành hai loại chính: tự nhiên và nhân văn. Đặc biệt, tài nguyên du lịch nhân văn bao gồm "truyền thống văn hóa, các yếu tố văn hóa, văn nghệ dân gian, di tích lịch sử, cách mạng, khảo cổ, kiến trúc" và các di sản văn hóa du lịch khác. Cuốn sách nhấn mạnh tài nguyên du lịch có đặc điểm là "phong phú và đa dạng", "dễ khai thác" nhưng cũng đòi hỏi "khai thác tại chỗ" và cần được bảo vệ để "sử dụng được nhiều lần". Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp sinh viên và người làm du lịch có một hệ quy chiếu chuẩn xác để phân tích, đánh giá và xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa chất lượng, dựa trên nền tảng cơ sở văn hóa Việt Nam.

3.1. Phân tích khái niệm văn hóa tiếp xúc và giao lưu văn hóa

Giáo trình tiếp cận khái niệm "Văn hóa" một cách đa chiều. Trích dẫn định nghĩa của UNESCO, văn hóa là "tổng thể những nét riêng biệt về tinh thần và vật chất, trí tuệ và cảm xúc, quyết định tính cách của một xã hội". Quan trọng hơn, sách đi sâu vào khái niệm "Tiếp xúc và giao lưu văn hóa", định nghĩa đây là "sự tiếp nhận văn hóa bên ngoài (tiếp biến văn hóa) của một dân tộc chủ thể". Đây chính là quy luật phát triển tất yếu. Du lịch, về bản chất, là một hình thức giao lưu văn hóa mạnh mẽ. Hiểu được cơ chế này giúp các doanh nghiệp du lịch tạo ra những sản phẩm không chỉ để du khách "nhìn" mà còn để họ "tham gia" và "tương tác" với văn hóa bản địa.

3.2. Đặc điểm và vai trò của các sản phẩm du lịch văn hóa

Sản phẩm du lịch được định nghĩa là "tổng hợp những thành tố khác nhau nhằm thỏa mãn chuyến đi của du khách". Sản phẩm du lịch văn hóa có những đặc điểm riêng biệt. Chúng mang tính vô hình cao, chất lượng phụ thuộc nhiều vào cảm nhận của du khách và sự tương tác với nhân viên phục vụ. PGS. TS. Hoàng Văn Thành nhấn mạnh vai trò của văn hóa là "góp phần làm đa dạng hóa, tạo sự khác biệt và gia tăng giá trị cho các sản phẩm du lịch". Văn hóa không chỉ là đối tượng để tham quan, mà còn thấm đẫm trong mọi khía cạnh của dịch vụ, từ kiến trúc khách sạn, nghệ thuật ẩm thực đến phong cách phục vụ, tạo nên một trải nghiệm toàn diện và độc đáo.

IV. Phương pháp khai thác cơ sở văn hóa Việt Nam trong du lịch

Chương 2 và Chương 4 của Giáo trình Văn hóa du lịch cung cấp một phương pháp luận chi tiết về cách khai thác các giá trị từ cơ sở văn hóa Việt Nam vào hoạt động kinh doanh. Nền tảng của phương pháp này là sự am hiểu sâu sắc về các thành tố cấu thành văn hóa. Tác giả đã phân tích kỹ lưỡng từ ngôn ngữ, tôn giáo, tín ngưỡng, nghệ thuật truyền thống, phong tục tập quán, kiến trúc - di tích, cho đến lễ hội. Mỗi thành tố này đều là một nguồn tài nguyên du lịch nhân văn vô giá. Ví dụ, hệ thống lễ hội truyền thống không chỉ là một sự kiện văn hóa mà còn là cơ hội để tạo ra các tour du lịch chuyên đề, thu hút lượng lớn du khách. Tương tự, các di tích kiến trúc - nghệ thuật như Cố đô Huế, Phố cổ Hội An là hạt nhân để phát triển cả một vùng du lịch. Phương pháp khai thác được đề xuất trong sách không phải là sao chép máy móc mà là một quá trình sáng tạo, đòi hỏi sự kết hợp giữa việc bảo tồn tính nguyên gốc và việc xây dựng các dịch vụ bổ trợ hấp dẫn. Cần phải biến các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể thành những câu chuyện lôi cuốn, những trải nghiệm đáng nhớ cho du khách. Đây chính là bí quyết để nâng cao sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam, dựa trên chiều sâu của bản sắc văn hóa dân tộc.

