Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học "Văn hóa ẩm thực" (Mã môn học: 0162845) được ban hành kèm theo Quyết định số 315/QĐ-CĐTM ngày 15 tháng 7 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Thương mại (Đà Nẵng). Công trình do ThS. Đỗ Thị Phương Thảo làm chủ biên, thuộc quản lý chuyên môn của Khoa Thương mại – Du lịch và nhận sự phản biện từ các giảng viên thuộc Bộ môn Nhà hàng.

Trong chương trình đào tạo ngành Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống trình độ Cao đẳng, môn học có khối lượng 1,5 tín chỉ (trong đó chương trình khung phân bổ 30 giờ: 15 giờ lý thuyết, 15 giờ thực hành; chương trình chi tiết phân bổ 45 giờ: 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành và 2 giờ kiểm tra). Môn học thuộc nhóm kiến thức hỗ trợ chuyên môn ngành, được bố trí giảng dạy sau môn học tiên quyết là Tổng quan du lịch (mã môn học 0162824) và sắp xếp trước các môn nghiệp vụ ứng dụng như Xây dựng thực đơn (0162875), Nghiệp vụ Bàn 1 (0163105), Nghiệp vụ Bếp (0162305), Nghiệp vụ Bàn 2 (0163115) và Nghiệp vụ Bar (0162295).

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng tới việc cung cấp nền tảng lý luận về văn hóa ẩm thực và vai trò của ẩm thực trong quản trị dịch vụ ăn uống, xúc tiến du lịch; phân tích quy luật ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên, xã hội và kinh tế đến thói quen ăn uống; nhận diện tập quán, khẩu vị, các quy tắc kiêng kỵ trong ẩm thực tôn giáo (Phật giáo, Hindu giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo) cũng như ẩm thực các quốc gia tiêu biểu tại khu vực Châu Á và Châu Âu - Mỹ; từ đó hình thành thái độ tôn trọng sự đa dạng văn hóa và khả năng vận dụng vào quy trình phục vụ thực tế. Cấu trúc giáo trình đi từ đại cương lý thuyết đến các nhóm đối tượng cụ thể theo tôn giáo và không gian địa lý, liên kết giữa kiến thức nhân văn và thực hành nghề nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được thiết kế thành 4 chương với trình tự phát triển logic:

  • Chương 1: Khái quát về văn hóa ẩm thực (45 trang, phân bổ 3 giờ trên lớp: 2 lý thuyết, 1 thực hành): Làm rõ khái niệm văn hóa theo định nghĩa của UNESCO (1982), phân định văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần; định nghĩa khái niệm ẩm thực và văn hóa ẩm thực dựa trên nhận định của nhà nghiên cứu Trần Ngọc Thêm; phân tích 3 vai trò của văn hóa ẩm thực trong hoạt động xúc tiến du lịch. Chương này phân tích hệ thống các yếu tố chi phối tập quán ăn uống: địa lý và khí hậu (vùng biển tiêu thụ cá như Nhật Bản, Đan Mạch; vùng lục địa rừng núi tiêu thụ thú săn như Phần Lan; vùng khí hậu lạnh Bắc Âu, Mông Cổ ưa thức ăn đặc, nhiều béo; vùng khí hậu nóng ưa món luộc, thanh mát); lịch sử và văn hóa (lịch sử lâu đời của Việt Nam, tính khép kín thời kỳ trước Minh Trị 1868 của Nhật Bản; nghệ thuật thưởng trà với các quy thức "tam long giá ngọc", "du sơn lâm thuỷ", độc ẩm, đối ẩm, quần ẩm); tôn giáo; nghề nghiệp và kinh tế (lao động nặng ưa món đậm vị, giàu năng lượng; lao động trí óc khẩu phần chia nhỏ, thanh đạm; phân tầng theo thu nhập); và các khuynh hướng chung (thức ăn nhanh, quốc tế hóa, xu hướng Âu hóa, khuynh hướng tâm linh - triết học "ăn đúng, ăn ngon, ăn đẹp" của Việt Nam).
  • Chương 2: Văn hóa ẩm thực của một số tôn giáo (phân bổ 4 giờ: 2 lý thuyết, 2 thực hành): Khảo sát 4 hệ thống tôn giáo lớn:
    • Đạo Phật: Nguồn gốc thế kỷ VI TCN, ngũ giới cấm; quan niệm về "tam tịnh nhục" thời kỳ khất thực nguyên thủy; sự chuyển dịch sang ăn chay hoàn toàn từ thời vua Lương Võ Đế tại Trung Hoa; nguyên tắc tiết chế, thanh khiết nhằm hỗ trợ thiền định.
    • Đạo Hindu: Tín ngưỡng tam thần (Brama, Siva, Visnu); thuyết luân hồi; quy định cấm ăn thịt bò và sản phẩm từ bò, ưu tiên ăn chay hoặc dùng sữa trâu; tập tục tẩy uế bằng 5 chất của bò cái; món bánh samosas trong các lễ hội Raksha Bandha, Janam ashtamin, Dussebra, Diwali.
    • Đạo Hồi: Ra đời thế kỷ VII tại bán đảo Ả Rập, tôn thờ thánh Allah; luật thực phẩm Halal; nghĩa vụ nhịn ăn ban ngày trong tháng Ramadan (tháng 9 âm lịch Hồi giáo); lệnh cấm nghiêm ngặt đối với thịt lợn, thịt chó, con vật chết bệnh, rượu và chất kích thích; các món ăn đặc trưng như thịt cừu, cơm cà ri.
    • Đạo Do Thái: Quy chuẩn luật Kosher; chỉ ăn thịt thú móng chẻ và nhai lại (bò, cừu) và thủy sản có cả vây lẫn vảy; nghiêm cấm ăn máu, thịt sống, mỡ phúc mạc, gân và móng; kỹ thuật giết mổ một nhát dao dứt khoát do người được đào tạo thực hiện; nguyên tắc tuyệt đối không ăn chung thịt và sữa trong một bữa (phải cách nhau tối thiểu 3 tiếng); quy định sử dụng chậu bát riêng và tục ăn bánh mỳ cuộn thừng chollab vào ngày phụng sự Chúa (từ thứ Sáu đến thứ Bảy).
  • Chương 3: Văn hóa ẩm thực của Châu Á (phân bổ 16 giờ: 6 lý thuyết, 9 thực hành, 1 kiểm tra): Khái quát đặc trưng ẩm thực khu vực chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa; cơ cấu 3 bữa/ngày; dụng cụ ăn uống điển hình gồm bát nhỏ đường kính 10–12 cm và đũa tre/gỗ/kim loại/nhựa phíp dài 20–25 cm; ngũ cốc trọng tâm là gạo; phương pháp tẩm ướp gia vị cay, mặn, ngọt; kỹ thuật chế biến chủ đạo (nấu, rán, luộc, kho); cách dọn mâm đồng loạt và nghi thức mời gắp. Chương này khảo sát chi tiết tập quán và khẩu vị ăn - uống của 5 quốc gia: Việt Nam (gốc nông nghiệp lúa nước), Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thái Lan.
  • Chương 4: Văn hóa ẩm thực của Châu Âu, Mỹ (phân bổ 7 giờ: 5 lý thuyết, 2 thực hành): Phân tích các đặc điểm chung của khu vực Châu Âu về bộ dụng cụ dao dĩa, nguồn nguyên liệu từ bơ, sữa, thịt động vật trên cạn, phương pháp chế biến và quy tắc dọn món theo trình tự khẩu phần. Nội dung đi sâu vào tập quán ăn và uống của 4 quốc gia tiêu biểu: Pháp, Ý, Anh và Mỹ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết văn hóa học ứng dụng: Phân loại văn hóa thành hai thành tố vật chất (nguyên liệu, món ăn, đồ uống, công cụ) và tinh thần (nghệ thuật thưởng thức, ứng xử, nghi lễ, biểu tượng tâm linh).
  • Quy luật thích ứng sinh thái - môi trường: Khái niệm "ăn uống là văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên", đối chiếu giữa văn hóa gốc nông nghiệp trồng trọt (chuộng thực vật, thủy sản, chế biến luộc, nấu) với văn hóa gốc du mục (chuộng thịt, mỡ, phương pháp nướng, hầm).
  • Hệ thống luật lệ tôn giáo trong ẩm thực: Khái niệm và tiêu chuẩn Halal (Hồi giáo), Kosher (Do Thái giáo), Tam tịnh nhục và Ahimsa (Phật giáo, Hindu giáo).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ: Nhận diện và chuẩn bị đúng chuẩn hệ thống công cụ, dụng cụ ăn uống tương thích với từng thị trường khách hàng (bát, đũa theo tiêu chuẩn Châu Á; dao, dĩa theo phong cách Âu - Mỹ; bộ dụng cụ riêng biệt theo luật ăn kiêng tôn giáo).
  • Kỹ năng phân tích và thẩm định thực đơn: Đánh giá sự tương thích của nguyên liệu và quy trình chế biến, phát hiện các thành phần cấm kỵ nhằm bảo đảm an toàn tín ngưỡng cho thực khách (loại trừ thịt lợn và rượu đối với khách Hồi giáo; loại trừ thịt bò đối với khách Hindu; không kết hợp sữa và thịt đối với khách Do Thái).
  • Kỹ năng giao tiếp và tổ chức phục vụ: Áp dụng các quy tắc ứng xử trên bàn ăn phù hợp với chuẩn mực văn hóa (tập quán mời chào, thứ tự dọn món, thao tác đón tiếp khách).

