Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Văn hóa du lịch do Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Thành (giảng viên Khoa Khách sạn - Du lịch, Trường Đại học Thương mại) chủ biên, với sự cộng tác của Thạc sĩ Hoàng Thị Lan cùng tập thể giảng viên trong khoa. Công trình được Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật xuất bản vào tháng 3 năm 2014 tại Hà Nội (khổ 24 cm, độ dày hơn 300 trang, mã số xuất bản: CTQG - 2014).

                      +---------------------------------------------------------+
                      |               GIÁO TRÌNH VĂN HÓA DU LỊCH                |
                      |      Tác giả: PGS. TS. Hoàng Văn Thành (Chủ biên)       |
                      |          NXB Chính trị quốc gia - Sự thật (2014)        |
                      +---------------------------------------------------------+
                                                   |
         +-----------------------------------------+-----------------------------------------+
         |                                         |                                         |
         v                                         v                                         v
+------------------+                     +-------------------+                     +-------------------+
|  LÝ LUẬN CƠ BẢN  |                     |  CƠ SỞ VĂN HÓA VN |                     | ỨNG DỤNG NGHIỆP VỤ|
| (Chương 1)       |                     | (Chương 2, 3)     |                     | (Chương 4, 5)     |
| - Du lịch văn hóa|                     | - Các thành tố    |                     | - Khai thác di tích|
| - Sản phẩm DV    |                     | - Tiến trình 5 kỳ |                     | - Lễ hội truyền thống|
| - Tài nguyên DL  |                     | - Ngữ hệ & tôn giáo|                    | - 7 vùng sản phẩm |
+------------------+                     +-------------------+                     +-------------------+

Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng thuộc khối ngành Du lịch, Khách sạn - Nhà hàng, Thương mại và Văn hóa học, học phần Văn hóa du lịch giữ vị trí môn học cơ sở ngành và chuyên ngành bắt buộc hoặc tự chọn nâng cao. Giáo trình được thiết kế nhằm đáp ứng chuẩn đầu ra (learning outcomes) về mặt tri thức và kỹ năng:

  1. Xác lập hệ thống khái niệm chuẩn xác về du lịch, sản phẩm du lịch, nhu cầu của du khách và tài nguyên du lịch nhân văn.
  2. Phân tích cấu trúc các thành tố văn hóa truyền thống cùng tiến trình lịch sử văn hóa Việt Nam từ thời tiền sử đến hiện đại.
  3. Vận dụng các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể vào quy trình xây dựng, định vị sản phẩm du lịch đặc thù theo từng địa bàn vùng miền.

Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương, vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành giữa văn hóa học, dân tộc học, lịch sử và kinh tế du lịch. Điểm đặc thù của tài liệu là việc chuẩn hóa lý thuyết quản trị kinh doanh du lịch gắn liền với dữ liệu thực địa về di sản văn hóa tại 7 vùng kinh tế - du lịch trọng điểm của Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung cuốn sách được triển khai tuần tự theo 5 chương chuyên đề:

flowchart LR
    C1["Chương 1: Những vấn đề chung về văn hóa du lịch"] --> C2["Chương 2: Các thành tố của văn hóa Việt Nam"]
    C2 --> C3["Chương 3: Tiến trình lịch sử của văn hóa Việt Nam"]
    C3 --> C4["Chương 4: Khai thác các giá trị văn hóa trong kinh doanh du lịch"]
    C4 --> C5["Chương 5: Các sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng của Việt Nam"]
  • Chương 1: Những vấn đề chung về văn hóa du lịch (tr. 17 - 35): Trình bày hệ thống định nghĩa nền tảng theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO 1994), Hiệp hội Du lịch Đông Nam Á (ASEAN Tourism Association) và Luật Du lịch Việt Nam 2005. Phân tích cấu trúc sản phẩm du lịch theo mô hình của A. Burkart và Smedlik (gồm đối tượng du lịch, trang bị hỗ trợ, khả năng tiếp cận); làm rõ 11 đặc tính kinh tế của sản phẩm dịch vụ; phân loại 3 nhóm nhu cầu của du khách (nhu cầu đặc trưng, thiết yếu, bổ sung); xác định đặc điểm tài nguyên du lịch nhân văn và tự nhiên; hệ thống hóa các đặc trưng của văn hóa du lịch Việt Nam dựa trên gốc văn hóa nông nghiệp lúa nước (tính tổng hợp, tính linh hoạt).
  • Chương 2: Các thành tố của văn hóa Việt Nam (tr. 36 - 105): Phân tích chi tiết 7 nhóm thành tố cấu thành văn hóa dân tộc:
    1. Ngôn ngữ: Sự hình thành tiếng Việt qua các giai đoạn phân hóa Nam Á, Nam Đảo, Tày - Thái, Môn - Khơme; thống kê 8 nhóm ngữ hệ theo phân loại của Bảo tàng Dân tộc học; ảnh hưởng tiếp biến từ tiếng Hán và tiếng Pháp; các đặc trưng ngữ âm, ngữ pháp và quy tắc giao tiếp ứng xử của người Việt.
    2. Tôn giáo, tín ngưỡng: Nghiên cứu lịch sử du nhập, bản chất học thuyết và ảnh hưởng của Nho giáo (Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử, quan niệm quân tử, tam cương ngũ thường), Đạo giáo (Lão Tử, Trang Tử, tư tưởng vô vi, nguyên lý đạo - đức), Phật giáo, Kitô giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài, Hòa Hảo và các tín ngưỡng dân gian bản địa.
    3. Nghệ thuật truyền thống: Giới thiệu các loại hình diễn xướng tiêu biểu như Hát Quan họ, Nhã nhạc cung đình Huế.
    4. Phong tục tập quán: Tập quán gia tộc, quy ước hương đảng làng xã và thiết chế xã hội.
    5. Kiến trúc - di tích: Khảo sát 4 nhóm gồm di tích lịch sử, di tích kiến trúc - nghệ thuật, di tích khảo cổ và danh lam thắng cảnh.
    6. Lễ hội: Cấu trúc phần lễ - phần hội, phân loại lễ hội chùa, lễ hội đền, lễ hội đình và các lễ hội tiêu biểu.
    7. Các thành tố khác: Ẩm thực, trang phục, tri thức bản địa.
  • Chương 3: Tiến trình lịch sử của văn hóa Việt Nam (tr. 106 - 174): Phân kỳ 5 giai đoạn phát triển lịch sử - văn hóa:
    • Thời tiền sử và sơ sử (văn hóa Hòa Bình, Phùng Nguyên, Đông Sơn).
    • Thời kỳ Bắc thuộc và sự định hình của ba trung tâm văn hóa cổ: Châu thổ Bắc Bộ, Chămpa ở miền Trung và Óc Eo ở miền Nam.
    • Giai đoạn văn hóa Đại Việt (giai đoạn nhà nước phong kiến độc lập thời Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Lê sơ và giai đoạn phân tranh suy yếu).
    • Giai đoạn văn hóa Đại Nam (thời Nguyễn độc lập và thời kỳ Pháp thuộc).
    • Giai đoạn văn hóa hiện đại (từ năm 1945 đến nay).
  • Chương 4: Khai thác các giá trị văn hóa trong kinh doanh du lịch (tr. 175 - 188): Đánh giá vai trò kinh tế và phương thức khai thác hệ thống di tích lịch sử - văn hóa, lễ hội cổ truyền và các giá trị văn hóa phi vật thể phục vụ việc thiết kế tour, tổ chức sự kiện và thương mại hóa dịch vụ.
  • Chương 5: Các sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng của Việt Nam (tr. 189 - 249): Bản đồ hóa không gian du lịch văn hóa tại 7 vùng lãnh thổ:
    1. Trung du và miền núi Bắc Bộ
    2. Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc
    3. Bắc Trung Bộ
    4. Duyên hải Nam Trung Bộ
    5. Tây Nguyên
    6. Đông Nam Bộ
    7. Đồng bằng sông Cửu Long (Tây Nam Bộ)
========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ VĂN HÓA VIỆT NAM (THEO CHƯƠNG 3)
========================================================================================
Giai đoạn lịch sử          Không gian / Thời kỳ văn hóa trọng tâm
----------------------------------------------------------------------------------------
1. Tiền sử & Sơ sử         Văn hóa Hòa Bình, Bắc Sơn, Phùng Nguyên, Đông Sơn.
2. Bắc thuộc               Châu thổ Bắc Bộ - Văn hóa Chămpa (miền Trung) - Óc Eo (miền Nam).
3. Văn hóa Đại Việt        Hình thành & cực thịnh (Lý, Trần, Lê) -> Phân tranh suy yếu.
4. Văn hóa Đại Nam         Thời Nguyễn độc lập -> Giai đoạn tiếp xúc văn hóa thuộc Pháp.
5. Văn hóa Hiện đại        Giai đoạn cách mạng và phát triển từ sau năm 1945 đến nay.
========================================================================================