4.1. Khai thác hệ thống di sản văn hóa du lịch và lễ hội

Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách khai thác hệ thống di sản văn hóa du lịch và lễ hội. Theo đó, vai trò của hệ thống di tích lịch sử - văn hóa trong kinh doanh du lịch là vô cùng to lớn, là yếu tố cơ bản hình thành các điểm, tuyến du lịch. Để khai thác hiệu quả, cần có sự đầu tư vào công tác trùng tu, tôn tạo, đồng thời xây dựng hệ thống thuyết minh chuyên nghiệp và các sản phẩm lưu niệm đặc trưng. Đối với lễ hội, cần giữ gìn phần "lễ" trang nghiêm và làm phong phú phần "hội" bằng các hoạt động văn hóa dân gian, tránh tình trạng lộn xộn, thương mại hóa quá đà làm mất đi ý nghĩa thiêng liêng.

4.2. Ứng dụng tín ngưỡng nghệ thuật và ẩm thực vào sản phẩm

Ngoài di sản và lễ hội, các giá trị văn hóa khác như tín ngưỡng, nghệ thuật truyền thống và ẩm thực cũng là nguồn tài nguyên dồi dào. Du lịch tín ngưỡng, tâm linh đang là một xu hướng phát triển mạnh. Các loại hình nghệ thuật như Hát quan họ, Nhã nhạc cung đình Huế đã được UNESCO công nhận, có thể xây dựng thành các sản phẩm biểu diễn chất lượng cao phục vụ du khách. Ẩm thực Việt Nam, với sự đa dạng và tinh tế, không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là một hành trình khám phá văn hóa. Việc kết hợp các yếu tố này một cách khéo léo sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, mang lại giá trị gia tăng cao.

V. Ứng dụng giáo trình trong đào tạo và thực tiễn ngành du lịch

Giá trị của Giáo trình Văn hóa du lịch không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật mà còn có tính ứng dụng cao trong đào tạo và thực tiễn ngành. Đối với các cơ sở đào tạo như Khoa Du lịch học Đại học KHXH&NV hay Đại học Thương mại, đây là cuốn sách chuyên ngành du lịch chuẩn mực, cung cấp khung kiến thức toàn diện để xây dựng đề cương môn học văn hóa du lịch. Sinh viên thông qua giáo trình có thể nắm bắt được hệ thống lý luận, các khái niệm cơ bản và có định hướng rõ ràng trong việc nghiên cứu chuyên sâu. Trong thực tiễn, các doanh nghiệp lữ hành có thể sử dụng cuốn sách này như một cẩm nang để nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Những phân tích về sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng của 7 vùng du lịch Việt Nam trong Chương 5 là nguồn thông tin vô cùng hữu ích cho việc thiết kế tour. Hơn nữa, những kiến thức về giao tiếp liên văn hóa trong du lịch và đặc trưng tâm lý người Việt giúp các nhà quản lý khách sạn, nhà hàng nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo sự hài lòng cho du khách. Tóm lại, cuốn sách của PGS. TS. Hoàng Văn Thành là cầu nối vững chắc giữa lý thuyết và thực hành, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tính chuyên nghiệp cho toàn ngành du lịch Việt Nam.