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Môn học áp dụng phương pháp đào tạo kết hợp lý thuyết và thực hành nghề nghiệp (15 giờ lý thuyết và 28 giờ thực hành trong chương trình chi tiết). Giảng viên sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực bao gồm: thuyết trình, diễn giảng, quy nạp, dạy học nêu vấn đề và điều phối thảo luận nhóm.
  • Bài tập và bài tập tình huống (Case studies): Các câu hỏi ôn tập và bài tập tình huống được thiết kế ở cuối mỗi chương nhằm kiểm tra khả năng xử lý nghiệp vụ, ví dụ: phân tích sự ảnh hưởng của địa lý, lịch sử đến khẩu vị (Chương 1); phân tích các lưu ý khi tổ chức phục vụ khách hàng thuộc các tôn giáo khác nhau (Chương 2); giải thích nguyên nhân và đặc trưng của tập quán ẩm thực Do Thái.
  • Điều kiện thực hiện và học liệu: Quá trình giảng dạy diễn ra tại phòng học lý thuyết và phòng thực hành nhà hàng. Trang thiết bị gồm máy tính, máy chiếu, hệ thống âm thanh, giáo trình, bài giảng, phim ảnh tư liệu và bộ dụng cụ thực hành nhà hàng chuyên dụng.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá:
    • Đánh giá thường xuyên: Điểm danh chuyên cần từng buổi học (5 phút), kiểm tra bài cũ bằng hình thức vấn đáp (5 phút), phát vấn bài mới (2 phút), kết hợp điểm bài tập nhóm.
    • Kiểm tra định kỳ: 01 cột điểm kiểm tra thời lượng 50 phút theo hình thức kết hợp trắc nghiệm và tự luận (tính trung bình cộng các cột kiểm tra định kỳ).
    • Thi kết thúc môn học: 01 bài thi thời lượng 60 phút theo hình thức kết hợp giữa trắc nghiệm và tự luận, đánh giá mức độ hiểu biết lý thuyết và kỹ năng giải quyết tình huống phục vụ khách hàng theo quốc tịch và tôn giáo.
  • Hướng dẫn tự học đối với sinh viên: Người học có trách nhiệm nghiên cứu trước nội dung bài học trong giáo trình trước khi đến lớp; chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập; hoàn thành các câu hỏi thảo luận, bài tập tình huống theo hình thức cá nhân hoặc nhóm đúng hạn quy định; chủ động đối chiếu kiến thức giáo trình với hoạt động thực tế tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Kế thừa và chuẩn hóa tài liệu đào tạo: Giáo trình được ban hành năm 2022 nhằm thay thế và nâng cấp Bài giảng Văn hóa ẩm thực (năm 2019) của Trường Cao đẳng Thương mại, chuẩn hóa theo chương trình chi tiết môn học mới của ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống.
  • Tích hợp các xu hướng biến đổi đương đại: Giáo trình cập nhật các biến chuyển xã hội tác động trực tiếp đến ngành ẩm thực: tác động của nhịp sống công nghiệp dẫn đến sự phát triển của hệ thống cửa hàng đồ ăn nhanh; xu hướng giao lưu quốc tế hóa khiến ranh giới ẩm thực các quốc gia dần thu hẹp; xu hướng Âu hóa về dụng cụ và kỹ thuật chế biến; cùng khuynh hướng quay về các giá trị dinh dưỡng hợp lý, khoa học và triết lý ẩm thực truyền thống.
  • Định hướng ứng dụng vào nghiệp vụ nhà hàng: Tài liệu không biên soạn theo hướng thuần túy dân tộc học mà tập trung vào các yêu cầu nghiệp vụ thực tế: nhận diện khách hàng, cách thức sắp xếp bàn ăn, lựa chọn nguyên liệu, phương pháp chế biến và các quy định cấm kỵ nhằm phục vụ trực tiếp cho công tác quản trị và phục vụ bàn tiệc.
  • Tính chuẩn xác từ hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành: Nội dung giáo trình trích dẫn và đối chiếu với các công trình nghiên cứu của các học giả:
    • GS. Trần Ngọc Thêm (1999), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB TP. Hồ Chí Minh (trích dẫn quan điểm về văn hóa tận dụng môi trường tự nhiên, cơ cấu bữa ăn nông nghiệp lúa nước).
    • ThS. Nguyễn Nguyệt Cầm (2008), Giáo trình văn hóa ẩm thực, NXB Hà Nội.
    • PGS.TS. Trịnh Xuân Dũng và ThS. Hoàng Minh Khang (2000), Tập quán và khẩu vị ăn uống của một số nước - Thực đơn trong nhà hàng, NXB Hà Nội.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho người học trình độ Cao đẳng ngành Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống tại Trường Cao đẳng Thương mại và có thể dùng làm tài liệu học tập cho sinh viên các ngành liên quan như Quản trị khách sạn, Hướng dẫn du lịch.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành môn học tiên quyết "Tổng quan du lịch" (mã MH: 0162824), đồng thời nắm vững kiến thức từ các học phần thuộc khối kiến thức cơ sở ngành như: Kinh tế vi mô, Luật kinh tế, Tâm lý khách du lịch.
  • Giảng viên chuyên nghiệp: Tài liệu là căn cứ để giảng viên Bộ môn Nhà hàng biên soạn đề cương bài giảng, thiết kế hệ thống bài tập tình huống, chuẩn bị giáo án thực hành tại phòng nghiệp vụ và xây dựng ngân hàng câu hỏi đánh giá định kỳ, kết thúc học phần.
  • Tham khảo nghề nghiệp: Tài liệu hỗ trợ tra cứu kiến thức cho nhân viên phục vụ bàn, nhân viên pha chế, quản lý nhà hàng tại các khách sạn, cơ sở ăn uống phục vụ khách quốc tế đa tôn giáo và đa quốc tịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc Cao đẳng ngành Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên và nhân sự hoạt động trong mảng vận hành ẩm thực tại các khách sạn, nhà hàng.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn này?