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các nguồn học thuyết đã được công nhận:

  • Lý thuyết văn hóa học: Khung tiếp cận đa chiều của Hồ Bá Thâm (tiếp cận hoạt động, tiếp cận giá trị, tiếp cận phát triển, tiếp cận công nghệ); quan điểm thích ứng môi trường của Trần Quốc Vượng; Tuyên bố về các chính sách văn hóa của UNESCO (Hội nghị Quốc tế tại Mêhicô, 1982).
  • Lý thuyết tiếp xúc và giao lưu văn hóa: Quy luật tiếp biến văn hóa (acculturation), các hình thức tự nguyện/cưỡng bức và 3 mức độ tiếp nhận văn hóa ngoại sinh (tiếp nhận có chọn lọc, tái cấu trúc theo mô thức bản địa, mô phỏng biến đổi).
  • Lý thuyết phân loại ngữ hệ và dân tộc: Bảng phân loại 8 ngữ hệ của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam:
========================================================================================
PHÂN LOẠI CÁC TỘC NGƯỜI THEO NGỮ HỆ TẠI VIỆT NAM (THEO SỐ LIỆU TẠI CHƯƠNG 2)
========================================================================================
STT  Ngữ hệ               Các dân tộc tiêu biểu trong ngữ hệ
----------------------------------------------------------------------------------------
1    Việt - Mường         Chứt, Việt (Kinh), Thổ, Mường.
2    Tày - Thái           Bố Y, Giáy, Lào, Lự, Nùng, Sán Chay, Tày, Thái.
3    Mông - Dao           Dao, Mông, Pà Thên.
4    Tạng                 Cống, Hà Nhì, Lô Lô, La Hủ, Phù Lá, Si La.
5    Hán                  Hoa, Ngái, Sán Dìu.
6    Môn - Khơme          Ba Na, Brâu, Bru-Vân Kiều, Chơro, Co, Cơ Ho, Cơ Tu,
                          Gié Triêng, Hrê, Kháng, Khơ Me, Khơ Mú, Mạ, Mảng,
                          M'Nông, Ơ Đu, Rơ Măm, Tà Ôi, Xinh Mun, Xơ Đăng, Xtiêng.
7    Mã Lai - Đa Đảo      Chăm, Ê Đê.
8    Hỗn hợp Nam Á        - Nam Đảo: Chu Ru, Gia Rai, Raglai.
                          - Kadai: Cơ Lao, La Chí, La Ha, Pu Péo.
========================================================================================