5.1. Xây dựng bài giảng văn hóa du lịch cho sinh viên chuyên ngành

Dựa trên cấu trúc 5 chương của giáo trình, giảng viên có thể dễ dàng xây dựng một bài giảng văn hóa du lịch logic và hấp dẫn. Mỗi chương, mỗi mục đều có thể phát triển thành một chủ đề bài giảng riêng, kèm theo các ví dụ thực tiễn và câu hỏi ôn tập được cung cấp sẵn. Tài liệu giúp chuẩn hóa kiến thức, đảm bảo sinh viên trên cả nước được tiếp cận một hệ thống lý luận thống nhất và cập nhật, từ đó tạo ra một mặt bằng chung về chất lượng đào tạo cho ngành du lịch.

5.2. Nguồn tham khảo để phát triển sản phẩm du lịch bền vững

Đối với các nhà phát triển sản phẩm du lịch, giáo trình cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc về du lịch bền vững thông qua việc nhấn mạnh vai trò của bảo tồn văn hóa. Việc khai thác tài nguyên du lịch nhân văn phải đi đôi với trách nhiệm gìn giữ. Cuốn sách giúp các doanh nghiệp nhận diện đúng tiềm năng, thế mạnh văn hóa của từng địa phương, từ đó xây dựng các sản phẩm độc đáo, có chiều sâu, tránh sự trùng lặp, bão hòa, hướng tới mục tiêu phát triển lâu dài và có trách nhiệm với cộng đồng.

VI. Tổng kết giá trị và cách tìm ebook văn hóa du lịch Hoàng Văn Thành

Tổng kết lại, Giáo trình Văn hóa du lịch của PGS. TS. Hoàng Văn Thành là một công trình khoa học có giá trị to lớn, vừa mang tính lý luận sâu sắc, vừa có tính thực tiễn cao. Cuốn sách đã hệ thống hóa những vấn đề cơ bản nhất của văn hóa du lịch, phân tích các thành tố của cơ sở văn hóa Việt Nam và đề xuất các phương pháp khai thác hiệu quả trong kinh doanh. Đây là một tài liệu văn hóa du lịch không thể thiếu trên kệ sách của sinh viên, giảng viên, nhà nghiên cứu và những người làm thực tế trong ngành. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn khơi gợi tình yêu và ý thức trách nhiệm đối với việc bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đối với những ai đang tìm kiếm tài liệu này, việc tìm kiếm phiên bản sách giấy tại các nhà sách lớn hoặc thư viện các trường đại học là lựa chọn phổ biến. Ngoài ra, việc tìm kiếm với từ khóa "ebook văn hóa du lịch hoàng văn thành" trên các nền tảng số và thư viện điện tử cũng có thể mang lại kết quả, giúp người đọc tiếp cận kiến thức một cách thuận tiện và nhanh chóng hơn. Sự phổ biến của giáo trình này khẳng định vị thế và đóng góp quan trọng của nó cho sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam.

6.1. Đóng góp cốt lõi của giáo trình cho ngành du lịch Việt Nam

Đóng góp quan trọng nhất của cuốn sách là chuẩn hóa và hệ thống hóa kiến thức về một lĩnh vực còn tương đối mới mẻ ở Việt Nam. Nó đặt nền móng lý luận cho việc nghiên cứu và giảng dạy môn Văn hóa du lịch. Bằng cách kết nối chặt chẽ giữa văn hóa và kinh doanh, giáo trình đã góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của yếu tố văn hóa trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh và phát triển du lịch một cách bền vững, có trách nhiệm.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai dựa trên nền tảng của sách

