Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tổng quan du lịch do Trường Cao đẳng Thương mại (Khoa Thương mại và Du lịch) tổ chức biên soạn, với sự tham gia của nhóm tác giả: ThS. Ngô Thị Diệu An (biên soạn Chương 1 và Chương 2) và ThS. Nguyễn Thị Oanh Kiều (biên soạn Chương 3 và Chương 4). Giáo trình được xây dựng theo đề cương chi tiết học phần Tổng quan du lịch, đồng thời tham khảo chương trình và giáo trình của các cơ sở đào tạo chuyên ngành như: Trường Đại học Thương mại Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng và Trường Đại học Dân lập Văn Lang TP. Hồ Chí Minh.

Trong chương trình đào tạo trình độ cao đẳng và đại học khối ngành Du lịch – Khách sạn – Nhà hàng, Tổng quan du lịch là học phần cơ sở ngành bắt buộc. Giáo trình hướng đến các mục tiêu học tập (learning outcomes) cụ thể: trang bị hệ thống lý luận căn bản về hiện tượng du lịch, các chủ thể tham gia, phân loại du khách và sản phẩm du lịch; phân tích cấu trúc các ngành kinh doanh du lịch và hệ thống tổ chức quản lý; đồng thời làm rõ bản chất tài nguyên, chu kỳ điểm đến, tính thời vụ cùng các yếu tố cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn nhân lực.

Cấu trúc giáo trình gồm 04 chương được thiết kế theo trình tự logic chặt chẽ từ khái quát học thuật đến các phân hệ vận hành thực tế. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc kết hợp chuẩn mực lý thuyết quốc tế (UNWTO, WTTC, định nghĩa học thuật của Michael Coltman, McIntosh, Goeldner, Ritchie, Harssel) với hệ thống pháp lý du lịch Việt Nam (Luật Du lịch) cùng các minh chứng, biểu đồ số liệu thực tế tại các điểm đến trong nước.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Khái quát về hoạt động du lịch (ThS. Ngô Thị Diệu An) Khái quát lịch sử phát triển du lịch thế giới (từ cổ đại qua các mốc văn minh Hy Lạp, La Mã, phong kiến, cận đại đến hiện đại với dấu mốc Thomas Cook năm 1841) và lịch sử du lịch Việt Nam (các dấu mốc 1960, 1969, 1978, 1992, 2007). Xác lập hệ thống khái niệm: du lịch, du khách, phân biệt khách du lịch (tourist) và khách tham quan (excursionist) theo tiêu chí thời gian 24 giờ và lưu trú qua đêm (Bảng 1, Sơ đồ 1); phân loại khách quốc tế (Inbound, Outbound) và khách nội địa (Domestic, Internal). Trình bày 4 đặc tính cơ bản của sản phẩm du lịch: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính mau hỏng không thể dự trữ. Phân loại 8 nhóm hình thức du lịch (theo phạm vi lãnh thổ, mục đích chuyến đi với 10 loại hình của Harssel, loại hình lưu trú, thời gian, hình thức tổ chức, lứa tuổi, phương tiện giao thông, phương thức hợp đồng). Phân tích ý nghĩa kinh tế (công thức tính GNP: $Y = C + P + G + (X - M)$, xuất khẩu du lịch tại chỗ, đóng góp GDP trực tiếp – gián tiếp – phát sinh) và các tác động văn hóa – xã hội – môi trường.

  • Chương 2: Các lĩnh vực hoạt động trong kinh doanh du lịch (ThS. Ngô Thị Diệu An) Hệ thống hóa các tổ chức du lịch quốc tế (UNWTO, WTTC, IHA, IATA, UNESCO), tổ chức khu vực (PATA, ASEANTA, ATIC, AHRA) và bộ máy quản lý nhà nước tại Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Sở VHTTDL, Hiệp hội Du lịch). Phân tích 6 lĩnh vực kinh doanh trọng yếu: dịch vụ vận chuyển (hàng không, đường bộ, đường sắt, đường thủy); dịch vụ lưu trú (khách sạn, làng du lịch, nhà nghỉ/nhà trọ, căn hộ cho thuê); dịch vụ ăn uống/ẩm thực; các điểm tham quan; hoạt động vui chơi giải trí; kinh doanh dịch vụ lữ hành và đại lý trung gian.