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích và thẩm định: Nhận diện giá trị thực tế của các loại hình di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, lễ hội để chuyển giao thành tài nguyên du lịch thương phẩm.
  • Kỹ năng xây dựng sản phẩm: Thiết kế các tuyến điểm du lịch văn hóa theo đúng đặc trưng tài nguyên của từng vùng địa lý kinh tế.
  • Kỹ năng giao tiếp và vận hành dịch vụ: Ứng dụng hiểu biết về tâm lý, phong tục, thói quen ngôn ngữ và tín ngưỡng của khách nội địa lẫn quốc tế trong khâu đón tiếp và phục vụ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình triển khai phương pháp giảng dạy kết hợp giữa thuyết giảng lý thuyết cấu trúc văn hóa và phân tích tình huống thực tiễn (case-based teaching). Nội dung hướng người học đi từ bản chất của hiện tượng văn hóa đến cơ chế kinh tế của ngành dịch vụ du lịch.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH DẠY VÀ HỌC THEO GIÁO TRÌNH                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Lý thuyết nền tảng       Case Studies thực địa        Đánh giá & Tự học          |
|  (UNWTO, Luật DL,    ==>  (Hạ Long, Cố đô Huế,   ==>   (Hệ thống câu hỏi ôn tập,  |
|   Thành tố văn hóa)        Phố cổ Hội An, Mỹ Sơn)       Đối chiếu 7 vùng du lịch) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Bài tập và phân tích tình huống thực tế

Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi ôn tập tổng hợp nhằm kiểm tra khả năng ghi nhớ khái niệm và năng lực liên hệ thực tế của người học. Điển hình như bộ câu hỏi ôn tập Chương 1:

  • Phân tích sự khác biệt giữa khái niệm du lịch theo cách tiếp cận phía cung (ASEAN Tourism Association) và phía cầu (UNWTO).
  • Đánh giá 11 đặc điểm của sản phẩm du lịch trong mối quan hệ giữa nhà cung cấp dịch vụ và du khách.
  • Chứng minh đặc trưng "tính tổng hợp" và "tính linh hoạt" của văn hóa du lịch Việt Nam thông qua cách ứng xử với môi trường tự nhiên (nhà ở hướng Nam, cấu trúc ẩm thực cơm - rau - cá, giao thông thủy).
  • Phân tích các ví dụ điển hình về tài nguyên di sản: Vịnh Hạ Long, Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn.

Phương pháp đánh giá và tự học

  • Hình thức đánh giá: Thi tự luận kết thúc học phần, kiểm tra định kỳ thông qua bài tập nhóm về khảo sát điểm đến du lịch văn hóa địa phương.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên sử dụng danh mục tài liệu tham khảo (trang 250) để tra cứu sâu các chuyên luận của các học giả chuyên ngành như Trần Quốc Vượng, Hồ Bá Thâm, nghiên cứu thực địa hệ thống bảo tàng và di tích lịch sử tại địa phương cư trú.

Điểm nổi bật và tính cập nhật

Giáo trình tổng hợp và chuẩn hóa các căn cứ pháp lý cùng tài liệu chuyên môn tại thời điểm biên soạn:

  • Cơ sở pháp lý đồng bộ: Tích hợp các định nghĩa, quy định phân loại khách du lịch (nội địa, quốc tế) và tài nguyên du lịch (tự nhiên, nhân văn) dựa trên Luật Du lịch Việt Nam năm 2005.
  • Tiếp cận chuẩn mực quốc tế: Trích dẫn định nghĩa chuyên ngành của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO 1994) và các khung phân loại sản phẩm du lịch của các học giả quốc tế như A. Burkart và Smedlik.
  • Dữ liệu dân tộc học chính xác: Sử dụng bảng phân loại 8 nhóm ngữ hệ từ Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu thành phần tộc người phục vụ việc xây dựng sản phẩm du lịch cộng đồng.
  • Liên kết không gian kinh tế du lịch: Nội dung Chương 5 phân chia và mô tả rành mạch sản phẩm du lịch theo 7 vùng quy hoạch du lịch Việt Nam, gắn lý luận văn hóa với các địa bàn kinh tế trọng điểm.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                                ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG                                   |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng                     | Mục đích & Phạm vi sử dụng                    |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Sinh viên Đại học / Cao đẳng       | Học phần cơ sở & chuyên ngành Du lịch,         |
| (Năm 2, 3 ngành Lữ hành, KS, VH)   | Quản trị Khách sạn, Thương mại, Văn hóa học.  |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Giảng viên, Nghiên cứu viên        | Biên soạn bài giảng, xây dựng đề cương chi    |
|                                    | tiết môn Văn hóa du lịch, Địa lý du lịch.     |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Hướng dẫn viên, Điều hành tour,    | Tài liệu tra cứu tiêu chí di sản, tuyến điểm  |
| Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành  | và thực hiện quy tắc giao tiếp văn hóa.       |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Tài liệu học tập cho sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba thuộc các chuyên ngành: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn, Văn hóa học, Việt Nam học, Thương mại.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương về Cơ sở văn hóa Việt Nam, Tổng quan du lịch hoặc Lịch sử văn minh thế giới.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, khung tham chiếu để thiết kế đề cương môn học, bài tập tình huống và đề thi kết thúc học phần.
  • Chuyên viên, doanh nghiệp: Hướng dẫn viên du lịch, nhân viên điều hành tour, chuyên viên xúc tiến du lịch sử dụng làm tài liệu tra cứu cứu cánh về thông tin di tích, tập quán vùng miền và đặc tính tâm lý của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên bậc đại học, cao đẳng ngành du lịch, văn hóa, thương mại; giảng viên giảng dạy các học phần văn hóa du lịch; cùng cán bộ quản lý, điều hành tại các doanh nghiệp lữ hành và khách sạn.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần nắm được các khái niệm cơ bản thuộc học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam, kiến thức nhập môn Tổng quan du lịch và tiến trình lịch sử Việt Nam đại cương để tiếp thu nội dung phân kỳ lịch sử và thành tố văn hóa.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu văn hóa học thuần túy?

Giáo trình không thuần túy mô tả lịch sử hay dân tộc học mà đặt toàn bộ hệ thống giá trị văn hóa dưới góc độ kinh tế du lịch: chuyển hóa tài nguyên văn hóa thành "đầu vào" để tạo ra "đầu ra" là sản phẩm du lịch có giá trị thương mại và sức thu hút du khách.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp việc đọc nội dung lý thuyết từng chương với việc trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập; đồng thời liên hệ các di tích, lễ hội thực tế tại 7 vùng du lịch được phân tích trong Chương 5 để xây dựng các sản phẩm tour giả định.

5. Có tài liệu bổ trợ nào được liệt kê kèm theo giáo trình?

Phần danh mục tài liệu tham khảo (trang 250) chỉ dẫn các công trình kinh điển của các tác giả như GS. Trần Quốc Vượng (Văn hóa Việt Nam tìm tòi và suy ngẫm), PGS. TS. Hồ Bá Thâm (Bản sắc văn hóa dân tộc), Luật Du lịch Việt Nam 2005 và các tài liệu chuyên ngành về địa lý, tài nguyên khí hậu du lịch.


Kết luận

Giáo trình Văn hóa du lịch của PGS. TS. Hoàng Văn Thành là công trình học thuật chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về văn hóa du lịch và phương thức khai thác tài nguyên nhân văn trong hoạt động kinh doanh lữ hành, khách sạn.

Lộ trình tiếp cận kiến thức được sắp xếp chặt chẽ: bắt đầu từ các khái niệm cơ bản (Chương 1), thẩm định cấu trúc thành tố và tiến trình lịch sử văn hóa dân tộc (Chương 2, 3), đi đến phương pháp thương mại hóa tài nguyên (Chương 4) và thực hành phân tích sản phẩm trên 7 vùng địa lý du lịch cụ thể của Việt Nam (Chương 5).

Tài liệu cung cấp nguồn dữ liệu thư mục và phương pháp luận học thuật tin cậy cho sinh viên, giảng viên cùng những người làm việc trong ngành kinh tế du lịch.