Từ nền tảng mà giáo trình cung cấp, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được mở rộng. Các nhà nghiên cứu có thể đi sâu vào tác động của công nghệ số đến việc quảng bá và trải nghiệm di sản văn hóa du lịch, nghiên cứu các mô hình du lịch cộng đồng dựa trên văn hóa bản địa, hoặc phân tích sâu hơn về tâm lý và hành vi của du khách văn hóa trong bối cảnh hậu đại dịch. Cuốn sách của PGS. TS. Hoàng Văn Thành chính là điểm khởi đầu vững chắc cho những công trình nghiên cứu chuyên sâu này.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ VAN HOA DU LICH 27 + Tiếp cận phát triển: văn hóa là phát triển (tiến bộ) và phát triển là xu hướng cơ bản của văn hóa. Văn hóa tạo ra động lực và cũng là mục dích của sự phát triển. + Tiếp cận công nghệ: văn hóa là thể chế và công nghệ để sáng tạo và phát triển. Nó chính là phương thức tồn tại, sinh sống, phát triển của con người; là cách thức hoạt động, làm ra và bảo tồn các giá trị văn hóa.

- Cũng có thể tiếp cận qua các khái niệm của tác giả Trần Quốc Vượng trong cuốn sách "Văn hóa Việt Nam từn tòi 0à suy ngẫm" như sau: + Văn hóa là cái tự nhiên được biến đổi bởi con người, bao hàm cả kỹ thuật, kinh tế,. để từ đó hình thành một lối sống, một thế ứng xử, một thái độ tổng quát của con người đối với vũ trụ, thiên nhiên và xã hội; là vai trò của con người trong xã hội đó, với một hệ thống những giá trị, những biểu tượng, những quan niệm,. tạo nên phong cách diễn tả tri thức và nghệ thuật của con người. + Văn hóa là cái tự nhiên được thích ứng và biến đổi bởi con người để thỏa mãn những nhu cầu về mọi mặt của con người.

- Khái niệm của UNESCO trong Tuyên bố uê những chính sách uăn hóa (Hội nghị quốc tế do UNESGO chủ trì từ ngày 26 tháng 7 đến 6-8-1982 tại Mêhicô): Văn hóa là tổng thể những nét riêng biệt về tình thần và vật chất, trí tuệ và cảm xúc, quyết định tính cách của xã hội hay một nhóm người trong xã hội. Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống giá trị, tập tục và tín ngưỡng. Văn hóa đem lại cho con người khả năng suy xét bản thân. Chính văn hóa làm cho chúng ta trở thành những sinh vật đặc biệt có nhân cách, có lý tính, có óc phê phán và dấn thân một cách đạo lý.

Chính nhờ văn hóa mà con người tự thể 28 GIÁO TRÌNH VĂN HÓA DU LỊCH hiện, tự ý thức được bản thân, tự biến mình là một phương án chưa hoàn thiện đặt ra để xem xét những thành tựu của bản : thân, tìm tòi không mệt mỏi những yếu tố mới mẻ, sáng tạo những công trình mới và những thành tựu vượt trội trên bản thân mình. : b) Tiếp xúc 0ò giao lẻu uăn hóa - Khái niệm: + Tiếp xúc: là sự tiếp cận gần gũi về mặt khoảng cách giữa hai chủ thể. + Giao lưu: là sự cho và nhận một hoặc một vài giá trị giữa các chủ thể. + Tiếp xúc và giao lưu văn hóa: là sự tiếp nhận văn hóa bên ngoài (tiếp biến văn hóa) của một dân tộc chủ thể.

Đó chính là quy luật phát triển của văn hóa, là quy luật tất yếu của đời sống xã hội và là một nhu cầu tự nhiên của loài người. - Điểu kiện tiến hành tiếp xúc và giao lưu văn hóa: hai nhóm có những đặc điểm văn hóa khác biệt nhau nhưng có quá trình tiếp xúc lâu đài với nhau. - Kết quả của tiếp xúc và giao lưu văn hóa: tạo nên sự biến đổi mô thức ban đầu của các nhóm văn hóa. - Các hình thức và mức độ giao lưu văn hóa: + Giao lưu văn hóa thường có các hình thức tự nguyện hoặc cưỡng bức.