  • Chương 3: Tài nguyên du lịch và điểm đến du lịch (ThS. Nguyễn Thị Oanh Kiều) Phân loại tài nguyên du lịch thiên nhiên (địa hình, khí hậu, thủy văn, động thực vật) và tài nguyên du lịch nhân văn/nhân tạo (di sản thế giới, di tích lịch sử, lễ hội, làng nghề). Xác định các yếu tố cấu thành điểm đến du lịch (điểm hấp dẫn, khả năng tiếp cận giao thông, tiện nghi bổ trợ). Phân tích mô hình chu kỳ phát triển điểm đến (Biểu đồ 3.1) và sức chứa du lịch. Khảo sát chuyên sâu tính thời vụ trong du lịch: đặc điểm, tác động đến 4 nhóm chủ thể, các yếu tố kinh tế – xã hội – tự nhiên ảnh hưởng (Sơ đồ 3.1, Biểu đồ 3.2), quy luật thời vụ tại Đà Nẵng (Biểu đồ 3.3), Ninh Bình (Biểu đồ 3.4) và các giải pháp điều tiết mùa vụ.

  • Chương 4: Cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động trong du lịch (ThS. Nguyễn Thị Oanh Kiều) Làm rõ khái niệm và 5 đặc điểm của cơ sở vật chất kỹ thuật (phụ thuộc tài nguyên, tính đồng bộ, tỷ trọng vốn đầu tư lớn, chu kỳ sử dụng dài, tính thời vụ); phân loại theo sở hữu, quy mô và tính chất. Phân tích đặc thù lao động du lịch (lao động dịch vụ, chuyên môn hóa cao, tính thời điểm/thời vụ, tính phức tạp, tỷ lệ lao động trẻ cao) và các tiêu chuẩn về năng lực chuyên môn, ngoại ngữ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết hệ thống chủ thể: Mô hình 4 chủ thể tương tác trong du lịch của Michael Coltman (du khách, nhà cung ứng dịch vụ, chính quyền sở tại, cộng đồng dân cư địa phương – Sơ đồ 1).
  2. Khung phân loại du khách chuẩn hóa: Dựa trên Hội nghị Roma 1963, Tuyên bố Lahaye 1989, chuẩn UNWTO và Luật Du lịch Việt Nam (Điều 4, Điều 34).
  3. Mô hình kinh tế học du lịch: Bản chất của xuất khẩu du lịch tại chỗ; cơ chế đóng góp vào cán cân thanh toán và thu nhập quốc dân qua các cấp độ đóng góp GDP.
  4. Lý thuyết chu kỳ sống điểm đến và quy luật thời vụ: Khung phân tích sự biến thiên cung – cầu và các giai đoạn phát triển điểm đến của Butler.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích học thuật: Nhận diện và phân biệt chính xác các phân khúc khách du lịch, các mô hình sản phẩm đơn lẻ và sản phẩm tổng hợp.
  • Kỹ năng đánh giá điểm đến: Khảo sát tiềm năng tài nguyên du lịch, đánh giá sức chứa và chu kỳ suy thoái/phục hồi của các khu du lịch.
  • Kỹ năng ứng dụng quản trị: Phân tích ảnh hưởng của tính thời vụ để đề xuất giải pháp điều phối nhân sự, cơ sở vật chất và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ lữ hành – lưu trú.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Phương pháp sư phạm: Giáo trình kết hợp phương pháp diễn dịch lý thuyết với hệ thống sơ đồ hóa trực quan (Sơ đồ mối quan hệ 4 chủ thể, Sơ đồ luồng hàng hóa và ngoại tệ trong xuất khẩu du lịch, Sơ đồ tổ chức Tổng cục Du lịch). Cách tiếp cận này giúp người học hình dung được cấu trúc vĩ mô của ngành trước khi đi sâu vào các lĩnh vực kinh doanh vi mô.
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống: Mỗi chương đều kết thúc bằng hai cấu phần: Câu hỏi ôn tập (củng cố định nghĩa, khái niệm) và Bài tập thảo luận (yêu cầu người học liên hệ thực tế, xử lý các tình huống quản lý và vận hành du lịch).
  • Tài liệu mở rộng và tự nghiên cứu: Cuối mỗi chương đều tích hợp phần Bài đọc thêm (trang 43, 73, 130, 149) và Tài liệu tham khảo riêng biệt. Cấu trúc này hỗ trợ sinh viên mở rộng dung lượng kiến thức, đối chiếu số liệu từ báo chí chuyên ngành và các công trình nghiên cứu của các tác giả như TS. Trần Thị Mai (2006), TS. Vũ Đức Minh (2008), Trương Sĩ Quý và Hà Quang Thơ (2010).
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Giáo trình cung cấp cơ sở để xây dựng ngân hàng đề thi đánh giá quá trình (thảo luận nhóm, bài tập nghiên cứu tại lớp) và đánh giá kết thúc học phần (tự luận, trắc nghiệm kiến thức tổng hợp) dựa trên chuẩn đầu ra từng chương.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cơ sở dữ liệu thực chứng: Giáo trình cập nhật chuỗi số liệu thống kê về tăng trưởng khách quốc tế toàn cầu của UNWTO (dữ liệu giai đoạn 2012–2013, đạt mốc 1.087 triệu lượt khách năm 2013 và dự báo tăng trưởng giai đoạn 2014, 2020, 2030); số liệu phát triển khách quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 1995–2012 và các thị trường trọng điểm (Mỹ, Anh, Thái Lan).
  • Chuẩn mực pháp lý và phân loại chuyên ngành: Tích hợp các điều khoản trong Luật Du lịch Việt Nam, Luật Thanh niên năm 2005 (Điều 24/2005/L/CTN về khung lứa tuổi), tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn của Tổng cục Du lịch, cùng thông tin các tổ chức du lịch quốc tế và khu vực (UNWTO, WTTC, IATA, PATA, ASEANTA).
  • Hệ thống tư liệu hình ảnh và biểu đồ thực tế: Giáo trình quy tụ 27 hình ảnh minh họa di sản và hoạt động thực tế (Đại Nội Huế, Vịnh Hạ Long, Động Phong Nha, Đờn ca tài tử Nam Bộ, Lễ hội Katê, Lễ hội Đền Hùng, Phố cổ Hội An, làng rau Trà Quế, làng nghề gốm/đúc đồng) cùng 8 sơ đồ/biểu đồ phân tích kinh tế và thời vụ (quy luật thời vụ cụ thể tại Đà Nẵng, Ninh Bình).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu dùng chung cho sinh viên trình độ cao đẳng và đại học thuộc các chuyên ngành: Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Học phần không yêu cầu kiến thức chuyên ngành chuyên sâu trước đó; người học chỉ cần nắm vững kiến thức nền tảng về địa lý, lịch sử và kinh tế – xã hội ở bậc trung học phổ thông.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Giảng viên sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa theo khung phân phối chương trình học phần Tổng quan du lịch; làm căn cứ biên soạn bài giảng, đề tài thảo luận và câu hỏi kiểm tra.
  • Tự học và tra cứu: Phù hợp cho nhân sự mới tham gia thị trường lao động du lịch cần hệ thống hóa các định nghĩa, chuẩn mực nghiệp vụ, cơ cấu tổ chức ngành và các thuật ngữ chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Giáo trình được biên soạn phục vụ giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Du lịch, Khách sạn, Nhà hàng bậc cao đẳng và đại học; đồng thời là tài liệu tham khảo cho cán bộ quản lý, nhân sự doanh nghiệp lữ hành và lưu trú.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này? Người học không cần hoàn thành học phần chuyên ngành tiên quyết nào trước đó. Kiến thức tổng quan về địa lý kinh tế, lịch sử văn hóa phổ thông là đủ để tiếp thu toàn bộ nội dung.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác? Giáo trình hệ thống hóa đầy đủ định nghĩa chuẩn từ cả hai nguồn: luật định Việt Nam (Luật Du lịch) và chuẩn mực quốc tế (UNWTO, Lahaye, Coltman); tích hợp các số liệu, biểu đồ nghiên cứu thực nghiệm tại các địa phương cụ thể của Việt Nam (Đà Nẵng, Ninh Bình, Hội An, Huế).