Sinh viên cần tích lũy kiến thức từ môn học tiên quyết Tổng quan du lịch (mã môn học 0162824), kết hợp với kiến thức cơ bản về địa lý, xã hội và tâm lý khách du lịch.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu văn hóa ẩm thực khác là gì?

Giáo trình không tiếp cận ẩm thực đơn thuần dưới góc độ phong tục dân gian hay kỹ thuật nấu ăn mà liên kết văn hóa với quy trình nghiệp vụ: hướng dẫn nhận diện các điều cấm kỵ tôn giáo (Halal, Kosher, ăn chay), chuẩn bị dụng cụ ăn uống chuẩn mực theo từng khu vực và tổ chức phục vụ khách hàng trong nhà hàng thương mại.

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Người học cần đọc trước tài liệu theo từng chương, hoàn thành hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập tình huống cuối mỗi chương; kết hợp phân tích các dữ kiện lý thuyết với quan sát quy trình bài trí bàn ăn và phục vụ thực tế tại các mô hình nhà hàng Châu Á, Châu Âu.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Học phần sử dụng kèm Bài giảng Văn hóa ẩm thực (2019), Bài giảng Xây dựng thực đơn (2019) của Trường Cao đẳng Thương mại, các giáo trình chuyên khảo của Nguyễn Nguyệt Cầm (2008), Trịnh Xuân Dũng và Hoàng Minh Khang (2000), cùng hệ thống phim ảnh tư liệu và bộ dụng cụ tại phòng thực hành nhà hàng.


Kết luận

Giáo trình "Văn hóa ẩm thực" của Trường Cao đẳng Thương mại cung cấp hệ thống dữ liệu học thuật chuẩn xác về các yếu tố chi phối khẩu vị, đặc trưng ẩm thực tôn giáo và phong cách ăn uống khu vực Châu Á, Châu Âu - Mỹ.

Về lộ trình học tập, học phần là bước chuyển tiếp cần thiết sau môn Tổng quan du lịch, cung cấp tri thức nền móng để sinh viên tiếp thu các môn học nghiệp vụ chuyên sâu tiếp theo như Xây dựng thực đơn, Nghiệp vụ Bàn 1 & 2, Nghiệp vụ Bếp và Nghiệp vụ Bar.

Để hoàn thành học phần, người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với việc khai thác hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành và tham gia đầy đủ các giờ rèn luyện kỹ năng tại phòng thực hành nhà hàng.