+ Mức độ của giao lưu văn hóa thường thể hiện qua các cách tiếp thu như sau: tiếp nhận những yếu tố phù hợp với dan | tộc mình; tiếp nhận toàn bộ nhưng có sự sắp xếp lại theo quan niệm của dân tộc mình; mô phỏng và biến đổi một số thành tựu văn hóa tiếp thu được. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ VĂN HOA DU LICH 29 6. Văn hóa du lịch Văn hóa du lịch về bản chất gồm hai yếu tố: du lịch văn hóa và văn hóa trong du lịch. - Du lịch văn hóa như đã trình bày ở trên, là loại hình du lịch đang hấp dẫn du khách, bao gồm du lịch lễ hội, tham quan thắng cảnh, du lịch tín ngưỡng,.

- Văn hóa trong du lịch thể hiện khía cạnh văn hóa trong hoạt động và kinh doanh du lịch qua sự đón tiếp, cách ăn mặc; nét kiến trúc của các công trình lưu trú; nghệ thuật ẩm thực; phong cách phục vụ,. Như vậy, thực chất của văn hóa du lịch là tổng thể các giá trị văn hóa vật chất và văn hóa tỉnh thân đã được doanh nghiệp du lịch lựa chọn, sử dụng để sáng tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo và giới thiệu, cung cấp cho du khách nhằm đáp ứng nhu cầu tiếp xúc và giao lưu văn hóa của họ, đồng thời nó là đối tượng thu hút khách du lịch văn hóa. Văn hóa du lịch là hạt nhân cơ bản tạo nên chất lượng, sự khác biệt và sức hấp dẫn của sản phẩm du lịch. II- VAI TRÒ CỦA VĂN HOA VA TAI NGUYEN DU LICH TRONG KINH DOANH DU LICH 1.

Vai trò của văn hóa du lịch - Văn hóa du lịch, như đã nêu, có vai trò góp phần làm đa đạng hóa, tạo sự khác biệt và gia tăng giá trị cho các sản phẩm du lịch. Sản phẩm văn hóa mang trong mình nhiều giá trị văn hóa, nhưng để trở thành sản phẩm du lịch thì phải có sự khai thác và chuẩn bị đủ các điều kiện để sử dụng chúng. Văn hóa được coi là đầu vào, du lịch là đầu ra của sản phẩm dư lịch văn hóa. - Văn hóa du lịch có vai trò khai thác bản sắc văn hóa dân tộc vào kinh doanh du lịch nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, 30 GIAO TRINH VAN HOA DU LICH đồng thời nó còn có vai trò giữ gìn bản sắc văn hóa, phát triển du lịch bền vững.

- Văn hóa du lịch là yếu tố quan trọng tham dự vào quá trình quy hoạch du lịch, nhất là trong phân vùng du lịch và định hướng phát triển các sản phẩm du lịch đặc trưng mang bản sắc của các địa phương khác nhau. - Văn hóa du lịch là phương tiện để giao lưu quốc tế, đoàn kết cộng đồng, củng cố tình hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới. Vai trò của tài nguyên du lịch - Sức hấp dẫn của vùng du lịch phụ thuộc chủ yếu vào nguồn tài nguyên đu lich. - Tài nguyên du lịch là yếu tố cơ bản hình thành nên các sản phẩm du lịch.

Chất lượng và sự phong phú của tài nguyên du lịch quyết định chất lượng và sự phong phú của các sản phẩm du lịch, sự đa đạng hóa trong hoạt động du lịch. - Tài nguyên du lịch là cơ sổ quan trọng để phát triển các loại hình du lịch, nhưng sự xuất hiện của các loại hình du lịch cũng đã làm cho nhiều yếu tố của tự nhiên và xã hội trở thành tài nguyễn du lịch, nhờ đó mà phát triển nguồn tài nguyên và tăng sức hấp dẫn của điểm đến du lịch. - Tài nguyên du lịch (số lượng, chất lượng, mức độ kết hợp các tài nguyên) ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức lãnh thổ du lịch, lĩnh vực kinh doanh và tính chất chuyên môn hóa của vùng du lịch. -- Quy mô hoạt động của một vùng du lịch (sức chứa, tính mùa vụ, tính nhịp điệu của dòng khách) được xác định trên cơ sở khối lượng nguồn tài nguyên và khả năng khai thác, sử dụng chúng trong du lịch.