4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình? Người học nên bám sát mục tiêu ở đầu mỗi chương, giải quyết các câu hỏi ôn tập và bài tập thảo luận ở cuối chương, kết hợp đối chiếu các bảng phân loại và nghiên cứu sâu phần Bài đọc thêm.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong giáo trình? Giáo trình có sẵn danh mục Bài đọc thêm, danh mục tài liệu tham khảo chi tiết cuối mỗi chương, danh mục tài liệu tham khảo toàn văn (trang 232) và Phụ lục 2 (trang 228).


Kết luận

Giáo trình Tổng quan du lịch cung cấp hệ thống tri thức nền tảng, tường minh về toàn bộ cơ cấu vận hành của ngành kinh tế du lịch, từ các khái niệm phân loại, nguyên lý sản phẩm, tài nguyên, điểm đến đến các lĩnh vực kinh doanh và nguồn lực vận hành.

Tiến trình tiếp cận nội dung được thiết kế mạch lạc: đi từ lý luận tổng quan (Chương 1), mở rộng sang các phân ngành kinh doanh dịch vụ (Chương 2), phân tích tài nguyên và điểm đến (Chương 3), hoàn thiện ở các yếu tố cơ sở vật chất và lao động (Chương 4).

Để mở rộng kiến thức, người học có thể tra cứu thêm các giáo trình chuyên sâu được trích dẫn trong danh mục tham khảo như: Giáo trình Tổng quan du lịch của TS. Trần Thị Mai (NXB Lao động – Xã hội), Giáo trình Tổng quan du lịch của TS. Vũ Đức Minh (NXB Thống Kê), và Giáo trình Kinh tế du lịch của Trương Sĩ Quý – Hà Quang Thơ (Đại học Huế).