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VE VAN HOA DU LICH 31 IIl- NHONG BAC TRUNG CO BAN CUA VAN HOA DU LICH VIET NAM Những đặc trưng cơ bản của văn hóa du lịch Việt Nam cũng dựa trên nền tảng những đặc trưng của văn hóa Việt Nam, thể hiện như sau:. Về bản chất Văn hóa du lịch Việt Nam mang sắc thái phương Đông là chính, có chiểu sâu lịch sử, có tính chất lâu đời và luôn phát triển (chủ yếu là sản phẩm của trình độ phát triển tién tư bản). Văn hóa Việt Nam thuộc loại hình văn hóa gốc nông nghiệp điển hình. Những khác biệt về môi trường sống, đặc biệt là môi trường tự nhiên là eơ sở tạo nên sự khác biệt.

Các điều kiện của một quốc gia thuộc xứ nóng, nhiều mưa và độ ẩm cao, địa hình nhiều sông nước và có vị trí địa lý là ngã tư đường của các nền văn minh, đã góp phần tạo nên bản sắc văn hóa riêng của Việt Nam, được thể hiện ở các mặt sau đây: - Đời sống uật chất: + Nghề nghiệp chính là nghề nông trồng lúa nước, trồng trọt chiếm ưu thế hơn so với chăn nuôi. Nghề đánh cá và các nghề thủ công khác cũng phát triển ở một trình độ tương đối cao. + Cơ cấu bữa ăn truyền thống đặt các thức ăn có nguồn gốc thực vật và thủy sản lên hàng đầu: cơm - rau - cá. + Đồ mặc có nguền gốc thực vật là chủ yếu.

Người Việt ưa sự thoáng mát, đơn giản, tiện dụng. + Nhà ở của người Việt cổ là nhà sàn ở trên núi. Khi dời xuống trung du và đồng bằng thì người Việt ở nhà tường đất, vách tre nứa, mái tranh với số gian lẻ, có hai chái, là mô phỏng nhà sàn của tổ tiên. Người Việt thường chọn nhà hướng nam mat mé vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông, phù hợp với ý thức phương Nam thoáng đạt, muôn vật sinh tổn.

Người Việt hiện nay thường ở nhà lợp mái ngói, thích hướng nam và có áp dụng 32 GIÁO TRÌNH VĂN HÓA DU LỊCH thuật phong thủy trong chọn địa điểm xây nhà, hướng nhà và bố trí để đạc trong nhà; nhà sàn mái cong hình thuyền theo kiến trúc nhà truyền thống, biến đổi từ hình đáng con thuyén và phù hợp với địa hình sông nước. + Giao thông di lại truyền thống chủ yếu bằng đường thủy và thuyền bè là loại phương tiện giao thông chủ yếu. - Tổ chức xã hội: + Tính cộng đồng: thể hiện ở các tổ chức xã hội theo gia tộc, phường hội, phe giáp, làng xã tương đối khép kín. + Tính tự trị: làng xã Việt Nam được coi là một triều đình thu nhỏ, với hội đồng kỳ mục và các chức vị trong làng xã.

6 phạm vi quốc gia, tính cộng đồng và tính tự trị chuyển hóa thành tỉnh thần đoàn kết toàn dân và ý thức độc lập dân tộc, lòng yêu nước nồng nàn. + Tính dân chủ: mọi người đều có quyền nêu ra ý kiến của mình cho các vấn đề chung nhưng không phải ai cũng có quyền quyết định. + Tính tôn ty: vai trò, vị trí của mỗi người trong làng xã được quy định theo chức vụ, tuổi tác, tài sản, học thức,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